BÀI 11 – PHÓNG DẬT
Phần lớn con người trên thế gian này đều sống trong Phóng Dật, và bi kịch lớn nhất là họ hoàn toàn không ý thức được điều đó. Họ lầm tưởng rằng việc bận rộn suy tư, lo toan cho tương lai, hay gặm nhấm quá khứ là biểu hiện của một cuộc sống có trách nhiệm và đầy ý nghĩa. Nhưng dưới lăng kính của thực tánh pháp, tất cả chỉ là một giấc ngủ mê dài ngày, nơi tâm thức bị giật dây bởi dòng chảy vô thức của tham ái và vô minh.
Phóng dật không đơn thuần là sự chơi bời, lười biếng hay buông thả bề mặt. Ở cấp độ vi tế nhất, phóng dật chính là sự vắng mặt của Chánh Niệm và Tỉnh Giác. Đó là trạng thái tâm thức rời bỏ thực tại hiện tiền để lao đi, dính mắc và đồng hóa mình với các khái niệm, tư duy, và hình tướng do tưởng tri vẽ ra.
Khi mắt thấy sắc, tai nghe tiếng, thân xúc chạm mà tâm lập tức dấn thân vào sự phán xét, thích ghét, chọn lựa và phản ứng một cách tự động – đó chính là khoảnh khắc con người đang phóng dật. Họ sống bằng những cái bóng của thực tại, chứ chưa từng một lần chạm vào chính thực tại. Thế gian điên đảo vì họ đi tìm sự an ổn trong những thứ luôn biến dịch. Họ dùng cái tâm điên đảo, không định tĩnh để quan sát một thế giới vô thường, rồi hy vọng xây dựng nên một cái tôi trường cửu, một hạnh phúc vững bền. Chính sự nỗ lực sai lầm dựa trên cái tôi ích kỷ đó tạo ra một lực ly tâm mạnh mẽ, đẩy con người xa rời bản chất thực tánh của Danh và Sắc.
Không Phóng Dật là con đường đưa đến bất tử, Phóng dật là con đường tự sát. Vạn vật duyên sinh đều là vô thường, hãy thành tựu mọi bổn phận với tâm không phóng dật. Hãy dừng ngay việc chạy theo các đối tượng bên ngoài, dừng việc làm nô lệ cho các luồng suy nghĩ tự động của nội tâm. Mọi sự tìm cầu, tích lũy, danh vọng, hay ngay cả những tri thức giáo lý nằm trên trang giấy đều sẽ sụp đổ trước lưỡi hái của sự vô thường và cái chết. Kẻ sống phóng dật giống như người đã chết, bởi vì họ không có sự sống thực sự trong hiện tại. Chỉ có người không phóng dật mới là người đang sống, vì họ đang có mặt hằng sống với thực tại tối hậu.
Thức tỉnh không phải là đạt được một cái gì đó vĩ đại ở tương lai, không phải là bay bổng vào các cõi giới huyền bí, mà là sự quay về lập tức và trọn vẹn với những gì đang là: Khi một hơi thở vào ra, biết rõ hơi thở. Khi một cảm giác đau khởi lên trên thân, biết rõ cái đau. Khi một cơn giận, một niềm vui hay một luồng suy nghĩ khởi lên trong tâm, chỉ đơn thuần ghi nhận sự có mặt của chúng mà không can thiệp, không dán nhãn, không đồng hóa.
Chỉ khi dòng định sát-na được thiết lập khít khao trên thực tại hiện tiền, tuệ giác mới có thể nhìn xuyên qua lớp sương mù của khái niệm để thấy rõ bản chất của mọi hiện tượng: Chúng tự sinh lên rồi tự diệt đi trong từng tích tắc, mang bản chất bất toàn, và hoàn toàn trống rỗng, không có một cái tôi nào làm chủ. Khi quý vị nhìn thấy thế gian này đang quay cuồng trong cơn lốc của sự phóng dật, đó là lúc quý vị phải tự thiết lập cho mình một sự chánh niệm kiên cố. Đừng để tâm mình trôi dạt theo số đông. Hãy đứng vững như một ngọn hải đăng giữa biển khơi, tịch tịnh, vô sự và thấu suốt hằng ngày. Đó mới là con đường duy nhất dẫn đến sự bất tử, đến sự giải thoát thực sự.
Khải Tuệ Quang
BÀI 12 – TỨ PHẦN SI
🟢 Bất kỳ khi nào một tâm bất thiện khởi lên, dù là một niệm tham lam vi tế hay một cơn giận dữ thô thiển, bốn tâm sở thuộc nhóm Si phần đều xuất hiện đầy đủ cùng một lúc. Không bao giờ có sự chậm trễ, không bao giờ có sự thiếu vắng của bất kỳ yếu tố nào trong bốn yếu tố này.
🟢 Bốn tâm sở gồm:
Si,
Vô tàm,
Vô quý, và
Phóng dật
được gọi chung là Tứ phần Si (Moha-catuka).
Đặc tính của nhóm này được định danh bằng cụm từ Bất thiện biến hành tâm sở (Akusala-sādhāraṇa-cetasika).
