Biên Soạn : Khải Tuệ Quang
Trong tất cả các bài kinh thuộc Tam tạng Pali, Kinh Đại Bát-Niết-Bàn là bài kinh dài và chi tiết nhất. Những sự kiện được ghi lại ở đây không phải huyền thoại được thêm vào về sau. Đây là những gì chính các bậc đệ tử A-la-hán có mặt tại chỗ đã trực tiếp chứng kiến, ghi nhớ và truyền lại qua nhiều thế hệ trước khi được kết tập thành văn bản chính thức.
Tôi chia sẻ lại với quý vị những chi tiết này, đối chiếu sát với bản dịch chuẩn xác nhất từ Pali Tạng, để quý vị có thể tiếp cận đúng nguồn, không qua các phiên bản đã bị tam sao thất bản của các truyền thống Phát Triển Hậu Thế.
🔴Tấm y vàng và điều Đức Phật nói về chính thân mình.
Trên đường từ thành Tỳ-xá-ly về Kusinara, dù đang mang bệnh nặng, Đức Phật vẫn tiếp một vị cư sĩ tên Pukkusa. Sau khi nghe Đức Phật giảng pháp, Pukkusa dâng cúng lên Ngài hai tấm y bằng vải vàng kim rất tinh xảo. Theo lời Đức Phật, một tấm được dâng lên Ngài, một tấm dâng lên Tôn giả Ananda.
Khi Tôn giả Ananda kính cẩn đắp tấm y lên thân Đức Phật, tấm vải vàng kim bỗng trở nên mờ nhạt, tối đi, mất hết ánh sáng chói lọi vốn có. Tôn giả Ananda kinh ngạc, bạch lên Đức Phật.
Ngài giải thích rằng có hai thời điểm trong cuộc đời của một bậc Chánh Đẳng Chánh Giác mà màu da của Như Lai trở nên thuần tịnh và tỏa sáng lạ thường đến mức đó: một là đêm Ngài chứng đắc Vô thượng Bồ-đề, hai là đêm Ngài sắp nhập Đại Niết-bàn.
Và chính đêm đó, Đức Phật tuyên bố: vào canh ba đêm nay, Như Lai sẽ nhập diệt trong rừng Sa-la của dòng Malla, gần Kusinara.
🔴Hai cây Sa-la và bài học Đức Phật gửi lại trong giờ phút cuối.
Đức Phật nằm nghiêng về bên phải dáng nằm của sư tử chúa theo thế kiết tường giữa hai cây Sa-la song thọ trong rừng của bộ tộc Mallas. Lúc đó hoàn toàn không phải mùa hoa nở của loài cây này. Nhưng ngay khi Đức Phật nằm xuống, cả hai cây Sa-la đồng loạt trổ hoa từ gốc đến ngọn, hoàn toàn trái mùa. Hoa rụng xuống phủ khắp thân Đức Phật. Hoa Mandara từ cõi trời rơi xuống. Bột chiên đàn từ cõi trời rơi xuống. Âm nhạc của chư Thiên vang lên giữa hư không để tôn vinh bậc Đạo Sư lần cuối.
Tôn giả Ananda thấy vậy liền hỏi Đức Phật rằng đây có phải là sự cúng dường tối thượng dành cho Như Lai không. Đức Phật đáp thẳng: không phải. Sự cúng dường tối thượng dành cho Như Lai chính là người đệ tử thực hành Chánh pháp, sống đúng Chánh pháp và hành trì đúng Chánh pháp. Đây là bài học Đức Phật chọn nói trong chính đêm cuối của cuộc đời Ngài. Hoa trời rực rỡ đến đâu cũng không bằng một người thực hành Chánh pháp chân thật (Pháp thí thắng mọi thí)
🔴Không trung chật kín và sự khác biệt giữa hai hạng chư Thiên
Đức Phật nói với Tôn giả Ananda rằng chư Thiên từ khắp mười ngàn thế giới đang tụ hội về khu rừng Sa-la này, đông đến mức không còn một khoảng không gian nào, dù nhỏ bằng đầu sợi tóc, mà không có mặt các vị chư Thiên có đại thần lực. Điều đáng suy nghĩ là Kinh ghi rõ hai phản ứng hoàn toàn trái ngược nhau. Các vị chư Thiên chưa đoạn trừ phiền não thì khóc lóc, tóc tai rũ rượi, thân mình quỵ xuống, than khóc rằng Thế Tôn diệt độ quá sớm. Còn các vị chư Thiên đã chứng đắc quả vị thì bình thản, chánh niệm, quán chiếu vô thường, không có một tiếng than.
