Biên Soạn: Khải Tuệ Quang
🟢 Hỏi: Bạch thầy, con đi chùa hơn hai mươi năm, tụng kinh mỗi tối, nhưng con thấy tính mình vẫn y như cũ. Vẫn hay giận, vẫn hay tính toán, vẫn sợ chết. Con có tu sai không?
🔴 Đáp: Câu hỏi này quý giá hơn hai mươi năm kia cộng lại.
Vì phần lớn người ta không bao giờ dám hỏi nó. Họ sợ câu trả lời.
Tôi xin đáp bằng hai câu kệ trong Kinh Pháp Cú. Câu thứ nhất: dù tụng đọc nhiều kinh điển mà buông lung không thực hành, người ấy như kẻ chăn bò đếm bò cho người khác, không hưởng được phần nào của đời sa môn. Câu thứ hai: dù tụng đọc ít kinh điển nhưng sống đúng chánh pháp, từ bỏ tham sân si, tỉnh giác, tâm giải thoát, người ấy mới hưởng được phần của đời sa môn.
Đức Phật không nói tụng ít hơn thì tốt. Ngài nói số lượng không phải là thước đo.
Người chăn bò thuê đếm bò mỗi sáng mỗi chiều, thuộc lòng từng con, biết con nào què con nào chửa. Nhưng sữa thì chủ uống. Thịt thì chủ ăn. Người đếm bò cả đời không được một giọt.
Vậy thước đo là gì?
Chỉ có một, và nó tàn nhẫn vì nó không cho ai gian lận được:
Tham sân si của tôi năm nay so với năm ngoái, nhiều hơn hay ít hơn?
Xin quý vị đừng trả lời bằng cảm giác. Hãy trả lời bằng sự kiện.
Năm ngoái, một lời nói xóc của người đồng nghiệp làm tôi khó chịu mấy ngày. Năm nay thì mấy ngày?
Năm ngoái, khi có người được khen còn tôi thì không, lòng tôi cồn lên. Năm nay còn cồn không?
Năm ngoái tôi không nhịn được một bữa ăn tối. Năm nay thì sao?
Năm ngoái tôi nói dối trong công việc mấy lần một tuần. Năm nay mấy lần?
Nếu các con số ấy không đổi, thì hai mươi năm qua quý vị chưa tu. Quý vị đã sinh hoạt tôn giáo hai mươi năm. Đó là hai việc hoàn toàn khác nhau, và hầu hết chúng ta nhầm lẫn suốt đời.
Tôi nói điều này không để quý vị buồn. Tôi nói để quý vị khỏi mất thêm hai mươi năm nữa.
🟢 Hỏi: Nhưng thưa thầy, con vẫn tin. Đức tin của con rất mạnh. Vậy chưa đủ sao?
🔴 Đáp: Đức tin là quý, và Đức Phật đặt nó làm căn thứ nhất trong năm căn. Không có tín thì không ai bắt đầu được.
Nhưng Ngài dạy rằng năm căn phải quân bình: tín, tấn, niệm, định, tuệ – Tín phải cân với tuệ. Tín mạnh mà tuệ yếu thì thành ra tin suông, tin mù, tin vào những chỗ không đáng tin. Tuệ mạnh mà tín yếu thì thành ranh mãnh, khôn lỏi, lý luận giỏi mà không hành. Ở giữa hai cặp ấy là niệm, và niệm thì không bao giờ thừa.
Đức Phật còn phân biệt hai loại tín, và chỗ này xin quý vị nhớ suốt đời.
Loại thứ nhất là tín theo cảm tính, tin vì thấy hợp, vì thích vị thầy, vì không khí trang nghiêm, vì bạn bè cùng tin. Loại tín này có thể rất mãnh liệt. Nhưng nó lung lay khi gặp một người giảng hay hơn, khi vị thầy mình kính bị phát hiện làm điều xấu, khi tai họa ập đến mà cầu mãi không được.
Loại thứ hai là tín bất động, thứ mà bậc Dự Lưu có. Nó không lung lay vì nó không dựa trên cảm xúc. Nó dựa trên việc tự mình đã thấy.
Vậy nên câu hỏi không phải là đức tin của quý vị có mạnh không. Câu hỏi là: đức tin ấy đặt trên cái gì?
Nếu nó đặt trên việc quý vị đã tự mình thấy rằng giữ giới thì tâm bớt hối hận, rằng ngồi yên quan sát thì cơn giận tự tan, rằng buông bớt thì nhẹ hơn, thì đức tin ấy sẽ càng ngày càng vững.
Nếu nó đặt trên việc quý vị tin có một thế lực đang trông chừng và sẽ ra tay khi cần, thì đó là một tòa nhà xây trên cát. Nó sẽ đổ. Thường là đổ vào đúng lúc quý vị cần nó nhất.
🟢 Hỏi: Thưa thầy, con vẫn được dạy rằng chỉ cần thành tâm cầu nguyện, trì chú, nhờ tha lực gia hộ thì tai qua nạn khỏi, nghiệp chướng tiêu tan. Điều đó có đúng với lời Phật không?
