Trước khi đọc bất cứ điều gì trong bài viết này, quý vị cần hiểu một điều nền tảng mà nếu bỏ qua, toàn bộ câu chuyện về Đức Phật thuở ấu thơ sẽ bị hiểu sai hoàn toàn. Đó là: vào ngày Ngài sinh ra tại vườn Lumbinī, Ngài chưa phải là Phật. Ngài là Bồ Tát, tiếng Pāli là Bodhisatta, nghĩa đen là một chúng sinh đang trên lộ trình hướng đến giác ngộ, nhưng chưa đến đích. Còn vô minh. Còn tái sinh. Còn đang ở trong vòng luân hồi. Và chính vì điều đó, câu chuyện của Ngài mới thực sự có ý nghĩa sâu sắc đối với tất cả chúng ta, những người cũng đang còn trong vòng luân hồi đó.
Sự khác biệt giữa Ngài và một chúng sinh bình thường không phải là Ngài đã thoát ra rồi trong khi chúng ta thì chưa. Sự khác biệt là Ngài đã tích lũy Ba La Mật, Pāramī, những phẩm chất tâm linh bao gồm trí tuệ, từ bi, nhẫn nại, xả ly, tinh tấn, trì giới, bố thí, quyết tâm, chân thật và tâm từ, qua vô số kiếp sống trước đó, đến mức trong kiếp sống cuối cùng này, những phẩm chất đó hiển lộ tự nhiên từ rất sớm, ngay cả khi Ngài còn là một cậu bé chưa biết chữ. Đây là điều mà Kinh điển Pāli muốn chỉ ra, và đây cũng là điều mà chúng ta cần đọc thật kỹ để hiểu đúng.
Trong Kinh Acchariyabbhutadhamma, Trung Bộ Kinh số 123, Tôn giả Ānanda kể lại một điều kỳ diệu về sự đản sinh của Bồ Tát. Đây là kinh văn mà rất nhiều người đọc qua rồi rơi ngay vào hai cái bẫy đối lập nhau và đều sai. Một bên tin theo nghĩa đen như một phép lạ thần thánh siêu nhiên, thờ cúng mà không hiểu. Một bên bác bỏ hoàn toàn coi là chuyện hoang đường. Cả hai thái độ đó đều đang bỏ lỡ điều thực sự quan trọng.
Kinh văn ghi rằng khi Bồ Tát vừa ra đời, Ngài đứng vững trên mặt đất, bước đi bảy bước về hướng Bắc, rồi cất tiếng tuyên bố rằng Ngài là bậc tối thượng trong thế gian, đây là kiếp sống cuối cùng, không còn tái sinh nào nữa.
Điều đầu tiên cần làm rõ với quý vị là câu chuyện bảy bước này xuất hiện trong bối cảnh gì. Kinh MN 123 là một kinh trong đó Tôn giả Ānanda kể lại những phẩm chất phi thường của Bồ Tát trước và trong lúc đản sinh, được gọi là acchariya abbhutadhamma, nghĩa là những phẩm chất đáng kinh ngạc và kỳ diệu. Toàn bộ kinh văn này không phải là một bản tường thuật sinh học hay một bản ghi chép y học về quá trình sinh nở. Đây là ngôn ngữ biểu tượng của truyền thống Ấn Độ cổ đại, dùng để diễn đạt những thực tại tâm linh mà ngôn ngữ thông thường không đủ sức chứa đựng.
Trong vũ trụ quan Ấn Độ cổ đại, bảy là con số của sự toàn vẹn và viên mãn. Bảy bước về bốn phương trời, hướng lên và hướng xuống, cộng với tuyên bố đó, là ngôn ngữ biểu tượng để diễn đạt một thực tại tâm thức, đó là Bồ Tát đã hoàn chỉnh đầy đủ Ba La Mật cần thiết, đã không còn gì phải học thêm từ bên ngoài nữa trong kiếp này, và tâm thức Ngài, với Túc Mạng Minh còn sót lại từ kiếp trước, nhận biết được vị trí của mình trong lộ trình luân hồi.
