KHẢI TUỆ QUANG's BLOG

CÁC HẠNG CHÚNG SINH TRÊN ĐƯỜNG GIẢI THOÁT

Đăng bởi khaituequang

Kính thưa chư vị pháp hữu.
Loạt pháp thoại này được trình bày như nền tảng căn bản để hành giả có thể bước đầu tiếp cận và đi sâu vào Chánh Pháp. Quý vị đã được lắng nghe đôi nét về Đức Thế Tôn – bậc Toàn Giác, đã tự mình chứng ngộ và tuyên thuyết con đường giải thoát, cũng như đã tiếp xúc một số lời dạy trọng yếu của Ngài – những pháp cú, pháp yếu không hề đổi thay dù thời gian trôi qua. Bên cạnh đó, quý vị cũng đã được tìm hiểu phần nào về các đức tính siêu việt của Đức Phật – như đức Trí toàn hảo (sabbaññuta-ñāṇa), đức Đại bi, và đức Hộ trì pháp luân không gián đoạn.

Hôm nay, chúng ta sẽ tiếp tục đào sâu hơn để thấy rõ: Thế nào là con đường phát triển tâm linh? Làm thế nào để một người từ phàm phu trở thành bậc Thánh? Và lộ trình ấy vận hành ra sao trong ánh sáng của Chánh Pháp?

CON ĐƯỜNG PHÁT TRIỂN TÂM LINH – TỪ PHÀM ĐẾN THÁNH

Trong suốt thời gian thuyết giảng suốt 45 năm, Đức Thế Tôn không chỉ dạy cho chư đệ tử những giáo lý cao sâu như Tứ Thánh Đế (cattāri ariyasaccāni), Bát Chánh Đạo (ariyo aṭṭhaṅgiko maggo), Duyên Khởi (paṭicca-samuppāda), mà còn chỉ rõ lộ trình phát triển tâm linh cho mọi hạng người – từ thấp đến cao, từ ô uế đến trong sạch, từ phàm phu đến bậc Thánh.

Ngài dạy rằng: ai khéo bước đi đúng theo Thánh đạo này, dù là người đang bị trầm luân trong vô minh, nếu tinh tấn hành trì, sẽ có ngày thoát khỏi mọi khổ đau – như người bị xiềng xích lâu đời nay tìm thấy chìa khoá tự do. Nhưng trước khi bàn đến chi tiết con đường ấy, điều quan trọng là phải hiểu: chúng sinh không đồng hạng, và hành trình tâm linh cũng phân rõ thành các bậc, các tầng lớp rõ rệt.

HAI HẠNG NGƯỜI TRÊN LỘ TRÌNH TÂM LINH

Theo đúng Chánh Pháp được Đức Phật dạy, tất cả chúng sinh có thể được phân thành hai hạng chính trên con đường phát triển tâm linh:
1. Puthujjana – Phàm phu chưa giác ngộ.
2. Ariya – Bậc Thánh đã chứng đắc các tầng Thánh đạo và Thánh quả.

A. PUTHUJJĀNA – NGƯỜI THẾ TỤC

Từ puthujjana trong Pāḷi có nghĩa là “người thông thường”, “người chưa giác ngộ”, ám chỉ phần đông chúng sanh vẫn còn trôi lăn trong vòng luân hồi sanh tử, chưa bước vào Thánh đạo. Dù sống giữa thế gian hay mặc y hậu xuất gia, nếu chưa đoạn trừ được ít nhất ba kiết sử đầu tiên, thì vẫn thuộc về hạng puthujjana – tức là còn là phàm phu.

Trong giáo pháp, puthujjana được chia thành hai hạng:
1. Andha puthujjana – người thế tục mù lòa
2. Kalyāṇa puthujjana – người thế tục thiện lành, có hiểu biết

1. Andha puthujjana – Người thế tục mù lòa

Andha có nghĩa là “mù”, và andha puthujjana là người sống giữa đời mà không có ánh sáng của Chánh Pháp soi đường. Đây là hạng người:
• Chưa từng nghe đến Giáo pháp của Đức Phật, hoặc
• Đã từng nghe nhưng không lưu tâm, không quan tâm tìm hiểu, hoặc
• Nghe sai pháp, hiểu lệch nghĩa, bám chấp vào tà kiến hoặc tín điều không đúng Chánh Pháp.

Vì không có pháp nhãn (dhammacakkhu), nên người này không thấy được thực tánh của thân tâm, không biết rõ Ngũ Uẩn, Thập Nhị Xứ, Thập Nhị Nhân Duyên, Tứ Niệm Xứ,… – vốn là những pháp yếu cốt lõi mà Đức Phật đã khéo tuyên thuyết để đưa đến trí tuệ đoạn tận khổ.

Họ sống bằng niềm tin mù quáng, hoặc không tin gì cả. Dù có thể giàu sang, thông minh thế gian hay tu hành lâu năm, nhưng nếu chưa xoay tâm về thấy rõ thực tại danh-sắc, thì vẫn thuộc về hàng “phàm phu mù lòa” – lang thang trong vòng sanh tử mà không biết đường ra.

2. Kalyāṇa puthujjana – Người thế tục thiện lành, có hiểu biết

Kalyāṇa có nghĩa là “thiện, đẹp, cao quý”. Kalyāṇa puthujjana là hạng phàm phu có duyên lành, đã từng được nghe, học hỏi và suy xét Giáo Pháp với trí tuệ. Người này:
• Đã từng tiếp cận lời dạy chân chánh của Đức Phật,
• Có hiểu biết căn bản về các pháp như: Ngũ Uẩn (pañcakkhandha), Mười Hai Xứ (dvādasāyatana), Thập Nhị Nhân Duyên (paṭicca-samuppāda), Tứ Niệm Xứ (satipaṭṭhāna) v.v…
• Không chỉ học cho mình, mà còn có khả năng phân tích, giảng giải, chia sẻ pháp một cách đúng đắn, lợi ích cho người khác.
• Đức tin của họ không chỉ dựa trên truyền thống, mà được sinh khởi từ sự thẩm nghiệm và xác tín, gọi là aveccappasāda – niềm tin không lay động nơi Đức Phật, Pháp và Tăng.

