(Phần 1: Cú Lừa Của Lịch Sử và Sự Mâu Thuẫn Tận Gốc Rễ Về Giáo Lý Căn Bản)
Kính thưa quý vị thiện nam tín nữ, những người đang khao khát tìm về cội nguồn giác ngộ.
Trong dòng chảy cuồn cuộn hơn 2500 năm lịch sử Phật giáo, đã có những nhánh sông bị tách dòng, bị pha tạp bởi bùn nhơ của tín ngưỡng dân gian và sự tưởng tượng phóng túng của người đời sau. Hôm nay, với tâm nguyện hộ trì Chánh Pháp của Đức Thế Tôn Thích Ca Mâu Ni, chúng ta buộc phải thực hiện một cuộc phẫu thuật đau đớn nhưng cần thiết: Phân định rõ ràng giữa Lời Phật Dạy và những văn bản ngụy tạo đã mê hoặc chúng sinh suốt hàng thiên niên kỷ.
Chúng ta sẽ cùng nhau dùng lăng kính của Tam Tạng Thánh Điển Pali – văn bản cổ xưa và xác thực nhất – để soi rọi vào những khái niệm mà quý vị thường nghe như “A Di Đà”, “Tây Phương Cực Lạc” hay “Bồ Tát cứu khổ”.
CHƯƠNG I: SỰ IM LẶNG CỦA LỊCH SỬ VÀ NGUYÊN TẮC “TỨ ĐẠI GIÁO PHÁP”
Trước khi đi vào giáo lý, chúng ta hãy nói về bằng chứng. Trong Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinibbana Sutta – D.16) thuộc Trường Bộ Kinh, trước khi nhập diệt, Đức Phật đã để lại nguyên tắc tối thượng để kiểm chứng thật – giả, gọi là Tứ Đại Giáo Pháp (Mahapadesa). Ngài dạy:
> “Này các Tỷ-kheo, nếu có ai nói: ‘Đây là Pháp, đây là Luật, đây là lời dạy của Bậc Đạo Sư’… Các ngươi không nên vội tin, cũng không nên vội bác. Hãy đối chiếu những lời ấy với Kinh (Sutta), hãy so sánh với Luật (Vinaya). Nếu chúng không phù hợp với Kinh, không tương ứng với Luật, các ngươi hãy kết luận: ‘Chắc chắn đây không phải là lời dạy của Thế Tôn’, và hãy bác bỏ lời ấy.”
Dựa trên thước đo chuẩn mực này, chúng ta hãy xem xét:
1. Sự vắng mặt tuyệt đối trong 5 bộ Nikaya
Trong toàn bộ 5 bộ kinh Nikaya (Trường Bộ, Trung Bộ, Tương Ưng, Tăng Chi, Tiểu Bộ) bao gồm hàng chục ngàn bài kinh, ghi lại tỉ mỉ từng lời dạy của Đức Phật suốt 45 năm:
* Không một lần nào cái tên “A Di Đà” (Amitabha) được nhắc đến.
* Không một dòng nào mô tả về cõi “Tây Phương Cực Lạc” với đất vàng, cây báu.
* Không một lời dạy nào khuyến khích việc niệm danh hiệu một vị Phật khác để được cứu độ.
Nếu A Di Đà là một vị cổ Phật vĩ đại, và pháp môn Tịnh Độ là “con đường tắt” thù thắng nhất để giải thoát như các kinh sách đời sau ca tụng, thì tại sao Đức Phật Thích Ca – bậc Toàn Giác, người không bao giờ giấu giếm điều gì (như nắm lá trong tay và lá trong rừng) – lại “quên” nhắc đến nhân vật quan trọng này trong suốt cuộc đời hoằng pháp của mình?
Kết luận logic: A Di Đà là một nhân vật hư cấu được thêm thắt vào sau này, khoảng 500-700 năm sau khi Đức Phật nhập diệt, chịu ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng Thần quyền Bà-la-môn giáo và Bái hỏa giáo (Zoroastrianism) vùng Trung Á.
CHƯƠNG II: ĐỐI CHIẾU GIÁO LÝ – SỰ MÂU THUẪN GIỮA “TỰ LỰC” VÀ “THA LỰC”
Đây là điểm cốt tử phân biệt giữa Chánh Pháp và Tà Kiến . Chúng ta hãy đặt hai văn bản cạnh nhau để thấy sự tréo ngoe khủng khiếp.
