Kính thưa Quý Vị,
Giờ chúng ta sẽ cùng nhau tưởng nhớ lại sự kiện hy hữu ở đời về cuộc đời của Đức Phật. Hãy cùng lắng tâm để ghi nhớ nhé. Tôi sẽ dùng hình ảnh và những lời diễn tả ngắn nhất cho quý vị hiểu một cách tóm tắt nhưng đầy đủ nhất về Cuộc đời của Ngài.

Trước khi bước chân xuống cõi người, vị Bồ Tát của chúng ta không hề bị đẩy đưa một cách ngẫu nhiên bởi số phận, cũng chẳng do một vị thần linh nào sắp đặt. Sau muôn vàn kiếp sống kiên trì tích lũy công đức và rèn luyện tâm trí, Ngài đã đạt đến sự tự chủ tuyệt đối. Trong trạng thái hoàn toàn tỉnh táo và biết rõ mọi việc, Ngài ngồi lại để tự chọn lựa lối đi cho mình. Ngài quan sát và chọn chính xác thời đại lịch sử, chọn quốc gia, chọn dòng tộc cao quý và người mẹ đức hạnh nhất để hạ sanh. Đó là sự chuẩn bị chủ động đầy trí tuệ của một bậc đại trượng phu cho sứ mệnh tối thượng, chứ không phải sự trôi dạt mê lầm như người phàm phu.

Chúng ta thấy được hình ảnh của Đức vua và Hoàng hậu Cha Mẹ Mà Khi Phật Còn Là Bồ Tát Chọn Làm Nơi Tái Sanh Ở Kiếp Cuối) . Họ là những nhân vật lịch sử hoàn toàn có thật, cai trị một vương quốc bằng xương bằng thịt dưới chân dãy núi Tuyết Sơn, chứ không phải những nhân vật bước ra từ truyện cổ tích biến hóa phép thuật. Luật nhân quả đã kết nối họ với Ngài, bởi chỉ có một người mẹ giữ gìn đạo đức trọn vẹn, một dòng tộc thanh cao mới đủ tư cách làm bệ đỡ cho một bậc vĩ nhân ra đời. Ngài sanh ra hoàn toàn theo lẽ tự nhiên của một con người, khẳng định ngay từ đầu rằng sự giải thoát phải được thực hiện bằng chính nỗ lực của con người.

Hình ảnh Hoàng hậu nằm mộng thấy con voi trắng ngậm hoa sen đi vào hông phải thực chất là một điềm báo tuyệt đẹp. Khi một dòng tâm thức mang năng lượng thiện lành và thanh tịnh tột đỉnh xuất hiện, nó làm rung động toàn bộ thân tâm của người mẹ, khiến trong giấc ngủ sâu, tâm thức bà tự hiển thị sự thanh sạch đó thành một hình ảnh biểu tượng quen thuộc. Con voi trắng đại diện cho sức mạnh tự chủ, sự định tĩnh và lòng từ bi lớn lao. Hoàn toàn không có chuyện một con voi vật lý bằng da bằng thịt chui vào người hoàng hậu như người ta vẫn đồn thổi bậy bạ. Đây là sự báo hiệu thanh cao rằng một bậc tỉnh thức sắp xuất hiện để tự mình cứu độ chính mình và soi đường cho thế gian.

Chúng ta đến với khu vườn Lâm Tỳ Ni thơ mộng, nơi ghi dấu khoảnh khắc đản sanh của thái tử. Hoàn toàn khác biệt với những lễ nghi sinh nở tù túng trong cung điện, Ngài sinh ra giữa thiên nhiên bao la, dưới bóng mát của một cành cây rừng cổ thụ. Điều này báo hiệu một cuộc đời luôn gắn liền với đại ngàn và sự tự do tự tại.
Hình ảnh đứa trẻ vừa chào đời đã bước đi bảy bước trên những đóa sen nở rộ thực chất là một ngôn ngữ biểu tượng đỉnh cao của nền văn hóa cổ đại. Bảy bước đi ấy không phải là phép thuật ma mị, mà chính là hình ảnh ẩn dụ cho bảy nấc thang trí tuệ, bảy nhân tố giác ngộ mà sau này Ngài sẽ tự mình khám phá để thanh lọc tâm thức. Tiếng vang tự tại của Ngài khi chào đời là sự tuyên cáo đanh thép của một con người bằng xương bằng thịt, khẳng định rằng tự thân mỗi người đều có thể đứng vững trên đôi chân của mình để đạp đổ thành trì của khổ đau và vô minh.

