Một Phương Cách Tu Học Đúng Tinh Thần Theravāda
Tôi xin được mở đầu bằng một câu hỏi thẳng thắn: Quý vị đã học Pháp bao nhiêu năm, và tâm quý vị có thực sự thay đổi không?
Không phải thay đổi theo nghĩa quý vị biết thêm nhiều thuật ngữ Pāli. Không phải theo nghĩa quý vị có thể trích dẫn Kinh tạng vanh vách. Tôi hỏi về sự thay đổi thực sự trong tận cùng cấu trúc của tâm, cái tâm vẫn còn tham, vẫn còn sân, vẫn còn mê muội ngay giữa ban ngày ban mặt khi cuộc đời chạm vào.
Nếu câu trả lời khiến quý vị khựng lại, thì bài viết này là dành cho quý vị.
I. Căn Bệnh Của Thời Đại: Học Pháp Như Tích Trữ Kho Báu Người Khác
Có một loại người học Pháp mà tôi gọi là người sưu tầm giáo lý. Họ nghe Thiền sư này, đọc Luận sư kia, chép chép ghi ghi, lưu lưu lại lại. Kho lưu trữ trong điện thoại họ chứa hàng trăm bài giảng. Miệng họ thuộc nằm lòng Ngũ uẩn, Thập nhị nhân duyên, Tứ thánh đế, Bát chánh đạo. Nhưng khi khổ đau thực sự ập đến, khi người thân mắng nhiếc, khi thất bại đổ xuống, khi cái chết gõ cửa gần kề, tất cả những “kho báu” ấy bỗng dưng biến mất không để lại dấu vết.
Tại sao vậy?
Bởi vì họ chưa bao giờ học Pháp. Họ chỉ đang tích lũy thông tin về Pháp.
Đây là hai việc hoàn toàn khác nhau, khác nhau như trời với đất, như bản đồ với mảnh đất thực, như tên của lửa với sức nóng của lửa đang thiêu.
Đức Phật trong Kinh Trung Bộ đã dùng hình ảnh người nắm lá trong rừng Siṃsapā: Ngài cầm một nắm lá nhỏ và hỏi, lá trong tay Ngài nhiều hơn hay lá trong cả khu rừng nhiều hơn? Rồi Ngài nói, những gì Ngài chứng ngộ nhiều như lá rừng, nhưng những gì Ngài dạy chỉ như nắm lá trong tay, vì chỉ những gì dẫn đến giải thoát mới đáng được truyền dạy.
Ngay từ thuở ấy, Đức Phật đã cảnh báo chúng ta về cái bẫy của sự học rộng mà không thâm.
II. Văn Tư Tu: Ba Tầng Của Một Tiến Trình Duy Nhất
Ba tầng bậc trong tiến trình trưởng dưỡng trí tuệ, gọi là Văn tuệ, Tư tuệ, Tu tuệ, tức là tuệ sinh từ nghe, tuệ sinh từ suy xét, và tuệ sinh từ thiền định.
Ba tầng này không phải ba bước rời rạc. Chúng là ba chiều của một chuyển động xoắn ốc đi vào ngày càng sâu hơn trong cùng một thực tại.
Văn tuệ không phải là nghe nhiều. Văn ở đây có nghĩa là tiếp nhận giáo pháp với tâm hoàn toàn tỉnh thức và sẵn sàng. Người học Pháp trước tiên phải có Yoniso manasikāra, tức là Như lý tác ý, hay nói nôm na là biết cách đặt câu hỏi đúng. Không phải câu hỏi của trí tò mò trống rỗng, mà câu hỏi của một người đang thực sự bị vấn đề đó đốt cháy từ bên trong.
Đây là điểm mấu chốt mà tôi muốn quý vị dừng lại và thực sự suy ngẫm.