Dù người này chưa chứng Thánh quả, nhưng đã hướng tâm đúng, đã biết rõ mình đang đứng ở đâu và con đường cần đi là gì. Đây là hạng puthujjana gần với bậc Thánh nhất – như cây bên bờ, chỉ cần gió nhẹ là rơi vào dòng đạo.


Trong số đông vô lượng chúng sinh, phần nhiều là andha puthujjana – sống không ánh sáng chánh pháp. Nhưng với duyên lành hiếm có, ai được làm người, được nghe pháp, được khởi niềm tin chánh kiến – thì cần nỗ lực học hỏi, hành trì, để trở thành kalyāṇa puthujjana – người thế tục nhưng đang đi đúng hướng, đang bước gần đến bờ giác.

Bước chuyển từ phàm phu đến Thánh nhân bắt đầu từ sự hiểu biết đúng đắn (sammādiṭṭhi) – thấy đúng các pháp như chúng đang là. Không có minh triết, không có giải thoát. Không có chánh kiến, không thể bước vào dòng Thánh.

3. BODHISATTA – ( BỒ TÁT)

Từ Bodhisatta (Pāḷi) được dùng để chỉ một chúng sinh đặc biệt – người đã phát nguyện thành tựu Vô Thượng Giác Ngộ (anuttara sammāsambodhi) và đã được một vị Phật hiện tiền thọ ký (vyākaraṇa) rằng: “Người này chắc chắn sẽ thành Phật toàn giác vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.”

Dù đã có đại nguyện, vị này vẫn còn là puthujjana – một chúng sinh phàm tục chưa đoạn trừ phiền não, chưa chứng Thánh đạo, vẫn còn bị chi phối bởi vô minh, ái dục và nghiệp lực. Tuy nhiên, đây là một phàm phu đặc biệt, vì đã tự nguyện từ bỏ con đường giải thoát cho riêng mình (Arahantta) để hành trì một hạnh nguyện dài lâu, gian khổ: đưa vô lượng hữu tình đến bờ giải thoát.

ĐIỀU KIỆN ĐỂ TRỞ THÀNH BODHISATTA

Theo truyền thống được ghi trong Chú giải (Aṭṭhakathā), không phải ai phát nguyện cũng trở thành Bồ Tát. Muốn được thọ ký trở thành một vị Phật tương lai, một hành giả cần hội đủ tám điều kiện tối thiểu khi phát nguyện trước một vị Phật hiện tiền:
1. Phải là con người – không phải chư thiên hay phi nhân.
2. Phải là nam nhân – đây là điều kiện nêu rõ trong Kinh điển Pāḷi.
3. Phải có khả năng chứng Arahant quả trong hiện đời – tức là đã đạt đến mức độ tuệ giác cao, nhưng từ bỏ sự giải thoát cá nhân.
4. Phải phát nguyện trước một vị Phật hiện tiền – không phát nguyện trước ảnh tượng, chư tăng hay bậc Thánh nào khác.
5. Phải là Sa-môn hoặc ẩn sĩ – tức là người sống đời ly dục, có đạo hạnh cao quý.
6. Phải có năng lực thiền định và thần thông (abhiññā) – bao gồm các tầng thiền và năng lực siêu phàm như túc mạng, thiên nhãn, thần túc…
7. Phải có chí nguyện mãnh liệt (adhimokkha) – quyết chí thành Phật, dù phải chịu khổ vô lượng kiếp.
8. Phải có tinh tấn bất thoái chuyển (viriya) – dũng lực không sờn lòng trước bất cứ gian khổ nào.

Chú giải ghi lại: Giả sử khắp hư không đều trải đầy lưỡi kiếm bén nhọn, nếu có người bảo rằng: “Nếu bước qua lưỡi kiếm ấy sẽ thành Phật”, thì vị này vẫn sẵn lòng vượt qua. Hoặc giả phải ở trong địa ngục suốt bốn A-tăng-kỳ và một trăm ngàn đại kiếp để hoàn thiện hạnh nguyện, vị này vẫn chấp nhận không do dự.

NHỮNG TRẠNG THÁI MÀ BODHISATTA KHÔNG THỌ SANH

Một khi đã được thọ ký, vị Bồ Tát sẽ không rơi vào các cõi hay trạng thái bất xứng đáng. Theo Chú giải, có 18 điều kiện khuyết tật mà Bồ Tát sẽ không bao giờ gặp phải trong suốt hành trình Bồ Tát đạo:
1. Không bị mù, điếc, câm, hoặc khuyết tật trí tuệ ngay từ khi sinh.
2. Không sinh làm người tàn tật, dị dạng, cùi hủi.
3. Không sinh làm nô lệ hay trong dòng họ thấp hèn.
4. Không bị thay đổi giới tính hoặc sinh bất định giới.
5. Không phạm ngũ nghịch đại tội.
6. Không sinh ở nơi ngoài trung tâm văn minh (Majjhimadesa).
7. Không sinh vào cõi vô tưởng (asaññasatta).
8. Không sinh vào cõi trời Suddhāvāsa (cõi của các bậc A-na-hàm).
9. Không tái sanh vào cõi vô sắc giới.
10. Không sinh làm ma vương trong dục giới.
11. Không sinh làm các loài thú nhỏ hơn chim cút, hoặc lớn hơn loài voi.
12. Không sinh làm ngạ quỷ, quỷ khát, quỷ nóng rát.
13. Không đọa địa ngục A-tỳ (Avīci).
14. Không sinh vào địa ngục Lokantarika – nơi giữa các hệ thống thế giới.
15. Không rơi vào hệ thống thế giới khác ngoài vũ trụ của chư Phật hiện khởi.
16. Không tin tà thuyết như thuyết định mệnh (niyativāda).
17. Không sanh vào nơi không có Phật Pháp xuất hiện.
18. Không có khuynh hướng hành tà đạo hay ngược với Bát Chánh Đạo.

