Biên Soạn : Khải Tuệ Quang
Kính thưa quý vị đạo hữu và các bậc trí giả thân mến,
Hành trình cao thượng nhất của một tâm thức tầm cầu chân lý không gì khác ngoài việc trực diện thực tại như chân như thật (Yathabhuta), xé toạc những bức màn vô minh (Avijja) và định kiến để tiếp cận nguồn giáo pháp nguyên sơ, thuần khiết nhất. Hơn 2600 năm trước, dưới cội Bồ-đề lịch sử, Đức Thế Tôn Gotama đã tự mình chứng đạt Vô Thượng Chánh Đẳng Chánh Giác bằng nỗ lực tự thân phi thường, tuyệt đối không cậy nhờ vào bất kỳ một quyền năng thần linh hay bản thể tối cao nào. Toàn bộ Chánh pháp được kết tập trong Kinh tạng Nguyên thủy Theravada chính là lời tuyên ngôn chân lý khéo thuyết giảng (Svakkhato), mang trọn vẹn đặc tính thiết thực hiện tiền (Sanditthiko), phi thời gian (Akaliko), đến để mà thấy (Ehipassiko), có khả năng hướng thượng (Opanayiko), và được người trí tự mình chứng hiểu (Paccattam veditabbo vinnuhi).
Thế nhưng, dòng chảy lịch sử đầy biến động đã chứng kiến sự trỗi dậy của làn sóng Phật giáo phát triển biến tướng. Bằng việc vay mượn và kiến tạo nên các hệ thống siêu hình học đồ sộ nhưng rườm rà, họ đã vô tình làm lu mờ cốt lõi tự lực giải thoát của đạo Phật sơ khai. Đỉnh điểm của sự lệch pha giáo lý này chính là việc ngụy tạo nên học thuyết Tam Thân (Trikaya), ngấm ngầm hoán đổi lộ trình tịch diệt vô vi thành tà kiến điên đảo về một Niết-bàn mang đặc tính Thường, Lạc, Ngã, Tịnh (Nicca, Sukha, Atta, Subha) – thứ cấu trúc siêu hình ngoại đạo mà chính Đức Như Lai đã dùng cả cuộc đời để phủ quyết tận gốc.
Hôm nay, dưới ánh sáng chói lọi và nhất quán của hệ thống Kinh tạng Nikaya, tôi xin phép cùng quý vị phục dựng lại toàn bộ tiến trình lịch sử, bóc tách từng lớp tư tưởng siêu hình để vạch trần ngụy thuyết này. Bài viết không ngoài mục đích phục hồi sự tôn nghiêm thuần túy cho Bậc Đại Đạo Sư lịch sử, đồng thời gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh mạnh mẽ cho những ai đang lầm tưởng hệ tư tưởng thần học Bà-la-môn cải biên chính là Chánh pháp nhãn tạng.
TIẾN TRÌNH LỊCH SỬ VÀ BỐI CẢNH NGỤY TẠO HỌC THUYẾT TAM THÂN
Để thấy rõ đầu đuôi ngọn ngành, tôi và quý vị cần phải quay ngược thời gian về giai đoạn thế kỷ thứ 4 sau Tây Lịch tại Ấn Độ. Đây là thời kỳ Vương triều Gupta đỉnh cao, chứng kiến sự suy thoái của Phật giáo trước sức ép phục hưng vô cùng mạnh mẽ của Ấn Độ Giáo, tức Bà La Môn giáo cải cách thông qua phong trào Bhakti đầy tính sùng bái thần quyền. Nhằm mục đích sinh tồn và cạnh tranh thu hút tín đồ, các luận sư của phong trào Phật giáo phát triển đã tiến hành các cuộc cải cách giáo lý quy mô lớn để thích ứng với tâm lý quần chúng.
