KHẢI TUỆ QUANG's BLOG

TIẾNG GẦM CỦA SƯ TỬ: Đập Tan Màn Sương Mù Về “Thế Giới Đa Phật” Của Đời Sau.

Đăng bởi khaituequang

​(Phân biệt Chánh Đẳng Giác & Độc Giác Phật – Sự Kiện Hy Hữu Của Vũ Trụ)

CHẤM DỨT SỰ “LẠM PHÁT” DANH HIỆU PHẬT
​Trong vũ trụ bao la này, sự xuất hiện của một vị Phật không phải là chuyện “cơm bữa” hay “lá rụng mùa thu” như các kinh điển đời sau thêu dệt. Sự xuất hiện của một Đức Phật là một chấn động địa cầu, là sự kiện hy hữu ví như loài hoa Ưu Đàm ngàn năm mới nở một lần.
​Tam Tạng Pali phân định rạch ròi ba bậc Giác Ngộ (Bodhi):
1. ​Sammāsambuddha (Phật Chánh Đẳng Giác – Toàn Giác).
2. ​Paccekabuddha (Phật Độc Giác – Bích Chi Phật).
3. ​Savakabuddha (Phật Thanh Văn – A La Hán thinh văn giác).
​Bài khảo luận này sẽ tập trung mổ xẻ sự khác biệt trời vực giữa hai bậc đầu tiên để quý vị thấy rằng: Trở thành Phật Chánh Đẳng Giác là một kỳ tích vĩ đại không thể tưởng tượng, chứ không phải chuyện hoang đường ai muốn làm là làm.

​I. ĐỊNH NGHĨA CHUẨN XÁC TỪ KINH ĐIỂN PALI
​1. Thế Nào Là Phật Chánh Đẳng Giác (Sammāsambuddha)?
​Trong Puggala Pannatti (Nhân Chế Định) thuộc Tạng Vi Diệu Pháp, định nghĩa:
​”Một người tự mình giác ngộ các pháp chưa từng được nghe trước kia, chứng đạt Nhất Thiết Chủng Trí (Sabbaññutañāna – Trí tuệ biết tất cả) trong các pháp ấy, và đạt đến sự tự tại trong các năng lực (Mười Lực của Như Lai). Đó gọi là Phật Chánh Đẳng Giác.”
​Phân tích:
• ​Tự mình giác ngộ: Không có thầy chỉ dạy (trong kiếp chót).
• ​Nhất Thiết Chủng Trí: Đây là chìa khóa. Ngài không chỉ biết con đường giải thoát (Tứ Diệu Đế), mà Ngài biết TẤT CẢ mọi quy luật vận hành của vũ trụ, tâm thức chúng sinh, quá khứ, vị lai.
• ​Có khả năng Chuyển Pháp Luân: Ngài có năng lực ngôn ngữ và phương tiện thiện xảo để diễn đạt chân lý đó cho người khác hiểu và đắc đạo theo.
​2. Thế Nào Là Phật Độc Giác (Paccekabuddha)?
​Cũng trong Nhân Chế Định:
​”Một người tự mình giác ngộ các pháp chưa từng được nghe trước kia, nhưng KHÔNG chứng đạt Nhất Thiết Chủng Trí trong các pháp ấy, và KHÔNG đạt đến sự tự tại trong các năng lực.”
​Phân tích:
• ​Giống: Cũng tự mình tu, tự mình ngộ, không thầy chỉ dạy (vào thời không có Phật Chánh Đẳng Giác). Cũng đoạn tận tham, sân, si, giải thoát luân hồi.
• ​Khác: Ngài chỉ thấu triệt bản chất của các Pháp để tự cứu mình (tự độ), nhưng không có trí tuệ bao trùm vạn vật (Nhất Thiết Trí) và quan trọng nhất: KHÔNG CÓ KHẢ NĂNG THUYẾT PHÁP để độ người khác đắc đạo.