THỰC HÀNH CỦA MỘT BODHISATTA

Một vị Bồ Tát, kể từ khi phát nguyện và được thọ ký, phải hành trì Mười Ba-la-mật (Dasa Pāramī) đến mức viên mãn:
1. Dāna – Bố thí
2. Sīla – Giới hạnh
3. Nekkhamma – Xuất ly
4. Paññā – Trí tuệ
5. Viriya – Tinh tấn
6. Khanti – Nhẫn nhục
7. Sacca – Chân thật
8. Adhiṭṭhāna – Quyết định
9. Mettā – Từ tâm
10. Upekkhā – Xả

Mỗi Ba-la-mật phải được hành trì theo ba cấp độ:
• Pāramī (bình thường)
• Upapāramī (trung bình)
• Paramattha pāramī (tối thượng) – tức là thực hành đến mức xả thân cầu đạo, thí bỏ mọi điều quý giá, kể cả mạng sống.

GIẢI THÍCH VỀ TỪ “BODHISATTA”

Theo Chú giải, từ Bodhisatta gồm hai thành tố:
• Bodhi: Giác ngộ, tức Vô Thượng Giác Ngộ – quả vị Phật Toàn Giác.
• Satta: Chúng sinh, hoặc người gắn chặt vào lý tưởng.

Do đó, Bodhisatta có ba ý nghĩa:
1. Người gắn bó với quả vị Giác Ngộ tối thượng (bodhiparāyaṇa)
2. Người có trí tuệ vượt trội, luôn hành động với trí
3. Người chắc chắn sẽ thành Phật trong tương lai

BODHISATTA – PHÀM PHU ĐẶC BIỆT

Điểm then chốt cần lưu ý: trong giáo lý Nguyên Thủy, Bồ Tát vẫn là puthujjana – một phàm nhân chưa đoạn trừ phiền não. Do đó, vẫn còn sanh tử luân hồi, vẫn có thể tái sinh vào loài người, chư thiên, thậm chí có khi vào súc sinh (nhưng không bị đọa vào các trạng thái bất xứng đáng như địa ngục hay ngạ quỷ).

Điều làm nên sự đặc biệt nơi vị Bồ Tát là ở tâm đại nguyện: từ bỏ con đường dễ dàng để gánh lấy khổ đau vô lượng kiếp, chỉ vì muốn tự mình thành Phật và mở ra lối đi cho vô lượng hữu tình được khai ngộ và giải thoát.

Vì còn là phàm phu, nên trong Phật Giáo Nguyên Thủy, Bồ Tát không được tôn kính ngang hàng với chư Phật. Trong truyền thống này, chỉ có một vị xứng đáng là đối tượng quy y tuyệt đối – đó là Đức Phật Chánh Đẳng Giác đã thành tựu toàn mãn Giới – Định – Tuệ.

B. ARIYA – CÁC BẬC GIÁC NGỘ

Từ Ariya (Pāḷi) có nghĩa là “bậc cao thượng”, được dùng trong giáo pháp để chỉ các bậc Thánh nhân – những người đã chứng ngộ chân lý tối hậu qua sự thấy biết trực tiếp Tứ Thánh Đế (Cattāri Ariyasaccāni). Họ là những người đã đoạn trừ ít nhất một phần phiền não (kilesa), không còn bị trói buộc hoàn toàn bởi vòng luân hồi (vaṭṭa), và chắc chắn sẽ đạt đến Niết Bàn (Nibbāna) trong tương lai gần, tùy theo tầng thánh.

Ngoại trừ các vị Phật Chánh Đẳng Giác (Sammāsambuddha) và Phật Độc Giác (Paccekabuddha), còn lại trong hệ thống các bậc Thánh Ariya có bốn hạng, được gọi chung là Bốn Bậc Thánh Thanh Văn (Ariyasāvaka). Nếu tính cả hai bậc Phật, thì toàn bộ người chứng ngộ sẽ gồm sáu loại Ariya-puggala (sáu hạng người Giác Ngộ).

1. Sotāpanna – Bậc Nhập Lưu (Tu-đà-hoàn)

Từ ngữ: “Sotāpanna” có nghĩa là “người đã bước vào dòng” – tức dòng Thánh đạo (Ariyamagga), dẫn đến Niết Bàn. Bậc này đã đoạn trừ ba kiết sử đầu tiên:
• Sakkāya-diṭṭhi – Thân kiến (chấp ngã nơi danh-sắc)
• Vicikicchā – Hoài nghi (về Phật, Pháp, Tăng, Giới)
• Sīlabbataparāmāsa – Giới cấm thủ (chấp thủ sai lạc về giới hạnh)

Người chứng quả Sotāpanna chắc chắn không còn đọa vào ba ác đạo (địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh), và chắc chắn sẽ đạt Niết Bàn trong tối đa bảy kiếp sống nữa, không thể tái sinh quá bảy lần trong Dục giới. Chú giải chia Sotāpanna thành ba loại tùy theo số kiếp còn lại:
• Sattakkhattu-parama Sotāpanna: Còn tối đa bảy kiếp (satta = bảy)
• Kolankola Sotāpanna: Còn từ hai đến sáu kiếp
• Ekabījī Sotāpanna: Chỉ còn một kiếp nữa (eka = một, bīja = nhân tái sanh)

Dù thế nào, cả ba loại này đều không còn thối chuyển khỏi con đường giải thoát (niyatipariṇāma).