Khởi thủy từ những bộ phái sơ khởi như Đại Chúng Bộ (Mahasanghika) với tư tưởng siêu nhân hóa Đức Phật, đến thế kỷ thứ 4, hai nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn nhất trong việc hệ thống hóa hoàn chỉnh học thuyết Tam Thân là luận sư Vô Trước (Asanga) và em trai của ông là luận sư Thế Thân (Vasubandhu), những người đặt nền móng cho Du Già Hành Phái, hay còn gọi là Duy Thức Tông. Để đối trọng với hình ảnh các vị thần đầy quyền năng, biến hóa của Ấn Độ Giáo như Brahma, Vishnu và Shiva, các luận sư này đã vạch ra khái niệm Tam Thân. Đây hoàn toàn là một sự sao chép rập khuôn cấu trúc thần học Bà La Môn giáo dưới lớp vỏ bọc danh từ Phật học.
Thứ nhất là khái niệm Pháp thân (Dharmakaya). Học thuyết phát triển cho rằng đây là bản thể tối cao, vĩnh hằng, bất biến, bao trùm khắp pháp giới, là tánh không nhưng lại năng sinh vạn pháp và là cội nguồn tâm linh của vũ trụ. Bản chất của khái niệm này chính là sự mô phỏng toàn diện ý niệm về Đại Ngã tối cao Brahman phi nhân cách trong hệ thống kinh Veda và Upanishad của Ấn Độ Giáo.
Thứ hai là khái niệm Báo thân (Sambhogakaya), hay còn gọi là Thọ Dụng thân. Thân này được mô tả là thân tướng đầy đủ ba mươi hai tướng tốt, tám mươi vẻ đẹp, hào quang vô lượng của các vị Phật ngự trị tại các cõi Tịnh độ siêu hình để hưởng thọ lạc báo phước đức và cứu độ chúng sinh bằng đại nguyện. Ý niệm này tương ứng chính xác với các vị thần tối cao có nhân cách ngự ở các cõi trời tối thượng như thần Vishnu hay thần Ishvara của ngoại đạo.
Thứ ba là khái niệm Ứng thân hay Hóa thân (Nirmanakaya). Học thuyết phát triển này đã hạ thấp Đức Phật lịch sử Gotama từ một bậc Đại Đạo Sư vĩ đại xuống thành một công cụ phóng chiếu, một xác thân giả tạm do bản thể Pháp thân tối cao huyễn hóa xuống thế gian nhằm diễn một vở kịch thị hiện cứu độ phù hợp với căn cơ chúng sinh. Ý niệm siêu hình này trùng khớp hoàn toàn với thuyết Avatāra (học thuyết thần linh giáng phàm, tiêu biểu là các hiện thân của thần Vishnu xuống nhân gian) trong hệ thống thần học Ấn Độ giáo. Bằng cách này, phong trào phát triển đã tước đoạt tính nhân bản căn cốt và nỗ lực tự thân phi thường của một đức Phật lịch sử bằng xương bằng thịt để thay thế bằng một ảo ảnh huyền thoại mang đậm sắc màu thần quyền giáo.
Như vậy, về mặt lịch sử thực chứng, học thuyết Tam Thân không hề xuất phát từ kim khẩu của Đức Phật Gotama. Nó là sản phẩm tư tưởng biến lọt của các luận sư thế kỷ thứ 4, ra đời với mục đích thần thánh hóa đạo Phật để thỏa hiệp, hòa tan và cuối cùng là bị đồng hóa vào môi trường văn hóa Bà La Môn giáo.
DÙNG CHÁNH PHÁP PHÁ TAN TỪNG LUẬN ĐIỂM NGỤY THUYẾT
Khi đối chiếu học thuyết Tam Thân với hệ thống giáo lý cốt lõi trong kinh tạng Nikaya, tôi và quý vị sẽ thấy rõ những điểm mâu thuẫn sâu sắc, phi lý và hoàn toàn đi ngược lại tinh thần Chánh pháp.
Các tông phái phát triển thường trích dẫn câu nói của Đức Phật trong Kinh Tương Ưng Bộ (Samyutta Nikaya), thuộc phẩm Vakkali, rằng: Ai thấy Pháp là thấy Ta, ai thấy Ta là thấy Pháp, để biện minh cho sự tồn tại của một Pháp thân vĩnh hằng bao trùm vũ trụ. Nhưng đây là một sự xuyên tạc nghiêm trọng ý nghĩa lời dạy của Bậc Đạo Sư.
