KHẢI TUỆ QUANG's BLOG

PHÁP HÀNH GIỮ GIỚI TU TẠI GIA

Đăng bởi khaituequang

PHẦN 1: BẢN CHẤT CỦA GIỚI: KHÔNG PHẢI LÀ SỰ TRÓI BUỘC, MÀ LÀ TẤM ÁO GIÁP CỦA TỰ DO

1. Phá vỡ lầm tưởng: Giới không phải là “Điều Cấm”
Đa phần người tu tại gia khi nghe đến “Giới”, tâm lý đầu tiên xuất hiện là sự sợ hãi hoặc cảm giác bị tước đoạt tự do. Ta nghĩ: “Mình không được làm cái này, không được hưởng thụ cái kia”. Đó là cái nhìn của phàm phu, cái nhìn của sự đè nén.
Trong Chánh pháp, Giới (Sīla) nghĩa là sự mát mẻ, là trạng thái bình thường của tâm.
Hãy hình dung thế này: Một người đang sốt cao 40 độ, mê sảng, đó là trạng thái “bệnh” (tương ứng với tâm bị tham, sân, si thiêu đốt). Khi uống thuốc và hạ sốt về 37 độ, cơ thể nhẹ nhàng, đó là trạng thái “bình thường”.
Giữ giới chính là đưa tâm trở về trạng thái “bình thường” nhất: Không hại mình, không hại người.
Khi bạn không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm… tâm bạn không có sự hối hận (Hối – Kukkucca). Khi không có hối hận, tâm mới có sự Hân hoan. Từ Hân hoan mới có An lạc. Từ An lạc mới có Định.
Vì vậy, người giữ giới bằng trí tuệ không thấy mình đang “chịu đựng”, mà thấy mình đang được “bảo vệ”.

2. Mối liên hệ mật thiết giữa “Phòng hộ sáu căn” và “Giữ Giới”
Như tôi đã chia sẻ ở bài trước, phòng hộ các căn là việc canh gác sáu cánh cửa (Mắt, Tai, Mũi, Lưỡi, Thân, Ý). Còn Giữ Giới là việc dọn dẹp và trật tự hóa ngôi nhà bên trong.
Nếu bạn giữ giới (ví dụ: không nói dối) nhưng mắt vẫn liếc ngang liếc dọc tìm kiếm sắc tướng, tai vẫn ham thích nghe chuyện thị phi, thì cái “giới” đó chỉ là cái xác không hồn. Nó rất dễ vỡ.
* Phòng hộ các căn giúp ngăn chặn “nguyên liệu” xấu thâm nhập vào tâm.
* Giữ giới giúp xử lý và ngăn chặn những hành động (Thân/Khẩu) bộc phát từ những hạt giống xấu đã có sẵn trong tâm.
Hai pháp này như đôi cánh của con chim, thiếu một trong hai, người tu tại gia không thể nào bay lên bầu trời của Tuệ giác được.