​II. TẠI SAO CÓ SỰ KHÁC BIỆT VỀ TRÍ TUỆ? (VẤN ĐỀ BA-LA-MẬT)
​Tại sao cùng là Phật (Buddha – Bậc Giác Ngộ) mà một vị làm Thầy cả tam giới, còn một vị lại lặng lẽ như con tê ngưu?
Câu trả lời nằm ở Thời gian tích lũy công đức (Parami – Ba-la-mật).
​1. Bài Toán Về Thời Gian (Asankheyya – A-tăng-kỳ)
​Để thành một vị A-la-hán thông thường (Thanh Văn Giác), chỉ cần tu tập Ba-la-mật trong 100.000 đại kiếp trái đất (Kappa).
​Nhưng để thành Phật, cái giá phải trả đắt hơn gấp triệu lần:
• ​Phật Độc Giác: Cần tích lũy Ba-la-mật trong 2 A-tăng-kỳ và 100.000 đại kiếp.
• ​Phật Chánh Đẳng Giác (bậc Trí tuệ siêu việt): Cần tích lũy trong 4 A-tăng-kỳ và 100.000 đại kiếp. (Bậc Tinh tấn cần 8, bậc Đức tin cần 16 A-tăng-kỳ).
​So sánh trí tuệ:
Hãy tưởng tượng Phật Độc Giác là người đổ đầy một cái hồ lớn. Còn Phật Chánh Đẳng Giác là người đổ đầy cả Đại Dương.
Chính khoảng thời gian chênh lệch khổng lồ (gấp đôi hoặc gấp 4, 8 lần) đã tạo ra sự khác biệt về Độ sâu và Độ rộng của Trí tuệ.
• ​Phật Độc Giác chỉ đủ phước báu để “thấy và đi”.
• ​Phật Chánh Đẳng Giác đủ phước báu để “thấy, đi, và vẽ lại bản đồ, xây dựng con đường, làm cầu phà” cho chúng sinh đi theo.

​III. TẠI SAO PHẬT ĐỘC GIÁC KHÔNG THỂ THUYẾT PHÁP?
​Đây là điểm mà các tà sư thường lờ mờ. Trong Kinh Tập (Sutta Nipata), bài Kinh Tê Ngưu (Khaggavisana Sutta) mô tả Phật Độc Giác như những vị ẩn sĩ, sống đơn độc, ngại đám đông.
​Tại sao các Ngài không thuyết pháp? Không phải vì các Ngài ích kỷ.
Trong chú giải Pali có ví dụ kinh điển:
​”Ví như một người mộng du thấy một giấc mơ đẹp tuyệt vời. Khi tỉnh dậy, anh ta biết giấc mơ đó đẹp, nhưng anh ta là người CÂM. Anh ta ú ớ, không thể nào dùng ngôn ngữ để kể lại giấc mơ đó cho người khác hiểu.”
​Phật Độc Giác:
• ​Thấy rõ Niết Bàn (giấc mơ đẹp).
• ​Nhưng thiếu Trí Tuệ Chế Định Ngôn Ngữ (Pannatti). Ngài hiểu thấu lý Duyên Khởi, nhưng không thể chia chẻ nó ra thành Ngũ Uẩn, Thập Nhị Xứ, Bát Chánh Đạo… một cách hệ thống để người nghe thực hành theo.
• ​Năng lực của Ngài chỉ đủ để cảm hóa người khác bằng Thần Thông hoặc Oai Nghi (làm người ta kính phục cúng dường để có phước), chứ không thể dạy người ta đắc Thánh quả.
​Phật Chánh Đẳng Giác:
• ​Thấy Niết Bàn.
• ​Có Bốn Tuệ Phân Tích (Patisambhida-ñana) đạt đỉnh cao. Ngài có thể dùng ngôn ngữ của loài người, chư Thiên, Phạm thiên để diễn tả cái “Không thể diễn tả”. Ngài biết căn cơ của từng người để “kê toa thuốc” chính xác.

