KHẢI TUỆ QUANG's BLOG

SƯ TỬ HỐNG: BẢN ÁN TRẦN GIAN VÀ TIẾNG SÉT CỦA BẬC ĐẠO SƯ GIÁNG XUỐNG ĐẦU NHỮNG KẺ MA TĂNG XUYÊN TẠC CHÁNH PHÁP

Đăng bởi khaituequang
0 comments

LỜI MỞ ĐẦU:

Kính thưa quý vị, những người đang đứng trước ngưỡng cửa của sự tỉnh thức hoặc đang chìm đắm trong cơn mê lộ của danh từ và biểu tượng,
​Trong dòng chảy hỗn mang của thời đại mạt pháp, nơi mà “vàng giả” (Saddhamma-patirūpaka) đang lấn lướt “vàng thật”, chúng ta đang chứng kiến một tấn bi kịch tâm linh chưa từng có. Đó là khi những kẻ “ma tăng” khoác lên mình tấm y cà sa rực rỡ – biểu tượng của sự thoát trần – nhưng bên trong lại là một nội tâm mục nát, sủi bọt bởi những cơn sóng tham dục và quyền lực. Họ nhân danh sự “phát triển” và “Đại thừa” để ngụy tạo nên những học thuyết lai căng, dùng những mỹ từ huyền học để che lấp đi sự hèn nhát trước sự thật KHỔ – VÔ THƯỜNG – VÔ NGÃ.

​Quý vị hãy lắng nghe bằng trực giác của một tuệ căn chưa bị vẩn đục: Chánh pháp của bậc Chánh Biến Tri là một thực tại trần trụi, rúng động và bất biến, không phải là món hàng để mặc cả trên sập gụ của danh lợi, càng không phải là tấm thảm thêu dệt nên những ảo ảnh về một cõi Tịnh độ xa vời hay những triết lý “Vạn vật đồng nhất thể” – thứ vốn dĩ chỉ là trò chơi chữ nghĩa của ngoại đạo hòng mưu cầu một cái Ngã vĩnh hằng trá hình. Chánh pháp là mặt trời công lý; và trước vầng thái dương của trí tuệ , mọi bóng tối của sự ngụy tạo, mọi sự uyên bác giả hiệu đều phải bị thiêu rụi đến tận cùng gốc rễ.
​Hôm nay, chúng ta không tụ họp ở đây để nghe những lời vỗ về huyễn hoặc. Chúng ta ở đây để đối diện với Sự thật tàn khốc. Chúng ta ở đây để nghe lại tiếng gầm của Sư tử – những lời quở trách sấm sét từ kim khẩu của Đức Thế Tôn đã được kết tập trong Tạng kinh Pāli. Đó là những lời mà quý vị thường cố tình lờ đi, che đậy bằng những nghi lễ rình rang trong những ngôi chùa nghìn tỷ trông như cung điện, nhằm duy trì một sự an lạc giả tạo và ru ngủ tín đồ trong vòng xoáy của sự mê tín dị đoan.

​Đức Phật – bậc Đạo sư thanh tịnh tột cùng, đấng đã vượt thoát mọi ranh giới của tham ái – đã sử dụng những ngôn từ khắc nghiệt nhất không phải xuất phát từ sự sân hận phàm phu, mà từ một lòng Bi mẫn tột độ . Ngài quở trách để cứu vớt những chúng sinh đang bị quý vị dẫn dắt xuống vực thẳm của tà kiến. Ngài đã chỉ thẳng tay vào mặt những kẻ làm dơ bẩn chánh pháp và gọi họ là Kasambu (Rác rưởi thối tha), là Mogha-purisa (Kẻ rỗng tuếch không giá trị), là Maha-coro (Kẻ đại đạo tặc núp bóng thánh nhân).

​Quý vị có bao giờ đủ dũng khí để nhìn vào gương và tự hỏi: Đằng sau những pháp tòa nguy nga, đằng sau những bài thuyết giảng mông lung về “tự tính”, “chân tâm”, “bản lai diện mục”..vv, quý vị thực sự là sứ giả của Như Lai, hay chỉ là những thực thể ký sinh sâu bọ đang đục khoét từ bên trong thân thể của con sư tử Chánh pháp?
​Bản đại luận chiến này sẽ là tấm kính chiếu yêu của trí tuệ, soi rọi vào tận cùng những ngõ ngách u tối của sự mục nát tâm linh. Nó sẽ khiến những kẻ gian lận thánh đạo phải run rẩy trong từng thớ thịt, khiến những ma tăng đang hưởng thụ sự cúng dường trái phép phải kinh hãi tột độ khi nhìn thấy vực thẳm Avīci đang mở ra, chờ đợi những kẻ dám cả gan xuyên tạc lời dạy của bậc Chánh Biến Tri. Đây không chỉ là một bài viết; đây là bản án của lịch sử, là lời cảnh tỉnh cuối cùng trước khi bóng tối của “Tương tự pháp” nuốt chửng hoàn toàn ánh sáng của giải thoát.
​Quý vị đã sẵn sàng để đối diện với tiếng sét của chân lý, hay sẽ tiếp tục trốn chạy trong chiếc vỏ bọc của sự vô minh đầy kiêu mạn?

