KHẢI TUỆ QUANG's BLOG

Vô Trước (Asaṅga) và Thế Thân (Vasubandhu)

Đăng bởi Khải Tuệ Minh
0 comments 33 views

Chào quý vị, hôm nay tôi và quý vị lại tiếp tục lật mở chương tiếp theo của lịch sử phát triển Phật giáo để nhìn thẳng vào hai nhân vật được coi là kiến trúc sư trưởng của tông Duy Thức, đó là cặp anh em Vô Trước, tiếng Phạn là Asaṅga, và Thế Thân, tiếng Phạn là Vasubandhu.

​Nếu như các nhân vật ở các thời kỳ trước mới dừng lại ở mức tranh biện lý luận tánh không, thì cặp anh em này đã thực hiện một cuộc đại phẫu thuật, bẻ cong hoàn toàn hệ thống tâm lý học của đạo Phật để biến nó thành một học thuyết duy tâm chủ nghĩa. Dưới góc nhìn nghiêm ngặt của Chánh Pháp Theravada, hành vi của hai vị này không khác gì việc cày xới mảnh đất giáo pháp chân thực để gieo vào đó những hạt giống tà kiến của đạo Bà-la-môn.

​Để hiểu vì sao giáo lý của họ lại sặc mùi siêu hình, quý vị phải nhìn vào gốc gác gia thế của họ. Họ sinh vào thế kỷ thứ 4 sau Công nguyên tại vùng Kiền-đà-la, một vùng đất thuộc Tây Bắc Ấn Độ cổ đại, nay thuộc khu vực Peshawar của quốc gia Pakistan ngày nay.

​Họ sinh ra trong một gia đình quý tộc dòng dõi Bà-la-môn. Người mẹ của họ là một phụ nữ Bà-la-môn quyền lực tên là Prasannasila. Với xuất thân này, ngay từ nhỏ cả hai anh em đã được nhồi nhét tư tưởng của các bộ kinh Vệ Đà và triết học Áo Nghĩa Thư, vốn coi Bản Ngã tối cao là nguồn gốc của vũ trụ. Đây chính là vết hằn tư tưởng cực kỳ sâu sắc, khiến họ sau này dù có xuất gia theo Phật giáo vẫn luôn tìm cách lồng ghép một cái Ngã ngụy trang vào trong giáo pháp.

🔴 Màn kịch lên cõi trời Đâu Suất của Vô Trước

​Tôi xin khẳng định chắc chắn với quý vị: Sự ra đời của tông Duy Thức bắt đầu từ một sự gian dối lịch sử do Vô Trước dựng lên.

​Ban đầu, Vô Trước xuất gia theo bộ phái Hóa Địa Bộ, một bộ phái có gốc rễ gần với Nguyên thủy. Tuy nhiên, do bản tính thích những lý luận đồ sộ và siêu hình của Bà-la-môn giáo, ông ta cảm thấy không thỏa mãn với những giáo lý thực tế về khổ và diệt khổ. Ông ta vào rừng sâu ẩn dật trong mười hai năm để tìm kiếm một lối đi khác.

​Khi trở ra, để hợp thức hóa những bộ luận do chính mình biên soạn, Vô Trước đã tung ra một câu chuyện hoang đường: Ông ta tuyên bố rằng mỗi đêm mình đã dùng thần thông bay lên cõi trời Đâu Suất để thụ giáo trực tiếp với Bồ Tát Di Lặc. Những bộ luận đồ sộ như Du-già sư địa luận hay Đại thừa trang nghiêm kinh luận được ông ta khẳng định là do Bồ Tát Di Lặc thuyết giảng.

​Đây là một sự xuyên tạc trắng trợn và xúc phạm trí tuệ người học Phật. Đức Phật Gotama lịch sử đã tuyên bố rõ ràng trong Kinh Đại Bát Niết Bàn rằng giáo pháp của Ngài không có bí mật, không có chuyện truyền riêng cho ai. Việc Vô Trước mượn danh một vị Bồ Tát ở cõi trời để viết sách thực chất chỉ là một thủ đoạn tâm lý nhằm tạo niềm tin mù quáng cho đại chúng, ép người ta phải chấp nhận những tư tưởng mới lạ không hề do Đức Phật thuyết dạy.

