KHẢI TUỆ QUANG's BLOG

TRÍ TUỆ TRƯỚC SỰ NGỤY BIỆN: GIẢI MÃ NHỮNG CÂU HỎI “VÔ MINH” TRONG MI TIÊN VẤN ĐÁP

Đăng bởi khaituequang

Trong kho tàng văn học Phật giáo, Mi Tiên Vấn Đáp (Milindapañha) là một kiệt tác ghi lại cuộc đối đầu tư tưởng giữa Vua Mi-lan-đà (Milinda) – đại diện cho dòng tư duy hoài nghi, duy vật, chấp tướng – và Tỳ kheo Na-tiên (Nāgasena) – đại diện cho trí tuệ Bát Nhã, siêu việt và thực chứng.
Những câu hỏi của Vua Mi-lan-đà, dù nghe có vẻ sắc bén và đầy tính triết học, thực chất lại phản ánh cái mà nhà Phật gọi là “Tà kiến” . Đó là kiểu tư duy “trườn uốn như con lươn” – cố tìm cách bắt bẻ dựa trên logic hạn hẹp của ngũ quan, không thể chạm tới chân lý. Dưới đây là sự mổ xẻ những dạng câu hỏi ấy.

1. Sự Vô Minh Của Chủ Nghĩa Duy Vật: “Thấy Mới Tin”
Đây là dạng câu hỏi kinh điển nhất của những kẻ “thiếu trí” nhưng lại tự phụ vào đôi mắt trần tục của mình. Họ đánh đồng sự tồn tại của chân lý với sự hiện hữu của vật chất.

Lời Kinh (Trích lược và phỏng dịch):
> Vua Mi-lan-đà hỏi:
> “Thưa Đại đức, Ngài có bao giờ thấy Phật chưa?”
> Na-tiên đáp: “Tâu Đại vương, bần tăng chưa thấy.”
> Vua hỏi tiếp: “Thế thầy tổ của Ngài có thấy Phật chưa?”
> Na-tiên đáp: “Cũng chưa thấy.”
> Vua cười đắc thắng: “Như vậy, thưa Đại đức, trên đời này làm gì có Phật! Cả Ngài và thầy Ngài đều không thấy, thì lấy gì làm bằng cớ là có Phật?”
Trí Tuệ Đối Đáp Của Ngài Na-tiên:
Ngài Na-tiên không hề nao núng, Ngài dùng chính logic của nhà vua để phá vỡ sự chấp nhầm của ông ta:
> Na-tiên hỏi ngược lại: “Tâu Đại vương, Ngài có thấy dòng sông U-ha (một con sông lớn ở Himalaya) bao giờ chưa?”
> Vua đáp: “Chưa.”
> Na-tiên hỏi: “Thế phụ hoàng của Ngài có thấy không?”
> Vua đáp: “Cũng chưa.”
> Na-tiên kết luận: “Vậy thưa Đại vương, nếu Ngài và phụ hoàng đều chưa thấy, thì trên đời này làm gì có dòng sông U-ha?”
> Khi Vua đuối lý và thừa nhận dòng sông vẫn có thật dù ông chưa thấy, Ngài Na-tiên mới khai thị chân lý tối thượng:
> “Cũng như vậy, tâu Đại vương. Tuy bần tăng và thầy tổ chưa thấy Phật bằng mắt thịt (Sắc thân), nhưng chúng tôi thấy Phật qua Pháp thân (Dhammakāya). Ai thấy giáo pháp, người đó thấy Như Lai. Những dấu tích, kinh điển và con đường giải thoát Ngài để lại chính là bằng chứng hùng hồn nhất cho sự tồn tại của Ngài.”
Bài học: Kẻ vô minh (tà kiến) chỉ tin vào những gì mắt thấy tai nghe (Hữu vi). Bậc trí tuệ hiểu rằng sự hiện hữu vĩ đại nhất không nằm ở hình hài xương thịt, mà nằm ở sự vận hành của Chân lý. Hỏi “Có thấy Phật không mới tin” cũng ngây ngô như hỏi “Có thấy gió không mà tin gió tồn tại?”.