Bức ảnh này đưa chúng ta vào bên trong hoàng cung, nơi diễn ra buổi lễ đặt tên cho vị thái tử sơ sinh. Đức vua đã triệu tập tám vị đạo sĩ thông thái và tinh thông tướng mệnh bậc nhất vương quốc thời bấy giờ. Hãy nhìn thẳng vào sự thật lịch sử để thấy sự khác biệt với các tôn giáo mê tín: cuộc gặp này không hề có bùa chú, tế đàn hay cầu xin thần linh ban phước. Đó thuần túy là một cuộc sát hạch nhân tướng học cực kỳ lý tính.
Giữa lúc bảy vị đạo sĩ già còn đang phân vân giữa hai ngả đường, hoặc thái tử sẽ trở thành một vị vua quyền lực thống trị thiên hạ, hoặc sẽ là một bậc đại giác ngộ, thì duy nhất có một vị đạo sĩ trẻ tuổi nhất, người có trí tuệ sắc sảo nhất, đã giơ cao một ngón tay duy nhất. Vị này khẳng định chắc chắn không có ngã rẽ nào khác, thái tử quyết định sẽ buông bỏ ngai vàng, ly khai khỏi vinh hoa phú quý để tìm ra con đường cứu khổ cho nhân loại. Một lời tiên tri định mệnh, khẳng định vầng thái dương của chánh pháp nguyên thủy sắp sửa xuất hiện.

Một trong những khoảnh khắc xúc động và mang tính biểu tượng mạnh mẽ nhất trong hoàng cung. Đó là chuyến viếng thăm của một vị đại đạo sĩ già nua, một bậc tu hành đắc đạo sống ẩn dật trên núi cao, người được cả vương triều kính trọng như bậc thầy. Khi nhìn thấy thái tử bé bỏng, một sự kiện chấn động đã xảy ra: hai bàn chân nhỏ nhắn của đứa trẻ sơ sinh tự động đặt lên mái tóc búi của vị đạo sĩ già khi ông cúi xuống nhìn.
Ngay khoảnh khắc ấy, vị đại đạo sĩ đã từ bỏ hoàn toàn cái ngã đại thụ của mình để sụp xuống đảnh lễ đứa trẻ. Ông cười lớn vì hạnh phúc khi biết thế gian sắp có một vị Phật toàn giác, nhưng liền sau đó lại bật khóc nức nở. Tiếng khóc ấy không phải vì điềm xấu, mà là tiếng khóc tiếc nuối cho chính mình: ông biết quỹ thời gian của tuổi già đã cạn, ông sẽ không thể sống đến ngày thái tử thành đạo để được lắng nghe giáo pháp tinh ròng. Cái cúi đầu của vị đạo sĩ đại diện cho sự sụp đổ của tất cả những lối mòn tri thức cũ kỹ trước một kỷ nguyên của sự tỉnh thức vĩ đại.
Vì quá lo sợ trước lời tiên tri rằng đứa con duy nhất sẽ từ bỏ ngai vàng để đi tìm đường tu đạo, Đức vua Tịnh Phạn đã hạ lệnh xây dựng một thế giới hoàn toàn nhân tạo xung quanh vị thái tử trẻ tuổi. Ông ra lệnh cấm tuyệt đối không để bất kỳ dấu hiệu nào của sự già nua, bệnh tật, đau ốm hay chết chóc xuất hiện trước mắt con mình. Nhà vua dựng lên ba tòa cung điện lộng lẫy cho ba mùa bão bùng, nóng nực và lạnh giá, cố tình dìm tâm trí thái tử vào nhung lụa, ca múa nhạc kịch suốt ngày đêm nhằm trói buộc Ngài vào vòng xoáy của dục vọng thế gian. Thế nhưng, một bậc đại trí tuệ và có lòng từ bi bao la ngay từ thuở nhỏ thì không một chiếc lồng son nào có thể giam cầm được.

Sớm bộc lộ tuệ giác tự nhiên giữa thế gian khổ đau
Bức ảnh khi ngài ngồi kiết già kể cho chúng ta nghe về một sự kiện diễn ra vào lễ hạ điền đầu năm, khi thái tử vẫn còn là một cậu bé. Giữa lúc hoàng cung đang tưng bừng mở hội, vua cha đang trực tiếp cày những luống đất đầu tiên, thì thái tử được đưa vào ngồi nghỉ dưới bóng mát của một cây thù du cổ thụ. Thay vì chạy nhảy vui đùa hay đòi hỏi sự nuông chiều như bao đứa trẻ hoàng tộc khác, Ngài lặng lẽ ngồi kiết già, nhắm mắt lại và tự động đi sâu vào trạng thái thiền định thanh tịnh chỉ bằng cách quan sát hơi thở tự nhiên của chính mình.
Nhìn vào bức ảnh, phía xa là cảnh những người nông dân lam lũ đang vất vả cày cuốc dưới cái nắng cháy da, những con bò rướn mình chịu những lằn roi rớm máu, và một con chim đang sà xuống mổ một con giun vừa trồi lên khỏi mặt đất. Tất cả những hình ảnh sinh tồn khốc liệt đó đã chạm vào lòng từ bi vĩ đại của thái tử. Ngài không cần ai dạy, tự bản thân đã nhìn thấu sự xung đột và nỗi khổ đau ẩn giấu ngay sau những ngày lễ hội xa hoa của con người.

