KHẢI TUỆ QUANG's BLOG

LỜI TUYÊN NGÔN TỪ TUỆ GIÁC NGUYÊN THỦY: PHÁ TAN MÀN SƯƠNG BẢN NGÃ VÀ TÀ KIẾN – PHẦN 1

Đăng bởi khaituequang
0 comments

– Biên Soạn : Khải Tuệ Quang

Khi nhìn thấy trong dòng chảy thời gian sự hỗn loạn của các luồng tư tưởng, nơi Chánh pháp thuần khiết đang bị bủa vây bởi các kiến giải sai lệch. Khi đối diện với sự vô minh mang tính hệ thống này, chúng ta không dùng sự công kích cá nhân hay mạt sát của bản ngã, mà dùng chính lưỡi gươm tuệ giác từ Tam tạng Kinh điển Pali kết hợp với sự thật lịch sử khách quan để lập lại trật tự cho thực tại. Bài luận dưới đây được thiết lập để trả lại sự tôn nghiêm tuyệt đối cho con đường độc đạo giải thoát.

🔴 VỊ THẾ TỐI THƯỢNG CỦA BẬC THIÊN NHÂN SƯ VÀ SỰ LỆCH LẠC CỦA NHÃN QUAN NGOẠI ĐẠO

Hãy nhìn thẳng vào thực tại để thấy ngoại đạo và những kẻ thiếu chánh tư duy đang cố gắng thu nhỏ tầm vóc của một bậc Sammā-Sambuddha vào những chiếc khuôn triết học chật hẹp. Họ nhìn nhận Đức Thế Tôn như một vĩ nhân lịch sử tầm thường, một bậc thầy đạo đức khuyên người làm lành lánh dữ, rồi đặt Ngài ngang hàng với các triết gia hay các vị giáo chủ của họ. Đây là một sự thiếu hiểu biết bắt nguồn từ việc không thấu thị bản chất của vũ trụ.

Quý vị cần hiểu rằng, những thực thể được ngoại đạo tôn sùng là thượng đế, chúa tể hay các vị thần linh ban phước giáng họa, trong nhãn quan của kinh tạng Nikaya, tất cả họ vẫn là những chúng sanh đang quằn quại trong vòng xoáy luân hồi Samsāra . Dù phước báu của họ có lớn đến đâu, tuổi thọ có dài đến mấy, thì khi năng lực của thiện nghiệp cạn kiệt, họ vẫn phải tái sanh vào các cõi thấp thỏi, thậm chí là đọa xứ. Họ chưa từng bước ra khỏi ngôi nhà lửa của Tam giới.

Ngược lại, một vị Chánh Biến Tri là bậc đã tự mình đoạn tận hoàn toàn gốc rễ của Tham, Sân, Si, phá vỡ trục bánh xe luân hồi và đứng ngoài mọi sự chi phối của định luật Nghiệp báo. Trong các bản kinh nguyên thủy, chính các vị Vua trời tối cao có năng lực bao trùm phạm thiên giới như Mahābrahmā hay Thiên chủ Sakka của cõi Đạo Lợi đều phải hạ mình, nghiêng mình đảnh lễ dưới chân Đức Thế Tôn để cầu xin được nghe giáo hóa.

Ngài là Bậc Thầy tối cao của cả loài trời và loài người. Thần thông của một vị Phật không phải là thứ thần thông huyễn thuật để thỏa mãn sự tò mò hay ban phát đặc quyền, mà là Thần thông Giáo hóa , năng lực xoay chuyển một tâm thức đang u tối trở nên bừng sáng và tự mình chứng ngộ chân lý. Đặt một bậc Giải Thoát Tối Thượng ngang hàng với các vị thần linh còn đầy ngã chấp và dục vọng chính là đỉnh cao của sự vô minh giáo điều.

