KHẢI TUỆ QUANG's BLOG

BỐ THÍ ĐÚNG PHÁP VÀ SỰ PHÁ SẢN CỦA TƯ TƯỞNG BUÔN THẦN BÁN THÁNH

Đăng bởi khaituequang
0 comments

Trong lòng xã hội đang bị bủa vây bởi tà kiến và vô minh dày đặc, ánh sáng Chánh pháp không xuất hiện để ru ngủ hay vỗ về những tâm hồn đang chìm đắm trong ảo tưởng. Nó xuất hiện để chặt đứt. Tôi muốn nói thẳng với quý vị một sự thật không dễ chịu: người ta đang nhân danh lòng tốt để thực hiện những cuộc mặc cả tâm linh rẻ tiền, lầm tưởng rằng vài đồng bạc thừa thãi hay những công trình xây dựng từ tiền bất chính có thể hối lộ được nhân quả. Đó không phải là bố thí. Đó là tham lam khoác lên mình tấm áo thiện lương, là sự rửa tiền tâm linh vô vọng trước bánh xe công lý không bao giờ ngừng quay của vũ trụ.

Mục đích tối hậu của bố thí trong Chánh pháp không phải để nhận lại giàu sang hay danh tiếng. Đó là sự thực hành ly tham và diệt ngã, một cuộc phẫu thuật tâm linh cắt bỏ khối u sở hữu và tham ái đang âm thầm ăn mòn tâm thức từ bên trong. Khi quý vị trao đi mà lòng vẫn thầm tính toán sẽ được phước báu gì, sẽ sinh lên cõi trời nào, sẽ được người đời tán thán ra sao, thì đó không phải là bố thí. Đó là một cuộc đầu tư tài chính được ngụy trang dưới lớp vỏ tâm linh. Phước báu chân chính không bao giờ nảy mầm trên mảnh đất của sự tính toán so đo, bởi gốc rễ của nó đã thối rữa ngay từ khoảnh khắc ý niệm tư lợi đầu tiên khởi lên trong tâm thức.

Để thực hành bố thí đúng Chánh pháp, quý vị cần thấu triệt sự thanh tịnh từ ba phương diện không thể tách rời. Thứ nhất là vật thí thanh tịnh, tức là tài vật trao đi phải được tạo ra từ mồ hôi nước mắt chân chính, không phải từ sự lừa lọc, áp bức hay những nghề nghiệp bất thiện. Kẻ làm ác rồi lấy tiền đó xây chùa hay làm từ thiện thực chất chỉ đang chồng chất thêm nghiệp dối trá lên chính bản thân mình, giống như dùng bùn nhơ để rửa sạch bùn nhơ. Thứ hai là tâm thí thanh tịnh, đòi hỏi sự hoan hỷ và vô cầu trong cả ba thời điểm: trước khi cho thì tâm không tính toán, trong khi cho thì tâm tịnh tín và an nhiên, sau khi cho thì tâm không hối tiếc và không dính mắc vào kết quả. Thứ ba là đối tượng nhận thí thanh tịnh, nơi lòng bi mẫn được đặt đúng chỗ để hạt giống thiện lành có thể nảy nở mạnh mẽ nhất, thay vì rơi vào mảnh đất cằn cỗi của sự trục lợi và tà kiến.

Cạm bẫy lớn nhất của những kẻ bị tà kiến che lấp trí tuệ là tư tưởng rằng bố thí có thể xóa nghiệp. Họ nghĩ rằng sau những phi vụ làm ăn gian trá, chỉ cần cúng dường một phần nhỏ là có thể hóa giải nỗi đau của những chúng sinh mà họ đã chà đạp. Đây là sự mê tín độc hại và hèn nhát nhất mà tôi từng thấy trong đời sống tâm linh của xã hội hiện đại. Nhân quả là một định luật sòng phẳng đến lạnh lùng. Gieo nhân ác thì gặt quả khổ. Không một lượng vàng ròng, không một khối bê tông nguy nga nào có thể ngăn cản được quả báo đã chín muồi. Bố thí của kẻ ngạo mạn, đứng trên cao ban phát với tâm thế bề trên, thực chất chỉ làm dày thêm sự hợm hĩnh và ngăn cản họ chạm đến ánh sáng của trí tuệ giải thoát.

Sự khác biệt giữa công đức vô lậu và phước báu hữu lậu nằm hoàn toàn ở sự hiểu biết về vô ngã. Người thực hành Chánh pháp cho đi vì nhận diện được nỗi đau của chúng sinh chính là nỗi đau của mình, cho đi để chặt đứt sợi dây trói buộc của cái tôi ích kỷ. Ngược lại, kẻ u mê coi người nghèo khổ là công cụ để tích điểm phước báu, coi tôn giáo là nơi thỏa hiệp cho những sai lầm của bản thân. Đã đến lúc phải quét sạch những tư tưởng bùn nhơ của sự mua chuộc thánh thần, để trả lại sự thuần khiết cho đạo lộ giải thoát, nơi sự bình an chỉ đến từ việc chế ngự tham sân si ngay trong từng hơi thở, chứ không phải từ những lễ hội phô trương hay những lời hứa hẹn viễn vông.

