Kinh Thí Dụ Ngọn Lửa (Aggikkhandhopama Sutta – Tăng Chi Bộ Kinh)
Khi đứng trước đống lửa lớn đang cháy rực bên vệ đường, Đức Thế Tôn không dùng những lý luận trừu tượng mà chỉ thẳng vào thực tại để đánh thức tâm sợ hãi tội lỗi (Ottappa) và tâm rúng động trước luân hồi (Saṃvega) của các học trò. Ngài đặt câu hỏi:
“Này các Tỳ-kheo, các ông nghĩ thế nào? Cái nào tốt hơn: ôm một đống lửa lớn đang cháy rực, cháy đỏ, bốc khói, hay ôm một thiếu nữ sát-đế-lị, hay thiếu nữ bà-la-môn, hay thiếu nữ gia chủ trẻ tuổi, mềm mại?”
Khi các Tỳ-kheo đáp rằng ôm người nữ sẽ dễ chịu hơn, Đức Phật lập tức lật ngược hoàn toàn cái nhìn phàm phu bằng một tuyên bố chấn động:
“Này các Tỳ-kheo, Ta tuyên bố cho các ông biết, Ta báo trước cho các ông biết: Đối với một kẻ ác giới, ác pháp, bất tịnh, tự xưng là Sa-môn nhưng không phải Sa-môn… thì thà rằng ôm đống lửa lớn đang cháy rực, cháy đỏ, bốc khói ấy còn tốt hơn. Vì sao? Vì duyên cớ ấy, người ấy chỉ đi đến cái chết hoặc đau khổ gần như chết, chứ không vì duyên cớ ấy, khi thân hoại mạng chung, lại phải sanh vào cõi dữ, ác thú, đọa xứ, địa ngục.”
Ngài tiếp tục dùng cấu trúc đanh thép đó để bóc tách từng đặc quyền thọ dụng của một vị tu sĩ phá giới, biến những điều tưởng như phước báu thành những bản án nhân quả kinh hoàng:
Về việc thọ nhận sự đảnh lễ: “Thà rằng một người lực lưỡng dùng dây lông đuôi ngựa siết chặt hai chân, cắt đứt da, gân, xương cho đến tủy… còn tốt hơn là thọ nhận sự đảnh lễ của các đại hộ vệ, đại bà-la-môn.”
Về việc thọ dụng y phục: “Thà rằng một người lực lưỡng dùng tấm sắt nung đỏ, cháy rực, quấn chặt lấy thân mình… còn tốt hơn là thọ dụng y áo do các đại gia chủ thành tâm dâng cúng.”
Về việc thọ dụng vật thực: “Thà rằng một người lực lưỡng dùng kìm sắt nung đỏ cạy miệng ra, rồi đổ vào trong miệng một hòn sắt nóng đỏ, cháy rực, làm thiêu đốt môi, lưỡi, họng, dạ dày và ruột rồi đi thẳng ra ngoài… còn tốt hơn là thọ dụng vật thực khất thực của quốc độ.”
Về việc thọ dụng trú xứ: “Thà rằng một người lực lưỡng nắm lấy đầu, quăng người ấy vào chiếc giường sắt hay ghế sắt nung đỏ, cháy rực… còn tốt hơn là thọ dụng tịnh xá, chùa chiền do thiện nam tín nữ xây dâng.”
Lời thuyết giảng của Đức Thế Tôn như sấm sét nện thẳng vào dòng tâm thức của hội chúng. Không có một chỗ trống nào cho sự lười biếng hay tự lừa dối bám rễ. Kinh văn ghi lại kết cục vô cùng hy hữu ngay khi bài kinh kết thúc:
Sáu mươi vị Tỳ-kheo hộc máu nóng từ miệng ra : Dưới ánh sáng của Chánh pháp, cái Tôi ngạo mạn và sự cẩu thả bấy lâu nay bị sụp đổ hoàn toàn. Sự hối hận tột độ cùng nỗi kinh sợ quả báo thực tại đã tạo ra áp lực tâm lý cực đại, khiến huyết quản vỡ tung. Họ thổ huyết vì lương tri thức tỉnh trước món nợ đàn na tín thí quá lớn.
Sáu mươi vị Tỳ-kheo lập tức hoàn tục : Họ có sự trung thực tột cùng. Họ tự nhận thấy bản thân chưa đủ thanh tịnh để kham nhẫn tiêu chuẩn phạm hạnh tối thượng này. Họ thà trở về làm người cư sĩ ăn cơm tự mình làm ra, còn hơn mang danh Sa-môn để rồi phải nuốt hòn sắt nóng. Đức Phật im lặng chấp nhận quyết định này, vì một cư sĩ giữ giới vẫn cao thượng hơn một tu sĩ rỗng tuếch.
Sáu mươi vị Tỳ-kheo chứng quả A-la-hán : Nhờ tâm rúng động sâu sắc trước sự nguy hiểm của luân hồi, họ không thối lui, không dằn vặt, mà lập tức hướng cái Biết vào việc bóc tách năm uẩn ngay trong sát-na đó. Tâm họ hoàn toàn ly tham, đoạn tận mọi lậu hoặc bám chấp và giải thoát ngay tại pháp hội.
Kinh Thí Dụ Ngọn Lửa chính là chiếc kính chiếu yêu tối hậu, xé toạc mọi lớp hoàng bào đang che đậy cho những mưu đồ tà kiến. Thời đại này, khi những tư tưởng gắn mác “phát triển” tự phóng đại giáo lý, khi những huyễn thuật “mật ngôn, ấn chú” mang màu sắc phương thuật được ngụy trang tinh vi dưới danh nghĩa Phật pháp, ranh giới giữa chánh và tà đã bị làm cho mờ mịt. Kẻ học đạo, hành thiền ngày nay sa vào bẫy rập ấy, tích lũy tri kiến không phải để ly tham, mà để đắp điếm cho cái Tôi thêm phần béo tốt, họ tự phụ nắm giữ “vô thượng pháp” để đi ban phát đáp án, định đoạt mê ngộ cho thế gian.
Hãy nhìn thẳng vào bản chất: Khi một kẻ khoác áo sa-môn nhưng tâm tư còn đầy rẫy khát khao thọ dụng lợi dưỡng, chìm đắm trong danh vọng vi tế, thì mỗi miếng ăn, mỗi hạt gạo của tín thí chính là những tấm sắt nung đỏ quấn chặt lấy thân. Thước đo của sự giải thoát không nằm ở những hệ thống triết học đồ sộ, những nghi quỹ huyền bí, hay những thuật ngữ danh xưng bóng bẩy, nó nằm ở chỗ: Tham, Sân, Si đã mòn mỏi được bao nhiêu, và cái bóng ma “Bản ngã” đã thực sự rã đám hay chưa?
Nếu không tu tập với sự cẩn trọng và tôn trọng thực tại khách quan, mà lại dung dưỡng cho những tư tưởng điên đảo biến tướng dưới danh nghĩa “pháp môn phương tiện”, chúng ta không chỉ đang nuôi dưỡng một Bản ngã tinh vi, nguy hiểm hơn, mà thực chất đang tự biến mình thành loài trùng am đục khoét Chánh pháp từ bên trong, biến sữa sư tử thành độc dược hại mình và hại người.
Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.
Sādhu Sādhu Lành thay!
– Khải Tuệ Quang –
