KHẢI TUỆ QUANG's BLOG

Nếu Tất Cả Đều Thay Đổi, “Ta” Là Ai?

Đăng bởi khaituequang
0 comments

Quý vị còn nhớ khi còn nhỏ, đứa trẻ nào cũng tin mình sẽ mãi như thế – mạnh khỏe, tươi trẻ, bất tử. Thời gian như không tồn tại. Ngày mai luôn có vẻ xa vời và vô tận. Ta chạy nhảy dưới nắng, không biết mệt mỏi là gì. Ta cười đùa, không hiểu ưu phiền là gì. Thế giới rộng lớn và ta nghĩ mình sẽ chinh phục tất cả. Cái “ta” ngày ấy thật sự đầy ắp sức sống, đầy ắp hy vọng, đầy ắp những giấc mơ không bờ bến.

Nhìn lại giờ chúng ta đã bao tuổi rồi? Bốn mươi? Năm mươi? Sáu mươi? Hay đã bảy tám mươi tuổi đầu? Tóc bạc không còn đếm được sợi. Da nhăn như ruộng bậc thang. Xương khớp đau nhức mỗi khi trời lạnh. Mắt mờ, tai lãng, răng rụng, lưng còng. Đêm nằm không ngủ được vì đau, sáng thức dậy mệt hơn lúc đi ngủ. Cái thân này – thân mà ta từng tự hào, từng yêu quý, từng chăm sóc như báu vật – giờ đây nó phản bội ta. Nó già đi bất chấp ta có muốn hay không. Nó bệnh tật bất chấp ta có cầu nguyện hay không. Nó sẽ chết, bất chấp ta có sợ hãi hay không.

Cái “ta” ngày xưa giờ còn đâu?
Ta ngồi nhìn lại những bức ảnh cũ – đứa trẻ tươi cười kia có phải là ta? Thiếu niên đầy hoài bão kia có phải là ta? Thanh niên mạnh mẽ tự tin kia có phải là ta? Người trung niên lo toan bôn ba kia có phải là ta? Vậy giờ đây, người già yếu đau ốm này có phải là ta?

Nếu tất cả đều là “ta”, vậy “ta” nào mới là “ta” thật? Nếu chỉ có một “ta” thật, vậy những “ta” kia đã đi đâu? Chúng có thực sự từng tồn tại không? Hay chúng chỉ là những ảo ảnh, những hình hài tạm bợ mà ta nhầm lẫn cho là thật?
Đức Phật – bậc Chánh Đẳng Giác – đã thấy rõ điều này cách đây hai ngàn sáu trăm năm. Ngài ngồi dưới cội Bồ Đề và thấu triệt: “Sabbe sankhārā aniccā” – tất cả pháp hữu vi đều vô thường.

Đây không phải là một giáo lý để tin. Đây không phải là một triết thuyết để tranh luận. Đây là SỰ THẬT đang hiển hiện rành rành ngay trước mắt, ngay trong thân tâm của chính ta, từng giây từng phút.
Mỗi hơi thở vào ra, thân này đang già đi. Khoa học nói rằng mỗi bảy năm, tất cả tế bào trong cơ thể ta đều được thay thế hoàn toàn. Vậy thân này có phải là “ta” không? Nếu mỗi tế bào đều đã thay đổi, vậy “ta” cũ đã chết rồi hay chưa? Hay “ta” đang chết từng giây, từng phút, từng ngày mà không hay biết?
Mỗi niệm tâm khởi lên rồi diệt, không bao giờ đứng yên. Vừa rồi ta còn vui, giờ đã buồn. Vừa rồi ta còn yêu, giờ đã ghét. Vừa rồi ta còn tin, giờ đã ngờ. Tâm này như dòng sông không bao giờ giống nhau, như ngọn lửa không bao giờ cùng một màu. Vậy tâm này có phải là “ta” không? “Ta” nào? “Ta” của niệm nào?

Nhưng ta – những chúng sinh mê muội – ta cứ ôm chặt. Ta tưởng đây là “ta”, là “của ta”, là “bản ngã của ta”. Ta trang điểm cho cái thân sắp chết này. Ta lo lắng cho cái danh tiếng hão huyền này. Ta tích trữ cho cái tương lai không chắc chắn này. Ta bám víu vào con cái, vào tài sản, vào địa vị, vào những gì ta tưởng là “của ta”.