2. Sakadāgāmī – Bậc Nhất Lai (Tư-đà-hàm)

Sakadāgāmī có nghĩa là “người chỉ trở lại một lần” – tức vị này chỉ còn tái sinh làm người tối đa một lần trước khi chấm dứt luân hồi. Bậc này không đoạn thêm kiết sử nào mới ngoài ba kiết sử đầu, nhưng đã làm suy giảm (tanubhūta) hai kiết sử kế tiếp:
• Kāmarāga – Dục ái
• Paṭigha – Sân hận

Chính nhờ làm nhẹ hai kiết sử này, nên vị Sakadāgāmī tuy vẫn còn tái sinh trong cõi Dục giới, nhưng sẽ có mức độ tham sân rất yếu, không thể trỗi dậy mạnh mẽ như phàm phu.

Chú giải (Aṭṭhakathā) liệt kê năm loại Sakadāgāmī, phản ánh các khả năng chuyển hóa tâm linh trong nhiều cảnh giới:
1. Đắc Sakadāgāmī rồi đắc Arahant ngay trong kiếp hiện tại – không còn tái sinh.
2. Đắc Sakadāgāmī trong kiếp người, tái sinh lên cõi trời, rồi đắc Arahant tại đó.
3. Đắc Sakadāgāmī tại cõi trời, tái sinh trở lại làm người và đắc Arahant.
4. Đắc Sakadāgāmī tại cõi trời, tái sinh lên một tầng trời khác, rồi đắc Arahant.
5. Đắc Sakadāgāmī tại cõi người, tái sinh cõi trời, sau đó trở lại làm người và đắc Arahant. – Đây là Sakadāgāmī thuần túy đúng nghĩa tên gọi “Nhất Lai”.

Dù hình thức khác nhau, điểm chung là: bậc Sakadāgāmī không còn thối lui, chắc chắn thành tựu giải thoát, và chỉ còn hiện hữu tối đa một kiếp trong Dục giới.


Hai tầng Thánh đầu tiên – Sotāpanna và Sakadāgāmī – thuộc về những người đã đoạn trừ các kiết sử ở mức độ sơ khởi, chủ yếu liên quan đến tà kiến và phiền não thô. Họ là những người:
• Không còn nghi ngờ chân lý
• Không còn chấp thủ sai lầm
• Có niềm tin vững chắc nơi Tam Bảo
• Hành trì Giới và Thiền định trong sự tỉnh giác và chánh kiến

Tuy chưa tận diệt hoàn toàn các lậu hoặc, nhưng tâm của các bậc này đã được chuyển hướng dứt khoát khỏi luân hồi – như con thuyền đã rời bến mê, đang tiến gần bờ giác.

3. ANĀGĀMĪ – BẬC BẤT LAI (A-NA-HÀM)

Từ Anāgāmī (Pāḷi) có nghĩa là “người không trở lại”, tức là không còn tái sinh trở lại cõi Dục giới (kāmāvacara-bhava) nữa. Điều này bao gồm không chỉ cõi người (manussa-loka), mà còn tất cả các cõi trời thuộc Dục giới (kāmadevaloka) như: Tứ Thiên Vương, Đao Lợi, Dạ-ma, Đâu-suất, Hóa Lạc và Tha Hóa Tự Tại thiên.

Sở dĩ bậc Anāgāmī không còn tái sinh vào các cõi ấy, là vì vị này đã đoạn tận hoàn toàn hai kiết sử mạnh mẽ gắn liền với Dục giới:
1. Kāmarāga – Dục ái, sự tham luyến đối với các dục trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp)
2. Paṭigha – Sân hận, phản ứng chống đối, khó chịu, bực tức với những điều trái ý

Hai kiết sử này, vốn trói buộc phàm nhân vào vòng tái sinh trong dục lạc và sân hận, đã được tận diệt không còn dư tàn trong tâm của bậc Anāgāmī. Do đó, tâm của vị này hoàn toàn ly tham – ly sân đối với tất cả dục cảnh, và an trú ổn định trong các tầng Thiền (jhāna) thuộc Sắc giới, là nơi mà vị ấy sẽ tái sinh.

CẢNH GIỚI TÁI SINH CỦA BẬC ANĀGĀMĪ

Tất cả các bậc Anāgāmī sau khi mệnh chung đều tái sinh vào cõi Suddhāvāsa – Tịnh Cư Thiên, là năm tầng trời chỉ dành riêng cho các vị Bất Lai. Không có vị phàm nhân hay bậc Thánh nào dưới Anāgāmī có thể tái sinh vào đó, cũng như chư Phật không sinh ở Tịnh Cư Thiên.

Năm tầng trời Tịnh Cư Thiên (pañca suddhāvāsā) gồm:
1. Aviha – Vô Phiền Thiên
2. Atappa – Vô Nhiệt Thiên
3. Sudassa – Diệu Kiến Thiên
4. Sudassī – Diệu Sắc Thiên
5. Akanittha – Sắc Cứu Cánh Thiên (cao nhất trong cõi Sắc giới)

Tại một trong năm tầng trời này, bậc Anāgāmī sẽ tiếp tục tu tập để đoạn trừ năm kiết sử còn lại và thành tựu quả vị Arahant.