3. Ba cấp độ của Giới: Bạn đang ở đâu?
Để tu tập có chiều sâu, quý vị cần soi chiếu xem mình đang giữ giới ở cấp độ nào trong ba cấp độ sau :
Cấp độ 1: Sampatta-virati (Giới tự nhiên – Tránh né khi đối mặt)
Đây là giới của người có lương tri. Bạn không hề thọ nhận 5 giới hay 8 giới trước bàn thờ Phật, nhưng khi đi đường thấy con kiến, bạn tự động tránh không giẫm lên. Khi có cơ hội lấy tiền rơi, bạn tự động không lấy vì lòng tự trọng.
* Ưu điểm: Tâm rất chân thật, không gượng ép.
* Nhược điểm: Nếu gặp hoàn cảnh quá cám dỗ hoặc áp lực quá lớn, tâm lương tri có thể bị che lấp và bạn sẽ phá giới.
Cấp độ 2: Samadana-virati (Giới thọ trì – Tránh né do đã nguyện)
Đây là pháp hành phổ biến của người tu tại gia. Bạn quỳ trước Tam Bảo, xin thọ nhận 5 giới. Khi gặp chuyện (ví dụ: bị muỗi đốt), định đập con muỗi, nhưng chợt nhớ: “À, mình đã hứa với Phật là không sát sinh”, thế là bạn dừng lại.
* Bản chất: Dùng Niệm (Sati) và Lời nguyện (Adhitthana) để thắng tập khí.
* Giá trị: Đây là cái phao cứu sinh cực kỳ quan trọng. Nhờ sự “cam kết” này mà ta thắng được những thói quen xấu ác nhiều đời.
Cấp độ 3: Samuccheda-virati (Giới đoạn trừ – Của bậc Thánh)
Đây là đích đến. Khi tu tập Tứ Niệm Xứ đủ sâu, Tuệ giác cắt đứt các kiết sử (sợi dây trói buộc). Lúc này, người tu không cần cố gắng giữ giới, mà tâm họ tự nhiên không thể phạm giới.
Ví dụ: Một bậc Thánh Tu-đà-hoàn thà chết chứ không bao giờ có ý niệm sát sinh. Giới lúc này đã hòa nhập vào máu thịt, vào tâm thức.
> Lời khuyên cho hành giả: Chúng ta bắt đầu từ Cấp độ 2 (Thọ trì nghiêm túc) để nuôi dưỡng Cấp độ 1 (Lương tri nhạy bén), và mục tiêu cuối cùng là hướng đến Cấp độ 3 (Vô lậu).

4. Bí mật của Giới: Tác Ý (Cetanā)
Nhiều người lầm tưởng “Giữ giới” là một hành động thụ động: Chỉ cần ngồi im không làm gì là giữ giới. Sai lầm!
Đức Phật dạy: “Này các Tỳ kheo, Như Lai tuyên bố Tác ý (Cetanā) là Nghiệp”.
Nếu bạn không giết người chỉ vì bạn… đang ngủ, hoặc vì bạn bị liệt không cử động được, đó không phải là công đức giữ giới. Đó chỉ là sự vắng mặt của hành động.
Giữ giới đúng Chánh pháp phải là một hành động TÂM chủ động:
* Nhận biết: Thấy rõ đối tượng (ví dụ: thấy con muỗi).
* Khả năng: Mình hoàn toàn có thể đập nó.
* Tác ý: Nhưng vì lòng từ bi, vì tôn trọng sự sống, vì sợ quả báo, mình QUYẾT ĐỊNH không đập.
* Kết quả: Sự dừng lại đó tạo ra một thiện nghiệp cực lớn.
Chính cái “Quyết định dừng lại” (Sự kiêng kị) ngay trong sát na đó mới tạo ra năng lượng bảo vệ tâm, gọi là năng lượng của Giới.
Quý vị Pháp hữu thân mến,
Ở phần mở đầu này, tôi muốn quý vị thay đổi hoàn toàn thái độ đối với Giới. Đừng xem Giới là sợi dây xích trói buộc những ham muốn của mình. Hãy xem Giới là bờ đê chắn sóng.
* Biển đời là tham ái cuộn trào.
* Tâm ta là ngôi làng nhỏ bé.
* Nếu không có bờ đê (Giới), ngôi làng sẽ bị nhấn chìm bất cứ lúc nào cơn bão cảm xúc ập đến.
Giữ giới không phải để Phật khen, không phải để người đời nể trọng.
Giữ giới là để bảo vệ chính mình khỏi sự hối hận, và để làm nền tảng vững chắc cho sự an tĩnh của nội tâm.

