Gửi đến những người đang tự xưng là bậc trí, những vị Cao tăng đang dẫn dắt hệ tư tưởng Đại thừa phát triển trên toàn thế giới!
Suốt thời gian qua, trên trang Khải Tuệ Quang, tôi đã dành không biết bao nhiêu tâm huyết để lột trần những sự xuyên tạc, những mớ lý thuyết lai căng đang bóp nghẹt hơi thở của Chánh pháp nguyên bản. Những bài viết của tôi không phải để gây hấn, mà là tiếng chuông cảnh tỉnh cho những ai còn đang mê muội trong đống tro tàn của triết học hậu thế.
Hôm nay, tôi yêu cầu các ông hãy tạm thời HẠ CÁI TÔI ĐẦY KIÊU MẠN của mình xuống. Hãy cất đi những tấm bình phong ‘phương tiện’ hay ‘căn cơ’ và một lần trong đời, hãy đối diện trực diện với sự thật trần trụi. Tôi chính thức thỉnh mời các ông – những người tự cho mình là đại diện của ‘Cỗ xe lớn’ – hãy trả lời giúp tôi những câu hỏi mang tính tử huyệt sau đây.
LƯU Ý VỀ LUẬT CHƠI SÒNG PHẲNG:
Để đảm bảo tính khách quan và bản sắc riêng, các ông TUYỆT ĐỐI ĐỪNG vay mượn Giáo pháp trong Tạng Kinh Nguyên Thủy (Theravada) của chúng tôi ra để sao chép, xào nấu hay tìm cách ‘vơ vào’ làm của mình. Hãy chỉ dùng chính cái mớ kiến thức kinh điển, truyền thống và những gì các ông được đào tạo trong hệ thống của mình để trả lời một cách sòng phẳng.
Nếu giáo pháp của các ông là ‘tối thượng’, là ‘viên mãn’, thì chắc chắn nó phải tự đứng vững được mà không cần bám víu vào gốc rễ Nguyên Thủy. Hãy chứng minh trí tuệ của các ông đi, hay các ông sẽ chỉ tiếp tục im lặng trong sự ngụy biện?
Về tính xác thực của Văn bản: Tại sao suốt hơn 500 năm sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, các bộ kinh mang danh “Đại thừa” mới bắt đầu xuất hiện? Nếu nói là được cất giữ dưới Long cung hay cõi Trời, vậy trong suốt 5 thế kỷ đó, chẳng lẽ các bậc Thánh Tăng A-la-hán tại thế lại “thiếu phước báo” hoặc “kém trí tuệ” đến mức không được nghe và không biết đến sự tồn tại của chúng?
Về mâu thuẫn “Tánh Không” và “Phật Tánh”: Trong khi kinh Bát Nhã ra sức phủ nhận mọi tự tánh (vô tự tánh), bảo rằng “vô khổ tập diệt đạo”, thì các kinh như Niết Bàn hay Như Lai Tạng lại khẳng định có một “Phật tánh” thường còn, chân thật, vĩnh hằng. Vậy rốt cuộc, cái cốt lõi của các ông là “Không” (chẳng có gì) hay là “Hữu” (có cái ngã vĩnh cửu)? Nếu cái này đúng thì cái kia sai, làm sao cả hai cùng là lời Phật được?
Về nghịch lý của hạnh nguyện Bồ-tát: Các ông dạy rằng Bồ-tát phải “phát nguyện không nhập Niết-bàn khi chúng sinh chưa độ tận”. Nhưng đồng thời các ông lại dạy chúng sinh là “vô lượng, vô biên”. Một bên là mục tiêu hữu hạn (độ hết chúng sinh), một bên là thực tế vô hạn (chúng sinh không bao giờ hết). Vậy chẳng phải các ông đang theo đuổi một con đường không bao giờ có đích đến, một sự luân hồi tự nguyện nhưng vô vọng hay sao?
Về quyền năng và thực tế: Các kinh điển phát triển vẽ ra các vị Phật với thần lực vô biên, một lỗ chân lông chứa cả đại thiên thế giới, có thể biến hiện cứu khổ cứu nạn ngay tức khắc. Vậy tại sao trong suốt những giai đoạn đen tối nhất của lịch sử nhân loại hay ngay chính tại những mảnh đất “đạo cao đức trọng” của các ông, sự cứu độ đó vẫn chỉ nằm trên mặt giấy, còn thực tế vẫn là quy luật nhân quả nghiệt ngã của thế gian?
Về sự vay mượn hình ảnh: Tại sao hệ thống “Chư Phật mười phương” của các ông lại mang đậm dáng dấp của các vị thần trong Ấn Độ giáo (Brahmanism) với đủ loại quyền năng ban phước giáng họa, cầu xin và cúng bái? Phải chăng đây là một sự “cải biên” để chiều lòng đám đông mê tín hơn là một con đường tu tập trí tuệ và đoạn tận tham ái?