1. Luận về Nghiệp (Kamma) và Sự Cứu Rỗi
* Kinh sách phát triển (Đại Thừa – Kinh Vô Lượng Thọ):
> “Giả sử khi tôi thành Phật, chúng sinh ở mười phương chí tâm tin ưa muốn sanh về nước tôi nhẫn đến mười niệm, nếu không được sanh, thì tôi chẳng lấy ngôi Chánh giác.” (Nguyện thứ 18 của A Di Đà).
> Phân tích: Đây là tư tưởng Chuộc Tội/Ban Ơn của các tôn giáo hữu thần. Chỉ cần “tin” và “niệm” (tha lực) là xóa bỏ được ác nghiệp, được đón về cõi sướng. Điều này biến luật Nhân Quả thành trò đùa. Kẻ sát nhân, trộm cướp chỉ cần phút cuối đời niệm 10 câu là thoát tội sao?
* Kinh Tạng Pali (Kinh Pháp Cú – Dhammapada, kệ 165):
> “Tự mình làm điều ác, tự mình làm nhiễm ô.
> Tự mình không làm ác, tự mình thanh tịnh.
> Tịnh hay không tịnh đều do tự mình.
> Không ai có thể thanh tịnh cho ai.”
> Phân tích: Đức Phật Thích Ca khẳng định đanh thép: Không ai cứu được ai ngoại trừ chính mình. Ngay cả Phật cũng chỉ là người chỉ đường (Vị Đạo Sư). Việc tu tập là việc cá nhân, nghiệp quả là tài sản riêng của mỗi người (Kammassaka). Tư tưởng “đới nghiệp vãng sanh” (mang theo nghiệp xấu mà vẫn được về cõi Phật) là sự phỉ báng trắng trợn vào quy luật vận hành của vũ trụ.
2. Luận về Giải Thoát và Bản Chất Thế Giới
* Quan điểm Tịnh Độ (Mê tín): Vẽ ra một cõi Cực Lạc (Sukhavati) ở phương Tây, nơi mọi thứ làm bằng vàng bạc, lưu ly, chim hót pháp âm, con người sống lâu vô lượng kiếp, chỉ hưởng lạc không khổ đau.
* Tuệ giác Pali (Chân lý):
Trong Kinh Tương Ưng Bộ (Samyutta Nikaya), Đức Phật dạy về Tam Pháp Ấn: Vô Thường (Anicca) – Khổ (Dukkha) – Vô Ngã (Anatta).
> “Phàm cái gì có sinh, cái ấy ắt phải có diệt.” (Sabbe sankhara anicca).
Nếu cõi Cực Lạc có hình tướng (lầu các, ao hồ), có chúng sinh, có sự thọ hưởng, thì cõi ấy là Hữu Vi (Sankhata). Mà đã là pháp Hữu Vi thì chắc chắn phải chịu sự chi phối của Vô Thường. Làm sao có chuyện “Vô Lượng Thọ” (sống mãi không chết) trong một thế giới hình tướng?
Nếu tin rằng có một cõi sung sướng vĩnh cửu để hưởng thụ, đó chính là Thường Kiến (Sassatavada) – tà kiến cho rằng có một cái Ngã hay một thế giới thường hằng. Đức Phật đã bác bỏ Thường Kiến cũng mạnh mẽ như bác bỏ Đoạn Kiến.
CHƯƠNG III: BỒ TÁT QUAN ÂM VÀ SỰ ĐÁNH TRÁO KHÁI NIỆM “BODHISATTA”
Thưa quý vị, khái niệm “Bồ Tát” đã bị bóp méo đến mức không thể nhận ra so với nguyên tác.
* Trong Tam Tạng Pali:
Thuật ngữ Bodhisatta (Bồ Tát) chỉ được dùng để chỉ Đức Phật Thích Ca trong các kiếp sống quá khứ khi Ngài đang trên đường tu tập, chưa thành Phật. Bồ Tát lúc đó vẫn là phàm phu, vẫn có thể sai lầm, vẫn chịu khổ đau, và đang nỗ lực tích lũy Ba-la-mật (Parami). Bồ Tát không phải là thần linh cứu thế.