Nhưng quý vị hãy chú ý điều này. Nhận biết được vị trí của mình trong luân hồi không có nghĩa là đã thoát khỏi luân hồi. Bồ Tát biết rằng đây là kiếp cuối, nhưng Ngài vẫn còn ở trong kiếp đó. Ngài vẫn còn phải sống, trưởng thành, học hỏi, xuất gia, tu tập, vượt qua cám dỗ, và ngồi thiền định dưới cội Bồ đề trong suốt bốn mươi chín ngày trước khi thực sự đoạn tận vô minh và thành Phật. Nếu Ngài đã là Phật từ lúc sinh ra thì cần gì phải tu thêm nữa? Cần gì phải ngồi thiền đến gần kiệt sức dưới cội Bồ đề? Sự thật là Ngài chưa phải Phật lúc sinh ra. Ngài là Bồ Tát với tất cả Ba La Mật đã viên mãn, đang đợi nhân duyên chín muồi để bước vào giai đoạn thực hành cuối cùng.
Đây là điểm mà Chánh Kiến đòi hỏi quý vị phải hiểu rõ ràng, trước khi đọc tiếp bất cứ điều gì khác.
Đạo sĩ Asita, bậc ẩn sĩ tu tập thiền định cao thâm trên dãy Himalaya, đã xuống thăm đứa trẻ mới chào đời và khóc. Vua Suddhodana lo lắng hỏi nguyên do. Đạo sĩ Asita trả lời rằng ông khóc vì thương cho chính mình, vì ông đã già và sẽ không còn đủ tuổi thọ để được nghe vị Phật này thuyết pháp sau khi Ngài thành đạo.
Quý vị hãy để ý một chi tiết rất quan trọng ở đây. Đạo sĩ Asita nói rằng Ngài sẽ thành Phật sau này, không phải rằng Ngài đã là Phật rồi.
Ngay cả trong mắt của một bậc tu tập cao thâm có khả năng nhìn thấy những gì người thường không thấy, vị Bồ Tát đó vẫn là một chúng sinh đang trên con đường, không phải đã đến đích. Điều Asita nhìn thấy là tiềm năng hoàn toàn chín muồi, là Ba La Mật đã đầy đủ, là nhân duyên đã hội đủ. Ông nhìn thấy một hạt giống đã sẵn sàng nảy mầm, không phải một cây đã ra hoa.
Sự phân biệt này không phải là chuyện chơi chữ. Đây là điều quyết định quý vị sẽ hiểu Đức Phật như một tấm gương có thể soi chiếu cho chính mình, hay sẽ hiểu Ngài như một vị thần thánh xa cách mà con người thường không thể với tới.
Vua Suddhodana nghe lời tiên tri, hiểu rằng con trai mình hoặc sẽ là Chuyển Luân Thánh Vương thống trị bốn cõi, hoặc sẽ rời bỏ thế gian để thành Phật. Ông không do dự. Ông muốn con nối ngôi, và vì thế ông đã làm điều mà bất kỳ người cha thương con theo kiểu thế gian nào cũng sẽ làm. Ông xây một nhà tù. Một nhà tù được dát vàng và treo đầy hoa, nhưng bản chất vẫn là nhà tù.
Ba cung điện tương ứng với ba mùa được dựng lên, mỗi mùa một nơi ở riêng để Bồ Tát không bao giờ cảm thấy bất tiện vì thời tiết. Người hầu được tuyển chọn kỹ lưỡng, chỉ những người trẻ trung và khỏe mạnh, để mắt Bồ Tát không bao giờ chạm vào hình ảnh của sự già nua hay bệnh tật. Những bữa tiệc, những giai nhân, những vũ nữ, những âm nhạc, tất cả được bày ra như một tấm màn liên tục không bao giờ để hở một kẽ nào cho sự thật của cuộc đời lọt vào.