Một bài Pháp về Vô thường chỉ thực sự thâm nhập được vào tâm khi quý vị đang đứng trước một mất mát thực sự và tâm quý vị đang run rẩy hỏi “tại sao mọi thứ cứ phải tan biến?” Lúc đó, giáo lý Vô thường không còn là khái niệm, nó trở thành ánh sáng chiếu thẳng vào vết thương. Và vết thương được ánh sáng chiếu vào đúng chỗ thì mới lành được.
Tư tuệ là giai đoạn mà nhiều người học Pháp bỏ qua hoàn toàn vì nó đòi hỏi sự kiên nhẫn . Tư là suy xét, nhưng không phải kiểu suy xét học thuật ngồi bàn giấy. Tư theo nghĩa Pāli là pavicaya, tức là đi vào bên trong, xem xét từng góc khuất, không chấp nhận bất kỳ điều gì chỉ vì nghe có vẻ đúng. Tư tuệ là khi quý vị ngồi với một giáo lý và hỏi: Điều này có thực sự đúng với kinh nghiệm của tôi không? Tôi có thể thấy điều này trong tâm tôi không? Hay tôi chỉ đang chấp nhận nó vì người dạy tôi là người đáng kính?
Đây chính là tinh thần của Kinh Kālāma, một trong những tuyên ngôn về tự do tri thức vĩ đại nhất trong lịch sử nhân loại, khi Đức Phật dạy: đừng tin vì truyền thống, đừng tin vì kinh điển, đừng tin vì thầy dạy, hãy tự mình xem xét, khi nào quý vị tự thấy điều này dẫn đến lợi lạc và giảm bớt khổ đau, thì đó mới là lúc chấp nhận.
Tu tuệ là khi giáo lý không còn nằm trong đầu mà xuống tận xương tủy. Đây là tuệ của thiền định thực sự, khi tâm định tĩnh và minh sát chiếu xuyên qua lớp khái niệm để chạm vào thực tại trực tiếp. Nhưng Tu tuệ này không thể xuất hiện nếu Văn và Tư chưa được thực hiện đúng đắn. Một người leo lên bậc thứ ba mà chưa thực sự đứng vững trên bậc thứ nhất và thứ hai sẽ ngã.
III. Tâm Là Kim Chỉ Nam, Không Phải Lịch Học
Đây là phần tôi muốn nói thẳng nhất, và cũng là phần có thể gây ra nhiều tranh luận nhất.
Tôi quan sát rất nhiều người, kể cả những vị tu sĩ lâu năm, học Pháp theo một cái lịch bên ngoài. Hôm nay học Tứ niệm xứ, tuần sau học Thất giác chi, tháng sau học Abhidhamma. Có vẻ có hệ thống, có vẻ nghiêm túc. Nhưng thực ra, đây là cách học của người chưa hiểu Pháp là gì.
Pháp không phải là một chương trình đào tạo. Pháp là ánh sáng đáp ứng với bóng tối đang thực sự hiện diện.
Hãy để tôi dùng một ví dụ cụ thể. Giả sử trong tuần này, quý vị đang trải qua một nỗi lo âu không rõ nguyên nhân, một sự bất an mơ hồ nhưng liên tục. Đây chính là đề mục đang sống trong tâm quý vị. Đây là cái Khổ đang thực sự gõ cửa. Vậy thì đây chính là thời điểm để quý vị đi thẳng vào các bài Kinh nói về bản chất của Dukkha (Khổ) , về mối quan hệ giữa Thọ và Tâm, về cách Tâm hành tạo ra vòng lặp của lo âu. Quý vị hãy đọc, nghe, suy xét, thiền quán về đúng chủ đề này cho đến khi cái lo âu ấy bị ánh sáng trí tuệ chiếu xuyên qua và tan rã, hoặc ít nhất là quý vị hiểu bản chất của nó đến tận gốc rễ.
Đó gọi là học Pháp.
Còn nếu quý vị đang lo âu nhưng vẫn mở sách ra học theo lịch về một chủ đề hoàn toàn khác vì “hôm nay là ngày học chủ đề đó”, thì quý vị đang bỏ lỡ người thầy vĩ đại nhất mà Đức Phật luôn chỉ đến: chính tâm quý vị trong khoảnh khắc hiện tại.