NĂM LOẠI ANĀGĀMĪ THEO CHÚ GIẢI

Kinh điển Pāḷi và Chú Giải phân loại các bậc Anāgāmī thành năm nhóm, dựa trên cách thức và tiến trình thành tựu Arahant quả của họ:
1. Antarā-parinibbāyī – Vị đắc Arahant trong khoảng giữa cuộc đời tại cõi trời tái sinh. Tức là chưa đến nửa tuổi thọ của chư thiên nơi ấy, vị này đã thành tựu giải thoát.
2. Upahacca-parinibbāyī – Vị đắc Arahant sau khi đã sống quá nửa đời sống tại cảnh trời đó, nhưng trước khi chết.
3. Asaṅkhāra-parinibbāyī – Vị đắc Arahant một cách dễ dàng, không cần nhiều nỗ lực đặc biệt sau khi tái sinh. Tâm trí vốn thuần tịnh, thuần thục từ kiếp trước nên không cần nhiều cố gắng.
4. Sasaṅkhāra-parinibbāyī – Vị đắc Arahant sau khi tinh tấn tu tập rất nhiều, trải qua công phu thiền định và hành trì miên mật. Đây là loại người lấy sự nỗ lực làm nền tảng để giải thoát.

Giải thích từ ngữ:
Chữ saṅkhāra trong trường hợp này có nghĩa là “nỗ lực có tác ý” (volitional effort).
– Trong “asaṅkhāra” (a + saṅkhāra): nghĩa là không cần cố gắng.
– Trong “sasaṅkhāra” (sa + saṅkhāra): nghĩa là cần nhiều nỗ lực.
Chữ saṅkhāra có rất nhiều nghĩa trong Tam Tạng, tùy vào ngữ cảnh:
– Trong câu: “sabbe saṅkhārā aniccā” – “tất cả các hành pháp đều vô thường”, thì saṅkhāra mang nghĩa thụ động: các pháp do điều kiện tạo thành.
– Trong ngũ uẩn: saṅkhārakkhandha – “hành uẩn” là những tâm sở tạo tác điều kiện (cetanā và các tâm sở hợp tác).
– Trong 12 nhân duyên: “avijjā-paccayā saṅkhārā” – saṅkhārā ở đây chỉ hành nghiệp được tác tạo bởi vô minh.

5. Uddhaṃsota-agāmin – Vị tái sinh vào cảnh giới Tịnh Cư thấp hơn, sau đó từ từ tiến lên các tầng trời Tịnh Cư cao hơn, lần lượt đắc quả Arahant tại một trong các tầng ấy. Đây là loại có tiến trình tu tập dần dần, giống như dòng nước chảy lên, vượt từng bậc.

ANĀGĀMĪ – DẠNG CHUYỂN TIẾP GIỮA DỤC ÁI VÀ VÔ DỤC

Bậc Bất Lai là dấu mốc quan trọng đánh dấu sự chuyển mình dứt khoát ra khỏi Dục giới. Họ đã hoàn toàn giải thoát khỏi những ràng buộc thuộc về ngũ dục (dục lạc vật chất), tâm họ thanh tịnh đến mức không còn xúc động trước sắc thanh hương vị xúc. Tuy nhiên, họ chưa phải là Arahant, vì vẫn còn năm kiết sử vi tế:
1. Rūparāga – Ái đối với các tầng thiền Sắc giới
2. Arūparāga – Ái đối với các tầng thiền Vô sắc
3. Māna – Mạn, so sánh ngã mạn
4. Uddhacca – Trạo hối, phóng dật vi tế
5. Avijjā – Vô minh căn bản

Chính năm kiết sử vi tế này khiến họ còn hiện hữu trong cõi Sắc giới, cụ thể là cõi Tịnh Cư, nhưng họ chắc chắn sẽ đoạn trừ hoàn toàn và trở thành bậc Arahant – không còn tái sinh thêm bất cứ nơi nào.

4. ARAHANT – BẬC GIẢI THOÁT HOÀN TOÀN

Arahant (A La Hán) là tầng Thánh thứ tư, là bậc đã hoàn toàn giải thoát khỏi mọi phiền não (kilesa), đã đoạn tận toàn bộ kiết sử (saṃyojana), và không còn bất kỳ sự tái sinh nào trong luân hồi (saṃsāra). Vị này không chỉ thấy rõ Tứ Thánh Đế (cattāri ariyasaccāni), mà còn thực chứng trọn vẹn Niết Bàn ngay trong hiện tại.

NGHĨA CỦA TỪ ARAHANT

Chữ Arahant có nhiều tầng nghĩa, được giảng giải trong Chú Giải (Aṭṭhakathā):
1. Arahaṃ – “Đáng được tôn kính và cúng dường” (ārahaṃ pāhuneyyo): Vị ấy đã tận diệt hoàn toàn ô nhiễm, nên sự cúng dường đến Ngài là cực kỳ thiện lành, đem lại quả báo to lớn cho thí chủ.
2. Arahaṃ – “Bậc phá vỡ kẻ thù nội tại”: Tức là đã phá hủy hoàn toàn quân giặc phiền não như tham, sân, si – không còn dư tàn.
3. Arahaṃ – “Không còn ẩn tàng điều bất thiện nào trong tâm”: Vị này không cần che giấu gì cả, vì không còn điều gì cấu uế trong tâm.
4. Arahaṃ – “Người đã xứng đáng tự tại, không còn chịu nghiệp dẫn dắt”: Vì không còn tái sinh, không bị bất kỳ pháp hữu vi nào lôi kéo.