🔴 Đáp: Tôi xin để chính Đức Phật trả lời. Không phải bằng lời tôi.
Trong Tương Ưng Bộ, thôn trưởng Asibandhakaputta đến thưa rằng các Bà la môn có tục cầu nguyện cho người chết, dẫn dắt hương linh, khiến họ sinh thiên. Vậy Đức Thế Tôn có làm được như vậy chăng?
Đức Phật không trả lời thẳng. Ngài hỏi lại.
Giả sử có người ném một tảng đá lớn xuống hồ nước sâu. Rồi cả một đám đông tụ lại quanh hồ, chắp tay, đi nhiễu, tán tụng, khấn rằng: hãy nổi lên, hỡi tảng đá, hãy nổi lên bờ.
Tảng đá ấy có nổi lên được vì lời cầu nguyện của đám đông không?
Thưa không.
Ngài đổi ví dụ. Giả sử có người đổ một bình dầu xuống hồ rồi bình vỡ. Đám đông lại tụ đến khấn rằng: hãy chìm xuống, hỡi dầu, hãy chìm xuống đáy.
Dầu ấy có chìm không?
Thưa không. Dầu vốn nhẹ, tự nó nổi lên.
Rồi Đức Phật dạy: cũng vậy, người nào sát sinh, trộm cắp, tà dâm, nói dối, tham lam, sân hận, tà kiến, thì dù cả một đám đông chắp tay cầu nguyện, sau khi thân hoại mạng chung người ấy vẫn rơi xuống. Và người nào từ bỏ những điều ấy, thì dù có ai cầu cho người ấy đọa lạc, người ấy vẫn sinh lên cõi lành.
Thưa quý vị.
Tảng đá không nổi vì lời khấn. Dầu không chìm vì lời khấn.
Đá chìm vì nó nặng. Dầu nổi vì nó nhẹ. Đó là bản chất của chúng, và không có đám đông nào đổi được bản chất.
Nghiệp cũng vậy. Nó nặng hay nhẹ là do chính nó, không do số lượng lời cầu, không do âm lượng của chuông mõ, không do độ dài của khóa lễ, không do số tiền bỏ vào hòm công đức.
Kinh Pháp Cú nói thêm một câu rất lạnh: không phải trên trời cao, không phải giữa biển lớn, không phải trong hang núi, không có chỗ nào trên đời mà người ta trốn thoát được ác nghiệp của mình.
🟢 Hỏi: Vậy tụng kinh, niệm Phật là vô ích hay sao thưa thầy?
🔴 Đáp: Hoàn toàn không vô ích, nhưng tôi xin quý vị phải phân biệt được ranh giới sống còn giữa chánh kiến và tà kiến ngay tại đây.
Đức Thế Tôn có dạy pháp Tùy niệm ân đức Phật, đứng đầu trong sáu pháp tùy niệm. Nhưng niệm Phật tuyệt đối không phải là nhắm mắt gõ mõ, kêu réo lặp đi lặp lại một cái tên để mong đấng vô hình nào đó rủ lòng thương xót, phóng quang tiếp dẫn hay xóa tội cho mình. Trò mặc cả ân huệ đó là sản phẩm bóp méo của tín ngưỡng đời sau.
Niệm Phật gốc là sự quán niệm sâu sắc về chín ân đức cao thượng của bậc Chánh Đẳng Giác. Khi đi giữa rừng vắng hay đối diện hoạn nạn sinh tử, Thế Tôn dạy các tỳ khưu hãy nhớ nghĩ về ân đức thanh tịnh của Ngài để vượt qua sự sợ hãi. Tại sao? Không phải để Phật nghe tiếng gọi mà hiện ra cứu. Mà để ngay trong khoảnh khắc tâm quý vị hướng về sự thuần khiết tột cùng, nỗi sợ hãi cấu uế sẽ tự động mất đi chỗ đứng.
Tôi mong quý vị hãy nhìn thẳng vào sự vận hành của tâm và nghiệp: Cái làm lợi ích cho quý vị không phải là một quyền lực bên ngoài nhận được đơn thỉnh cầu, mà chính là tâm thiện đang sinh khởi trong quý vị ngay lúc đó.
Khi quý vị tưởng nhớ ân đức Phật với sự cung kính và hiểu biết thấu đáo, ngay sát-na ấy tâm trí quý vị vắng bóng hoàn toàn tham lam, sân hận và si mê. Trạng thái vắng bóng phiền não đó là tâm thiện. Tâm thiện tự nó gieo xuống hạt giống nghiệp thiện. Và nghiệp thiện sẽ làm bệ đỡ che chở quý vị. Đây là quy luật nhân quả vận hành lạnh lùng, tự tại và chính xác, hoàn toàn vắng mặt mọi sự ban phát ân sủng.
Sự khác biệt một trời một vực nằm ở chỗ này:
Người trí tụng kinh, tùy niệm ân đức Phật là để mài giũa chánh niệm, lấy sự thanh tịnh của bậc Đạo sư làm tấm gương soi rọi lại sự ô trược trong tâm mình mà dọn dẹp. Lấy hình bóng giải thoát của Ngài làm động lực để tự mình nỗ lực xả ly. Đó là hành thiền, là tu tâm.