—–
PHẦN 2 : GIỚI THỨ NHẤT & GIỚI THỨ HAI: TỪ BI VÀ BUÔNG XẢ

I. GIỚI THỨ NHẤT: KHÔNG SÁT SINH – TÔN TRỌNG SỰ SỐNG ĐANG HIỆN HỮU
Thông thường ta nghĩ: “Mình không cầm dao giết người, không làm đồ tể mổ lợn, vậy là mình giữ tròn giới này.”
Cái nhìn đó đúng, nhưng chưa đủ sâu. Nó còn cạn lắm.
1. Năm chi phần để kết thành nghiệp Sát (Theo Luật Tạng)
Để một hành động thực sự phá vỡ giới này và tạo nghiệp đen đủi trọn vẹn, phải hội đủ 5 yếu tố. Hiểu 5 yếu tố này để quý vị không rơi vào sự lo âu thái quá (mặc cảm tội lỗi vô cớ) và cũng không buông lung phóng túng.
* Chúng sanh có thức tánh: Đối tượng đó phải là một sinh vật có sự sống (người, động vật, côn trùng…). Cây cỏ không nằm trong giới này (dù ta nên bảo vệ môi trường, nhưng chặt cây không phải là nghiệp sát sinh).
* Tri sanh: Biết rõ đó là chúng sanh. (Ví dụ: Thấy con gián và biết đó là con gián).
* Cố ý (Tác ý giết): Đây là yếu tố quan trọng nhất. Tâm muốn con vật đó phải chết. Nếu quý vị đi lỡ dẫm đạp con kiến mà không hề hay biết, không hề muốn giết, thì giới không bị đứt, nghiệp sát không thành lập (dù có thể có quả báo nhẹ do duyên nghiệp sơ suất).
* Nỗ lực: Dùng thân (đánh, đập), dùng khẩu (ra lệnh giết), hoặc dùng bẫy/thuốc.
* Hậu quả: Chúng sanh ấy chết vì nỗ lực đó.
> Điểm sâu sắc cần quán chiếu:
> Nếu ta đặt bẫy chuột, rồi đi ngủ. Sáng mai chuột chết. Lúc chuột chết ta đang ngủ, ta đâu có “sát”?
> Thưa không! Nghiệp đã thành lập ngay khi ta đặt cái bẫy với tâm mong cầu con chuột chết. Cái “Tác ý” đó nó kéo dài và kết thúc khi con chuột tắt thở. Người tu tại gia cần hết sức cẩn trọng với những “cái bẫy” gián tiếp này (xịt thuốc trừ sâu, đặt bả…).
2. Vi tế của Tâm Sân và Tâm Tham trong sát nghiệp
Tại sao ta giết?
* Vì Sân: Thấy con muỗi đốt mình ngứa, tức giận đập cái “bốp”. Đây là phản ứng của sự thù hằn, không chấp nhận sự khó chịu.
* Vì Tham: Giết gà vịt để ăn cho sướng miệng. Đây là nô lệ của vị giác.
Cách hành trì sâu sắc:
Khi thấy con muỗi đậu trên tay.
* Người thường: Đập ngay (Phản xạ vô thức).
* Người giữ giới (Cấp 1): Định đập, nhớ ra giới, dừng lại, thổi đi. (Tốt).
* Người tu tuệ (Cấp 2): Nhìn thấy cảm giác ngứa (Thọ khổ). Nhìn thấy tâm sân khởi lên (muốn giết). Nhìn thấy tác ý dừng lại (Tâm từ/Tâm bi). Thấy rõ tiến trình đó và kham nhẫn.
* Giữ giới kiểu này không chỉ bảo vệ con muỗi, mà còn thiêu đốt tâm Sân của chính mình.
3. Chuyển hóa: Từ “Không Sát” đến “Phóng Sinh” và “Tâm Từ”
Giới không chỉ là “Không làm”. Giới còn là “Nên làm”.
Giữ giới sát sinh ở tầng bậc cao là nuôi dưỡng Tâm Từ .
* Ta không giết vì ta hiểu: “Mọi chúng sanh đều sợ gươm dao, đều sợ chết. Lấy mình làm ví dụ, ta không giết, không bảo giết.” (Kinh Pháp Cú).
* Hành động tích cực: Phóng sinh (thả tự do cho sự sống) , ăn chay (giảm thiểu sự cộng nghiệp sát), bảo vệ môi trường sống…Phóng sinh và ăn chay đúng chánh pháp như thế nào tôi cũng chia sẻ trên trang cá nhân của mình rồi, quý vị tìm lại bài cũ mà tôi đã đăng. Ăn chay ở đây không phải làm giả con tôm con cá bằng bột mì bột lọc..vv và phóng sinh ở đây không phải là tự nhiên ra chợ mua mớ cá,tôm,cua..vv mang ra ao thả ..nó không phải vậy.Những điều đó là người đời sau người ta tự vẽ ra chứ phật không dạy như vậy