Trong Kinh Tương Ưng Bộ, Đức Phật dạy rằng “Trong chính thân xác một trượng này, cùng với tâm và các tri giác, Ta tuyên bố có thế giới, sự tập khởi của thế giới, sự đoạn diệt của thế giới, và con đường đưa đến sự đoạn diệt của thế giới.” Câu này không phải thi ca. Đây là một bản đồ phương pháp luận: toàn bộ Pháp học và Pháp hành phải được neo vào kinh nghiệm trực tiếp của tâm thân này, ngay đây, ngay bây giờ.
IV. Yoniso Manasikāra: Nghệ Thuật Đặt Câu Hỏi Đúng
Có một khái niệm trong Theravāda mà tôi cho rằng ít được giảng dạy một cách đúng mức trong các môi trường tu học hiện đại, đó là Yoniso manasikāra, thường được dịch là Như lý tác ý hay Khéo tác ý.
Trong Kinh Tăng Chi Bộ, Đức Phật nói rằng Như lý tác ý là nhân tố nội tâm quan trọng nhất dẫn đến sự xuất hiện của các thiện pháp, quan trọng hơn cả việc gặp được bạn lành ở bên ngoài. Đây là một tuyên bố cực kỳ mạnh mẽ. Ngài đang nói rằng cách quý vị đặt câu hỏi với tâm mình quan trọng hơn việc quý vị có người thầy giỏi hay không.
Như lý tác ý có nghĩa là hướng tâm về phía gốc rễ của vấn đề, không phải về phía triệu chứng bề mặt. Khi sân hận khởi lên, người không có Như lý tác ý sẽ hỏi “làm sao để tôi bớt tức?” Người có Như lý tác ý sẽ hỏi “cái gì trong tôi đang bị đe dọa đến mức phản ứng như vậy? Sự đồng nhất hóa nào đang bị kéo căng ra ở đây? Cái Ngã nào đang bị chạm vào?”
Câu hỏi thứ nhất dẫn đến những kỹ thuật xoa dịu tạm thời. Câu hỏi thứ hai dẫn thẳng vào giáo lý Vô ngã.
Đây chính là lý do tại sao tôi nói: hãy để vận hành của tâm làm kim chỉ nam cho việc học Pháp. Không phải vì chúng ta lười biếng hay thiếu kỷ luật. Mà vì đó là cách Pháp thực sự hoạt động, như ánh sáng và bóng tối, ánh sáng chỉ có ý nghĩa khi chiếu vào đúng chỗ tối.
V. Một Giọt Nước Chưng Cất Còn Hơn Cả Biển Hồ Pha Tạp
Tôi muốn nói thẳng về một xu hướng đáng lo ngại: học Pháp theo chiều rộng như một cách tránh né việc thực sự thâm nhập vào chiều sâu.
Đây là một cơ chế tâm lý rất tinh tế. Khi một chủ đề Pháp bắt đầu chạm vào điều gì đó thực sự đau trong tâm quý vị, bộ não sẽ tự động tìm cách chuyển hướng sang một chủ đề khác, nghe một bài giảng mới hơn, đọc một cuốn sách thú vị hơn. Cảm giác vẫn là đang học Pháp.
Nhưng thực ra đây là phiền não sử dụng hình thức của Pháp để bảo vệ chính nó.
Các vị thiền sư Theravāda cổ điển biết điều này rất rõ. Trong truyền thống tu học của các vị, người học thường chỉ nhận được một đề mục từ thầy và được yêu cầu làm việc với đề mục đó cho đến khi thực sự thấu suốt, trước khi nhận bất cứ điều gì thêm. Đây không phải là sự hà khắc. Đây là từ bi trí tuệ, vì người thầy biết rằng tâm cần thời gian và chiều sâu để thực sự chuyển hóa, không phải chiều rộng để thỏa mãn trí tò mò.
