KHẢI TUỆ QUANG's BLOG

PHẬT GIÁO PHÁT TRIỂN LÀ GÌ? CON SÂU ĐỤC KHOÉT CHÁNH PHÁP HAY DÒNG THỪA KẾ HỢP PHÁP CỦA ĐỨC PHẬT?

Đăng bởi khaituequang
0 comments

Biên soạn: Khải Tuệ Quang

Tôi đã viết rất nhiều bài. Tôi đã nhiều lần chia sẻ, nhiều lần chỉ ra, nhiều lần cố gắng trình bày sao cho nhẹ nhàng đủ để người đọc không phản ứng bằng cảm xúc trước khi kịp suy nghĩ. Nhưng hôm nay tôi quyết định viết thẳng hơn. Không phải vì tôi đã bỏ cuộc với sự khéo léo, mà vì tôi nhận ra rằng với một số loại độc tố, chần chừ liều lượng chỉ để nó thấm sâu hơn.

Điều tôi muốn nói trong bài này rất đơn giản. Cái gọi là Phật Giáo Phát Triển, hay Đại Thừa, không phải là một nhánh khác của Phật Giáo. Nó không phải là một cách tiếp cận khác với cùng một mục tiêu. Nó là một hệ thống tư tưởng mới, được hình thành sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn hàng trăm năm, mang danh Phật Giáo nhưng chứa đựng những giáo lý mâu thuẫn căn bản với những gì Đức Phật thực sự dạy .

Nói điều này không phải là cực đoan. Đây là sự thật lịch sử. Và tôi sẽ chứng minh điều đó bằng chính lịch sử, bằng chính văn bản, bằng chính giáo lý.

🔴 Trước Tiên, Hãy Hỏi Một Câu Hỏi Rất Đơn Giản

Đức Phật Gotama nhập Niết Bàn vào khoảng thế kỷ thứ 5 trước Công Nguyên. Điều đó là sự kiện lịch sử mà không ai tranh cãi.

Kinh điển Đại Thừa đầu tiên bắt đầu xuất hiện vào khoảng thế kỷ thứ 1 trước Công Nguyên cho đến thế kỷ thứ 2 sau Công Nguyên, tức là từ 300 đến 700 năm sau khi Đức Phật không còn hiện diện trên đời này nữa.

Câu hỏi đặt ra rất đơn giản: những bản kinh xuất hiện 300 đến 700 năm sau khi Đức Phật nhập diệt, không ai biết tác giả là ai, không ai biết chúng được soạn ra ở đâu và trong hoàn cảnh nào, những bản kinh đó là lời Phật dạy theo nghĩa nào?

Người theo Đại Thừa thường trả lời rằng những kinh này được chư Thiên lưu giữ, hay được Long Vương gìn giữ dưới Long Cung, rồi đến thời điểm phù hợp mới được đưa ra cho nhân loại. Quý vị có thể tin điều đó nếu quý vị muốn. Nhưng xin hãy nhận ra rằng: đây không phải là bằng chứng lịch sử. Đây là một tuyên bố mang tính huyền thoại, và nó được tạo ra chính bởi những người cần một câu chuyện để hợp pháp hoá những gì họ sáng tác.

Ngay cả các học giả Phật Giáo thuộc truyền thống Đại Thừa ngày nay, những người có học thức thực sự, cũng thừa nhận rằng kinh điển Đại Thừa là tác phẩm của các luận sư và thiện tri thức thuộc giai đoạn sau. Đây không phải là tôi nói. Đây là sự đồng thuận của giới nghiên cứu Phật học học thuật toàn cầu.

🔴 Phật Giáo Không Có Tiểu Thừa Hay Đại Thừa.

Chính Những Người Phát Triển Mới Đặt Ra Những Tên Đó.

Trong suốt Tứ Bộ Nikāya, từ Trường Bộ, Trung Bộ, Tương Ưng Bộ cho đến Tăng Chi Bộ, không có một bản kinh nào, không có một đoạn văn nào, không có một từ Pāli nào trong đó Đức Phật dùng chữ Tiểu Thừa (Hīnayāna) hay Đại Thừa (Mahāyāna).

Quý vị có thể vào suttacentral.net, tra bất kỳ từ khoá nào trong bốn bộ kinh Pāli, và quý vị sẽ không tìm thấy.

Vậy ai đặt ra hai tên đó? Chính các tổ sư Đại Thừa. Và xin hãy chú ý đến điều này: họ tự gọi mình là Đại Thừa, tức Thừa Lớn, và gọi truyền thống giữ nguyên giáo pháp gốc là Tiểu Thừa, tức Thừa Nhỏ, tức cái thừa thấp kém, tức cái thừa dành cho những người ích kỷ chỉ tu cho bản thân mình.