Rồi một ngày, con cái lớn lên và bỏ đi. Tài sản tiêu tan vì bệnh tật hoặc tai nạn. Địa vị mất đi khi ta nghỉ hưu hoặc khi có người trẻ thay thế. Người bạn đời – người ta tưởng sẽ ở bên mãi mãi – có thể ra đi trước, hoặc thay lòng đổi dạ, hoặc cũng già yếu như ta rồi hai người ngồi nhìn nhau trong vô lực.

“Sabbe sankhārā dukkhā” – tất cả pháp hữu vi đều là khổ.
Đức Phật không nói đời sống chỉ toàn đau khổ. Ngài nói rằng tất cả những gì do duyên sinh ra – bao gồm cả những khoảnh khắc vui sướng, hạnh phúc – đều mang tính chất không thỏa mãn, không bền vững, không thể nắm giữ. Đó chính là khổ – không phải khổ thô thiển như đau đớn, mà là khổ tinh tế của sự bất toại nguyện, của sự thay đổi không ngừng.

Ta muốn con cái nghe lời – chúng lớn lên và có ý kiến riêng, có con đường riêng, có gia đình riêng. Chúng yêu ta, nhưng không thể sống vì ta. Ta muốn giữ tuổi trẻ – nhưng thân thể tàn lụi không tha ai. Ta muốn người thân mãi bên cạnh – nhưng sinh ly tử biệt là quy luật của vũ trụ. Cha mẹ già đi rồi mất. Anh chị em ly tán khắp nơi. Bạn bè từng thân thiết giờ xa cách, hoặc đã nằm xuống đất lạnh.

Ta cứ ôm chặt những gì không thể giữ. Đó chính là khổ.
Ta cứ mong những gì vô thường sẽ thường. Đó chính là khổ.
Ta cứ tưởng những gì không phải ta là ta. Đó chính là gốc rễ của mọi khổ đau.

Và đây là chân lý sâu sắc nhất, khó thấy nhất, khó tin nhất: “Sabbe dhammā anattā” – tất cả pháp đều vô ngã.
Không chỉ những pháp hữu vi, mà TẤT CẢ các pháp – kể cả Niết Bàn – đều không có một cái “ta”, không có một cái “ngã” thường hằng, bất biến, độc lập.

Tìm đâu ra cái “ta” trong thân năm uẩn này?
Thân (sắc) – không phải ta. Nếu nó là ta, ta sẽ sai khiến được nó. Ta sẽ bảo: “Thân ơi, đừng già!” và nó sẽ nghe. Ta sẽ bảo: “Thân ơi, đừng bệnh!” và nó sẽ khỏe mạnh. Ta sẽ bảo: “Thân ơi, đừng chết!” và nó sẽ sống mãi. Nhưng có được không? Thân này hoạt động theo quy luật nhân duyên, không theo ý muốn của “ta”. Vậy làm sao nó là “ta”?

Thọ (cảm giác, cảm thọ) – không phải ta. Nếu nó là ta, ta sẽ quyết định được cảm xúc. Ta sẽ chỉ chọn vui, không bao giờ buồn. Ta sẽ chỉ chọn thích, không bao giờ ghét. Nhưng có được không? Vui buồn đến như gió thổi, như mây bay. Có khi ta muốn vui mà buồn tràn về. Có khi ta muốn bình tâm mà tức giận dâng trào. Vậy làm sao nó là “ta”?

Tưởng (tri giác, nhận thức) – không phải ta. Ký ức mờ nhạt, biến đổi. Cái ta nhớ hôm nay khác với cái ta nhớ năm ngoái về cùng một sự kiện. Nhận thức của ta bị ảnh hưởng bởi tâm trạng, bởi kiến thức, bởi kinh nghiệm. Một đứa trẻ nhìn thế giới theo cách này, một người trưởng thành nhìn theo cách khác, một người già lại nhìn theo cách thứ ba. Vậy cái “nhìn” nào là “ta”? Hay không có “ta” nào trong đó cả?