🔴 SỰ KHAN HIẾM TUYỆT ĐỐI CỦA MỘT VỊ PHẬT VÀ ẢO TƯỞNG VỀ CÁC CÕI TỊNH ĐỘ PHÁT TRIỂN

Khi bước sang các tư tưởng phát triển muộn thời, sự biến tướng lại tinh vi hơn khi nó được ngụy trang bằng lớp vỏ bọc mang danh từ bi quảng đại. Họ vẽ ra một vũ trụ luận giả tưởng với hàng hà sa số các vị Phật vô hình cùng tồn tại trong một thời điểm, hạ thấp Đức Phật Thích Ca Mâu Ni thành một vị giáo chủ cục bộ của cõi Ta Bà nhỏ bé, đồng thời ca ngợi những cõi tịnh độ phương khác nguy nga hơn, dễ dàng đạt đến hơn. Họ cổ xúy tư tưởng ai cũng là Phật sẽ thành một cách dễ dãi nhằm ve vuốt bản ngã của đám đông, biến con đường tu hành khốc liệt tự lực thành một lối đi đầy tính hoang tưởng huyền hoặc thông qua việc tụng niệm phương tiện và cầu xin tha lực cứu rỗi từ các vị Bồ Tát và Phật được thêu dệt vay mượn từ các vị Thần Ngoại Đạo.

Hãy thức tỉnh trước sự thật lịch sử và văn bản học khách quan. Kinh Đa Giới Bahudhātuka Sutta thuộc Trung Bộ Kinh đã khẳng định một định luật bất biến của pháp giới: Không bao giờ có chuyện hai vị Chánh Biến Tri cùng xuất hiện đồng thời trong một hệ thống thế giới (Bao Quát Tất Cả Vũ Trụ) . Sự xuất hiện của một vị Phật là một sự kiện vô cùng hy hữu trong vũ trụ.

Để thành tựu quả vị Chánh Biến Tri, một bậc Đại Bồ Tát phải tích lũy các ba-la-mật Pāramī với một ý chí sắt đá xuyên qua dòng thời gian tối thiểu là bốn A-tăng-tỳ và một trăm ngàn đại kiếp Trái Đất. Vũ trụ phải trải qua biết bao chu kỳ hoại diệt và tái sanh và trải qua những kiếp trống không kéo dài hàng tỷ năm hoàn toàn vắng bóng Chánh pháp, mới có một vị Phật ra đời.

Việc kiến tạo ra một hệ thống vô số vị Phật đồng thời xuất hiện thực chất là sản phẩm của tâm lý sợ hãi thực tại, trốn tránh trách nhiệm tự lực tu hành để tìm kiếm một chỗ dựa tinh thần mang tính thần thoại. Con đường Bồ Tát không phải là một danh xưng đại trà dành cho số đông, mà là một hành trình đơn độc, khốc liệt và cực kỳ khan hiếm ( Chỉ để kể về những câu chuyện khi Đức Phật Ngài Chưa Thành Đạo) . Đây không phải con đường dành cho những kẻ Độn Căn, Ngu Si, Trống Rỗng , Đầy Bản Ngã Ảo Tưởng – Bị nhồi vào não những Pháp Môn Vay Mượn Xuyên Tạc.

🔴 KỶ NGUYÊN ĐỨC PHẬT GOTAMA VÀ KHÔNG GIAN CỦA CHÁNH PHÁP DUY NHẤT

Quý vị cần phải liễu tri rằng, kỷ nguyên hiện tại chúng ta đang sống, dù đã cách thời điểm Đức Thế Tôn nhập Diệt hơn hai ngàn năm trăm năm, vẫn là thời kỳ giáo hóa độc tôn của Đức Phật Gotama. Chánh pháp của Ngài chưa từng biến mất khỏi thế gian này. Chừng nào hệ thống Kinh tạng Pali, Giới luật chuẩn xác và phương pháp thực hành Thiền Tuệ nhằm liễu tri Tứ Thánh Đế còn được lưu truyền và thực hành, thì ánh sáng tuệ giác của Đức Phật Gotama vẫn đang bao trùm vũ trụ. Không có một vị Phật nào khác xuất hiện khi giáo pháp của vị Phật hiện tại còn hiệu lực tại thế gian. Những kẻ nhân danh các vị Phật tương lai hay các vị Phật phương khác đến để truyền dạy những phương pháp đi ngược lại cốt lõi Nguyên thủy đều là tà kiến.