* Trong tín ngưỡng dân gian (Kinh Phổ Môn):
Quán Thế Âm được mô tả là vị đẳng giác, có ngàn tay ngàn mắt, nghe tiếng kêu khổ là hiện thân cứu giúp.
Hãy dùng Kinh Mi Tiên Vấn Đáp (Milinda Panha) để soi xét. Khi Vua Milinda hỏi Tỳ kheo Na-tiên về việc cầu cúng, Ngài Na-tiên đã ví dụ:
> “Nếu một người làm điều ác, rồi cầu khấn thần linh, liệu anh ta có thoát khỏi ngục tù không? Cũng như tảng đá lớn ném xuống hồ, dù ngàn người cầu khấn cho nó nổi lên, nó vẫn chìm theo trọng lượng của nó.”
Việc tin vào một vị Bồ Tát cầm bình nước cam lồ đi rưới mát, cứu nạn, thực chất là sự “nữ hóa” các vị thần Ấn Độ giáo (như thần Vishnu hay Shiva) và phóng chiếu tâm lý yếu đuối, ỷ lại của con người. Đó là liều thuốc phiện ru ngủ, khiến chúng sinh quên đi nhiệm vụ cấp bách nhất: Tự mình đoạn trừ tham, sân, si.
Thưa quý vị, sự thật thường khó nghe. Chiếc bánh vẽ về một thiên đường vĩnh cửu (Cực Lạc) và một đấng cứu thế (A Di Đà) rất ngọt ngào, nhưng nó chứa đầy độc tố của sự tham ái và vô minh.
Đức Phật Thích Ca dạy con đường Ly Tham, Đoạn Diệt, Tịch Tịnh.
Còn ngoại đạo và các kinh sách ngụy tạo dạy con đường Thêm Tham (tham sống lâu, tham cảnh đẹp), Thêm Hữu (tham sự hiện hữu). Hai con đường này ngược chiều nhau như nước với lửa.
Chúng ta, những người con Phật chân chính, cần phải có “Trạch Pháp Giác Chi” – khả năng phân tích, lựa chọn pháp đúng đắn. Đừng để số đông lừa gạt, đừng để thời gian ngàn năm làm lu mờ chân lý.
—–
(Phần 2: Cực Lạc Hay Cực Dục? – Khi Thiên Đường Vật Chất Đội Lốt Niết Bàn)
Thưa quý vị thiện hữu tri thức,
Nếu ở Phần 1, chúng ta đã thấy sự vắng mặt của A Di Đà trong lịch sử, thì ở Phần 2 này, chúng ta sẽ trực tiếp giải phẫu cái gọi là “Thế giới Cực Lạc” được mô tả trong Kinh A Di Đà và Kinh Vô Lượng Thọ. Chúng ta sẽ đặt nó lên bàn cân cùng với Giáo lý cốt tủy của Đức Phật Thích Ca để thấy rằng: Cực Lạc thực chất là một phiên bản “Thiên Đàng Vật Chất” của Bà-la-môn giáo, hoàn toàn trái ngược với tinh thần Ly Dục của đạo Phật.
CHƯƠNG IV: CỰC LẠC – CÁI BẪY CỦA DỤC LẠC (KAMA-SUKHA)
Hãy mở Kinh A Di Đà (bản Cưu Ma La Thập dịch) và đọc kỹ những dòng mô tả về cõi nước này:
> “Cõi đó có ao thất bảo, nước tám công đức, đáy ao thuần cát vàng… Lại có các loại chim hót tiếng vi diệu… Gió thổi hàng cây báu phát ra tiếng nhạc… Người cõi đó sáng sớm dùng đãi đựng hoa đi cúng dường… Cơm ăn áo mặc tự nhiên hiện ra…”
1. Phân tích dưới tuệ giác Pali:
Thưa quý vị, vàng bạc, lưu ly, xà cừ, tiếng nhạc, đồ ăn ngon… Trong Tạng Kinh Pali, Đức Phật gọi chung những thứ này là Dục Lạc (Kama).
Trong bài kinh đầu tiên Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta – S.v, 420), Đức Phật đã xác định con đường sai lầm đầu tiên cần phải tránh xa:
> “Đó là sự đắm say trong các dục – thấp hèn, thô bỉ, phàm tục, không xứng bậc Thánh, không liên hệ đến mục đích giải thoát.”