Đây là minh chứng cụ thể và rõ ràng nhất về sự khác biệt giữa người đã thực sự thấu hiểu Chánh pháp bằng tuệ giác thực nghiệm và người mới chỉ biết Chánh pháp bằng tai và miệng.
🔴 Cuộc du hành qua các tầng thiền trong những sát-na cuối cùng
Sự ra đi của Đức Phật không phải là cái chết của một người bình thường. Tôn giả Anuruddha, bậc đệ nhất về Thiên nhãn trong toàn bộ Tăng đoàn, đã dùng Thiên nhãn trực tiếp theo dõi từng diễn biến của tâm thức Đức Phật và thuật lại cho các vị khác.
Đức Phật lần lượt nhập Sơ thiền, Nhị thiền, Tam thiền, Tứ thiền. Từ Tứ thiền, Ngài tiếp tục vào bốn tầng định vô sắc theo thứ tự: Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ, Phi tưởng phi phi tưởng xứ. Từ đó Ngài nhập Diệt thọ tưởng định, trạng thái mà cả cảm thọ lẫn tri giác đều hoàn toàn dừng lại.
Tôn giả Ananda nhìn thân Đức Phật hoàn toàn bất động liền hỏi Tôn giả Anuruddha rằng Thế Tôn đã nhập diệt chưa. Tôn giả Anuruddha đáp ngay: chưa, Thế Tôn đang trong Diệt thọ tưởng định.
Đức Phật sau đó xuất khỏi Diệt thọ tưởng định, đi ngược trở lại qua các tầng định vô sắc, rồi vào lại Tứ thiền, Tam thiền, Nhị thiền, Sơ thiền. Từ Sơ thiền Ngài nhập lên Nhị thiền, Tam thiền, Tứ thiền. Ngay khi xuất khỏi Tứ thiền lần này, Đức Phật nhập diệt hoàn toàn. Đại địa chấn động mạnh rung chuyển cả đất trời.
🔴Sự Trì Hoãn Của Lửa Trà Tỳ Và Ý Nguyện Của Chư Thiên.
Vào thời điểm đó, Trưởng lão Mahākassapa (Đại Ca-diếp) cùng đại chúng Tỳ-kheo đang trên lộ trình hướng về Kusinārā. Tại nơi hành lễ, sắc thân của Đức Thế Tôn đã được bộ tộc Mallas tẩn liệm biệt kính theo nghi thức của một bậc Chuyển Luân Thánh Vương: bọc trong năm trăm lớp vải lụa và bông mịn, đặt vào hòm sắt chứa đầy dầu thơm, bảo vệ bằng một quách sắt lớn bên ngoài, rồi cung thỉnh lên giàn hỏa làm bằng các loại danh mộc ngát hương.
Trước đó, bốn vị thủ lĩnh của tộc Mallas đã nhiều lần cố gắng khơi hỏa nhưng giàn trà tỳ hoàn toàn không bắt lửa. Trưởng lão Anuruddha bậc thiện xảo về Thiên nhãn thông đã giải thích cho đại chúng hiểu bản chất của hiện tượng này: Đây không phải là một sự cố ngẫu nhiên, mà do oai lực của chư Thiên đang hộ trì giàn hỏa. Các vị tâm linh đại lực muốn trì hoãn ngọn lửa để chờ đợi Trưởng lão Mahākassapa cùng đoàn Tỳ-kheo kịp về chiêm bái và đảnh lễ Kim thân lần cuối. Điều này minh chứng cho sự tôn kính và trật tự nhân quả sâu sắc của thế giới hộ pháp đối với bậc Chánh Biến Tri.
Khi Trưởng lão Mahākassapa cùng đại chúng đến nơi, ngài đã thành kính nhiễu quanh giàn hỏa ba vòng theo chiều bên phải, hướng tâm thanh tịnh tuyệt đối về Đấng Từ Phụ. Nhờ vào nguyện lực quá khứ của Đức Phật trước khi nhập diệt và tâm thành kính tột bậc của vị đại đệ tử, đôi bàn chân của Đức Thế Tôn đã hiển lộ ra ngoài các lớp vải và thành quách sắt để Trưởng lão Mahākassapa được chạm đầu đảnh lễ. Sự hiển lộ này không phải là một màn phép thuật mang tính hù dọa phàm phu, mà là biểu hiện của Năng lực Nguyện thị – một định luật về tâm thức trong Chánh pháp. Hiện tượng này diễn ra như một chứng thực tối hậu cho sự tiếp nối dòng chảy Giáo pháp (Dhamma) mà Trưởng lão Mahākassapa sẽ là người gánh vác trong kỳ Kiết tập Kinh điển lần thứ nhất.