Điều mà Vua Suddhodana không hiểu, là ông đang cố gắng ngăn chặn điều không thể ngăn được. Trí tuệ và Từ bi không phải là những thứ được kích hoạt từ bên ngoài vào. Chúng không xuất hiện vì Bồ Tát nhìn thấy người già hay người chết. Chúng đã ở đó từ trước rồi, tích lũy qua vô lượng kiếp sống, và chúng đang hiển lộ dần dần ngay cả trong môi trường cung điện được kiểm soát cẩn thận nhất.
Câu chuyện mà theo tôi quý vị cần đọc thật chậm và thật chú tâm là câu chuyện xảy ra vào một ngày lễ Hạ Điền khi Bồ Tát còn rất nhỏ. Đây là câu chuyện được ghi lại trong Nidānakathā, phần mở đầu của bộ Jātaka, một bộ kinh thuộc Khuddaka Nikāya trong Tam Tạng Pāli.
Vua Suddhodana dẫn Bồ Tát ra đồng chứng kiến nghi lễ cày ruộng, một nghi lễ hoàng gia trang trọng với trống trận, bò được trang hoàng lộng lẫy, quần thần ca hát rộn ràng. Giữa tất cả sự náo nhiệt đó, cậu bé Siddhattha lặng lẽ rời sang một bên và ngồi xuống dưới bóng mát của một gốc cây Jambu.
Và điều xảy ra tiếp theo là điều không ai dạy, không ai hướng dẫn. Bồ Tát tự nhiên nhập vào Sơ Thiền với đầy đủ các thiền chi gồm tầm, tứ, hỷ và lạc. Đây là tầng thiền định đầu tiên trong bốn tầng thiền sắc giới, một trạng thái tâm hướng đến đối tượng một cách tự nhiên và duy trì sự chú tâm đó trong sự an tịnh sâu sắc, phát sinh niềm hỷ lạc hoàn toàn không lệ thuộc vào bất cứ kích thích giác quan nào từ bên ngoài.
Không có thầy. Không có kinh sách. Không có pháp môn được truyền trao. Ngài chỉ ngồi xuống và tâm Ngài biết phải đi về đâu.
Quý vị đừng đọc điều này như một phép lạ siêu nhiên rồi thôi. Hãy hỏi tại sao. Tại sao một cậu bé chưa được ai dạy thiền lại có thể tự nhiên nhập thiền như vậy? Câu trả lời rất rõ ràng và không có gì huyền bí. Đây là kết quả tất yếu của vô số kiếp sống thực hành thiền định trước đó. Giống như một người đã học đàn từ thuở ấu thơ và thực hành liên tục qua nhiều năm, đến một lúc nào đó tay họ tự biết chơi mà không cần suy nghĩ. Bồ Tát đã tu tập thiền định qua vô lượng kiếp, đến kiếp cuối cùng này, khi nhân duyên hội đủ và tâm hướng vào bên trong, thiền định đến tự nhiên như nước chảy về chỗ trũng.
Điều quan trọng hơn nữa, và đây là điều mà nhiều người không biết, chính ký ức về buổi thiền định tự nhiên dưới gốc cây Jambu hôm đó đã trở thành chìa khóa trong đêm thành đạo, nhiều năm sau. Khi Bồ Tát đang ngồi dưới cội Bồ đề sau sáu năm tu khổ hạnh, thân thể kiệt sức, tâm trí bế tắc, không tìm thấy con đường nào trong các phương pháp đương thời, chính ký ức về sự an tịnh thuần khiết dưới gốc cây Jambu năm ấu thơ đó đã hiện ra trong tâm.
Ngài nhận ra rằng con đường không phải là ép xác mà là sự tĩnh lặng nội tâm sâu sắc. Và đó là bước ngoặt trực tiếp dẫn đến giác ngộ. Điều này được chính Đức Phật kể lại trong Majjhima Nikāya.