Nếu mục đích tối thượng của đạo Phật là Ly Dục (tách rời ham muốn), tại sao lại vẽ ra một cõi đầy rẫy vàng ngọc và sự hưởng thụ để dụ dỗ chúng sinh?
* Nếu quý vị tu hành để được về một nơi sung sướng, đầy ắp châu báu, thì tâm của quý vị là Tâm Tham .
* Lấy Tâm Tham làm động lực tu hành, thì quả vị nhận được chỉ là sự tái sinh vào các cõi Trời Dục Giới (nơi chư Thiên hưởng thụ, hưởng thụ hết phước lại rơi xuống cảnh giới thấp và cứ thế tiếp tục luẩn quẩn trong vòng luân hồi tái sanh đau khổ ), chứ tuyệt đối không phải là Giải Thoát (Niết Bàn).
Kết luận: Cực Lạc là một bức tranh về “Thiên Đàng” được copy từ các tôn giáo đa thần, nơi con người phóng chiếu sự thèm khát vật chất của mình lên cõi tâm linh. Đó là một “Cái lồng bằng vàng” nhốt chặt chúng sinh vào vòng luân hồi của sự hưởng thụ vi tế.
CHƯƠNG V: MÂU THUẪN VỀ “NHẤT THIẾT HỮU TÌNH” VÀ LUẬT NHÂN QUẢ
Trong Kinh Vô Lượng Thọ có đại nguyện: “Chúng sinh nào niệm tên ta 10 lần mà không được vãng sanh thì ta thề không thành Phật”. Và khái niệm “Đới Nghiệp Vãng Sanh” (Mang theo nghiệp xấu mà vẫn được về cõi Phật).
Chúng ta hãy đối chiếu với Kinh Hạt Muối (Lonaphala Sutta – A.3.99) trong Tăng Chi Bộ Kinh. Đức Phật dạy:
> “Này các Tỷ-kheo, ví như có người bỏ một nắm muối vào trong một chén nước nhỏ. Các ngươi nghĩ sao? Nước trong chén ấy có mặn không?”
> “Thưa có, bạch Thế Tôn.”
> “Vì sao? Vì nước ít, muối nhiều.”
> “Lại nữa, ví như có người bỏ nắm muối ấy vào sông Hằng. Nước sông Hằng có mặn không?”
> “Thưa không. Vì khối nước sông Hằng quá lớn.”
Tuệ giác của Chánh Pháp:
* Nắm muối là Nghiệp ác. Nước là Công đức tu tập (Giới – Định – Tuệ).
* Không có chuyện một “tha lực” (A Di Đà) có thể thò tay vớt nắm muối ra khỏi cốc nước cho quý vị.
* Cách duy nhất để giảm nhẹ nghiệp quả là quý vị phải tự mình mở rộng “lượng nước” của tâm mình bằng sự tu tập Thiền Định và Trí Tuệ.
* Tư tưởng “Đới Nghiệp Vãng Sanh” là một liều thuốc độc ru ngủ lương tri. Nó khiến con người ta dám làm điều ác, vì tin rằng “chỉ cần cuối đời niệm Phật là xong”. Đây là sự hủy hoại đạo đức xã hội nghiêm trọng núp bóng tôn giáo.
CHƯƠNG VI: LẬT TẨY SỰ NGỤY TẠO VỀ “CHƯ PHẬT SÁU PHƯƠNG”
Kinh A Di Đà có đoạn mô tả các Đức Phật ở sáu phương (Đông, Tây, Nam, Bắc, Thượng, Hạ) đều hiện tướng lưỡi rộng dài bao trùm tam thiên đại thiên thế giới để xác chứng lời Phật Thích Ca nói về A Di Đà là thật.
Thưa quý vị, đây là một chi tiết phản logic và phi phi lý tột cùng khi đối chiếu với Kinh Đa Giới (Bahudhatuka Sutta – M.115) trong Trung Bộ Kinh.
Đức Thế Tôn khẳng định:
> “Sự kiện này không xảy ra, này Ananda, không có cơ hội ấy: Trong một thế giới, hai vị A-la-hán Chánh Đẳng Giác cùng xuất hiện một lần, không trước không sau. Sự kiện này không thể xảy ra.”
