🎧 Nghe bài này trên Spotify: https://open.spotify.com/episode/3HNZUDlnWprcejB7Awgw3T?si=U3K4hKdzR6OolhF81gEyBw
Phần lớn người đời thường hiểu báo hiếu là nuôi dưỡng cha mẹ đầy đủ, thuốc thang khi bệnh, lo ma chay tươm tất, xây mồ mả lớn đẹp và cúng giỗ đủ đầy. Đó là cách hiếu của thế gian. Nó có giá trị nhất định, nhưng theo Chánh Pháp, chừng đó vẫn chưa được xem là sự báo hiếu rốt ráo.
Đức Thế Tôn từng dạy rằng: nếu một người con vác mẹ trên một vai, vác cha trên vai kia, đi suốt một trăm năm, tắm rửa, xoa bóp, hầu hạ cha mẹ tận tụy; dù cha mẹ có tiểu tiện, đại tiện ngay trên vai mình mà người con vẫn không hề nhờm gớm, thì người ấy vẫn chưa trả xong ơn cha mẹ. Dù người con ấy đặt cha mẹ lên ngôi vị Chuyển Luân Vương, cho hưởng trọn quyền lực của cõi đất này, vẫn chưa gọi là trả xong ơn.
Bởi vì tất cả những sự phụng dưỡng ấy chủ yếu chỉ nuôi được phần thân. Mà thân này đang mục nát trong từng sát-na và chắc chắn sẽ bị bỏ lại. Món nợ đối với cha mẹ không chỉ là món nợ cơm áo của một đời, mà sâu xa hơn là món nợ trong dòng luân hồi. Cha mẹ đã cho ta cửa vào cõi người, một cơ hội vô cùng quý báu giữa sáu nẻo sinh tử. Nếu chỉ trả bằng vật chất, thì đó vẫn là trả bằng những thứ sẽ tan hoại.
Sự báo hiếu chân thật được Đức Phật chỉ dạy nằm ở bốn phương diện cao quý hơn:
– Nếu cha mẹ chưa có đức tin, người con khéo léo giúp cha mẹ an trú trong saddhā — niềm tin trong sạch nơi Tam Bảo.
– Nếu cha mẹ phá giới, người con giúp cha mẹ an trú trong sīla — đời sống đạo đức và giới hạnh.
– Nếu cha mẹ còn xan tham, người con giúp cha mẹ an trú trong cāga — sự thí xả, rộng lượng.
– Nếu cha mẹ còn vô trí, người con giúp cha mẹ an trú trong paññā — trí tuệ thấy biết đúng Chánh Pháp.
Người con làm được như vậy mới thật sự là người biết báo hiếu, biết trả ơn cha mẹ đúng nghĩa. Bốn điều ấy không phải là những chuẩn mực đạo đức suông, mà là bốn cánh cửa đưa cha mẹ ra khỏi khổ đau.
🟥 Tín mở ra cánh cửa đi vào Tam Bảo. Không có niềm tin chân chánh nơi Phật, Pháp, Tăng thì rất khó bước vào con đường giải thoát.
🟥 Giới ngăn chặn con đường rơi xuống bốn ác đạo. Khi cha mẹ biết gìn giữ năm giới, đó là một sự bảo hộ lớn lao giúp cha mẹ tránh xa địa ngục, ngạ quỷ, bàng sanh và a-tu-la.
🟥 Thí cắt đứt gốc bỏn xẻn, là một trong những nguyên nhân dẫn chúng sinh vào cảnh giới đói khát, thiếu thốn và khổ đau.
🟥 Tuệ là yếu tố rốt ráo đưa đến sự chấm dứt mê lầm, phá vỡ vô minh và mở ra con đường giải thoát.
Một chiếc áo mới mua cho mẹ rồi cũng sẽ cũ đi. Một bữa ăn ngon dâng lên cha mẹ rồi cũng hết. Nhưng nếu giúp cha mẹ biết giữ giới, biết quy y Tam Bảo, biết tu tập Chánh Pháp, thì lợi ích ấy có thể theo cha mẹ vượt qua rất nhiều đời kiếp.
Ở tầng sâu hơn, trong Tương Ưng Bộ, phẩm Vô Thỉ, Đức Phật dạy rằng luân hồi này không có khởi điểm nào có thể thấy được. Không dễ tìm được một chúng sinh nào chưa từng là mẹ ta, chưa từng là cha ta. Nước mắt mà chúng sinh đã khóc cho cha mẹ, thân bằng quyến thuộc trong dòng luân hồi còn nhiều hơn nước trong bốn biển.
Vì vậy, người mà ta gọi là cha mẹ trong đời này cũng chỉ là một mắt xích trong dòng sinh tử vô tận. Người mẹ đời này có thể từng là người xa lạ hoặc thậm chí là người ta không ưa trong một đời quá khứ. Một người dưng ngoài đường hôm nay cũng có thể từng là người đã ẵm bồng, nuôi dưỡng ta qua nhiều kiếp mà hiện tại không ai còn nhớ.
Do đó, nếu lòng hiếu chỉ dừng lại ở ý niệm “cha mẹ của tôi”, thì trong đó vẫn còn bóng dáng của ngã chấp. Đó có thể là một hình thức đạo đức đẹp đẽ ở mặt ngoài, nhưng chưa phải là trí tuệ giải thoát rốt ráo.
