– Biên Soạn : Khải Tuệ Quang
Tôi muốn kể cho quý vị nghe về một sự kiện xảy ra hơn 2.500 năm trước, tại một hang đá gần thành Vương Xá, chỉ ba tháng sau khi Đức Phật nhập diệt. Sự kiện đó diễn ra trong vòng vài tháng nhưng tầm ảnh hưởng của nó kéo dài đến tận hôm nay, và nó là câu trả lời dứt khoát nhất cho tất cả những ai đang tự tiện thêm bớt, sửa đổi, hay phủ nhận Giới luật mà Đức Phật đã chế định.
Nguyên nhân của tất cả: Một câu nói bị ghi lại mãi trong Luật tạng.
Tôn giả Mahakassapa đang trên đường từ Pava về Kusinara cùng với năm trăm Tỳ-kheo thì hay tin Đức Phật đã nhập diệt. Trong đoàn Tỳ-kheo đó, những vị chưa đoạn tận phiền não thì khóc lóc, vật vã, than thở. Nhưng có một vị tên Subhadda, xuất gia lúc đã già, lại nói một câu mà Luật tạng Pali ghi lại nguyên văn cho đến tận hôm nay:
Chúng ta được hoàn toàn tự do rồi. Chúng ta đã bị vị đại sa-môn ấy làm khó khăn, rằng điều này được phép, điều này không được phép. Giờ đây điều gì chúng ta thích chúng ta sẽ làm, điều gì không thích chúng ta sẽ không làm.
Chỉ một câu nói đó thôi. Nhưng Tôn giả Mahakassapa nghe được. Và chính câu nói đó đã châm ngòi cho toàn bộ Đại hội Kết tập kinh điển lần thứ nhất trong lịch sử Phật giáo.
Tôn giả Mahakassapa lập tức nói với đại chúng: chúng ta hãy kết tập Pháp và Luật trước khi điều Phi Pháp phát triển và Chánh pháp bị bỏ quên, trước khi điều Phi Luật phát triển và Luật bị bỏ quên, trước khi những kẻ nói về Phi Pháp trở nên mạnh và những người nói về Pháp yếu đi.
Lưu ý cho quý vị: câu nói của Subhadda đó không phải chỉ xuất hiện một lần rồi biến mất. Nó đã xuất hiện lại hàng trăm, hàng nghìn lần trong suốt hơn 2.500 năm lịch sử Phật giáo, bằng vô số hình thức khác nhau, từ miệng vô số người khác nhau. Và hôm nay, nó vẫn đang được lặp lại.
Đại hội tại hang Thất Diệp và nghị quyết không bao giờ có thể bị phủ nhận.
Ba tháng sau khi Đức Phật nhập diệt, Tôn giả Mahakassapa triệu tập 499 vị A-la-hán, cộng thêm Tôn giả Ananda vừa chứng đắc A-la-hán ngay trong đêm trước ngày khai mạc, thành tròn 500 vị, tại hang Thất Diệp gần thành Vương Xá, dưới sự bảo trợ của vua Ajatasattu.
Trong suốt mùa an cư mưa đó, Tôn giả Upali, bậc đệ nhất về Luật trong toàn bộ Tăng đoàn, đã tụng đọc lại toàn bộ Luật tạng. Tôn giả Ananda với trí nhớ siêu việt, người đã theo hầu Đức Phật suốt 25 năm và ghi nhớ toàn bộ những gì Đức Phật đã giảng dạy không sai thiếu 1 từ, đã tụng đọc lại toàn bộ Kinh tạng.
Và tại đại hội lịch sử đó, khi vấn đề về các giới nhỏ nhặt được đặt ra, 500 vị A-la-hán đã cùng nhau đưa ra một nghị quyết được ghi thẳng vào Tiểu Phẩm của Luật tạng Pali:
Những gì Đức Thế Tôn không cấm chế thì không được cấm chế thêm. Những gì Đức Thế Tôn đã cấm chế thì không được hủy bỏ. Chúng ta phải thực hành đúng theo những điều học đã được ban hành.
Đây không phải lời của một cá nhân. Đây không phải quan điểm của một tông phái. Đây là nghị quyết được thông qua bởi 500 bậc A-la-hán, những người đã đoạn tận hoàn toàn tham, sân, si, không còn một mảy may động cơ cá nhân nào để bảo vệ hay công kích bất kỳ điều gì. Họ nói điều đó vì đó là sự thật, và chỉ vì sự thật mà thôi.