Trong bối cảnh nguyên thủy, khi Đức Phật quở trách tôn giả Vakkali vì vị này cứ say đắm nhìn ngắm tấm thân tứ đại sắc tướng của Ngài, Đức Như Lai muốn khẳng định rằng bản chất của Như Lai không nằm ở sắc thân sinh diệt này, mà nằm ở Giáo pháp (Dhamma) mà Ngài đã chứng ngộ và truyền dạy. Pháp ở đây chính là quy luật Duyên Khởi (Paticcasamuppada), là sự thấu triệt Tứ Thánh Đế, là cái thấy sâu sắc về ba đặc tính pháp nhĩ của vạn vật: Vô Thường (Anicca), Khổ (Dukkha) và Vô Ngã (Anatta).
Đức Phật chưa từng tuyên bố Giáo pháp là một bản thể vũ trụ có tri giác hay một đấng tạo hóa thường hằng. Kinh tạng Nguyên thủy khẳng định rõ ràng luận điểm: Sabbe dhamma anatta, nghĩa là tất cả các pháp đều là vô ngã. Dù là pháp hữu vi do duyên sinh hay pháp vô vi tối hậu như Niết Bàn thì cũng đều không có một tự tính, một đại ngã hay một bản thể vĩnh cửu nào đứng sau điều khiển. Việc biến Pháp thân thành một thực thể tối cao hằng hữu bao trùm vũ trụ bản chất là sự sống lại của tà kiến Thần Ngã mà Đức Phật đã dùng cả cuộc đời để bác bỏ.
Học thuyết Tam Thân vẽ nên các Báo thân Phật ngự tại các cõi Tịnh độ phương khác để tiếp dẫn chúng sinh dựa vào tha lực nguyện lực. Điều này đã hoàn toàn phá nát quy luật Nghiệp báo (Kamma).
In sâu vào tâm khảm người tu học Theravada là lời dạy tối hậu của Đức Thế Tôn trong Kinh Pháp Cú (Dhammapada), câu số 165: Tự mình làm điều ác, tự mình làm nhiễm ô. Tự mình tránh điều ác, tự mình làm thanh tịnh. Thanh tịnh hay nhiễm ô là tự nơi mình, không ai có thể làm cho người khác thanh tịnh được. Đức Phật khẳng định trong câu số 276 rằng các Như Lai chỉ là những bậc chỉ đường (Akkhataro tathagata). Ngài không phải là một đấng cứu thế có thể ban phát sự giải thoát hay dùng thần lực để bốc dỡ chúng sinh về một cõi trời nào đó.
Hơn thế nữa, một vị Chánh Đẳng Chánh Giác sau khi diệt trừ hoàn toàn tham, sân, si, chấm dứt mọi tiến trình thủ uẩn, khi thân hoại mạng chung sẽ nhập vào trạng thái Vô Dư Niết Bàn. Sự tịch diệt này được ví như ngọn lửa đã hết nhiên liệu, tắt hoàn toàn và không để lại bất kỳ một dấu vết nào của sự tái sinh hay một dạng thân thể năng lượng nào tồn tại ở một cõi giới khác. Việc cho rằng Đức Phật vẫn tồn tại dưới dạng một Báo thân để thọ nhận phước lạc chứng tỏ những kẻ sáng tác học thuyết này hoàn toàn không hiểu, hoặc cố tình phớt lờ định nghĩa tối hậu về sự chấm dứt hữu vi của đạo Phật.
Điểm nguy hại và đáng buồn nhất của học thuyết Tam Thân là nó biến cuộc đời của Đức Phật Gotama thành một vở kịch giả tạo mang tên Ứng thân hay Hóa thân. Họ lập luận rằng Ngài đã thành Phật từ vô lượng kiếp trước, việc Ngài sinh ra ở dòng họ Thích Ca, trải qua các giai đoạn vương tử, từ bỏ cung điện, sáu năm khổ hạnh trần gian và thành đạo dưới cội Bồ Đề chỉ là sự thị hiện diễn trò cho chúng sinh xem.
