LỜI MỞ ĐẦU: KHI BẢN NGÃ ĐƯỢC ƯỚP BẰNG HƯƠNG TRẦM VÀ SỰ GIẢ TẠO
Kính thưa quý vị,
Trong bóng tối của sự vô minh, không có gì đáng sợ hơn một kẻ phàm phu đang tự huyễn hoặc rằng mình đã chạm tay vào thánh quả – trong khi cơm chưa ăn xong đã cáu gắt, vợ hoặc chồng chưa nói hết câu đã nổi giận, thấy người hơn mình đã âm thầm ganh ghét, thấy người kém mình đã ngầm khinh bỉ, và thấy ai không tu theo pháp môn của mình thì dán nhãn “chúng sinh mê muội” với ánh mắt của kẻ bề trên.
Chúng ta đang sống trong một thời đại mà “sự tu hành” đã trở thành món trang sức tinh thần đắt giá. Những kẻ mà Đức Phật gọi là “Assutavā puthujjana” – Vô văn phàm phu, tức những kẻ phàm phu chưa từng được nghe và thấu hiểu Chánh pháp – ngày nay không còn thỏa mãn với những thú vui trần tục đơn thuần. Họ tìm đến những pháp môn “phát triển” đầy sự tẩy não để mua về cho mình một chiếc mặt nạ mang tên “Bồ Tát từ bi”, “hành giả đắc đạo”, “người con Phật thuần thành”.
Họ đắm mình trong những lý thuyết suông về Tánh Không, về Phật Tính, về “năng lượng vũ trụ”, về “thần chú mật truyền”, rồi dùng chính những danh xưng cao quý đó để che đậy một tâm hồn đang rỉ máu vì Tham, Sân, và Si – nguyên xi, chưa bớt một phần, thậm chí còn nặng nề hơn trước khi “tu”.
Hãy tỉnh táo lại! Chánh Pháp Nguyên Thủy (Dhamma) trong Tam Tạng Pali không phải là liều thuốc tê để quý vị quên đi sự thối rữa của chính mình. Nó là thanh gươm sắc bén dùng để cắt bỏ những khối u của Ngã mạn – mà khối u đó đang phình to từng ngày trong lồng ngực của những kẻ tưởng mình đang tu, trong khi thực chất chỉ đang xây một cái tôi hoành tráng hơn, kiêu ngạo hơn, và khó bị nhận diện hơn mà thôi.
Bài viết này không dành cho những kẻ yếu mềm muốn được vuốt ve bản ngã. Nó dành cho những ai đủ dũng cảm để nhìn thẳng vào gương và nhận ra: cái “Tôi từ bi” của mình đang phình to như một con quái vật đạo đức, trong khi cơn tức giận vì một bình luận trái chiều trên mạng vẫn đang sôi sục trong ngực, và sự thèm muốn được người khác cúi đầu tôn kính vẫn đang âm ỉ cháy trong tâm.
PHẦN 1: GIẢI PHẪU THAM – SÂN – SI TRONG CUỘC SỐNG THẬT CỦA NHỮNG KẺ MIỆNG NIỆM DI ĐÀ TAY LẦN TRÀNG HẠT
Đức Phật dạy trong Kinh Mūlapariyāya Sutta (Kinh Pháp Môn Căn Bản – Trung Bộ, MN 1): Kẻ vô văn phàm phu nhận thức bất cứ đối tượng nào cũng ngay lập tức “thiết lập ngã tính” vào đó – biến mọi thứ thành “của tôi”, “tôi là”, “tự ngã của tôi”. Khi quý vị bước vào các pháp môn hứa hẹn sự cao siêu, quý vị không hề diệt Ngã – quý vị đang trang điểm cho Ngã bằng những món trang sức đắt tiền hơn, cao quý hơn, và khó bị nhận diện hơn.
1. CÁI THAM – Không biến mất, chỉ thay hình đổi dạng
Quý vị nghĩ quý vị không còn tham nữa vì đã ăn chay, đã cúng dường, đã đi khóa tu? Hãy nhìn thẳng vào cuộc sống thực:
▸ Tham ăn ngon: Quý vị ăn chay – nhưng đòi chay phải ngon, phải trình bày đẹp mắt, phải đúng quán quen. Thấy mâm chay sơ sài là nhăn mặt, chê bai. Đi ăn cùng nhóm bạn tu thì khéo léo tranh phần ngon hơn, hoặc về nhà lén ăn mặn rồi sáng hôm sau vẫn thản nhiên lên chùa. Người đặt đồ ăn ngon trước mặt thì mắt sáng lên, người đặt đồ ăn dở thì mặt xịu xuống – cái phản ứng đó, quý vị gọi là gì nếu không phải là THAM? Cái tham ăn vẫn nguyên xi đó – chỉ là nó mặc áo chay.