🔴 Sự dao động học thuật vô định của Thế Thân

​Người em là Thế Thân thì lại là một điển hình của một học giả duy lý, một kẻ chơi trò chơi trí tuệ chứ không phải một người tu hành chứng ngộ thực tế.

​Thế Thân ban đầu theo thuyết Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ ở vùng Kashmir. Ông ta viết bộ luận nổi tiếng mang tên A-tỳ-đạt-ma Câu-xá luận để hệ thống hóa giáo lý của bộ phái này. Nhưng ngay trong bộ luận đó, ông ta lại dùng quan điểm của Kinh Lượng Bộ để chỉ trích và bác bỏ chính những luận điểm mà mình vừa nêu ra. Điều này cho thấy tư duy của Thế Thân vô cùng bất định, luôn chạy theo các trào lưu lý luận thời thượng.

​Thấy người em có tài hùng biện quá xuất sắc, Vô Trước sợ Thế Thân sẽ dùng lý luận để đánh đổ Đại thừa. Vì vậy, Vô Trước đã bày ra một màn kịch: Giả vờ bị bệnh nặng sắp chết để lừa Thế Thân về gặp. Khi Thế Thân về, Vô Trước ép người em phải nghe mình giảng về giáo lý Đại thừa Duy Thức. Thế Thân lập tức thay đổi lập trường một cách chóng vánh, từ bỏ hệ thống đa dạng của bộ phái để quay sang trung thành tuyệt đối với thuyết Duy Thức của anh trai. Ông ta sau đó viết ra các tác phẩm như Duy Thức Nhị Thập Tụng và Duy Thức Tam Thập Tụng để hộ trì cho tông phái mới này.

​Tôi muốn quý vị thấy rõ bản chất ở đây: Một bậc Thánh triệt ngộ Chánh Pháp phải là người đi qua tiến trình Giới Định Tuệ, thấy rõ thực tại bằng tuệ giác, chứ không thể thay đổi tư tưởng toàn diện chỉ sau một vài buổi nghe giải thích lý thuyết như Thế Thân. Sự chuyển đổi của ông ta thuần túy là sự khuất phục về mặt lý trí học thuật.

🔴 Bản chất xuyên tạc cốt tủy: Ngầm hồi sinh Bản Ngã qua A-lại-da thức

​Tông Duy Thức của hai anh em này đưa ra một tuyên bố chấn động: Vạn vật duy tâm, nghĩa là thế giới vật chất bên ngoài hoàn toàn không có thật, tất cả chỉ là sự biến hiện của tâm thức. Để giải thích cho câu hỏi: Nếu không có thế giới bên ngoài và không có bản ngã, thì cái gì lưu giữ nghiệp từ đời này sang đời khác? Họ đã phát minh ra một khái niệm gọi là thức thứ tám, hay còn gọi là A-lại-da thức, tức là Tạng thức.

​Tôi xin khẳng định chắc chắn như đinh đóng cột với quý vị: A-lại-da thức chính là Linh hồn tối cao của đạo Bà-la-môn được thay tên đổi họ.

​Trong Chánh Pháp Nguyên thủy Theravada, Đức Phật dạy rằng thức, tức là Vinnana, là một pháp duyên sinh. Thức chỉ khởi lên khi có sự tiếp xúc giữa căn và trần, ví dụ nhãn thức khởi lên do có mắt và ánh sáng hình màu. Thức sinh lên rồi diệt đi lập tức, không có một cái thức nào tồn tại độc lập, liên tục như một cái kho chứa vĩnh hằng.

​Việc hai anh em Vô Trước và Thế Thân biến A-lại-da thức thành một thực thể liên tục, chứa đựng tất cả hạt giống nghiệp và có khả năng phóng chiếu ra toàn bộ vũ trụ, thực chất là một sự phản bội lại giáo lý Vô ngã của Đức Phật. Họ đã ngầm đưa khái niệm Thần ngã Atman của Ấn Độ giáo quay trở lại làm chủ tể của đạo Phật, khiến người tu rơi vào bẫy chấp ngã tinh vi mà không hề hay biết.