Kẻ tà kiến nhắm mắt kêu gào danh hiệu, mồm thì liên tục xưng danh nhưng trong đầu đặc quánh sự tính toán, thèm khát được che chở, khao khát được bay về cõi sung sướng rực rỡ vàng bạc. Đó không phải là tu, đó là đang trưởng dưỡng lòng tham ái và sự ỷ lại. Hành động đó chỉ đang tự tiêm thêm thuốc độc vô minh vào máu mình.
Chánh hay tà không nằm ở âm thanh phát ra từ chót lưỡi. Nó nằm ở bản chất cái tâm đang vận hành đằng sau âm thanh đó. Chỉ có một mình quý vị biết sự thật. Cho nên, trước khi ngồi trước bàn thờ cất tiếng tụng xưng, tôi xin quý vị hãy tự soi lại lòng mình bằng một câu hỏi trần trụi nhất: Mình đang thực hành sự xả ly, hay đang âm thầm chắp tay nộp một bản hợp đồng xin xỏ?
🟢 Hỏi: Thưa thầy, cúng sao giải hạn, xem ngày giờ, xem tuổi, đốt vàng mã cho người chết, có phải là đạo Phật không?
🔴 Đáp: Không. Trong Kinh Phạm Võng, bài kinh mở đầu Trường Bộ, Đức Phật liệt kê một danh sách rất dài những nghề Ngài gọi là tà mạng, và nói rõ rằng vị Sa môn đệ tử của Ngài từ bỏ tất cả.
Trong danh sách ấy có: xem tướng tay chân, xem điềm lành dữ, xem mộng, đoán số mạng, xem địa lý, xem ngày giờ tốt xấu, làm bùa chú, đọc thần chú, cúng tế cầu tài, cầu con, chữa bệnh bằng chú thuật, tế lửa, xem thiên văn để đoán vận mệnh…
Danh sách ấy dài đến mấy trang. Đức Phật liệt kê tỉ mỉ đến vậy vì Ngài biết trước những thứ này sẽ tìm đường len vào ngôi nhà của Ngài.
Cho nên khi ai đó nói rằng năm nay quý vị sao xấu, phải cúng mới qua được hạn, quý vị hãy biết đó là tín ngưỡng dân gian có từ trước Đức Phật, không đến từ Kinh tạng. Nó có thể rất lâu đời. Rất phổ biến. Được thực hành ngay trong khuôn viên chùa. Nhưng lâu đời và phổ biến không làm nó thành lời Phật.
Còn vàng mã, xin quý vị nhớ lại tảng đá trong hồ nước.
Nếu người chết không thể được cứu bằng lời cầu nguyện của cả một đám đông, thì làm sao được cứu bằng giấy đốt thành tro?
Theo Kinh tạng, có đúng một cách làm lợi ích cho người đã khuất, và Đức Phật dạy nó rất rõ trong Kinh Ngoài Bức Tường: thân nhân làm việc phước thiện, cúng dường đến bậc xứng đáng, rồi hồi hướng. Và người khuất ấy phải đang ở cảnh giới có thể tùy hỷ nhận được.
Xin để ý: cái được chia sẻ là thiện nghiệp, không phải vật chất. Cái khiến người khuất được lợi ích là tâm hoan hỷ của họ khi biết người thân làm việc lành.
Không có chuyến hàng nào được gửi đi cả. Không có ngân hàng nào ở bên kia.
🟢 Hỏi: Thưa thầy, con không biết chữ Pali, không thuộc kinh, vậy làm sao con biết điều mình đang nghe có phải lời Phật hay không?
🔴 Đáp: Đức Phật đã lường trước câu hỏi này từ hơn hai mươi lăm thế kỷ.
Ngài để lại hai cái thước. Một cho người biết kinh điển. Một cho người không biết.
Thước thứ nhất: Bốn Đại Giáo Pháp
Trong Kinh Đại Bát Niết Bàn, những tháng cuối đời, Đức Phật dạy:
Giả sử có vị nói rằng tôi nghe điều này trực tiếp từ chính miệng Đức Thế Tôn. Hoặc nghe từ một trú xứ có Tăng chúng và các bậc trưởng lão. Hoặc nghe từ nhiều vị trưởng lão đa văn thông thuộc kinh luật. Hoặc nghe từ một vị trưởng lão đa văn.
Trong cả bốn trường hợp, Ngài dạy một thái độ y hệt nhau: không được vội tin, cũng không được vội bác bỏ. Phải ghi nhận cho kỹ từng chữ, rồi đem đối chiếu với Kinh, so sánh với Luật. Nếu không phù hợp thì kết luận rằng đây không phải lời Thế Tôn, vị kia đã thọ trì sai lạc.
Xin quý vị dừng lại ở điều phi thường này.
Ngay cả lời được xưng là nghe trực tiếp từ chính Đức Phật cũng phải đem ra đối chiếu.