Khi thái tử trưởng thành, Đức vua lại càng nôn nóng muốn uốn nắn Ngài trở thành một vị chuyển luân thánh vương uy quyền, thống trị thiên hạ bằng binh lực và tài cai trị. Bức ảnh ngài đang cầm cung tái hiện khoảnh khắc thái tử tham gia cuộc thi tài nghệ trước toàn thể dòng tộc Thích Ca để chứng minh năng lực của một chiến binh thực thụ. Ngài đứng hiên ngang, dồn hết sức mạnh thể chất ưu việt để giương một cây đại cung huyền thoại mà không một dũng tướng nào thời bấy giờ có thể làm chuyển động nổi, rồi bắn một mũi tên xuyên qua tất cả các bia mục tiêu trước sự kinh ngạc của vạn người.
Việc Ngài học tập giáo lý, tinh thông võ nghệ và giành chiến thắng tuyệt đối không phải vì lòng hiếu thắng hay đam mê quyền lực, mà đó là trách nhiệm cao cả của một người con muốn làm yên lòng vua cha và chứng minh với hoàng tộc rằng Ngài hoàn toàn có đủ khả năng kế vị. Tuy nhiên, đằng sau vẻ đẹp oai hùng và sự tán thưởng vang dội của đám đông, nội tâm thái tử vẫn là một khoảng lặng tĩnh mịch, không một chút dính mắc vào danh vọng hay hư vinh của một kẻ đứng đầu vương quốc.

Để củng cố thêm sợi dây xích vô hình trói buộc con trai mình, Đức vua đã cưới cho thái tử một người vợ tuyệt sắc giai nhân là công chúa Da Du Đà La và bao bọc hai người trong một không gian tràn ngập lạc thú. Bức ảnh đưa chúng ta vào sâu bên trong nội cung, nơi những vũ nữ xinh đẹp nhất vương quốc liên tục đàn ca mu mị, hương trầm tỏa ngát, hoa tươi trải lối, biến mỗi ngày trôi qua thành một bữa tiệc hưởng thụ kéo dài vô tận. Nhà vua tin rằng những kích thích mạnh mẽ của ngũ dục sẽ khiến tâm trí thái tử mụ mị và quên đi mọi ý định xuất gia.
Thế nhưng, nếu nhìn sâu vào đôi mắt của thái tử khi sánh bước cùng người vợ hiền, người ta không thấy sự say đắm, cuồng nhiệt hay say sưa của một người phàm phu bị dục vọng che mờ. Ngài đón nhận tình yêu thương, tận hưởng những tiện nghi đỉnh cao của hoàng cung bằng sự trân trọng và tỉnh thức, nhưng tâm trí Ngài thì chưa bao giờ thuộc về nơi đó. Sự xa hoa tột cùng này chỉ càng làm cho thái tử nhận ra tính chất tạm bợ, giả tạm của những niềm vui giác quan, và nung nấu một ý chí mãnh liệt hơn để tìm ra con đường giải thoát thực sự cho toàn thể chúng sanh đang chìm đắm ngoài kia.

Sau một đêm yến tiệc linh đình, khi tiếng đàn ca vừa dứt, tất cả những cung phi mỹ nữ tuyệt sắc vừa mới vài giờ trước còn xiêm y lộng lẫy, phấn son thơm ngát, giờ đây đều chìm vào giấc ngủ say vì mệt nhoài.
Dưới ánh trăng rằm lạnh lẽo soi qua khung cửa sổ, thái tử đứng lặng yên nhìn xuống sàn nhà. Toàn bộ ảo ảnh về cái đẹp và sự quyến rũ hoàn toàn sụp đổ. Trước mắt Ngài không còn là những giai nhân tuyệt sắc nữa, mà chỉ là những thân xác nằm la liệt không khác gì một bãi tha ma. Người thì tóc tai rũ rượi, kẻ thì miệng chảy nước dãi, quần áo xộc xệch, những dáng nằm co quắp, rên rỉ trong vô thức.
Khoảnh khắc nhìn thấu bản chất không sạch sẽ, nhơ uế và giả tạm của tấm thân xác thịt này chính là đòn giáng cuối cùng đập tan mọi sợi dây níu kéo của dục vọng. Ngài nhận ra hoàng cung lộng lẫy thực chất cũng chỉ là một nhà tù chứa đầy những xác chết biết đi, và ý chí dứt áo ra đi đã chín muồi hơn bao giờ hết.
Dù vua cha có dùng trăm mưu ngàn kế để che giấu, xây tường cao hào sâu đến đâu, thì quy luật của dòng đời vẫn không thể nào bóp méo được. Những chuyến xuất cung của thái tử đã biến thành cuộc đối diện lịch sử với sự thật trần trụi của nhân gian.

