KHẢI TUỆ QUANG's BLOG

CẦU XIN THẦN LINH HAY TỰ MÌNH CHỊU QUẢ NGHIỆP?

Đăng bởi khaituequang
0 comments

Nhìn Thẳng Vào Sự Thật Qua Lăng Kính Tam Tạng Pāli
Biên Soạn: Khải Tuệ Quang

Quý vị hãy dừng lại một giây.
Quý vị đã bao nhiêu lần đứng trước bàn thờ, thắp hương, chắp tay, khấn vái xin thần linh ban tài ban lộc, xin tha tội xóa nghiệp, xin phù hộ độ trì cho công việc hanh thông, con cái học giỏi, gia đình bình an? Và sau tất cả những buổi cầu khấn đó, cuộc đời quý vị thật sự thay đổi được bao nhiêu?
Tôi không hỏi để công kích. Tôi hỏi vì đây là câu hỏi mà bất kỳ người có trí nào cũng phải tự đặt ra cho mình trước khi tiếp tục đi theo một lối mòn mà hàng triệu người đang đi mà không biết mình đang đi về đâu.

Bài viết này không nhằm mục đích làm quý vị cảm thấy dễ chịu. Nó nhằm mục đích nói thẳng một sự thật mà Đức Phật đã dạy từ hơn hai mươi lăm thế kỷ trước, một sự thật hoàn chỉnh được ghi chép trong Tam Tạng Pāli, và một sự thật mà phần lớn người Việt Nam tự nhận là Phật tử chưa bao giờ thực sự chịu ngồi xuống đọc và suy nghĩ.

🔴I. Đức Phật Không Dạy Cầu Xin Tha Lực

Điều đầu tiên cần nói thẳng: toàn bộ hệ thống cầu xin thần linh ban phước, xin thần linh tha nghiệp, xin tha lực từ bên ngoài cứu độ mình, hoàn toàn không có nền tảng nào trong lời dạy nguyên bản của Đức Phật được ghi lại trong Tam Tạng Pāli.

Không phải tôi nói. Chính Đức Phật nói.

Trong Tăng Chi Bộ Kinh (Aṅguttara Nikāya), tập ba pháp, Đức Phật dạy rằng có những điều không thể đạt được bằng cầu nguyện hay ước muốn suông. Sắc đẹp, sức khoẻ, tuổi thọ, sự thịnh vượng, những thứ mà quý vị đang ngày đêm khấn vái xin thần linh ban cho, chỉ có thể đến từ một con đường duy nhất là nhân lành được gieo trong quá khứ và đang được gieo ngay trong hiện tại. Đức Phật ví người ngồi bên bờ sông cầu nguyện cho đá nổi lên mặt nước như kẻ ngồi cầu nguyện cho điều thiện xảy đến mà không chịu tự tay gieo nhân thiện.

Trong Tiểu Kinh Nghiệp Phân Tích (Cūḷakammavibhaṅga Sutta), được ghi lại ở Trung Bộ Kinh số 135, Đức Phật trả lời tường tận cho chàng thanh niên Subha khi anh ta hỏi tại sao con người lại chênh lệch nhau đến vậy, người sống lâu người chết yểu, người khoẻ mạnh người bệnh hoạn, người giàu có người nghèo hèn, người thông minh người ngu muội. Đức Phật trả lời bằng một từ duy nhất: kamma, tức là nghiệp. Không có một chữ nào về thần linh ban phước. Không có một chữ nào về cầu xin tha lực. Không có một chữ nào về nghi lễ cúng bái đổi lấy phúc lành.
Đây không phải quan điểm của một tông phái. Đây là lời Đức Phật nói thẳng, được ghi chép trong bộ kinh điển Pāli mà giới học thuật quốc tế trên toàn thế giới ai cũng thừa nhận là lời dạy nguyên bản của Ngài.

🔴II. Nghiệp Là Gì Và Vận Hành Như Thế Nào?