NHỮNG KẺ RÁC RƯỞI VÀ CẶN BÃ TRONG ĐẠI DƯƠNG THÁNH CHÚNG

Đức Thế Tôn không bao giờ dùng từ ngữ để làm vừa lòng kẻ phạm giới. Trong kinh Tăng Chi Bộ (Anguttara Nikaya), Ngài đã ví giáo đoàn của Ngài như một đại dương mênh mông, và đại dương ấy có một đặc tính tàn khốc đối với rác rưởi:
> “Ví như đại dương không bao giờ sống chung với xác chết. Nếu có một xác chết ở trong đại dương, đại dương sẽ nhanh chóng quăng nó lên bờ, tống khứ nó lên đất liền. Cũng vậy, này các Tỳ-kheo, đối với hạng người ác giới, ác pháp, bất tịnh, có những hành vi đáng nghi ngờ, có những hành động che đậy, không phải Sa-môn nhưng tự xưng là Sa-môn, nội tâm hôi hám, đầy ướt tham dục, là một đống rác bẩn (Kasambu-jāta)… Tăng chúng không sống chung với người ấy.”

Quý vị hãy nghe cho kỹ từ Kasambu-jāta. Đó là “đống rác bẩn”, là “cặn bã”. Đức Phật gọi những kẻ mặc áo cà sa nhưng tâm hồn đầy rẫy mưu cầu danh lợi, xây chùa to Phật lớn bằng mồ hôi nước mắt của chúng sinh, là hạng rác rưởi mà Chánh pháp sẽ tống khứ.
Quý vị tự hào về số lượng tín đồ, về sự huy hoàng của những buổi lễ? Đức Phật lại dạy rằng: “Thà ít mà tinh khiết, còn hơn nhiều mà chỉ là một đống bùn nhơ sủi bọt (Kuppa-pīti).” Những kẻ “ma tăng” ngày nay, miệng rao giảng về “từ bi hỷ xả” nhưng tay lại đếm tiền cúng dường, chân lại chạy theo những cuộc vui trần thế, chính là những cái xác chết đang trôi dạt trên mặt biển tâm linh, chờ ngày bị sóng triều trí tuệ hất văng vào bóng tối của địa ngục.

TỘI ÁC XUYÊN TẠC GIÁO PHÁP – BẢN ÁN DÀNH CHO “KẺ RỖNG TUẾCH”

Đừng bao giờ lầm tưởng rằng việc quý vị “sáng tạo” thêm kinh điển, “phát triển” thêm giáo lý là một công đức. Trong Kinh Trung Bộ (Majjhima Nikaya 38), Đức Thế Tôn đã giáng một đòn sấm sét vào Tỳ-kheo Sāti khi ông này dám xuyên tạc về bản chất của thức. Lời quở trách này là dành cho tất cả những kẻ đang rao giảng về “Chân ngã”, “Phật tính” hay bất cứ thứ gì trái với giáo lý Vô ngã (Anatta):
> “Này kẻ ngu si kia (Mogha-purisa)! Vì sao ông lại hiểu Pháp Ta dạy một cách sai lạc như vậy? Ta đã dùng nhiều phương tiện trình bày Pháp là do duyên khởi, nếu không có duyên thì không có sự hình thành của các pháp. Thế mà, này kẻ ngu si, do sự nắm giữ sai lạc, ông không những đã xuyên tạc Ta mà còn tự đào mồ chôn mình (Attānaṃ khanasi), tự tạo nhiều ác nghiệp. Điều đó sẽ đưa lại cho ông sự bất hạnh và đau khổ lâu dài!”

Cụm từ “Tự đào mồ chôn mình” không phải là một cách nói ví von. Đó là một thực tại kinh hoàng. Những kẻ “đại sư” tự xưng, vì muốn chiều lòng đám đông, vì muốn làm cho Phật giáo trở nên “dễ hiểu” và “thần thánh hóa” theo kiểu ngoại đạo, đã tự tay cầm xẻng đào huyệt cho tuệ căn của chính mình.
Quý vị dám nói rằng có một cái “Ngã” vĩnh hằng núp bóng “Phật tính”? Quý vị dám nói rằng “Dâm dục là đạo”, “Phiền não là Bồ đề”? Đó chính là sự khạc nhổ vào mặt bậc Chánh Biến Tri. Đức Phật gọi hạng người này là Kheḷāsika – những kẻ ăn đồ khạc nhổ của chính mình. Sự “phát triển” của quý vị thực chất chỉ là sự mục nát hóa giáo lý nguyên thủy để phục vụ cho tham vọng bản ngã.