Về “Phương tiện quyền chước” (Upaya): Các ông luôn dùng bình phong “phương tiện” để giải thích cho mọi sự thay đổi, thêm thắt vào giáo pháp. Vậy tôi hỏi: Một chân lý đúng đắn có cần phải dùng đến sự dối trá hoặc hứa hẹn huyễn hoặc để dẫn dụ người ta không? Nếu cái gọi là “phương tiện” của các ông mâu thuẫn trực tiếp với “vô thường, khổ, vô ngã”, thì đó là phương tiện cứu người hay là phương tiện để các ông tự tạo ra một tôn giáo mới nhân danh Phật?
Về sự “Ăn chay” và Giới luật: Các ông tự hào mình từ bi vì ăn chay, rồi quay lại chê bai những người tu truyền thống là “ăn thịt chúng sinh”. Vậy hãy trả lời bằng kinh điển của các ông: Tại sao trong các bộ luật (Vinaya) mà chính các ông đang thọ trì, vẫn tồn tại quy định về “Tam tịnh nhục”? Nếu Phật cấm ăn thịt hoàn toàn từ đầu, tại sao Ngài không ghi vào Luật tạng ngay khi lập tăng đoàn? Phải chăng cái “từ bi” trên bàn ăn của các ông thực chất chỉ là một sản phẩm văn hóa của Trung Hoa được gán mác Phật giáo để lấy lòng giới cầm quyền thời đó?
Về “Tịnh Độ” – Một thiên đường biến tướng: Các ông vẽ ra một cõi Tây Phương cực lạc đầy vàng bạc, châu báu, chim hót nhạc trời… để mời gọi người ta cầu xin về đó. Hãy trả lời thẳng: Sự hưởng thụ dục lạc ở cõi đó khác gì với dục lạc ở các cõi Trời trong Ấn Độ giáo? Nếu tu là để đoạn tận tham ái, tại sao các ông lại dùng “tham ái” về một cõi sung sướng để làm mồi nhử chúng sinh? Chẳng lẽ Đức Phật lại dạy con người ta bỏ cái tham này để lấy cái tham lớn hơn?
Về Thần chú và Mật hạnh: Các ông tụng niệm “Án ma ni bát di hồng”, “Lăng Nghiêm”, “Đại Bi”… và bảo có thần lực che chở. Trả lời đi: Nếu thần chú có thể hóa giải nghiệp lực, thì quy định “nhân quả” mà Phật dạy vứt đi đâu? Nếu chỉ cần đọc vài câu thần chú mà tiêu tai giải nạn, thì cần gì phải tu tập chuyển hóa tâm thức cho nhọc lòng? Phải chăng các ông đã biến Đạo Phật thành một phường phù thủy, pháp sư chuyên nghề niệm chú?
Về “Tối thượng thừa” và sự ngạo mạn: Các ông tự xưng là “Đại” (xe lớn) và gọi người khác là “Tiểu” (xe nhỏ/hèn kém). Nhưng nhìn lại đi, suốt 2000 năm qua, cái “xe lớn” của các ông đã chở được ai thoát khỏi sinh tử, hay chỉ toàn chở những niềm tin mù quáng, những hình thức lễ bái rườm rà và một hệ thống triết học rỗng tuếch không có phương pháp thực hành cụ thể để dập tắt phiền não ngay trong kiếp sống này?
Về sự tồn tại của “Hóa thân” và “Báo thân”: Các ông nói Phật có Tam thân, trong đó “Pháp thân” là vĩnh hằng. Vậy khi Đức Thích Ca Mâu Ni nhập Diệt độ, Ngài có thực sự nhập Niết-bàn (chấm dứt hoàn toàn sinh tử) hay chỉ là diễn một “vở kịch” cho thế gian xem? Nếu là diễn kịch, thì cái chết của Ngài là giả, sự đau đớn là giả, và những lời dạy về “Sự thật của Khổ” (Khổ đế) hóa ra cũng là một lời nói dối “phương tiện”? Các ông đang tôn thờ một vị Phật chân thật hay một “diễn viên” thượng hạng?
Về nghịch lý của “Sát sinh” trong kinh điển: Một mặt các ông nói “chúng sinh bình đẳng”, mặt khác trong các kinh như Đại Bát Niết Bàn (Đại thừa) lại bảo: “Giết kẻ nhất-xiển-đề (không tin Phật pháp) thì không phạm tội sát sinh”. Hãy trả lời: Cái từ bi của các ông có giới hạn và mang tính phân biệt đối xử đúng không? Nếu một giáo phái cho phép giết người bất đồng chính kiến mà không coi là tội, thì đó là Phật giáo hay là một giáo phái cực đoan núp bóng?