Như vậy, một buổi thiền định tự nhiên của một cậu bé dưới gốc cây năm ấu thơ, qua hàng chục năm sau, đã là một trong những mắt xích quan trọng trong toàn bộ hành trình giác ngộ của Ngài.
Ngoài câu chuyện thiền định dưới gốc cây Jambu, có một câu chuyện khác được ghi lại về sự hiển lộ tự nhiên của lòng Từ Bi nơi Bồ Tát từ thuở ấu thơ. Đó là câu chuyện về con thiên nga bị thương.
Người anh em họ Devadatta đã dùng cung bắn hạ một con thiên nga đang bay. Con chim rơi xuống vườn và cả hai cậu bé cùng chạy ra tranh nhau. Devadatta nói con chim là của mình vì chính tay mình bắn. Bồ Tát nói con chim thuộc về người cứu nó, không phải người làm nó đau.
Và Ngài ngồi xuống, nhẹ nhàng rút mũi tên, cầm máu, băng bó vết thương, rồi ôm con chim vào lòng ủ ấm cho đến khi nó đủ sức bay đi.
Quý vị hãy đừng đọc câu chuyện này như một câu chuyện cảm động về lòng tốt của trẻ con. Hãy nhìn vào chiều sâu hơn. Trong cùng một tình huống, Devadatta nhìn con thiên nga và thấy chiến lợi phẩm, thấy quyền sở hữu. Bồ Tát nhìn con thiên nga và thấy một chúng sinh đang đau đớn và cần được giúp đỡ. Cùng một đối tượng, hai cách nhìn hoàn toàn khác nhau.
Và không ai dạy Bồ Tát phải nhìn theo cách đó. Không có bài học đạo đức nào được giảng trước đó. Cách nhìn đó đến từ chiều sâu của tâm thức, từ cái nền tảng Karuṇā, lòng Bi, mà một vị Bồ Tát đã vun bồi qua vô số kiếp sống.
Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi giữa một tâm hồn bình thường và một tâm thức đã tích lũy đủ Từ Bi Pāramī qua vô lượng kiếp. Người bình thường cần hoàn cảnh bên ngoài kích thích thì mới phát sinh lòng thương. Bồ Tát thương là vì bản chất đã là vậy, không cần điều kiện.
Khi đến tuổi đi học, Bồ Tát đã tự đọc và hiểu tất cả bộ môn kiến thức mà vị thầy định dạy trước khi được dạy. Đây không phải là chuyện khó hiểu nếu quý vị hiểu rõ về Pāramī. Trí tuệ tích lũy qua vô lượng kiếp không biến mất khi tái sinh. Nó chuyển sang kiếp mới dưới dạng xu hướng tự nhiên, khả năng tiếp thu và nhận ra, chứ không phải kiến thức cụ thể về từng sự vật. Vì vậy khi gặp lại bất cứ kiến thức nào trong thế gian, tâm Bồ Tát nhận ra rất nhanh, như người đọc lại sách mình đã đọc nhiều lần hơn là người đọc lần đầu.
Nhưng điều đáng chú ý hơn sự thông minh đó là thái độ đi kèm với nó. Bồ Tát không dùng sự hiểu biết vượt trội để tự cao hay khinh thường ai. Ngài học trong sự yên lặng và khiêm tốn. Đây không phải là sự khiêm tốn giả tạo. Đây là phẩm chất tự nhiên của một tâm thức đã viên mãn Nekkhamma Pāramī, Ba La Mật về sự từ bỏ và không chấp thủ vào bản ngã.