ĐẠI ĐẠO TẶC TỐI THƯỢNG VÀ LƯỚI LỬA A-TỲ

Trong Luật Tạng (Vinaya Pitaka), chương nói về các tội trọng, Đức Phật đã định nghĩa về hạng tội phạm nguy hiểm nhất thế gian. Không phải kẻ giết người, không phải kẻ cướp của ngoài đời, mà chính là những tu sĩ giả mạo:
> “Này các Tỳ-kheo, có năm hạng đại đạo tặc có mặt ở đời. Hạng đại đạo tặc tối thượng là hạng người không có chứng đắc gì mà lại tự xưng mình có pháp thượng nhân, tự xưng mình đã đắc Thiền, đắc Đạo, đắc Quả… Kẻ ấy chính là kẻ ăn trộm vật thực của quốc gia, là kẻ lừa dối cả trời và người.”

Quý vị hãy nhìn lại mình đi! Quý vị ngồi trên tòa cao, tự xưng là “Bồ Tát”, là “Thánh nhân”, để cho hàng vạn người quỳ lạy cúng dường, trong khi tâm hồn quý vị vẫn đầy rẫy tham, sân, si và tà kiến. Quý vị có biết mình đang ăn gì không? Quý vị không ăn cơm của tín thí, quý vị đang ăn những hòn sắt cháy đỏ rực!
Kinh Pháp Cú (Dhammapada 308) đã tuyên cáo một cách kinh hãi:
> “Thà nuốt hòn sắt nóng,
> Cháy đỏ như ngọn lửa,
> Còn hơn ăn đồ cúng,
> Mà ác giới, buông lung.”

Sự thật này sẽ ám ảnh quý vị trong từng hơi thở cuối cùng. Khi tử thần gõ cửa, những ngôi chùa đồ sộ, những danh hiệu hão huyền sẽ tan biến, chỉ còn lại sự thật về sự lừa dối. Quý vị sẽ thấy mình đứng trước vực thẳm của địa ngục A-tỳ, nơi mà mỗi hạt cơm “ăn trộm” từ đức tin của chúng sinh sẽ biến thành lưới lửa nung đốt tâm can trong vô lượng kiếp.

SỰ MÙ LÒA CỦA NGOẠI ĐẠO NÚP BÓNG (ANDHABHŪTA)

Đức Phật gọi thế gian này là Andhabhūta – nghĩa là “trở thành mù lòa”. Những kẻ theo đuổi các giáo thuyết “phát triển” lai căng chính là những kẻ mù dẫn dắt người mù. Họ không thấy được con đường Tứ Thánh Đế, họ chỉ thấy những ảo ảnh về một cõi cực lạc xa vời hay những phép thần thông biến hóa.
Trong kinh Tương Ưng (Samyutta Nikaya), Ngài dạy:
> “Ví như một con chim bị sa lưới, chỉ có rất ít con thoát được. Cũng vậy, trong thế gian này, đa số là mù lòa, chỉ có rất ít người thấy rõ bằng tuệ nhãn.”

Những kẻ ma tăng đang dùng những lời hoa mỹ để che mắt thế gian, khiến chúng sinh mê muội vào những hình thức lễ bái, cầu xin. Họ đang biến Chánh pháp giải thoát thành một thứ tôn giáo mê tín rẻ tiền. Đức Phật đã quở trách những ngoại đạo sư rằng: “Các ông chỉ là những kẻ rỗng tuếch, nói những lời không có ý nghĩa, như người mù nắm đuôi voi mà tưởng là biết con voi.”
Sự nguy hiểm của quý vị không chỉ là việc quý vị mù, mà là việc quý vị đang cố gắng chọc mù mắt của những người khác bằng những giáo lý sai lạc. Đó là tội ác hủy diệt tuệ căn của chúng sinh – một tội ác không có thuốc chữa.

