Hơn 2600 năm trước, khi đức Thế Tôn đi qua các vương quốc Ấn Độ cổ đại, Ngài không dùng gươm giáo để khuất phục, mà dùng Trí tuệ (Paññā) để nhiếp phục. Những bậc quân vương quyền uy tột đỉnh, những kẻ cuồng tín sẵn sàng vung kiếm tiêu diệt bất cứ ai xâm phạm đến thần linh của họ, cuối cùng đều phải buông khí giới, quỳ dưới chân Ngài. Họ quỳ không phải vì sợ hãi một thế lực siêu nhiên, mà vì sự bàng hoàng trước một chân lý quá đỗi rành mạch, đập tan mọi xiềng xích của ma tưởng.
Thế nhưng, lịch sử đang chứng kiến một Nghịch lý của niềm tin đầy cay đắng: Trong khi những trí tuệ sắc sảo nhất của nhân loại – từ những nhà khoa học thực nghiệm, những trí thức vô thần đến các tín đồ độc thần – đang tìm thấy điểm dừng chân cuối cùng tại Tam Tạng Kinh Điển Pali (Tipiṭaka), thì không ít kẻ tự nhận là “con nhà Phật” lại đang trượt dài vào hố thẳm của sự u mê, biến Chánh pháp thành một thứ tôn giáo xin – cho hèn kém.
1. Cuộc viễn chinh của Trí tuệ: Tại sao “Người ngoại đạo” lại thức tỉnh?
Một người Thiên Chúa giáo ngoan đạo, họ có đức tin sắt đá vào Chúa. Họ sẽ không bao giờ hạ mình cầu khẩn một vị “Phật phương xa” nào đó rước về cõi cực lạc – một khái niệm vốn dĩ xa lạ với logic của họ. Nhưng, khi họ có cơ duyên chạm đến Tứ Diệu Đế (Cattāri Ariyasaccāni) và Bát Chánh Đạo (Ariya Aṭṭhaṅgika Magga), họ lập tức chấn động.
Tại sao? Vì Chánh pháp không bắt họ đánh đổi lý trí lấy niềm tin mù quáng. Chánh pháp phơi bày bản chất của Vô thường (Anicca) – Khổ (Dukkha) – Vô ngã (Anattā) một cách khoa học và thực chứng. Khi họ hiểu về Luật Nghiệp (Kamma), họ nhận ra mình chính là đấng sáng tạo duy nhất của đời mình. Sự thức tỉnh này không phải là một sự “cải đạo” cảm tính, mà là một sự “khai tâm” bằng trí tuệ. Họ nhận ra rằng: Chánh pháp không phải là một tôn giáo để thờ phụng, mà là một con đường để đi.
2. Bi kịch “Người mù dắt đám người mù”
Thật nhục nhã khi thấy những kẻ mang danh “Tu sĩ” hay “Phật tử” Đại thừa lại sống một đời sống đối nghịch hoàn toàn với tinh thần của đức Thế Tôn.
Trong khi đức Phật từ bỏ cung vàng điện ngọc để làm kẻ độc hành, thì họ lại xây chùa to, đúc tượng lớn, sống trong nhung lụa và sự cung phụng của đám đông mê muội. Họ chẳng khác gì những giáo sĩ Bà-la-môn năm xưa: dùng tôn giáo làm bình phong cho danh vọng và vật chất.
Họ biến một bậc Đạo sư đã nhập Diệt tận thành một vị thần linh đầy quyền năng để mặc cả, van xin.
Họ say mê trong những bài kinh ngụy tạo, những âm thanh lặp đi lặp lại vô nghĩa, coi đó là “pháp môn” cứu rỗi.
Đây chính là sự phá sản hoàn toàn về mặt tri thức. Một người vô thần tin vào khoa học nhìn vào đây chỉ thấy một lũ “tâm thần tập thể”, vì họ không tìm thấy bất kỳ giá trị thực tiễn nào ngoài sự hù dọa về địa ngục hay hứa hẹn về một thiên đường huyễn hoặc.
3. Phỉ báng Chánh pháp: Cái giá của sự tự mãn trong ngu muội
Đáng thương thay cho những kẻ đắm chìm trong giáo điều lai tạp, khi đối diện với những lời dạy nguyên thủy tinh ròng từ miệng đức Thế Tôn, họ lại khởi tâm ngạo mạn và phỉ báng. Họ gọi đó là “Tiểu thừa”, là “Thanh văn tạng” một cách khinh khi.
Nhưng sự thật là: Họ đang sống trong địa ngục ngay khi chưa kịp tắt thở.
Địa ngục của sự sợ hãi: Sống mà không có tự chủ, luôn phải bám víu vào một “tha lực” mong manh.
Địa ngục của tà kiến: Coi giả là thật, coi ngụy tác là chân kinh, tự giam mình trong bóng tối của sự ngu si (Moha).
Địa ngục của sự suy đồi đạo đức: Nhân danh Phật pháp để nuôi dưỡng bản ngã, cầu danh lợi và sự tôn sùng.
Lời kết
Đừng tự hào về chiếc áo đang mặc hay danh hiệu “Phật tử” nếu tư duy của bạn chưa bằng một người vô thần biết trọng lẽ phải. Hãy nhìn những người ngoại đạo đang cúi đầu trước sự minh triết của Kinh tạng Pali mà biết thẹn với lương tâm. Chánh pháp là để Thực hành (Paṭipatti) và Chứng ngộ (Paṭivedha). Nếu bạn vẫn còn đang quỳ lạy van xin, thì bạn vẫn chỉ là một kẻ ngoại đạo đứng ngoài ngưỡng cửa của trí tuệ Phật giáo mà thôi.
- Khải Tuệ Quang –
