KHẢI TUỆ QUANG's BLOG

ĐẠO PHẬT CỦA TRÍ TUỆ

Đăng bởi khaituequang
0 comments

Để cho quý vị có cái nhìn rõ hơn và tin cậy hơn về những bằng chứng bài viết tôi lên án các kinh phát triển đi ngược lại với lời dạy của Đức Thế Tôn, nay tôi trích một số lời dạy trong tạng kinh Nikaya cho quý vị được thấu rõ.
Nên nhớ đừng bao giờ nói những câu phản khoa học – lịch sử rằng kinh phát triển đúng và chuẩn hơn kinh nguyên thủy – những thứ ra đời sau tận 500-1000 năm và đã bị pha tạp tư tưởng bản địa. Hãy đọc và nghiền ngẫm… đây mới thật sự là đạo Phật của trí tuệ:

I. Ảo tưởng về cầu nguyện: Tảng đá không thể nổi nhờ lời khấn
Trong Kinh Asibandhakaputta (Tương Ưng Bộ 42.6), Đức Phật dùng một hình ảnh cực kỳ thực tế để chế giễu việc cầu nguyện cho người chết hoặc cầu may mắn:
> “Này các Tỷ-kheo, giống như một người ném một tảng đá lớn xuống hồ nước sâu, rồi một đám đông tụ tập lại cầu khẩn, tán dương, quỳ lạy rằng: ‘Này tảng đá, hãy nổi lên! Này tảng đá, hãy trồi lên!’. Quý vị nghĩ sao? Tảng đá đó có vì lời cầu khẩn mà nổi lên không?
> Cũng vậy, một người làm ác, phạm giới, tà kiến… dù có một đám đông tụ tập cầu nguyện cho kẻ đó được lên thiên đàng, kẻ đó vẫn phải rơi vào địa ngục. Vì ác nghiệp của hắn giống như tảng đá nặng, luôn có xu hướng chìm xuống.”

Luật Nhân quả là định luật vật lý tâm linh. Quý vị dùng tiền thuê thầy cúng, dùng miệng cầu xin để thay đổi “trọng lực” của nghiệp là một sự ngu muội tột cùng.

II. Năm điều không thể có được nhờ van xin (Kinh Ishta – Tăng Chi Bộ 5.43)
Đức Phật đã liệt kê 5 điều mà chúng sinh khao khát nhất và khẳng định chúng không bao giờ đến từ sự cầu khẩn:
* Sống thọ
* Sắc đẹp
* Hạnh phúc
* Danh tiếng
* Cõi trời

Ngài dạy rằng: “Nếu những điều này có thể đạt được bằng cách cầu khấn hay ước muốn, thì ở đời này còn có ai thiếu thốn gì nữa đâu?”. Thay vì quỳ lạy, Phật dạy hãy thực hành “Con đường dẫn đến mục tiêu”. Muốn thọ phải phóng sinh, giữ giới; muốn đẹp phải bớt sân hận; muốn giàu phải bố thí… Không có chỗ cho sự xin xỏ tại đây!

III. Sự vô dụng của nước thánh và nghi lễ tẩy trần (Kinh Vatthupama – Trung Bộ 7)
Hãy nhìn vào các lễ tắm Phật, rưới nước thánh, giải oan hiện nay. Đức Phật đã mắng các giáo sĩ Bà-la-môn tin vào sự linh thiêng của nước sông Hằng:
> “Kẻ làm ác dù có nhảy xuống sông Bahuka hay Gaya cũng không rửa sạch được nghiệp đen. Nước ấy chỉ là nước thường. Nếu nước sông mà rửa sạch được tội lỗi, thì lũ rùa, ba ba, tôm cá chắc chắn sẽ lên thiên đàng hết, vì chúng sống trong đó cả đời!”

Ngài khẳng định: Sự tạ lỗi chân chính không nằm ở nghi lễ, mà nằm ở việc tự hứa không tái phạm và sống trong sự tỉnh thức.

