Trong dòng chảy của sinh tử luân hồi, có những nỗi đau được ví như đại dương mênh mông, và có những sự thật chỉ được nhìn thấy khi nước mắt đã cạn khô. Câu chuyện về bà Kisa Gotami không chỉ là một tích truyện về lòng từ bi, mà là một bản hùng ca về sự thức tỉnh, một nhát dao tuệ giác xẻ toang bức màn sương mù của những học thuyết siêu hình, để trả lại cho nhân loại chân dung thực thực của một bậc Toàn Giác – người không dùng phép mầu để vuốt ve nỗi đau, mà dùng Sự Thật để triệt tiêu nguồn gốc của khổ nạn.
Quý vị hãy nhìn vào hình ảnh một người phụ nữ mảnh khảnh, Kisa Gotami, đang bế trên tay xác đứa con trai bé bỏng vừa mới biết chạy. Đứa trẻ là tất cả ánh sáng, là hơi thở, là lẽ sống duy nhất của bà. Khi tử thần cướp mất sinh mạng đứa bé, Gotami đã hóa điên. Bà không tin, hay đúng hơn là không dám tin rằng đôi mắt kia đã khép lại vĩnh viễn. Bà bế cái xác đang dần lạnh ngắt đi khắp các ngõ ngách thành Xá Vệ, khẩn cầu mọi người cho thuốc để cứu sống con mình. Người ta nhìn bà bằng ánh mắt thương hại, kẻ lại xua đuổi vì cho rằng bà đã mất trí. Đó chính là bi kịch của chúng sinh: Chúng ta luôn ôm ghì lấy những thứ vốn dĩ đã tan hoại, gào khóc đòi sự trường tồn giữa một thế gian mà bản chất là vô thường.
Giữa lúc tuyệt vọng tột cùng, bà được chỉ dẫn đến gặp Đức Thế Tôn. Quý vị thân mến, nếu là một vị thần linh trong những mớ kinh điển phát triển đầy màu sắc huyền ảo, có lẽ người ta đã thêu dệt nên một phép lạ hồi sinh, một luồng ánh sáng nhiệm màu khiến đứa trẻ mở mắt. Nhưng Đức Phật của chúng ta – vị Phật lịch sử duy nhất của nhân loại – không làm điều đó. Ngài nhìn bà bằng đôi mắt đại bi thấu suốt vạn kiếp, Ngài thấy rằng thuốc cho đứa trẻ đã chết là vô ích, nhưng thuốc cho cái tâm đang chết dần vì chấp thủ của Gotami là tối quan trọng. Ngài bảo bà: “Như Lai sẽ cứu được con bà, nếu bà tìm được cho Như Lai một nắm hạt cải trắng ở một gia đình mà nơi đó chưa từng có người thân nào qua đời.”
Lời yêu cầu tưởng chừng đơn giản ấy thực chất là một cuộc hành trình quán chiếu sự thật khốc liệt nhất của kiếp người. Gotami vội vã đi ngay, lòng tràn trề hy vọng. Nhưng ở ngôi nhà thứ nhất, họ bảo: “Hạt cải thì chúng tôi có, nhưng cha tôi vừa mất năm ngoái.” Ở ngôi nhà thứ hai, họ trả lời: “Bà ơi, người sống ở đây thì ít, mà người chết thì nhiều vô kể.” Đi từ đầu làng đến cuối xóm, đi qua hàng trăm mái nhà, nơi đâu bà cũng nhận được cùng một câu trả lời thấm đẫm nước mắt. Không một tấc đất nào trên thế gian này lại chưa từng nhuốm màu tang tóc.
Khi bóng hoàng hôn đổ dài, đôi chân đã mỏi nhừ và hy vọng huyễn hoặc đã lịm tắt, Gotami ngồi lại bên vệ đường nhìn những ngọn đèn trong thành phố bắt đầu thắp lên rồi lại chợt tắt. Ngay giây phút ấy, một luồng ánh sáng trí tuệ bừng lên trong tâm khảm: Đời người cũng chỉ như những ngọn đèn kia, lóe lên một chốc rồi vụt tắt vào hư không. Bà nhận ra rằng sự bám víu của mình bấy lâu nay là một sự mê muội tột cùng. Nỗi đau của bà không phải là duy nhất, mà là nỗi đau chung của toàn nhân loại đang trôi lăn trong vòng xoáy nghiệp báo. Bà không còn cô đơn trong bi kịch của mình nữa; bà đã thấy được quy luật sắt đá của sự sống và cái chết.
Bà lặng lẽ bế xác con vào rừng, đặt đứa bé xuống và nói lời từ biệt cuối cùng. Không còn tiếng kêu gào, không còn sự oán hận. Bà trở về gặp Đức Thế Tôn với đôi bàn tay trắng nhưng một tâm hồn đã rạng rỡ sự tỉnh thức. Ngài hỏi: “Kisa Gotami, bà đã tìm được hạt cải chưa?”. Bà cung kính đảnh lễ và thưa: “Bạch Thế Tôn, con đã hiểu. Sự chết không chừa một ai, và con đường duy nhất để chấm dứt nỗi đau không phải là hồi sinh một cái xác, mà là tự mình thoát khỏi vòng vây của tham ái.”
Quý vị hãy suy ngẫm, đây chính là tinh thần Theravada thuần túy, là cốt tủy của Chánh pháp Pali. Đức Phật không ban cho bà một phép lạ rẻ rúng để vỗ về cảm xúc nhất thời. Ngài dẫn dắt bà tự mình đối diện với sự thật khốc liệt nhất để đạt được sự giải thoát bền vững nhất. Những mớ kinh sách phát triển sau này đã vô tình biến Ngài thành một vị thần đầy quyền năng ban phước, khiến người tu hành mãi mê lầm trong sự nương tựa bên ngoài, cầu xin những điều không thực, mà quên mất rằng: “Tự mình là ngọn đuốc cho chính mình”.
Câu chuyện này là một lời hiệu triệu để chúng ta trở về với nguồn cội. Hãy rũ bỏ những lăng kính siêu hình, những học thuyết lai căng đang làm mờ đi con đường tự thân chứng ngộ. Đức Phật của chúng ta vĩ đại ở chỗ Ngài không ru ngủ chúng ta bằng những ảo tưởng về cõi tịnh độ xa xăm, mà Ngài dạy chúng ta cách tỉnh thức ngay trong từng hơi thở tại cõi Sa-bà đầy khổ đau này. Khi quý vị thấu hiểu được rằng vạn vật đều do duyên sinh rồi lại do duyên diệt, quý vị sẽ thấy sự bình an đích thực không nằm ở chỗ cầu xin được sống lâu, mà nằm ở chỗ dám buông bỏ cái “Tôi” và “Của Tôi” giữa dòng đời vô thường.
Mong rằng mỗi khi đối diện với mất mát, quý vị hãy nhớ đến nắm hạt cải của Gotami, để thấy rằng trong sự hữu hạn của thân xác, luôn có một con đường dẫn đến sự bất tử của tâm linh khi ta chạm tay vào Chánh pháp.
– Khải Tuệ Quang –