Sự vận hành vi tế của tâm thức trong hành động bố thí chính là lằn ranh mỏng manh giữa sự giải thoát và sự trói buộc. Nhiều người tự đắc rằng mình đang làm việc thiện, nhưng thực chất tâm ý của họ đang chìm đắm trong một loại tham ái tinh vi hơn, đó là tham danh và tham phước. Khi quý vị đưa tay ra giúp đỡ một người mà trong lòng vẫn còn hình bóng của cái tôi đang ban phát, thì đó chưa phải là hành động của trí tuệ. Trong Chánh pháp, hành động bố thí hoàn hảo nhất là khi người cho, vật cho và người nhận đều được quán chiếu dưới ánh sáng của vô ngã. Không có ai là chủ nhân của phước báu. Không có vật gì là sở hữu vĩnh viễn. Không có ai để ta phải đòi hỏi sự ghi nhận. Khi cái tôi tan biến, hành động bố thí mới thực sự trở thành nguồn năng lượng thuần khiết có khả năng thiêu rụi mọi mầm mống của bản ngã hẹp hòi.

Những kẻ mang tư tưởng lệch lạc thường khinh thường người nhận, nghĩ rằng vì mình giàu có và dư dả nên mới có quyền ban ơn. Đây là một sự ngu muội đáng thương hại. Trong lộ trình tu tập, người nhận chính là vị thầy, là mảnh ruộng phước để người cho có cơ hội thực hành hạnh xả ly. Nếu không có những chúng sinh đang đau khổ, nếu không có những bậc chân tu đạo hạnh, thì quý vị lấy đâu ra cơ hội để gieo trồng hạt giống thiện lành? Bố thí với tâm kiêu mạn, xem khinh người nhận, chính là cách nhanh nhất để biến một việc thiện thành một nhân ác đức. Kẻ đem đồ thừa thãi, rác rưởi để cho người khác với thái độ ban ơn thì phước báu nhận được cũng chỉ là những thứ cặn bã của thế gian, không bao giờ chạm tới được ngưỡng cửa của sự an lạc chân thật.

Cạm bẫy của tà kiến còn nằm ở chỗ lầm tưởng rằng bố thí có thể thay thế cho việc giữ giới và tu tập thiền định. Nhiều người sẵn sàng làm ăn phi pháp, sát sinh hại vật, lừa đảo…và dành ra chút tiền làm từ thiện, với hy vọng dùng phước đó bù đắp cho tội lỗi. Đây là ảo tưởng điên rồ nhất mà một người có thể ôm ấp trong tâm. Giới hạnh là nền tảng. Nếu cái móng đã mục nát bởi sự bất thiện thì mọi công trình phước báu xây lên trên đó đều sẽ sụp đổ. Sự bố thí đúng pháp phải là sự kết tinh của một đời sống đạo đức, nơi đồng tiền trao đi phải sạch như chính tâm hồn của người trao. Chỉ khi đó, hành động từ thiện mới thực sự trở thành công đức vô lậu, đưa hành giả rời xa những vòng lặp của nợ nần nhân quả và tiến gần hơn đến bến bờ giác ngộ.

Sự mù quáng của đám đông còn nằm ở việc không phân biệt được đâu là mảnh ruộng phước chân chính để gieo trồng hạt giống thiện lành. Chánh pháp dạy rằng bố thí cũng cần có trí tuệ dẫn đường. Nếu quý vị đem tài sản cúng dường cho những kẻ mượn danh tôn giáo để trục lợi, nuôi dưỡng lối sống xa hoa hưởng lạc và truyền bá tà thuyết, thì hành động đó không những không tạo ra phước báu mà còn tiếp tay cho sự suy tàn của đạo đức xã hội và phá hoại chánh pháp. Người có chánh kiến phải biết chọn nơi để đặt niềm tin, chọn đối tượng để sẻ chia, sao cho sự cho đi đó mang lại lợi ích thiết thực cho sự tu tập và an lạc của số đông, thay vì chỉ làm giàu thêm cho những túi tham không đáy đang núp bóng từ bi.