Trong giáo pháp này không có ai đứng ngoài sự thẩm định. Không có vị thầy nào. Không có văn bản nào. Không có tổ chức nào. Không có chức vụ nào.
Kể cả bài viết mà quý vị đang đọc, và kể cả người viết ra nó.
Có tôn giáo nào trên đời dám nói như vậy không?
Thước thứ hai: tám tiêu chuẩn cho người không thuộc kinh
Trong Tăng Chi Bộ, di mẫu Mahāpajāpatī Gotamī đến xin Đức Phật dạy vắn tắt một pháp để tự mình sống độc cư hành trì. Ngài dạy:
Những pháp nào mà bà biết rằng chúng đưa đến tham dục chứ không phải ly tham, đưa đến trói buộc chứ không phải thoát khỏi trói buộc, đưa đến tích tập chứ không phải giảm trừ, đưa đến ham muốn nhiều chứ không phải ít ham muốn, đưa đến không biết đủ chứ không phải biết đủ, đưa đến tụ hội đông đảo chứ không phải viễn ly, đưa đến biếng nhác chứ không phải tinh cần, đưa đến khó nuôi chứ không phải dễ nuôi, thì hãy khẳng định rằng đây không phải là Pháp, không phải là Luật, không phải lời dạy của bậc Đạo Sư.
Thưa quý vị, tám tiêu chuẩn này không đòi hỏi quý vị biết một chữ Pali nào. Không đòi hỏi bằng cấp Phật học. Không đòi hỏi quý vị phải tranh luận với ai.
Nó chỉ đòi hỏi quý vị chịu mở mắt ra nhìn.
Hãy cầm tám cái thước này mà đo nơi quý vị đang lui tới:
Người ở đó có bớt ham muốn đi không, hay ham muốn nhiều hơn, chỉ đổi đối tượng từ tiền bạc sang công đức?
Có dễ nuôi hơn không, hay ngày càng cần nhiều nghi lễ tốn kém hơn?
Có biết đủ hơn không, hay luôn phải cúng thêm, dâng thêm, đóng góp thêm, và ai cúng nhiều thì được ngồi gần hơn, được xướng tên to hơn?
Có tinh cần hơn không, hay ngồi chờ một thế lực ra tay?
Có viễn ly hơn không, hay ngày càng cần đám đông, cần lễ hội, cần sự náo nhiệt mới thấy mình đang tu?
Và bây giờ, xin quý vị quay cái thước ấy về phía mình.
Nhóm tu của quý vị. Vị thầy của quý vị. Diễn đàn của quý vị. Và bản thân quý vị.
Đo đi.
Thước này không chừa một ai. Kể cả những nơi mang danh Nguyên Thủy. Nếu một trung tâm tự xưng Theravada mà làm người ta tăng trưởng ngã mạn, tăng trưởng thói ưa tranh cãi hơn thua, tăng trưởng thói quen phán xét người khác, thì chính nơi ấy cũng rớt cả tám tiêu chuẩn này.
Tà kiến không nằm trong tên gọi của tông phái. Nó nằm trong tâm của người đang tu.
🟢 Hỏi: Thưa thầy, có người dẫn Kinh Kālāma bảo rằng Đức Phật dạy đừng tin ai cả, tự mình quyết định là được. Vậy có đúng không?
🔴 Đáp: Đây là bài kinh bị trích dẫn sai nhiều nhất trên đời, và bị trích sai từ cả hai phía.
Đức Phật quả thật dạy người Kālāma đừng chấp nhận điều gì chỉ vì nghe truyền lại, vì truyền thống, vì tin đồn, vì có trong kinh điển, vì suy luận, vì suy diễn, vì dáng vẻ bề ngoài, vì hợp với quan điểm sẵn có, vì người nói có vẻ đáng tin, hay vì đó là thầy của mình.
Nhưng Ngài không dừng ở đó. Nếu dừng ở đó thì bài kinh trở thành lời cổ vũ cho việc ai muốn tin gì thì tin, và đạo Phật thành ra tùy tiện.
Ngài dạy tiếp một tiêu chuẩn rất cụ thể: khi nào quý vị tự mình biết rằng các pháp này là bất thiện, là có tội, bị người trí chê trách, nếu thực hiện sẽ đưa đến bất hạnh và khổ đau, thì hãy từ bỏ.
Rồi Ngài đi vào phân tích rất thực tế: một người bị tham chi phối thì có làm khổ mình khổ người không? Có. Vậy tham là thiện hay bất thiện? Sân thì sao? Si thì sao?
Quý vị thấy chăng, tiêu chuẩn gồm ba vế: tự mình thấy rõ, được người trí xác nhận, và xét theo quả báo khổ hay vui.
Tự mình thấy mà không có người trí soi lại thì thành tự phụ. Nghe người trí mà không tự mình thấy thì thành tin mù. Đức Phật đòi hỏi cả hai.
Người nào dùng Kinh Kālāma để bác bỏ mọi thứ mình không thích rồi giữ lại mọi thứ mình thích, người ấy đang dùng lời Phật để nuôi cái tôi của mình.