Về sự mâu thuẫn giữa “Nghiệp lực” và “Gia trì”: Các ông dạy về luật Nhân quả, nhưng lại luôn mồm bảo “nhờ lực gia trì của Phật, Bồ-tát mà tiêu nghiệp”. Hãy dùng logic để giải thích: Nếu nghiệp có thể được “ban tặng” hoặc “hóa giải” bởi một bên thứ ba, thì luật Nhân quả là rác rưởi đúng không? Nếu Phật có thể tiêu nghiệp cho chúng sinh, tại sao Ngài không tiêu hết cho tất cả từ lâu để thế gian này khỏi khổ? Chẳng lẽ Ngài cũng phân biệt “ai cầu mới cứu”?
Về nguồn gốc của “Tạng Kinh”: Các ông luôn nói “Kinh này là do Phật thuyết”. Vậy hãy chỉ ra: Trong cuộc kết tập kinh điển lần thứ nhất ngay sau khi Phật diệt độ, 500 vị A-la-hán (những người trực tiếp nghe Phật dạy) tại sao không có bất kỳ ai nhắc đến tên một bộ kinh Đại thừa nào? Chẳng lẽ 500 vị Thánh tăng đó đồng loạt “quên”, hay họ không đủ trình độ để nghe những lời “cao siêu” đó? Các ông tin vào nhân chứng lịch sử hay tin vào những câu chuyện huyền huyễn được viết ra bởi những người vô danh sau đó 5-7 thế kỷ?
Về “Phật tánh” hay là “Linh hồn biến tướng”: Các ông khẳng định mỗi chúng sinh đều có một “Phật tánh” thường còn, bất biến. Hãy nhìn thẳng vào sự thật: Sự khác biệt giữa cái “Phật tánh” này và cái “Atman” (Đại ngã/Linh hồn vĩnh cửu) của Ấn Độ giáo là gì? Phải chăng vì không thể chấp nhận được sự thật “Vô ngã” quá khốc liệt của Phật giáo Nguyên thủy, các ông đã phải “mượn” khái niệm linh hồn của ngoại đạo, sơn son thiếp vàng lên rồi gọi đó là Phật giáo phát triển để tự an ủi cái tôi của mình?
Về con đường thực hành cụ thể: Đức Phật (trong lời dạy của các ông) dạy chính xác phương pháp nào để diệt trừ 10 kiết sử? Các ông hô hào “Kiến tánh thành Phật”, “Chỉ thẳng tâm người”… nhưng hãy chỉ ra một lộ trình cụ thể, khoa học và có thể kiểm chứng như con đường Giới – Định – Tuệ hay Tứ Niệm Xứ của chúng tôi? Hay cái gọi là “tu” của các ông chỉ là ngồi im chờ “ngộ” hoặc lạy lục van xin một thế lực bên ngoài? Nếu không có Bát Chánh Đạo của Nguyên thủy, các ông lấy gì để chứng minh mình không đang đi lạc vào tà định và ảo giác?
Về sự huyễn hoặc của “Phật thừa”: Các ông nói có vô số Phật ở khắp các phương. Vậy hãy chỉ ra trong lịch sử nhân loại này, ngoài Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, có một vị Phật nào khác bằng xương bằng thịt, có ngày sinh, ngày mất, có giáo pháp cụ thể để lại cho thế gian không? Hay tất cả chỉ là những nhân vật “giả tưởng” được vẽ ra trong các trang kinh viết sau đó 700 năm để hù dọa và dẫn dụ những kẻ yếu đuối? Các ông đang tu theo một bậc Thầy lịch sử hay đang thờ phụng những “siêu anh hùng” trong tiểu thuyết giả tưởng?
Nghịch lý “Độ tận chúng sinh”: Các ông nguyện “Chúng sinh vô biên thệ nguyện độ”. Trả lời đi: “Chúng sinh” là gì theo cái “Tánh không” của các ông? Nếu tất cả là “Không”, là huyễn hóa, là không có tự tánh, vậy các ông đang “độ” cái gì? Nếu chúng sinh là giả, thì cái nguyện của các ông là giả, cái tâm từ bi của các ông cũng là giả. Chẳng lẽ các ông đang diễn một vở kịch “độ” những bóng ma trong gương bằng một phương pháp không có thật?