TẦM QUAN TRỌNG TỘT ĐỘ CỦA VIỆC BẢO VỆ CHÁNH PHÁP NGUYÊN THỦY

Thưa quý vị, tại sao chúng ta phải dùng những lời lẽ “khắc nghiệt” này? Bởi vì khi Chánh pháp bị làm giả, thì con đường giải thoát bị đóng lại. Đức Phật dạy rằng khi vàng giả xuất hiện thì vàng thật biến mất; khi tà pháp xuất hiện thì chánh pháp bị lu mờ.
Bảo vệ Chánh pháp không phải là sự tranh giành phe phái, mà là sự bảo vệ liều thuốc duy nhất cứu sống nhân loại. Những kẻ đang làm dơ bẩn Phật pháp bằng những tư tưởng “phát triển” phi Phật giáo, họ không xứng đáng được gọi là đệ tử Phật. Họ là ma vương núp bóng, là kẻ thù của sự thật.
Hãy nghe lời cảnh báo cuối cùng của bậc Đạo Sư về sự suy tàn của giáo pháp: “Này các Tỳ-kheo, cũng như con chim già yếu không thể bay cao, những kẻ học pháp nắm giữ sai lạc ý nghĩa sẽ rơi xuống vực thẳm của sự hủy diệt.”

SỰ SỤP ĐỔ CỦA “THẦN NGÔ NÚP BÓNG PHẬT TÍNH VÀ BẢN THỂ

Kính thưa quý vị, những người đang say sưa với các học thuyết về “Phật tính vĩnh hằng”, “Chân tâm thường trú”, hay “Bản lai diện mục”. Quý vị có biết rằng mình đang dẫm lại đúng vết xe đổ của các đạo sư ngoại đạo thời Đức Thế Tôn không?
Trong Kinh Alagaddūpama (Ví dụ con rắn – Trung Bộ Kinh 22), Đức Thế Tôn đã phá tan mọi lý luận về một “Cái Ta” vĩnh hằng dưới bất kỳ hình thức nào. Ngài gọi những kẻ cố chấp vào sự tồn tại của một bản thể trường tồn là những kẻ “điên cuồng một cách tột độ”:
> “Này các Tỳ-kheo, nếu có học thuyết về cái Ngã, học thuyết ấy phải làm sao để không khởi lên sầu, bi, khổ, ưu, não cho người chấp nhận học thuyết ấy. Này các Tỳ-kheo, quý vị có thấy học thuyết về cái Ngã nào mà người chấp nhận không khởi lên sầu, bi, khổ, ưu, não không? – Bạch Thế Tôn, không. – Lành thay, này các Tỳ-kheo. Ta cũng không thấy một học thuyết về cái Ngã nào như vậy… Do đó, này các Tỳ-kheo, bất cứ thứ gì thuộc về quá khứ, vị lai hay hiện tại, nội hay ngoại, thô hay tế, liệt hay thắng, xa hay gần; tất cả cần phải được quán sát như thực với chánh trí tuệ là: ‘Cái này không phải của tôi, cái này không phải là tôi, cái này không phải tự ngã của tôi’.”

Quý vị hãy tỉnh ngộ! Khi quý vị dạy rằng có một “Phật tính” bất biến nằm sẵn trong mỗi người, quý vị đang trực tiếp khôi phục lại giáo thuyết Atman của Bà-la-môn giáo – thứ mà Đức Phật đã dành cả cuộc đời để bác bỏ. Quý vị đang dùng danh từ của Phật giáo để bao biện cho tà kiến ngoại đạo. Đức Phật gọi hạng người này là những kẻ Andhabhūta (Kẻ mù lòa). Họ mù vì họ không chịu thấy rằng mọi pháp hữu vi hay vô vi (Nibbana) đều là Anatta (Vô ngã). Việc quý vị biến Niết-bàn thành một “Cái Ngã Thường Lạc Ngã Tịnh” của các kinh điển phát triển sau này chính là sự phản bội trắng trợn nhất đối với giáo lý cốt lõi của bậc Đạo Sư.

TỘI ÁC CỦA VIỆC BIẾN “PHƯƠNG TIỆN” THÀNH “CỨU CÁNH” ĐỂ XUYÊN TẠC GIỚI LUẬT

Thưa quý vị, một trong những chiêu bài nguy hiểm nhất của ma tăng và các hệ phái “phát triển” chính là khái niệm “Phương tiện” (Upaya). Họ dùng khái niệm này để hợp thức hóa mọi hành vi phá giới, từ việc ăn mặn, uống rượu, cho đến việc tham gia vào chính trị, kinh doanh và các thú vui trần tục.
Đức Thế Tôn trong Luật Tạng (Vinaya Pitaka) đã khẳng định rằng giới luật là mạng mạch của Chánh pháp. Khi giới luật còn, đạo pháp còn. Khi giới luật mất, đạo pháp chỉ còn là một cái xác không hồn. Ngài quở trách những kẻ coi thường giới luật bằng những lời lẽ sắt đá:
> “Này các Tỳ-kheo, cũng như biển lớn chỉ có một vị là vị mặn, Pháp và Luật của Ta cũng chỉ có một vị là vị giải thoát. Những kẻ nào nhân danh phương tiện để làm hoen ố giới luật, kẻ đó không phải là đệ tử của Ta, kẻ đó là những kẻ trộm đang mặc áo của bậc Thánh.”