▸ Tham mặc đẹp: Quý vị mặc áo lam, áo tràng – nhưng phải áo loại tốt, vải đẹp, may vừa vặn, giữ thẳng nếp. Thấy người mặc áo đẹp hơn là liếc mắt nhìn, trong lòng không khỏi so sánh. Đi chùa mà quên mang áo tràng thì thấy mất mặt, thấy mình “kém sang” hơn người khác. Hay đơn giản hơn: quý vị vẫn thích son phấn, vẫn thích đầu tóc chỉn chu trước khi đến chỗ đông người, vẫn buồn lòng khi ai đó chê ngoại hình mình – cái THAM MẶC ĐẸP, THAM ĐƯỢC KHEN đó vẫn còn nguyên, chưa bớt một mảy.
▸ Tham tiền – tham danh dưới lớp vỏ “công đức”: Họ cúng dường không phải để hỗ trợ Chánh pháp lan truyền, mà để “mặc cả” với Trời Phật. Cúng xong thì chụp ảnh đăng lên mạng xã hội. Cúng nhiều thì đòi được xướng tên trong buổi lễ, đòi được ngồi hàng ghế đầu. Cúng rồi thì ngồi chờ “phước báu” đổ về như thác: mong làm ăn phát đạt, mong con cái thi đậu, mong bệnh tật tiêu tan, mong kiếp sau giàu có hơn, đẹp hơn, sang hơn. Đây không phải là Bố thí Ba-la-mật (Dāna-pāramī) – đây là giao dịch tâm linh, là sự tham lam được đặt lên bàn thờ và thắp nhang.
▸ Tham địa vị trong nhóm tu: Trong mỗi hội nhóm tu tập, luôn có một cuộc chiến ngầm không ai dám thừa nhận: Ai tụng nhiều hơn? Ai cúng dường nhiều hơn? Ai thân với thầy hơn? Ai được thầy khen hơn? Ai “tu tiến” hơn? Cái tham địa vị, tham được công nhận, tham được ngưỡng mộ – nó vẫn sôi sục trong tâm, chỉ là thay vì tranh chức vụ ngoài xã hội, quý vị đang tranh “thứ bậc tâm linh”. Bản chất không khác nhau một mảy.
2. CÁI SÂN – Tinh vi hơn, nguy hiểm hơn, được ngụy trang khéo léo hơn
Không có cái Sân nào đáng sợ hơn cái Sân của kẻ nghĩ mình đang là “Thánh” hoặc đang trên đường thành “Thánh”.
▸ Sân trong gia đình: Quý vị về nhà sau buổi học pháp, miệng vẫn còn vương vấn lời thầy giảng về “từ bi hỉ xả” – rồi chồng/vợ hỏi một câu không đúng ý là giọng lạnh như tiền. Con cái làm sai một việc nhỏ là mặt đanh lại, lời nặng như đá. Cơm nấu không vừa miệng là thở dài não nề. Tắc đường năm phút là bóp còi inh ỏi, chửi thầm trong bụng. Láng giềng hơi ồn ào là mặt nhăn như khổ qua. Quý vị hỏi thật lòng mình đi: Kể từ ngày “tu”, quý vị có bớt nổi giận với người thân trong nhà không? Hay thực ra còn tệ hơn, vì bây giờ quý vị thêm cái tội “khinh thường người thân không chịu tu”?
▸ Sân được đặt tên là “hộ pháp”: Thử đụng đến pháp môn của họ, thử đặt một câu hỏi nghi ngờ về vị thầy “triệu view” của họ – cái Sân sẽ bùng lên như lửa gặp xăng. Họ nhân danh “hộ pháp”, “bảo vệ Chánh pháp” để tấn công, mạt sát, vu khống người khác bằng ngôn từ không khác gì côn đồ ngoài chợ. Bàn tay vẫn còn cầm tràng hạt, miệng vẫn còn niệm Phật, nhưng những dòng comment đang gõ thì đầy sự thù hận và hả hê khi hạ được đối phương. Đức Phật dạy trong Kinh Alagaddūpama Sutta (MN 22): “Người nắm bắt sai giáo pháp chẳng khác nào nắm đuôi con rắn – nó sẽ quay lại cắn nát tay kẻ đó.” Cái “Từ bi hộ pháp” của họ thực chất chỉ là: “Tôi chỉ từ bi với kẻ đồng ý với tôi và quỳ dưới chân thầy tôi.”