Tôi xin hỏi quý vị: Nếu tất cả những điều đó chỉ là một vở diễn được lập trình sẵn bởi một đấng Pháp thân siêu hình, thì tinh thần Tinh Tấn mà Đức Phật hằng ca ngợi nằm ở đâu? Những giọt nước mắt của sự từ bỏ, những cơn đau đớn thể xác đến mức da bụng dính vào xương sống trong rừng sâu khổ hạnh của Bồ Tát Siddhattha chẳng lẽ chỉ là một sự lừa dối?
Trong Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinibbana Sutta) thuộc Trường Bộ Kinh (Digha Nikaya), Đức Phật lịch sử hiện lên vô cùng chân thực và vĩ đại. Ngài cũng có một tấm thân vật lý chịu sự chi phối của già, bệnh và đau đớn. Ngài phải dùng định lực để nhiếp phục cơn bệnh trầm trọng trước khi nhập diệt. Chính vì Ngài là một con người bằng xương bằng thịt, bằng nỗ lực tự thân phi thường đã chiến thắng ma vương và mọi lậu hoặc, nên Ngài mới trở thành niềm cảm hứng tối thượng cho nhân loại. Biến Ngài thành một Hóa thân giả tạm là hành vi hạ thấp giá trị của sự nỗ lực con người, biến đạo Phật thành một tôn giáo thần thoại viển vông.
ĐỐI CHIẾU TỐI HẬU GIỮA NIẾT BÀN VỚI TÀ KIẾN THƯỜNG LẠC NGÃ TỊNH
Để củng cố cho học thuyết Tam Thân, các luận sư Phật giáo phát triển đã tiến thêm một bước dài trong việc tiêm nhiễm tư tưởng ngoại đạo vào cốt lõi giáo lý bằng cách đưa ra khái niệm bốn đức tính của Niết Bàn bao gồm Thường, Lạc, Ngã, Tịnh trong các bộ kinh điển muộn thời như Đại Bát Niết Bàn kinh hệ Đại Thừa. Đây là nhát dao chí mạng đâm vào tim gan của Chánh pháp Nguyên thủy. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích sâu sắc sự tráo đổi tinh vi này qua các phương diện cốt lõi sau:
Về bản chất cốt lõi của giải thoát: Đối với tư tưởng nguyên thủy Theravada, Niết Bàn (Nibbana) không phải là một cảnh giới vật chất hay năng lượng, mà là trạng thái chấm dứt hoàn toàn Tham, Sân, Si; là sự dập tắt tuyệt đối của sinh tử luân hồi và sự tan rã của năm uẩn. Ngược lại, hệ tư tưởng phát triển đã biến Niết Bàn thành một bản thể tuyệt đối, một cảnh giới tối hậu hằng hữu mang tính chất của một thiên đường vĩnh cửu.
Về thuộc tính Thường và Lạc: Trong Chánh pháp nguyên thủy, Niết Bàn được gọi là Lạc (Sukha) không phải vì đó là một trú xứ có cảm giác sung sướng, mà vì đó là cái Lạc của sự vắng mặt khổ đau và chấm dứt cảm thọ. Hệ tư tưởng phát triển lại bóp méo chữ Lạc này thành một sự hưởng lạc thường hằng của một thực thể tâm linh bất tử, biến Niết Bàn thành một cõi trời vĩnh cửu chịu sự chi phối của tà kiến thường trú.