IV. Mù dẫn mù – Khi niềm tin thiếu trải nghiệm (Kinh Tevijja – Trường Bộ 13)
Đây là “gáo nước lạnh” dội vào những kẻ tin vào các cảnh giới huyền bí hay các vị Phật, Bồ Tát mà không có bằng chứng:
> “Này Vasettha, giống như một chuỗi người mù ôm lưng nhau, người trước không thấy, người giữa không thấy, người cuối cùng cũng không thấy. Cũng vậy, các đạo sư thuyết giảng về những cảnh giới họ chưa từng thấy, về những vị thần họ chưa từng gặp… lời nói của họ thật là nực cười, trống rỗng và hư ảo.”

Kinh điển phát triển vẽ ra vô số cõi nước, vô số vị thần thông với những quyền năng ban phước.

V. “Tà Mạng” – Khi tu sĩ biến thành thầy bói và kẻ kinh doanh tâm linh
Trong Kinh Phạm Võng (Brahmajala Sutta – Trường Bộ 1), Đức Phật đã dành một chương rất dài gọi là Maha-sila (Đại giới) để liệt kê những hành vi mà Ngài gọi là “Thấp hèn nghệ” (Tiracchana-vijja – những kiến thức thuộc về súc sinh/thấp kém).
Hãy đọc kỹ xem, những điều Ngài cấm 2500 năm trước có phải là những điều mà các chùa “phát triển” đang rầm rộ làm ngày nay hay không:
* Xem tướng và bói toán: Xem tướng tay chân, xem điềm chiêm bao, xem nốt ruồi.
* Chiêm tinh và phong thủy: Xem ngày lành tháng tốt, xem sự vận hành của tinh tú (cúng sao giải hạn), xem hướng đất để xây dựng.
* Phép thuật râu ria: Làm lễ trừ tà, đọc thần chú cầu may, làm bùa hộ mệnh.

Một bậc đạo sư chân chính chỉ dạy quý vị cách diệt trừ tham-sân-si, Khổ – Vô Thường – Vô Ngã … Kẻ nào dùng “phương tiện” là xem bói, xem ngày để lôi kéo tín đồ, kẻ đó đang hành tà mạng, đang biến giáo pháp giải thoát thành cái nghề kiếm cơm hạ đẳng. Đừng nói đó là “tùy duyên”, đó là phản bội lời Phật.

VI. Định nghĩa lại về “May mắn” (Kinh Điềm Lành – Mangala Sutta)
Trong khi người đời (và cả các Phật tử u mê) đổ xô đi cầu may, xóc quẻ đầu năm, thì Đức Phật đã định nghĩa lại hoàn toàn khái niệm “May mắn”. Khi một vị Thiên nhân hỏi về những điềm lành lớn nhất, Ngài không bảo là đi cúng sao hay dâng sớ.
Ngài dạy 38 điềm lành, trong đó nhấn mạnh:
> “Lánh xa kẻ ác, thân cận người hiền, tôn kính bậc đáng kính… Học rộng, nghề hay, biết kỉ luật, nói lời hòa ái… Phụng dưỡng mẹ cha, yêu thương gia đình… Đó là điềm lành lớn nhất.”

May mắn không đến từ các vì sao hay các vị thần. May mắn là kết quả của một lối sống có trí tuệ và đạo đức. Mọi hành động tìm kiếm may mắn bên ngoài đều là biểu hiện của sự lười biếng tu tập và sự sợ hãi của kẻ tà kiến.

VII. Sự biến chất của giáo pháp: Chiếc trống gỗ nứt (Kinh Ani – Tương Ưng 20.7)
Đây là bài kinh “khai tử” cho những kẻ luôn biện hộ rằng kinh phát triển là “cao siêu”. Đức Phật đưa ra một ẩn dụ cực kỳ đau xót:
> “Ngày xưa, dân Dasarahas có một cái trống gọi là Ani. Mỗi khi thân trống nứt, họ lại đóng vào đó một cái chốt gỗ mới. Cứ như thế, thời gian trôi qua, thân gỗ nguyên thủy biến mất, chỉ còn lại một đống chốt gỗ chồng chất lên nhau.”