II. GIỚI THỨ HAI: KHÔNG TRỘM CẮP – TÔN TRỌNG QUYỀN SỞ HỮU VÀ SỰ CÔNG BẰNG
Giới này tiếng Pali là Adinnādānā Veramaṇī – Nghĩa đen là: Tránh xa sự lấy của mà người khác không cho.
Thời đại này, giới trộm cắp vi tế và khó giữ hơn ngày xưa gấp ngàn lần.
1. Năm chi phần của nghiệp Trộm cắp
* Vật có chủ: Đồ vật có người sở hữu/quản lý.
* Biết rõ vật có chủ: Không phải tưởng lầm là đồ của mình hay đồ bỏ đi.
* Tác ý trộm: Tâm muốn chiếm đoạt làm của riêng.
* Nỗ lực: Dùng tay lấy, dùng lời nói lừa gạt, dùng thủ thuật công nghệ, trốn thuế, lách luật…
* Kết quả: Vật đó rời khỏi vị trí ban đầu hoặc quyền sở hữu chuyển sang mình.
2. Những cái bẫy “Trộm cắp” tinh vi của người hiện đại
Chúng ta thường tự hào: “Tôi cả đời trong sạch, không móc túi ai”. Nhưng hãy soi lại dưới ánh sáng chánh pháp:
* Trộm thời gian: Đi làm công ăn lương 8 tiếng, nhưng dùng 2 tiếng để lướt Facebook, làm việc riêng. Đó là lấy tiền lương mà không trả đủ công sức tương ứng. Đó là vi phạm giới trộm cắp vi tế (lừa dối chủ).
* Trộm công sức/trí tuệ: Sao chép bài viết, ý tưởng, luận văn của người khác nhận làm của mình mà không xin phép, không trích nguồn.
* Trộm của công: Mang văn phòng phẩm, giấy bút của công ty về nhà cho con dùng. Nghĩ là nhỏ, nhưng bản chất là tâm tham, lấy của không cho.
* Trốn thuế, lách luật: Sử dụng các tiện ích xã hội nhưng tìm cách không đóng góp nghĩa vụ.
> Tại sao phải giữ kỹ như vậy?
> Vì bản chất của Trộm cắp là TÂM THAM
> Mỗi lần bạn lấy một cái gì không phải của mình, bạn đang nuôi lớn con quái vật “thiếu thốn” trong lòng. Bạn phát tín hiệu với vũ trụ rằng: “Tôi không đủ năng lực để tạo ra, tôi phải lấy của người khác”. Quả báo của trộm cắp là sự nghèo túng, mất mát tài sản, và tâm hồn luôn lo sợ, bất an.
3. Cốt tủy tu tập: Nuôi dưỡng Chánh Mạng (Sammā-ājīva) và Bố thí (Dāna)
Để giữ giới này sâu sắc, người tu tại gia cần thực hành pháp đối trị:
* Sự biết đủ (Tri túc): Hài lòng với những gì mình làm ra bằng mồ hôi nước mắt chân chính. Một đồng tiền sạch mang lại sự an lạc gấp tỷ lần ngàn đồng tiền bẩn.
* Hạnh Bố thí (Dāna): Trộm cắp là vơ vào. Bố thí là buông ra.
* Người tu tập cao thượng không chỉ “không lấy của người”, mà còn sẵn sàng “cho đi của mình”.
* Khi bạn bố thí, bạn phá vỡ tâm keo kiệt (cội rễ của trộm cắp). Khi tâm rộng mở, giới thứ hai tự nhiên được giữ trọn vẹn mà không cần gồng mình cố gắng.