Ngài đưa bàn tay ra như muốn chạm vào, muốn thấu cảm tận cùng nỗi đau của kiếp người khi lần lượt chứng kiến bốn cảnh tượng chấn động thay đổi hoàn toàn thế giới quan hoàng tộc. Đó là một cụ già tóc bạc da mồi, tấm thân gầy gò run rẩy từng bước bên chiếc gậy tre; là một người bệnh tật đang quằn quại trong đau đớn, kiệt quệ vì những cơn hành hạ của thể xác; là một cái xác không hồn nằm bất động, lạnh lẽo chờ ngày tan rã vào tro bụi.
Ba cảnh tượng đầu tiên như những nhát dao đâm thẳng vào tâm trí thái tử, hiển lộ rõ ràng cái vòng lặp khốc liệt của sanh, già, bệnh, chết mà bất kỳ ai, từ bậc đế vương quyền lực đến kẻ cùng khổ, đều phải gánh chịu như nhau.
Nhưng ngay giữa bầu không khí đặc quánh nỗi tuyệt vọng ấy, hình ảnh thứ tư xuất hiện ở phía xa như một luồng ánh sáng cứu rỗi: một vị tu sĩ thanh tịnh, bước đi khoan thai, gương mặt bình thản tự tại vượt ngoài vòng xoáy điên đảo của thế gian. Vị tu sĩ ấy chính là biểu tượng cho con đường duy nhất, là kim chỉ nam mở ra lối thoát cho thái tử. Ngài hiểu rằng muốn cứu mình và cứu chúng sanh khỏi đại dương đau khổ này, bản thân Ngài phải từ bỏ chiếc áo hoàng tộc, bước đi trên con đường của một người xuất gia để tự mình tìm ra phương thuốc chấm dứt vĩnh viễn vòng luân hồi sinh tử.

Trong bóng đêm tĩnh mịch của nội cung, Ngài nhẹ nhàng đẩy cửa, đứng lặng yên nhìn lại người vợ hiền Da Du Đà La cùng đứa con trai nhỏ La Hầu La vừa mới chào đời đang chìm sâu vào giấc ngủ.
Đây hoàn toàn không phải là sự trốn chạy ích kỷ hay bỏ rơi gia đình như những tư tưởng sai lệch ngoài kia vẫn thường phán xét. Đó là một quyết định mang tầm vóc của lòng từ bi vĩ đại. Ngài hiểu rằng nếu bước tới ôm hôn con, nếu đánh thức người vợ dậy, những giọt nước mắt tình thâm và sợi dây luyến ái gia đình sẽ trói chặt Ngài lại trong tòa thành giả tạm này suốt đời, và rồi tất cả đều sẽ phải già, phải bệnh, phải chết trong đau khổ. Ngài chọn cách ra đi trong im lặng để tự mình đi tìm phương thuốc chữa trị tận gốc nỗi khổ của kiếp người, rồi sẽ quay về cứu độ những người thân yêu sau. Cái ngoảnh mặt dứt khoát này chính là chiến thắng vĩ đại nhất trước sự trói buộc của tình cảm phàm tình.

Trên lưng con ngựa Kiền Trắc dũng mãnh, cùng sự đồng hành của người cận vệ Xa Nặc trung thành, thái tử lặng lẽ vượt qua các tầng lính gác và những cánh cổng thành kiên cố dưới ánh trăng rằm vằng vặc soi lối.
Hãy nhìn vào thực tế để thấy rõ sự chân thực của giáo pháp nguyên thủy: Ngài không dùng thần thông bay trên mây khói, không có phép thuật ma mị nào ở đây cả. Đây là một cuộc chạy trốn bằng xương bằng thịt, một quyết định hành động đầy hiểm nguy và dũng cảm của một bậc đại trượng phu. Ngài đang bỏ lại sau lưng ngai vàng, bỏ lại quyền lực tột đỉnh và những bữa tiệc xa hoa để lao thẳng vào sự vô định của đại ngàn, nơi không có nệm êm chăn ấm, chỉ có một lòng quyết tâm sắt đá hướng về đạo lộ giải thoát.