​IV. ĐIỀU KIỆN ĐỂ TRỞ THÀNH: KHÔNG PHẢI AI CŨNG LÀM ĐƯỢC
​Các kinh sách tà kiến nói rằng “tất cả chúng sinh đều sẽ thành Phật”. SAI LẦM!
Theo Chánh Tạng, để được thọ ký thành Phật Chánh Đẳng Giác, một vị Bồ Tát (như ngài Sumedha tiền thân Đức Phật Thích Ca) phải hội đủ 8 Điều Kiện Khắt Khe (Attha Dhamma Samodana):
1. ​Là loài người (Manussatta): Không thể là chư Thiên hay súc sinh.
2. ​Là nam giới (Lingasampatti): Không thể là nữ hay bán nam bán nữ.
3. ​Đủ duyên chứng A-la-hán (Hetu): Nghĩa là năng lực hiện tại đã thừa sức đắc A-la-hán ngay lập tức, nhưng CHẤP NHẬN BỎ QUA để quay lại luân hồi chịu khổ vì nguyện lực độ sinh. (Đây là điểm mấu chốt: Bồ Tát có năng lực giải thoát nhưng hoãn lại, chứ không phải là phàm phu ngu si mơ mộng).
4. ​Gặp Phật sống (Satthu-dassana): Phải gặp trực tiếp một vị Phật Chánh Đẳng Giác đang tại thế.
5. ​Là người xuất gia (Pabbajja): Phải là đạo sĩ hoặc Tỳ-kheo.
6. ​Đầy đủ đức tin và thiền định (Gunasampatti): Đã chứng các tầng thiền và ngũ thông.
7. ​Sự hy sinh cao cả (Adhikara): Dám hy sinh tính mạng cho Đức Phật (như ngài Sumedha nằm xuống bùn cho Phật Nhiên Đăng đi qua).
8. ​Ý nguyện dũng mãnh (Chandata): Mong cầu Phật quả bất thoái chuyển.

​Kết luận: Điều kiện ngặt nghèo như vậy, nên số lượng Phật Chánh Đẳng Giác trong vũ trụ là đếm trên đầu ngón tay qua vô lượng kiếp, chứ không phải “nhiều như cát sông Hằng” theo kiểu các cõi Tịnh Độ ảo tưởng vẽ ra.
​Qua phần này, chúng ta đã xác lập vị thế độc tôn của Đức Phật Thích Ca (Chánh Đẳng Giác).
• ​Phật Độc Giác cao quý hơn Thanh Văn, nhưng so với Phật Chánh Đẳng Giác thì như ánh sao so với mặt trời.
• ​Sự khác biệt nằm ở 4 A-tăng-kỳ tích lũy trí tuệ và năng lực giáo hóa.
​Nhưng câu hỏi quan trọng nhất vẫn còn đó:
• ​Tại sao trong một vũ trụ không thể có 2 Phật Chánh Đẳng Giác cùng xuất hiện? (Đây là đòn chí mạng vào thuyết “Di Đà – Thích Ca” cùng tồn tại).
• ​Trí tuệ của Đức Phật thấu suốt những gì mà khoa học ngày nay cũng phải cúi đầu
chúng ta đã vạch rõ ranh giới về Năng Lực và Thời Gian Tu Tập giữa hai bậc Giác Ngộ. Nhưng câu hỏi lớn nhất, đòn chí mạng đánh vào tà kiến đa thần/đa Phật của đời sau chính là: Tại sao vũ trụ không thể chứa hai mặt trời? Tại sao không thể có chuyện Phật Thích Ca ở đây, Phật Di Đà ở kia cùng thuyết pháp một lúc?
​Đây là phần sử dụng lý luận sắc bén của bộ luận vĩ đại Mi Tiên Vấn Đáp (Milinda Panha) và Kinh Đa Giới (Bahudhatuka Sutta) để dẹp tan màn sương mê tín.
​——
​Chủ đề: Quy Luật Độc Tôn Của Vũ Trụ & Sự Bất Khả Của “Đa Phật”