Cụm từ biến hành ở đây mang ý nghĩa là đi khắp và có mặt trong mọi ngóc ngách phổ quát. Điều này chỉ ra một sự thật rằng, trong toàn bộ mười hai tâm bất thiện của phàm phu, bốn tâm sở này chính là những viên gạch nền móng, là bộ khung xương bắt buộc phải có.
Chúng giống như chất độc nguyên bản hòa tan vào dòng nước tâm thức. Khi quý vị để cho một niệm bất thiện sinh khởi, dòng tâm thức ngay sát-na đó đã bị nhuốm bẩn hoàn toàn bởi trọn bộ bốn thứ độc tố này, tuyệt đối không có ngoại lệ.
Sở dĩ bốn tâm sở này luôn luôn xuất hiện đầy đủ là vì chúng bị ràng buộc bởi định luật liên hợp thực tánh pháp vô cùng chặt chẽ. Sự vận hành của chúng phải thỏa mãn trọn vẹn bốn đặc tính tự nhiên của sự đồng hành:
Đồng sanh: Chúng được sinh lên cùng một lượt trong cùng một tích tắc.
Đồng diệt: Chúng cùng hoại diệt và tan biến khi sát-na tâm đó chấm dứt.
Đồng nương một căn: Chúng cùng nương vào một chỗ dựa duy nhất của danh sắc để biểu hiện ra ngoài.
Đồng bắt một cảnh: Chúng cùng tập trung vào một đối tượng trần cảnh duy nhất tại thời điểm đó.
Chính vì mối quan hệ cộng sinh tuyệt đối này, chúng vận hành như một thực thể thống nhất.
Quý vị không bao giờ có thể tìm thấy một trạng thái tâm nào có sự xao động của phóng dật mà lại thiếu đi sự mù quáng của si, hay có sự trơ lỳ của vô tàm mà lại vắng bóng sự liều lĩnh của vô quý.
Bức tranh toàn cảnh trong một sát-na tâm.
Để quý vị nhìn thấy thực tánh một cách sống động thay vì những lý thuyết suông, hãy quán sát ngay một tình huống thực tế ngoài đời sống. Khi quý vị đối diện với một nghịch cảnh và trong tâm khởi lên một niệm bực dọc, đó chính là sát-na tâm sân đang vận hành. Ngay lúc đó, bộ bốn Si phần đang đồng thời thực hiện phận sự cấu xé tâm thức :
Tâm sở Si phủ lên nhận thức một bức màn sương mù dày đặc, khiến quý vị hoàn toàn mất đi năng lực tuệ tri, không còn nhìn thấy bản chất duyên sinh vô thường của vạn vật.
Tâm sở Vô tàm làm cho tâm quý vị trở nên trơ lì, không biết ghê tởm hay xấu hổ trước sự nhơ bẩn của cơn giận. Bản chất của nó ví như một loài vật thích lao vào vũng bùn ô uế mà không chút ngần ngại.
Tâm sở Vô quý đẩy quý vị vào sự liều lĩnh, không biết ghê sợ những quả báo đau khổ, những hệ lụy đen tối do ác nghiệp này để lại. Nó giống như con thiêu thân thấy ánh lửa thì lao đầu vào tự thiêu.
Tâm sở Phóng dật làm cho toàn bộ năng lực định tâm sụp đổ, khiến tâm thức chao đảo, dao động dồn dập như đống tro tàn bị gió lốc thổi tung lên, không thể giữ được sự bình thản tịch tịnh.
Bốn yếu tố này không bao giờ đứng riêng lẻ hay xếp hàng chờ đợi nhau. Chúng là một khối vô minh thống nhất, ngay lập tức chiếm quyền kiểm soát tâm thức khi chánh niệm vắng bóng.
Hiểu được điều này một cách sâu sắc, quý vị sẽ thấy việc phòng hộ sáu căn và thiết lập chánh niệm khít khao ngoài đời sống quan trọng đến nhường nào.
Hãy dùng cái hiểu thực tánh này để soi rọi lại từng biến động của nội tâm hằng ngày, đừng để lý trí chạy theo những phân tích giáo điều.
Chúc quý vị luôn tỉnh giác và tinh tấn trên con đường thực hành.
Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.
Sādhu Sādhu Lành thay!
BÀI 13 – NHO GIA VÀ PHẬT GIÁO
Sở dĩ có cuộc tranh luận kéo dài cả ngàn năm giữa các Nho gia và các nhà tư tưởng Bắc Tông Phát Triển Trung Hoa là vì cả hai bên đều đứng trên nền tảng của sự ảo tưởng về một cái Tôi. Khi Phật giáo mới du nhập sang Trung Quốc, để dân chúng bản địa dễ chấp nhận, các nhà truyền giáo thời bấy giờ đã mượn khái niệm Thần hay Linh hồn của Lão giáo để giải thích về nghiệp báo và luân hồi. Đại sư Huệ Viễn dùng ẩn dụ lửa truyền sang củi để chứng minh linh hồn là bất diệt. Đây là một sự thỏa hiệp tai hại, vô tình biến giáo lý vô ngã của Đức Phật thành tà kiến Thường kiến – tức là chấp có một linh hồn độc lập, trường tồn, chạy từ thân xác này sang thân xác khác như người ta thay áo.