Hành (những tạo tác tâm, những động lực) – không phải ta. Ta có biết tại sao ta đột nhiên nóng giận? Ta có hiểu vì sao ta thích người này mà không thích người kia? Ta có nắm được nguồn gốc của những suy nghĩ tự động nảy sinh trong đầu? Tất cả đều là nghiệp lực từ quá khứ, là những ấn tượng tích lũy, là những điều kiện phức tạp không tên. Chúng thôi thúc ta, đẩy ta, kéo ta. Vậy đâu là tự chủ? Đâu là “ta”?

Thức (nhận thức, ý thức) – không phải ta. Thức nương vào sáu căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) và sáu trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp) mà sinh khởi. Khi mắt gặp sắc, nhãn thức sinh. Khi tai gặp thanh, nhĩ thức sinh. Không có căn trần, thức không sinh. Vậy thức này không tự tồn tại. Nó nương duyên mà có, hết duyên thì mất. Ngủ say, thức đâu rồi? Ngất đi, thức đâu rồi? Chết đi, thức đi đâu? Nếu nó là “ta” thường hằng, sao lại đến đi như vậy?

Tìm đâu ra cái “ta”? Tìm trong năm uẩn không thấy. Tìm ngoài năm uẩn cũng không thấy. Tìm trong sự kết hợp của năm uẩn vẫn không thấy. Vậy “ta” ở đâu?

Chân lý đau đớn nhưng giải thoát là: “ta” chỉ là một ý niệm, một qui ước, một ảo giác tinh vi mà tâm tạo ra do vô minh. Giống như khi ta nhìn dòng sông, ta gọi là “sông”. Nhưng thực ra không có cái gì tên là “sông” – chỉ có dòng nước không ngừng chảy, mỗi giọt nước khác nhau, không giây phút nào giống nhau. “Sông” chỉ là cái tên ta đặt cho một hiện tượng liên tục biến đổi.

“Ta” cũng vậy. Chỉ là cái tên đặt cho một dòng chảy của năm uẩn, một quá trình sinh diệt liên tục, nhân duyên hợp tán. Không có một thực thể nào đứng đằng sau điều khiển cả. Không có một linh hồn bất diệt nào ẩn náu bên trong. Không có một cái gì thường hằng, bất biến, độc lập mà ta có thể nắm bắt và nói: “Đây là ta!”

Nhưng vô minh – tối tăm căn bản – khiến ta không thấy. Ta sinh ra, mở mắt nhìn thế giới, và ngay lập tức phân biệt: “Đây là ta, kia là người khác. Đây là của ta, kia là của họ.” Từ đó, tham ái sinh. Ta muốn được, muốn có, muốn giữ. Sân hận sinh. Ta ghét những gì cản trở ta, những gì lấy mất của ta, những gì làm tổn thương “ta”. Si mê sinh. Ta không biết gì là thật, gì là giả, đâu là con đường đúng.

Và rồi ta sống cả một đời trong mê muội. Ta chạy theo danh, theo lợi, theo sắc, theo thanh, theo hương, theo vị, theo những khoái lạc giác quan thoáng qua. Ta xây dựng sự nghiệp, ta gây dựng gia đình, ta tích lũy tài sản, ta tạo dựng hình ảnh. Tất cả vì “ta”, vì “của ta”.

Nhưng cuối cùng, tất cả đều bỏ lại. Tất cả đều không mang theo được. Chỉ có nghiệp – những gì ta đã làm, đã nói, đã nghĩ – là thứ duy nhất theo ta.
Và thật đau đớn khi giờ đây – đã già, đã yếu, đã gần đất xa trời – ta mới bắt đầu nhìn lại và tự hỏi: “Ta đã sống như thế nào? Ta đã lãng phí những gì? Ta đã bỏ lỡ điều gì?”