BẢN CHẤT CỦA VỊ ARAHANT

Một vị Arahant:
• Đã đoạn tận toàn bộ mười kiết sử (saṃyojana), gồm:
• Năm hạ phần kiết sử: thân kiến, hoài nghi, giới cấm thủ, dục ái, sân
• Năm thượng phần kiết sử: sắc ái, vô sắc ái, mạn, trạo cử, vô minh
• Không còn bất kỳ ô nhiễm vi tế nào: Không còn tàn dư, không còn cơ hội để tái sinh trong bất kỳ cõi nào.
• Tâm vị ấy tuyệt đối thanh tịnh, không còn dao động trước sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp.
• Sống vô nhiễm giữa đời, như hoa sen trong bùn mà không bị vấy bẩn.
• Khi thân hoại mệnh chung, không còn tái sinh nữa. Sự chấm dứt đó gọi là parinibbāna – Niết Bàn hoàn toàn, không còn uẩn nào tiếp tục sinh khởi.

Ví dụ trong Kinh điển, cái chết của một vị Arahant được ví như ngọn đèn tắt vì đã hết dầu, không phải vì có ai dập tắt – không phải bị ép buộc, mà là sự chấm dứt tự nhiên của tiến trình hành uẩn.

BA HẠNG ARAHANT TRONG PHÁP PHÂN LOẠI

Theo truyền thống Theravāda, các vị Arahant được chia thành ba nhóm lớn, dựa vào mức độ tu Ba La Mật (pāramī) và vị trí trong hàng Thanh Văn (sāvaka):

1. Dakkhiṇeyya-sāvaka – Thượng Thủ Thanh Văn (Aggasāvaka)

Đây là hai vị đệ tử tối thắng được Đức Phật tôn xưng là Thượng Thủ Thanh Văn, có trí tuệ và thần thông vô song:
• Ngài Sāriputta (Xá Lợi Phất) – đệ nhất trí tuệ (etadagga paññā)
• Ngài Mahāmoggallāna (Mục Kiền Liên) – đệ nhất thần thông (etadagga iddhi)

Hai vị này đã tu tập tròn đầy Ba La Mật trong suốt bốn A Tăng Kỳ đại kiếp và một trăm ngàn đại kiếp, tương đương với thời gian của một vị Bồ Tát thành tựu Phật quả, nhưng chọn con đường Thanh Văn.

2. Mahā-sāvaka – Các Đại Đệ Tử

Đây là các vị Thanh Văn xuất sắc khác, được Đức Phật ca ngợi về những phẩm hạnh đặc biệt như: định, tinh tấn, thiền quán, chánh niệm, kiến giải, thần túc, v.v.

Họ đã hoàn thành Ba La Mật trong vòng một trăm ngàn đại kiếp, nhưng ít hơn thời gian của Thượng Thủ.

Một số vị tiêu biểu gồm:
• Ngài Ānanda – đệ nhất đa văn
• Ngài Mahākassapa – đệ nhất hạnh đầu đà
• Ngài Anuruddha – đệ nhất thiên nhãn
• Ngài Kaccāyana – đệ nhất biện giải, v.v.

Tổng cộng có tám mươi vị Đại Đệ Tử (kể cả hai Thượng Thủ).

3. Pakiṇṇaka-sāvaka – Các Thanh Văn thường

Đây là những vị Arahant không có địa vị nổi bật như hai nhóm trên, nhưng vẫn là bậc giải thoát hoàn toàn, không khác về phẩm chất tâm linh.

Các vị này có thể chỉ cần tu tập Ba La Mật trong vòng vài trăm, vài ngàn, hoặc vài chục ngàn đại kiếp tùy vào năng lực và hạnh nguyện, nhưng vẫn đạt đến giải thoát viên mãn.

• Vị Arahant là đỉnh cao của con đường Thánh đạo.
• Vị này không còn bất kỳ sở tri chướng, tuỳ miên, ái, hữu, vô minh nào, mọi lậu hoặc (āsava) đã được đoạn tận.
• Không còn tái sinh, không còn hiện hữu, không còn hữu vi, chỉ còn Niết Bàn hiện tiền – thanh tịnh, bất động, tuyệt đối.
• Vị này sống giữa thế gian nhưng không thuộc về thế gian; thân hành diệt mà tâm không tạo tác.

5. PACCEKABUDDHA – PHẬT ĐỘC GIÁC

Paccekabuddha, tiếng Việt thường dịch là Phật Độc Giác, Phật Đơn Giác, hay Bích Chi Phật, là bậc Giác Ngộ cao thượng, tự mình chứng đắc Chánh Đẳng Giác mà không có thầy chỉ dạy, nhưng không tuyên thuyết chánh pháp một cách toàn diện như chư Phật Toàn Giác.

ĐỊNH NGHĨA VÀ ĐẶC TÍNH

Chữ pacceka nghĩa là “riêng biệt”, “một mình”, và buddha nghĩa là “Giác Ngộ”. Vậy paccekabuddha là “người Giác Ngộ một mình”, không do học hỏi từ người khác, và cũng không khai mở giáo pháp cho hàng chúng sinh như một vị Sammāsambuddha (Phật Toàn Giác).
• Các vị này chứng đắc Chánh Giác nhờ tự tư duy, quán chiếu, nhờ huân tập đầy đủ Ba La Mật trong hai A Tăng Kỳ và một trăm ngàn đại kiếp.
• Dù không phải học trò của một vị Phật nào, các vị tự quán chiếu lý Duyên Khởi (paṭiccasamuppāda), thấy rõ Tứ Thánh Đế (cattāri ariyasaccāni) và chứng đạt Niết Bàn (nibbāna) như các vị A La Hán và Phật Toàn Giác.
• Tuy nhiên, các vị này không có khả năng truyền dạy Chánh Pháp để khai mở trí tuệ đưa người khác đến Giác Ngộ như một Đức Phật Toàn Giác, do thiếu năng lực pháp thuyết vi diệu (desanābala) và không có căn nguyện độ sinh rộng lớn như chư Phật Toàn Giác.