Khi Phạm Chẩn viết Thần diệt luận, dùng ẩn dụ lưỡi dao và độ sắc để khẳng định thân chết thì thần tan, ông ta tưởng mình đã đánh sập tận gốc rễ siêu hình học của Phật giáo. Nhưng thực chất, Phạm Chẩn chỉ mới đánh sập cái tà kiến Thường kiến của các nhà sư Trung Hoa thời bấy giờ. Bản thân Phạm Chẩn lại rơi vào một tà kiến đối lập nguy hiểm không kém, đó là Đoạn kiến – tức là chấp rằng chết là hết, vật chất mất đi thì ý thức hoàn toàn tiêu diệt, không có sự tiếp diễn của nhân quả.
Nho gia công kích Phật giáo dựa trên một khái niệm lỗi, và các học giả thời đó bảo vệ Phật giáo cũng bằng một khái niệm sai. Cả hai bên đều đang đánh nhau với một cái bóng do chính họ tưởng tượng ra bằng tưởng tri hý luận mà thôi.
Câu hỏi Số lượng linh hồn là hằng số hay biến số? ngay từ cách đặt vấn đề đã hoàn toàn phi pháp, không có giá trị dưới lăng kính của Chánh pháp Nguyên thủy.
Chánh pháp tối hậu tuyên bố một sự thật rúng động: Không có một thực thể nào gọi là linh hồn hay cái gọi là tự ngã tồn tại trên đời này.
Khi không có linh hồn, thì việc đi tìm xem nó là hằng số hay biến số là một sự điên rồ của lý trí. Nó giống như việc quý vị đi tranh luận xem số lượng sừng của loài thỏ trên thế giới này là một con số cố định hay đang tăng giảm theo thời gian. Bản chất con thỏ không có sừng, nên mọi phép toán trên cái sừng thỏ đều là sự vớ vẩn hoang đường. Vũ trụ dưới cái thấy của Đức Thế Tôn không phải là một hệ thống đóng kín chứa đựng những chiếc hộp linh hồn xoay vần qua lại. Bản chất của thế giới là sự vận hành của thuyết Duyên sinh. Sự sống, hay dòng tâm thức, không phải là một thực thể, mà là một tiến trình sinh diệt liên tục của danh pháp và sắc pháp dựa trên các điều kiện thích hợp.
Ngay trong một kiếp sống này, tâm thức của quý vị đã sinh và diệt hàng tỷ lần trong một cái chớp mắt. Tâm sát-na trước diệt đi, làm duyên cho tâm sát-na sau sinh khởi. Không có một cái gì trường tồn chạy từ giây trước sang giây sau, nói gì đến chuyện chạy từ kiếp này sang kiếp khác.
Khi một chúng sinh thân hoại mạng chung, sát-na tâm cuối cùng diệt xuống, năng lực của nghiệp lực và lòng tham ái ngay lập tức làm duyên cho một sát-na tâm đầu tiên của kiếp sống mới sinh khởi ở một cảnh giới tương ứng. Tiến trình này giống như việc quý vị dùng một ngọn nến đang cháy để mồi lửa cho một ngọn nến khác. Ngọn lửa ở cây nến mới không phải là ngọn lửa ở cây nến cũ bay sang, nhưng nếu không có cây nến cũ thì ngọn lửa mới không thể hình thành. Đó là sự tiếp diễn của nhân và quả, hoàn toàn vắng bóng một linh hồn hay một cái tôi chủ thể.
Vì thế, sự sinh sôi hay giảm thiểu của số lượng chúng sinh trong một thế giới, một hành tinh, thực chất chỉ là sự dịch chuyển và biểu hiện của các dòng nghiệp lực trong khắp tam thiên đại thiên thế giới dựa trên các duyên lành hay duyên dữ. Không có cái gì mới tinh tự sinh ra, cũng không có cái gì cũ kỹ bị nhốt lại trong một vòng tuần hoàn khép kín. Tất cả chỉ là dòng chảy vô thủy vô chung của duyên sinh, vô thường, khổ và vô ngã.
BÀI 14 – NHO GIA VÀ PHẬT GIÁO
Tôi xin đưa ra một ví dụ rất thực tế và cận đại trong đời sống hằng ngày để quý vị thấy rõ sự khác biệt một trời một vực giữa một bên là sự vận hành của vô minh, bám chấp cái tôi và một bên là sự vận hành của chánh niệm tỉnh giác.
Tình huống: Một nhân viên văn phòng đi làm và đối diện với hai sự kiện trong cùng một ngày:
Buổi sáng: Được cấp trên khen ngợi trước toàn công ty vì một đề xuất xuất sắc.
Buổi chiều: Bị một đồng nghiệp chỉ trích gay gắt trong cuộc họp vì một sai sót nhỏ.
🔴Trường hợp 1: Người đồng hóa thực tại với cái Tôi (Chạy theo Lạc thọ và Khổ thọ)
Đây là tiến trình vận hành trọn vẹn của vòng xích mười hai nhân duyên đưa chúng sanh chìm đắm trong luân hồi đau khổ.