Một cạm bẫy tinh vi khác mà những người thực hành từ thiện hay mắc phải là sự dính mắc vào lòng biết ơn của người nhận. Khi cho đi, người ta thường ngầm chờ đợi một lời cảm ơn, một sự cung kính hay một sự ghi nhận nào đó. Nếu đối phương không tỏ thái độ như mong đợi, tâm sân hận và hối tiếc lập tức khởi lên. Điều này chứng tỏ rằng cái tôi của quý vị vẫn còn quá lớn. Quý vị không hề cho đi vì lòng bi mẫn, mà cho đi để được nuôi dưỡng cảm giác mình là người quan trọng. Trong Chánh pháp, hành động bố thí cao thượng nhất là hành động không để lại vết tích, cho đi tự nhiên như một hơi thở, không cần bất kỳ sự phản hồi nào. Khi quý vị đạt đến trạng thái cho đi mà không thấy có người cho, không thấy có người nhận và không thấy có vật để cho, thì lúc đó tâm thức đã chạm vào ngưỡng cửa của trí tuệ.

Xã hội ngày nay đầy rẫy những tư tưởng mặc cả với thần linh, biến việc đi chùa và làm từ thiện thành một loại bảo hiểm rủi ro cho những hành vi bất thiện. Người ta nghĩ rằng chỉ cần xây một ngôi chùa to là có thể xóa đi tội lỗi của một đời gian trá. Nhưng hãy để tôi nhắc quý vị một điều: luật nhân quả không có mắt để nhìn vào những tờ hóa đơn công đức. Nó chỉ có gương để soi thấu từng rung động vi tế nhất trong tâm khảm. Một người thợ mộc nghèo nhưng sống trung thực, biết chia sẻ mẩu gỗ thừa cho người láng giềng sưởi ấm với tâm ý trong sạch và hoan hỷ, phước báu ấy còn vững chãi hơn mọi lâu đài cát mà những kẻ giàu sang bất chính cố công xây dựng để che đậy sự trống rỗng và tội lỗi bên trong.

Hãy tỉnh thức để thấy rằng bố thí đúng pháp không phải là làm cho mình giàu có hơn ở kiếp sau, mà là làm cho mình nghèo đi về phương diện bản ngã. Càng cho đi, cái tôi càng phải bé lại. Sự dính mắc càng phải ít đi. Lòng bi mẫn càng phải rộng mở. Đó mới là con đường đúng đắn của một hành giả chân chính. Đừng để mình rơi vào vòng xoáy của sự mê tín dị đoan, của những tư tưởng lệch lạc và những hình thức phô trương vô nghĩa. Ánh sáng trí tuệ chỉ soi rọi cho những ai dám nhìn thẳng vào sự thật, dám buông bỏ những ảo tưởng về sự mua chuộc nhân quả và dấn thân vào lộ trình rèn luyện tâm thức bằng sự chân thực và xả kỷ hoàn toàn.

Trí tuệ của người thực hành theo chánh pháp là thấu hiểu rằng mọi phước báu thế gian như giàu sang, quyền lực hay sức khỏe cũng chỉ là những trạm dừng chân tạm bợ trong cõi luân hồi đầy đau khổ biến động. Mục đích cuối cùng của bố thí không phải là để kiếp sau được làm đại gia hay thiên chủ, mà là để tích lũy ba la mật, trang nghiêm cho đạo lộ thoát ly hoàn toàn khỏi khổ đau. Nếu quý vị vẫn còn khao khát những phần thưởng ngọt ngào của thế gian sau mỗi lần cho đi, thì quý vị vẫn chỉ là một kẻ hành khất đang đi xin xỏ phước báu từ vũ trụ.

Việc truyền bá chánh kiến, khơi gợi trí tuệ để đám đông bừng tỉnh khỏi cơn mộng du buôn thần bán thánh, chính là sự bố thí pháp cao thượng nhất mà một hành giả có thể thực hiện trong cuộc đời này.

Đừng mang một thân tâm rách nát bởi tham sân si đi mặc cả với sự vận hành của vũ trụ. Bố thí chân chính trong tinh thần Theravada nguyên thủy là một đạo lộ diệt ngã, là nhát kiếm sắc lẹm cắt đứt mọi dính mắc vào cái tôi chật hẹp, chứ không phải tấm bình phong che đậy những hành vi nhơ nhớp. Nhân quả chưa bao giờ biết thỏa hiệp và bánh xe luân hồi chẳng nể nang bất kỳ khối tài sản kếch sù nào.

Giây phút quý vị trao đi bằng một trái tim hoàn toàn vắng bặt bóng dáng của kiêu mạn, không tính toán thiệt hơn, không cầu mong báo đáp, chính là giây phút quý vị đang phá vỡ xiềng xích của sinh tử. Hãy để mọi hành động thiện nguyện xuất phát từ lòng bi mẫn thuần tịnh, như nước tuôn từ suối nguồn, trong vắt và vô ngã.

Chỉ có sự tự lực tu tập, gìn giữ giới hạnh và thực hành xả ly tuyệt đối mới là ngọn hải đăng duy nhất dẫn dắt con người vượt qua đêm dài vô minh, bước lên bờ giác ngộ huy hoàng và bất diệt.

Khải Tuệ Quang –

You may also like