Điểm dừng chân đầu tiên của hành trình vĩ đại này được khắc họa rõ nét trong bức ảnh bên bờ dòng sông A-nô-ma khi ánh bình minh vừa mới ló rạng. Thái tử tháo cởi toàn bộ những chuỗi ngọc hoàng tộc, những vòng vàng trang sức xa hoa vứt bỏ lại trên nền đất đá cằn cỗi. Ngài rút thanh gươm bén, một tay nắm lấy mái tóc, tay kia dứt khoát cắt phăng đi.
Trong văn hóa Ấn Độ thời bấy giờ, mái tóc dài là biểu tượng của đẳng cấp quý tộc, của dòng máu hoàng gia và lòng kiêu hãnh thế tục. Hành động tự cắt tóc và trao lại xiêm y cho người cận vệ mang về chính là lời tuyên cáo đanh thép: Ngài chính thức đoạn tuyệt với thân phận thái tử, xóa sổ mọi đặc quyền vương giả để trở thành một người vô sản đúng nghĩa. Hình ảnh biểu tượng vị thiên xuất hiện trên không trung đỡ lấy mái tóc chính là cách người xưa tôn vinh một hành động có sức nặng làm chấn động cả nhân gian. Một con người đã dám vứt bỏ cả thiên hạ để đổi lấy chiếc áo choàng đơn sơ của một đạo sĩ nghèo, chính thức bước vào cuộc đại thử thách tầm đạo đầy gian khổ.
Rời bỏ dòng sông A-nô-ma, không còn nhung lụa che thân, vị đạo sĩ trẻ tuổi bước vào một hành trình tầm cầu chân lý với những chuỗi ngày đối diện với sự cùng cực và gian khổ vượt lên trên mọi giới hạn chịu đựng của một con người lịch sử.
Điểm đến đầu tiên trên lộ trình này là những giáo đoàn lừng lẫy nhất Ấn Độ thời bấy giờ. Ngài tìm đến những bậc đại sư thông thái nhất, những người đang nắm giữ các phương pháp luyện tâm đỉnh cao của thời đại. Chỉ trong một thời gian ngắn, bằng ý chí phi thường, Ngài lần lượt chinh phục các tầng thiền định sâu thẳm nhất của nhân loại, chạm đến những cảnh giới tâm thức trống rỗng, không còn bất kỳ một ý niệm thô tháo nào. Các vị thầy kinh ngạc trước tuệ giác của Ngài và tha thiết mời Ngài ở lại để cùng lãnh đạo giáo đoàn. Thế nhưng, ngay trên đỉnh cao của định lực đó, Ngài nhận ra một sự thật phũ phàng: khi dòng định lực này tan rã, tâm thức quay trở lại đời sống bình thường thì gốc rễ của tham, sân, si và vô minh vẫn còn nguyên vẹn. Tầng thiền cao nhất đó chỉ giống như một hòn đá nặng đè lên cỏ, chứ không thể bứng được tận gốc rễ của khổ đau và sinh tử. Ngài dứt khoát từ bỏ tất cả để tiếp tục dấn thân vào con đường vô định.

Thất bại ở con đường luyện định, Ngài quyết định đi theo lối mòn của tất cả các đạo sĩ thời bấy giờ: lao vào cuộc thực nghiệm khổ hạnh cực đoan tại khu rừng già hoang vu. Bức ảnh lột tả một cách chân thực và khốc liệt nhất giai đoạn đen tối này. Không còn một chút dấu vết nào của một bậc vương giả, trước mắt chúng ta là một hình hài trơ xương, gầy guộc đến rùng rợn, da thịt héo úa bám chặt lấy khung xương như một bộ vách nhà đổ nát.
Ngài thực hiện những phương pháp hành xác tàn độc nhất: nín thở cho đến khi đầu đau như búa bổ, máu tai chảy ra, và giảm khẩu phần ăn đến mức mỗi ngày chỉ còn một hạt vừng hoặc một hạt gạo, rồi tiến tới tuyệt thực hoàn toàn. Khi Ngài lấy tay sờ vào da bụng thì chạm thẳng vào xương sống, khi cọ xát tay lên thân thể thì lông tóc tự rụng ra vì gốc rễ đã hoại tử, đôi mắt sâu hoắm xuống như hai ánh sao nằm sâu dưới đáy giếng cạn. Ngài đẩy cơ thể mình đến tận cùng của sự chịu đựng, lơ lửng giữa lằn ranh của sự sống và cái chết, chỉ để chứng minh một điều: liệu việc hủy diệt thể xác có thể giải thoát được hay không.
Nhưng chính ngay trong khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc, khi tấm thân sinh học đã hoàn toàn kiệt quệ, một tuệ giác lớn đã bừng sáng trong tâm thức Ngài. Hình ảnh vị thiên thần gảy đàn xuất hiện ở phía trên bức ảnh chính là một ẩn dụ tuyệt đẹp cho tiếng lòng tỉnh thức về con đường Trung đạo. Dây đàn kéo quá căng sẽ đứt, chùng quá thì không thể phát ra nhạc điệu, chỉ có lên dây vừa vặn mới tạo nên những âm thanh hoàn hảo. Ngài nhận ra bấy lâu nay mình đang đi vào một ngõ cụt sai lầm. Việc hành xác cực đoan không hề hủy diệt được phiền não, nó chỉ làm cho cơ thể suy kiệt và khiến trí tuệ trở nên mờ mịt.