Quý vị có thấy sợi dây liên kết giữa hai giới này không?
* Giới 1 (Không sát sinh) đối trị Sân và nuôi dưỡng Từ Bi.
* Giới 2 (Không trộm cắp) đối trị Tham và nuôi dưỡng Buông Xả.
Khi giữ trọn hai giới này, quý vị đã tước bỏ vũ khí của hai tên giặc lớn nhất trong tâm là Tham và Sân ở tầng thô.
Người giữ giới 1 thì mặt mũi hiền hậu, ít bệnh tật, thọ mạng dài lâu.
Người giữ giới 2 thì gương mặt tin cậy, uy tín, tài sản vững bền, không bị trộm cướp hay thiên tai tàn phá.
Đó không phải là mê tín. Đó là quy luật vận hành của Tâm và Nghiệp.

PHẦN 3: GIỚI THỨ BA & GIỚI THỨ TƯ: QUẢN TRỊ CẢM XÚC VÀ LỜI NÓI

III. GIỚI THỨ BA: KHÔNG TÀ DÂM – BẢO VỆ HẠNH PHÚC GIA ĐÌNH VÀ SỰ TRONG SÁNG CỦA TÂM HỒN
Tiếng Pali là Kāmesu micchācārā veramaṇī.
Trong thời đại ngày nay, khi các quan niệm về tình dục trở nên phóng khoáng, giới này thường bị xem nhẹ hoặc hiểu sai. Người tu cần nhìn thấu suốt bản chất của giới này không phải là cấm đoán tình yêu, mà là định hướng năng lượng tình dục vào đúng quỹ đạo an toàn.
1. Bốn chi phần tạo thành nghiệp Tà Dâm
Để cấu thành trọn vẹn một ác nghiệp tà dâm, cần đủ 4 yếu tố (Theo Chú giải Luật tạng):
* Vật bất khả xâm phạm (Vatthu): Người mà ta không được phép quan hệ.
* Với nam: Vợ người khác, người được gia đình bảo hộ (trẻ vị thành niên/chưa chồng mà cha mẹ không ưng thuận), người được pháp luật bảo vệ, người tu hành.
* Với nữ: Chồng người khác, hoặc bản thân mình đã có chồng (sự ràng buộc từ phía mình).
* Tác ý : Tâm ham muốn hưởng thụ dục lạc qua hành vi giao hợp.
* Nỗ lực : Có hành động để thực hiện (gạ gẫm, đụng chạm, quan hệ).
* Sự thọ lạc : Cảm giác thích thú, chấp nhận hành động đó (dù chỉ trong một sát na).
> Lưu ý quan trọng: Đối với người cư sĩ, quan hệ vợ chồng hợp pháp là Chánh dâm, không phạm giới. Phật giáo không bắt buộc cư sĩ phải diệt dục hoàn toàn, mà là biết đủ và chung thủy
2. Góc nhìn chiều sâu: Tại sao phải giữ giới này?
Nhiều người biện hộ: “Tôi yêu người đó thật lòng, chỉ là gặp sai thời điểm (khi đã có gia đình)”.
Đạo Phật nhìn nhận: Tình yêu không có lỗi, nhưng Ái dục đặt sai chỗ là nguồn gốc của khổ đau.
* Về mặt Tâm linh: Năng lượng tình dục là một dạng năng lượng rất mạnh. Nếu nó bị phân tán vào những mối quan hệ lén lút, tâm bạn sẽ luôn ở trạng thái Phóng dật và Lo âu . Bạn phải nói dối để che đậy. Một cái tâm luôn lo sợ bị phát hiện thì không bao giờ có thể hành thiền hay đạt được Định.
* Về mặt Nhân quả: Gieo nhân chia rẽ hạnh phúc người khác (ngoại tình), quả gặt lại là sự cô độc, gia đạo bất hòa, bị người đời xem thường, con cái hư hỏng, hoặc bị người khác phản bội lại.
* Về mặt phẩm hạnh: Giới này bảo vệ sự tin cậy. Một người không kiểm soát được hạ bộ của mình thì khó lòng làm được việc lớn, vì họ dễ dàng bị cám dỗ chi phối.
3. Cạm bẫy thời hiện đại: “Ngoại tình tư tưởng” và mạng xã hội
Ngày nay, người ta ít “leo tường” vào nhà người khác, nhưng lại “leo rào” bằng tin nhắn.
* Những tin nhắn đong đưa, thả thính với người không phải vợ/chồng mình.
* Xem phim khiêu dâm, hình ảnh đồi trụy.
Tuy những việc này chưa đủ chi phần để đứt giới tà dâm (theo nghĩa đen của hành động giao hợp), nhưng nó làm ô nhiễm tâm ý.
Nó nuôi dưỡng tâm tham dục. Nó là “bước đệm” dẫn đến hành động thực sự. Người tu chân chính phải phòng hộ từ ngay những cái like, những dòng comment lả lơi. Hãy giữ tâm mình trong sạch như viên ngọc quý, đừng để bụi bặm của dục vọng tầm thường bám vào.