Trước khi hiểu tại sao cầu xin thần linh là vô ích, quý vị cần hiểu nghiệp thật sự vận hành như thế nào theo giáo lý Theravāda.
Nghiệp không phải là một thực thể. Không phải là một kho lưu trữ. Không phải là một bản án được ông quan nào đó ký tên rồi có thể xin xóa. Nghiệp là năng lực được tạo ra bởi tư tác (cetanā), tức là ý chí có chủ ý đứng sau mỗi hành động của thân, khẩu và ý. Chính cetanā này, khi đi kèm với hành động, khắc vào dòng tâm thức (santāna) của mỗi chúng sinh một năng lực tiềm ẩn không thể mất đi.

Trong Tương Ưng Bộ Kinh (Saṃyutta Nikāya), Đức Phật dạy bằng hình ảnh vô cùng súc tích: kamma là ruộng đất, thức là hạt giống, ái là nước tưới, và từ sự kết hợp đó chúng sinh tái sinh vào các cảnh giới tương ứng. Một khi hạt giống đã gieo xuống đất, đất đã thấm nước, thì cây sẽ mọc. Không ai có thể ngăn cây mọc bằng cách van vái người nông dân hàng xóm. Định luật nhân quả không có tai để nghe lời cầu xin.

Nghiệp trổ quả theo thứ tự ưu tiên chặt chẽ. Trọng nghiệp (garuka kamma) là những nghiệp cực thiện hoặc cực ác, đủ mạnh để tự mình quyết định tái sinh, không nghiệp nào khác có thể xen vào. Cận tử nghiệp (āsanna kamma) là nghiệp hoặc ký ức về nghiệp hiện ra mạnh mẽ nhất trong tâm thức lúc gần chết, quyết định cảnh tái sinh ngay sau đó. Thường nghiệp (āciṇṇa kamma) là những thói quen được lặp đi lặp lại suốt cuộc đời, tạo thành xu hướng sâu nhất của tâm. Bất định nghiệp (kaṭattā kamma) là những nghiệp còn lại, trổ quả khi đủ duyên hội tụ.

Và đây là điều quan trọng nhất mà tôi muốn quý vị thật sự suy nghĩ: trong toàn bộ hệ thống vận hành chính xác và chi tiết này, không có một kẽ hở nào, không một điểm dừng nào, không một nơi nào mà một thực thể bên ngoài, dù là thần linh, dù là tiên, dù là Phạm Thiên quyền năng nhất, có thể chen vào và thay đổi kết quả. Nghiệp vận hành như định luật trọng lực. Quý vị không thể van vái trọng lực ngừng hoạt động. Quý vị không thể xin nhiệt độ đừng đốt tay quý vị. Quý vị không thể nhờ thần linh xoá đi năng lực của những hành động mà chính tay quý vị đã làm, chính miệng quý vị đã nói, chính tâm quý vị đã nghĩ.

Trong Kinh Pháp Cú (Dhammapada), kệ 165, Đức Phật dạy bằng một câu ngắn gọn đến mức không thể hiểu nhầm: attanā’va kataṃ pāpaṃ, attanā saṃkilissati, tức là chính mình làm điều ác thì chính mình bị ô nhiễm, chính mình không làm ác thì chính mình được thanh tịnh, thanh tịnh hay ô nhiễm là do chính mình và không ai có thể thanh lọc người khác thay cho mình. Câu này đóng lại hoàn toàn cánh cửa của mọi hệ thống cứu độ bằng tha lực bên ngoài.

🔴III. Chư Thiên Thật Sự Là Ai? Và Tại Sao Họ Không Muốn Gần Quý Vị?

Đây là phần mà hầu hết người Việt Nam hiểu hoàn toàn sai lệch, và sự sai lệch đó đang khiến hàng triệu người lãng phí sinh mạng quý giá và đồng tiền mồ hôi vào những nghi lễ không có giá trị thực.
Chư thiên (devatā, devā) là những chúng sinh tái sinh vào các cảnh trời do kết quả của nghiệp thiện lành đã tích lũy. Họ không phải là thần sáng tạo. Họ không phải là đấng toàn năng. Họ không phải là đấng cứu độ. Họ là chúng sinh trong vòng saṃsāra ( Luân Hồi), giống như quý vị và tôi, chỉ khác là đang hưởng quả lành của các kiếp trước tu tập tốt hơn. Họ vẫn phải chịu già, chết theo thời gian của cõi họ. Họ vẫn sẽ tái sinh khi hết phước. Họ không thoát khỏi vô thường dù một sát-na.