Dù là Đức Phật Gotama trong hiện tại, các vị Phật trong quá khứ như Vipassī, Kassapa, hay vị Phật tương lai là Metteyya, tất cả các Ngài khi xuất hiện ở thế gian đều chỉ tuyên thuyết một chân lý duy nhất, không bao giờ thay đổi, đó là Tứ Thánh Đế và Bát Chánh Đạo.

Không có một vị Phật nào dạy người ta đạt đến cứu cánh bằng con đường tắt của mật chú, không có một vị Phật nào dạy người ta thành đạo bằng cách cầu xin sự cứu rỗi từ bên ngoài, và càng không có một vị Phật nào dung dưỡng tư tưởng rằng giải thoát là một trò chơi của niềm tin cảm tính. Mọi giáo pháp mang danh tối thượng hay vượt trội hơn tư tưởng Nguyên thủy thực chất chỉ là những lý thuyết được xây dựng trên sự suy diễn của những bộ óc chưa đoạn trừ được ngã chấp – Những kẻ đớn sơ quả thấp nhất là Dự Lưu cũng chưa từng với đến được.

Chân lý luôn mang tính sòng phẳng và phá vỡ mọi ảo tưởng. Đã đến lúc quý vị phải dũng cảm rũ bỏ những câu chuyện thần thoại mang tính xoa dịu để đối diện với thực tại như thật. Hãy tự mình là ngọn đèn cho chính mình, tự mình là chỗ dựa cho chính mình, bước đi kiên định trên lộ trình Giới – Định – Tuệ mà Đức Thế Tôn Gotama đã vạch sẵn, thay vì mãi chìm đắm trong bóng tối của sự sùng bái ngụy tạo.

🔴 PHẠM VÕNG KINH VÀ SỰ BÓC TRẦN BẢN CHẤT CỦA CÁC ĐẤNG SÁNG THẾ

​Để thấu suốt tận cùng sự mê lầm của các hệ thống thần giáo và tư tưởng ngoại đạo, quý vị cần phải nghiên cứu Brahmajāla Sutta thuộc Trường Bộ Kinh. Trong bản kinh vĩ đại này, Đức Thế Tôn đã thiết lập một lưới bủa lưới bọc mười phương, phân tích và định vị chuẩn xác sáu mươi hai kiến giải tà kiến của thế gian về quá khứ và tương lai. Đáng kinh ngạc nhất là cách Ngài bóc trần cơ chế tâm lý và vũ trụ luận đằng sau niềm tin về một vị Thượng đế toàn năng, đấng sáng thế tối cao tối thượng mà nhân loại vẫn hằng quỳ lạy.

​Đức Phật đã chỉ rõ rằng, khi một chu kỳ vũ trụ bắt đầu co lại và hoại diệt, các cõi giới thấp bị tiêu hủy, chúng sanh đa phần được tái sanh lên cõi trời Quang Âm Thiên Ābhassara. Đến khi một chu kỳ vũ trụ mới bắt đầu giãn nở và hình thành trở lại, một cung điện Phạm thiên trống không xuất hiện. Một chúng sanh do hết phước báu hoặc hết tuổi thọ ở cõi Quang Âm Thiên sẽ mạng chung và tái sanh xuống cung điện Phạm thiên trống không này đầu tiên. Do sống một mình cô độc trong thời gian quá dài, trong tâm vị ấy khởi lên dục vọng muốn có các chúng sanh khác đến ở cùng. Ngay sau đó, do nghiệp lực chi phối, các chúng sanh khác từ cõi trên cũng mạng chung và tái sanh vào cõi Phạm thiên đó.

​Chính lúc này, ảo tưởng kinh hoàng nhất vũ trụ được thiết lập. Vị Phạm thiên sinh ra đầu tiên tự nghĩ rằng mình chính là đấng chủ tể, đấng sáng tạo ra muôn loài, vì vị ấy nghĩ rằng khi mình ước muốn có chúng sanh khác thì chúng sanh khác lập thể xuất hiện. Các vị chúng sanh sinh sau, do không nhớ được tiền kiếp, cũng nhìn vị Phạm thiên đầu tiên với ánh mắt sùng bái và tin rằng vị đó chính là đấng cha lành, đấng tạo hóa toàn năng.