IV. GIỚI THỨ TƯ: KHÔNG VỌNG NGỮ – SỨC MẠNH CỦA CHÂN LÝ
Tiếng Pali: Musāvādā veramaṇī.
Đây là giới dễ phạm nhất, phạm nhiều nhất và thường bị coi thường nhất (“Lời nói gió bay”). Nhưng Đức Phật dạy: “Người nào không biết hổ thẹn khi nói dối, người ấy có thể làm bất cứ việc ác nào”.
1. Bốn chi phần của nghiệp Vọng Ngữ
* Vật không thật: Chuyện có nói không, chuyện không nói có.
* Tác ý lừa dối: Muốn người khác tin vào điều không thật đó (để trục lợi, để che giấu, hoặc để đùa vui).
* Nỗ lực: Nói, viết, ra dấu, gật đầu, lắc đầu, chia sẻ (share) tin tức.
* Kết quả: Người nghe hiểu và tin theo điều đó.
2. Mở rộng: Tứ nghiệp của Khẩu (Chánh Ngữ)
Trong Bát Chánh Đạo, giới thứ 4 không chỉ dừng lại ở “Không nói dối”, mà còn bao gồm việc tránh 3 loại lời nói ác khác:
* Không nói lời đâm thọc (Chia rẽ): Nói xấu người A với người B để họ ghét nhau. Nghiệp này nặng hơn cả dao kiếm, vì nó phá vỡ sự đoàn kết.
* Không nói lời thô ác (Mắng chửi): Dùng lời lẽ nặng nề làm đau lòng người khác. Điều này xuất phát từ tâm Sân.
* Không nói lời phù phiếm (Vô ích): Bàn chuyện chính trị, chuyện showbiz, chuyện tào lao không giúp ích cho sự tu tập hay đời sống. Điều này làm tâm tán loạn, mất chánh niệm.
3. Vấn đề nan giải: “Lời nói dối vô hại”
Có người hỏi: “Bác sĩ nói dối bệnh nhân ung thư để họ lạc quan thì có tội không?”
* Phân tích: Tâm xuất phát là lòng Bi (muốn họ bớt khổ), nhưng hành động là Vọng ngữ (nói sai sự thật).
* Cách giải quyết của bậc trí: Không nhất thiết phải nói dối. Có thể chọn nói sự thật một cách khéo léo hoặc im lặng đúng lúc.
* Thay vì nói: “Bác khỏe re, không sao đâu” (Nói dối).
* Hãy nói: “Tình hình cần nỗ lực điều trị, nhưng tinh thần lạc quan là thuốc chữa tốt nhất, chúng ta cùng cố gắng” (Nói thật và khích lệ).
> Sức mạnh của Chân Thật :
> Quý vị có để ý những bậc chân tu, lời nói của họ có sức nặng ngàn cân không? Người ta nghe là tin, là phục. Đó là uy lực của giới Vọng Ngữ.
4. Tu tập Khẩu nghiệp trong thời đại kỹ thuật số
Màn hình máy tính là nơi giới thứ 4 bị vi phạm kinh khủng nhất.
* Share tin giả – Vọng ngữ gián tiếp.
* Comment chửi bới người – Ác ngữ.
* Khen ngợi giả tạo – Ỷ ngữ (lời phù phiếm).
Pháp hành: Trước khi nhấn nút “Gửi” hay “Đăng” , hãy dừng lại 3 giây và tự hỏi 3 câu hỏi :
* Điều này có Thật không?
* Điều này có Tốt không?
* Điều này có Cần thiết không?
Nếu thiếu 1 trong 3, hãy xóa đi. Đó là tu.