Tại sao? Vì Chân Lý chỉ có một. Một vị Phật ra đời đã đủ để chấn động tam thiên đại thiên thế giới. Việc bịa đặt ra hằng hà sa số Phật ở các phương khác cùng hiện ra “kè kè” bên cạnh để… quảng cáo cho một vị Phật khác (A Di Đà) là một kịch bản quá vụng về của các nhà soạn kịch Đại thừa.
* Họ cần “số đông” các vị Phật để lấp liếm cho sự thiếu hụt chân lý.
* Họ biến Đức Phật Thích Ca từ một bậc Đạo Sư duy nhất, tối thượng có thật trong lịch sử trở thành một “nhân viên tiếp thị” đi giới thiệu về một cõi nước khác. Đó là sự hạ thấp và xuyên tạc hình ảnh Đức Thế Tôn không thể dung thứ.
CHƯƠNG VII: TỪ “VÔ NGÔ ĐẾN “ĐẠI NGÔ – SỰ HỒI SINH CỦA BÀ-LA-MÔN GIÁO
Đỉnh cao trí tuệ của Phật Giáo Nguyên Thủy là Vô Ngã (Anatta). Không có một linh hồn bất tử, không có một cái tôi trường tồn.
* Nhưng Tịnh Độ Tông dạy gì? Họ dạy về một “Thần thức” đi đầu thai, về một cái “Tiểu ngã” bay về nhập vào hoa sen ở ao thất bảo để thành “Đại ngã” sống đời đời kiếp kiếp.
* Cái tư tưởng “Sống đời đời” (Vô Lượng Thọ) chính là sự khao khát bất tử của bản ngã.
* Đức Phật dạy tu để Diệt Ngã, để chấm dứt sự hiện hữu luân hồi. Còn họ tu để Bảo Tồn Ngã ở một môi trường sung sướng hơn.
Rõ ràng, Tịnh Độ Tông (và phần lớn Đại Thừa) chỉ là bình cũ rượu mới. Cái bình thì vẽ hình Phật, nhưng rượu bên trong là rượu của Bà-la-môn giáo (Atman – Tiểu ngã hòa nhập vào Brahman – Đại ngã).
Thưa quý vị, sự thật trần trụi là: Không có chuyến đò miễn phí nào đưa kẻ lười biếng sang sông.
Đức Phật Thích Ca đã để lại gia tài vô giá là Bát Chánh Đạo và Tam Tạng Pali. Đó là tấm bản đồ kho báu thật sự. Cớ sao chúng ta lại vứt bỏ tấm bản đồ của Cha Lành, để chạy theo những tờ rơi quảng cáo về một “khu nghỉ dưỡng tâm linh” huyền ảo do người đời sau vẽ ra?
Hãy tỉnh thức! Hãy dừng lại việc tụng niệm như một cái máy. Hãy bắt đầu Tư duy (Chánh Tư Duy)
—-
(Phần 3: Hồ Sơ Lịch Sử – Ai Đã Chế Tác Ra “Cỗ Xe Lớn”? Sự Thật Về 500 Năm Khoảng Trống)
Thưa quý vị thiện hữu tri thức,
Nếu đức tin không đi kèm với sự hiểu biết về lịch sử, đức tin đó là mù quáng (Mê tín). Rất nhiều người tụng Kinh A Di Đà, Kinh Pháp Hoa, Kinh Lăng Nghiêm cả đời nhưng không hề biết: Những cuốn kinh này từ đâu mà ra? Xuất hiện khi nào?
Họ ngây thơ tin rằng đó là lời Phật Thích Ca nói tại núi Linh Thứu. Nhưng hỡi ôi, lịch sử Phật giáo thế giới và các bằng chứng khảo cổ học lại nói lên một sự thật hoàn toàn khác – một sự thật phũ phàng mà các “Tổ sư” Đại Thừa luôn tìm cách giấu nhẹm.
CHƯƠNG VIII: BẰNG CHỨNG NGÔN NGỮ – SỰ PHẢN BỘI LẠI LỜI PHẬT DẠY
1. Phật nói tiếng gì?
Các nhà sử học và ngôn ngữ học đều đồng thuận: Đức Phật lịch sử và Tăng đoàn nguyên thủy sử dụng ngôn ngữ địa phương vùng Magadha (Ma-kiệt-đà), tiền thân của tiếng Pali ngày nay, để thuyết pháp. Ngài dùng ngôn ngữ bình dân để ai cũng hiểu được.