I. QUY LUẬT “MỘT NGAI VÀNG”: KHÔNG THỂ CÓ HAI VUA
Trong Kinh Đa Giới (Bahudhatuka Sutta – Trung Bộ Kinh 115), Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã tuyên bố một chân lý định luật (Niyama) không thể thay đổi:
> “Sự kiện này không thể xảy ra, này Ananda, không bao giờ có thể xảy ra: Trong một thế giới (Lokadhatu), hai vị A-la-hán Chánh Đẳng Giác cùng xuất hiện một lần, không trước không sau. Sự kiện này là không thể có.”
Tại sao? Không phải do các Ngài ghét nhau, hay tranh giành lãnh thổ. Lý do nằm ở Cấu Trúc Tự Nhiên và Trật Tự Pháp .
1. Luận Giải Sắc Bén Từ Mi Tiên Vấn Đáp
Vua Milinda đã hỏi Tỳ-kheo Nagasena đúng câu hỏi này: “Thưa Ngài, nếu chư Phật đều giảng dạy sự thật giống nhau, tại sao không để 2, 3 vị cùng xuất hiện để giáo hóa cho nhanh và đông?”
Ngài Nagasena đã trả lời bằng những hình ảnh ẩn dụ chấn động địa cầu, chứng minh rằng sự xuất hiện của 2 vị Phật Chánh Đẳng Giác cùng lúc là phi lý:
* Lý do 1: Sự Quá Tải Của Trái Đất (Sức Nặng Công Đức)
> “Tâu Đại vương, quả địa cầu này chỉ đủ sức chịu đựng đức hạnh của một vị Phật mà thôi. Nếu có hai vị Phật cùng đứng trên đó, quả đất sẽ rung chuyển, nứt vỡ, tan nát và chìm xuống nước. Ví như một chiếc thuyền nhỏ chỉ chở được một người, nếu hai người cùng leo lên, thuyền sẽ chìm.”
> (Ý nghĩa: Năng lực tâm linh của một vị Chánh Đẳng Giác là cực đại, vũ trụ vật lý chỉ có thể duy trì sự cân bằng với một nguồn năng lượng cực đại duy nhất tại một thời điểm).
* Lý do 2: Tránh Sự Phân Chia Tăng Đoàn (Lãnh Đạo Học)
> “Tâu Đại vương, nếu có hai vị Phật, thì sẽ có sự tranh chấp giữa các đệ tử: ‘Đây là Phật của tôi, kia là Phật của anh’. Tăng đoàn sẽ bị chia rẽ làm hai phe. Ví như một quốc gia có hai vua cùng cai trị, chắc chắn sẽ loạn.”
> (Ý nghĩa: Chân lý là Một. Lãnh đạo tối cao là Một. Sự thống nhất là điều kiện tiên quyết của Chánh Pháp).
* Lý do 3: Quy Luật Tự Nhiên Của Sự “Độc Nhất”
Ngài Nagasena chỉ ra các hiện tượng tự nhiên để chứng minh “Cái gì to lớn nhất thì chỉ có một”:
* Trái đất chỉ có một núi Tu-di (Sineru).
* Bầu trời chỉ có một Mặt Trời.
* Đại dương chỉ có một Vua Rồng.
* Thế gian chỉ có một đấng Chuyển Luân Vương.
* Và Pháp giới chỉ có một đấng Chánh Đẳng Giác.
2. Đòn Đánh Vào Tà Kiến “Di Đà – Thích Ca”
Từ lý luận trên, ta thấy rõ sự hư cấu của các kinh sách đời sau khi vẽ ra cảnh: Đức Phật Thích Ca đang thuyết pháp ở cõi Ta Bà, còn Phật A Di Đà đang thuyết pháp ở Tây Phương, Phật Dược Sư ở Đông Phương…
Nếu Đức Thích Ca là Chánh Đẳng Giác (Toàn Giác), thì trí tuệ của Ngài bao trùm cả vũ trụ. Ngài có đủ năng lực để độ tất cả chúng sinh có duyên.
* Nếu cần Phật A Di Đà độ giúp -> Chứng tỏ Phật Thích Ca bất lực? (Điều này phỉ báng Phật Thích Ca).
* Nếu Phật Thích Ca đã đủ năng lực -> Thì cần thêm Phật khác để làm gì? (Điều này chứng tỏ sự dư thừa vô lý).
=> Kết luận: Mô hình “Đa Phật” là sản phẩm của trí tưởng tượng phàm phu, muốn biến Phật giáo thành một hệ thống đa thần giáo (Polytheism) để cầu xin cho dễ, trái ngược hoàn toàn với quy luật vận hành của Tam Tạng Pali.