Khi đối diện với Lạc thọ (Lời khen buổi sáng)
Khi lời khen lọt vào tai, một cảm giác hỷ lạc, dễ chịu, nhẹ nhàng sanh khởi trên thân và tâm (Lạc thọ). Vì thiếu chánh niệm, bản ngã lập tức nhảy vào chiếm hữu cảm thọ này và đồng hóa: Cảm giác sung sướng này là của tôi. Tôi là người tài giỏi, tôi là kẻ thành công.
Từ sự đồng hóa này, tâm sở tham ái và ngạo mạn bùng lên mãnh liệt. Người này đắm chìm trong cảm giác đó suốt cả buổi sáng, tâm trí bay bổng, phóng dật, không thể tập trung làm việc vì mải tận hưởng sự ngọt ngào của lời khen. Họ trở thành nô lệ của lạc thọ.
Khi đối diện với Khổ thọ (Lời chê buổi chiều)
Khi lời chỉ trích vang lên, một cảm giác co thắt ở ngực, nóng bừng ở mặt, khó chịu và đau đớn về mặt tâm lý lập tức xuất hiện (Khổ thọ). Bản ngã lại tiếp tục nhảy vào đồng hóa: Nỗi đau này là của tôi. Danh dự của tôi đang bị xúc phạm. Hắn ta đang tấn công tôi.
Ngay lập tức, tâm sân hận, oán ghét và sầu não khởi sinh để phản kháng lại khổ thọ đó. Người này có thể lập tức tranh cãi nảy lửa để bảo vệ cái tôi, hoặc nếu nhịn được thì ôm cục tức đó đi về nhà. Suốt cả đêm, họ không ngủ được, đầu óc liên tục tua lại viễn cảnh cuộc họp, tim đập mạnh, người mệt mỏi. Khổ thọ đã cuốn phăng và áp bức toàn bộ đời sống của họ.
Người này giống như một chiếc lá khô trước gió, lúc thì bị thổi bay lên trời cao bởi lạc thọ, lúc thì bị dập xuống vũng bùn bởi khổ thọ. Họ hoàn toàn không có tự do vì luôn bị cái tôi dẫn dắt để chạy theo tiền cảnh.
🔴Trường hợp 2: Người có Chánh niệm và Khéo tác ý
Khi đối diện với Lạc thọ (Lời khen buổi sáng)
Khi lời khen đến, cảm giác dễ chịu (Lạc thọ) vẫn sanh khởi trên thân tâm người này một cách tự nhiên theo quy luật sinh lý. Nhưng nhờ có khéo tác ý, người này nhận biết ngay lập tức: Có một lạc thọ đang sanh khởi.
Chánh niệm giữ vai trò là người quan sát thuần túy, nhìn thấy cái cảm giác lâng lâng, nhẹ nhàng kia đang vận hành trên thân như một hiện tượng khách quan. Người này không dán nhãn “Tôi tài giỏi”, không sở hữu cảm thọ đó. Họ thấy rõ lạc thọ này sinh lên do duyên lời khen, và nó cũng là vô thường, sẽ phải diệt đi. Vì không có sự bám chấp (không có tham ái), cảm giác dễ chịu đó trôi qua một cách nhẹ nhàng, tâm người này ngay lập tức quay về với công việc hiện tại trong sự định tĩnh, không bị bay bổng, phóng dật.
Khi đối diện với Khổ thọ (Lời chê buổi chiều)
Khi bị chỉ trích, cảm giác thắt nghẹn ở ngực và sự khó chịu (Khổ thọ) lập tức xuất hiện. Người chánh niệm không gồng mình né tránh hay che giấu nỗi đau đó. Nhờ chánh niệm sắc bén, họ nhìn thẳng vào vùng ngực đang co thắt, nhìn thẳng vào trạng thái tinh thần đang dao động và ghi nhận như thật: Có một khổ thọ đang sanh khởi. Có một cảm giác khó chịu đang có mặt trên thân ,chứ tuyệt đối không khởi lên tư duy Tôi đang bị nhục mạ.
Họ tách biệt hoàn toàn giữa Người quan sát (chánh niệm) và Đối tượng bị quan sát (khổ thọ). Họ nhìn khổ thọ đó giống như một bác sĩ nhìn vào một vết thương, hay một người đứng trên bờ nhìn dòng nước lũ. Vì không có cái tôi can thiệp để chống đối hay nuông chiều, tâm sân không thể mồi lửa vào đâu được. Người này kiên nhẫn nhìn cái cảm giác co thắt ở ngực kia đạt đến đỉnh điểm rồi tự động lắng dịu và hoại diệt theo đúng quy luật vô thường, vô ngã của pháp duyên sinh.
Người có chánh niệm giống như một ngọn núi đá kiên cố trước gió. Lạc thọ hay khổ thọ đến rồi đi giống như những trận gió thoảng qua vách đá. Ngọn núi vẫn đứng yên, bất động, tự do và giải thoát ngay giữa lòng biến động của cuộc đời.
