Kính bạch quý vị,
Mỗi năm, khi mùa Đản sanh trở về, tôi lại ngồi lặng yên và tự hỏi: Chúng ta đang kỷ niệm điều gì? Chúng ta đang tưởng nhớ một bậc Giác Ngộ đã chỉ ra con đường thoát khỏi sinh tử luân hồi, hay chúng ta đang tổ chức một lễ hội cho chính bản ngã của mình – để được nhìn thấy, để được ngưỡng mộ, để cảm thấy mình là người đạo đức mà không cần thực sự tu tập?
Tôi đặt câu hỏi này không phải từ sự kiêu mạn, mà từ nỗi ưu tư thực sự. Bởi vì nếu chúng ta nhìn thẳng vào thực trạng Phật giáo hôm nay bằng đôi mắt của chánh kiến thì sẽ thấy rằng nhiều nơi, nhiều chỗ, ngọn đèn Chánh pháp đang bị bao phủ bởi những lớp sương mù dày đặc của tà kiến, mê tín và nghi lễ phô trương. Trong khi đó, lời dạy nguyên sơ của Đức Thế Tôn – giản dị, trực tiếp, sắc bén như kiếm bén – đang dần bị lãng quên trong chính ngôi nhà của mình.
Vì thế, nhân mùa Đản sanh thiêng liêng này, tôi kính mời quý vị cùng tôi thực hiện một cuộc hành trình trở về – không phải trở về với quá khứ, mà trở về với sự thật.
Đản Sanh Là Gì ?
Trong Majjhima Nikāya – Trung Bộ Kinh, tại Acchariya-abbhuta Sutta (MN 123), Tôn giả Ānanda đã thuật lại những điều kỳ diệu xung quanh sự ra đời của Bồ-tát. Nhưng điều đáng chú ý nhất mà người ta thường bỏ qua chính là bối cảnh của toàn bộ sự kiện ấy: Bồ-tát Siddhattha Gotama ra đời là để làm gì?
Kinh Mahāpadāna Sutta (DN 14) trong Trường Bộ Kinh ghi lại rằng, Bậc Chánh Biến Tri xuất hiện ở đời vì một mục đích duy nhất, không thêm không bớt. Chính Đức Thế Tôn đã tuyên bố điều này trong Dhammacakkappavattana Sutta – Kinh Chuyển Pháp Luân (SN 56.11), buổi thuyết pháp đầu tiên tại vườn Lộc Uyển:
“Idaṃ dukkhaṃ ariyasaccaṃ… Idaṃ dukkhasamudayo ariyasaccaṃ… Idaṃ dukkhanirodho ariyasaccaṃ… Idaṃ dukkhanirodhagāminī paṭipadā ariyasaccaṃ.”
“Đây là Khổ Thánh Đế… Đây là Tập Thánh Đế… Đây là Diệt Thánh Đế… Đây là Đạo Thánh Đế dẫn đến sự diệt khổ.”
Không có lời nào về thần thông. Không có lời nào về ban phước hay trừ họa. Không có lời nào về việc hãy cúng dường thật nhiều để được tái sinh sung sướng. Chỉ có bốn sự thật về bản chất của khổ đau và con đường thoát khỏi nó – được trình bày bằng tuệ giác của một người đã tự mình chứng ngộ, tự mình vượt qua, và nay chỉ đường cho những ai đủ duyên lành tiếp nhận.
Sự ra đời của Đức Thế Tôn, vì vậy, không phải là một sự kiện thần linh để con người thờ phụng.
Đó là sự xuất hiện của một bậc trí tuệ vô thượng, một Sammāsambuddha – Bậc Chánh Đẳng Chánh Giác – người duy nhất trong thời đại này đã tự mình khám phá lại con đường giải thoát sau vô lượng kiếp tu tập Ba-la-mật, và đủ bi mẫn để quay lại chỉ đường cho thế gian đang mù quáng trong vô minh.
Bậc Thầy Của Nhân Thiên – Không Phải Vị Thần Ban Phước
Quý vị hãy để tôi nói thẳng một điều mà nhiều người không muốn nghe, nhưng Tam Tạng Pāli đã ghi chép minh bạch không thể tranh cãi:
Đức Phật Gotama là một con người.