II. SỰ KHÁC BIỆT TUYỆT ĐỐI VỀ TRÍ TUỆ (SABBAÑÑUTAÑĀNA)
Tại sao Phật Độc Giác không thể thuyết pháp dạy người đắc đạo?
Nhiều người nghĩ: “Chỉ cần biết Tứ Diệu Đế là dạy được rồi”. Sai lầm!
Để dạy một người phàm phu đắc đạo, cần một bộ công cụ trí tuệ siêu việt mà CHỈ DUY NHẤT Phật Chánh Đẳng Giác mới có. Đó là Thập Lực và Tứ Tuệ Phân Tích.
1. Căn Cơ Chúng Sinh
Phật Độc Giác biết con đường, nhưng không biết tâm người khác đang ở mức nào.
Ví dụ: Gặp một người đồ tể, Phật Độc Giác không biết nên dạy từ đâu.
Nhưng Phật Chánh Đẳng Giác (với Phật Nhãn) nhìn xuyên thấu: “Người này kiếp trước từng là một vị trời, nhưng do nghiệp sát nên nay làm đồ tể. Ta phải dạy bài kinh về Từ Bi, dùng từ ngữ A, ngữ điệu B thì hắn mới ngộ.”
Đây là khả năng Sư phạm học siêu việt mà Phật Độc Giác không có.
2. Nghiệp Quả Sai Biệt (Kammavipaka-nana)
Phật Chánh Đẳng Giác thấy rõ lưới nghiệp chằng chịt của từng chúng sinh qua vô lượng kiếp. Ngài biết chính xác “nút thắt” nằm ở đâu để gỡ.
Phật Độc Giác chỉ thấy tổng quát, không thấy chi tiết. Giống như bác sĩ đa khoa so với bác sĩ phẫu thuật thần kinh hàng đầu thế giới.
3. Chế Định Ngôn Ngữ (Pannatti)
Đây là điểm quan trọng nhất. Chân lý (Sự thật) là vô ngôn.
* Phật Độc Giác chứng ngộ Chân lý, nhưng không thể “đóng gói” chân lý đó thành ngôn ngữ.
* Phật Chánh Đẳng Giác có khả năng Chế Định . Ngài sáng tạo ra các khái niệm: “Đây gọi là Uẩn”, “Đây gọi là Xứ”, “Đây gọi là Duyên Khởi”. Ngài xây dựng cả một hệ thống thuật ngữ để làm phương tiện chuyên chở Đạo. Nếu không có Phật Chánh Đẳng Giác, thế gian hoàn toàn mù tịt về các khái niệm này.

