Trong thế giới phàm trần, chúng ta thường đồng hóa ngủ với một trạng thái mê mờ, buông xuôi. Nhưng với Đức Phật và các bậc A-la-hán, sự ngủ hoàn toàn là một câu chuyện khác.
Để hiểu về vấn đề này, quý vị cần phân biệt rõ hai khái niệm: Sự mệt mỏi vật lý và Triền cái Hôn trầm – Thụy miên
Với người phàm phu: Khi ngủ, tâm bị xâm chiếm bởi Hôn trầm là sự dã dượi của tâm, Thụy miên là sự lười biếng của các tâm sở. Đây là một trong Năm Triền Cái – những chướng ngại che lấp tuệ giác. Người phàm ngủ vì cả hai lý do: thân xác kiệt sức và tâm thức bị vô minh, sương mù của thụy miên bao phủ.
Khi ngủ say không mộng mị, tâm rơi vào dòng Bhavanga (tâm nền giữ gìn mạng sống). Tuy nhiên, dòng Bhavanga của người phàm liên đới mật thiết với các nghiệp hiệp thế và vẫn chứa đựng các tùy miên phiền não – tức là những hạt giống tham, sân, si đang nằm ngủ ngầm, sẵn sàng bùng phát khi thức dậy.
Thường xuyên rơi vào thế giới của mộng mị, từ mộng lành, mộng hoang đường cho đến ác mộng. Điều này xảy ra do tâm còn bị trói buộc bởi vọng tưởng điên đảo . Những khao khát, sợ hãi, lo âu hay ức chế ban ngày bị dồn nén sẽ biến hiện thành các kịch bản ma quái khi ý thức ban đêm suy yếu.
Rơi vào giấc ngủ một cách hoàn toàn bị động dưới sự vận hành của nghiệp thức và sự mệt mỏi. Khi thức dậy, người thường luôn trải qua một giai đoạn chuyển tiếp gọi là ngái ngủ, tâm trí uể oải, dính mắc và rất khó để tự chủ giờ giấc.
Với Đức Phật và bậc A-la-hán: Các Ngài đã dùng Thánh đạo Tuệ để đoạn trừ tận gốc rễ Triền cái Hôn trầm – Thụy miên . Vì vậy, tâm của các Ngài không còn bóng dáng của sự dã dượi, lười biếng hay mê mờ.
Các Ngài ngủ hoàn toàn là do sự vận hành sinh học của sắc thân tứ đại. Thần kinh thị giác, cơ bắp và các cơ quan vật lý sau một ngày đi khất thực, thuyết pháp cần phải được nghỉ ngơi để phục hồi năng lượng. Bản chất sự ngủ của các Ngài chỉ là một hành động bảo dưỡng cỗ xe sắc thân, chứ tâm các Ngài chưa từng bị lu mờ.
Dòng Bhavanga của các Ngài là loại quả Siêu tam giới cực tịnh, được dẫn dắt bởi các tâm đại quả có trí tuệ hợp thế bậc cao. Dòng tâm thức này của các Ngài phẳng lặng như mặt hồ không một gợn sóng, hoàn toàn thanh tịnh, vô nhiễm và tách biệt tuyệt đối khỏi mọi mầm mống của phiền não.
Các Ngài tuyệt đối vô mộng (không bao giờ mơ). Vì các Ngài đã nhổ sạch tận gốc rễ Tưởng điên đảo và Tâm điên đảo bằng tuệ giác Tứ Thánh Quả. Tâm các Ngài hoàn toàn trống rỗng trước các ảo ảnh, không còn bất kỳ một xung năng bất thiện nào để có thể tạo nên dù chỉ là một gợn mộng mơ mơ hồ hồ.
Các Ngài hoàn toàn làm chủ giấc ngủ của mình. Các Ngài chủ động bước vào giấc ngủ với Chánh niệm vững vàng, chủ động thiết lập Ý niệm thức tỉnh ngay trước khi lịm vào dòng Bhavanga. Đúng khoảnh khắc được ấn định, dòng Bhavanga dừng lại, lộ trình tâm tỉnh thức kích hoạt ngay lập tức, các Ngài bước ra khỏi giấc ngủ với một tinh thần tinh khôi, sáng suốt rực rỡ mà không có một giây phút nào bị dao động hay mê mờ.
Tuy nhắm mắt, nhưng các Ngài luôn vận hành một trạng thái gọi là Chánh niệm tỉnh giác ngay trước khi lịm vào Bhavanga. Các Ngài chủ động cài đặt một tâm sở gọi là Uṭṭhānasaññā (Ý niệm thức tỉnh / Tưởng thức dậy).
Giống như một chiếc đồng hồ tâm linh được lên dây cót chính xác, Đức Phật ấn định: “Đúng canh chót (khoảng 3g-4g sáng), thân xác này sẽ phục hồi và ta sẽ thức dậy.” Đúng giờ đó, dòng Bhavanga dừng lại, lộ trình tâm tỉnh thức kích hoạt ngay lập tức mà không có một giây phút nào bị ngái ngủ hay mê mờ .
Bậc A-la-hán đã diệt trừ tận gốc ba loại điên đảo: Tưởng điên đảo, Tâm điên đảo và Kiến điên đảo. Tâm các Ngài không còn các hạt giống (chủng tử) của tham ái, sợ hãi, lo âu hay giận dữ để ban đêm biến hiện thành những hình ảnh mộng mị.
Khi ngủ, nếu có một tác động bên ngoài (như tiếng động), tâm các Ngài nếu có khởi lên các lộ trình ngũ môn cực ngắn thì đó cũng chỉ là những Tâm duy tác (Kiriya-citta) — loại tâm hành động của bậc Thánh, không tạo nghiệp, không bám chấp và lập tức trở lại dòng Bhavanga thanh tịnh. Các Ngài không bị cuốn theo kịch bản của các giấc mơ như người phàm phu.
Tư thế ngủ của Đức Phật luôn chỉ có 1 tư thế là Ngài nằm nghiêng bên hông phải, chân trên đặt cạnh chân dưới một cách khéo léo, giữ Chánh niệm và Tỉnh giác, tâm hướng về ý niệm thức tỉnh .
Tư thế này gọi là Sīhasayā (Dáng nằm của con sư tử chúa). Về mặt sinh học, tư thế này giúp tim không bị chèn ép, hơi thở điều hòa, thân xác dễ phục hồi nhất. Về mặt tâm linh, nó giữ cho hành giả một phom thế tỉnh thức ngay cả trong trạng thái nghỉ ngơi, ngăn ngừa các luồng suy nghĩ dục vọng phát sinh.
Quý vị có thể đọc và thực hành tư thế Ngủ này theo bài viết này
Một ngày đêm 24 giờ của Đức Phật được chia làm 5 canh, Ngài chỉ dành đúng 1 giờ đồng hồ (canh cuối của đêm, trước khi bình minh ló rạng) để ngủ. 23 giờ còn lại Ngài dành trọn vẹn cho việc thiền định, quán chiếu căn cơ chúng sinh, đi độ sinh và thuyết pháp cho loài người lẫn chư thiên.
Sādhu! Sādhu! Sādhu!
Lành thay! Tốt đẹp thay! Tuyệt vời thay!