Ngài sinh ra từ bào thai của Hoàng hậu Mahāmāyā tại vườn Lumbinī. Ngài lớn lên, ăn uống, ngủ nghỉ, trải qua bệnh tật và cuối cùng nhập Niết-bàn tại Kusinārā ở tuổi tám mươi. Toàn bộ hành trình của Ngài, từ lúc xuất gia cho đến đêm thành đạo dưới cội Bồ-đề, đều là kết quả của nỗ lực tinh tấn phi thường của một con người – không phải của một vị thần quyền năng giáng trần.
Chính Đức Thế Tôn đã khẳng định bản chất này trong Aṅguttara Nikāya (AN 4.36):
“Bhikkhave, eko ca loke uppajjamāno uppajjati bahujanahitāya bahujanasukhāya lokānukampāya atthāya hitāya sukhāya devamanussānaṃ. Katamo eko? Tathāgato arahaṃ sammāsambuddho.“
“Này các Tỳ-khưu, có một hạng người, khi xuất hiện ở đời, xuất hiện vì hạnh phúc cho số đông, vì an lạc cho số đông, vì lòng thương tưởng đối với đời, vì lợi ích, vì hạnh phúc, vì an lạc cho chư thiên và loài người. Đó là Như Lai, Bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Chánh Giác.“
Ngài là người duy nhất trong thời đại chúng ta có đủ phẩm chất ấy. Và Ngài đã hoàn thành sứ mệnh đó trọn vẹn. Giờ đây, Đức Thế Tôn đã nhập Niết-bàn không còn hiện hữu trong vòng sinh tử để nghe lời cầu xin, để ban phước hay gia hộ theo nghĩa thần linh của từ này.
Tôi biết điều này có thể làm một số quý vị cảm thấy bàng hoàng. Nhưng đây không phải là lời của tôi – đây là lời của chính Đức Thế Tôn trong Mahāparinibbāna Sutta (DN 16), những lời cuối cùng Ngài dạy trước khi nhập diệt:
“Handa’dāni, bhikkhave, āmantayāmi vo: vayadhammā saṅkhārā, appamādena sampādethā.”
“Này các Tỳ-khưu, nay Ta nhắn nhủ các ông: Các pháp hữu vi đều vô thường. Hãy tinh tấn, chớ có phóng dật.“
Ngài không nói: “Hãy cầu nguyện Ta.” Ngài không nói: “Hãy cúng dường thật nhiều để Ta phù hộ.” Ngài nói: Hãy tự mình tinh tấn. Đó là di chúc cuối cùng của bậc Đạo Sư – và chúng ta đang thực hiện di chúc ấy đến đâu?
Tự Mình Thắp Đuốc – Nguyên Lý Cốt Tủy Của Theravāda
Quý vị thân mến,
Trong Dīgha Nikāya (DN 16), Mahāparinibbāna Sutta, Đức Thế Tôn đã trao cho chúng ta một phương pháp tu tập không thể bị làm giả hay thay thế bởi bất kỳ nghi lễ nào:
“Tasmātiha, Ānanda, attadīpā viharatha attasaraṇā anaññasaraṇā, dhammadīpā dhammasaraṇā anaññasaraṇā.”
“Vậy nên, này Ānanda, hãy tự mình là ngọn đèn cho chính mình, hãy tự mình nương tựa chính mình, chớ nương tựa kẻ khác. Hãy lấy Chánh pháp làm ngọn đèn, hãy lấy Chánh pháp làm chỗ nương tựa, chớ nương tựa vào điều gì khác.“
Câu kinh này là nền tảng không thể lay chuyển của toàn bộ hệ thống tu tập chánh pháp. Nó phủ nhận hoàn toàn quan niệm rằng ai đó – dù là thầy, dù là thần linh, dù là Đức Phật sau khi đã nhập Niết-bàn – có thể thay thế công phu tu tập của chính mình. Giải thoát là công trình cá nhân. Không ai có thể giác ngộ thay cho người khác, cũng như không ai có thể ăn uống thay cho người khác mà người ấy no.
Đây là điều Theravāda khác biệt căn bản với những trào lưu mang danh Phật giáo nhưng thực chất đã pha tạp những yếu tố thần quyền, cầu đảo, và sự phụ thuộc vào ân sủng bên ngoài đậm nét văn hoá ngoại Đạo Ấn Độ Balamon khi xưa. Trong truyền thống Nguyên thủy thuần túy, không có khái niệm tha lực theo nghĩa một thế lực bên ngoài ban phước giáng họa. Chỉ có tự lực – là nghiệp lực của chính mình, là trí tuệ của chính mình, là tinh tấn của chính mình.