2. Sự Vô Minh Về Không – Thời Gian: “Niết Bàn Ở Đâu?”
Người đời thường tư duy theo kiểu địa lý và không gian. Họ nghĩ hạnh phúc hay giải thoát phải là một “địa điểm” cụ thể. Đây là sự giới hạn của tư duy hữu ngã.
Vấn nạn của Vua:
> “Thưa Đại đức, Niết-bàn là an lạc, là vĩnh cửu. Vậy Niết-bàn nằm ở hướng Đông, hướng Tây, trên trời hay dưới đất? Có kho tàng nào chứa Niết-bàn không?”
> Đây là câu hỏi thể hiện tư duy chấp thường và chấp ngã, muốn cụ thể hóa một trạng thái tâm linh thành vật chất.
Trí Tuệ Đối Đáp:
Ngài Na-tiên trả lời bằng một ví dụ uyên bác:
> “Tâu Đại vương, lửa có tồn tại không?” – “Có.”
> “Vậy khi lửa tắt, nó đi về đâu? Có cái kho nào chứa ngọn lửa đó không?”
> Nhà vua thừa nhận không có kho chứa lửa. Lửa sinh ra do đủ điều kiện (củi, nhiệt, không khí) và tắt khi hết điều kiện.
> “Cũng vậy, Niết-bàn không có nơi chốn. Nhưng ai thực hành đúng Chánh đạo, người đó chứng ngộ Niết-bàn. Giống như người mài ngọc lấy lửa, lửa không nằm trong đá, cũng không nằm trong sắt, nhưng khi cọ xát đúng cách, lửa sẽ hiện ra.”
Bài học: Câu hỏi “Niết bàn ở đâu” là câu hỏi của kẻ tìm kiếm hạnh phúc bên ngoài. Trí tuệ cho thấy Niết-bàn là trạng thái diệt tận tham-sân-si, hiện hữu ngay khi tâm thanh tịnh, không phụ thuộc vào không gian vật lý.

3. Bản Chất Của “Câu Hỏi Ngu Ngơ” & Tư Duy “Con Lươn”
Từ những đoạn đối đáp trên, ta có thể đúc kết thế nào là những câu hỏi của kẻ vô minh, ngoại đạo hay những người “trườn uốn như con lươn”:
* Chấp Chặt Vào Giác Quan (Duy Cảm): Họ từ chối mọi sự thật không thể cân đo đong đếm. Đây là Đoạn kiến (tin rằng chết là hết, không thấy là không có).
* Đánh Tráo Khái Niệm (Ngụy Biện): Họ dùng logic đời thường (như mua bán, ăn uống) để áp đặt lên các quy luật tâm linh (Nhân quả, Luân hồi). Ví dụ: “Tại sao người ác vẫn giàu?” (Nhìn quả hiện tại mà quên nhân quá khứ).
* Tư Duy Nhị Nguyên (Trắng – Đen): Họ bắt buộc mọi thứ phải hoặc “Có” hoặc “Không”, trong khi Phật pháp nói về Duyên khởi (Cái này có vì cái kia có).
* Mục Đích Thắng Thua: Kẻ “trườn uốn như con lươn” hỏi không phải để học, mà để gài bẫy. Họ xoay quanh ngôn ngữ để lấp liếm sự thật, giống như con lươn khó nắm bắt, trơn tuột, không có lập trường vững chắc về đạo đức.

—–

BI KỊCH CỦA KẺ “CHẤP NGỌN BỎ GỐC” VÀ CÂU HỎI CỦA SỰ VÔ MINH

Thời nay, lại có một dạng “trí ngu” khác, còn tinh vi và trườn uốn hơn cả những câu hỏi của vua Mi-lan-đà thuở xưa. Đó là những kẻ ngoại đạo hoặc những người tu tập sai lệch, dù đã được bậc thiện tri thức chỉ rõ lịch sử kết tập kinh điển, vẫn cố chấp hỏi câu hỏi rằng:
> “Các ông cứ nói kinh Nguyên Thủy (Nikaya) là gốc, nhưng các ông có sống thời đó đâu mà biết chắc đó là lời Phật dạy? Lỡ người xưa ghi sai thì sao?”
> Câu hỏi này nghe qua tưởng như là tư duy phản biện khoa học, nhưng thực chất lại là đỉnh cao của Tà kiến và Si mê. Để trả lời cho hạng người này, ta cần dùng chính cái gương sáng của Ngài Na-tiên và lịch sử Phật giáo để soi rọi sự vô lý của họ:

