Hỡi các bậc thiện hữu,
Trên con đường tìm về suối nguồn tâm linh, muôn vạn pháp môn được mở ra, nhưng con đường do chính Đức Thế Tôn vạch lối, được chư vị Thánh tăng A-la-hán bước theo, vẫn luôn là con đường độc nhất đưa đến sự giải thoát tối hậu. Đó là con đường của Giới – Định – Tuệ, mà cốt lõi của sự tu tập chính là Thiền.
Thiền trong Chánh pháp không phải là phương pháp để trốn chạy thực tại, tìm kiếm những trạng thái an lạc hư ảo, hay để cầu mong thần thông diệu dụng. Thiền, theo ngôn ngữ Pāli là Bhāvanā, nghĩa là “sự phát triển”, là “sự tu dưỡng”. Ấy là tu dưỡng và phát triển tâm, để từ một cái tâm hoang dại, bị che lấp bởi vô minh và phiền não (Nīvaraṇa), trở thành một cái tâm thuần tịnh, định tĩnh và sáng suốt, có khả năng thấy rõ thực tướng của vạn pháp.
Con đường tu dưỡng tâm này có hai trụ cột chính, như đôi cánh của một con chim, không thể thiếu một: Thiền Định (Samatha) và Thiền Minh Sát (Vipassanā).
Thứ nhất, hãy nói về Thiền Định (Samatha) – Con đường lắng dịu tâm.
Samatha là sự thực hành để phát triển sự định tâm, sự vắng lặng. Hành giả bắt đầu bằng cách chọn một đối tượng duy nhất (đề mục, Pāli: kammaṭṭhāna), có thể là hơi thở ra vào (Ānāpānasati), một hình ảnh quả đất (Kasina), hay niệm ân đức Phật… Mục đích là cột tâm vào một điểm, không để nó lang thang, rong ruổi theo sáu trần.
Khi tâm dần được thu nhiếp, năm chướng ngại lớn (năm triền cái) sẽ tạm thời lắng xuống: tham dục, sân hận, hôn trầm thụy miên, trạo cử hối quá và hoài nghi. Khi tâm vắng lặng năm chướng ngại này, hành giả sẽ trải nghiệm một sự an lạc và hỷ lạc sâu sắc, tuần tự chứng đắc các tầng thiền (Jhāna), từ Sơ thiền đến Tứ thiền. Lúc này, tâm hành giả giống như một mặt hồ phẳng lặng, không gợn sóng, trong suốt và có một sức mạnh tiềm tàng to lớn.
Nhưng, xin hãy nhớ rằng, sự an lạc của Thiền Định vẫn còn thuộc về pháp hữu vi, vẫn nằm trong luân hồi. Sự định tĩnh này tự nó không thể nhổ tận gốc rễ của vô minh và phiền não. Nó chỉ như việc lấy đá đè cỏ, khi đá được nhấc lên, cỏ sẽ mọc lại. Vì vậy, Samatha là nền tảng cần thiết, là bước chuẩn bị để mài sắc dụng cụ, chính là cái tâm của chúng ta, để chuẩn bị cho công việc quan trọng hơn.
Thứ hai, là Thiền Minh Sát (Vipassanā) – Con đường thấy rõ thực tướng.
Vipassanā có nghĩa là “thấy một cách đặc biệt”, “thấy rõ”, “thấy suốt”. Đây chính là Tuệ giác. Sau khi đã có được một tâm định tĩnh, sắc bén nhờ thực hành Samatha, hành giả bắt đầu dùng chính cái tâm đó để soi chiếu, để quán xét bản chất của thân và tâm (Danh và Sắc) này.
Đối tượng của Minh Sát không còn là một đề mục bất động, mà là toàn bộ tiến trình thân tâm đang diễn ra trong từng khoảnh khắc: sự phồng-xẹp của bụng, cảm giác của hơi thở chạm vào cửa mũi, một ý nghĩ khởi lên rồi diệt đi, một cảm thọ vui hay buồn xuất hiện rồi biến mất… Hành giả không can thiệp, không phán xét, không vui với điều dễ chịu, không buồn với điều khó chịu. Chỉ đơn thuần là “quan sát”, là “ghi nhận”, là “biết rõ” mọi sự đang diễn ra như-nó-đang-là.