Về thuộc tính Ngã và Tịnh: Chánh pháp nguyên thủy khẳng định tính chất tuyệt đối Vô Ngã (Anatta) của mọi hiện tượng. Khẳng định cốt lõi của Đức Phật trong Kinh Tăng Chi Bộ (Anguttara Nikaya), bài kinh Dhamma-niyama Sutta nêu rõ rằng: Dù các Như Lai có xuất hiện hay không xuất hiện, định luật ấy vẫn giữ nguyên, tính chất quyết định ấy của pháp vẫn giữ nguyên, đó là tất cả các pháp là vô ngã. Chữ pháp ở đây bao gồm cả các pháp hữu vi lẫn pháp vô vi như Niết Bàn. Điều này có nghĩa là hoàn toàn không có cái tôi, linh hồn hay một chủ thể nào nhập Niết Bàn. Trong khi đó, phật giáo biến tướng lại đưa ra khái niệm Chân Ngã hay Đại Ngã, coi Niết Bàn là cái Ta chân thật, trường tồn, thanh tịnh tuyệt đối mang tính tự tính cốt lõi.
Khi các luận sư phát triển tuyên bố Niết Bàn mang đặc tính Ngã, họ đã chính thức công khai phản bội lại giáo lý độc tôn làm nên sự khác biệt hoàn toàn của đạo Phật đối với tất cả các tôn giáo khác trên thế giới. Khái niệm Chân Ngã của họ không khác một ly so với khái niệm Atman tức linh hồn bất tử của Ấn Độ Giáo. Ngoại đạo Bà La Môn cho rằng khi tu hành đắc đạo, linh hồn cá thể Atman sẽ hòa vào Đại Ngã Brahman vĩnh hằng để nếm trải sự sung sướng an lạc tối hậu. Phật giáo phát triển chỉ đơn giản là thay chữ Atman bằng chữ Chân Ngã, thay chữ Brahman bằng chữ Pháp Thân hay Niết Bàn Thường Lạc Ngã Tịnh.
Đây là một cú lừa ngoạn mục xuyên thế kỷ. Những kẻ ngu muội tưởng rằng mình đang tu theo Phật, nhưng thực chất đang thực hành thứ giáo lý cải tiến của Ấn Độ Giáo, tôn thờ một đấng phạm thiên dưới danh xưng mới mà không hề hay biết.
SOI CHIẾU KINH PHẠM VÕNG: HỌC THUYẾT PHÁT TRIỂN RƠI TRỌN VÀO SÁU MƯƠI HAI KIẾN CHẤP NGOẠI ĐẠO
Để vạch trần tận gốc rễ sự ngụy tạo này dưới góc nhìn học thuật và giáo lý tối cao, tôi kính mời quý vị lật lại bản kinh đầu tiên của Trường Bộ Kinh thuộc hệ kinh tạng Nikaya, đó chính là Kinh Phạm Võng (Brahmajala Sutta). Trong bản kinh tối thượng này, Đức Thế Tôn Gotama đã thiết lập một tấm lưới chánh pháp vô song, bao lưới toàn bộ sáu mươi hai kiến chấp, tà kiến của ngoại đạo thời bấy giờ. Khi soi chiếu học thuyết Tam Thân và các luận thuyết Như Lai Tạng, Phật Tính hằng hữu của phật giáo phát triển vào Kinh Phạm Võng, chúng ta sẽ thấy chúng rơi rụng hoàn toàn vào các tà kiến mà Đức Phật đã bác bỏ.
Rơi vào Thường Trú Luận (Sassatavada)
Trong Kinh Phạm Võng, Đức Phật chỉ rõ nhóm tà kiến thứ nhất thuộc về Thường Trú Luận. Đây là quan điểm của các sa-môn, bà-la-môn cho rằng tự ngã và thế giới là thường trú, hằng hữu, bất biến, không sinh không diệt, giống như một cột trụ đá vững chãi.
Học thuyết Pháp thân và Như Lai Tạng của phật giáo phát triển tuyên bố rằng Pháp thân là bản thể thường hằng, là Phật tính thanh tịnh sẵn có trong mỗi chúng sinh, vĩnh viễn không bị biến hoại bởi sinh tử luân hồi. Họ lập luận rằng khi một người tu hành giác ngộ, họ chỉ đơn giản là nhận ra và an trú vào cái Pháp thân hay Chân Ngã hằng thường đó.