Quý vị hãy nghe cho rõ: Không có một “phương tiện” nào cho phép một tu sĩ đắm mình trong vàng son, không có một “phương tiện” nào cho phép quý vị biến chùa thành nơi hội hè, ca hát, và trục lợi tâm linh. Đó không phải là phương tiện, đó là Sự suy đồi tột độ. Đức Phật gọi họ là Asamaṇa (Phi Sa-môn).
Những kẻ ma tăng đang rao giảng rằng “Tâm sạch thì giới sạch”, rằng không cần giữ hình tướng bên ngoài; họ chính là những kẻ đang dùng lưỡi dao “phương tiện” để cắt đứt cuống họng của Chánh pháp. Sự ám ảnh về tội ác này sẽ theo họ xuống tận đáy của địa ngục A-tỳ, nơi không có khái niệm “phương tiện” để trốn tránh sự trừng phạt của nghiệp báo.

TIẾNG KHÓC TRONG ĐÊM CỦA NHỮNG KẺ GIAN LẬN TÂM LINH

Quý vị có bao giờ tự hỏi về số phận của những kẻ thuyết giảng sai lạc, dẫn dắt hàng triệu người vào con đường mê tín? Trong Kinh Tương Ưng Bộ (Samyutta Nikaya – Chương Lakkhana), có những đoạn mô tả về các loài ngạ quỷ (Peta) vốn tiền thân là những tu sĩ ác hạnh, khiến bất cứ ai nghe thấy cũng phải kinh hãi tột độ:
> “Lúc bấy giờ, Tôn giả Lakkhana và Tôn giả Moggallana đang đi xuống núi Thứu. Tôn giả Moggallana mỉm cười. Khi được hỏi lý do, Ngài nói: ‘Này Hiền giả, tôi vừa thấy một bộ xương khổng lồ đang bay lơ lửng trên không trung. Những con kền kền, những con quạ, những con diều hâu đuổi theo nó, rỉa rói vào các kẽ xương, làm nó đau đớn thốt lên những tiếng kêu kinh hoàng… Đức Thế Tôn xác nhận: Này các Tỳ-kheo, chúng sinh ấy tiền thân là một vị giảng sư nhưng lại ác hạnh, xuyên tạc giáo pháp, lừa dối tín đồ để nhận sự cúng dường’.”

Quý vị hãy tưởng tượng: Quý vị đang ngồi trên tòa cao, thuyết về “Pháp môn thần thánh” nào đó mà quý vị tự bịa ra hoặc lấy từ các kinh điển giả mạo. Quý vị nhận về sự tung hô, tiền bạc và danh vọng. Nhưng ngay trong giây phút đó, cái bóng của loài ngạ quỷ xương khô đã bắt đầu hình thành. Những lời thuyết giảng sai lạc của quý vị chính là những con kền kền sẽ rỉa rói linh hồn quý vị trong vô lượng kiếp.
Tội ác xuyên tạc Chánh pháp không bao giờ được dung thứ bởi quy luật nhân quả. Đức Phật dạy rằng: “Gieo tà kiến, gặt đọa xứ”. Những kẻ “ma tăng” đang dùng trí thông minh thế gian để lèo lái giáo lý, họ đang tự xây cho mình một ngục thất kiên cố nhất, nơi mà ánh sáng của trí tuệ không bao giờ xuyên thấu được.

SỰ KINH TỞM ĐỐI VỚI HẠNG NGƯỜI “ĂN ĐỒ KHẠC NHỔ” (KHEḶĀSIKA)