Ngài quyết định từ bỏ lối tu sai lệch này, bước xuống dòng sông tắm rửa sạch sẽ và đón nhận bát cháo sữa từ tay cô gái chăn bò để phục hồi lại năng lượng sinh học cho cơ thể, lấy lại sự sáng suốt cho bộ não. Nhìn vào góc phải của bức ảnh chúng ta thấy năm người bạn đồng tu khổ hạnh bấy lâu nay đã quay lưng, thất vọng bỏ đi. Họ cho rằng Ngài đã thối chí, đã đầu hàng và quay lại con đường sống xa hoa. Sự rời bỏ của những người đồng hành cuối cùng không làm Ngài lay chuyển, ngược lại, nó đẩy Ngài vào một thế cô độc tuyệt đối một bối cảnh hoàn hảo để một bậc đại trượng phu tự lực cánh sinh, một mình đối diện với trận chiến sinh tử cuối cùng dưới cội bồ đề.
Sau khi năm anh em Kiều Trần Như quyết định quay lưng bỏ đi, vị đại sĩ của chúng ta không một chút nao núng hay ngã lòng. Ngài bước đến dưới cội cây đại thụ vĩ đại mà sau này lịch sử tôn vinh là cây Bồ Đề, lặng lẽ trải tòa cỏ và bước lên ngồi xuống với một lời thề sắt đá làm chấn động cả ba ngàn đại thiên thế giới rằng dù thịt nát xương tan, dù máu có khô cạn, nếu không tìm ra đạo lộ giải thoát thì quyết không rời khỏi tòa ngồi này. Chính tại nơi đây, trận chiến vĩ đại và khốc liệt nhất trong lịch sử nhân loại chính thức bắt đầu, một cuộc đối đầu sinh tử hoàn toàn diễn ra trong tâm thức giữa Định Tuệ vô lậu và toàn bộ hệ thống ảo ảnh tinh vi của bản ngã.

Mở đầu cho chuỗi thử thách tâm linh kinh thiên động địa ấy là cuộc tấn công tổng lực của Ma vương Vasavatti được khắc họa vô cùng dữ dội trong bức ảnh. Đại diện cho nỗi sợ hãi, sự hoài nghi và những xung năng sinh học nguyên thủy nhất của con người, Ma vương đã dẫn dắt đại quân quỷ dữ hung tợn cùng thần tượng Gi-ri-mê-kha-la gầm thét dữ dội, phóng ra mưa tên bão đạn hòng đè bẹp ý chí của Ngài. Thế nhưng, trước vòng xoáy bạo lực đầy kinh hãi đó, bậc Đại Sĩ vẫn tĩnh tọa bất động như một ngọn núi rực sáng, khiến mọi thứ vũ khí đao kiếm sắc bén khi bay đến gần Ngài đều tự động biến thành những cánh hoa rơi rụng nhẹ nhàng. Ngay trong thời khắc cam go đó, khi Ngài nhẹ nhàng chạm ngón tay xuống đất để chứng minh cho công đức tu tập muôn vàn kiếp sống của mình, Mẹ Đất Va-sun-đa-ra đã hiện hình và vắt cạn dòng nước Ba-la-mật tích lũy từ quá khứ, tạo nên một trận đại hồng thủy nhấn chìm và cuốn phôi pha toàn bộ ma quân quỷ dữ, minh chứng cho một chân lý rằng khi một người có đủ sự tích lũy về phước đức và tuệ giác thì không một nghịch cảnh nào có thể làm lay chuyển.