​Khi một trong số các vị trời này mạng chung, tái sanh xuống cõi người, nhờ tu tập thiền định mà nhớ lại được một phần tiền kiếp, họ liền đi tuyên truyền thuyết về một Thượng đế vĩnh hằng và muôn loài là sản phẩm của ngài. Qua tuệ giác của Đức Phật, đấng tối cao của ngoại đạo thực chất chỉ là một chúng sanh rơi vào trạng thái vô minh trầm trọng về mặt thời gian và nhân quả. Sự thật này là một gáo nước lạnh dập tắt mọi ảo tưởng thần quyền, khẳng định không có bất kỳ một đấng sáng thế nào đứng ngoài định luật duyên sinh.

🔴 ​TIÊU CHUẨN TỐI HẬU TRONG ĐẠI BÁT NIẾT BÀN VÀ SỰ PHỦ QUYẾT CÁC CON ĐƯỜNG TẮT

​Một thành trì tà kiến khác cần phải bị san phẳng chính là tư tưởng cho rằng có những pháp môn tối thượng, những mật chú bí truyền hay những cõi tịnh độ tha lực có thể giúp hành giả đạt đến giải thoát mà không cần đi qua lộ trình thanh lọc tâm thức khốc liệt. Trong bản kinh Mahāparinibbāna Sutta, trước khi bước vào trạng thái vô dư Niết-bàn, Đức Thế Tôn đã để lại một lời phán định tối hậu cho du sĩ ngoại đạo Subhadda, lời phán định này chính là chiếc kính chiếu yêu soi rọi mọi hệ thống tu tập của hậu thế.

​Đức Thế Tôn đã rống lên tiếng rống của bậc Đại Ngưu Vương rằng, trong bất kỳ pháp luật nào, nếu không có Bát Chánh Đạo, thì ở đó không thể tìm thấy bậc Sa-môn đệ nhất, đệ nhị, đệ tam hay đệ tứ, nghĩa là hoàn toàn vắng bóng các thánh quả Dự Lưu, Nhất Lai, Bất Lai và A-la-hán. Ngược lại, trong pháp luật nào có sự hiện diện và thực hành chuẩn xác Bát Chánh Đạo, thì ở đó thế gian sẽ không trống vắng các bậc A-la-hán.

​Lời tuyên cáo này thiết lập một chân lý mang tính độc tôn và tuyệt đối. Giải thoát không phải là một đặc ân được ban phát, không phải là một kết quả có được nhờ năng lực gia trì của một thực thể siêu nhiên nào, và càng không thể đạt được bằng cách tụng niệm những câu thần chú mật ngôn vốn là sản phẩm cải biên từ thói quen thờ cúng của Ấn Độ giáo muộn thời.

​Nếu quý vị không thiết lập Giới hạnh tinh nghiêm để chế ngự các căn, không thực hành Chánh Định để làm lắng dịu các triền cái, và không dùng Chánh Niệm kết hợp Chánh Tư Duy để liễu tri bản chất Vô thường, Khổ, Vô ngã của các danh sắc, thì dù quý vị có tụng niệm hàng vạn biến chú, có quán tưởng đến hàng triệu vị Phật vô hình, quý vị vẫn đứng nguyên trong ngôi nhà lửa của tam giới. Mọi nỗ lực tìm kiếm con đường tắt đều là biểu hiện của sự lười biếng tâm linh và ngã chấp sâu dày, hoàn toàn lạc lõng cấu trúc thực tại mang tính nhân quả khách quan của Chánh pháp.