Đức Phật khẳng định:
> “Cũng vậy, trong tương lai, những bài kinh thâm sâu của Như Lai, liên quan đến Không tánh (Sunnata), sẽ bị bỏ lửng. Người ta sẽ thích nghe những bài kinh do các thi sĩ sáng tác, văn chương bóng bẩy, chữ nghĩa hoa mỹ, thuộc về ngoại đạo. Chính lúc đó, Chánh pháp thực sự sẽ bị biến mất.”

 Hãy nhìn vào những bộ kinh phát triển dài dằng dặc, những câu chữ thần thánh hóa, những mô tả siêu thực… Đó chính là những “chốt gỗ” được đóng thêm vào. Chúng bóng bẩy nhưng rỗng tuếch, chúng làm lu mờ đi cốt lõi: Khổ, Tập, Diệt, Đạo.

VIII. Chánh Pháp Giả và Vàng Giả (Kinh Saddhamma-patirupaka – Tương Ưng 16.13)
Tại sao đạo Phật suy tàn? Không phải do ngoại đạo đánh phá, mà do người trong nhà làm giả đồ thật.
> “Này Kassapa, cũng như vàng giả chưa hiện ra ở đời, thì vàng thật chưa biến mất. Khi vàng giả hiện ra, thì vàng thật biến mất… Địa đại không làm Chánh pháp mất đi, Thủy đại, Hỏa đại, Phong đại cũng không. Chính những người ngu si ở đây, khi chúng có mặt, chúng làm cho Chánh pháp này bị lu mờ.”

Vàng giả trông lấp lánh hơn vàng thật. Kinh giả (kinh phát triển) nghe sướng tai hơn, hứa hẹn nhiều quyền năng hơn, dễ tu hơn (chỉ cần niệm danh hiệu, chỉ cần cầu xin). Chính cái sự “dễ dãi” và “màu mè” đó đã bóp nghẹt Chánh pháp thực chứng của Kinh Nikaya. Khi quý vị tôn thờ vàng giả, quý vị tự tước đi cơ hội tiếp cận với kho báu thật sự của sự giải thoát.

IX. Sự nguy hiểm của việc tin vào “Sách vở” và “Truyền thống” (Kinh Kalama – Tăng Chi Bộ 3.65)
Đây là tuyên ngôn độc lập của trí tuệ. Đức Phật dạy đừng tin chỉ vì:
* Được nghe truyền khẩu.
* Vì đó là truyền thống.
* Vì được ghi trong kinh điển (được cho là thánh kinh).
* Vì suy luận logic hay triết học bóng bẩy.
* Vì vị đạo sư đó có vẻ uy tín.
Ngài dạy: “Chỉ khi nào tự mình biết rõ: Những pháp này là bất thiện, những pháp này có tội, những pháp này bị người trí chỉ trích… thì hãy từ bỏ chúng.”

 Nếu một bộ kinh (dù mang danh kinh Phật) bảo quý vị đi cầu cúng, bái lạy để giải nghiệp – Trái hoàn toàn về lời dạy của Phật về Vô Thường – Khổ – Vô Ngã – điều mà trí tuệ tự thân thấy rõ là phi lý và tà kiến – thì hãy dũng cảm vứt bộ kinh đó đi! Đó chính là tinh thần của Nikaya.