Sammāpadhāna – Tứ Chánh Cần – là bốn loại nỗ lực đúng đắn mà Đức Thế Tôn đã chỉ dạy:
Saṃvarappadhāna – Tinh tấn ngăn ngừa các bất thiện pháp chưa sinh không cho sinh khởi.
Pahānappadhāna – Tinh tấn đoạn trừ các bất thiện pháp đã sinh.
Bhāvanāppadhāna – Tinh tấn làm sinh khởi các thiện pháp chưa sinh.
Anurakkhaṇappadhāna – Tinh tấn duy trì và phát triển các thiện pháp đã sinh.
Quý vị hãy nhìn vào bốn loại tinh tấn này. Không một loại nào đề cập đến việc nhờ cậy ai. Không một loại nào đề cập đến nghi lễ hay cúng bái. Tất cả đều là hành động chủ động, có chủ ý, được thực hiện bởi chính hành giả trong từng sát-na tâm thức.
Tà Kiến Đang Gặm Nhấm Chánh Pháp – Nhận Diện Bằng Tuệ Giác
Đây là phần mà tôi viết với tất cả tấm lòng bi mẫn, không phải để chỉ trích cá nhân nào, mà để thắp sáng sự thật.
Quý vị hãy quan sát xung quanh mình. Ngày Đản sanh của Đức Phật đang bị biến thành dịp để làm những điều mà chính Ngài đã nghiêm cấm trong Brahmajāla Sutta (DN 1) và Sāmaññaphala Sutta (DN 2). Đức Thế Tôn đã liệt kê hàng loạt tà mạng mà một Sa-môn đệ tử Ngài không được thực hành, trong đó bao gồm: cúng sao giải hạn, tiên đoán hung cát, bùa chú giải trừ tai họa, những màn biểu diễn để thu hút tín đồ.
Trong Brahmajāla Sutta, Đức Thế Tôn dạy rằng bậc Thánh đệ tử từ bỏ:
“…tiraṭṭhānaṃ… itihāsaṃ… nakkhattasatthaṃ… maṅgalaṃ… bhutaggahaṃ… bhūrivijjaṃ…”
“…bói toán, chiêm tinh, xem ngày tốt xấu, tin vào những điềm lành, trừ tà ma, thuật phù chú bùa ngải…”
Thế mà ngày nay, trong những ngôi chùa mang danh Phật giáo, người ta vẫn chen nhau cúng sao Thái Bạch, vẫn mua những lá bùa an toàn treo trên xe, vẫn trả tiền để được “xem ngày” kết hôn hay khai trương…vv Và điều đau xót hơn nữa là những vị tự gọi mình là thầy, là giảng sư, là thiền sư đang đứng ra cung cấp những dịch vụ ấy, thu lợi từ sự mê muội của quần chúng, trong khi nhân danh lòng từ bi và giáo pháp của Đức Thế Tôn.
Tôi không dùng từ “tà kiến” một cách tùy tiện. Trong Sammādiṭṭhi Sutta (MN 9), Tôn giả Sāriputta đã định nghĩa tà kiến – micchādiṭṭhi – là sự hiểu biết sai lầm về nhân quả, về bản chất của thiện ác, về con đường dẫn đến giải thoát. Khi một người tin rằng bằng cách cúng bái một vị thần linh nào đó, họ có thể tránh được quả xấu của nghiệp mà không cần thay đổi hành vi, không cần tu tập tâm – đó chính xác là tà kiến .
Nghiệp lý (kamma) trong Theravāda không thể bị xóa bỏ hay chuyển hóa bởi nghi lễ. Kinh Cūḷakammavibhaṅga Sutta (MN 135) dạy rõ ràng:
“Kammassakā, māṇava, sattā kammadāyādā kammayonī kammabandhū kammapaṭisaraṇā. Kammaṃ satte vibhajati yadidaṃ hīnappaṇītatāyāti.”
“Này thanh niên, chúng sinh là chủ nhân của nghiệp, là kẻ thừa tự của nghiệp, nghiệp là thai tạng, nghiệp là quyến thuộc, nghiệp là điểm tựa. Nghiệp phân loại chúng sinh thành cao thấp.”