Khi Bồ Tát lớn dần, Vua Suddhodana càng ngày càng lo lắng vì thấy trong ánh mắt con mình không phải ngọn lửa của tham vọng và chinh phục, mà là ánh nhìn của người đang tìm kiếm điều gì đó mà cả kho tàng của vương quốc Sakya không thể cung cấp. Ông cho con ngày càng nhiều hơn. Lễ hội, tiệc tùng, âm nhạc, vũ nữ, và cuối cùng là cuộc hôn nhân với nàng Yasodharā xinh đẹp, như thể tình yêu và gia đình có thể neo Bồ Tát lại với thế gian bằng sợi chỉ bền hơn vàng.
Điều mà nhiều người đọc đến đây thường hiểu sai là họ tưởng rằng Bồ Tát bất hạnh trong cung điện, rằng Ngài ghét nhung lụa, rằng Ngài đang ngột ngạt và chờ cơ hội trốn thoát. Điều đó không đúng và nếu hiểu vậy thì đang hiểu rất nông.
Bồ Tát Siddhattha thực sự yêu thương Yasodharā, là người chồng tốt, người con hiếu thảo, người bạn chân thật. Ngài tận hưởng những phước báu thế gian đó một cách điềm tĩnh và không cưỡng lại. Nhưng có một điều tinh tế hơn đang xảy ra ở đây mà cần giải thích rõ ràng. Ngài tận hưởng mà không bị trói buộc. Ngài yêu thương mà không bị sở hữu. Ngài ở giữa hàng trăm vũ nữ đàn hát mà tâm không bị lôi cuốn đến mức không còn nhận biết. Ngài ăn những bữa tiệc sang trọng mà không có sự phụ thuộc mà nếu thiếu thì đau khổ.
Đây là cái gọi là Upekhā Pāramī, Ba La Mật về tâm xả, sự quân bình nội tâm không phải là thờ ơ vô cảm mà là không bị chi phối, không bị khuất phục bởi bất cứ thứ gì từ bên ngoài. Ngài ở trong thế gian như nước trong lá sen, chạm nhưng không thấm. Và đây là phẩm chất tâm thức đã được tích lũy qua vô lượng kiếp, không thể tạo ra trong một đời dù có bao nhiêu cung điện và bao nhiêu dục lạc.
Vua Suddhodana đã dùng tất cả sức mạnh và tình thương của một người cha để xây chiếc lồng đẹp nhất có thể. Ông không phải người ác. Ông là người thương con và chưa có Chánh Kiến, chưa thấy được Khổ Đế, chưa hiểu được rằng không có lạc thú nào trong thế gian này có thể lấp đầy được cái khoảng trống mà một tâm thức đã viên mãn Ba La Mật đang tự nhiên hướng đến giải thoát.
Đây là điểm mà tôi muốn quý vị dừng lại và tự hỏi. Vua Suddhodana yêu con theo cách thế gian. Nghĩa là ông muốn con hạnh phúc theo định nghĩa hạnh phúc của thế gian, đó là quyền lực, danh vọng, của cải, tình yêu, gia đình. Ông không sai trong khuôn khổ của thế gian. Nhưng ông đang cố gắng giữ mặt trời bằng bàn tay.
Và khi Bồ Tát trong những lần ra khỏi cửa thành cuối cùng cũng nhìn thấy người già, người bệnh, người chết và người tu sĩ, Ngài không phản ứng như người lần đầu tiên bị sốc. Ngài nhận ra. Như người vừa nhìn thấy lại điều mình đã biết từ rất lâu mà bị che khuất tạm thời. Cái khổ đau của chúng sinh đó không chỉ chạm vào lý trí Ngài mà nó chạm thẳng vào tầng sâu nhất của tâm thức, nơi Đại Bi đã ở đó từ trước khi Ngài sinh ra ở kiếp này. Và đó là lúc tất cả nhân duyên hội đủ.
Trong đêm Bồ Tát quyết định xuất gia, Ngài quay lại nhìn Yasodharā và đứa con trai mới chào đời là Rāhula đang ngủ say. Ngài đứng nhìn rất lâu.