▸ Sân tinh vi – khinh bỉ bằng “thương hại”: Đây là dạng Sân nguy hiểm nhất, vì nó được ngụy trang hoàn hảo đến mức chính người mang nó cũng không nhận ra. Khi nhìn người thân không chịu tu, họ không chửi – họ “thở dài thương xót”. Khi thấy người tu theo pháp môn khác, họ không mắng – họ “nhẹ nhàng cầu nguyện cho kẻ lạc đường”. Nhưng ẩn sâu trong cái thở dài đó, trong cái “cầu nguyện” đó, là một sự khinh miệt giai tầng tâm linh tột độ: “Tôi đang ở trên cao, còn các người đang ở dưới thấp.” Đó chính là SÂN – loại Sân đã được ướp bằng hương trầm và gọi là “từ bi”.
3. CÁI SI – Tột cùng, toàn diện, và tự hào về sự ngu muội của mình
Đây là nơi các pháp môn “phát triển” phát huy tối đa sức mạnh độc hại. Họ biến những triết lý trừu tượng thành một loại huyễn thuật khiến người tu không còn khả năng Yoniso Manasikāra – Như lý tác ý, tức tư duy độc lập, thấu suốt bản chất thực tại.
▸ Si trong việc tin vào quyền năng ảo: Quý vị tin rằng niệm một câu thần chú có thể hóa giải nghiệp chướng nghìn đời? Đó là SI. Quý vị tin rằng cúng dường đủ nhiều thì Phật sẽ “xóa nợ” cho mình? Đó là SI. Quý vị tin rằng vị thầy của mình là hóa thân của vị Phật, vị Thánh nào đó, nên mọi lời thầy nói – dù đúng hay sai – đều là chân lý tối thượng không được phép nghi ngờ? Đó là SI trầm trọng nhất.
▸ Si trong việc không dám tự hỏi: Đức Phật dạy trong Kinh Kālāma Sutta (AN 3.65) – một trong những tuyên ngôn tự do tư tưởng vĩ đại nhất lịch sử nhân loại: “Đừng tin vì nghe truyền thuyết. Đừng tin vì theo truyền thống. Đừng tin vì nghe nhiều người nói. Đừng tin vì được ghi trong kinh điển. Đừng tin vì lý luận suông. Đừng tin vì vì suy diễn. Đừng tin vì vì bề ngoài hợp lý. Đừng tin vì phù hợp với quan điểm mình đã có. Đừng tin vì người nói có vẻ có năng lực. Đừng tin vì vị đó là thầy của mình.” Nhưng những pháp môn mê tín thần quyền làm ngược lại hoàn toàn: Họ xây dựng một hệ thống sùng bái cá nhân tuyệt đối, nơi mà đặt câu hỏi là phạm tội, nghi ngờ là bất kính, tự suy nghĩ là ngã mạn.
▸ Si trong đời thường không ai để ý: Quý vị tin vào bói toán, xem ngày tốt xấu để làm việc, cúng sao giải hạn mỗi năm – rồi vẫn tự gọi mình là “Phật tử thuần thành”. Quý vị sợ số 13, sợ tháng 7 âm lịch, sợ đi ngang nhà đám ma, sợ con mèo đen – những nỗi sợ hãi mê tín đó sống chung hòa bình với hình ảnh “người tu hành” mà quý vị đang xây dựng. Đức Phật trong Kinh Brahmajāla Sutta (DN 1) đã liệt kê hàng chục loại tà kiến và mê tín dị đoan rồi bác bỏ toàn bộ – nhưng quý vị vẫn thực hành những thứ đó và gọi đó là “văn hóa tâm linh”.