Khi bạo lực và nỗi sợ hãi hoàn toàn thất bại, Ma vương lập tức thay đổi chiến thuật sang một thứ vũ khí hiểm độc và nguy hiểm hơn gấp vạn lần, đó chính là sự cám dỗ ngọt ngào của dục vọng qua hình ảnh ba cô con gái được tái hiện sắc nét trong bức ảnh. Đại diện cho ba trạng thái tâm lý trói buộc con người chặt nhất là Ái dục, Bất mãn và Hưởng lạc, các thục nữ này đã hóa thân thành những mỹ nhân tuyệt sắc, nhảy múa lả lướt và phô diễn những đường cong mê hoặc nhất ngay trước tòa thiền. Sự tương phản tuyệt đối hiện lên rõ ràng khi Đức Thế Tôn vẫn ngồi im lìm thanh tịnh, dùng nhãn quan thấu suốt thực tướng để nhìn xuyên qua lớp da thịt phấn son giả tạm, thấy rõ bản chất cấu uế và vô thường của tấm thân xác thịt, khiến mọi ảo ảnh quyến rũ tự khắc sụp đổ và héo úa trước cái nhìn tỉnh thức trọn vẹn.

Vượt qua toàn bộ hệ thống ma cảnh bên ngoài lẫn nội ma bên trong, tâm thức của Ngài đạt đến trạng thái thuần khiết, định tĩnh hoàn hảo và dẫn lối cho sự chứng đắc Tam Minh vĩ đại trong đêm thành đạo như dòng chảy lịch sử . Vào canh một, Ngài chứng được Túc Mạng Minh, quay ngược thời gian để nhớ lại vô số kiếp sống quá khứ của chính mình với đầy đủ chi tiết về danh tính và thọ mạng. Sang canh hai, Thiên Nhãn Minh bừng sáng giúp Ngài thấu suốt dòng chảy sinh tử của vạn vật, thấy rõ chúng sinh lên xuống trong các cõi sáu đường hoàn toàn bị chi phối bởi định luật Nghiệp báo khách quan. Đến canh muộn, cú đấm quyết định phá tan bóng tối vô minh chính là Lậu Tận Minh, khi Ngài thấu suốt trọn vẹn Tứ Thánh Đế cùng vòng xích Thập Nhị Nhân Duyên, quét sạch toàn bộ các lậu hoặc bám rễ sâu dày, chính thức đập tan gông cùm luân hồi muôn kiếp.

Khi ánh sao mai vừa mọc lên rạng ngời bên chân trời, đánh dấu khoảnh khắc huy hoàng nhất khi thái tử Tất Đạt Đa chính thức thành tựu quả vị Chánh Đẳng Chánh Giác, trở thành bậc Tỉnh Thức vĩ đại của Vũ Trụ. Từ cội nguồn tâm thức thanh tịnh của Ngài, ánh sáng tuệ giác vàng rực tỏa rạng khắp mười phương thế giới, xóa tan màn đêm u tối bấy lâu nay của nhân sinh và khiến chư thiên cùng Phạm thiên từ các cõi trời đồng loạt hiện hình, chắp tay cung kính dâng hoa tán thán khúc khải hoàn vĩ đại.
Sau khi thành đạo, Ngài dành nhiều tuần liền để thọ hưởng hạnh phúc giải thoát và tỏ lòng tri ân đến Thiền.

Khi một trận cuồng phong vũ bão bất ngờ ập xuống làm dâng cao dòng nước suốt bảy ngày đêm, Long vương Mu-ca-lin-đa đã bò ra dùng thân mình cuộn lại thành tòa ngồi nâng Đức Phật lên cao, đồng thời xòe chiếc mang vĩ đại làm lọng che chở cho Ngài, minh chứng rằng năng lượng an tịnh và bất hại tỏa ra từ một bậc Tỉnh Thức có sức mạnh cảm hóa sâu sắc, khiến ngay cả những lực lượng thiên nhiên hung bạo nhất cũng tự động phủ phục và quay lại bao bọc chở che.

Vua trời và lính trời xuống cầu xin Phật thuyết Pháp cứu độ chúng sanh. Khi ngài đang hướng về tâm thụ động không muốn giảng Đạo này, vì chánh pháp quá vi diệu thâm sâu đi ngược dòng đời phàm phu Vô Minh thích hưởng dục lạc và tham ái, nên khi ngài thuyết giảng mà đám người ngu không hiểu thì ngài thấy Phiền thêm.
Nhờ vào lời khẩn cầu tha thiết, ngài dùng Phật nhãn nhìn khắp nơi thì thấy vẫn có những người sống ở đời nhưng ít nhiễm bụi đời như những đoá sen mọc lên từ bùn, dù bùn tanh hôi nhưng không bị nhiễm bẩn bởi bùn. Vì thế ngài đồng ý giáo hoá chúng sanh.
Giây phút nghẹt thở này nếu không có vua trời kịp thời làm việc này thì tôi và quý vị không còn ai biết đến hai từ “phật pháp” là gì. Các bậc thánh khi đã đạt tuệ Vô Ngã thì rất thụ động, cần phải khẩn cầu thì các ngài mới thuyết pháp. Vì tâm vô ngã không còn bóng dáng của cái tôi phàm phu thích nói nhiều thích thể hiện nữa. Như mặt hồ trong vắt vậy.