Quý vị hãy suy ngẫm xem, tư tưởng này khác gì với tà kiến Thường trú luận của ngoại đạo? Việc khẳng định có một bản thể thường hằng, bất biến đứng sau mọi hiện tượng sinh diệt chính là sự lặp lại hoàn toàn quan niệm về linh hồn bất tử Atman của Bà La Môn giáo. Đức Thế Tôn đã dùng tuệ giác vô thượng để tuyên bố rằng mọi hiện tượng, dù vật chất hay tinh thần, hễ có sinh thì phải có diệt, hoàn toàn vô ngã. Việc dựng lên một Pháp thân thường hằng bản chất là sự chạy trốn thực tại vô thường để bấu víu vào một ảo tưởng an toàn của bản ngã.
Rơi vào Bán Thường Bán Vô Thường Luận (Ekacca-sassatavada)
Nhóm tà kiến thứ hai được Đức Phật vạch trần trong Kinh Phạm Võng là Bán Thường Bán Vô Thường Luận, tức là quan điểm cho rằng có những thực thể là thường hằng, còn những thứ khác lại là vô thường.
Học thuyết Tam Thân chia cắt Đức Phật và thực tại ra làm nhiều mảnh nhị nguyên. Họ cho rằng Ứng thân vật lý của Đức Phật là vô thường, thế giới hiện tượng do duyên sinh là vô thường và giả tạm; nhưng Pháp thân và Báo thân lại là thường hằng, thanh tịnh tuyệt đối, nằm ngoài vòng sinh tử. Họ tạo ra một ranh giới tách biệt giữa cái giả tạm sinh diệt và cái chân thật vĩnh hằng.
Sự chia cắt này chính xác là tà kiến Bán thường bán vô thường luận mà Đức Phật đã cự tuyệt. Trong Chánh pháp Theravada, không có một thực tại hai tầng mang tính siêu hình như vậy. Đức Phật khẳng định rằng toàn bộ thế giới này, từ thân năm uẩn của chúng sinh cho đến tâm thức tinh tế nhất, tất cả đều vận hành theo quy luật duyên khởi. Không có một thực thể nào nằm ngoài quy luật ấy để được phong tặng danh hiệu thường hằng tuyệt đối. Việc tôn sùng Pháp thân hằng hằng và hạ thấp thế giới hiện tượng chỉ là trò chơi trí tuệ đầy mâu thuẫn của các luận sư siêu hình.
Rơi vào Vô Nhân Luận (Adhiccasamuppannavada) và Thuyết Tạo Hóa
Kinh Phạm Võng cũng vạch trần tà kiến Vô Nhân Luận, tức là cho rằng vạn vật tự nhiên xuất hiện không có nhân duyên, hoặc quy kết nguồn gốc vũ trụ cho một nguyên nhân đầu tiên không do duyên tạo. Đồng thời trong các kinh khác như Kinh Tăng Chi Bộ, Đức Phật bác bỏ thuyết Tối Thượng Thần Sáng Thế.
Khi phật giáo phát triển thần thánh hóa Pháp thân thành năng sinh vạn pháp, tức là cội nguồn tối cao sinh khởi và phóng chiếu ra vạn vật, họ đã vô tình biến Pháp thân thành một vị Thượng đế sáng thế, một đấng toàn năng giống hệt Phạm Thiên Brahma của Ấn Độ Giáo. Họ cho rằng từ Pháp thân thanh tịnh, do một niệm vô minh khởi lên mà biến hiện ra thế giới hiện tượng và chúng sinh luân hồi.
Đây là một sự điên đảo giáo lý cực kỳ nghiêm trọng. Luật Duyên Khởi của đạo Phật khẳng định rõ ràng: Do cái này có mặt, cái kia có mặt. Do cái này sinh, cái kia sinh. Không có một điểm bắt đầu đầu tiên, cũng không có một đấng sáng tạo hay bản thể đầu tiên nào sinh ra vạn vật. Nếu có một Pháp thân hằng thanh tịnh hằng hữu làm nhân ban đầu, thì làm sao vô minh và đau khổ có thể phát sinh từ cái thanh tịnh tuyệt đối đó được? Sự mâu thuẫn tự thân này cho thấy học thuyết Tam Thân đã hoàn toàn bất lực trong việc giải thích thực tại bằng giáo lý duyên sinh chân chính, buộc phải vay mượn tư tưởng tạo hóa của ngoại đạo để lấp liếm.