Những kẻ tự phong quyền sửa Giới luật đang đứng ở đâu trong lịch sử này.
Bây giờ tôi muốn hỏi thẳng quý vị một câu: khi có người mặc áo tu sĩ, đứng trên pháp tòa, tự ý tuyên bố rằng Đức Phật cho phép bỏ các giới nhỏ nhặt nên tôi được phép giữ tiền, ăn phi thời, mặc y tân thời theo sở thích cá nhân, người đó đang đứng ở vị trí nào trong câu chuyện vừa kể?
Người đó đang đứng đúng vị trí của Subhadda, vị xuất gia già đó trong đoàn Tỳ-kheo, người đã nói rằng nay Đức Phật không còn nữa thì chúng ta tự do rồi, muốn làm gì thì làm. Và chính câu nói đó, được Tôn giả Mahakassapa ghi nhớ, đã trở thành nguyên nhân trực tiếp dẫn đến Đại hội Kết tập lần thứ nhất, nơi 500 bậc A-la-hán đóng đinh vĩnh viễn nguyên tắc không thêm không bớt vào Luật tạng để ngăn chặn chính xác loại tư duy này.
Họ thường dùng một lý lẽ nghe có vẻ thuyết phục: Đức Phật trước khi nhập diệt đã nói với Tôn giả Ananda rằng Tăng đoàn có thể bỏ những giới nhỏ nhặt nếu muốn. Điều này là sự thật, Đức Phật có nói như vậy trong Kinh Đại Bát-Niết-Bàn. Nhưng họ cắt câu chuyện đến đó rồi dừng lại, cố tình bỏ qua phần tiếp theo.
Phần tiếp theo là gì? Là Tôn giả Ananda đã không hỏi lại Đức Phật rằng những giới nào là giới nhỏ nhặt. Vì vậy khi vấn đề này được đặt ra tại Đại hội Kết tập, không ai biết Đức Phật muốn nói đến những giới nào cụ thể. Và chính vì sự không rõ ràng đó, 500 bậc A-la-hán đã quyết định không bỏ bất cứ giới nào, và đóng chặt vấn đề bằng nghị quyết không thêm không bớt.
Người nào muốn dùng câu nói đó của Đức Phật để biện hộ cho việc tự ý bỏ giới, người đó cần trả lời một câu hỏi đơn giản: quyền phán xét của họ có cao hơn 500 bậc A-la-hán đã ngồi lại trong mùa an cư đó và đưa ra quyết định chung không?
Thần quyền, tà kiến, mê tín và chiêu bài muôn thuở.
Tôi muốn nói rộng hơn một chút ở đây, vì vấn đề giới luật chỉ là một trong nhiều biểu hiện của một căn bệnh lâu đời hơn.
Từ sau khi Đức Phật nhập diệt, đặc biệt từ khoảng thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên trở đi, một dòng chảy song song với Chánh pháp bắt đầu hình thành và phát triển. Dòng chảy đó có đặc điểm chung là mang danh nghĩa đạo Phật nhưng đưa vào những yếu tố mà Đức Phật không bao giờ dạy, hoặc trực tiếp phủ nhận những gì Đức Phật đã dạy rõ ràng.
Họ dạy rằng có thể đạt giải thoát bằng cách niệm danh hiệu một vị Phật khác, trong khi Đức Phật trong Kinh Đại Bát-Niết-Bàn đã nói rõ ràng trước khi nhập diệt: tự mình hãy là ngọn đèn cho chính mình, tự mình hãy nương tựa nơi chính mình, nương tựa nơi Pháp, không nương tựa vào bất cứ ai khác.
Họ dạy rằng tụng một bài chú nào đó có thể tiêu nghiệp, trong khi Đức Phật trong Kinh Tiểu Nghiệp Phân Biệt thuộc Trung Bộ Kinh đã giảng rõ rằng nghiệp chỉ được chuyển hóa thông qua hành động thiện, không thể bị xóa bỏ bởi bất kỳ nghi lễ hay thần chú nào.