Trong hệ thống vũ trụ luận Theravāda, có hai mươi sáu cõi chư thiên và Phạm Thiên, từ sáu cõi Dục Giới Thiên thuộc Tứ Đại Thiên Vương, Đao Lợi, Dạ Ma, Đâu Suất, Hoá Lạc, Tha Hoá Tự Tại cho đến hai mươi cõi Phạm Thiên thuộc Sắc Giới và Vô Sắc Giới. Mỗi cõi tương ứng với mức độ thiền định và phẩm chất tâm linh của chúng sinh tái sinh vào đó.

Câu hỏi then chốt là: chư thiên cảm nhận thế giới như thế nào?

Trong Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya), Kinh Sa-môn Quả . Đức Phật mô tả năng lực tha tâm thông mà một hành giả đạt được khi tu tập định và tuệ ở mức độ cao. Với năng lực này, vị ấy có thể biết trực tiếp tâm của chúng sinh khác: tâm có tham hay không tham, tâm có sân hay không sân, tâm có si hay không si, tâm đang co rút hay đang phát triển, tâm cao thượng hay thấp kém, tâm định tĩnh hay tán loạn, tâm đã giải thoát hay chưa giải thoát.
Chư thiên ở các cõi cao hơn, đặc biệt là Phạm Thiên đã nhập và xuất các tầng thiền (jhāna), có năng lực này một cách tự nhiên. Họ không cần nghe quý vị nói. Họ không cần đọc lời khấn của quý vị. Họ cảm nhận trực tiếp chất lượng tâm thức của quý vị, như một nhạc sĩ lành nghề lập tức nghe ra một nốt nhạc lạc điệu giữa bản giao hưởng.

Mỗi sát-na tâm (citta) sinh khởi đều mang theo những sở hữu tâm (cetasika) đi kèm. Tâm tham mang sở hữu tham. Tâm sân mang sở hữu sân. Tâm si mang sở hữu si. Tâm từ mang sở hữu từ. Những sở hữu tâm này không phải ẩn dụ mà là những thực thể tâm lý thực sự tồn tại trong từng sát-na dòng tâm thức. Chúng sinh ở các cõi tinh tế hơn, với giác quan và năng lực tâm linh phát triển hơn, cảm nhận được trực tiếp chất lượng của những dòng tâm này.

Vậy điều gì thực sự xảy ra khi quý vị đứng trước điện thờ với tâm tham cầu tiền tài, lộc lá và sự thăng tiến? Chư thiên cảm nhận chính xác năng lượng đặc quánh của tâm tham đó. Khi quý vị khấn vái trong nỗi sợ hãi, lo âu và mê muội vì không thấu suốt định luật nhân quả? Họ nhìn thấu sự dao động và tối tăm ấy. Và khi quý vị dâng cúng lễ vật với tâm thế của một người đi buôn . Tôi dâng cái này, thần phải cho tôi cái kia, họ lập tức nhận ra bản chất của một cuộc thương lượng đầy ích kỷ.

​Và họ tránh xa.

​Họ tránh xa không phải vì kiêu ngạo, không phải vì khinh thường quý vị, mà hoàn toàn do quy luật bất tương thích của tâm thức. Hơn thế nữa, có một sự thật khá phũ phàng: đối với thế giới tinh tế của chư thiên, cõi phàm trần vốn dĩ uế nhiễm và thân thể đầy dục vọng của con người luôn phát ra một thứ uế khí nồng nặc, khó chịu không khác gì mùi tử thi hoại tử. Bản chất vật lý ấy khiến họ phải đứng cách xa cõi người hàng trăm do-tuần. Thứ duy nhất có thể xuyên qua khoảng cách, vượt lên trên thứ mùi hôi hám phàm trần để cảm hóa và thu hút chư thiên hoan hỷ bay đến, không gì khác ngoài hương thơm của giới hạnh, một tâm thức trong sạch, vị tha và tỉnh thức.