X. Sự thật tối thượng nằm trong “Nắm lá trong tay” (Kinh Simsapa – Tương Ưng 56.31)
Tại sao các kinh điển phát triển lại vẽ ra hàng ngàn thế giới, hàng vạn vị Phật và những triết học siêu hình rắc rối? Đức Phật đã trả lời điều này từ 2500 năm trước qua bài kinh về nắm lá Simsapa.
Ngài bốc một nắm lá trong rừng và hỏi các Tỷ-kheo lá trong tay Ngài hay lá trong rừng nhiều hơn. Khi các đệ tử trả lời lá trong rừng nhiều vô kể, Ngài nói:
> “Cũng vậy, những gì Ta biết thì nhiều như lá trong rừng, nhưng những gì Ta dạy cho các ngươi chỉ như nắm lá trong tay này thôi. Tại sao Ta không dạy những thứ kia? Vì chúng không liên quan đến giải thoát, không dẫn đến ly tham, không dẫn đến Niết-bàn.”

Đức Phật chỉ dạy những gì CẦN THIẾT để diệt khổ (Tứ Thánh Đế). Mọi bộ kinh sau này tự xưng là “cao siêu hơn”, bàn về những cảnh giới hằng hà sa số, thực chất chỉ là quét thêm lá rác vào nắm lá sạch của Đức Phật. Chúng chỉ làm thỏa mãn trí tò mò và bản ngã của con người chứ không giúp quý vị chấm dứt khổ đau.

XI. Mũi tên độc và sự ngu ngụy của triết học siêu hình (Kinh Cula-Malunkyaputta – Trung Bộ 63)
Khi tu sĩ Malunkyaputta đe dọa sẽ bỏ đạo nếu Phật không giải thích về vũ trụ, về sự vĩnh cửu… Đức Phật đã kể về một người bị trúng mũi tên độc. Thay vì để thầy thuốc rút tên ra, anh ta lại hỏi: “Kẻ bắn tôi là ai? Cây cung làm bằng gì? Lông vũ của mũi tên lấy từ con chim nào?”.
Đức Phật phán: “Người đó sẽ chết trước khi biết được câu trả lời. Cũng vậy, dù thế giới là hữu biên hay vô biên.vv… thì Khổ, Sinh, Già, Chết vẫn hiện hữu. Như Lai chỉ dạy về Khổ và sự Diệt Khổ.”

Kinh điển phát triển sa đà vào những giải thích siêu hình, thần thánh hóa các thực thể không có thực. Đó là những kẻ đang mải mê nghiên cứu lông vũ của mũi tên trong khi nọc độc tham-sân-si đang giết chết mình từng ngày. Đạo Phật của trí tuệ là đạo Phật của hành động tức thời, không phải đạo của những câu chuyện cổ tích thần thoại huyền hoặc viển vông.

XII. Con đường Duy Nhất (Ekayana Magga) và cái bẫy “Phương Tiện”
Các hệ phái sau này thường dùng chiêu bài “Phương tiện” (Upaya) để đưa những thực hành ngoại đạo (cầu xin, bùa chú, bái sám) vào đạo Phật, bảo rằng để “dụ” người ngu vào đạo. Nhưng trong Kinh Mahaparinibbana (Đại Bát Niết Bàn – Trường Bộ 16), trước khi nhập diệt, Ngài khẳng định với Subhadda:
> “Trong giáo luật nào không có Bát Chánh Đạo, ở đó không có đệ nhất sa-môn, đệ nhị sa-môn… Chỉ trong giáo luật nào có Bát Chánh Đạo, ở đó mới có những người đắc quả chân chính.” ( lưu ý là Bát Chánh Đạo Xịn Trong Kinh Nguyên Thủy Khác Với Kinh Phát Triển Đã Bị Xào Nấu Bởi Pháp Sư Đại Thừa)

 Không có con đường tắt! Không có phương tiện nào thay thế được việc Giữ giới, Định tâm và Tuệ quán. Nếu quý vị nghĩ rằng chỉ cần niệm một danh hiệu, lạy một bức tượng mà có thể giải thoát, thì quý vị đang tự lừa dối mình. “Phương tiện” mà đi ngược lại Bát Chánh Đạo thì đó là con đường đưa vào bóng tối, không phải dẫn đến ánh sáng.