Sự khác nhau cốt tủy nằm ở chỗ: Một người thì “lao vào dòng nước để vật lộn và bị cuốn đi” (đồng hóa với cái tôi), còn một người thì “bước lên bờ, ngồi xuống và lặng lẽ quan sát dòng nước chảy qua” (chánh niệm tỉnh giác).
Quý vị hãy tư duy thật kỹ ví dụ này để thấy rõ lối thoát cho mọi phiền não hằng ngày.
Khải Tuệ Quang
BÀI 15 – TẠI SAO VI TRÙNG, VI KHUẨN ( LOÀI NHÌN QUA KÍNH HIỂN VI) KHÔNG ĐƯỢC GỌI LÀ CHÚNG SANH?
Để một thực thể được gọi là chúng sinh (hoặc hữu tình, thực thể đó bắt buộc phải cấu thành từ cả hai phương diện là Danh và Sắc. Trong đó, yếu tố quyết định là sự hiện diện của Danh uẩn, tức là tâm thức (Citta) và các tâm sở (Cetasika).
Mạng căn vật chất (Rūpa-jīvitindriya): Đây là lực sống giữ cho các cấu trúc tế bào không bị hoại diệt. Vi khuẩn, cỏ cây và cơ thể động vật đều có phần này để duy trì sự sinh trưởng sinh học.
Mạng căn tinh thần (Nāma-jīvitindriya): Đây là mạng sống của tâm thức, biểu hiện qua khả năng cảm thọ khổ vui (Vedanā) và có tác ý ý chí (Cetanā). Vi khuẩn hoàn toàn không có mạng căn tinh thần. Chúng phản ứng với môi trường hoàn toàn bằng cơ chế hóa học và vật lý, không có ý thức, không biết đau đớn hay hạnh phúc, và không có ý niệm về bản ngã.
Vạn vật trong vũ trụ vận hành theo năm định luật tự nhiên. Đời sống của vi khuẩn và vi trùng chỉ nằm trong các định luật hạ tầng:
Định luật thời tiết (Utu-niyāma): Chi phối các hiện tượng vật lý, nhiệt độ, năng lượng vô cơ và sự biến đổi của vật chất.
Định luật chủng tử (Bīja-niyāma): Chi phối sự di truyền, sinh trưởng của cấu trúc tế bào, thực vật và các vi sinh vật.
Vi khuẩn hoàn toàn đứng ngoài Định luật tâm thức và Định luật nghiệp báo. Vì không có danh pháp và tâm sở đi kèm, chúng không dự phần vào vòng luân hồi tái sanh, không chịu nghiệp báo và không có khả năng tạo nghiệp.
Vi khuẩn, vi trùng hay virus có đời sống sinh học nhưng không có đời sống tâm linh. Chúng thuộc về Sắc pháp do thời tiết hoặc chủng tử sinh, được xếp cùng nhóm với đời sống cỏ cây, hoàn toàn không phải là hữu tình chúng sinh.
_ Khải Tuệ Quang _
BÀI 16
Cái đáng sợ nhất của luân hồi không phải là sự đau khổ cùng cực, mà chính là những niềm vui giả tạo dễ làm ta ngủ quên. Chúng ta cứ ngỡ những hạnh phúc tạm bợ của thế gian này là thật, rồi mải miết chạy theo cung phụng cho các giác quan. Nhưng thực chất, cái gọi là hạnh phúc đó chỉ là sự giảm bớt tạm thời của một cơn đau, giống như người đang ngứa mà được gãi, hết ngứa lại lầm tưởng là vui.
Quý vị hãy tỉnh táo nhìn sâu vào sự thật, mọi thứ ta đang nâng niu, từ thân xác này cho đến danh vọng, tiền tài, đều đang bị thiêu rụi bởi ngọn lửa vô thường trong từng chớp mắt. Chúng ta khóc, chúng ta cười, chúng ta tranh giành nhau chỉ vì một ảo tưởng có cái tôi đang sở hữu. Nhưng khi hơi thở này đứt đoạn, có cái gì thực sự là của tôi và của quý vị? Tất cả chỉ là sự vận hành trơ trọi của các yếu tố vật chất và tâm thức tự sinh tự diệt do duyên sinh mà thôi.
Sự thức tỉnh tột độ không nằm ở đâu xa xôi, mà là ngay khoảnh khắc này, quý vị dám dừng lại cuộc rượt đuổi điên cuồng bên ngoài để nhìn thẳng vào tâm mình. Thấy rõ cơn giận, niềm vui, sự lo âu khởi lên rồi tự tan biến mà không có một cái ta nào làm chủ hay điều khiển được nó. Đêm đã quá dài cho kẻ thức, con đường sinh tử đã quá mệt mỏi cho người mê. Đã đến lúc phải tự mình thắp đuốc lên, quay về với sự chánh niệm tỉnh giác hiện tiền để tự cởi trói cho chính mình, bẻ gãy xích xiềng của ái dục đã trói buộc chúng ta suốt hằng hà sa số kiếp.