Trong Tiểu Phẩm (Cullavagga – V.33.1) thuộc Tạng Luật, khi có hai anh em tu sĩ dòng dõi Bà-la-môn xin phép Đức Phật chuyển lời dạy của Ngài sang tiếng Sanskrit (Phạn ngữ – ngôn ngữ quý tộc, kinh viện của Bà-la-môn giáo) để cho “sang trọng”, Đức Phật đã quở trách nặng nề:
> “Này các kẻ ngu kia, làm sao các ngươi lại có ý định chuyển lời dạy của Như Lai sang cái lốt ngôn ngữ (Chandaso – ám chỉ tiếng Phạn Veda) đó? Điều này sẽ không đem lại niềm tin cho những người chưa tin…”
> Ngài ra lệnh: “Ta cho phép các ngươi học lời Phật dạy bằng chính ngôn ngữ của mình (tức tiếng địa phương).”
2. Kinh Đại Thừa viết bằng tiếng gì?
Toàn bộ kinh điển Đại Thừa (A Di Đà, Bát Nhã, Pháp Hoa…) bản gốc đều được viết bằng Tiếng Sanskrit (Sanskrit Hybrid) – chính là thứ ngôn ngữ mà Đức Phật đã từ chối sử dụng!
Kết luận đanh thép:
Chỉ riêng việc văn bản được viết bằng tiếng Sanskrit đã tố cáo rằng: Đây là những tác phẩm được sáng tác sau này bởi các học giả Bà-la-môn cải đạo sang Phật giáo. Họ đã dùng bình cũ (đạo Phật) để đựng rượu mới (triết học Bà-la-môn được Phạn ngữ hóa). Họ mượn danh Đức Phật nhưng lại dùng ngôn ngữ mà Đức Phật cấm để nhét chữ vào miệng Ngài.
CHƯƠNG IX: KHOẢNG TRỐNG 500 NĂM VÀ HUYỀN THOẠI “LONG CUNG”
1. Sự vắng mặt trong thời đại Vua A-Dục (Ashoka)
Vào thế kỷ thứ 3 trước Tây Lịch (khoảng 200 năm sau Phật Niết Bàn), Đại đế Ashoka thống nhất Ấn Độ và đưa Phật giáo lên đỉnh cao. Các trụ đá của vua A-Dục khắc ghi rất nhiều lời dạy về Chánh Pháp.
Nhưng tuyệt nhiên, trên các trụ đá và trong các đợt kiết tập kinh điển thời kỳ này: Không hề có bóng dáng của Kinh Đại Thừa, không có A Di Đà, không có Quan Âm.
Lúc này Phật giáo hoàn toàn là Phật giáo Nguyên Thủy (Theravada/Vibhajjavada).
2. Sự xuất hiện đáng ngờ và câu chuyện cổ tích “Long Cung”
Phải đến thế kỷ thứ 1 hoặc thứ 2 sau Công Nguyên (tức là khoảng 500-600 năm sau khi Phật mất), các kinh sách Đại Thừa mới bắt đầu xuất hiện ồ ạt.
Để giải thích cho sự xuất hiện “từ trên trời rơi xuống” này, các luận sư Đại Thừa (tiêu biểu là Long Thọ – Nagarjuna) đã bịa ra một huyền thoại hoang đường:
> “Kinh Đại Thừa được Đức Phật thuyết giảng, nhưng vì chúng sinh thời đó trí tuệ thấp kém (Tiểu thừa) nghe không hiểu, nên Ngài đem giấu xuống… Long Cung (Cung điện của Rồng dưới đáy biển) và giao cho Vua Rồng canh giữ. 500 năm sau, Bồ Tát Long Thọ xuống biển lấy mang lên.”
Phân tích bằng Trí Tuệ:
Quý vị có tin được không? Chánh Pháp giải thoát khổ đau cho nhân loại mà đem giấu dưới biển cho Cá và Rồng đọc suốt 500 năm?
Đây rõ ràng là một Thủ thuật hợp thức hóa . Khi sáng tác ra kinh mới mà sợ người ta không tin, họ buộc phải bịa ra chuyện “bí kíp thất truyền” được tìm thấy. Thực chất, đó là sản phẩm trí tuệ (và cả trí tưởng tượng) của các triết gia thời đó soạn thảo ra tại bàn giấy, chứ không phải lời vàng từ kim khẩu của Thế Tôn.