🔴 ​KINH VÔ NGÃ TƯỚNG VÀ SỰ SỤP ĐỔ CỦA PHẬT TÁNH MANG BẢN CHẤT CHƠN NGÃ

​Sự xuyên tạc nguy hiểm nhất của các tư tưởng phát triển chính là việc họ âm thầm đưa khái niệm Ngã Ātman của triết học Bà-la-môn trở lại vào Phật giáo dưới những danh xưng mỹ miều như Phật tánh vĩnh hằng, Chơn ngã hay Như Lai Tạng. Họ lập luận rằng đằng sau cái vô thường này có một cái ngã chân thật, thường hằng, bất biến, thanh tịnh và tất cả chúng sanh đều sở hữu cái ngã đó. Đây là một sự phản bội nghiêm trọng đối với giáo lý cốt lõi đã làm nên sự khác biệt duy nhất của Phật giáo đối với toàn bộ hệ thống triết học nhân loại.

​Hãy lật lại bản kinh Anattalakkhaṇa Sutta, bài kinh thứ hai mà Đức Phật thuyết cho năm anh em kiều-trần-như tại vườn lộc uyển. Tại đây, Ngài đã mổ xẻ năm uẩn Pañcakkhandhā bao gồm Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức một cách cực kỳ vi phẫu. Ngài đặt câu hỏi rằng năm uẩn này là thường hay vô thường, và chư tăng đã đồng thanh đáp là vô thường. Ngài lại hỏi cái gì vô thường là khổ hay lạc, và câu trả lời là khổ. Cuối cùng, Ngài đưa ra kết luận tối hậu rằng, cái gì đã vô thường, khổ, chịu sự biến hoại theo luật duyên sinh, thì không thể hợp lý khi nhìn nhận về nó rằng đây là tôi, đây là của tôi, đây là tự tánh của tôi.

​Đức Phật khẳng định toàn bộ cấu trúc thân tâm này, từ cấp độ vật chất thô lậu cho đến những trạng thái tâm thức vi tế nhất của các tầng thiền định, tất cả đều là Anattā—Vô ngã. Không có một hạt nhân cốt lõi nào vĩnh hằng ẩn nấp đằng sau năm uẩn. Việc ngụy tạo ra khái niệm Phật tánh mang đặc tính thường hằng, bất biến thực chất chỉ là một nỗ lực nhằm thỏa mãn sự sợ hãi cái chết, sợ hãi sự hư hoại của bản ngã, cố bám víu vào một điểm tựa vĩnh cửu. Đó chính là Thường kiến Sassata-diṭṭhi, một trong hai triền cái tà kiến lớn nhất trói buộc chúng sanh vào vòng luân hồi không có ngày ra khỏi. Chánh pháp Nguyên thủy phá tan mọi bản thể luận mơ hồ, trả thực tại về đúng bản chất trống rỗng, duyên sinh của nó.

🔴 BIẾN TƯỚNG VỀ DANH XƯNG BỒ TÁT VÀ SỰ KHỐC LIỆT CỦA TIẾN TRÌNH BA LA MẬT NGUYÊN THỦY

​Chúng ta hãy tiếp tục lột trần một trong những hiểu lầm mang tính hệ thống và trầm trọng nhất vốn đã làm lệch lạc nhận thức của hậu thế về con người và con đường của bậc đại giác: đó chính là khái niệm về Bồ Tát. Tư tưởng phát triển muộn thời đã thần thoại hóa danh xưng Bodhisatta thành những bản thể siêu nhiên, những vị thần linh có năng lực phân thân khắp mười phương thế giới, sở hữu thần thông quảng đại và sẵn sàng ban phát sự cứu độ cho bất kỳ ai cầu nguyện. Họ biến một hành trình tu tập tự lực tự cường khốc liệt bậc nhất vũ trụ thành một hệ thống tín ngưỡng thờ phượng đầy tính tha lực cầu xin mê tín ngoại đạo, nơi con người có thể trốn tránh trách nhiệm đối với nghiệp báo của chính mình bằng cách nương tựa vào đại nguyện của một đấng bề trên.( Bất kể tôn giáo nào của loài người nào cũng theo dập khuôn kiểu này – Họ đều có một vị thần và thiên đường của riêng họ)

​Sự thật trong văn bản học Pali hoàn toàn trái ngược với những ảo tưởng mang tính xoa dịu đó.