​Hơn thế nữa, việc họ phủ nhận thực tại của thế giới vật chất, coi sắc pháp chỉ là ảo ảnh của tâm thức, đã phá hủy hoàn toàn nền tảng của thiền Quán Vipassana. Trong Tứ Niệm Xứ, Đức Phật dạy hành giả phải quán sát thân thể, quán sát hơi thở, quán sát các đại đất nước lửa gió như những thực tại chân đế đang vận hành. Nếu coi tất cả chỉ là ảo giác do tâm tự vẽ ra, thì tiến trình quán sát thực tại để ly tham sẽ trở nên vô nghĩa.

🔴 Biến Sắc uẩn thành ảo ảnh của tâm thức

​Trong kinh điển, Đức Phật dạy rất rõ ràng về Năm uẩn gồm Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức. Sắc uẩn đại diện cho thế giới vật chất, gồm bốn đại đất, nước, lửa, gió và các sắc do bốn đại tạo thành. Sắc pháp và Danh pháp tức tâm thức là hai thực tại chân đế riêng biệt, vận hành nương tựa vào nhau theo luật duyên sinh nhưng sắc không phải là con đẻ của danh.

​Thế nhưng, để bảo vệ luận điểm vạn vật duy tâm, Thế Thân đã viết trong các bộ luận của mình rằng thế giới vật chất bên ngoài không hề tồn tại độc lập. Ông ta chia thức thành các phần gồm Kiến phần là khả năng nhận biết và Tướng phần là đối tượng bị nhận biết. Ông ta khẳng định sắc uẩn thực chất chỉ là Tướng phần do thức A-lại-da biến hiện ra mà thôi.

​Tôi khẳng định với quý vị đây là một sự ngụy biện triết học cực kỳ nguy hiểm. Nếu sắc uẩn chỉ là ảo ảnh do tâm tự vẽ ra, thì việc Đức Phật dạy hành giả quán sát hơi thở ra vào, quán sát chất bẩn trong thân, hay quán sát sự rã nát của một tử thi sẽ hoàn toàn biến thành việc quán sát một trò ảo thuật của trí não. Nó xóa nhòa ranh giới giữa thực tại khách quan và sự hoang tưởng, khiến hành giả không thể đạt được tuệ giác thấy rõ danh sắc như chúng đang là.

🔴 Sự chế tác tùy tiện ra Thức thứ bảy và Thức thứ tám

​Chánh Pháp Theravada thừa nhận sáu thức gồm nhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân và ý thức. Khi sáu căn tiếp xúc với sáu trần thì sáu thức này mới khởi lên rồi diệt đi lập tức. Không có một dòng tâm thức nào chạy ngầm liên tục từ đời này sang đời khác mà không cần căn trần làm duyên.

​Nhưng hai anh em này đã tự tiện chế tác thêm hai tầng thức nữa là Mạt-na thức tức thức thứ bảy và A-lại-da thức tức thức thứ tám. Họ giải thích rằng Mạt-na thức là cái luôn bám chặt lấy thức thứ tám để nhận lầm thức thứ tám là cái Ta của mình.

​Dưới góc nhìn của Vi Diệu Pháp Theravada, tôi chỉ thẳng cho quý vị thấy sự thừa thãi và sai lệch của lý thuyết này. Cái mà Duy Thức tông gọi là Thức thứ bảy bám chấp vào ngã thực chất chỉ là sự khởi lên của các tâm sở mang tên Tà Kiến và Kiêu Mạn phối hợp cùng Ý Thức trong lộ trình tâm. Khi tâm không có chánh niệm, tà kiến lập tức khởi lên và nhận lầm các uẩn là Ta, là của Ta. Đây là một trạng thái tâm lý bất thiện sanh diệt theo quy luật, chứ hoàn toàn không có một thực thể thức thứ bảy nào đứng riêng biệt để chuyên đi chấp ngã ngày đêm như họ vẽ ra. Việc đẻ thêm hai thức này chỉ là cách họ cố tình triết học hóa để khỏa lấp đi lỗ hổng tư tưởng chấp ngã của mình.