SỰ KHÁC BIỆT GIỮA PHẬT ĐỘC GIÁC VÀ CÁC BẬC THÁNH KHÁC

So với Arahant (A La Hán):
• A La Hán cần được nghe Chánh Pháp từ một vị Phật hay Thánh Tăng, rồi nhờ đó hành trì và chứng ngộ.
• Phật Độc Giác không cần học hỏi từ ai, tự mình giác ngộ qua thiền định và trí tuệ.
• Phật Độc Giác cao hơn A La Hán về năng lực tự giác ngộ và Ba La Mật, nhưng không vượt trội về pháp thuyết hay khả năng giáo hóa.

So với Sammāsambuddha (Phật Toàn Giác):
• Phật Toàn Giác là bậc Giác Ngộ Vô Thượng, có đầy đủ mười lực (dasabala), bốn vô úy, mười tám pháp bất cộng và có năng lực thiết lập Tăng Già, khai mở toàn bộ giáo pháp để chúng sinh noi theo.
• Phật Độc Giác không có khả năng thiết lập một hệ thống giáo lý trọn vẹn, không có đệ tử giác ngộ theo sau, và cũng không thành lập Tăng Đoàn (Saṅgha).

PHÁP HẠNH VÀ XUẤT HIỆN CỦA PHẬT ĐỘC GIÁC
• Các vị Paccekabuddha chỉ xuất hiện vào những thời kỳ thế gian vắng bóng chư Phật Toàn Giác, tức là giáo pháp không còn tồn tại, và chúng sinh không còn ai chỉ dạy con đường Thánh đạo.
• Trong thời kỳ có giáo pháp, như hiện nay là kỷ nguyên của Đức Phật Gotama, không có vị Phật Độc Giác nào xuất hiện, bởi vì ai đủ duyên chứng ngộ đều sẽ trở thành Thanh Văn hoặc Bồ Tát dưới bóng đại thụ của Giáo Pháp.

VỀ VIỆC THUYẾT PHÁP CỦA PHẬT ĐỘC GIÁC
• Một quan niệm sai lầm thường gặp là: “Phật Độc Giác không hề thuyết pháp”. Sự thật là các Ngài có thuyết, nhưng không truyền bá pháp như một hệ thống hoàn chỉnh, cũng không có đệ tử đắc đạo nhờ giáo huấn ấy.
• Trong Suttanipāta, Jātaka, và các bản Chú Giải, có ghi lại những trường hợp các vị Phật Độc Giác thuyết những bài kệ, những lời dạy đạo đức, hoặc khuyến tấn hành thiền.
• Tuy nhiên, do thiếu pháp lực độ sinh và không có thệ nguyện khai mở pháp môn như Phật Toàn Giác, nên lời dạy của các Ngài chỉ mang tính khuyến thiện, không phải là Chánh Pháp dẫn đến Đạo Quả cho người khác.

VỀ PHÁP HẠNH TU TẬP CỦA PHẬT ĐỘC GIÁC
• Muốn trở thành một vị Phật Độc Giác, hành giả phải lập nguyện và hành đầy đủ mười Ba La Mật (pāramī) trong hai A Tăng Kỳ và một trăm ngàn đại kiếp.
• Khi thời tiết hội đủ, tâm Bồ Đề (bodhicitta) chín muồi và không có vị Phật nào xuất hiện, thì hành giả này sẽ tự mình đắc Chánh Giác, trở thành một vị Paccekabuddha.

VỊ TRÍ TRONG THÁNH ĐẠO

Theo thứ bậc trí tuệ và năng lực trong Phật Giáo Nguyên Thủy:
1. Sammāsambuddha (Phật Toàn Giác) – tối thắng về Tự Giác, Giác Tha và Khai Pháp
2. Paccekabuddha (Phật Độc Giác) – thù thắng về Tự Giác
3. Arahant (A La Hán) – cao quý trong sự Giác Ngộ nhờ sự chỉ dạy


• Phật Độc Giác là bậc tự chứng ngộ Niết Bàn không cần thầy dạy, nhưng không có khả năng khai mở Pháp bảo cho chúng sinh.
• Các Ngài chỉ xuất hiện khi không có Phật Toàn Giác, và không có hệ thống Tăng Già, không có giáo pháp lưu truyền.
• Tuy không giảng dạy rộng rãi, nhưng các Ngài vẫn đáng được tôn kính là bậc Giác Ngộ, và cao quý hơn A La Hán về sức mạnh nội tại, công hạnh và thời gian tu tập.

6. Sammāsambuddha – Phật Toàn Giác

Sammāsambuddha là bậc Chánh Đẳng Giác – vị Giác Ngộ trọn vẹn không nhờ thầy, không do ai chỉ dạy. Đây là bậc Thánh Nhân tối thắng, tự mình đoạn tận mọi lậu hoặc, chứng đạt Niết-bàn và còn có khả năng chỉ dạy cho kẻ khác cũng đạt đến sự đoạn tận ấy. Phật Toàn Giác là bậc cao thượng nhất trong tất cả chúng sanh, không ai sánh bằng.