Không có thần linh nào ở đây. Không có ai ban phước hay giáng họa từ bên ngoài. Chỉ có nghiệp – những hành động có tác ý ( Qua Thân – Khẩu – Ý) của chính mỗi chúng sinh – quyết định hành trình của họ trong dòng sinh tử.
Tắm Phật Bên Ngoài Hay Gột Rửa Tâm Bên Trong?
Quý vị thân mến,
Nghi lễ tắm Phật trong mùa Đản sanh không phải là xấu nếu được hiểu đúng. Nhưng khi nghi lễ trở thành đích đến thay vì phương tiện, khi người ta tắm tượng Phật bên ngoài mà bên trong tâm vẫn đầy sân hận, tham lam và si mê – thì điều gì thực sự đã xảy ra?
Trong Aṅguttara Nikāya (AN 3.65) – Kālāma Sutta – Đức Thế Tôn đã trao cho chúng ta kim chỉ nam tối thượng của tư duy độc lập:
“Etha tumhe, Kālāmā, mā anussavena, mā paramparāya, mā itikirāya, mā piṭakasampadānena, mā takkahetu, mā nayahetu, mā ākāraparivitakkena, mā diṭṭhinijjhānakkhantiyā, mā bhabbarūpatāya, mā samaṇo no garūti.”
“Này các Kālāma, chớ tin vì nghe truyền thuyết, chớ tin vì theo truyền thống, chớ tin vì nghe người ta nói, chớ tin vì được ghi chép trong kinh điển, chớ tin vì lý luận, chớ tin vì suy diễn, chớ tin vì suy nghĩ về hình tướng bên ngoài, chớ tin vì chấp nhận quan điểm sau khi cân nhắc, chớ tin vì người nói có vẻ có thể tin được, chớ tin vì nghĩ ‘Vị Sa-môn này là thầy của ta’.”
Ngài dạy tiếp: Hãy tự mình kiểm nghiệm. Nếu điều gì đó dẫn đến tham, sân, si – hãy từ bỏ. Nếu điều gì đó dẫn đến vô tham, vô sân, vô si – hãy thực hành và duy trì.
Đây là tiêu chuẩn của Theravāda. Không phải là “thầy tôi nói,” không phải là “truyền thống từ xưa đến nay,” không phải là “nhiều người làm như vậy.” Tiêu chuẩn duy nhất là: điều này có dẫn đến sự giảm thiểu tham sân si không? Điều này có đưa đến an lạc và giải thoát không? Quý vị có thực sự hiểu thế nào là Tham – Sân – Si đúng pháp là gì chưa? Tôi nghĩ quý vị nên đọc lại bài này trước khi vội tự tin là mình đã hiểu :
Đản Sanh Trong Tâm – Ý Nghĩa Sâu Thẳm Nhất
Sau tất cả những phân tích trên, tôi muốn đưa quý vị đến với điều sâu sắc nhất mà tôi nghĩ là ý nghĩa đích thực của ngày Đản sanh.
Trong Udāna (Ud 5.3), Đức Thế Tôn đã thốt lên:
“Sabbe dhammā anattā” – “Tất cả các pháp đều vô ngã.”
Và trong Dhammapada (Dhp 183), Ngài dạy:
“Sabbapāpassa akaraṇaṃ, kusalassa upasampadā, sacittapariyodapanaṃ, etaṃ buddhāna sāsanaṃ.”
“Không làm mọi điều ác, thực hành điều lành, thanh lọc tâm mình – đây là lời dạy của tất cả chư Phật.”
Chú ý: Ngài không nói “cúng dường nhiều cho chư Phật.” Không nói “thực hiện nghi lễ hoành tráng.” Chỉ có ba điều: không làm ác, làm lành, và thanh lọc tâm. Ba điều đó có thể thực hiện bởi bất kỳ ai, ở bất kỳ đâu, trong bất kỳ hoàn cảnh nào – không cần tiền bạc, không cần chùa to tượng lớn, không cần thầy có chức danh cao sang.