Qua sự quan sát tinh tấn và không gián đoạn này, hành giả sẽ tự mình chứng ngộ ba chân lý phổ quát của vạn pháp hữu vi (Tam Tướng):
Vô thường (Anicca): Mọi thứ, từ thân thể, cảm thọ, đến tâm niệm, đều sinh rồi diệt, không ngừng biến đổi, không có gì là thường hằng.
Khổ (Dukkha): Bản chất của mọi thứ vô thường là không thể làm ta thỏa mãn trọn vẹn, luôn tiềm ẩn sự bất toại nguyện, sự chịu đựng.
Vô ngã (Anattā): Không có một cái “tôi”, một “linh hồn” hay một “bản ngã” thường hằng nào làm chủ trong cái gọi là thân tâm này. Tất cả chỉ là một dòng chảy của các yếu tố vật chất và tâm lý (Ngũ Uẩn) vận hành theo luật nhân quả.
Khi trí tuệ (Paññā) đã thấy rõ thực tướng này, tâm sẽ tự động nhàm chán (Nibbida), từ bỏ sự bám víu, tham ái (Taṇhā) và chấp thủ (Upādāna) vào thân tâm này. Khi sự tham ái và chấp thủ được đoạn trừ, mọi khổ đau cũng theo đó mà chấm dứt. Đó chính là Niết-bàn, sự tịch tịnh tối hậu.
Vậy nên, hỡi các thiện hữu, con đường của Đức Phật là con đường của sự cân bằng. Chỉ có Định mà không có Tuệ thì dễ rơi vào cõi thiền định an lạc mà quên mất mục đích giải thoát. Chỉ có Tuệ mà không có Định thì trí tuệ ấy khô khan, yếu ớt, không đủ sức mạnh để cắt đứt những sợi dây phiền não vi tế. Phải là Định-Tuệ song tu. Định làm nền tảng cho Tuệ sinh khởi, và Tuệ, khi đã sinh khởi, lại giúp cho Định trở nên vững chắc hơn.
Đây chính là con đường nguyên thủy, con đường trung đạo mà Đức Thế Tôn và các bậc Thánh đệ tử xưa kia đã đi. Con đường này không đòi hỏi niềm tin mù quáng mà đòi hỏi sự thực hành, tự mình đến để thấy (Ehipassiko). Hãy bắt đầu bằng việc giữ giới cho trong sạch, tìm một nơi thanh vắng, và bắt đầu tu dưỡng tâm mình qua hai pháp môn Định và Tuệ. Sự an lạc và giải thoát chắc chắn sẽ đến với những ai có đủ kiên trì, tinh tấn và trí tuệ.
Con đường của hành giả – Từ gian nan đến tỏ tường
Khi một người bắt đầu đặt bước chân lên con đường thiền tập, tâm họ cũng giống như một con bê hoang dã, vừa được tháo khỏi sợi dây buộc. Nó sẽ nhảy nhót, chạy lung tung, cố gắng quay trở về với những đồng cỏ quen thuộc của tư duy miên man, của những thói quen cũ kỹ. Sẽ có những lúc đau chân, mỏi lưng, tâm trí đầy ắp những suy nghĩ, kế hoạch, lo âu, phiền muộn. Đây là những thử thách không thể tránh khỏi.
Xin đừng nản lòng! Đức Thế Tôn đã dạy, đây chính là lúc cần đến Chánh Tinh Tấn (Sammā-vāyāma). Tinh tấn không có nghĩa là căng thẳng, gồng mình ép buộc tâm phải yên lặng. Làm như vậy chỉ khiến tâm càng thêm bất an. Tinh tấn ở đây là sự kiên trì, nhẹ nhàng và đều đặn. Mỗi khi tâm chạy đi, ta lại nhẹ nhàng biết và dắt nó quay về với đề mục, có thể là hơi thở. Một ngàn lần chạy đi, là một ngàn lần ta kiên nhẫn dắt nó về, không một lời quở trách, không một chút bực dọc. Giống như một người mẹ hiền luôn dịu dàng với đứa con thơ.