III. THỜI ĐIỂM XUẤT HIỆN: KHI NÀO PHẬT MỚI RA ĐỜI?
Phật không xuất hiện lung tung. Có quy luật về thời gian (Kāla).
1. Thời Kỳ “Không Có Phật” (Buddha-sunna)
Đây là khoảng thời gian dài đằng đẵng, tối tăm, khi giáo pháp của vị Phật trước đã mất hẳn, và vị Phật sau chưa tới.
Trong thời kỳ bóng tối này, chúng sinh đau khổ tột cùng. Lúc này, Phật Độc Giác có thể xuất hiện lẻ tẻ. Các Ngài như những đốm lửa nhỏ trong đêm, tự mình giác ngộ, sống thanh tịnh làm ruộng phước cho đời, nhưng không thể xua tan màn đêm vô minh của thế gian.
2. Thời Kỳ “Có Phật” (Buddha-uppada)
Khi tuổi thọ loài người và đạo đức ở mức độ phù hợp (không quá yểu mệnh, không quá trường thọ, khổ nhiều hơn vui để biết sợ), một vị Bồ Tát (đã tròn đủ 4 A-tăng-kỳ và 100 ngàn đại kiếp) sẽ giáng sinh và thành Phật Chánh Đẳng Giác.
Ngài như Mặt Trời mọc lên. Lúc Mặt Trời đã mọc, thì các đốm lửa nhỏ (Phật Độc Giác) không còn xuất hiện nữa. Ánh sáng của Ngài bao trùm tất cả.
Quy luật:
* Không bao giờ có Phật Độc Giác xuất hiện khi Giáo Pháp của Phật Chánh Đẳng Giác đang còn. (Vì nếu có Giáo pháp rồi thì cần gì phải “Tự ngộ”? Chỉ cần nghe pháp là thành Thanh Văn Giác).
* Phật Độc Giác chỉ điền vào chỗ trống giữa hai vị Phật Toàn Giác.
Qua phần này, quý vị đã thấy:
* Về Không gian: Vũ trụ chỉ chấp nhận MỘT vị Phật Chánh Đẳng Giác tại một thời điểm. Mọi thuyết “đa Phật đồng thời” là trái quy luật tự nhiên và làm loạn Tăng đoàn.
* Về Trí tuệ: Chỉ có Phật Chánh Đẳng Giác mới có chìa khóa ngôn ngữ và thấu suốt căn cơ để dạy người khác. Phật Độc Giác là bậc Thánh câm lặng vĩ đại.
* Về Sự Xuất Hiện: Là sự kiện hy hữu, được lập trình chặt chẽ bởi nghiệp lực vũ trụ, không phải ngẫu nhiên.
Sự tôn kính của chúng ta dành cho Đức Bổn Sư Thích Ca phải là sự tôn kính Độc Tôn và Tuyệt Đối. Ngài là Vô Thượng Sĩ, là Thiên Nhân Sư duy nhất trong thời đại của chúng ta. Chạy theo các hình bóng Phật khác là bỏ gốc lấy ngọn, bỏ cha tìm chú.
Tôi sẽ giải đáp câu hỏi cuối cùng: “Vậy người tu hành thời nay có thể thành Phật được không?” và “Phân biệt Phật Chánh Đẳng Giác và A-la-hán (Thanh Văn) khác nhau chỗ nào?” (Nhiều người lầm tưởng A-la-hán thấp kém hơn Phật, đây là tà kiến tai hại của Đại thừa cần phải đập bỏ).

—–
(Chủ đề: A-La-Hán Có Phải Là Phật? & Ảo Mộng “Làm Bồ Tát” Thời Mạt Pháp)

I. A-LA-HÁN (SAVAKABUDDHA) CÓ THẤP KÉM HƠN PHẬT KHÔNG?
Trong các kinh sách phát triển, người ta vẽ ra rằng A-La-Hán chỉ mới giác ngộ một nửa, còn Phật mới giác ngộ toàn diện.
Nhưng trong Tương Ưng Bộ Kinh (Samyutta Nikaya), Đức Phật khẳng định sự BÌNH ĐẲNG TUYỆT ĐỐI VỀ GIẢI THOÁT giữa Ngài và các vị A-La-Hán.
1. Sự Bình Đẳng Về “Diệt Khổ”
Đức Phật dạy:
> “Này các Tỳ-kheo, Như Lai là bậc A-La-Hán, Chánh Đẳng Giác. Các đệ tử Như Lai cũng là những bậc A-La-Hán, Giải Thoát.
> Về phương diện giải thoát khỏi phiền não (Tham, Sân, Si), giải thoát khỏi sinh tử luân hồi, thì KHÔNG CÓ GÌ KHÁC BIỆT giữa Như Lai và các vị A-La-Hán.”
Phân tích:
* Nếu Đức Phật sạch 100% tham sân si, thì A-La-Hán cũng sạch 100%. Không có chuyện A-La-Hán còn sót lại một chút tham sân si nào (nếu còn thì chưa gọi là A-La-Hán).
* Cả hai đều chấm dứt tái sinh. Cả hai đều nhập Niết Bàn như nhau. Không có “Niết Bàn lớn” cho Phật và “Niết Bàn nhỏ” cho A-La-Hán. Niết Bàn là vô tướng, không có kích thước để so sánh.
2. Sự Khác Biệt Duy Nhất: Người Mở Đường & Người Đi Theo
Vậy khác nhau chỗ nào? Đức Phật chỉ ra điểm khác biệt duy nhất trong kinh Ngôi Tháp (Thupa Sutta):
> “Như Lai là Người Khởi Đầu con đường chưa được khởi đầu. Là Người Tạo Ra con đường chưa được tạo ra. Là Người Tuyên Thuyết con đường chưa được tuyên thuyết.
> Còn các đệ tử hiện nay là những Người Đi Theo con đường ấy, tiếp tục dấu chân của Như Lai.”
Hình ảnh ẩn dụ:
* Phật Toàn Giác: Là nhà thám hiểm vĩ đại tự mình băng rừng rậm, vẽ bản đồ, làm đường, xây cầu để đi đến “Thành Phố Niết Bàn”.
* A-La-Hán: Là người cầm tấm bản đồ đó và đi theo.
* Kết quả: Cả hai đều đến cùng một thành phố. Người đến trước, kẻ đến sau, nhưng Vị Trí Đến là giống hệt nhau.
=> Kết luận: Việc hạ thấp A-La-Hán là “Tiểu thừa” là một tà kiến ngạo mạn. Khinh chê A-La-Hán chính là khinh chê mục đích giáo hóa của Đức Phật. Nếu giáo pháp của Phật không tạo ra được những bậc Thánh giải thoát trọn vẹn (mà chỉ tạo ra những sản phẩm lỗi “bán thành phẩm”), thì giáo pháp đó vô dụng sao?