BÀI 17
Một đứa trẻ đắm mình trong thế giới điện ảnh rồi mơ mộng giải cứu nhân loại, đó là sự ngây thơ vô hại của tuổi thơ. Nhưng một kẻ mang danh trưởng thành, tư duy rỗng tuếch và chưa từng một ngày thực học Chánh Pháp, lại đêm ngày vỗ ngực lập đại nguyện thành Phật, hóa Bồ-tát để cứu độ chúng sinh – thì đó lại là đỉnh cao của sự vĩ cuồng. Sự khác biệt duy nhất giữa một đứa trẻ xem phim siêu nhân và một kẻ ảo tưởng tâm linh, là đứa trẻ rồi sẽ lớn lên để tỉnh mộng, còn kẻ kia thì mãi mãi tự giam mình trong cái kén mê muội do chính mình dệt nên.
Kẻ vô văn phàm phu vốn mang một nội tâm nghèo nàn, chưa từng có đủ dũng khí để đối diện và chuyển hóa lậu hoặc của bản thân, nhưng lại rất thích nhân danh lòng từ bi để khỏa lấp sự bất lực trước thực tại. Khi bóng tối Vô Minh còn che mờ tuệ nhãn, khi xích xiềng tham ái còn trói buộc đôi chân, thì cái gọi là tâm nguyện độ tha chẳng qua chỉ là chiếc áo choàng lộng lẫy đắp lên một ảo tưởng hoang đường. Tự độ chưa xong đã đòi độ tha, hóa ra chỉ là trò chơi đóng vai của một đứa trẻ lớn xác trong rạp xiếc của tâm thức.
Thật đáng thương cho những bộ óc tự gán mác tiến hóa cao siêu nhưng lại hoàn toàn mù chữ trước thực tại. Họ không có khả năng tự vớt mình ra khỏi những vụn vặt của tham, sân, si thường nhật, nhưng lại có thừa sự tự tin để đòi cứu rỗi cả vũ trụ. Đó tuyệt đối không phải là lòng từ bi, đó là sự kiêu mạn tâm linh ở cấp độ thảm hại nhất. Trước khi mơ mộng đến hào quang cứu thế và giảng giải đạo lý, hãy tỉnh giấc khỏi cơn mê, soi gương nhìn kỹ khuôn mặt còn đầy u tối của mình và tự hỏi: Bản thân còn đang chết đuối trong dòng sinh tử, định lấy cái gì để làm phao cho thiên hạ?
BÀI 18
Khi đối diện với tin dữ chấn động như tai nạn tử vong bất ngờ, tâm thức người đời thường rơi vào bi lụy, oán trách hoang mang, thậm chí nghi ngờ sự bảo hộ của giáo pháp. Nhưng dưới tuệ giác tối hậu của Phật giáo Nguyên thủy, đây chính là một bài học trần trụi và khốc liệt nhất về sự vận hành tuyệt đối của định luật nghiệp báo và thực tánh vô thường. Thân tứ đại và mạng căn của mỗi chúng sinh, dù là bậc xuất gia nghiêm cẩn hay kẻ thế tục, đều chịu sự chi phối hoàn toàn của ác nghiệp hay thiện nghiệp quá khứ đã tích lũy từ muôn kiếp. Khi một nghiệp quả sát nhân hoặc một đại nạn thình lình chín muồi, sắc pháp lập tức tan rã, dòng chảy danh pháp đổi chiều mà không một sức mạnh phàm trần nào có thể ngăn cản.
Việc chư vị Tỳ-kheo gặp nạn khi đang bước đi trên lộ trình hành trì không nói lên sự bất lực của giáo pháp, mà trái lại, nó chứng minh giáo lý nghiệp quả và vô thường là một định luật tự nhiên nghiêm ngặt, không thiên vị hay vị nể bất kỳ ai.
Với những bậc tu sĩ đang ôm giữ tâm niệm thanh tịnh trên đường hành pháp, khoảnh khắc cận tử dù diễn ra trong sự va đập thình lình của vật chất, nhưng năng lực định tĩnh và chánh niệm được huân tập hằng ngày sẽ lập tức vận hành. Các sát-na tâm cuối cùng của các ngài sẽ tự động chiêu cảm và dẫn dắt dòng tâm thức tái sanh nương gá vào những cảnh giới vui tịnh hảo.
Chúng ta không dùng sự bi lụy luyến ái của thế gian để nhìn về sự kiện này, mà hãy biến nó thành một ngọn roi tuệ giác tự cảnh tỉnh chính mình về sự bấp bênh của mạng sống. Cái chết không hẹn giờ, không lựa chọn không gian. Hãy lắng tâm tĩnh lặng, hướng mọi năng lực thiện lành để hồi hướng đến chư vị, và luôn quay về nương tựa tuyệt đối vào ân đức của Đấng Tối Thượng để giữ vững chánh kiến trước mọi biến động sinh tử.
Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.
Khải Tuệ Quang
BÀI 19 – TÂM & CÁC TÂM SỞ
Trên một trục thời gian, tại một sát na tâm nhất định chỉ có duy nhất một tâm hiện diện. Các tâm trong lộ trình ngũ môn sinh rồi diệt nối đuôi nhau liên tục như một chuỗi hạt, hạt này diệt đi thì hạt tiếp theo mới được sanh lên. Không bao giờ có hai trạng thái biết, tức là hai tâm, cùng xuất hiện song song trên trục dọc này.