Sự hoang đường của “Phép màu và Cúng bái”: Các ông biến một bậc Đạo sư dạy về giải thoát thành một vị thần đầy quyền năng, ưa lễ nhạc, thích nghe kinh kệ và nhận lễ vật. Hãy trả lời: Một vị Phật đã đoạn tận tham-sân-si thì cần gì sự ca tụng, cần gì tiếng chuông mõ rộn ràng, cần gì những mâm cao cỗ đầy hay những tờ sớ cầu an của các ông? Việc các ông biến chùa chiền thành “chỗ buôn thần bán thánh” có phải là cách các ông “phát triển” đạo Phật hay thực chất là đang bôi nhọ sự thanh tịnh của Ngài?
Về cái đích cuối cùng – Niết Bàn hay là “Sinh tử biến tướng”: Niết bàn là sự dập tắt hoàn toàn ngọn lửa tham ái. Nhưng cái “Niết bàn” của các ông lại đầy rẫy những ao sen, nhạc trời, lầu các và sự sống đời đời kiếp kiếp. Tôi hỏi thật: Đó là giải thoát hay đó là một hình thức “sinh tử hạng sang” mà các ông vẽ ra để thỏa mãn sự khao khát tồn tại của cái Ngã? Các ông sợ sự biến mất hoàn toàn của cái tôi đến mức phải tạo ra một “Tịnh độ” để tiếp tục hưởng thụ đúng không?
LỜI KẾT: SỰ THỰC TRẦN TRỤI VÀ BỔN PHẬN CỦA BẬC TRÍ
Các ông hãy nghe cho rõ: Bảo vệ Chánh pháp không phải là sự công kích cá nhân, mà là bổn phận thiêng liêng của một người con Phật chân chánh. Dẹp tan tà kiến, quét sạch những mớ lý thuyết lai căng ngoại đạo là hành động của từ bi và trí tuệ thực thụ. Đừng lấy số đông ra để khỏa lấp sự sai trái, bởi chân lý không bao giờ được định đoạt bằng phiếu bầu của đám đông. Một giáo thuyết dù gắn mác ‘Phật’ hào nhoáng đến đâu, nếu đi ngược lại Tam Pháp Ấn (Khổ, Vô thường, Vô ngã), thì đó vĩnh viễn là tà kiến ngoại đạo, không hơn không kém!
Nhìn lại đi! Các ông đang tự hào mình là ‘cỗ xe lớn’ (Đại thừa), nhưng thực chất các ông chỉ là những nạn nhân đáng thương của một cuộc ‘xâm lăng văn hóa’ núp bóng tôn giáo. Các ông đang đứng trên một con thuyền giấy rách nát, được sơn phết bằng những danh từ hoa mỹ như ‘bất khả tư nghì’ hay ‘phương tiện quyền chước’ để cố vượt qua đại dương sinh tử. Nhưng sự thật nghiệt ngã là: Các ông thậm chí còn không biết làm thế nào để dập tắt một ngọn lửa sân hận nhỏ nhất trong tâm mình mà không phải van xin, lạy lục một thế lực ảo huyền nào đó.
Các ông đã vứt bỏ tấm bản đồ thật (Tạng Kinh Pali) để chạy theo những bức vẽ đầy màu sắc nhưng không có lối thoát của những triết gia hậu thế. Các ông không tu để TỈNH THỨC, các ông đang tu để MƠ MỘT GIẤC MƠ ĐẸP HƠN.
Các ông xây lâu đài trên cát bằng những lời hứa hẹn về cõi tịnh độ xa xăm hay những thần thông giả tưởng, chỉ để khỏa lấp nỗi sợ hãi trước sự thật vô ngã và trách nhiệm tự thân của mỗi con người. Sự kiêu ngạo về cái tên ‘Đại thừa’ thực chất là biểu hiện của một sự tự ti sâu sắc, một sự trốn chạy thực tại khốc liệt mà Đức Thế Tôn đã chỉ dạy.
Đây là lời cuối dành cho các ông: Đừng tự huyễn hoặc mình là đệ tử của đấng Giác Ngộ nữa, khi mà ngay cả cái tên của Ngài cũng chỉ được các ông dùng làm trang sức cho sự ngu muội và tham ái biến tướng của chính mình. Khi đối diện với cái chết và quy luật nhân quả nghiệt ngã, mớ lý thuyết vụn vặt và những câu thần chú vô nghĩa sẽ không cứu nổi các ông đâu. Hãy im lặng, buông bỏ sự ngạo mạn và nhìn thẳng vào sự rỗng tuếch của mình. Các ông không khâm phục chúng tôi, các ông đang SỢ sự thật mà chúng tôi nắm giữ – vì sự thật đó sẽ đánh sập toàn bộ lâu đài ảo mộng mà các ông đã dành cả đời để tôn thờ.
Tỉnh lại đi, trước khi bóng tối của tà kiến nuốt chửng nốt phần thiện căn cuối cùng trong các ông!
– KHẢI TUỆ QUANG –