II. ẢO TƯỞNG “THÀNH PHẬT” CỦA NGƯỜI THỜI NAY
Ngày nay, nhiều người phát nguyện: “Con không muốn làm A-La-Hán, con muốn làm Phật để độ hết chúng sinh cơ!”
Nghe thì rất bi tráng, rất từ bi. Nhưng dưới con mắt của Tạng Luật và Vi Diệu Pháp, đây là Sự Mơ Mộng Nguy Hiểm.
1. Cái Giá Của Chức Vị “Phật Toàn Giác”
Như đã nói ở Phần 1, để thành Phật Chánh Đẳng Giác, bạn phải tu 4 A-tăng-kỳ và 100.000 đại kiếp.
Bạn có hình dung được con số đó không?
* Một đại kiếp là khoảng thời gian Trái Đất hình thành và hoại diệt.
* 4 A-tăng-kỳ là con số 1 đứng đầu và 140 số 0 đằng sau.
Trong suốt khoảng thời gian khủng khiếp đó, vị Bồ Tát phải:
* Bố thí đầu, mắt, tủy não, vợ con không đếm xuể.
* Chịu đựng địa ngục, súc sinh, ngạ quỷ vô số lần (vì chưa đắc đạo nên vẫn trôi lăn).
2. Canh Bạc Sinh Tử
Nếu bạn phát nguyện làm Phật, nghĩa là bạn TỪ CHỐI cơ hội giải thoát ngay trong kiếp này (theo giáo pháp của Phật Thích Ca) để quay lại luân hồi thêm tỉ tỉ kiếp nữa nhằm tích lũy Ba-la-mật.
* Rủi ro: Trong tỉ tỉ kiếp đó, ai dám chắc bạn không bị mê mờ? Ai dám chắc bạn không phạm ác nghiệp rồi đọa địa ngục A-tỳ vĩnh viễn?
* Thực tế: Đức Phật Thích Ca đã mở cửa ngục rồi. Ngài bảo: “Hãy ra đi, cửa đã mở”. Bạn lại bảo: “Không, con muốn ở lại trong tù thêm tỉ năm nữa để sau này con tự mở cửa riêng của con”. Đó là dũng cảm hay là dại dột?
3. Lời Khuyên Của Bậc Trí Tuệ
Trong thời kỳ Giáo Pháp của Đức Phật Thích Ca đang còn (dù là thời Mạt pháp), mục tiêu thông minh nhất, an toàn nhất và đúng đắn nhất là: Phấn đấu chứng đắc A-La-Hán (Thanh Văn Giác).
Hãy tận dụng tấm bản đồ có sẵn. Đừng ảo tưởng tự vẽ bản đồ khi trình độ tâm linh còn non kém.
Độ mình xong đã (Tự độ), rồi hãy nói chuyện độ người (Độ tha). Kẻ đang chết đuối (phàm phu) mà đòi cứu cả thế gian là chuyện nực cười.