Đây là một trong những thuật ngữ nặng nề nhất mà Đức Thế Tôn dùng để chỉ đích danh Đề-bà-đạt-đa và những kẻ có hành vi tương tự. Kheḷāsika – kẻ ăn lại những thứ mình đã nhổ ra, hoặc kẻ ăn đồ khạc nhổ của kẻ khác.
Tại sao lại dùng hình ảnh kinh tởm này? Bởi vì những kẻ tu hành ham muốn danh tiếng, lợi dưỡng, sau khi đã tuyên bố từ bỏ thế gian, lại quay lại thu gom những thứ rác rưởi thế gian (tiền bạc, quyền lực, sự tôn sùng bản thân) bằng những thủ đoạn tâm linh bẩn thỉu. Họ khạc nhổ vào ngũ dục nhưng rồi lại lén lút ăn lại chúng dưới hình thức “công đức”, “xây dựng đạo tràng”.
Quý vị đang xây dựng những ngôi chùa nghìn tỷ, những pho tượng kỷ lục để làm gì? Để vinh danh Phật hay để vinh danh cái tôi tham lam của quý vị? Đức Phật dạy trong Kinh Pháp Cú:
> “Kẻ ngu si mong muốn danh tiếng hão huyền, mong muốn sự tôn trọng giữa các hàng Tỳ-kheo, mong muốn quyền uy trong các tu viện, và mong muốn sự cúng dường từ các gia đình không liên quan. ‘Hãy để cả người cư sĩ và người xuất gia nghĩ rằng chính tôi đã làm điều này. Hãy để họ phục tùng tôi trong mọi việc’ – đó là ý nghĩ của kẻ ngu, lòng tham và sự kiêu mạn của hắn càng lúc càng tăng trưởng.”

Hạng người này chính là ma tăng. Họ biến đạo tràng thành cung điện, biến tín đồ thành nô lệ tâm linh. Sự hiện diện của họ là một sự nhục mạ đối với tấm y cà sa đơn sơ mà Đức Phật đã mặc. Họ là những con dòi đang đục khoét từ bên trong thân thể của con sư tử Chánh pháp.

CẢNH BÁO VỀ THỜI ĐẠI “TƯƠNG TỰ PHÁP” (SADDHAMMA-PATIRŪPAKA)

Đức Thế Tôn đã tiên tri về sự xuất hiện của những giáo lý trông rất giống Chánh pháp nhưng thực chất là tà pháp. Ngài dạy trong Kinh Tương Ưng (SN 16.13):
> “Này Kassapa, cũng như vàng giả chưa xuất hiện thì vàng thật chưa biến mất. Nhưng khi vàng giả xuất hiện, vàng thật sẽ biến mất. Cũng vậy, này Kassapa, khi Tương tự pháp (Saddhamma-patirūpaka) xuất hiện ở đời, Chánh pháp sẽ bị lu mờ… Này Kassapa, chính những kẻ rỗng tuếch (Mogha-purisā) xuất hiện ngay trong giáo đoàn này mới là những kẻ làm cho Chánh pháp bị tiêu diệt.”

Quý vị chính là những người đang chế tạo vàng giả! Quý vị lấy một chút từ bi, một chút thiền định, rồi pha trộn với hằng hà sa số những tư tưởng huyền bí, đa thần, bùa chú, và các triết lý “vạn vật đồng nhất thể” của ngoại đạo để tạo ra một thứ tôn giáo hỗn tạp. Quý vị gọi đó là “Đại thừa” để tự huyễn hoặc về sự cao siêu, nhưng thực chất đó chỉ là một đống đồng nát được mạ vàng.
Sự ám ảnh lớn nhất là gì? Đó là khi quý vị nhận ra rằng mình đã dành cả đời để tu hành và thuyết giảng một thứ “vàng giả”. Đến khi đối diện với cái chết, quý vị không có một chút nội lực nào để đối diện với khổ đau, vì những gì quý vị học và dạy chỉ là những khái niệm rỗng tuếch. Quý vị sẽ chết trong sự kinh hãi tột độ, vì chợt nhận ra mình đã lừa dối chính mình và hàng triệu người khác.

 ẢO TƯỞNG VỀ “THA LỰC” VÀ SỰ SỤP ĐỔ CỦA CÁC CÕI TỊNH ĐỘ TRƯỚC LÝ DUYÊN KHỞI

Quý vị đang rao giảng về một sự cứu rỗi dễ dàng, về việc chỉ cần niệm danh hiệu một vị Phật không có trong lịch sử là có thể thoát khỏi luân hồi. Quý vị đang biến chúng sinh thành những kẻ ăn mày tâm linh, quỳ lạy van xin sự ban ơn. Hãy nghe lời xác quyết của bậc Chánh Biến Tri trong Kinh Pháp Cú (Dhammapada 165):
> “Tự mình làm điều ác, tự mình làm nhiễm ô.
> Tự mình ác không làm, tự mình làm thanh tịnh.
> Thanh tịnh hay nhiễm ô, đều do tự chính mình.
> Không ai thanh tịnh được, cho một người nào khác.”