Quý vị thấy đó, tu tại gia không cần phải lên núi cao. Tu trường kỳ ngay tại cái giường ngủ (Giới 3) và cái miệng ăn cơm hàng ngày (Giới 4).
* Giới 3 (Không Tà dâm) giúp ta bảo tồn Tinh lực và giữ gìn Hạnh phúc gia đình.
* Giới 4 (Không Vọng ngữ) giúp ta tích lũy Uy tín và giữ gìn sự Minh mẫn.
Một người không dâm loạn và không dối trá là một người “Quân tử” giữa đời thường, là một đóa sen thơm ngát không cần ai ca tụng vẫn tự tỏa hương.

—-
PHẦN 4: HỘ PHÁP CHÁNH NIỆM VÀ KẾT QUẢ VÔ LẬU CỦA GIỚI HẠNH

V. GIỚI THỨ NĂM: TRÁNH XA CÁC CHẤT SAY GÂY MÊ (RƯỢU VÀ MA TÚY)
Tiếng Pali: Surāmeraya-majja-pamādaṭṭhānā veramaṇī. Dịch nghĩa: Tránh xa rượu, men, và tất cả những gì gây nghiện, là nguyên nhân của sự phóng dật .
1. Tại sao giới này quan trọng nhất?
Nếu bốn giới đầu tiên là việc dứt bỏ hành động xấu (Nghiệp), thì giới thứ năm này là việc bảo vệ công cụ để thấy rõ Nghiệp.
* Rượu, ma túy, hoặc bất cứ chất gây nghiện nào không trực tiếp là một ác nghiệp, nhưng nó là mầm mống của sự mất Chánh Niệm .
* Khi Chánh Niệm bị vô hiệu hóa, tâm bị che mờ, ta mất đi khả năng Phòng hộ các căn .
* Khi không phòng hộ được các căn, mọi thứ sẽ sụp đổ: Người say xỉn dễ nổi Sân (phá giới 1), dễ nói Vọng ngữ (phá giới 4), dễ Tà dâm (phá giới 3), và dễ Trộm cắp (phá giới 2).
2. Chiều sâu của “Chất gây nghiện” thời hiện đại
Giới thứ năm không chỉ giới hạn ở rượu bia, ma túy. Trong bối cảnh tu tại gia hiện nay, ta phải mở rộng tầm nhìn về “Nguyên nhân của sự phóng dật” :
* Nghiện mạng xã hội/Giải trí: Tiêu tốn hàng giờ vô nghĩa cho mạng xã hội, game, phim ảnh… Điều này không gây say xỉn, nhưng nó gây mất tỉnh táo (mất Chánh Niệm). Tâm bị phân tán, không còn hứng thú với Thiền định, tâm không còn sắc bén để quán chiếu.
* Nghiện công việc/Chủ nghĩa hoàn hảo: Lao vào công việc một cách mù quáng, không cân bằng, đến mức bỏ bê gia đình và thực hành. Đó là sự say mê công việc thái quá, cũng là Phóng dật với đời sống tâm linh.
Pháp hành:
Hãy coi việc giữ giới thứ năm là việc tôn trọng Tâm Trí của chính mình.
* Sử dụng những chất gây nghiện là một hành động tự hủy hoại trí tuệ, tự chối bỏ khả năng giác ngộ của mình.
* Thực hành đối trị là Tỉnh thức: Luôn ý thức mình đang làm gì, đang nói gì, đang nghĩ gì.