🟢 Hỏi: Làm sao biết một vị thầy có chân chính không thưa thầy?
🔴 Đáp: Tôi xin trả lời bằng chính những thước đo trần trụi nhất mà Đức Thế Tôn đã để lại trong kinh tạng, không qua lăng kính suy diễn hay bao biện của bất kỳ ai.
Nhiều người thế tục thường đo lường độ vĩ đại của một vị thầy qua số lượng tín đồ quỳ lạy dưới chân họ, qua những ngôi chùa nguy nga họ xây dựng, qua tài ăn nói thao thao bất tuyệt hay những lời đồn thổi về thần thông phép lạ. Nhưng Chánh Pháp dạy hoàn toàn ngược lại. Đức Phật thậm chí còn khuyến khích các đệ tử hãy tự mình quan sát, điều tra thật kỹ lưỡng giới hạnh của chính Ngài trước khi đặt trọn niềm tin.
Để biết một người có chân tu hay không, quý vị không thể nhìn vào lúc họ đang ngồi chễm chệ trên pháp tòa với ánh hào quang do đám đông rắc lên. Quý vị phải nhìn họ đằng sau hậu trường, qua thời gian đủ dài, và đặc biệt là nhìn vào ba tử huyệt sau đây.
Thứ nhất, hãy nhìn cách họ đối diện với dục vọng. Một vị sa môn đúng nghĩa là người đi ngược dòng thế gian, thực hành hạnh buông bỏ. Nền tảng cốt lõi của người xuất gia là giới luật. Một kẻ ngay cả giới luật căn bản cũng lấy lý do tùy duyên để bẻ cong nhằm thỏa mãn sự hưởng thụ thế tục, thì lấy tư cách gì dẫn đường cho quý vị thoát khổ?
Thứ hai, hãy nhìn cách họ phản ứng khi bị tước đoạt danh vọng hoặc bị chê bai. Khi được tâng bốc tung hô, ai trông cũng từ bi và đạo mạo. Nhưng khi bị chỉ trích, bị mất uy tín, hay khi có một người khác giỏi hơn xuất hiện cướp mất ánh hào quang, quý vị hãy xem tâm sân hận của họ có nổi lên không. Họ có dùng quyền lực để trù dập, có buông lời mạt sát, hay có bứt rứt ăn thua đủ để bảo vệ cái ngã của mình không? Trí tuệ và sức chịu đựng của một người tu chỉ lộ ra rõ nhất khi đối mặt với hoạn nạn và sự công kích, chứ không phải qua những bài giảng êm tai mượn từ sách vở.
Thứ ba, và đây là dấu hiệu chí mạng không bao giờ sai: Vị thầy tà kiến sẽ kéo quý vị về phía ông ta, còn vị thầy chân chính sẽ đẩy quý vị về phía sự thật nhân quả. Kẻ lừa gạt tâm linh luôn tìm cách tạo ra sự phụ thuộc. Họ gieo rắc vào đầu quý vị niềm tin u ám rằng phải có sự gia trì của họ, phải có phép tắc của họ, phải qua tay họ cúng bái xin xỏ giải nghiệp thì quý vị mới tai qua nạn khỏi. Họ tự biến cái ngã của mình thành trạm thu phí trên con đường tâm linh của người khác.
Ngược lại, một bậc đạo sư chuẩn mực sẽ liên tục chỉ cho quý vị cách tự thắp đuốc lên mà đi. Họ dạy quý vị tự chịu trách nhiệm với từng ý nghĩ và hành động của mình, tự đối mặt với nghiệp lực do chính mình gây ra. Họ hướng dẫn quý vị cách tự đứng vững bằng đôi chân chánh niệm, tuyệt đối không bắt quý vị phải quỳ lụy, nương tựa hay ký thác sinh mạng tâm linh vào bất kỳ thế lực vô hình nào, kể cả chính bản thân họ.
Cho nên, tôi khuyên quý vị đừng vội giao phó trí tuệ của mình cho bất kỳ ai chỉ sau vài ba khóa lễ xôn xao. Hãy dùng lý trí mà quan sát. Lớp mặt nạ từ bi bọc ngoài bằng ngôn từ mỹ miều không bao giờ che đậy được bản chất tham sân si đang thầm lặng vận hành bên trong một kẻ mượn đạo tạo đời. Tà kiến không nằm ở chức sắc cao hay thấp, nó nằm ở việc cái tâm của vị đó đang hướng về sự đoạn diệt hay đang chìm đắm trong sự vun vén cho cái tôi của mình.
🟢 Hỏi: Có những vị tuyên bố đã chứng đắc, có thần thông, thấy được kiếp trước của người khác. Con nên hiểu thế nào?
🔴 Đáp: Đây là chỗ Đức Phật nghiêm khắc bậc nhất trong toàn bộ Luật tạng.
Tuyên bố sai sự thật về chứng đắc của mình là một trong bốn giới nặng nhất, ngang hàng với tội giết người. Phạm vào là mất tư cách Tỳ kheo vĩnh viễn, không thể phục hồi trong đời này.