Đức Phật gọi những kẻ trông chờ vào “tha lực” để giải thoát là những kẻ Andhabhūta (Kẻ mù lòa tột độ). Tại sao? Vì quý vị đã phủ nhận định luật Duyên khởi (Paticcasamuppada) – xương sống của toàn bộ vũ trụ. Quý vị tin rằng một thực thể bên ngoài có thể thay đổi nghiệp báo của chính mình? Đó là tà kiến của ngoại đạo Bà-la-môn giáo đã được quý vị “thay tên đổi họ” để lừa gạt tín đồ.
Khi quý vị vẽ ra những cõi “Cực lạc” với vàng bạc, châu báu, chim hót nhạc trời để kích thích lòng tham của con người, quý vị đang biến Phật giáo thành một thứ tôn giáo dụ dỗ bằng vật chất. Đức Phật dạy rằng: “Tâm dẫn đầu các pháp”. Nếu tâm quý vị còn tham muốn một cõi hưởng lạc, thì quý vị vẫn là nô lệ của ái dục (Tanha). Sự “giải thoát” của quý vị thực chất chỉ là một sự chuyển dời địa điểm của sự tham đắm. Trong mắt bậc Trí, quý vị chính là những Mogha-purisa đang xây dựng những lâu đài bằng cát trên bãi biển của sự vô thường. Khi sóng triều của cái chết ập đến, quý vị sẽ thấy mình trơ trọi, không có “tha lực” nào cứu được kẻ đã tự bỏ rơi tuệ căn của chính mình.

TỘI ÁC CHIA RẼ TĂNG ĐOÀN VÀ VỰC THẲM AVĪCI DÀNH CHO MA TĂNG

Trong Tăng Chi Bộ Kinh (Anguttara Nikaya), Đức Phật khẳng định rằng có một loại ác nghiệp dẫn thẳng đến địa ngục không có ngày ra, đó là Phá hòa hợp Tăng và Xuyên tạc Chánh pháp.
Quý vị – những kẻ tự xưng là “Đại thừa” để coi rẻ những đệ tử giữ đúng nguyên văn chánh pháp của Đức Phật là “Tiểu thừa” – quý vị có biết mình đang phạm vào tội chia rẽ Tăng đoàn một cách sâu sắc nhất không? Quý vị tạo ra một sự phân biệt giai cấp trong tâm linh, cho rằng mình cao siêu hơn bậc Thánh A-la-hán. Hãy nghe Đức Phật quở trách Đề-bà-đạt-đa khi ông ta muốn chia rẽ giáo đoàn:
> “Này Đề-bà-đạt-đa, ông là kẻ khạc nhổ vào Chánh pháp! Ông là kẻ đại đạo tặc (Maha-coro)! Ông sẽ phải chịu khổ hình trong địa ngục Avīci trong suốt một kiếp, không có cách nào cứu vãn, vì ông đã cố ý chia rẽ những người đang thực hành Chánh pháp của Ta.”

Mỗi khi quý vị thuyết giảng rằng kinh điển Pāli là “thấp kém”, quý vị đang trực tiếp khạc nhổ vào kim khẩu của Như Lai. Quý vị đang gieo rắc sự nghi ngờ và chia rẽ trong lòng những người tầm đạo. Hình phạt dành cho quý vị không phải là sự chê trách của thế gian, mà là một sự “ám ảnh vĩnh cửu” trong hầm lửa của địa ngục A-tỳ. Ở đó, quý vị sẽ nghe thấy tiếng gào thét của chính mình, lặp đi lặp lại những lời tà thuyết mà quý vị đã giảng, nhưng lần này chúng sẽ biến thành những lưỡi dao cắt nát lưỡi của quý vị.

MA TĂNG VÀ SỰ PHÙ PHIẾM CỦA NHỮNG NGÔI CHÙA NGHÌN TỶ

Trong Kinh Tương Ưng (Samyutta Nikaya), Đức Phật quở trách những tu sĩ thích hưởng thụ lợi dưỡng:
> “Này các Tỳ-kheo, lợi dưỡng, cung kính và danh vọng là một thứ khủng khiếp, một thứ gai nhọn, một thứ độc hại đối với việc chứng đạt vô thượng an ổn khỏi các khổ ách. Ta thấy một chúng sinh bị lợi dưỡng làm cho mê muội, sau khi thân hoại tâm tan, sẽ rơi vào đọa xứ, chịu cảnh bị thiêu đốt bởi những hòn sắt nóng rực.”