PHẦN 2: GIẢI MÃ “HUYỀN THOẠI” VỀ NHỮNG VỊ SƯ CÓ TRIỆU TÍN ĐỒ VÀ NHỮNG BẰNG CẤP GIẤY
Kính thưa quý vị, đừng nhầm lẫn giữa sự nổi tiếng và sự đắc đạo. Trong Tam Tạng Pali, chuẩn mực của một bậc Thánh (Ariya) là sự đoạn tận các lậu hoặc (Āsava) – không phải là số lượng “Like”, số lượng đệ tử, hay bằng cấp học thuật.
▸ Chiếc bẫy của sự cung kính (Sakkāra): Đức Phật đã cảnh báo rõ ràng trong Kinh Lābhasakkāra Saṃyutta (SN 17): “Sự được lợi dưỡng, được cung kính, được danh vọng là một tai họa, một chướng ngại tàn khốc, một sợi dây buộc chặt khó lòng tháo gỡ.” Một vị sư có hàng triệu tín đồ đang đứng trên bờ vực của nguy hiểm tột cùng. Nếu vị đó không có sự tỉnh giác (Sati) và tuệ giác (Paññā) cực độ – và thực tế cho thấy đa phần không có – thì họ sẽ chết chìm trong cái tôi được “bơm” lên bởi sự sùng bái của đám đông, bởi dòng tiền cúng dường chảy vào như nước, bởi quyền lực tuyệt đối trên hàng vạn tín đồ đang phó thác.
▸ Bằng cấp và danh hiệu – vô nghĩa trước Chánh Pháp: Niết-bàn không được cấp bằng. Giải thoát không có học vị. Việc một người có bằng Tiến sĩ Phật học, hay danh xưng “Đại đức”, “Hòa thượng”, “Thượng tọa” chỉ có ý nghĩa hành chính xã hội – không có bất kỳ ý nghĩa nào trong lộ trình giải thoát. Nếu vị đó vẫn còn tham luyến sự cung phụng, vẫn còn nổi giận khi bị chỉ trích, vẫn còn cổ xúy cho những pháp môn cúng dường – cầu an – thần quyền mê tín sai lạc để thu hút tín đồ và tiền bạc, thì họ chỉ là một “kẻ buôn thần bán thánh” được đóng gói tinh vi dưới tấm áo cà-sa.
▸ Dấu hiệu nhận biết một vị thầy đang đi sai đường: Hãy tự hỏi: Vị thầy đó có dạy quý vị nhìn vào Khổ (Dukkha), nhìn vào Vô thường (Anicca), nhìn vào Vô ngã (Anattā) không? Hay vị đó chủ yếu dạy quý vị cách cầu xin van lạy sự may mắn, cách tích lũy “phước báu”, cách tin tưởng tuyệt đối vào uy quyền của vị đó? Đức Phật dạy trong Kinh Mahāparinibbāna Sutta (DN 16): “Hãy tự mình là ngọn đèn cho chính mình, hãy tự mình nương tựa chính mình, không nương tựa một ai khác. Hãy lấy Pháp làm ngọn đèn, lấy Pháp làm chỗ nương tựa, không nương tựa vào một điều gì khác.” Một vị thầy thật sự sẽ luôn hướng quý vị về Pháp – không phải về bản thân vị đó.
PHẦN 3: KHI “CÁI TÔI” TRỞ THÀNH QUÁI VẬT ĐẠO ĐỨC TRONG CHIẾC ÁO TỪ BI
▸ Thân kiến (Sakkāyadiṭṭhi) được phình to dưới hình thức “Bồ Tát Đạo”: Trong Chánh pháp Nguyên thủy, Thân kiến – tức niềm tin vào một cái “Tôi” thường hằng, bất biến – là sợi dây xích đầu tiên trong mười kiết sử (saṃyojana) phải được chặt đứt khi chứng quả Tu-đà-hoàn. Nhưng nhìn lại xem những kẻ đang “tu tào lao” kia đang làm gì: Họ không diệt cái “Tôi” – họ chỉ biến cái “Tôi” phàm phu (muốn ăn ngon, mặc đẹp, được khen ngợi) thành một cái “Siêu Tôi” hào nhoáng hơn: muốn cứu độ chúng sinh, muốn làm bậc thầy thiên hạ, muốn được lưu danh hậu thế. Bản chất vẫn là THAM và NGẠO MẠN – chỉ là chúng đã được mặc áo gấm.