Ngài được gọi là Chánh Biến Tri (sabbaññū – người biết tất cả) vì Ngài thấu triệt trọn vẹn Chân Đế và Tục Đế, hiểu rõ tất cả các pháp – không phải bằng trí nhớ hay học hỏi – mà bằng Trí Toàn Tri (sabbaññuta ñāṇa), có khả năng biết bất kỳ pháp gì Ngài muốn biết, ngay thời điểm đó, không cần trung gian, không sai lầm.

Sự Khác Biệt Giữa Phật Toàn Giác và Arahant

Mặc dù cả Đức Phật và các vị Arahant đều đồng chứng cảnh giới Niết-bàn, đoạn tận phiền não, nhưng sự toàn hảo nơi Đức Phật vượt xa Arahant:
• Arahant chỉ đoạn tận lậu hoặc (āsava), còn tiền khiên tật (vāsanā – thói quen về thân và khẩu từ nhiều đời trước) vẫn còn tồn dư như là ảnh nghiệp. Những tập khí này tuy không còn ô nhiễm, nhưng có thể khiến lời nói hay hành vi của vị ấy không hoàn toàn nghiêm tịnh, nhu nhuyến như Đức Phật.
• Trái lại, Đức Phật đoạn tận không chỉ lậu hoặc mà cả tàn dư của các thói quen nhiều đời, không còn dấu vết, không còn tập khí. Hành vi của Ngài hoàn toàn nhu hòa, nhu nhuyễn, thích hợp mọi hoàn cảnh, mọi căn cơ chúng sinh.
• Đức Phật có đầy đủ mười lực (dasabala), bốn vô sở úy (catu-vesārajja), mười tám pháp bất cộng (aṭṭhārasa āveṇikadhammā) – những năng lực mà không vị Arahant nào có thể có. Trong đó bao gồm trí biết tâm của chúng sinh, khả năng giáo hóa không sai lầm, không sợ hãi, lời dạy hoàn toàn viên mãn.
• Đức Phật có Đại Bi Tâm (mahā-karuṇā) vượt ngoài tâm bi thông thường (karuṇā). Đó là tâm từ bi không mỏi mệt, luôn mong cứu độ mọi loài, thậm chí hy sinh không ngần ngại để chúng sinh được an lành, được giải thoát.

Các Loại Bồ Tát và Thời Gian Tu Tập

Muốn thành tựu được Phật quả, một vị hành giả phải phát nguyện trước một vị Phật hiện tiền và được vị ấy thọ ký (vyākaraṇa), rằng trong tương lai, vị này sẽ thành Phật với danh hiệu, thời điểm và quốc độ rõ ràng. Kể từ đó, vị ấy được gọi là Bodhisatta – Bồ Tát, và bắt đầu hành Ba-la-mật (pāramī) suốt vô lượng kiếp.

Có ba loại Bồ Tát, tùy theo căn cơ nổi trội:
1. Paññādhika Bodhisatta – Bồ Tát Trí Tuệ: người có trí tuệ vượt trội, phải hành bốn A-tăng-kỳ và một trăm ngàn đại kiếp.
2. Saddhādhika Bodhisatta – Bồ Tát Tín Tâm: người có đức tin sâu sắc làm chính, hành tám A-tăng-kỳ và một trăm ngàn đại kiếp.
3. Vīriyādhika Bodhisatta – Bồ Tát Tinh Tấn: người lấy tinh tấn làm căn bản, hành mười sáu A-tăng-kỳ và một trăm ngàn đại kiếp.

Ba Mức Độ Của Mười Ba-la-mật

Một vị Bồ Tát phải hoàn thành mười Ba-la-mật ở ba mức độ:
1. Ba-la-mật bậc hạ (pāramī): Hy sinh tài sản, của cải để thực hành pháp lành.
2. Ba-la-mật bậc trung (upapāramī): Hy sinh thân thể, tay chân, mắt tai, v.v.
3. Ba-la-mật bậc thượng (paramattha-pāramī): Hy sinh cả mạng sống vì lợi ích chúng sinh.

Đây là hành trình dài dằng dặc, đầy gian khó, đòi hỏi một tâm đại bi rộng lớn, tinh tấn bất thối và trí tuệ không lầm lạc. Bồ Tát không mong giải thoát riêng mình, mà thệ nguyện độ tận chúng sanh. Ngài không chỉ sống thiện mà sống vì người khác – vì nỗi khổ sinh tử của vô lượng loài hữu tình.


Phật Toàn Giác là đỉnh cao của con đường hành trì Ba-la-mật qua vô lượng kiếp, không chỉ tự độ mà còn có đủ phước trí để khai mở đạo lộ cho vô lượng chúng sanh. Mỗi hành động, lời nói, ý nghĩ của Ngài đều là Pháp sống động – là chỗ quy y bất động, bất hoại, không lầm lạc cho thế gian mù lòa trong khổ đau và vô minh.

Ngài là bậc vô thượng y chỉ – là người đã đi hết con đường – và là ánh sáng đưa kẻ khác thoát khỏi đêm dài sinh tử.

Kính bạch chư pháp hữu và thiện tri thức,
Nếu bài pháp này mang lại lợi ích, xin quý vị hoan hỷ chia sẻ rộng rãi để nhiều người hữu duyên được tiếp cận và thấu hiểu chân lý tối thượng của Chánh Pháp – con đường đưa đến giải thoát khỏi khổ đau sinh tử luân hồi.

🙏

Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa
(Đảnh lễ Đức Thế Tôn, bậc A-la-hán, bậc Chánh Đẳng Giác)

Biên soạn và chia sẻ bởi hành giả: Khải Tuệ Quang
(Người nương tựa nơi Tam Bảo và sống trong Chánh Pháp nguyên thủy của Đức Phật)

You may also like

Comment