🔴 Xáo trộn hệ thống Tâm sở để phục vụ cho mô hình duy tâm

​Trong hệ thống Abhidhamma Nguyên thủy, Đức Phật và các bậc đại trưởng lão đã đúc kết cực kỳ chính xác 52 Tâm sở, tức là các trạng thái tâm lý đi kèm với Tâm. Các tâm sở này có bốn đặc tính không bao giờ thay đổi: cùng sanh với tâm, cùng diệt với tâm, cùng bắt một đối tượng với tâm và cùng nương trên một căn với tâm.

​Khi Thế Thân cải biến hệ thống này thành 51 Tâm sở trong Duy Thức dòng Đại thừa, ông ta đã phá vỡ hoàn toàn nguyên lý đồng hành này. Ông ta bắt các tâm sở phải phân chia nhiệm vụ phục vụ cho tám thức khác nhau. Chẳng hạn, ông ta tuyên bố thức thứ tám A-lại-da chỉ tương ưng với năm tâm sở Biến hành gồm Xúc, Tác ý, Thọ, Tưởng, Tư mà không có các tâm sở khác.

​Tôi xin khẳng định đây là trò chơi xếp hình của lý trí hý luận. Một cái thức được coi là nguồn gốc của toàn bộ vũ trụ, chứa tất cả hạt giống thiện ác, nhưng khi vận hành lại chỉ đi kèm với năm tâm sở trung tính không thiện không ác? Điều này hoàn toàn mâu thuẫn và vô lý về mặt tâm lý học thực hành. Nó chứng minh rằng hệ thống Duy Thức là một sản phẩm được hai anh em Vô Trước và Thế Thân đẽo gọt một cách gượng ép trên bàn giấy, hoàn toàn xa lạ với sự chứng nghiệm thực tế của các bậc hành giả Nguyên thủy.

🔴 Phẫu thuật ba lớp mặt nạ của Tam Tự Tánh

​1. Biến kế sở chấp tánh – Sự hiểu lầm về thực tại

​Duy Thức tông định nghĩa trạng thái này là sự chấp trước sai lầm của phàm phu, nhìn vạn vật quanh mình rồi tự vẽ ra khái niệm có một bản ngã độc lập và các đối tượng vật chất khách quan cố định bên ngoài.

​Sự lệch trục: Ở điểm này, họ có vẻ giống với tinh văn Vô ngã của Nguyên thủy. Nhưng cái sai nằm ở chỗ, họ cho rằng thế giới vật chất bên ngoài hoàn toàn là không có thực, chỉ do tâm phân biệt mà thành.

​Theravada khẳng định rằng, sự sai lầm của phàm phu không phải là nhìn thấy cái bàn, cái ghế hay ngọn núi khách quan, mà là khởi tâm tham ái và chấp thủ coi những sắc pháp đó là của Ta, thuộc về Ta. Sắc pháp tồn tại khách quan do các duyên đất, nước, lửa, gió cấu thành, chứ không phải là một bóng ma do tâm trí tự đẻ ra.

​2. Y tha khởi tánh – Thu hẹp định luật Duyên Khởi vào trong tâm thức

​Họ định nghĩa trạng thái này là vạn vật do duyên mà khởi lên, nhưng duyên ở đây bị hai anh em Vô Trước thu hẹp lại thành các hạt giống nghiệp, gọi là chủng tử, nằm sẵn trong thức thứ tám A-lại-da phóng chiếu ra.

​Sự lệch trục: Đây là cú bẻ lái tinh vi nhất. Trong Kinh tạng Pali, định luật Duyên Khởi là một quy luật vũ trụ bao trùm cả Danh pháp tức tinh thần và Sắc pháp tức vật chất. Thân xác này nương vào thức, thức nương vào danh sắc, vật chất bên ngoài nương vào các điều kiện khí hậu, vật lý để sinh diệt.

​Việc ép toàn bộ hệ thống Duyên Khởi vĩ đại vào trong một cái kho chứa của tâm thức đã biến đạo Phật thành chủ nghĩa duy tâm chủ quan cực đoan. Nó phủ nhận tính chân thực của quy luật nhân quả vật lý bên ngoài, khiến người tu lạc vào thế giới của tư duy đóng kín.