▸ Thượng mạn (Māna) – căn bệnh của kẻ nửa vời: Khi một kẻ chưa sạch tham sân si mà đã vội nhận mình là Bồ Tát, Thánh , Phật, bậc giác ngộ – kẻ đó đang mắc vào “Thượng mạn” (Abhimāna): tự huyễn hoặc mình chứng đắc những điều chưa chứng đắc, tự cho mình có phẩm chất tâm linh chưa thực sự có. Họ biến mọi hành động sân hận của mình thành “phẫn nộ từ bi”. Họ biến mọi sự ham muốn quyền lực thành “phương tiện độ sinh”. Họ biến sự kiêu ngạo thành “oai nghi của bậc đã ngộ”. Đây là sự Tham và Sân đã phình to đến mức mất kiểm soát – nhưng được dán nhãn “Thánh thiện”.
PHẦN 4: VÌ SAO CHỈ RA TÀ PHÁP LÀ TỪ BI – KHÔNG PHẢI SÂN SI
Và đây là điều quan trọng nhất mà quý vị cần đọc thật kỹ.
Khi có người dũng cảm đứng lên vạch rõ: “Đây là tà sư. Đây là ngụy kinh. Đây là điều Phật KHÔNG dạy. Đây là sự lừa đảo tâm linh đang hại người.” – thì ngay lập tức, đám đông bị tẩy não sẽ đồng thanh phán xét: “Ồ, người đó sân si lắm! Người đó thiếu từ bi! Người đó chưa tu!” Và Thậm trí là những câu nói hết sức ngu dốt là…Ông Đã Là Thánh Chưa Mà Biết…!!
Kính thưa quý vị, đây là một trong những sự đảo lộn nguy hiểm và thâm độc nhất mà sự tẩy não tôn giáo tạo ra: biến sự dũng cảm thành tội lỗi, biến sự tỉnh thức thành sân hận, biến lòng từ bi thật sự thành kẻ thù của “sự hòa hợp”.
Đức Phật trong Kinh Cūḷadukkhakkhandha Sutta (MN 14) và nhiều bài kinh khác đã không ngần ngại dùng những lời thẳng thắn, trực tiếp, không khoan nhượng để chỉ ra tà kiến, tà pháp, và những người dạy sai. Ngài gọi thẳng những Bà-la-môn dạy sai là “những kẻ mù dẫn đường cho người mù”. Ngài không ngồi im mỉm cười “từ bi” khi thấy người bị dẫn vào hố sâu.
Sự khác biệt giữa Chánh ngữ chỉ ra tà pháp và Sân si là gì?
Sân si là: Tức giận vì lợi ích cá nhân bị xâm phạm. Chửi bới để hả giận. Hạ nhục người khác để thỏa mãn cái tôi.
Chỉ ra tà pháp là: Nói thật vì thấy người đang bị hại. Vạch trần sự giả dối vì không muốn chúng sinh tiếp tục bị dẫn dắt vào đường tà. Không im lặng đồng lõa với điều sai trái – dù biết rằng sẽ bị công kích, bị gán nhãn “sân si”, bị cô lập. Đây là “Sacca” – sự thật và “Pharusavācā virami” – tránh lời nói ác nhưng không tránh lời nói thật dù khó nghe.
Đức Phật dạy trong Kinh Sammappadhāna: Người tu đúng phải ngăn chặn điều ác chưa sinh, đoạn tận điều ác đã sinh – không phải ngồi im mỉm cười khi thấy chúng sinh đang bị tà sư dẫn vào hố thẳm.
Vậy thì kẻ nào mới thật sự đang sân si? Kẻ dũng cảm chỉ ra sự thật – hay kẻ vì bảo vệ vị thầy, bảo vệ pháp môn, bảo vệ cái tôi tập thể của mình mà nhảy vào công kích, mạt sát, vu khống người nói thật?
PHẦN 5: LỐI THOÁT DUY NHẤT – ĐẬP TAN “CUNG ĐIỆN BẢN NGÔ ĐỂ TRỞ VỀ VỚI SỰ THẬT TRẦN TRỤI
Đức Thế Tôn dạy trong Kinh Māgandiya Sutta (MN 75): “Mắt ưa thích sắc, thú hướng về sắc… Người không nhiếp phục được các căn, không đoạn trừ được khát ái, kẻ đó làm sao có thể biết được sự an lạc của Niết-bàn?”