Một vị Bodhisatta trước khi thành tựu quả vị Chánh Biến Tri hoàn toàn không phải là một vị thần linh bất tử, mà là một chúng sanh đang tầm cầu giác ngộ, vẫn còn phải chịu sự chi phối của quy luật tái sanh, vẫn còn mang trong mình những hạt giống của phiền não phiền trược và phải trải qua vô vàn kiếp sống đầy thăng trầm để rèn luyện và vun bồi Balamat .

​Để một chúng sanh chính thức được công nhận là một vị Bồ Tát có xu hướng quyết định, tức là Niyata-bodhisatta, người đó phải hội đủ tám điều kiện khắt khe trong khoảnh khắc diện kiến một vị Phật chánh đẳng chánh giác tại thế, một sự kiện được gọi là Abhinīhāra. Tám điều kiện này bao gồm việc phải là một con người bằng xương bằng thịt, phải là nam tánh, phải hội đủ duyên lành để có thể chứng quả A-la-hán ngay trong kiếp sống đó nhưng dũng cảm từ khước để phát nguyện, phải gặp được một vị Phật đang còn tại thế, phải là một bậc xuất gia hoặc có đời sống phạm hạnh cao thượng, phải sở hữu các tầng thiền định, phải có sự hiến dâng trọn vẹn mạng sống cho Đức Phật, và cuối cùng phải có một ý chí sắt đá, một lòng khát khao mãnh liệt không bao giờ thối chuyển đối với quả vị Toàn Giác.

​Khi nhìn vào tám tiêu chuẩn tối hậu này, toàn bộ lý thuyết về con đường Bồ Tát đại trà, ai ai cũng có thể tùy tiện xưng danh hay phát nguyện Bồ Tát của tư tưởng muộn thời hoàn toàn sụp đổ.

Nó chứng minh rằng tiến trình tiến hóa tâm linh này không dành cho đám đông thỏa hiệp, không phải là một danh xưng để ve vuốt ngã chấp của những kẻ chưa thể đoạn trừ những ham muốn thế tục tầm thường.

​Sau khi nhận được lời thọ ký từ vị Phật tại thế, hành trình tích lũy mười pháp ba-la-mật Pāramī mới thực sự bắt đầu trong sự đơn độc và khốc liệt tột cùng. Vị Bồ Tát phải thực hành Bố thí ba-la-mật Dāna-pāramī đến mức độ tối cao, không chỉ thí xả tài sản, vương quốc mà phải thí xả cả các bộ phận trên cơ thể, thậm chí là mạng sống của chính mình và những người thân yêu nhất nếu điều đó phục vụ cho lợi ích của chúng sanh và sự thành tựu của tuệ giác.

​Họ phải trải qua hàng triệu kiếp sống rèn luyện Trì giới, Ly dục, Trí tuệ, Tinh tấn, Nhẫn nại, Chân thật, Kiên định, Từ và Xả một cách toàn vẹn ở ba cấp độ: ba-la-mật thông thường, ba-la-mật bậc trung và ba-la-mật bậc thượng. Trong suốt hành trình dằng dặc xuyên qua vô số đại kiếp Trái Đất đó, vị Bồ Tát nhiều lúc vẫn phải chịu những quả báo nặng nề do sai lầm quá khứ, vẫn có những kiếp sống thăng trầm trong các cõi giới khác nhau, nhưng điểm khác biệt duy nhất là một định hướng tâm thức không bao giờ lung lay.

​Việc biến các vị Bồ Tát thành những biểu tượng thần thoại, những thực thể hoàn hảo đứng ngoài luật nhân quả để người đời cầu xin, van bái thực chất là một sự xúc phạm sâu sắc đối với ý chí sắt đá và những hy sinh xương máu mà một vị Bồ Tát thực sự đã phải trải qua trong thực tại để tìm ra con đường giải thoát cho nhân loại.