Và xin để ý: ngay cả với người thật sự chứng đắc, Ngài vẫn cấm khoe với người thế tục.
Còn về thần thông, có một chuyện rất đáng suy ngẫm. Một gia chủ ở Nālandā thỉnh Đức Phật cho các vị Tỳ kheo thị hiện thần thông để dân chúng thêm lòng tin. Đức Phật từ chối.
Ngài dạy có ba loại thần thông: thần thông biến hóa, thần thông đọc được tâm người, và thần thông giáo hóa. Ngài nói Ngài nhàm chán, hổ thẹn, ghê sợ hai loại đầu, vì người ta có thể nhầm chúng với bùa chú của ngoại đạo. Chỉ loại thứ ba, tức khả năng dạy người khác tự chuyển hóa tâm mình, là điều Ngài tán thán.
Có lần Tôn giả Piṇḍola thị hiện thần thông chỉ để lấy một cái bát gỗ treo trên cột cao. Đức Phật quở trách nặng nề và chế luôn một học giới cấm việc ấy.
Cho nên xin nhớ: thần thông không chứng minh được giác ngộ.
Các đạo sĩ ngoại đạo trước thời Đức Phật cũng có thần thông. Devadatta cũng có thần thông, và ông ấy đã dùng nó để mê hoặc hoàng tử Ajātasattu, rồi cuối cùng rơi vào địa ngục.
Cái chứng minh giác ngộ là tham sân si đã dứt. Mà cái đó thì không biểu diễn được trên sân khấu.
🟢 Hỏi: Thưa thầy, có vị nói rằng thời nay khác thời xưa, nên giới luật có thể linh động, tùy duyên phương tiện. Thầy nghĩ sao?
🔴 Đáp: Câu hỏi này chạm vào chỗ mà toàn bộ giáo pháp có thể sống hoặc chết.
Trước khi nhập diệt, Đức Phật nói với Tôn giả Ānanda: nếu Tăng chúng muốn, sau khi Ta diệt độ có thể bỏ đi những học giới nhỏ nhặt.
Nghe qua thì có vẻ Ngài cho phép linh động. Nhưng xin đọc tiếp phần sau, phần mà người ta ít khi kể.
Tại kỳ kết tập thứ nhất, Tôn giả Ca Diếp hỏi cả hội chúng: vậy thế nào là học giới nhỏ nhặt?
Không ai thống nhất được. Người nói trừ bốn giới nặng, người nói trừ thêm mấy giới nữa. Mỗi vị một ý.
Và quyết định của năm trăm vị A La Hán là gì?
Các Ngài quyết nghị: không chế thêm điều gì chưa được chế, không bỏ đi điều gì đã được chế, thọ trì đúng như những học giới đã ban hành.
Năm trăm vị A La Hán. Những bậc đã đoạn tận mọi phiền não. Có đủ thẩm quyền hơn bất cứ ai trong lịch sử sau này. Đã chọn không sửa một chữ.
Vậy hôm nay, một người còn đầy phiền não lấy tư cách gì để sửa?
Và xin phân biệt cho thật rõ ranh giới:
Phương tiện là thay đổi cách nói. Không phải thay đổi giới luật, và càng không phải thay đổi nội dung của sự thật.
Đức Phật có thuyết pháp tùy căn cơ. Với người tại gia Ngài nói bố thí, trì giới, các cõi trời trước, khi tâm đã nhu nhuyến mới nói Tứ Diệu Đế. Với bà mẹ mất con Ngài không giảng duyên khởi ngay, mà bảo bà đi xin một nắm hạt cải từ nhà nào chưa từng có người chết.
Phương tiện là có thật, và rất phong phú.
Nhưng Ngài chưa từng nói với ai rằng vì ông căn cơ đặc biệt nên ông được sát sinh, được nói dối, được bỏ giới.
🟢 Hỏi: Có người nói rằng Đức Phật còn giữ lại những pháp cao hơn, sâu hơn, chưa nói ra trong kinh. Điều đó có không thưa thầy?
🔴 Đáp: Có hai bài kinh trả lời điều này, và chúng bổ túc cho nhau rất đẹp.
Bài thứ nhất là Kinh Rừng Simsapā. Đức Phật cầm một nắm lá trong tay và hỏi: lá trong tay Ta nhiều hơn hay lá trong rừng nhiều hơn?
Các vị thưa: lá trong rừng nhiều hơn rất nhiều.
Ngài dạy: cũng vậy, những điều Ta biết mà không nói thì nhiều như lá trong rừng. Những điều Ta đã nói thì ít như nắm lá trong tay.
Vậy là Ngài có giữ lại. Rất nhiều.
Nhưng vì sao Ngài không nói? Ngài giải thích ngay: vì chúng không liên hệ đến mục đích, không phải căn bản của phạm hạnh, không đưa đến nhàm chán, ly tham, đoạn diệt, an tịnh, thắng trí, giác ngộ, Niết Bàn.
Còn nắm lá trong tay ấy là gì? Chính là Tứ Diệu Đế.