Những kẻ tu theo các pháp môn tẩy não thường bị ru ngủ trong một cung điện bản ngã nguy nga. Họ không tu để Diệt – họ tu để Thêm. Thêm danh, thêm “phước”, thêm địa vị, thêm sự ngưỡng mộ, thêm một cái tôi hoành tráng hơn.
Bước 1 – Chấp nhận mình là kẻ phàm phu đầy rác rưởi: Đừng vờ làm Bồ Tát khi tâm vẫn còn sôi sục vì một lời chê bai trên mạng. Đừng tự xưng “hành giả” khi về nhà vẫn la hét với người thân. Đừng khoe “từ bi” khi trong lòng vẫn đang tính toán hơn thua với đồng nghiệp. Sự thật trần trụi nhất và quan trọng nhất mà Chánh pháp đòi hỏi: Thấy mình đúng như mình đang là – không hơn, không kém.
Bước 2 – Quay về với Giới – Định – Tuệ nguyên chất: Giới (Sīla) không phải để khoe khoang hay phân biệt mình với người. Định (Samādhi) không phải để thấy thần thông hay cảm giác “phê”. Tuệ (Paññā) là để thấy rõ cái “Tôi” này là một đống rác rưởi vô chủ (Anattā) – thấy rõ Khổ, Vô thường, Vô ngã không phải bằng lý thuyết mà bằng trải nghiệm trực tiếp trong thực hành.
LỜI KẾT: TỈNH NGỘ HAY TIẾP TỤC LÀM “CON RỐI”?
Hỡi những “hành giả” đang say sưa trong những pháp môn bóng bẩy: Quý vị đang tu để giải thoát – hay đang tu để trở thành một phiên bản kiêu ngạo hơn, cứng đầu hơn, và khó bị giáo hóa hơn của chính mình?
Kẻ vô văn phàm phu tưởng rằng mặc áo nâu, ăn cơm chay, miệng niệm Di Đà, tay lần tràng hạt là đã “từ bi”. Không! Hãy nhìn thẳng:
THAM vẫn còn đó – chỉ là chuyển từ tham tiền bạc vật chất sang tham “công đức ảo”, tham địa vị tâm linh, tham được ngưỡng mộ trong nhóm tu.
SÂN vẫn còn đó – chỉ là chuyển từ giận dữ thế tục sang “khinh bỉ những kẻ không tu”, sang “phẫn nộ hộ pháp” khi pháp môn bị đặt câu hỏi, sang “thương hại” những người dám suy nghĩ khác mình.
SI vẫn còn đó – và nặng nề hơn bao giờ hết, vì bây giờ quý vị không chỉ mê muội mà còn tự hào về sự mê muội đó và gọi nó là “đức tin”.
Nếu quý vị đọc đến đây mà thấy tức giận – đó là Sân đang trỗi dậy vì bản ngã bị chạm đến.
Nếu quý vị đọc đến đây mà thấy mình “không phải những kẻ bị nói trong bài” – đó là Ngã mạn đang tự bảo vệ mình.
Nếu quý vị đọc đến đây mà thấy một sự khó chịu, bứt rứt, rờn rợn trong lòng – thì xin chúc mừng: đó là lúc Sự thật bắt đầu chạm đến quý vị. Hãy ngồi yên với cảm giác đó. Đừng chạy trốn vào một câu niệm Phật để dập tắt nó đi.
Đức Phật chưa bao giờ cần những tín đồ cuồng tín. Ngài cần những con người dũng cảm dám nhìn vào sự thối rữa của chính mình để mà buông bỏ. Lời dạy cuối cùng của Ngài trước khi Niết-bàn, ghi trong Kinh Đại Bát Niết-bàn: “Hãy tự mình nỗ lực. Các Pháp hữu vi đều vô thường. Hãy tinh tấn, chớ buông lung.”
Không phải: “Hãy cúng dường cho thầy.” Không phải: “Hãy tin tuyệt đối vào pháp môn của thầy.” Không phải: “Hãy im lặng và đừng đặt câu hỏi.”
Hãy tự mình nỗ lực.
Hãy chọn đi, thưa quý vị: Tiếp tục làm một “Bồ Tát giấy” trong một gánh xiếc tâm linh – hay trở thành một con người bình thường nhưng biết rõ mình đang đứng đâu trong đống bùn của tham dục, và từng ngày dũng cảm bước ra khỏi nó?
– Khải Tuệ Quang –