1. Sự Vô Lý Về Thời Gian: Tin “Cháu Chắt” Mà Nghi Ngờ “Cha Ông”
Nếu áp dụng cách trả lời của Ngài Na-tiên, ta có thể hỏi ngược lại kẻ đó như sau:
> “Này người kia, nếu ngươi nghi ngờ bộ Kinh được 500 vị Thánh Tăng A-la-hán kết tập và tụng đọc chỉ 3 tháng sau khi Phật nhập diệt (Kinh Nguyên Thủy) là không chính xác; thì tại sao ngươi lại tin vào những bộ kinh sách hoa mỹ xuất hiện tới 500 năm, thậm chí 1000 năm sau, khi Phật giáo đã phân chia bộ phái và pha tạp tư tưởng thế tục?”
> Kẻ vô minh giống như một người đi tìm nguồn nước.
* Hắn đứng trước dòng suối đầu nguồn trong vắt (Kinh Nguyên Thủy), hắn chê: “Ta không tận mắt thấy nước chảy ra từ khe đá, lỡ nước này giả thì sao?”
* Nhưng hắn lại chạy xuống tận hạ lưu, nơi dòng sông đã chảy qua ngàn dặm, hòa lẫn bùn đất và rác rưởi (Kinh sách phát triển lai tạp), múc một gáo nước đục ngầu lên uống và khen: “Nước này mới ngọt, nước này mới vĩ đại!”

Kết luận: Nghi ngờ cái Gần Sự Thật Nhất (được kiểm chứng bởi các bậc Thánh lậu tận như ngài Ca-diếp, A-nan) để tin vào cái Xa Sự Thật Nhất (do các luận sư phàm phu sau này sáng tác) là biểu hiện của một trí tuệ điên đảo, “trườn uốn” để bảo vệ cái tôi thích sự huyền bí, phô trương mà sợ hãi sự thật giản đơn của khổ và diệt khổ.

2. Sự Vô Lý Về Thực Chứng: Nhìn Quả Biết Nhân
Ngài Na-tiên hay các bậc Thánh Tăng thời xưa như Ngài Xá-lợi-phất, Mục-kiền-liên đều chứng đạt Thánh quả A-la-hán (Vô sinh) nhờ thực hành đúng theo những lời dạy cốt lõi (Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, Vô Ngã) nằm trong Kinh tạng Nguyên Thủy.
Kẻ vô minh hỏi: “Sao biết đó là lời Phật?”
Bậc trí trả lời: “Hãy nhìn vào kết quả!”
> “Ví như một người bị trúng tên độc. Có vị bác sĩ đưa thuốc giải (Kinh Nguyên Thủy). Người bệnh uống vào thì lành bệnh, hết đau đớn (đoạn trừ tham sân si, chứng Niết bàn).
> Vậy mà kẻ đứng ngoài xem lại hỏi: ‘Sao ông biết thuốc đó do ông tổ nghề y chế ra?’.
> Câu hỏi đó là thừa thãi! Bởi vì thuốc chữa được bệnh tức là thuốc thật. Giáo pháp nào đưa người ta từ phàm phu lên Thánh quả A-la-hán, giải thoát sinh tử, thì đó chắc chắn là lời của Đấng Như Lai.”
> Ngược lại, những kinh sách hoa mỹ về sau, hứa hẹn đủ loại thần thông phép lạ, cõi nước xa xôi, nhưng người tu theo ngàn năm nay chưa ai chứng được Thánh quả, tham sân si vẫn còn nguyên, thì đó chỉ là “bánh vẽ” (hý luận), không phải “cơm thật” của Phật.

3. Lời Cảnh Tỉnh Cho Kẻ “Vặn Vẹo”
Những kẻ hỏi câu “Sao biết kinh đó là Phật dạy” thường không phải vì họ muốn tìm chân lý, mà vì họ sợ phải đối diện với sự thật.
* Kinh Nguyên Thủy dạy “Vô Ngã” (không có cái tôi) -> Họ sợ mất cái tôi, nên họ tìm đến kinh sách sau này hứa hẹn có “Chân ngã”, “Phật tánh” thường hằng.
* Kinh Nguyên Thủy dạy tự nỗ lực -> Họ lười biếng, nên họ tìm đến kinh sách sau này dạy chỉ cần tha lực, cầu cúng là xong.
Bởi vậy, mượn lời Ngài Na-tiên để kết lại cho những kẻ này:
> “Đừng như con lươn trườn trong bùn lầy, cố tìm cách luồn lách qua khe hở của ngôn ngữ. Sự thật của Như Lai như tiếng sư tử rống, làm vỡ tan não cân của những con cáo già xảo quyệt. Hãy bỏ cái ‘nghi’ của tà kiến, nương theo cái ‘thấy’ của bậc Thánh (Ehipassiko – Đến để mà thấy), thì mới mong thoát khỏi luân hồi.”

– Khải Tuệ Quang – 

You may also like

Comment