Khi nhìn sâu vào dòng chảy của nhân loại dưới nhãn quan của Tam Tạng Thánh Điển , chúng ta thấy rằng sự suy tàn của trí nhớ và sự biến mất của Chánh Pháp không phải là một sự tình cờ. Đó là một tiến trình vận hành khốc liệt của định luật nhân quả và sự thoái hóa của tâm thức trong chu kỳ của một kiếp giảm.
Dưới đây là sự luận giải sâu sắc dựa trên các bản kinh nguyên thủy về thảm kịch tâm linh này.
Sự Suy Giảm Trí Nhớ: Hệ Quả Của Tâm Thức Ô Nhiễm.
Trong Tăng Chi Bộ Kinh (Anguttara Nikaya), Đức Thế Tôn dạy rằng trí tuệ và khả năng ghi nhớ không tồn tại độc lập mà dựa trên nền tảng của Sīla (Giới) và Sati (Niệm). Khi con người rời xa chánh pháp, các tầng tâm thức bị bao phủ bởi lớp bụi dày của Nīvaraṇa (Năm triền cái).
* Sự thô tháo của tâm: Trí nhớ (Sati) trong Phật học không chỉ là nhớ lại quá khứ, mà là khả năng giữ tâm vững chãi trên đối tượng hiện tại. Khi Kāmachanda (Tham dục) và Vyāpāda (Sân hận) gia tăng, tâm thức trở nên dao động như nước bị đun sôi hoặc nước bị pha màu. Trong trạng thái đó, con người không thể thấy rõ thực tại, dẫn đến việc các ấn tượng tâm linh bị mờ nhạt.
* Sự đứt gãy của giới hạnh: Theo Kinh Chuyển Luân Thánh Vương Sư Tử Hống (Cakkavatti Sīhanāda Sutta) thuộc Trường Bộ Kinh, khi con người từ bỏ các thiện pháp như không sát sinh, không trộm cắp, Không tà dâm, không nói láo…tuổi thọ và trí tuệ của họ sẽ giảm dần. Trí nhớ kém đi là biểu hiện của một bộ não và một dòng tâm thức bị kiệt quệ do sự tàn phá của các bất thiện nghiệp thô trọng.
Sự Khan Hiếm Bậc Thánh: Khi Mảnh Đất Tâm Linh Trở Nên Cằn Cỗi.
Một bậc Thánh xuất hiện cần có hai yếu tố: sự hướng dẫn của một bậc đạo sư chân chính và năng lực thực hành của cá nhân. Khi thế gian càng rời xa Chánh Pháp, cả hai yếu tố này đều bị xói mòn.
* Pháp học biến tướng: Trong Kinh Tương Ưng Bộ (Samyutta Nikaya), Đức Phật đưa ra ví dụ về vàng thật và vàng giả. Khi vàng giả xuất hiện, vàng thật sẽ biến mất. Tương tự, khi những giáo lý sai lạc, thực dụng , mê tín thần quyền và chiều chuộng bản ngã lên ngôi (Đại Thừa Phát Triển ) , con người không còn tìm thấy lộ trình thực chứng Magga-Phala (Đạo và Quả).
* Sự biến mất của Chánh Niệm Tỉnh Giác: Để chứng đắc các tầng thánh, hành giả phải kinh qua sự rèn luyện khắt khe của Satipaṭṭhāna (Tứ Niệm Xứ). Tuy nhiên, con người thời đại mới bị bủa vây bởi các dục lạc ngũ trần, khiến tâm luôn ở trạng thái phóng dật (Uddhacca). Khi không còn ai có khả năng ly dục, ly bất thiện pháp, thì mảnh đất thế gian không còn đủ dinh dưỡng để nuôi dưỡng hạt giống của các bậc Thánh.
Viễn Cảnh Mạt Pháp: Đêm Trường Vô Tận Của Nhân Loại.
Theo các bản chú giải sự diệt vong của giáo pháp diễn ra qua năm giai đoạn thoái hóa, gọi là Pañca-antaradhāna:
* Sự biến mất của chứng đắc: Không còn ai có thể đắc được các tầng thiền định hay đạo quả thánh.
* Sự biến mất của thực hành: Con người bắt đầu lười biếng, không còn giữ giới, không còn hành thiền, các quy tắc của tăng đoàn bị nới lỏng rồi mất hẳn.
* Sự biến mất của giáo học: Đây là giai đoạn nguy hiểm nhất, khi các bản kinh trong Tam Tạng dần dần bị thất lạc hoặc bị hiểu sai lệch hoàn toàn. Con người chỉ còn chú trọng vào nghi lễ hình thức mà quên mất cốt lõi giải thoát – Đây là thời kỳ đỉnh cao của Tượng Pháp ( Vàng Giả Phật Giáo Phát Triển Lên Ngôi )
* Sự biến mất của tướng trạng: Những biểu tượng cuối cùng như chiếc áo cà sa cũng bị thay thế. Người tu sĩ không khác gì người thế tục về cả hình thức lẫn tâm hồn.
* Sự biến mất của Xá lợi: Khi không còn ai tu tập, các mảnh Xá lợi của Đức Phật trên khắp thế giới sẽ tự động thu hồi về một điểm, phát hào quang thuyết pháp lần cuối rồi tan biến vào hư không.
Nỗi Khổ Đau Vô Tận Khi Không Còn Đạo Giải Thoát.
Khi Chánh Pháp hoàn toàn biến mất, nhân loại sẽ rơi vào thời kỳ Satta-antara-kappa. Con người sống hoàn toàn bằng bản năng sinh tồn, đầy rẫy sự thù ghét và hung bạo.
Khổ đau khi đó là vô tận vì họ không còn Đèn Chánh Pháp để soi đường. Họ không biết nguyên nhân của khổ là Tanha (Ái dục) và không biết con đường thoát khổ là Bát Chánh Đạo. Họ quay cuồng trong vòng luân hồi như những người mù đi trong đêm tối đầy vực thẳm, liên tục gieo rắc ác nghiệp và gặt hái quả đắng mà không một chút tỉnh thức.
Sự tồn tại của Chánh Pháp trên thế gian này là một ân huệ cực kỳ hy hữu. Việc chúng ta còn có thể nghe được danh hiệu của bậc đạo sư và hiểu được giáo lý về vô thường chính là diễm phúc cuối cùng của một thời đại sắp tàn.
Đừng uổng Phí Kiếp Người đi chạy theo những Pháp Môn Mê Tín Thần Quyền Sinh Sau Đẻ Muộn Để Rồi Phải Đoạ Đầy Thống Khổ Trong Vòng Luân Hồi Vô Tận Không Lối Ra – Và Đặc Biệt Đây Là Kiếp Sống Vô Cùng Hy Hữu Và Vô Cùng May Mắn Cho Chúng Ta Khi Chánh Pháp Của Bậc Toàn Giác Vẫn Còn Hiện Hữu Ở Thế Gian Này !
– Khải Tuệ Quang –