III. TẠI SAO PHẢI LÀ “DUY NHẤT PHẬT THÍCH CA”?
Cuối cùng, để chốt lại toàn bộ loạt bài, chúng ta phải khẳng định lại sự Độc Tôn của Đức Bổn Sư.
Các tông phái đời sau đẻ ra Phật A Di Đà, Phật Dược Sư, Phật Đại Nhật… để làm gì?
* Để phục vụ nhu cầu tâm lý yếu đuối của chúng sinh: Thích cầu xin, thích phép lạ, thích cõi cực lạc sung sướng (hưởng thụ) thay vì Niết Bàn tịch tĩnh (vô ngã).
* Họ biến đạo Phật (con đường tu tuệ) thành đạo Thần quyền (con đường cầu nguyện).
Sự Nguy Hiểm:
Khi bạn niệm “Nam mô A Di Đà Phật” để cầu về Tây Phương, bạn đang:
* Quên lãng ân đức của người Cha thực sự: Đức Phật Thích Ca, người đã bằng xương bằng thịt thị hiện ở Ấn Độ, chịu khổ hạnh để tìm ra con đường cho bạn.
* Bỏ gốc lấy ngọn: Bỏ Bát Chánh Đạo (Giới – Định – Tuệ) để chạy theo Tín hạnh (Chỉ cần tin và niệm).
* Đi ngược nhân quả: Tin rằng không cần tu sửa tâm tính, chỉ cần niệm danh hiệu là được rước đi. (Nếu vậy thì kẻ giết người cứ niệm Phật là xong sao?).
Theo Tam Tạng Pali: Chỉ có một Đức Phật duy nhất trong thời đại này (Buddha Sasana) là Đức Thích Ca Mâu Ni. Mọi sự tôn kính phải quy về Ngài và Giáo Pháp của Ngài.

——-
Thưa quý vị,
Qua 3 phần của bản Đại Khảo Luận này, dựa trên nền tảng vững chắc của Kinh điển Nguyên thủy và Luận tạng, chúng ta đã làm sáng tỏ:
* Phân loại: Phật Chánh Đẳng Giác là bậc Thầy vĩ đại của cả tam giới với Nhất Thiết Chủng Trí. Phật Độc Giác là bậc Thánh ẩn cư. A-La-Hán là bậc Thánh đệ tử thừa hưởng trọn vẹn sự giải thoát.
* Quy luật: Vũ trụ chỉ có một Mặt Trời. Không thể có hai Phật Chánh Đẳng Giác cùng xuất hiện. Các hình tượng Phật khác chỉ là sản phẩm văn học thời sau.
* Con đường: Mục tiêu thiết thực nhất là trở thành A-La-Hán (Thanh Văn Giác) ngay trong kiếp này hoặc những kiếp kế tiếp, dựa trên giáo pháp của Đức Thích Ca. Đừng mơ mộng viển vông làm Bồ Tát cứu thế khi chính mình còn chưa biết bơi.
Lời cuối:
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã để lại di huấn: “Hãy lấy Pháp và Luật làm thầy”.
Pháp đó là Tứ Diệu Đế. Luật đó là Giới Bổn.
Không có Tây Phương, không có Đông Phương, không có tha lực tiếp dẫn.
Chỉ có: “Hãy tự mình thắp đuốc lên mà đi”.
Đó là con đường của người trí tuệ. Đó là con đường của Sa-môn chân chính.

– Khải Tuệ Quang – biên soạn dựa trên Tam Tạng Thánh Điển Pali , Bộ Mi Tiên Vấn Đáp (Milinda Panha) và Thắng Pháp Tập Yếu (Abhidhammattha Sangaha).
Nguyện cho Chánh Pháp trường tồn và tà kiến bị đẩy lùi.

You may also like

Comment