🔴 ​LUẬT NHÂN QUẢ VÀ SỰ PHI LÝ CỦA KHÁI NIỆM HỒI HƯỚNG CÔNG ĐỨC THA LỰC

​Chúng ta cần thẳng thắn đối diện với một sự ngụy tạo triết học khác vốn đang làm xói mòn nền tảng đạo đức và trách nhiệm cá nhân của người tu học: đó là tư tưởng cho rằng các vị Bồ Tát hay chư Phật có thể gánh vác tội lỗi, thay thế nghiệp báo hoặc chuyển giao công đức của các ngài một cách trực tiếp để cứu rỗi một chúng sanh đang chìm đắm trong ác nghiệp. Các bản văn phát triển vẽ ra viễn cảnh chỉ cần niệm danh hiệu của một vị Bồ Tát trong lúc lâm chung thì mọi tội lỗi trong muôn vàn kiếp sống sẽ được xóa sạch, hành giả sẽ được rước về một cõi tịnh độ an nhàn, hoàn toàn không cần trải qua quá trình thanh lọc tâm thức hay chịu trách nhiệm về những hành vi sai trái của mình.

​Tư tưởng mang tính chất thần quyền này hoàn toàn phá vỡ định luật nhân quả khách quan mà chính Đức Thế Tôn đã khám phá và tuyên thuyết. Trong Kinh Tăng Chi Bộ Aṅguttara Nikāya, Đức Phật đã khẳng định một sự thật bất biến rằng: Tất cả chúng sanh đều là chủ nhân của nghiệp, là kẻ thừa tự của nghiệp, nghiệp là thai tạng, nghiệp là quyến thuộc, nghiệp là điểm tựa, ai làm việc thiện hay việc ác, người đó sẽ thừa tự kết quả của nghiệp ấy. Không một ai, kể cả một vị Chánh Biến Tri với thần thông vô hạn, có thể can thiệp vào tiến trình vận hành của luật nghiệp báo để thay đổi số phận của một chúng sanh khác nếu chính chúng sanh đó không tự mình thay đổi hành vi và nhận thức.

​Khái niệm hồi hướng công đức trong Phật giáo Nguyên thủy hoàn toàn không phải là một phép mầu chuyển giao năng lượng hay xóa bỏ ác nghiệp theo kiểu tha lực tối tăng. Hồi hướng trong Chánh pháp gốc là hành động vị thiện nam tín nữ sau khi làm một việc phước thiện trong sạch, họ mở rộng tâm từ, tuyên bố chia sẻ phần phước báu đó đến cho các chúng sanh trong các cõi giới vô hình, đặc biệt là cõi ngạ quỷ tùy hỷ phước Paradattūpacāvika Peta.

​Nếu các chúng sanh đó có mặt tại đó, chứng kiến và khởi tâm hoan hỷ, tùy hỷ với thiện sự đó, thì chính cái tâm hoan hỷ, lành mạnh của họ ngay lúc ấy sẽ kiến tạo nên một thiện nghiệp mới cho chính họ, giúp họ chuyển hóa tâm thức và thay đổi cõi sống. Nghĩa là, sự cứu rỗi hoàn toàn phụ thuộc vào năng lực tự nhận thức và sự thay đổi tâm thức của chính chúng sanh nhận phước, chứ không có một sự chuyển giao hay che chở cơ học nào từ bên ngoài.

​Việc cổ xúy cho một lối tu học dựa dẫm vào tha lực, tin rằng có một thế lực siêu nhiên đứng ra bảo lãnh cho những sai lầm của bản ngã, không chỉ làm lệch lạc giáo lý tối thượng của bậc Giác Ngộ mà còn biến con người thành những thực thể yếu đuối, lười biếng và thiếu trách nhiệm. Chánh pháp Nguyên thủy trả lại cho con người vị thế tối thượng của chính mình, khẳng định mỗi cá nhân là một vị tòa án tối cao tự phán xét và tự cứu rỗi chính mình thông qua lộ trình Giới – Định – Tuệ.

​Khi quý vị hiểu rõ điều này, toàn bộ màn sương mù của sự mê tín dị đoan và các phương tiện giả dối sẽ tự động tan biến, nhường chỗ cho một niềm tin chân chánh, vững chắc dựa trên sự vận hành của pháp giới thực tại…

– Hết Phần 1-

– Khải Tuệ Quang –

You may also like

Comment