Quý vị dùng tiền của tín thí để xây dựng những công trình kỷ lục, để đánh bóng tên tuổi, để phục vụ cho cái tôi tham lam vô độ. Quý vị gọi đó là “phát triển Phật giáo”? Không! Đó là Sự mục nát hóa đạo đức. Đức Phật gọi hạng người này là Kasambu (Rác rưởi).
Quý vị có thấy kinh hãi không khi biết rằng mỗi viên gạch, mỗi mét vuông đá hoa cương trong những ngôi chùa sang trọng của quý vị đều được tẩm bằng mồ hôi, nước mắt và cả sự mê muội của những người nghèo khổ? Khi quý vị hưởng thụ trong đó, quý vị đang uống máu của chúng sinh. Đức Phật dạy rằng: “Thà ăn một cục sắt nung đỏ, còn hơn nhận đồ cúng dường của dân chúng mà lại sống đời ác giới.” Sự ám ảnh này sẽ không buông tha quý vị. Trong những giấc ngủ chập chờn, quý vị sẽ thấy những người dân nghèo khổ ấy hiện về đòi nợ, và cái giá phải trả chính là sự đọa lạc vĩnh viễn.

 CÁI CHẾT VÀ SỰ CÔ ĐỘC TỘT ĐỘ CỦA KẺ DỐI TRÁ

Đây là phần mà tôi muốn quý vị phải suy ngẫm thật sâu. Khi cái chết đến – và nó chắc chắn sẽ đến – toàn bộ những học thuyết “phát triển” hoa mỹ, những sự tung hô của tín đồ, những danh hiệu “Hòa thượng”, “Pháp sư” sẽ biến thành hư không.
Trong Kinh Tiêu Diệt (Saleuyyaka Sutta), Đức Phật mô tả trạng thái tâm linh của một kẻ có tà kiến lúc lâm chung:
> “Cũng như bóng tối bao trùm kẻ mù, sự kinh hoàng sẽ bao trùm kẻ đã dành cả đời để lừa dối chúng sinh bằng tà pháp. Kẻ ấy sẽ thấy mình rơi vào một vực thẳm sâu thẳm, nơi không có điểm tựa, không có ai hiện ra để cứu giúp, vì chính kẻ ấy đã tiêu diệt con đường cứu giúp duy nhất bằng sự xuyên tạc của mình.”

Quý vị sẽ chết trong sự cô độc tột độ. Quý vị sẽ nhận ra rằng “tha lực” chỉ là một lời nói dối để kiếm tiền, và “Phật tính vĩnh hằng” chỉ là một ảo ảnh để vỗ về bản ngã. Lúc đó, sự thật về nghiệp (Kamma) sẽ hiện ra như một con quái vật khổng lồ. Quý vị sẽ thấy lại từng lời nói dối mình đã thốt ra trên pháp tòa, từng đồng tiền mình đã thu lợi bất chính, từng lần mình đã khinh mạn Chánh pháp Nguyên thủy.
Đó chính là sự “ám ảnh kinh hãi tột độ” mà tôi muốn nói đến. Nó không phải là một sự đe dọa từ bên ngoài, mà là sự trừng phạt tự thân của trí tuệ.

LỜI CẢNH TỈNH CUỐI CÙNG – HÃY QUAY VỀ KHI CÒN CÓ THỂ

Thưa quý vị, những kẻ đang lầm đường lạc lối,
Bài viết này là một sự tàn nhẫn cần thiết. Đức Phật đôi khi phải dùng những lời nặng nề như Mogha-purisa (Kẻ rỗng tuếch) hay Kheḷāsika (Kẻ ăn đồ khạc nhổ) để làm gì? Không phải để nhục mạ, mà để đánh thức quý vị ra khỏi cơn mê của sự kiêu mạn.
Đừng tiếp tục làm những con dòi đục khoét Chánh pháp. Đừng tiếp tục biến đạo Phật thành một thứ tạp chủng của các loại tư tưởng ngoại đạo. Hãy quay về với Tạng Kinh Pāli , hãy học lại từ đầu về Tứ Thánh Đế, Bát Chánh Đạo, và Duyên Khởi. Hãy vứt bỏ những bộ kinh giả mạo vào sọt rác, những giáo thuyết “phát triển” đầy tham vọng.
Nếu quý vị vẫn cố chấp, thì hãy chuẩn bị tinh thần cho một cuộc hành trình dài đằng đẵng trong bóng tối và vô lượng kiếp trôi lăn trong luân hồi đau khổ không có điểm kết thúc. Sự thật của bậc Chánh Biến Tri không bao giờ thay đổi: “Kẻ nào làm dơ bẩn con đường giải thoát, kẻ ấy sẽ bị con đường ấy nghiền nát.”
Quý vị có cảm thấy run sợ chưa? Có cảm thấy sự cay cú đang bốc lên trong tâm trí mình không? Nếu có, đó chính là bằng chứng cho thấy quý vị đang thực sự đối diện với Chánh pháp. Chánh pháp không bao giờ là sự êm dịu cho những kẻ sai lầm. Nó là ngọn lửa nung đúc kim cương.

– KHẢI TUỆ QUANG – 

You may also like

Comment