Đây là một thủ thuật ngôn ngữ đã được sử dụng suốt hai nghìn năm để tạo ra ảo giác rằng đạo Phật cần phải được nâng cấp, phát triển, mở rộng. Nhưng hãy hỏi thẳng: ai có thẩm quyền nâng cấp giáo pháp của một bậc Chánh Đẳng Giác? Theo Kinh Đại Bát Niết Bàn thuộc Trường Bộ Kinh (Mahāparinibbāna Sutta, bài kinh số 16, Dīgha Nikāya, quý vị đọc được trên suttacentral.net), trước khi nhập diệt, Đức Phật tuyên bố rõ ràng: Ngài không hề giữ lại bất cứ giáo pháp nào trong nắm tay kín. Mọi thứ cần thiết cho sự giải thoát đã được dạy đầy đủ, trọn vẹn. Không có một giáo lý bí mật nào cần chờ đến mấy trăm năm sau mới xuất hiện.

🔴 Hệ Quả Của Sự Ra Đời Những Tư Tưởng Mới Mượn Danh Phật Giáo

Tôi không phủ nhận rằng lịch sử tư tưởng Phật Giáo là một lịch sử phức tạp. Tôi không phủ nhận rằng trong dòng Đại Thừa có những vị tu sĩ với tâm thành thực sự và đời sống đạo hạnh. Tôi không nói rằng mọi người trong truyền thống Đại Thừa đều là kẻ lừa đảo. Phần lớn họ là nạn nhân của chính hệ thống tư tưởng mà họ được thừa hưởng từ nhỏ, không phải là những kẻ cố tình tạo ra nó.

Nhưng nạn nhân vô tình của một hệ thống sai lầm vẫn có thể gieo rắc sai lầm đó ra khắp nơi, với thiện chí hoàn toàn trọn vẹn. Đây là điều nguy hiểm hơn cả sự lừa đảo có chủ ý, vì nó được bảo vệ bởi sự chân thành.

Vậy hệ quả cụ thể là gì?

Thứ nhất, khái niệm Phật Tánh (Buddhagarbha) hay Như Lai Tạng (Tathāgatagarbha) trong tư tưởng Đại Thừa mô tả một bản thể vi tế, thường hằng, thanh tịnh, hiện diện trong mọi chúng sinh, chỉ cần được hiển lộ. Khái niệm này, dù được trình bày bằng ngôn ngữ Phật Giáo tinh vi đến đâu, vẫn là sự phục hồi của khái niệm Ātman, tức Tự Ngã, tức cái mà Đức Phật đã dành cả cuộc đời để phá vỡ tận gốc rễ.

Đức Phật dạy Vô Ngã (Anattā) không phải là một đặc tính được thêm vào bên cạnh Vô Thường và Khổ để cho đủ bộ ba. Đức Phật dạy Vô Ngã là cốt lõi của toàn bộ sự giải thoát. Trong Khandhasaṃyutta thuộc Tương Ưng Bộ Kinh (Saṃyutta Nikāya, quý vị tìm phần Tương Ưng Uẩn, đọc tại suttacentral.net), Đức Phật dạy lặp đi lặp lại: sắc không phải là Ta, thọ không phải là Ta, tưởng không phải là Ta, hành không phải là Ta, thức không phải là Ta. Không có thứ gì ẩn sau năm uẩn đó. Không có Phật Tánh nào đang chờ được hiển lộ. Không có Như Lai Tạng nào đang ẩn tàng bên trong.

Thứ hai, lý tưởng Bồ Tát trong Đại Thừa dạy rằng người tu nên phát nguyện không nhập Niết Bàn cho đến khi độ được hết thảy chúng sinh. Điều này nghe có vẻ vĩ đại và cao thượng. Nhưng hãy đặt nó bên cạnh những gì Đức Phật dạy trong Nidānavagga thuộc Tương Ưng Bộ Kinh về vòng luân hồi và bản chất của tham ái. Phát nguyện không nhập Niết Bàn là phát nguyện duy trì sự hiện hữu. Và duy trì sự hiện hữu, dù với động cơ vĩ đại đến đâu, vẫn là vận hành của tham ái và chấp thủ, không phải là con đường giải thoát.

Đức Phật không dạy điều đó. Đức Phật dạy con đường đoạn tận tham ái, đoạn tận chấp thủ, đoạn tận sự tái sinh. Đây là hai hướng đi khác nhau về bản chất, không phải về mức độ.

Thứ ba, Mật Thừa (Vajrayāna) là sản phẩm tiếp theo trong chuỗi phát triển của tư tưởng Đại Thừa. Với các nghi quỹ, thần chú, Mandala, quán tưởng bản tôn, quan hệ Thầy Trò được thiêng hoá đến mức tuyệt đối, và những giáo lý bí mật chỉ được truyền cho những người đã điểm đạo, Mật Thừa đã đưa đạo Phật đến một điểm không còn bất kỳ liên hệ hữu cơ nào với những gì được ghi lại trong Tứ Bộ Nikāya.

Đây không phải là phát triển. Đây là biến chất.

🔴 Tại Sao Phật Giáo Bị Diệt Tại Ấn Độ? Câu Trả Lời Mà Người Theo Đại Thừa Không Muốn Nghe

Nhiều người được dạy rằng Phật Giáo bị diệt tại Ấn Độ vì quân đội Hồi Giáo tràn vào. Điều đó có thật, nhưng không phải là câu trả lời đầy đủ.