Thứ hai là chiều ngang trong cùng một sát na. Bản chất của một tâm khi sinh khởi không bao giờ đơn độc. Tâm là cái biết thuần túy, còn các tâm sở là những thuộc tính, là những yếu tố tâm lý đi kèm để tô màu và định hình cho cái biết đó. Khi nói tại một sát na chỉ có một tâm hiện diện, điều đó có nghĩa là chỉ có một trạng thái biết duy nhất đang vận hành. Nhưng trạng thái biết này lại được cấu thành từ một tổ hợp bao gồm một tâm và nhiều tâm sở cùng sanh, cùng diệt, cùng biết một đối tượng và cùng nương trên một căn vật lý.
Hãy tưởng tượng như quý vị uống một hớp nước chanh. Tại thời điểm quý vị nếm hớp nước đó, chỉ có một ngụm nước duy nhất đi vào miệng quý vị, không phải hai hay ba ngụm. Đó chính là sự duy nhất của tâm tại một sát na. Tuy nhiên, trong chính ngụm nước duy nhất ấy, quý vị lại cảm nhận được đầy đủ vị chua của chanh, vị ngọt của đường và sự mát lạnh của nước. Các vị này cùng xuất hiện đồng thời và cùng biến mất đồng thời khi ngụm nước trôi qua. Chúng không xếp hàng đi vào miệng quý vị từng vị một, mà chúng hòa quyện chặt chẽ làm một thể thống nhất.
Cũng vậy, tâm và các tâm sở trong một sát na vận hành y như ngụm nước chanh đó. Tâm đóng vai trò nhận biết đối tượng, còn tâm sở thọ đem lại cảm giác, tâm sở tưởng giúp nhận diện, tâm sở tư quyết định sự tác ý. Tất cả hợp thành một khối danh pháp khăng khít, cùng đi qua ba tiểu sát na sanh, trụ, diệt của chính sát na tâm đó.
Khi lộ trình ngũ môn chuyển dịch, tâm ngũ môn hướng tâm diệt đi thì tâm nhãn thức mới sanh khởi. Mỗi bước chuyển dịch là một ngụm nước khác nhau trên chiều dọc, nhưng bên trong mỗi ngụm nước luôn chứa đựng một tổ hợp gồm tâm và các tâm sở tương ứng hòa quyện trên chiều ngang. Hiểu được điều này, quý vị sẽ thấy sự vận hành của tâm thức vô cùng vi tế, khoa học và không có một cái ta cốt lõi nào làm chủ.
Để quý vị dễ hình dung và thấu suốt hơn nữa về nguyên lý này, tôi xin đưa ra một ví dụ rất gần gũi khác, đó là việc quý vị dùng một chiếc đèn pin để soi chiếu trong đêm tối.
Xét trên chiều dọc của lộ trình tâm, khi quý vị bật đèn pin và lia qua các khoảng không gian, tại mỗi thời điểm quý vị chỉ soi trúng và nhìn thấy duy nhất một vật thể. Ban đầu luồng sáng soi trúng bông hoa, sát na tiếp theo soi trúng bức tường, sát na sau nữa soi trúng cái cây. Các đối tượng này xuất hiện nối tiếp nhau trên trục thời gian, tại một khoảnh khắc chỉ có một tia sáng nhận biết một vật thể duy nhất. Điều này tương ứng với việc tại mỗi sát na chỉ có một tâm hiện diện trên lộ trình ngũ môn hay ý môn.
Tuy nhiên, xét trên chiều ngang ngay trong khoảnh khắc luồng sáng duy nhất ấy vừa chạm và soi rõ bông hoa, bản thân luồng sáng đó không hề tồn tại đơn độc. Nó là sự hợp thành đồng thời của rất nhiều yếu tố đi kèm bao gồm: ánh sáng nhận biết, hơi ấm tỏa ra từ bóng đèn, màu sắc của tia sáng, và tiêu cự hội tụ của ánh đèn.
Tất cả các yếu tố này cùng xuất hiện cùng lúc khi ánh đèn chạm vào bông hoa, cùng có mặt trong khoảnh khắc đó, và cùng biến mất ngay lập tức khi quý vị lia đèn đi nơi khác để soi vào bức tường. Ở đây, luồng ánh sáng chính là tâm, đóng vai trò cốt lõi là nhận biết đối tượng. Còn hơi ấm, màu sắc, tiêu cự hội tụ chính là các tâm sở đồng sanh đồng diệt để bổ trợ, tô điểm và định hình cho luồng sáng đó. Quý vị không thể bóc tách luồng sáng ra khỏi hơi ấm hay màu sắc của nó trong lúc đèn đang bật, chúng hòa làm một thể thống nhất tại một điểm hiện tiền.
Qua ví dụ về ánh đèn pin này, quý vị sẽ thấy rõ sự duy nhất của tâm trên chiều dọc thời gian hoàn toàn không mâu thuẫn với sự đồng sanh khăng khít của các tâm sở trên chiều ngang thực tại. Bản chất danh pháp luôn vận hành vi tế và trọn vẹn như vậy trong từng sát na, không có một cái tôi nào đứng sau điều khiển.