Trong giai đoạn đầu này, vai trò của một người thầy thiện tri thức (Kalyāṇa-mitta) là vô cùng quan trọng. Vị thầy sẽ như ngọn hải đăng, giúp hành giả đi đúng hướng, tránh được những cạm bẫy của sự tự mãn khi có chút an lạc, hay sự tuyệt vọng khi gặp phải khó khăn.
Dần dần, qua sự thực hành bền bỉ, “con bê hoang” sẽ trở nên thuần thục hơn. Hành giả sẽ thấy rõ một điều kỳ diệu: những suy nghĩ, cảm xúc đến và đi không cần sự cho phép của ta. Chúng không phải là “tôi”, không phải là “của tôi”. Ta chỉ là người quan sát chúng, một cách khách quan, như người đứng trên bờ xem dòng sông trôi chảy. Khi một ý nghĩ sân hận nổi lên, ta biết đó là “tâm đang có sân”, chứ không phải “tôi đang sân hận”. Chỉ cần được “biết”, được “thấy” dưới ánh sáng của chánh niệm, những con quái vật phiền não kia sẽ tự động mất đi sức mạnh và tan biến.
Thiền không chỉ là lúc ngồi yên
Nhiều người lầm tưởng rằng thiền tập chỉ giới hạn trong một giờ đồng hồ ngồi trên bồ đoàn. Đây là một quan niệm chưa đầy đủ. Mục đích tối hậu của thiền tập là mang sự tỉnh thức, sự “biết mình” vào trong từng giây phút của cuộc sống. Đây chính là tinh hoa của pháp môn Tứ Niệm Xứ – quán Thân, Thọ, Tâm, Pháp.
Khi đi, bạn biết mình đang đi. Cảm nhận từng bước chân chạm mặt đất.
Khi ăn, bạn biết mình đang ăn. Cảm nhận mùi vị của thức ăn, động tác nhai và nuốt.
Khi nói, bạn biết mình đang nói, và lắng nghe với tâm không thành kiến.
Khi tâm khởi lên một cảm giác vui, buồn, hay bình thản, bạn biết rõ trạng thái đó.
Khi chánh niệm được duy trì liên tục như vậy, toàn bộ cuộc sống của bạn sẽ trở thành một buổi thiền miên mật. Ranh giới giữa “thiền” và “không thiền” sẽ mờ dần. Bạn sẽ không cần phải tìm kiếm một nơi thanh vắng để có được sự bình an, mà bạn sẽ mang sự thanh tắng, bình an từ trong tâm mình ra giữa cuộc đời đầy biến động. Bạn sẽ sống trọn vẹn trong giây phút hiện tại, không còn bị quá khứ nuối tiếc níu kéo, không còn bị tương lai lo âu ám ảnh.
Đây chính là nghệ thuật sống tỉnh thức, sống một cách chân thật với thực tại. Đây không phải là một lý thuyết cao siêu, mà là một con đường thực tiễn để chuyển hóa khổ đau ngay tại đây và bây giờ, một con đường mà bất cứ ai, không phân biệt tuổi tác, địa vị, chỉ cần có ý chí, đều có thể bước đi và tự mình nếm trải hương vị của sự giải thoát.
Các giai đoạn của Tuệ Minh Sát – Con đường chứng ngộ
Con đường Minh Sát không phải là một con đường bằng phẳng, mà là một hành trình leo núi với nhiều chặng đường, mỗi chặng lại mở ra một tầm nhìn mới, sâu sắc hơn về thực tại. Trí tuệ (Paññā) không sinh khởi một cách ngẫu nhiên, mà tuần tự phát triển qua các giai đoạn, gọi là các tầng Tuệ Minh Sát (Vipassanā-ñāṇa). Đây không phải là kiến thức sách vở, mà là sự thật được chính hành giả “thấy” bằng tâm của mình.