​3. Viên thành thật tánh – Sự hồi sinh của đấng tối cao Ấn Độ giáo

​Duy Thức tông coi đây là trạng thái tối hậu, khi hành giả loại bỏ được sự bám chấp sai lầm của thức, nhìn thấy bản tính Chân Như tuyệt đối, thanh tịnh, bất biến của vạn pháp.

​Sự lệch trục nghiêm trọng: Tôi muốn quý vị nhìn thật sâu vào điểm này. Khái niệm một thực thể Viên thành thật hay Chân Như bất biến, trường tồn, bao trùm vũ trụ chính là sự sao chép nguyên bản khái niệm Brahman, tức là Bản thể tối cao trong triết học Áo Nghĩa Thư của đạo Bà-la-môn.

​Đức Phật Gotama chưa bao giờ dạy có một cái bản thể thực tại nào gọi là bất biến nằm phía sau vạn vật. Ngay cả Niết Bàn cũng là pháp vô vi, tức là trạng thái tịch diệt hoàn toàn của tham, sân, si, sự chấm dứt của khổ đau, chứ Niết Bàn không phải là một bản thể tâm thức vĩnh hằng có khả năng sinh sản ra vạn vật.

🔴 Sự phá hủy nền tảng Tứ Thánh Đế

​Từ ba trạng thái tự tánh ngụy tạo nêu trên, hệ thống Duy Thức đã trực tiếp làm biến dạng bản chất của Tứ Thánh Đế, con đường độc đạo dẫn đến giải thoát của Phật giáo Nguyên thủy.

​Về Khổ đế và Tập đế: Đức Phật dạy Khổ đau là một thực tại hiện tiền do Tham ái và Vô minh dẫn dắt con người bám chấp vào Năm uẩn. Nhưng Duy Thức tông lại cào bằng, coi Khổ và Nguyên nhân của khổ chỉ là trạng thái Biến kế sở chấp, tức là một sự hoang tưởng, một giấc mơ của tâm thức. Nếu khổ đau chỉ là giấc mơ, thì việc giữ giới để phòng hộ các căn và việc chịu đựng những nỗi khổ già, bệnh, chết sinh học sẽ biến thành trò đùa của lý trí.

​Về Diệt đế và Đạo đế: Thay vì đoạn trừ mười kiết sử, thanh lọc tâm ý thông qua Bát Chánh Đạo để chứng đắc Niết Bàn thực tại, Duy Thức tông biến Đạo đế thành một tiến trình gồm năm giai đoạn tư duy lý thuyết để chuyển hóa tám thức thành bốn trí, gọi là Chuyển thức thành trí. Con đường tu hành lúc này không còn là sự xả ly, ly tham mộc mạc nữa, mà trở thành một cuộc đại phẫu thuật kỹ thuật não bộ vô cùng phức tạp trên bàn giấy triết học.

🔴 Hậu quả lịch sử đối với dòng chảy Phật giáo

​Tôi phải chỉ rõ cho quý vị thấy hậu quả nhãn tiền: Tư tưởng duy tâm của Vô Trước và Thế Thân chính là chiếc cầu nối hoàn hảo để biến đạo Phật thời kỳ muộn tại Ấn Độ bị đồng hóa hoàn toàn vào Ấn Độ giáo. Khi đạo Phật tự nhận rằng tâm thức là gốc của vũ trụ, có sẵn bản thể Chân Như thanh tịnh, thì nó không còn điểm gì khác biệt so với học thuyết Đại Ngã hợp nhất của đạo Hindu. Đó là lý do tại sao Phật giáo Đại thừa sau đó dễ dàng trượt dài vào Mật giáo, thần thoại hóa hoàn toàn và biến mất khỏi đất nước Ấn Độ.

​Trong khi đó, Chánh Pháp Theravada nhờ kiên quyết giữ vững mọi lời dạy của đức Phật, tôn trọng thực tại khách quan của Danh và Sắc, bảo tồn nguyên vẹn lộ trình Giới, Định, Tuệ, nên đã đứng vững qua hàng ngàn năm lịch sử, mang lại tuệ giác giải thoát thực thực tế cho những ai chịu thực hành, chứ không phải cho những kẻ thích ngồi hý luận bàn giấy.

​- Khải Tuệ Quang –

Comment

You may also like