Sādhu! Sādhu! Lành thay!
BÀI 20
Đức Phật khẳng định giáo pháp Ngài chứng ngộ là sâu kín, vi diệu và siêu lý luận.
Siêu lý luận nghĩa là gì: Nghĩa là quý vị không thể dùng óc suy luận, tư duy logic phàm phu, hay ngồi tranh biện chữ nghĩa mà chạm tới được. Đạo Phật không phải là một môn triết học để đem ra mổ xẻ bằng trí năng. Nó vượt qua mọi màng lọc của ngôn từ khái niệm, chỉ có thể được thấy bằng sự thực nghiệm thực chứng trần trụi trên chính thân tâm này.
Chỉ người trí mới hiểu thấu: Người trí ở đây không phải là kẻ thông minh có bằng cấp thế gian, càng không phải kẻ thuộc làu kinh sách để đi nói chuyện thiên hạ. Người trí là người có năng lực Tuệ tri, biết quay vào bên trong để thu lượm thực tại, biết tách bạch đâu là Danh (tâm thức) và đâu là Sắc (thân xác), tự mình nhìn rõ sự sanh diệt của chúng mà không bị ảo tưởng đánh lừa.
Đức Thế Tôn dùng cụm từ ưa ái dục, thích ái dục, hoan hỷ ái dục để mô tả về trạng thái của quần chúng phàm phu.
Ái dục ở đây không chỉ đơn thuần là ham muốn nam nữ thô thiển, mà sâu xa hơn là xu hướng thèm khát sự vuốt ve cảm xúc, mong cầu sự an ổn cho bản ngã, thích những gì thuận tai, vừa mắt, êm ái cho năm căn.
Vì bản chất tâm lý phàm phu luôn vận hành dựa trên sự bám chấp và tham ái, nên số đông thích những thứ giáo lý hứa hẹn sự ban ơn, xin xỏ, thích có một thế lực siêu hình che chở hoặc thích những cảnh giới huyền ảo để vỗ về nỗi sợ hãi cái chết. Họ không chịu nổi sự thật trần trụi về khổ và vô thường, nên họ trốn chạy vào các pháp môn phát triển đầy màu sắc huyễn hoặc.
Tại sao người mê ái dục lại không thể thấy được định luật Y duyên tánh và Duyên khởi tánh?
Duyên khởi nghĩa là: Cái này sanh vì cái kia sanh, cái này diệt vì cái kia diệt. Mọi hiện tượng trên đời này, từ một suy nghĩ đến một cảm thọ, đều vận hành theo chuỗi nhân quả khách quan. Chúng hoàn toàn trống rỗng, không có một cái tôi cố định, không có linh hồn bất tử và cũng không có một bàn tay thần thánh nào sắp đặt.
Người ôm giữ ái dục luôn muốn có một cái ta để hưởng thụ phước báu, muốn cái tôi này tồn tại mãi mãi ở một cõi vui tươi nào đó. Khi nghe đến giáo lý Duyên khởi – tức là vạch trần cái tôi đó chỉ là sự giả hợp của năm uẩn, là vô ngã hoàn toàn – tâm phàm phu sẽ lập tức hoang mang, phản kháng và tìm cách xuyên tạc để bảo vệ bằng được cái bản ngã của mình.
Ví dụ thực tế để quý vị dễ quán chiếu
Hãy tưởng tượng Chánh pháp giống như một phương thuốc đắng tinh khiết giúp trị dứt căn bệnh nan y tận gốc. Nhưng số đông người bệnh lại có tâm lý như những đứa trẻ, chỉ thích ăn kẹo ngọt, thích những thứ thuốc có màu sắc bắt mắt và vị ngọt lịm để tạm thời quên đi cơn đau cốt tủy. Khi vị đại danh y mang thuốc đắng đến và bảo phải tự mình uống, tự mình nỗ lực chịu đựng để cắt bỏ khối u phiền não, lũ trẻ sẽ khóc lóc, từ chối và cho rằng vị thầy này quá khô khan, khắc nghiệt.
Cũng vậy, số đông người đời đi tu nhưng thực chất là đang đi tìm kẹo ngọt của phước báu thế gian và sự an ủi tinh thần. Họ không chấp nhận được việc phải giữ giới tinh nghiêm, phải nhìn thẳng vào sự thối rữa của thân xác hay sự sanh diệt khốc liệt trong từng sát na tâm thức.
Lời tuyên ngôn của Đức Thế Tôn chính là chiếc kính chiếu yêu định vị rõ ràng: Chánh pháp Nguyên thủy là con đường đi ngược dòng đời. Kẻ nào còn muốn thỏa hiệp với ái dục, còn thích tu theo kiểu phong trào đám đông, mê mờ tha lực và chuộng những lý luận siêu hình thì vĩnh viễn chỉ đứng ngoài cửa đạo, không bao giờ nếm được hương vị giải thoát chân thật.
Chúc quý vị luôn tinh tấn trên con đường tự lực soi rọi chính mình.
Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.
Sādhu Sādhu Lành thay!