Họ đưa ra những vị Phật không có trong Tam tạng Pali, những bộ kinh được cho là do Đức Phật giảng nhưng không xuất hiện ở đâu trong các cuộc Kết tập do các bậc đệ tử trực tiếp của Ngài thực hiện, những vị Bồ-tát có thể cứu độ chúng sinh nếu được cầu khẩn đủ thành khẩn, những nghi lễ phức tạp mà hiệu quả của chúng không thể kiểm chứng nhưng đòi hỏi đủ loại phẩm vật cúng dường.
Họ tạo ra một môi trường mà trong đó người tu hành càng phụ thuộc vào người lãnh đạo tôn giáo thì càng được xem là có lòng thành. Người đặt câu hỏi bị gọi là thiếu lòng tin. Người yêu cầu bằng chứng từ Kinh tạng bị gọi là kiêu ngạo hay chưa đủ duyên để hiểu.
Đây là cấu trúc của thần quyền, không phải đạo Phật. Đức Phật trong Kinh Kalama thuộc Tăng Chi Bộ Kinh đã dạy thẳng: đừng tin vì nghe đồn, đừng tin vì truyền thống, đừng tin vì đa số người tin, đừng tin vì đó là lời thầy mình nói. Hãy tự mình kiểm chứng: những điều này có dẫn đến lợi ích và hạnh phúc không, hay chúng dẫn đến tổn hại?
Đây là tiêu chí mà Đức Phật trao cho mỗi cá nhân, không phải trao cho một hội đồng hay một tông phái. Tiêu chí đó là trí tuệ của chính mình soi chiếu vào kết quả thực tế.
Trùng trong sư tử và mối nguy từ bên trong.
Đức Phật đã nói trong nhiều bài kinh rằng Chánh pháp không bị phá hủy từ bên ngoài. Không có kẻ thù nào, không có thế lực thế gian nào có thể tiêu diệt Chánh pháp. Thứ duy nhất có thể làm Chánh pháp suy tàn là sự biến chất từ bên trong, do chính những người mang danh đệ tử của Ngài.
Con sư tử chết không phải vì kẻ thù từ bên ngoài. Nó chết vì những con trùng sinh ra từ trong thân thể của nó tự đục khoét ra. Đức Phật đã dùng hình ảnh đó để cảnh báo về những người khoác áo tu sĩ nhưng sống ngược lại với Giới luật, giảng dạy ngược lại với Chánh pháp, và dùng vỏ bọc tôn giáo để trục lợi cá nhân.
Những người đó không phải không biết mình đang làm gì. Vấn đề không phải là vô minh. Vấn đề là lòng tham, sân, si vẫn còn nguyên vẹn bên dưới lớp áo tu sĩ, và chúng tìm cách tồn tại bằng cách bẻ cong Giáo pháp cho phù hợp với bản thân, thay vì bẻ cong bản thân cho phù hợp với Giáo pháp.
Làm thế nào để quý vị không bị lừa ?
Đức Phật đã để lại một tiêu chuẩn cực kỳ rõ ràng trong Kinh Đại Bát-Niết-Bàn. Khi có ai đó đến và nói rằng đây là lời Phật dạy, đây là Pháp, đây là Luật, quý vị không cần phải chấp nhận ngay cũng không cần phải bác bỏ ngay. Quý vị hãy đối chiếu lời đó với Kinh, đối chiếu với Luật.
Nếu lời đó phù hợp với Kinh và Luật thì chấp nhận. Nếu không phù hợp thì bác bỏ, dù người nói đó là ai, dù họ có bao nhiêu đệ tử, dù họ được bao nhiêu người tôn xưng là bậc Thánh.
Đây là tiêu chuẩn mà chính Đức Phật trao cho quý vị. Không phải tôi đặt ra. Không phải bất kỳ ai khác đặt ra. Đức Phật đặt ra tiêu chuẩn đó vì Ngài biết rằng sau khi Ngài không còn, sẽ có những người lợi dụng danh nghĩa của Ngài.
Và Ngài đã đúng.
Tam tạng Pali vẫn còn đó. Bản dịch tiếng Việt của Hòa thượng Thích Minh Châu vẫn còn đó, hoàn toàn miễn phí trên các trang mạng Phật giáo chính thống quốc tế. Bất kỳ ai cũng có thể mở ra đọc, tra cứu, và tự mình kiểm chứng.
Điều duy nhất cần thiết là ý chí muốn biết sự thật, thay vì muốn được nghe những gì mình thích nghe.
Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.
Sādhu Sādhu Lành thay!
– Khải Tuệ Quang –