Tuy nhiên, hiểu như vậy không có nghĩa là xem nhẹ cha mẹ hiện tại. Trái lại, cha mẹ hiện tại chính là ruộng phước gần nhất, thiết thực nhất và nóng hổi nhất đối với mỗi người. Đức Phật gọi cha mẹ là Brahmā — Phạm Thiên của con cái, là pubbācariya — vị thầy đầu tiên, và là āhuneyya — bậc đáng được cúng dường.
Cùng một hành động bất thiện, nếu đối tượng là cha mẹ thì quả báo trở nên vô cùng nặng nề. Giết người là ác nghiệp nghiêm trọng, nhưng giết cha hoặc giết mẹ là nghiệp vô gián, đưa đến quả báo đọa lạc cực nặng, không ai có thể cứu thay. Điều đó cũng cho thấy rằng, nếu làm thiện đối với cha mẹ bằng tâm chân thành và trí tuệ, phước báu cũng sâu dày hơn rất nhiều.
Người tu cần tự soi lại tình cảm của mình đối với cha mẹ: đó thật sự là hiếu, hay chỉ là ái luyến? Hiếu chân thật đi cùng tri ân, từ bi và trí tuệ. Nó giúp người con biết chăm sóc cha mẹ đúng Pháp, biết lo hậu sự đúng Pháp, biết hồi hướng đúng Pháp, và đủ vững vàng để không kéo cha mẹ theo bằng nước mắt, luyến ái và sự bám víu.
Khi cha mẹ làm điều sai trái, người con có trí không vì chiều lòng mà im lặng dung túng. Nếu cha mẹ sát sinh, ăn nhậu, cúng bái tà vạy, tạo các nghiệp bất thiện mà người con chỉ vì muốn cha mẹ vui nên thuận theo, thì đó chưa phải là hiếu. Đó là đang vô tình đắp thêm nghiệp bất thiện cho cha mẹ rồi tự cho mình là người có hiếu.
Hiếu có trí là biết khéo léo dẫn cha mẹ ra khỏi con đường ác, dù ban đầu cha mẹ có thể không hài lòng. Người con hiếu chân thật không chỉ làm cha mẹ vui trong nhất thời, mà phải biết giúp cha mẹ tránh nhân khổ trong hiện tại và vị lai.
Đối với cha mẹ đã quá vãng, đây là chỗ người đời thường hiểu sai nhiều nhất. Đốt vàng mã, đốt nhà giấy, xe giấy hay bày mâm cỗ linh đình không có một nền tảng nào trong Tam Tạng. Những vật phẩm ấy không thể chuyển đến người chết và cũng không có khả năng thay đổi nghiệp quả của họ.
Trong Kinh Ngoài Bức Tường, Đức Phật dạy rõ cơ chế hồi hướng phước báu. Trước hết, người sống phải thật sự tạo được phước qua bố thí, cúng dường, giữ giới và tu tập. Sau đó, người sống tác ý hồi hướng. Nếu thân nhân đã khuất tái sinh vào loại ngạ quỷ paradattūpajīvī, tức loài sống nhờ phước người khác hồi hướng, và có thể khởi tâm tùy hỷ, thì họ mới nhận được lợi ích từ phước báu ấy.
Muốn hồi hướng thì trước hết phải CÓ CÁI GÌ ĐÓ để hồi hướng. Một người không giữ giới, không bố thí, không tu tập, chỉ đứng trước bàn thờ khóc lóc rồi nói hồi hướng cho cha mẹ, thì thực chất không có nền tảng phước báu chân thật nào để chia sẻ.
Cho nên, báo hiếu bắt đầu từ chính sự tu tập của người con. Không có con đường nào khác. Muốn kéo người đang chìm dưới nước lên, trước hết bản thân mình phải đứng vững trên bờ.
Tầng nghĩa cao quý nhất của hiếu đạo được thể hiện rõ trong chính cuộc đời Đức Thế Tôn và các bậc Thánh đệ tử. Có người cho rằng Thái tử Siddhattha rời bỏ vợ con, rời bỏ vua cha để xuất gia là bất hiếu. Nhưng sau khi thành đạo, Ngài đã trở về. Vua Suddhodana, phụ vương của Ngài, được nghe Pháp và chứng quả A-la-hán trước khi qua đời. Hoàng hậu Mahāmāyā, mẹ Ngài, được Ngài lên cung trời thuyết Vi Diệu Pháp để tế độ.
Ngài Sāriputta, bậc Tướng Quân Chánh Pháp, trước khi nhập diệt cũng xin phép Đức Phật trở về quê nhà. Ngài nằm trong chính căn phòng nơi mình sinh ra, thuyết Pháp độ người mẹ bà-la-môn vốn từng chống đối Phật Pháp, giúp bà chứng quả Nhập Lưu rồi mới an nhiên viên tịch.
Đó mới là báo hiếu rốt ráo.
Không phải mâm cao cỗ đầy. Không phải khói hương nghi ngút. Không phải nước mắt. Mà là giúp cha mẹ thoát khỏi bốn đường ác; và nếu đủ duyên, giúp cha mẹ đặt chân vào dòng Thánh.
Mỗi người cần tự hỏi lại chính mình: trong mùa báo hiếu này, ta chỉ mua cho mẹ một chiếc áo mới, hay đã từng ngồi xuống bên mẹ, khuyên mẹ quy y Tam Bảo, giữ năm giới, niệm ân đức Phật và quán chiếu vô thường ngay trên tấm thân đang già đi từng ngày của chính bà?
Cha mẹ không còn nhiều thời gian. Và chính mỗi người chúng ta cũng vậy.
Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.
Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.
Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.
Sādhu! Sādhu! Sādhu!
– Khải Tuệ Quang –