Đạo Phật không phải là một tôn giáo của những bức tượng vàng, những hồi chuông mỏ hay những bài kinh cầu siêu rình rang. Đạo Phật là một cuộc Cách mạng Trí tuệ.
* Nếu bạn còn cầu nguyện: Bạn đang phủ nhận luật Nhân quả.
* Nếu bạn còn bói toán, xem ngày: Bạn đang làm nô lệ cho nỗi sợ hãi.
* Nếu bạn tin vào những cảnh giới huyền ảo trong kinh phát triển: Bạn đang lạc vào rừng rậm siêu hình mà Đức Phật đã cảnh báo.
* Nếu bạn tin vào sự gia hộ của thần linh: Bạn đã đánh mất chính mình.
Hãy trở về với Tam Tạng Pali (Nikaya) – nơi tiếng nói của một con người bằng xương bằng thịt, một bậc Toàn Giác, dạy chúng ta cách đứng vững trên đôi chân của chính mình. Đừng để những bộ kinh “thi sĩ” ra đời sau hàng thiên niên kỷ làm lu mờ ánh sáng của Chánh Pháp thực chứng.
Chỉ có trí tuệ mới giải thoát được quý vị. Không có sự cứu rỗi nào nằm ngoài tâm của chính mình.
Hãy đọc, hãy nghiền ngẫm, và hãy dũng cảm vứt bỏ những rác rưởi tà kiến để bước đi trên con đường mà các bậc Thánh đã đi.
——

LỜI TIÊN TRI RÙNG MÌNH VỀ THỜI “MẠT PHÁP” TRONG TẠNG KINH PALI

Nhiều người lầm tưởng khái niệm “Mạt pháp” chỉ có trong kinh điển phát triển. Không! Đức Thế Tôn đã cảnh báo về sự mục nát từ bên trong của tăng đoàn và giáo pháp từ cách đây hơn 2500 năm. Khi đọc những dòng này trong Tăng Chi Bộ Kinh (Phẩm Những Nguy Hiểm Trong Tương Lai), quý vị sẽ thấy bóng dáng của những “đại đức, thượng tọa” triệu đô, những ngôi chùa nguy nga như cung điện và những tín đồ u mê hiện rõ mồn một.

I. Sự tha hóa về nhu cầu vật chất (Kinh AN 5.78)
Đức Phật tiên tri về một thời đại mà những người xuất gia không còn thao thức về giải thoát, mà chỉ thao thức về… tiện nghi:
> “Này các Tỷ-kheo, trong tương lai sẽ có những Tỷ-kheo không tu tập thân, không tu tập giới, không tu tập tâm, không tu tập tuệ… Họ sẽ trở nên tham cầu y phục đẹp. Để có y phục đẹp, họ sẵn sàng từ bỏ nếp sống thanh tịnh, tìm đến những nơi xa hoa, xu nịnh cư sĩ. Họ sẽ làm những việc không xứng đáng để có được những gì mình muốn.”

Hãy nhìn xem, ngày nay có những vị tu sĩ mặc áo lụa là, đi xe sang, dùng đồ hiệu, khoe khoang sự giàu có trên mạng xã hội. Họ gọi đó là “phương tiện hóa độ”, nhưng Đức Phật gọi đó là “Nguy hiểm trong tương lai”.

II. Sự tha hóa về ăn uống và chỗ ở (Kinh AN 5.79)
Ngài mô tả về những vị tăng “sành ăn” và “ưa ở sướng”:
> “Họ sẽ trở nên tham cầu đồ ăn thượng vị… Họ tìm kiếm những món ăn ngon lành để thỏa mãn vị giác của mình. Họ sẽ trở nên tham cầu trú xứ (chỗ ở) sang trọng, tiện nghi. Họ bỏ rơi những gốc cây, những nghĩa địa, những khu rừng vắng – nơi thực sự để tu tập – để xây dựng những tự viện nguy nga, đồ sộ.”