Trải qua bốn mươi lăm năm bước chân du hóa không mệt mỏi vì hạnh phúc và sự giải thoát của số đông, hành trình vạn dặm của đấng Chánh Biến Tri cuối cùng đã dừng lại nơi rừng cây sa-la của vương quốc Ma-la tại Ku-si-na-ra. Đó là một đêm trăng rằm tháng Vê-sa-kha lịch sử, khi vầng mặt trời tuệ giác bằng xương bằng thịt của nhân gian chuẩn bị đi vào cõi vĩnh hằng tịch tịnh.

Trong những giờ phút cuối cùng của cuộc đời, Đức Thế Tôn chọn tư thế nằm của bậc đại sư tử: nghiêng mình về phía tay phải, hai chân gác lên nhau một cách khép kín, giữ trọn vẹn chánh niệm và tỉnh giác. Lúc này, tấm thân tứ đại sau tám mươi năm dãi dầu sương gió đang phải gánh chịu những cơn đau sinh học tột cùng do trọng bệnh. Nhưng vượt lên trên quy luật nghiệt ngã của thể xác, gương mặt Ngài vẫn tỏa rạng một sự tự tại, bình thản và an nhiên đến lạ lùng. Giữa màn đêm tĩnh mịch, hai cội sala đại thụ bỗng nhiên tự động nở hoa trái mùa, từng cánh hoa thanh khiết như những giọt lệ của đại ngàn lặng lẽ tuôn rơi, phủ nhẹ lên kim thân của Ngài như một viễn tượng tiễn đưa vô ngôn của pháp giới vũ trụ.
Xung quanh tòa ngọa của Đức Từ Phụ, một đại dương những chiếc áo cà sa hoại sắc của hàng ngàn vị tỳ-kheo đang quỳ lặng yên trong một bầu không khí trầm hùng, cô tịch. Ở đó, có những giọt nước mắt nghẹn ngào, đông cứng thành nỗi đau chia ly của những vị thiền sinh chưa chứng đắc Thánh quả; và ở đó, cũng có cả những ánh mắt bất động, nhìn thấu suốt lý vô thường của các bậc đại A-la-hán. Đức Phật, với lòng từ bi bao la không bờ bến cho đến hơi thở cuối cùng, đã nhẹ nhàng an ủi tôn giả A-nan-đà và đại chúng. Ngài nhắc nhở rằng việc Ngài ra đi chỉ là sự tan rã của năm uẩn giả tạm, còn Giáo pháp và Luật mà Ngài đã khéo thuyết, khéo truyền dạy suốt gần nửa thế kỷ qua mới chính là vị Đạo sư tối thượng ở lại để dẫn đường cho họ.
Khi đêm dần về khuya, không gian Ku-si-na-ra như ngưng đọng hoàn toàn. Đức Thế Tôn bắt đầu bước vào lộ trình tâm thức vĩ đại cuối cùng: Ngài thuận thứ nhập vào các tầng thiền định từ sơ thiền đến phi tưởng phi phi tưởng xứ, rồi từ định diệt thọ tưởng quay ngược trở lại tứ thiền, trước khi xả thiền để chính thức bước vào Vô Dư Y Niết Bàn hoàn toàn không còn dư y, chấm dứt vĩnh viễn mọi dấu vết của sinh tử luân hồi.
Ngọn đèn chánh pháp tối thượng tắt lịm, nhưng lời di giáo tối hậu của Ngài vẫn mãi mãi vang vọng, xuyên qua dòng thời gian hơn hai mươi lăm thế kỷ để đánh thức tâm thức của muôn loài chúng sinh: “Này các tỳ-kheo, tất cả các pháp hữu vi đều là vô thường, có sinh thì phải có diệt. Hãy tinh tấn chánh niệm để tự hoàn thành sự giải thoát cho chính mình.”
“Ciraṃ tiṭṭhatu saddhammo!”
Nguyện cho Chánh Pháp được trường tồn vĩnh cửu
”Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.”
Con xin thành kính đảnh lễ Đức Thế Tôn, bậc A-la-hán, Đấng Chánh Biến Tri hoàn toàn.