Một giọt nước được chưng cất thực sự, tinh khiết tuyệt đối, có thể nuôi sống tế bào. Cả biển hồ nước ô nhiễm không làm được điều đó.
Tương tự, một giáo lý được hiểu tận gốc rễ, sống thực trong từng hơi thở, có sức mạnh chuyển hóa hơn cả ngàn khái niệm được tích lũy bên ngoài.
VI. Học Cho Đến Khi Nghi Ngờ Tận Diệt
Đức Phật trong nhiều bài Kinh đã mô tả Vicikicchā, tức là Nghi, như một trong Năm triền cái làm tâm không thể định và không thể tuệ. Nghi ở đây không phải là nghi ngờ lành mạnh, nghi ngờ lành mạnh là Tư tuệ, là cần thiết.
Vicikicchā là sự do dự liệt tâm, cái trạng thái lơ lửng không biết đứng về đâu, không thể đi sâu vào bất cứ điều gì vì chưa xử lý xong cái trước đã vội chuyển sang cái sau.
Người học Pháp tạp nham sẽ luôn sống trong trạng thái Vicikicchā mà không biết. Họ nghi ngờ Pháp không phải vì họ đã xem xét kỹ và thấy lỗ hổng, mà vì họ chưa bao giờ ở lại đủ lâu với một giáo lý để thực sự kiểm chứng nó.
Hãy học Pháp như người khát thực sự tìm nước. Người khát thực sự không đi nếm thử từng giếng một rồi bỏ đi. Họ tìm đúng nguồn nước sạch, và họ uống cho đến khi cơn khát được tận diệt.
Chữ “tận diệt” ở đây rất quan trọng. Không phải uống cho đỡ khát. Không phải uống cho có uống. Mà uống cho đến khi không còn cần uống thêm nữa, vì nhu cầu đã được đáp ứng hoàn toàn.
Khi quý vị học về Vô thường, hãy học cho đến khi thực sự thấy Vô thường, không phải chỉ hiểu về nó. Khi học về Khổ, hãy học cho đến khi thực sự chạm được vào bản chất của Khổ ngay trong tâm mình. Đó mới là điểm dừng đúng, không phải khi hết trang sách hay hết buổi giảng.
VII. Pháp Không Phải Để Biết, Mà Để Thành
Cuối cùng, tôi muốn nói điều này với tất cả sự trân trọng dành cho quý vị, dù quý vị là người mới bước vào con đường Pháp, hay là vị tu sĩ đã khoác y vàng mấy mươi năm:
Pháp không phải là thứ để biết. Pháp là thứ để thành.
Trong Kinh Pháp Cú, Đức Phật dạy: “Dù tụng đọc nhiều Kinh điển, nhưng không thực hành, người đó như kẻ chăn bò thuê, không phần trong Sa-môn hạnh.” Đây là lời cảnh báo không thể nào rõ ràng hơn, dành cho tất cả chúng ta không trừ một ai.
Mỗi lần quý vị mở Kinh ra, hãy hỏi: “Tâm tôi đang cần gì lúc này? Bóng tối nào đang hiện diện trong tôi lúc này mà ánh sáng Pháp có thể chiếu vào?” Rồi hãy đi tìm đúng bài Kinh, đúng bài giảng, đúng giáo lý dành cho khoảnh khắc đó. Hãy đọc chậm. Hãy suy xét thực sự. Hãy mang vào thiền định. Hãy ở lại cho đến khi có gì đó thực sự chuyển động trong tâm.
Đó là Văn, Tư, Tu đích thực.
Đó là con đường mà Đức Phật đã đi, đã chỉ dạy, và đã trao truyền lại qua hơn hai mươi lăm thế kỷ, không phải để chúng ta tích lũy vào kho tàng trí nhớ, mà để chúng ta trở thành ánh sáng mà giáo lý đó chỉ đến.
Sādhu. Sādhu. Sādhu.
– Khải Tuệ Quang –