Ngay sau khi Trưởng lão đảnh lễ xong, đôi bàn chân thu nhiếp trở lại bên trong, và giàn hỏa tự động bùng cháy. Ngọn lửa được kích hoạt bởi chính oai đức và năng lượng thanh tịnh, không cần đến bất kỳ tác động lửa phàm trần nào.
🔴 Bản Chất Của Xá Lợi: Sự Tiêu Biến Của Sắc Uẩn.
Một hiện tượng đặc biệt trong quá trình trà tỳ: Toàn bộ da, thịt, gân và dịch chất trong sắc thân Ngài đều tiêu biến hoàn toàn, không hề để lại tro than hay muội khói. Sắc uẩn phàm trần của bậc lậu tận đã được tinh lọc triệt để bởi ngọn lửa thanh tịnh. Thứ duy nhất còn lại là các phần cốt tủy kết tinh thành những hạt vật chất nhỏ, có màu sắc tựa như vàng ròng, ngọc bích hay trân châu, mà kinh điển gọi là Xá-lợi (Sarīra). Khi ngọn lửa đã hoàn thành nhiệm vụ, các luồng nước thanh khiết từ không trung đổ xuống và từ lòng đất phun lên để dập tắt tàn lửa một cách tự nhiên. Người Mallas sau đó đã dùng nước thơm để tẩy tịnh và bảo vệ các phần Xá-lợi này.
Xá Lợi Đức Phật sau đó được phân chia thành tám phần đồng đều cho tám vương quốc quốc gia thời bấy giờ, mỗi nơi đều kiến lập các bảo tháp để tôn thờ.
Trong quan kiến của Phật giáo Theravada, việc tôn thờ Xá-lợi hoàn toàn không mang tính chất cầu xin tài lộc, ban phước gia ơn hay tìm kiếm sự che chở mang màu sắc thần bí huyền hoặc. Xá-lợi là biểu tượng để tưởng nhớ về đức Phật, là lời nhắc nhở tối hậu về tính Vô thường của thân xác. Khi đối trước Xá-lợi, hành giả thực hành Niệm tưởng ân đức Phật để khơi dậy đức tin chân chính, từ đó nỗ lực tinh tấn tự thân, tự mình thắp đuốc lên mà đi trên con đường giải thoát, chứ không ỷ lại vào bất kỳ một tha lực nào.
🔴 Bài học để lại cho chúng ta.
Kinh tạng Pāḷi lưu dấu những biến hiện kỳ vĩ ấy tuyệt đối không nhằm mục đích thần thánh hóa Đức Thế Tôn thành một vị thần linh cho người đời quỳ lụy, cầu xin. Hãy nhớ rằng, ngay trong đêm tối đại tịch diệt tại rừng Sāla, khi hoa trời rơi rụng mịt mù, Đấng Từ Phụ đã minh định: Sự cúng dường tối thượng không nằm ở hương hoa sắc tướng cõi thiên, mà ở nơi người đệ tử biết thực hành chánh pháp đúng đắn.
Những hiện tượng phi thường quanh giàn trà tỳ thực chất là sự vận hành của Pháp tánh tự nhiên, một xung động tương ứng tất yếu của thế giới vật chất trước sự diệt uẩn hoàn toàn của một nguồn năng lượng tâm thức tột đỉnh. Pháp giới không nghiêng mình trước một đấng tạo hóa, nó chỉ đang phản chiếu tầm vóc vô song của một trí tuệ đã bẻ gãy mọi nan căm của bánh xe luân hồi.
Một bậc Chánh Đẳng Chánh Giác xuất hiện và ra đi là chương kinh hy hữu bậc nhất của vũ trụ, triệu kiếp khó gặp. Nhưng chương kinh hiển hách ấy đã khép lại bằng đống danh mộc lụi tàn và những hạt xá-lợi di cốt bất động.
Điều không hy hữu, nhưng lại mang giá trị tối hậu và đang nằm ngay trong tầm tay của chúng ta lúc này, chính là việc: bước qua những huyễn hoặc của nghi lễ mê lầm, tự mình lật mở kinh văn, thấu đạt tôn chỉ và dấn thân thực chứng con đường Khổ diệt. Đức Thế Tôn đã nhập diệt, nhưng Pháp (Dhamma) vẫn luôn hiện tiền cho những ai chịu thắp lên ngọn đuốc của Trí tuệ và Chánh niệm.
Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.
Sādhu Sādhu Lành thay!
Khải Tuệ Quang –