Có người đọc cảnh này và kết luận Ngài là người vô tình. Tôi hiểu cảm giác đó và tôi không bác bỏ nó, vì nhìn bằng mắt thường của thế gian thì cảm giác đó là chính đáng. Nhưng Chánh Pháp đòi hỏi chúng ta nhìn sâu hơn một chút.
Người vô tình không đứng nhìn lại. Người không thương không cảm thấy sức nặng của khoảnh khắc đó. Bồ Tát đứng nhìn vì Ngài thương. Và Ngài bước đi cũng vì Ngài thương, nhưng thương rộng hơn, sâu hơn, thương không chỉ hai người đang ngủ trong cung điện mà thương tất cả chúng sinh đang già, đang bệnh, đang chết, đang khóc trong vô minh không lối thoát trên khắp các cõi.
Đây là sự khác biệt giữa tình thương bị điều kiện hóa của thế gian và Mahākaruṇā, Đại Bi, của một vị Bồ Tát đã viên mãn Ba La Mật. Tình thương thế gian khiến người ta ở lại bên người mình yêu và coi đó là đức hạnh. Đại Bi của Bồ Tát khiến Ngài ra đi để tìm con đường thoát khổ cho tất cả chúng sinh, trong đó có cả những người Ngài yêu thương nhất đang ngủ đêm đó.
Vua Suddhodana dùng tình thương để giữ. Bồ Tát dùng tình thương để buông. Và chỉ có sự buông xả đó, xuất phát từ Đại Bi và Trí Tuệ đã được vun bồi qua vô lượng kiếp và hiển lộ ngay từ thuở ấu thơ, mới dẫn đến cái đêm đột phá dưới cội Bồ đề, khi Bồ Tát đoạn tận vô minh cuối cùng và trở thành Sammāsambuddha, bậc Chánh Đẳng Chánh Giác, bậc Như Lai, bậc Ứng Cúng, bậc Chánh Biến Tri mà chúng ta biết đến với danh hiệu Đức Phật Gotama.
Tôi muốn kết thúc bài viết này với điều mà tôi nghĩ là quan trọng nhất và thường bị bỏ qua nhất.
Câu chuyện về Bồ Tát Siddhattha từ thuở ấu thơ không phải là câu chuyện về một vị thần thánh sinh ra đã khác người thường đến mức chúng ta chỉ có thể thờ mà không thể học. Câu chuyện đó, khi được hiểu đúng theo Chánh Pháp Theravāda, là câu chuyện về điều gì xảy ra khi một chúng sinh kiên trì thực hành Ba La Mật qua nhiều kiếp sống và đến lúc những phẩm chất đó chín muồi hoàn toàn. Trí tuệ hiển lộ tự nhiên. Từ bi hiển lộ tự nhiên. Xả ly hiển lộ tự nhiên. Không cần ai cưỡng ép, không cần hoàn cảnh thuận lợi, không cần ai cho phép.
Và điều mà Đức Phật đã dạy trong vô số thời Pháp sau khi thành đạo chính là điều này. Rằng con đường đó không phải là con đường của riêng Ngài. Rằng bất cứ chúng sinh nào cũng có thể đi trên con đường đó. Rằng hạt giống của trí tuệ và từ bi không phải là đặc quyền của một người sinh ra trong hoàng tộc hay được trời phú cho phép màu. Chúng là những phẩm chất có thể được vun bồi, từng bước một, ngay trong kiếp sống này, bắt đầu từ bây giờ.
Điều làm Bồ Tát Siddhattha khác với chúng ta không phải là bản chất của Ngài khác chúng ta về mặt căn bản. Điều khác là Ngài đã đi trước chúng ta rất xa trên cùng một con đường.
Sadhu. Sadhu. Sadhu.
Lành thay. Lành thay. Lành thay.
– Khải Tuệ Quang –
Website Chia Sẻ Chánh Pháp Khaituequang.com