CHƯƠNG X: ẢNH HƯỞNG CỦA VĂN HÓA HY LẠP VÀ BA TƯ (SỰ LAI CĂNG)
Tại sao tượng Phật A Di Đà và các Bồ Tát lại có hình tướng đẹp đẽ, đẫy đà, nhiều tay nhiều mắt, hào quang tỏa sáng như vậy?
Lịch sử chỉ ra rằng: Vào đầu công nguyên, vùng Gandhara (Tây Bắc Ấn Độ ngày nay) chịu sự thống trị của các vua chúa gốc Hy Lạp (do di sản của Alexander Đại Đế) và ảnh hưởng của Ba Tư.
* Tín ngưỡng Thần Mặt Trời (Mithra/Helios): Hình tượng “Vô Lượng Quang” (Ánh sáng vô tận) của A Di Đà sao chép ý tưởng từ thần Mặt Trời của Ba Tư.
* Nghệ thuật Hy Lạp: Các tượng Bồ Tát thời kỳ đầu ở Gandhara có nét mặt, nếp áo y hệt tượng thần Apollo của Hy Lạp.
Đại Thừa đã “thỏa hiệp” với văn hóa thế tục để dễ truyền giáo. Họ biến Đức Phật từ một vị Thầy chân đất, giản dị thành một vị Thần hào nhoáng, quyền năng để cạnh tranh với các tôn giáo đa thần đang thịnh hành lúc bấy giờ.
=> Đó là sự “Thương mại hóa” tôn giáo, đánh đổi chân lý lấy số lượng tín đồ.
CHƯƠNG XI: ĐẠI THỪA – CỖ XE CỦA SỰ DỄ DÃI VÀ TRỐN CHẠY
Tại sao họ đẻ ra Đại Thừa?
Vì con đường Nguyên Thủy quá khó!
* Nguyên Thủy (Theravada): Phải giữ giới nghiêm mật, phải thiền định gian khổ, phải tự mình đối diện với nỗi đau, phải diệt trừ tham ái. Chỉ những người có ý chí sắt đá mới đi nổi.
* Đại Thừa (Mahayana): Đánh trúng tâm lý ham sướng sợ khổ của đám đông.
* Không cần thiền nhiều -> Chỉ cần niệm Phật.
* Không cần giữ giới quá kỹ -> Có thể “phương tiện”.
* Không cần tự lực -> Có Bồ Tát gánh nghiệp dùm.
Họ gọi Nguyên Thủy là “Tiểu Thừa” (Cỗ xe nhỏ) để hạ thấp, và tự xưng là “Đại Thừa” (Cỗ xe lớn). Nhưng thực chất:
* “Tiểu Thừa” là chiếc xe đặc chủng, leo đèo vượt núi đưa người lên đỉnh cao giải thoát.
* “Đại Thừa” là chiếc xe buýt chở khách đi du lịch vòng quanh trong cõi LUÂN HỒI. Đông vui đấy, nhộn nhịp đấy, nhưng không bao giờ đến thoát ra được cái vòng Luân Hồi.
—-
Thưa quý vị,
Đức Phật đã nhập Niết Bàn, nhưng Chánh Pháp (Dhamma) vẫn còn đó, nguyên vẹn trong Tam Tạng Pali.
Chúng ta đang đứng trước ngã ba đường:
* Một bên là con đường dốc, hẹp nhưng dẫn đến đỉnh cao của sự Tự Do tuyệt đối – con đường của Phật lịch sử.
* Một bên là con đường rộng thênh thang, trải thảm hoa, có tiếng nhạc du dương, hứa hẹn đủ điều sung sướng nhưng dẫn vào mê lộ của tà kiến – con đường của các Tổ sư đời sau.
Sự thật đã được phơi bày. Lịch sử không biết nói dối. Tam Tạng Pali không biết nói dối. Chỉ có lòng tham và sự sợ hãi của con người mới dựng lên những bức tượng giả dối để thờ phụng.
Hãy đập tan bức tượng thần tượng trong tâm tưởng. Hãy quay về nương tựa nơi chính mình và nương tựa nơi Chánh Pháp.
Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật – Bậc Thầy Duy Nhất Của Chư Thiên Và Loài Người.
– KHẢI TUỆ QUANG –