🔴IV. Tại Sao Chư Thiên Chỉ Tìm Đến Bậc Thiện Trí?

Chư thiên ở các cõi cao đã tu tập bốn phạm trú (brahmavihārā) gồm từ (mettā), bi (karuṇā), hỷ (muditā) và xả (upekkhā) đến mức độ thuần thục sâu sắc. Tâm họ ở trong trạng thái bình ổn, trong sáng và rộng mở vô lượng. Tiếp xúc với luồng tâm thức tham, sân, si, lo âu, ích kỷ dày đặc của phàm phu không phải là trải nghiệm dễ chịu đối với họ, như một người đang ngồi thiền trong không gian tĩnh lặng bỗng có kẻ ập vào la hét ồn ào bên tai.

Nhưng có một lý do sâu sắc hơn nữa mà hầu như không ai đề cập đến.
Trong Tăng Chi Bộ Kinh (Aṅguttara Nikāya), Đức Phật dạy rằng chư thiên hoan hỷ và vui mừng khi thấy một vị tỳ khưu tu tập đúng đắn, giữ giới thanh tịnh, hành thiền nghiêm mật. Ngài mô tả điều này bằng hình ảnh cụ thể: chư thiên tụ tập và thảo luận với nhau, nói rằng vị tỳ khưu này xứng đáng được cúng dường, xứng đáng được đảnh lễ, và là ruộng phước lành của họ.
Ruộng phước lành. Quý vị hãy đọc lại hai chữ đó.

Chư thiên cũng đang ở trong luân hồi. Họ đang tiêu dần kho phước lành đã tích lũy từ các kiếp trước. Khi họ thấy một bậc thiện trí, một vị tỳ khưu giữ giới trong sạch, một hành giả đang tu tập đúng đắn, đó là cơ hội quý báu để họ gieo nhân thiện mới bằng cách cúng dường, hộ trì và ủng hộ.
Nói cách khác: chiều vận động của sự cúng dường đi theo hướng hoàn toàn ngược lại với những gì đang xảy ra ở các ngôi chùa thương mại và các buổi cúng bái thần linh hiện nay. Không phải phàm phu dâng lễ vật lên cho chư thiên để chư thiên ban phước. Mà chính chư thiên tìm đến những bậc thiện trí để dâng cúng, vì họ cần gieo phước lành.

Quý vị đang đứng ở sai phía của chiều vận động này.

🔴V. Ảo tưởng về Sáng Tạo Chủ: Sự ngộ nhận từ thuở sơ khai của Vũ Trụ

​Có một sự thật mang tính bản lề được ghi chép rất rõ trong Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya), thuộc bài Kinh Phạm Võng (Brahmajāla Sutta, số 1), một chương kinh kinh điển mà tôi khẩn thiết mong quý vị hãy trầm tư suy nghiệm:
​Khi một chu kỳ thế giới bắt đầu tái lập sau thời kỳ hủy diệt, tức là giai đoạn chuyển từ Hoại kiếp sang Thành kiếp, một không gian Phạm Thiên trống không được hình thành. Lúc này, một chúng sinh do thọ mạng đã tận hoặc cạn kiệt phước báo từ cõi trời Quang Âm Thiên (Ābhassara) mệnh chung, rồi tái sinh xuống làm vị Đại Phạm Thiên đầu tiên cư ngụ tại trú xứ này.

​Vị ấy sống cô độc ở đó một thời gian dài vô tận, tâm sinh lòng sầu muộn, cô đơn và khởi lên một ước muốn: “Ước gì có các chúng sinh khác cùng đến đây cư ngụ với ta!” Chính ngay lúc đó, do tiến trình nghiệp duyên riêng biệt của họ đã chín muồi, các chúng sinh khác từ cõi Quang Âm Thiên cũng mệnh chung và đồng loạt tái sinh vào cõi Phạm Thiên này.