1. Giai đoạn phân biệt Danh và Sắc (Nāmarūpa-pariccheda-ñāṇa):
Khi chánh niệm trở nên sắc bén, hành giả bắt đầu thấy một cách rõ ràng: cái gọi là “tôi” này thực chất chỉ là sự kết hợp và tương tác của hai yếu tố: Sắc (Rūpa) – là thân thể vật lý, là các yếu tố đất, nước, lửa, gió; và Danh (Nāma) – là các tiến trình tâm lý gồm Thọ (cảm giác), Tưởng (tri giác), Hành (ý muốn, tư duy) và Thức (cái biết của các giác quan). Hành giả thấy rõ: khi mắt thấy hình ảnh, cái thấy là Danh, hình ảnh là Sắc. Khi chân bước đi, ý muốn bước là Danh, chuyển động của chân là Sắc. Không có một “người” nào đang đi hay đang thấy cả. Cái ngã tưởng kiên cố bắt đầu lung lay tận gốc rễ.
2. Giai đoạn nhận biết Nhân-Duyên (Paccaya-pariggaha-ñāṇa):
Tiến xa hơn, hành giả thấy rõ Danh và Sắc này không tự nhiên sinh ra, chúng nương vào nhau mà tồn tại. Ý muốn (Danh) là duyên cho chuyển động (Sắc) sinh khởi. Sự tiếp xúc của mắt và cảnh (Sắc) là duyên cho cái biết của mắt (Danh) sinh khởi. Hành giả nhận ra mình chỉ là một mắt xích trong một chuỗi nhân-duyên chằng chịt, vô thủy vô chung. Sự ảo tưởng về một cái “tôi” tự chủ, có thể quyết định mọi thứ, tiếp tục bị xói mòn.
3. Giai đoạn thấu triệt Tam Tướng (Từ Sammasana-ñāṇa đến Udayabbaya-ñāṇa):
Đây là trái tim của thiền Minh Sát. Với tâm định tĩnh, hành giả dùng Tuệ giác để soi chiếu vào dòng chảy Danh-Sắc và trực nhận ra ba sự thật phổ quát:
Vô thường (Anicca): Hành giả “thấy” chứ không còn “suy nghĩ” nữa. Thấy từng ý nghĩ sinh ra rồi diệt đi trong tích tắc. Thấy từng cảm giác ngứa, đau, dễ chịu… nổi lên rồi tan biến không dấu vết. Thấy toàn bộ thân tâm này là một dòng thác của sự sinh-diệt, sinh-diệt liên tục, không một khoảnh khắc nào ngừng nghỉ.
Khổ (Dukkha): Khi thấy rõ bản chất vô thường, liên tục bị biến hoại, hành giả nhận ra rằng việc bám víu vào bất cứ điều gì trong thân tâm này đều chỉ mang lại sự bất an, áp lực và đau khổ. Ngay cả những cảm giác hỷ lạc cũng là khổ, vì chúng cũng vô thường và sẽ biến mất.
Vô ngã (Anattā): Vì mọi thứ chỉ là một dòng chảy sinh-diệt theo luật nhân-duyên, hành giả không thể tìm thấy một cái gì gọi là “chủ nhân”, một “linh hồn” bất biến nào ở bất cứ đâu. Cái “tôi” chỉ là một khái niệm do vô minh tạo ra.
Khi Tuệ giác về sự sinh-diệt (Udayabbaya-ñāṇa) lên đến đỉnh điểm, hành giả có thể trải qua những trạng thái đặc biệt như thấy hào quang, cảm giác hỷ lạc, thân thể nhẹ nhàng… Đây là những dấu hiệu tốt của sự tiến bộ, nhưng cũng là một cái bẫy vi tế. Nếu hành giả dính mắc vào chúng, xem chúng là mục đích, sự tu tập sẽ bị chững lại. Người hành giả trí tuệ sẽ chỉ ghi nhận chúng “à, đây là hỷ lạc, nó cũng vô thường” rồi tiếp tục công việc quan sát của mình.