Phật Giáo đã suy yếu từ bên trong trước khi bị tấn công từ bên ngoài. Khi tư tưởng Đại Thừa và Mật Thừa dần dần đồng hoá các yếu tố từ Hindu Giáo vào hệ thống tu tập của mình, khi các tu viện trở thành trung tâm của những nghi lễ phức tạp hơn là những nơi hành giả thực sự tu tập Tứ Niệm Xứ theo con đường Đức Phật dạy, khi sự khác biệt giữa một vị tu sĩ Phật Giáo và một tu sĩ Hindu ngày càng mờ nhạt thì quần chúng không còn lý do rõ ràng để đi theo Phật Giáo thay vì Hindu Giáo, vốn là tôn giáo quen thuộc bản địa của họ.

Phật Giáo Theravāda, tức Giáo Pháp của Các Trưởng Lão, tức truyền thống giữ nguyên vẹn Tam Tạng Pāli, vẫn sống sót và phát triển mạnh tại Sri Lanka, Miến Điện, Thái Lan, Campuchia, Lào. Không phải ngẫu nhiên. Vì ở đó, con đường giữ gìn Giới Định Tuệ theo đúng cách Đức Phật dạy vẫn còn được duy trì rõ ràng.

Ấn Độ mất Phật Giáo một phần vì Phật Giáo Ấn Độ đã trải qua quá nhiều tầng biến thể đến mức không còn đứng vững trên nền tảng của chính mình nữa.

🔴 Vậy Người Đang Thực Hành Đại Thừa Phải Làm Gì Bây Giờ?

Tôi không viết bài này để chứng minh tôi đúng hay để thắng một cuộc tranh luận. Tôi không có thù hận với bất kỳ ai đang theo Đại Thừa. Phần lớn trong số họ là những người với lòng thành thực và khát vọng chân chính muốn thoát khỏi khổ đau.

Điều tôi muốn nói là: khát vọng chân chính thôi chưa đủ. Đức Phật trong Kinh Sammādiṭṭhi thuộc Trung Bộ Kinh (Majjhima Nikāya, bài kinh số 9, quý vị đọc tại suttacentral.net) dạy rõ ràng rằng Chánh Kiến đi trước. Phải thấy đúng trước thì mới hành đúng. Nỗ lực tu tập trên nền tảng tà kiến không phải là con đường ngắn hơn đến giải thoát. Đó là con đường đi ngược hướng với giải thoát, dù có đi nhanh hay đi chậm.

Nếu quý vị đang thực hành tụng chú, quán tưởng bản tôn, Niệm phật Adida cầu vãng sanh cực lạc hay bất kỳ hình thức tu tập nào không có căn cứ trong Tứ Bộ Nikāya, tôi không yêu cầu quý vị từ bỏ ngay lập tức. Tôi chỉ mời quý vị làm một việc: hãy đọc. Hãy đọc Tứ Bộ Nikāya. Hãy bắt đầu từ những bài kinh căn bản. Hãy đọc Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta, trong Tương Ưng Bộ Kinh, Saṃyutta Nikāya). Hãy đọc Kinh Đại Niệm Xứ (Mahāsatipaṭṭhāna Sutta, bài kinh số 10 trong Trường Bộ Kinh, Dīgha Nikāya). Hãy đọc Kinh Đế Phân Biệt (Sacca-vibhaṅga Sutta, bài kinh số 141 trong Trung Bộ Kinh, Majjhima Nikāya)…. Hãy thực sự đọc để hiểu tận gốc thế nào là Tham – Sân – Si, Thế nào là Khổ, Vô Thường, Vô Ngã , Thế nào là con đường đưa đến chấm dứt Khổ…Nếu quý vị muốn tiết kiệm thời gian hơn nữa thì có thể tham khảo đọc các bài mà tôi đã dày công biên soạn tại trang Facebook này hoặc truy cập Website Khaituequang.com

Rồi hãy tự hỏi bản thân: những gì tôi đang thực hành có phù hợp với những gì Đức Phật thực sự dạy không?

Câu trả lời đó, quý vị phải tìm lấy cho mình.

Không ai có thể tìm thay quý vị. Đó là bản chất của Chánh Kiến: nó phải được thấy, không thể được vay mượn.

Tôi biết bài này sẽ khiến một số người tức giận. Điều đó không làm tôi ngạc nhiên và cũng không làm tôi thay đổi điều mình muốn nói.

Sự thật không cần được bảo vệ. Nó chỉ cần được nhìn thẳng.

Những ai có duyên với Chánh Pháp, những ai thực sự muốn tìm đường ra khỏi khổ đau chứ không phải tìm sự an ủi tạm thời hay sự xác nhận cho những gì mình đã tin, họ sẽ không tức giận vì bài này. Họ sẽ ngồi xuống, suy nghĩ, và bắt đầu tra xét.

Đó là tất cả những gì tôi mong đợi.

Sādhu! Sādhu! Sādhu!

Lành thay! Tốt đẹp thay! Tuyệt vời thay!

– Khải Tuệ Quang –

You may also like

Comment