​Ngay khoảnh khắc ấy, một ảo tưởng vĩ cuồng mang tính vũ trụ được thiết lập trong tâm vị Đại Phạm Thiên:
​“Chính ta là Phạm Thiên, Đại Phạm Thiên, bậc Toàn Năng, bậc Chủ Tể, bậc Sáng Tạo. Chính do ý muốn của ta mà các chúng sinh này xuất hiện. Ta chính là cha của tất cả những gì đã và sẽ tồn tại!”
​Đồng thời, các chúng sinh sinh sau đẻ muộn kia, do thấy vị Đại Phạm Thiên đã túc trực ở đó từ trước, lại sở hữu thọ mạng dài hơn, dung sắc rực rỡ hơn, nên cũng tự mặc định rằng: “Chúng ta được tạo ra bởi vị Đại Phạm Thiên uy quyền này.”
​Đây chính là cội nguồn tối sơ của tà kiến về một vị Thần Sáng Tạo toàn năng hay còn gọi là chủ nghĩa sáng thế. Đó không phải là một hành vi ác ý; đó đơn thuần là sự ngộ nhận có hệ thống của một chúng sinh phàm phu cõi trời, kẻ vẫn đang trôi lăn trong vòng luân hồi và bị che lấp bởi màn sương vô minh. Sự nhầm lẫn mang tính bản thể này đã truyền qua vô số thế kỷ, vô số nền văn minh, tạo nên cấu trúc nền tảng cho hàng loạt hệ thống tôn giáo cầu xin tha lực ngày nay.

​Để thấy rõ sự lạc lối của tư duy cầu xin, hãy nhìn vào một chương khác trong kinh điển Pāli, tiêu biểu như Kinh Đại Hội (Mahāsamaya Sutta, số 20) thuộc Trường Bộ Kinh. Chính Phạm Thiên Sahampati, vị Phạm Thiên đệ nhất uy đức, người đã quỳ gối khẩn cầu Đức Thế Tôn chuyển pháp luân ngay sau khi Ngài đắc đạo, đã dẫn đầu đại chúng hạ phàm để đảnh lễ Đức Phật.
​Quý vị cần thấu suốt một chi tiết cốt lõi: Phạm Thiên Sahampati không phải là một thiên nhân phàm phu. Ngài là một bậc Thánh Bất Lai (Anāgāmī) đang cư ngụ tại cõi Tịnh Cư Thiên (Suddhāvāsa), tầng trời biệt lập dành riêng cho các bậc Thánh Tam Quả.

​Một vị Thánh cõi trời với định lực kiên cố, thọ mạng tính bằng đại kiếp và hào quang chấn động tam giới, mà mỗi khi xuất hiện trước Đức Chánh Biến Tri đều phải cung kính phủ phục, lắng nghe từng lời giáo pháp. Vì sao một bậc như Ngài lại làm vậy? Vì Ngài hiểu rõ tuyệt đối rằng: Dù có thần lực bao la, Ngài vẫn là một hành giả đang trên lộ trình đoạn trừ các kiết sử cuối cùng để đạt đến tịch diệt hoàn toàn, và chỉ có tuệ giác của bậc Giác Ngộ mới là ngọn hải đăng duy nhất giúp chúng sinh chấm dứt khổ đau.

​Bây giờ, chúng ta hãy đặt một câu hỏi sòng phẳng dưới ánh sáng của Định luật Nghiệp báo (Kamma-niyāma): Nếu một bậc Thánh Bất Lai như Đại Phạm Thiên Sahampati còn phải phủ phục trước Tam Bảo, thì những thực thể mà người đời đang sùng bái qua các tín ngưỡng bản địa tại Việt Nam thực chất là ai trong hệ thống cấu trúc vũ trụ?