Bài thứ hai là Kinh Đại Bát Niết Bàn. Khi Tôn giả Ānanda thỉnh Ngài để lại lời dạy cuối cho Tăng chúng, Ngài nói rõ:
Như Lai đã thuyết pháp không phân biệt trong ngoài, vì Như Lai không có bàn tay nắm lại của vị thầy còn giữ riêng điều gì.
Hai bài kinh ấy cộng lại cho ta một kết luận không thể lay chuyển:
Đức Phật giữ lại rất nhiều điều Ngài biết. Nhưng Ngài không giữ lại bất cứ điều gì cần thiết cho sự giải thoát.
Không có giáo lý bí mật. Không có tầng cao hơn dành riêng cho người được chọn. Không có lời dạy nào bị cất giấu rồi nhiều thế kỷ sau mới được tiết lộ.
Cho nên khi ai đó nói với quý vị rằng đây là pháp cao hơn Tứ Diệu Đế, đây là điều Đức Phật giữ lại không nói trong kinh, xin hãy nhớ đến bàn tay mở ra của bậc Đạo Sư.
🟢 Hỏi: Thưa thầy, vậy người theo Nguyên Thủy thì chắc chắn đúng rồi phải không ạ?
🔴 Đáp: Hoàn toàn không. Nếu mặc định cứ dán nhãn Nguyên Thủy là đúng, thì chúng ta lại tự trói mình vào một loại tà kiến mới, rơi vào cái bẫy của việc kẹt vào hình tướng mà đánh mất cốt tủy trí tuệ.
Nguyên Thủy hay Theravada xét cho cùng cũng chỉ là một danh xưng do lịch sử để lại. Khẳng định sự thật không nằm ở cái biển hiệu người ta treo trước cửa chùa, mà nằm ở việc giáo lý họ hành trì có đúng với Pháp và Luật hay không.
Một người cạo đầu, đắp y chói lọi, miệng tụng làu làu âm tạng Pali, tự xưng là truyền thừa gốc, nhưng lại lén lút xem bói, cúng sao giải hạn, phá giới, hoặc thỏa hiệp trộn lẫn giáo lý với mớ ngụy kinh phát triển để kiếm danh lợi, thì kẻ đó bản chất vẫn là ngoại đạo mặc áo Phật. Hình thức Nguyên Thủy bên ngoài không bao giờ che đậy được sự thối rữa của tà kiến bên trong.
Đức Thế Tôn không bao giờ dạy chúng ta trung thành mù quáng với một tổ chức hay một tên gọi tông phái. Ngài để lại một lưỡi gươm sắc bén tột độ để hậu thế tự bảo vệ mình, đó là Bốn Đại Giáo Pháp. Ngài dặn vô cùng nghiêm nhặt: Bất cứ ai đưa ra một giáo lý, dù vị đó có tự xưng là trưởng lão đa văn, là thiền sư danh tiếng, hay tự vỗ ngực là người nắm giữ Chánh Pháp, thì tuyệt đối không được vội tin. Phải đem những lời đó đối chiếu thẳng vào Kinh tạng, so sánh sát sao với Luật tạng. Nếu trật khớp với Kinh, trái nghịch với Luật, thì phải thẳng tay gạt bỏ và kết luận ngay: Đây không phải lời Bậc Đạo sư, vị kia đã thọ trì sai lạc.
Chánh Kiến không phải là thái độ dĩ hòa vi quý, mũ ni che tai trước cái sai. Chánh Kiến là bản lĩnh dùng trí tuệ lột trần sự giả tạo. Việc dùng Kinh và Luật để chiếu soi, bóc mẽ tận gốc rễ những tư tưởng thần quyền, tha lực của các ngụy kinh phát triển đời sau chính là hành động dũng cảm bảo vệ mạng mạch Chánh Pháp. Giống như một vị lương y phải chỉ đích danh đâu là thuốc độc để cứu người, việc vạch trần tà kiến để thức tỉnh những kẻ đang u mê bám víu vào các pháp môn ru ngủ là một loại Pháp thí tối thượng, đòi hỏi trí tuệ và cái nhìn xuyên thấu.
Cho nên, đúng hay sai không phụ thuộc vào việc họ xưng là Nguyên Thủy hay Đại thừa. Đúng hay sai nằm ở chỗ người đó có đứng vững trên Bát Chánh Đạo không, có giữ giới luật thanh tịnh không, và có dám dùng gươm trí tuệ băm nát mọi ảo tưởng luân hồi hay không. Bất cứ nơi nào, bất cứ ai mà lời nói và việc làm đi ngược lại với Tứ Diệu Đế và giới luật cốt lõi, thì dù có khoác lên mình ngàn lớp vỏ bọc Nguyên Thủy đạo mạo, nơi đó vẫn chỉ là mảnh đất của vô minh.
🟢 Hỏi: Lời cuối của thầy dành cho người đang phân vân là gì?
🔴 Đáp: Tôi không đưa ra lời khuyên. Tôi xin đưa ba câu hỏi, để quý vị tự trả lời, một mình, không cần nói cho ai biết.