Ngay trong khoảnh khắc khổ ưu vây kín hay giữa lúc ngọn lửa sân hận đang bùng lên thiêu đốt, nếu một người có thể dừng lại để soi rọi bằng cái nhìn thuần khiết của sự tỉnh giác. Ngay sát-na ấy, tâm ý rõ biết đây là tham, đây là sân, đây là si, lặng lẽ quán chiếu quy luật sinh diệt của các tâm hành mà không ngộ nhận hay bám chấp đó là ta, là của ta, hay là tự ngã của ta. Chính lúc này, ngọn đuốc chánh niệm được thắp sáng và Chánh pháp nguyên thủy bừng sống dậy trong thực tại. Đấng Giác Ngộ khi ấy không còn là một hình bóng lịch sử xa xôi nơi thánh địa Lâm-tỳ-ni, mà phẩm tính của một bậc đại giác đã thực sự đản sanh ngay trong lòng tâm thức tỉnh thức. Đây mới chính là sự cúng dường nội tâm tối thượng, một thực hành tâm linh rốt ráo mà không một nghi lễ hình thức màu mè nào ngoài kia có thể thay thế hay chạm tới được.
Cánh Tay Đưa Ra Giữa Dòng Chảy
Quý vị thân mến, tôi viết những dòng này không phải để phán xét thế gian hay định luận đúng sai hơn kém. Giữa một thời đại mà những ảo ảnh màu mè và làn khói hương của sự cầu cúng đang vô tình che mờ mắt thế gian, tôi chỉ muốn cùng quý vị đứng lại giữa dòng chảy hối hả, đối diện với thực tại bằng một lòng bi mẫn thuần khiết nhất. Khi nương tựa vào tuệ giác nguyên thủy của kho tàng Tam Tạng Pāli, tôi nhiều lần lặng người trước sự trong sáng và minh bạch đến rốt ráo của lời dạy nguyên sơ. Bậc Đạo Sư chưa từng tự biến mình thành một vị thần linh ban phước giáng họa, và Giáo pháp của Ngài cũng không bao giờ có chỗ cho sự dung dưỡng bản ngã hay những niềm tin mê lầm.
Nếu quý vị đang thấy mình lạc bước giữa một môi trường tâm linh đầy rẫy sự tạp niệm và huyễn hoặc ngoài kia, tôi xin quý vị hãy chậm lại một nhịp để tự vấn sâu sắc rằng Kinh điển gốc rễ có ghi chép điều này không, và Đức Thế Tôn có thực sự giáo hóa như vậy không. Sự thật vốn dĩ vô cùng giản đơn, và tiêu chuẩn của Chánh pháp luôn bất biến vượt qua mọi sự xoay vần của thời đại.
Mùa đại lễ Tam hợp năm nay, thay vì cuốn mình vào những hội hè ồn ào hay những nghi thức phô diễn bề ngoài, tôi kính mời quý vị hãy tự tặng cho mình một khoảng lặng tinh khôi. Quý vị hãy ngồi xuống, khép nhẹ đôi mi và đơn thuần quán chiếu hơi thở vào ra của chính mình. Pháp môn Ānāpānasati mà Đức Từ Phụ chỉ dạy rất tường tận không đòi hỏi một đồng tiền tài bảo, không cần đến những pho tượng nguy nga, cũng chẳng cậy nhờ vào danh tiếng của bất kỳ vị thầy đại diện nào. Nó chỉ cần một điều duy nhất, đó là sự thực hành chân thành và nghiêm cẩn của chính quý vị.
Hãy thấu suốt rằng, mỗi khi dòng chú tâm được thiết lập trên thềm hơi thở, mỗi khi thức tỉnh để nhìn thấy một niệm tham, sân hay si vừa chớm nở liền bị tuệ giác nhận diện và tự khắc diệt đi, thì ngay trong sát-na ấy, quý vị đang kỷ niệm ngày Đản sanh một cách chân thật nhất. Đức Phật khi ấy không còn là một hình bóng lịch sử xa xôi, mà phẩm tính giác ngộ đã thực sự hiển lộ ngay trong lòng tâm thức tỉnh thức. Đây chính là hành động cúng dường Giáo pháp tối thượng, một sự thực hành rốt ráo vượt lên trên mọi thứ hương hoa, vàng bạc hay nghi lễ ngoài kia, giúp người con Phật tự khắc rời xa tà kiến để quay về trú ngụ nơi bến bờ chánh kiến nguyên sơ.
Namo tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.
Kính lễ Đức Thế Tôn, Bậc Ứng Cúng, Chánh Đẳng Chánh Giác.
Viết trong tinh thần chánh niệm và bi mẫn, nhân mùa Đản sanh, kính tặng những ai đang tìm về nguồn nước trong lành của Chánh pháp Theravāda.
– Khải Tuệ Quang –