​Những vị được gọi là thần cây, thần miếu, hay các hiện tượng nhập hồn, lên đồng, xét theo kinh điển nguyên thủy, thực chất chỉ là các chúng sinh thuộc cõi Địa cư Thiên (Bhūmma-devatā) cư ngụ ở tầng thấp nhất của cõi Tứ Đại Thiên Vương, hoặc thuộc về loài Dạ-xoa (Yakkha), Ngạ quỷ (Peta) còn nặng nề nghiệp cấu. Bản chất của họ hoàn toàn là chúng sinh cõi dục, bị trói buộc chặt chẽ bởi ái dục và sân hận chưa ly, hoàn toàn không có trạng thái linh hồn tự do hay thuộc về một cõi trung giới mơ hồ nào cả.

​Một chúng sinh còn đang trầm luân trong bốn đường ác, hoặc chật vật ở những tầng thô lậu nhất của cõi dục, đang phải gánh chịu quả báo nặng nề từ các bất thiện nghiệp quá khứ của chính họ, thì lấy đâu ra tư cách và thần lực để ban phước, trừ nghiệp, hay can thiệp vào tiến trình trổ quả của người khác? Định luật nhân quả vận hành khách quan và tuyệt đối tự động, không một thực thể địa cư thiên hay dạ-xoa nào có thể dùng thần thông để bẻ cong hay thay đổi.
​Câu trả lời, thiết nghĩ đã quá rõ ràng qua lăng kính lý tính và thực tế của Chánh pháp nguyên thủy.

🔴​VI. Thực Trạng Tín Ngưỡng Hiện Nay: Bản Chất Của Sự Ngộ Nhận

​Sự thẳng thắn chính là biểu hiện cao nhất của lòng từ bi chân thật, bởi sự chiều chuộng và né tránh chỉ là hành vi đồng lõa, dung túng cho màn sương mê muội tiếp tục che lấp tuệ căn của đại chúng.

​Nhìn một cách sòng phẳng, phần lớn những gì đang nhân danh Phật giáo tại Việt Nam hiện nay thực chất là một thực thể tín ngưỡng hỗn hợp. Đó là sự pha trộn không hệ thống giữa bái vật giáo dân gian, hệ thống thần linh phức tạp mang tính đối lưu thương mại của Đạo giáo, và khuynh hướng cầu xin cứu rỗi của các hệ phái phát triển hậu kỳ. Khi tất cả những yếu tố ngoại lai đó được ngụy trang khéo léo dưới lớp vỏ của ngôn ngữ Phật giáo, được bao bọc bởi tôn tượng, tiếng chuông chùa và tấm y phục hoại sắc của tăng sĩ, người ta dễ dàng lầm tưởng rằng mình đang thực hành giáo pháp của Bậc Giác Ngộ.

​Đức Thế Tôn không bao giờ giáo hóa những điều đó.

​Trong Kinh Pháp Cú (Dhammapada), từ kệ 188 đến kệ 192, Đức Phật đã chỉ rõ thực trạng tâm lý này. Khi bị bủa vây bởi nỗi sợ hãi và bất an trước các biến động của cuộc đời, con người thường có xu hướng tìm cầu sự ẩn nấp nơi núi non, rừng rậm, cây cối, hoặc các miếu thờ thần linh. Đức Thế Tôn khẳng định đó hoàn toàn không phải là nơi nương tựa an ổn, càng không phải là chỗ nương tựa tối thượng. Nương tựa vào những đối tượng bên ngoài như vậy không cách nào giúp chúng sinh bẻ gãy được xiềng xích của khổ đau. Chỉ có sự quy ngưỡng chân thật nơi Tam Bảo gồm Phật, Pháp, Tăng, bằng chính tuệ giác tự mình thấy rõ Tứ Thánh Đế, mới là nơi nương tựa an ổn và tối thượng nhất.

​Đây chính là lời cảnh tỉnh trực diện của Đức Thích Ca từ hơn 25 thế kỷ trước, soi rọi chuẩn xác vào những hành vi trục lợi tâm linh mê tín dị đoan đang diễn ra mỗi ngày tại các cơ sở thờ tự biến chất hiện nay.