Câu thứ nhất: mười năm qua, tôi đã dùng bao nhiêu thời gian cho hình thức, và bao nhiêu để thật sự quan sát tâm mình?
Xin quý vị đếm thật. Số giờ đi lễ. Số giờ tụng. Số giờ nghe giảng. Số giờ tranh luận về tông phái.
Rồi đếm số giờ ngồi yên nhìn hơi thở vào ra, không cầu gì cả.
Con số thứ hai ấy, nói thật, là toàn bộ vốn liếng tu tập của quý vị. Phần còn lại là sinh hoạt.
Câu thứ hai: nếu tối nay tôi chết, cái gì đi theo tôi?
Không phải số kinh đã tụng. Không phải tên vị thầy. Không phải tổ chức nào công nhận. Không phải nhãn hiệu tông phái. Không phải số tiền đã cúng.
Chỉ có nghiệp. Và cái tâm ngay lúc lâm chung.
Vậy cái tâm ấy đã được huấn luyện chưa? Hay nó vẫn hoang dại y như ngày quý vị mới đến với đạo, chỉ khác là bây giờ nó biết dùng từ ngữ nhà Phật?
Xin quý vị thử đi. Tối nay, nằm xuống, và tưởng tượng rằng sáng mai không dậy nữa. Cái gì nổi lên trong tâm quý vị lúc ấy? Sợ hãi? Tiếc nuối? Một việc chưa làm xong? Một người chưa kịp tha thứ?
Cái nổi lên ấy chính là thứ sẽ dẫn quý vị đi.
Câu thứ ba, và là câu tàn nhẫn nhất: tôi có thật sự muốn giải thoát không, hay tôi chỉ muốn cảm giác an toàn của một người đang tu?
Xin thành thật ở câu này. Không ai nghe cả.
Rất nhiều người trong chúng ta không muốn chấm dứt luân hồi. Chúng ta chỉ muốn một phiên bản dễ chịu hơn của nó. Muốn khỏe mạnh. Muốn gia đình êm ấm. Muốn làm ăn thuận lợi. Muốn chết không đau. Muốn kiếp sau khá hơn.
Và chúng ta dùng đạo Phật như một hợp đồng bảo hiểm.
Nếu đó là sự thật, xin hãy nhận ra nó. Nhận ra đã là một bước tiến rất lớn, lớn hơn nhiều năm tự lừa dối.
Vì Sự Thật Thứ Hai dạy rằng nguyên nhân của khổ là ái, và ái có ba loại, trong đó có ái hữu, tức khao khát được tiếp tục tồn tại. Một người cầu cho mình sống lâu, khỏe mạnh, kiếp sau sung sướng, thì người ấy đang nuôi lớn chính cái nguyên nhân mà Đức Phật dạy phải đoạn trừ.
Nuôi nó trong chùa thì nó vẫn là nó.
🟥 Đôi Lời Gửi Gắm
Thưa quý vị,
Đức Phật không để lại một tổ chức. Không để lại người kế vị. Không để lại chức vụ nào.
Trước khi nhập diệt, Ngài nói với Tôn giả Ānanda: Pháp và Luật mà Ta đã giảng dạy, sau khi Ta diệt độ, sẽ là bậc Đạo Sư của các ông.
Nghĩa là từ hai mươi lăm thế kỷ nay, người thầy thật sự của tất cả chúng ta là chính lời dạy, không phải bất cứ ai đang đứng trên bục giảng, kể cả tôi.
Và lời cuối cùng của Ngài, câu cuối cùng sau bốn mươi lăm năm hoằng pháp, là:
Các hành đều bị hoại diệt. Hãy tinh tấn, chớ có phóng dật.
Không phải hãy tin. Không phải hãy tụng. Không phải hãy cúng. Không phải hãy theo ai.
Hãy tinh tấn.
Tấm thân này đang mục dần ngay trong lúc quý vị đọc dòng này. Hơi thở kế tiếp chưa chắc đã đến. Và trong Kinh Hiền Ngu, Đức Phật dạy rằng khả năng một kẻ đã rơi vào đường ác được trở lại làm người còn thấp hơn khả năng con rùa mù trăm năm mới nổi lên một lần mà thò đúng đầu vào lỗ hổng của khúc gỗ đang trôi dạt giữa đại dương.
Quý vị đang ở trong thân người. Đang gặp được Giáo Pháp. Đang còn đủ sức khỏe và trí óc để ngồi xuống quan sát.
Ba điều hy hữu ấy đang có mặt cùng một lúc, ngay bây giờ.
Đừng để lần này cũng trôi qua như vô số lần trước.
Nguyện cho quý vị có được con mắt thấy Pháp.
Nguyện cho quý vị tự mình làm hòn đảo cho chính mình.
Nguyện cho quý vị đặt được gánh nặng xuống.
Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.
Sādhu! Sādhu! Sādhu!
– Khải Tuệ Quang –
Website Chia Sẻ Chánh Pháp: Khaituequang.com / Khaituequang.org