4. “Đêm tối của tâm hồn” và sự nhàm chán, buông bỏ (Từ Bhanga-ñāṇa đến Saṅkhārupekkhā-ñāṇa):
Vượt qua giai đoạn hỷ lạc, hành giả đi vào một giai đoạn thử thách hơn. Lúc này, tâm chỉ còn thấy sự diệt, sự tan rã (Bhanga). Mọi thứ dường như đang sụp đổ. Nỗi sợ hãi, chán nản, ghê tởm đối với chính thân tâm này có thể khởi lên một cách mãnh liệt. Đây được ví như “đêm tối của tâm hồn”. Nhưng chính trong đêm tối này, trí tuệ thanh lọc mạnh mẽ nhất. Hành giả thấy rõ sự vô vị của vòng luân hồi, và một ước muốn mãnh liệt muốn thoát ra khỏi nó trỗi dậy. Vượt qua được giai đoạn này, tâm sẽ đạt đến một trạng thái xả ly hoàn hảo (Saṅkhārupekkhā-ñāṇa). Tâm trở nên hoàn toàn bình thản, quân bình trước mọi pháp hữu vi, không còn yêu-ghét, không còn mong cầu hay chống đối. Giống như một người đã đi hết con đường, giờ chỉ ngồi chờ cửa thành mở ra.
Đích đến cuối cùng – Cánh cửa bất tử
Khi Tuệ xả ly đã chín muồi, trong một khoảnh khắc đặc biệt, tâm hành giả sẽ thực hiện một cú nhảy vọt. Nó hoàn toàn buông bỏ mọi đối tượng của thế gian (Danh và Sắc), và lần đầu tiên, nó lấy Niết-bàn (Nibbāna) – thực tại tuyệt đối, vô sinh, bất diệt – làm đối tượng. Khoảnh khắc đó được gọi là Thánh Đạo Tuệ (Magga-ñāṇa).
Ngay sau khoảnh khắc của Đạo là khoảnh khắc của Thánh Quả Tuệ (Phala-ñāṇa), hành giả được nếm trải hương vị giải thoát của Niết-bàn. Tùy theo mức độ đoạn trừ các phiền não trói buộc (kiết sử), hành giả chứng đắc một trong bốn quả vị Thánh:
Tu-đà-hoàn (Sotāpanna): Nhập vào dòng Thánh, đoạn trừ Thân kiến, Hoài nghi và Giới cấm thủ. Vị này sẽ tái sinh tối đa bảy lần nữa trước khi đạt đến Niết-bàn.
Tư-đà-hàm (Sakadāgāmi): Làm suy yếu Tham và Sân, chỉ còn trở lại cõi Dục một lần nữa.
A-na-hàm (Anāgāmi): Đoạn trừ hoàn toàn Tham và Sân, không bao giờ trở lại cõi Dục nữa.
A-la-hán (Arahant): Đoạn trừ tất cả mười kiết sử, chấm dứt hoàn toàn mọi lậu hoặc, mọi phiền não. Vị này đã hoàn thành phạm hạnh, không còn tái sinh, đã đạt đến Niết-bàn tối hậu.
Niết-bàn không phải là một cõi trời, không phải là một nơi chốn. Niết-bàn là sự dập tắt hoàn toàn ngọn lửa của Tham, Sân, Si. Đó là sự chấm dứt của mọi khổ đau, là sự an tịnh tuyệt đối, là chân hạnh phúc.
Một vị A-la-hán vẫn sống giữa cuộc đời, vẫn đi, đứng, nằm, ngồi, nhưng tâm của Ngài hoàn toàn thanh tịnh, không còn bị lay động bởi những được-mất, hơn-thua của thế gian. Ngài sống với một trí tuệ viên mãn và một lòng từ bi vô hạn.
Đây chính là con đường trọn vẹn, từ lúc bắt đầu giữ giới, tu tập Định, phát triển Tuệ, cho đến khi tự mình chứng ngộ và giải thoát khỏi mọi khổ đau của vòng sinh tử luân hồi. Đây là món quà vô giá mà Đức Thế Tôn đã trao tặng cho nhân loại. Cầu mong cho tất cả chúng ta đều đủ duyên lành để bước đi và đạt đến đích cuối cùng trên con đường quang vinh này.
Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa
Ciraṃ tiṭṭhatu saddhammo
Dhammadānaṃ: Khải Tuệ Quang