🔴​VII. Anumodanā: Tiến Trình Tự Nhiên, Không Phải Cuộc Giao Dịch Tâm Linh

​Để tránh rơi vào cực đoan của chủ nghĩa hoài nghi, chúng ta cần làm rõ một thực tính pháp có thật liên quan đến mối tương tác với các cõi sống khác trong Theravāda, đó chính là pháp Anumodanā, tức là sự tùy hỷ công đức.

​Trong bài Kinh Tirokuḍḍa Kaṇḍa thuộc Ngạ Quỷ Sự (Petavatthu, Tiểu Bộ Kinh), Đức Phật đã trình bày một cơ chế vận hành nhân quả rất khoa học. Khi người sống kiến tạo những thiện sự chân thật như thiết lễ sới sành dâng cúng đến Tăng đoàn thanh tịnh, rồi khởi tâm hướng nguyện, chia sẻ phần phước báu thiện lành đó đến các thân bằng quyến thuộc đã quá vãng. Nếu các chúng sinh ở cõi ngạ quỷ có duyên sự hiện diện, có năng lực nhận biết và khởi lên một tâm thức hoan hỷ chân thật với việc lành đó, thì ngay khoảnh khắc ấy, họ nhận được quả an lạc từ chính tâm tùy hỷ của họ.

​Bản chất ở đây hoàn toàn là sự cộng hưởng năng lực của tâm thức, không phải là sự ban phước hay tha tội từ bất kỳ vị thần linh nào.

​Cơ chế này đối lập hoàn toàn với tư duy cầu xin. Ở đây, tiến trình đòi hỏi phải có thiện nghiệp thực tế được tạo ra từ người sống, và tâm hỷ trong sạch được sinh khởi từ người đã khuất (Tái sanh vào loài Ngạ Quỷ) Không có bất kỳ một giao dịch, một sự thương lượng hay hối lộ tâm linh nào ở đây. Định luật nhân quả vận hành tự động, sòng phẳng dựa trên chất lượng tâm thức của mỗi chúng sinh. Những gì đang diễn ra trong các buổi cúng bái, xin xăm, giải hạn mang tính thương mại hiện nay là một hình thái mê tín dị đoan, hoàn toàn lạc lõng ngoài Chánh pháp.

🔴​VIII. Chánh Kiến Về Nghiệp: Phá Vỡ Xiềng Xích Của Định Mệnh Luận

​Một khía cạnh tối quan trọng cần phải được minh định rõ ràng, vì nếu không thấu suốt, hành giả rất dễ rơi vào một cái bẫy nguy hiểm khác: biến lý thuyết về nghiệp thành tư duy định mệnh.

​Giáo lý nghiệp lực của Phật giáo Nguyên thủy hoàn toàn không phải là chủ nghĩa định mệnh buông xuôi. Trong Tăng Chi Bộ Kinh (Aṅguttara Nikāya), Đức Thế Tôn đã nghiêm khắc bác bỏ ba tà kiến cực đoan về nguồn gốc mọi trải nghiệm của con người:

​Tà kiến thứ nhất là Pubbekatahetu-vāda (Thuyết định mệnh quá khứ): Quan niệm sai lầm cho rằng mọi khổ vui hay trải nghiệm ở hiện tại hoàn toàn do nghiệp cũ sắp đặt và định đoạt, khiến con người rơi vào trạng thái buông xuôi, bất lực vì nghĩ mình không thể thay đổi được gì.

​Tà kiến thứ hai là Issaranimmāna-vāda (Thuyết sáng tạo chủ): Niềm tin cho rằng mọi biến cố, vận mệnh, sự sống và khổ đau của chúng sinh đều do sự phán xét, định đoạt từ ý muốn của một vị Thần tối cao quyền năng.

​Tà kiến thứ ba là Ahetu-appaccaya-vāda (Thuyết vô nhân quả): Quan điểm cực đoan cho rằng mọi sự xảy ra trên đời hoàn toàn là ngẫu nhiên, ngẫu phát, không có bất kỳ nguyên nhân hay điều kiện khách quan nào cấu thành.