HỆ LỤY KHÔN LƯỜNG CỦA NGỤY THUYẾT ĐỐI VỚI NGƯỜI TU HỌC
Kính thưa quý vị, khi một người học Phật vô tình tiếp nhận ngụy thuyết Tam Thân và tà kiến Thường Lạc Ngã Tịnh mà không có sự quán chiếu bằng tuệ giác, họ sẽ rơi vào những cạm bẫy tâm linh vô cùng nguy hiểm.
Họ sẽ rơi vào cạm bẫy Thần quyền kiến. Người tu thay vì thực hành quay về bên trong, làm hòn đảo tự thân, nương tựa vào chính mình thông qua Tứ Niệm Xứ (Satipatthana), thì lại chuyển sang xu hướng cầu nguyện, cúng bái, van xin sự gia hộ của các Báo thân và Hóa thân siêu hình. Họ đã biến đạo Phật từ con đường Trí tuệ thực nghiệm thành con đường Tín ngưỡng mê lầm.
Học thuyết này xóa bỏ động lực diệt trừ phiền não ngay trong hiện tại. Việc mơ tưởng về một cõi Tịnh độ của Báo thân Phật và một cảnh giới Chân Ngã vĩnh cửu khiến người ta có tâm lý ỷ lại, trì hoãn việc tu tập Giới – Định – Tuệ ngay trong kiếp sống này. Họ quên mất rằng khổ đau và sự chấm dứt khổ đau phải được chứng ngộ ngay trên thân năm uẩn này, ngay trong từng sát na hiện tại chứ không phải sau khi chết hay ở một thế giới khác.
Học thuyết này tạo cơ hội cho ngoại đạo đồng hóa hoàn toàn đạo Phật. Bằng việc công nhận học thuyết mang đậm màu sắc Bà La Môn này, Phật giáo phát triển đã tự tay mở toang cánh cửa để các tư tưởng đa thần, nhất thần và các nghi lễ tế tự của ngoại đạo thâm nhập vào chùa chiền, làm thay đổi hoàn toàn diện mạo thuần khiết của Chánh pháp, dẫn đến sự suy tàn của Phật giáo tại chính quê hương Ấn Độ trong lịch sử.
Bậc trí tuệ chân chính không bao giờ bị đánh lừa bởi những hệ thống triết học siêu hình đồ sộ nhưng rỗng tuếch. Họ nhận diện Chánh pháp qua công năng đoạn trừ Tham, Sân, Si. Học thuyết Tam Thân và tư tưởng Thường Lạc Ngã Tịnh của Phật giáo phát triển rõ ràng là một bước lùi tư tưởng, đưa nhân loại quay trở lại kỷ nguyên của sự phụ thuộc vào thần linh và khát khao về một cái tôi bất tử.
Tôi hy vọng bài viết này sẽ là một hồi chuông cảnh tỉnh mạnh mẽ, giúp quý vị đạo hữu trên toàn thế giới có đủ dũng khí và tuệ giác để nhìn nhận lại con đường tu học của mình. Hãy dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn của những câu chuyện thần thoại thêu dệt, buông bỏ ngụy thuyết Tam Thân để quay về nương tựa vào kho tàng kinh tạng Nikaya nguyên thủy. Hãy làm hòn đảo tự thân, hãy tự mình thắp đuốc lên mà đi bằng đôi chân của chính mình trên con đường Bát Chánh Đạo, quý vị mới có thể nếm trải hương vị giải thoát thực sự của Niết Bàn.
Nguyện cho ngọn đèn Chánh pháp Nguyên thủy luôn được thắp sáng. Nguyện cho tất cả quý vị luôn tràn đầy chánh niệm và tinh tấn.
Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.
Sādhu Sādhu Lành thay!
– Khải Tuệ Quang –