Chùa chiền ngày nay không còn là nơi để thiền định mà trở thành những điểm du lịch, những công trình kỷ lục để phô trương bản ngã. Khi tu sĩ coi trọng cái “giường êm nệm ấm” hơn là “giác ngộ”, thì Chánh pháp đã bắt đầu thối rữa từ gốc.

III. Sự sụp đổ của truyền thừa Trí Tuệ (Kinh AN 5.80)
Đây là phần đáng sợ nhất, nói về sự lây lan của tà kiến từ thế hệ này sang thế hệ khác:
> “Vì các vị Tỷ-kheo không tu tập, nên họ sẽ thu nhận những đệ tử cũng không tu tập. Những đệ tử này cũng sẽ không tu tập thân, giới, tâm, tuệ… Họ sẽ trở nên buông lung, ưa thích sự náo nhiệt, bỏ bê thiền định. Khi giáo pháp thâm sâu về Không Tánh được thuyết giảng, họ sẽ không hiểu, không nghe. Ngược lại, họ chỉ thích nghe những giáo lý rỗng tuếch, những lời văn hoa mỹ, những thuyết giảng ngoại đạo.”

Quý vị thấy không? Một hệ thống “sản xuất” ra những người thầy không có thực chứng sẽ tạo ra những người trò mê tín. Họ cùng nhau xây dựng một đạo Phật của lễ hội, của tiền bạc, của những bài giảng “vui vẻ” mà quên mất cốt lõi là sự chấm dứt khổ đau thông qua tuệ quán.

IV. Khi “Tà giáo” được dán nhãn “Phật giáo”
Đức Phật đã khẳng định rằng Chánh pháp sẽ bị tiêu diệt bởi chính những kẻ mang danh là người giữ pháp. Ngài mô tả về một thời đại mà:
* Kẻ phạm giới thì được tôn trọng: Chỉ cần có tiền, có quyền lực, có khả năng diễn thuyết giỏi.
* Người giữ giới thì bị coi thường: Những vị tu hành chân chính, giản dị trong rừng sâu sẽ bị coi là “lạc hậu”, “không biết tùy duyên”.

Đây chính là thực trạng ngày nay. Những kẻ vẽ ra các hình thức cúng bái, bói toán, xin xăm, giải hạn thì đệ tử đông như kiến. Còn những ai chỉ dạy về Tứ Niệm Xứ, về thực hành khổ hạnh thì chẳng mấy ai quan tâm.

LỜI KẾT: THỨC TỈNH TRƯỚC KHI QUÁ MUỘN
Đức Phật đã mô tả thời đại này không phải để chúng ta thất vọng, mà để chúng ta CẢNH GIÁC.
Đừng tự lừa dối mình rằng “thời này phải thế”. Một hành giả trí tuệ phải biết tách mình ra khỏi cái đám đông u mê đang chạy theo những ngôi chùa to, những vị thầy nổi tiếng nhưng trống rỗng về trí tuệ.

Hãy nhớ lấy lời dạy trong Kinh Pháp Cú:
> “Giống như chiếc ao sâu, trong trẻo và tĩnh lặng. Cũng vậy, sau khi nghe giáo pháp, người trí trở nên thanh tịnh.”

Nếu quý vị nghe một bài kinh hay một bài giảng mà chỉ thấy thêm tham cầu (cầu may, cầu lộc,….vv cầu đủ thứ) hoặc thêm sợ hãi (sợ hạn, sợ ma, sợ chết,…sợ đủ thứ), thì hãy biết rằng quý vị đang nghe “Chánh pháp giả”. Hãy lập tức quay về với nắm lá trong tay của Đức Phật, quay về với sự tự lực và trí tuệ của tạng kinh Nikaya.

Đạo Phật không mạt, chỉ có tâm người mạt mà thôi!

You may also like

Comment