​Đức Phật khẳng định cả ba quan niệm trên đều dẫn chúng sinh đến chỗ thụ động, triệt tiêu mọi nỗ lực tinh tấn và đẩy con người vào bóng tối của sự vô trách nhiệm.

​Chánh kiến về nghiệp theo Theravāda khẳng định: Nghiệp quá khứ (Purāṇa-kamma) tạo ra khuynh hướng và điều kiện thực tại, nhưng nghiệp hiện tại (Navā-kamma) được kiến tạo bởi tư tác ngay trong sát-na này mới là yếu tố quyết định xu hướng của tương lai. Quý vị không thể tẩy xóa những gì đã làm trong quá khứ, nhưng quý vị có toàn quyền và có trách nhiệm tuyệt đối phải làm chủ hành động, lời nói và suy nghĩ của mình ngay bây giờ.

​Đây là lý do vì sao Đức Phật thiết lập hệ thống chuyển hóa mang tên Bát Chánh Đạo. Con đường này là lộ trình của sự hành động tỉnh thức, bắt đầu bằng việc tự mình bước đi, tự mình thanh lọc tâm thức, chứ không phải ngồi thụ động chờ đợi một phép mầu cứu rỗi từ hư không. (Kẻ Ăn Mày Tâm Linh Qua Việc Cầu Cúng Mê Tín)

🔴​IX. Ngọn Đuốc Tự Thân Và Sự Thật Khách Quan

​Trong Kinh Pháp Cú, kệ số 276, Đức Thế Tôn đã để lại một lời di huấn tối hậu, lời đúc kết hoàn hảo nhất cho toàn bộ hệ thống tư tưởng tự lực của Ngài:

​Tumhehi kiccaṃ ātappaṃ, akkhātāro Tathāgatā.
(Chính các vị phải tự mình nỗ lực, các Đấng Như Lai chỉ là những người chỉ đường).

​Ngay cả Đức Chánh Biến Tri, bậc đã tận diệt hoàn toàn mọi lậu hoặc, cũng không thể tu tập thay hay gánh nghiệp thay cho bất kỳ một chúng sinh nào. Ngài chỉ xuất hiện như một bậc Đạo Sư vĩ đại chỉ ra bản đồ của sự thật. Việc bước đi trên lộ trình đó hay tiếp tục lẩn quẩn trong mê lộ hoàn toàn là sự lựa chọn của riêng quý vị.

​Chư thiên ở cõi cao dù có phước báo bao la cũng không thể bước thay quý vị một bước chân trên con đường Bát Chánh Đạo. Thần linh địa phương dù có thật cũng không cách nào dùng thần thông để bẻ cong năng lực của những bất thiện nghiệp mà chính quý vị đã gieo xuống.

​Sự thật của vũ trụ là một định luật khách quan, không thay đổi dựa trên niềm tin hay sự sợ hãi của con người. Nghiệp lực vận hành công chính, nghiêm minh, không có ngoại lệ. Chư thiên quay lưng trước những tâm thức tham lam, ích kỷ và chỉ tìm đến hộ trì cho những bậc thiện trí có giới hạnh trang nghiêm. Đại Phạm Thiên tối cao cũng chỉ là chúng sinh đang chịu sự chi phối của vô thường trong vòng luân hồi.

​Con đường duy nhất để chấm dứt khổ đau là quay về với hệ thống Tam Tạng Pāli hiện vẫn còn hiển hiện nguyên vẹn, tự mình đọc, tự mình thực hành và tự mình chứng nghiệm như tinh thần của kinh Kālāma.

​Quý vị chọn tiếp tục lãng phí sinh mạng và phước báo vào những ảo tưởng cầu xin, hay chọn dũng cảm đứng lên làm chủ vận mệnh tâm linh của chính mình, đó là câu hỏi mà chỉ có quý vị mới có quyền tự trả lời.

​Tôi chỉ có trách nhiệm nói thẳng sự thật. Còn lại, hoàn toàn tùy thuộc vào bước chân của quý vị.

Khải Tuệ Quang –

You may also like