Có người may mắn hơn, gặp được Phật pháp từ sớm. Nhưng rồi cũng chẳng khác. Bao nhiêu người “học Phật” cả đời mà chẳng hiểu Phật dạy gì? Bao nhiêu người tụng kinh hàng ngày nhưng tâm vẫn đầy tham sân si? Bao nhiêu người đi chùa rất siêng nhưng chỉ để cầu may, cầu lộc, cầu con, cầu tiền?
Đó không phải là Phật pháp. Đó là mê tín.
Đức Phật không dạy ta đi cầu xin. Ngài dạy ta giác ngộ.
Đức Phật không hứa hẹn thiên đường. Ngài chỉ con đường thoát khổ.
Đức Phật không phải là thần linh để ta thờ phụng. Ngài là một con người đã giác ngộ, và Ngài nói rằng ta cũng có thể giác ngộ như Ngài.

Trong Tam Tạng Pali – bộ kinh được ghi chép sớm nhất, được công nhận là gần gũi nhất với lời Phật dạy – không có thần thông phép lạ để cứu độ ai. Không có đấng nào ban ơn cho ta giải thoát. Không có chú thuật nào tiêu trừ nghiệp chướng.
Có chăng, chỉ có con đường rành rành: “Sabbapāpassa akaraṇaṃ, kusalassa upasampadā, sacittapariyodapanaṃ” – Không làm các điều ác, thực hành các điều thiện, giữ tâm ý trong sạch – đó là lời dạy của chư Phật.
“Attā hi attano nātho” – Tự mình là nơi nương tựa của chính mình. Người khác có thể nương tựa ai? Tự mình điều phục tâm mình, tự mình đạt được an ổn khó được.

Không có ai cứu ta ngoài chính ta. Đức Phật chỉ là người thầy chỉ đường. Con đường, ta phải tự đi. Đạo quả, ta phải tự chứng.
Nhưng giờ đây, chánh pháp đã bị pha tạp biết bao. Những kinh phát triển đời sau – với đủ thứ Bồ Tát, đủ thứ Phật, đủ thứ thần chú, đủ thứ hứa hẹn về cõi Tịnh Độ – đã che lấp đi lời dạy gốc của Đức Phật.Người ta không còn muốn thực hành. Họ chỉ muốn tin. Tin rằng niệm danh hiệu là được vãng sanh. Tin rằng tụng chú là được phước báu. Tin rằng cúng dâng là được tiêu nghiệp. Tin rằng chỉ cần “phát tâm Bồ Đề” là sẽ được độ.

Nhưng phát tâm Bồ Đề thế nào nếu ta không hiểu vô thường, vô ngã, khổ? Làm sao độ chúng sinh nếu ta còn đắm chìm trong tham ái? Làm sao giải thoát người khác nếu ta còn trói buộc chính mình?
Tâm Bồ Đề chân chính không phải là một lời nguyện hão huyền. Đó là trí tuệ thấy rõ – thấy rõ tất cả chúng sinh đều đau khổ vì vô minh, thấy rõ bản thân ta cũng từng khổ như vậy, và từ sự thấy rõ đó, lòng từ bi tự nhiên sinh khởi.
Nhưng lòng từ bi không phải là thương hại. Lòng từ bi là sự hiểu biết sâu sắc về bản chất của khổ và nguyên nhân của khổ. Và từ sự hiểu biết đó, ta có trí tuệ để giúp – không phải bằng phép lạ, không phải bằng lời nguyện cầu, mà bằng cách sống đúng, nói đúng, làm đúng, và chia sẻ chân lý cho những ai sẵn sàng lắng nghe.

Thời gian còn lại không nhiều. Đừng lãng phí nữa vào những ảo tưởng, vào những lời hứa hẹn không thành.
Hãy quán sát – ngay giây phút này. Thân đang thay đổi. Hơi thở vào ra, tim đập, máu chảy – tất cả đang diễn ra không cần “ta” điều khiển. Tâm đang dao động. Nghĩ này, nghĩ kia, lo này, lo nọ – tất cả đang nổi lên rồi tan biến không cần “ta” cho phép.
Thấy rõ như vậy, còn nắm bắt cái gì? Thấy rõ không có “ta”, còn tham ái gì? Thấy rõ tất cả vô thường, còn lo sợ mất mát gì?
Đó mới là giải thoát. Không phải ở nơi nào xa xôi. Không phải sau khi chết. Không phải ở một cõi trời nào đó. Mà ngay đây, ngay trong tâm, ngay khi ta thấy rõ và buông bỏ.