VI. KẾT QUẢ TỐI THƯỢNG: LỘ TRÌNH GIỚI
Sau khi đã hoàn tất việc giữ gìn 5 Giới với Chánh Niệm và Trí Tuệ, quý vị đã hoàn thành nền tảng của Giới học. Bây giờ, chúng ta nhìn thấy quỹ đạo lợi ích của Giới Hạnh trong lộ trình giải thoát:
Đức Phật dạy, việc giữ giới không phải là mục đích cuối cùng, nó là phương tiện dẫn đến một chuỗi lợi ích nối tiếp nhau, tạo đà cho Tuệ Giác:
1. Giới (Sīla) sinh Vô Hối Hận :
Đây là lợi ích đầu tiên và trực tiếp nhất.
* Khi bạn không làm điều sai trái, tâm bạn không có sự hối hận .
* Tâm hối hận là một Triền cái (Kiết sử trói buộc tâm). Người tu mà còn hối hận thì tâm không bao giờ an tĩnh, không bao giờ tập trung được.
* Giới là sự đảm bảo cho một lương tâm trong sáng và ngủ ngon giấc.
2. Vô Hối Hận sinh Hân Hoan và An Lạc :
* Khi tâm không có sự giày vò, nó nhẹ nhàng, thanh thoát, sinh ra niềm vui (Pīti – hỷ lạc) và hạnh phúc (Sukha – lạc thọ).
3. Hạnh Phúc sinh Tĩnh Lặng và Định :
* Chỉ khi tâm Hạnh phúc và Tĩnh Lặng, nó mới sẵn sàng cho sự tập trung sâu sắc.
* Tâm Định là sự không lay chuyển. Nó là tiền đề để phát triển Tuệ. Một cái hồ nước đục ngầu, lăn tăn sóng gió (tâm phá giới) không bao giờ cho phép ta thấy đáy. Chỉ khi nước lặng như tờ (tâm Định), ta mới có thể nhìn rõ Thực tại (Đáy hồ).
4. Định sinh Tri Kiến Như Thật (Yathābhūtañāṇadassana – Tuệ Giác):
* Chỉ khi tâm Định, Tuệ (Paññā) mới sinh khởi. Tuệ là thấy rõ Danh (Tâm) và Sắc (Vật chất) đang sinh diệt, vô thường, khổ, vô ngã.
* Tuệ Giác này dần dần cắt đứt các Kiết Sử (Phiền não trói buộc), đưa đến Đoạn trừ Vô Lậu (Giới thứ 3 – Samuccheda-virati mà ta đã đề cập ở Phần 1).

Lời Kết:
Kính thưa quý vị ,
Qua 4 phần chi tiết này, hy vọng quý vị đã thấu suốt: Giới Hạnh không phải là một bộ luật đạo đức để kìm kẹp, mà là một Pháp hành Vi Diệu để Kiến tạo Tự Do.
* Giới là sự TỰ DO khỏi sự hối hận, lo âu.
* Giới là sự TỰ DO khỏi sự chi phối của Tham, Sân, Si thô thiển.
* Giới là nền móng kim cương giúp tâm ta vững chãi giữa sóng gió cuộc đời, làm bệ phóng cho Định và Tuệ.
Mọi sự tu tập đều phải bắt đầu từ Giới. Nếu Giới không nghiêm, mọi công phu Thiền định đều như lâu đài xây trên cát.
> Hỡi người lữ khách đang tìm kiếm Chánh Pháp, hãy khoác lên mình tấm áo Giới Hạnh, và Chánh Niệm sẽ là ánh đuốc soi đường cho bạn đi đến bến bờ Vô Lậu.
Xin tri ân sự nghiêm túc và tâm cầu đạo của quý vị. Cầu mong trí tuệ và an lạc luôn đồng hành cùng quý vị trong cuộc hành trình này.
(HẾT)

Nếu bài viết này quý vị cảm thấy có ích hãy thoải mái chia sẻ nó mà không cần phải xin phép gì ở tôi, vì mục đích tôi viết bài để lan toả chánh pháp giúp đời chứ không phải thể hiện điều gì.

Mong cho chánh pháp trường tồn đời đời

– Khải Tuệ Quang –

You may also like

Comment