Tâm nhẹ nhõm. Không còn gánh nặng của “ta” và “của ta”. Không còn lo âu về quá khứ. Không còn sợ hãi về tương lai. Chỉ còn sự tỉnh thức trong hiện tại – rõ ràng, thanh thản, tự do.
Đó là Niết Bàn – không phải một nơi chốn, mà là một trạng thái tâm khi mọi khát ái đã dập tắt, khi mọi ảo tưởng về ngã đã tan biến, khi không còn bám víu vào bất cứ điều gì.
Đức Phật nói: “Không nắm bắt, đó là an lạc tối thượng.”

Quý vị muốn an lạc? Đừng tìm kiếm thêm. Đừng cầu xin thêm. Hãy buông bỏ. Buông bỏ những quan niệm sai lầm. Buông bỏ những kỳ vọng vô lý. Buông bỏ cái ảo tưởng về một cái “ta” cần phải bảo vệ, nuông chiều, lo lắng.
Không phải tin, mà là thấy. Không phải học thuộc, mà là thực hành. Không phải chờ đợi giác ngộ một ngày nào đó, mà là tỉnh thức ngay đây, ngay bây giờ.

Mỗi bước đi, biết mình đang đi. Mỗi hơi thở, biết mình đang thở. Mỗi niệm khởi, biết niệm đang khởi. Mỗi niệm diệt, biết niệm đang diệt. Đó là thiền – không phải ngồi bất động, mà là sống trong chánh niệm.
Và từ chánh niệm, trí tuệ sinh. Ta thấy rõ vô thường trong mỗi hơi thở. Ta thấy rõ khổ trong mỗi sự bám víu. Ta thấy rõ vô ngã trong mỗi sự tìm kiếm “ta”.

Thấy rõ, rồi buông. Buông, rồi tự do.
Đó là con đường mà Đức Phật đã đi. Đó là con đường mà vô số bậc A La Hán đã đi và chứng quả. Đó là con đường duy nhất – không có con đường thứ hai, không có phương tiện khác, không có phép lạ nào thay thế được.
Quý vị từng trẻ, giờ đã già. Còn bao nhiêu thời gian? Một năm? Mười năm? Hai mươi năm? Hay chỉ ngày mai?
Không ai biết. Thần chết không báo trước. Nó đến như tên bắn trong đêm tối.
Đừng để đến lúc hơi thở cuối cùng mới giật mình: “Ta đã sống như thế nào? Ta hiểu gì về đời mình? Ta để lại gì ngoài hối tiếc?”

Hãy sống tỉnh thức ngay từ hôm nay. Hãy thực hành ngay từ giây phút này. Hãy quán sát thân tâm, thấy rõ chân lý, và giải thoát ngay trong kiếp này.
Không phải cầu Phật độ. Mà tự độ mình.
Không phải trông chờ tha lực. Mà phát huy tự lực.
Không phải chạy theo huyễn mộng. Mà tỉnh giấc trong thực tại.

Đó mới là con đường mà một người học Phật chân chính nên đi. Đó mới là cách để không phụ lại cuộc đời này, không phụ lại duyên lành được nghe Phật pháp, không phụ lại những năm tháng được làm người và sự già đi mà ta đang trải qua.
Vì tuổi già chính là vị thầy vĩ đại nhất. Nó dạy ta vô thường rõ ràng hơn bất cứ lời kinh nào. Nó dạy ta khổ sâu sắc hơn bất cứ bài pháp nào. Nó dạy ta vô ngã trực tiếp hơn bất cứ lý thuyết nào.
Hãy lắng nghe vị thầy này. Hãy học từ chính thân tâm già yếu của mình. Và hãy thức tỉnh trước khi quá muộn.
Nguyện tất cả chúng sinh nhìn thấy chân lý.
Nguyện tất cả chúng sinh buông bỏ mê lầm.
Nguyện tất cả chúng sinh tỉnh thức và giải thoát.

– Khải Tuệ Quang – 

You may also like

Comment