Thưa quý vị,
Trong dòng chảy của lịch sử nhân loại, người ta thường thấy kẻ nghèo cầu giàu, người hèn cầu sang, kẻ yếu thế cầu quyền lực. Đó là lẽ thường của thế gian, một vòng lặp vô tận của lòng tham và sự thiếu thốn. Thế nhưng, lịch sử tâm linh thế giới lại ghi nhận một hiện tượng “ngược dòng” vĩ đại: Những con người đang đứng trên đỉnh cao của danh vọng, nắm giữ huyết mạch của tiền tài và quyền lực tuyệt đối, lại đồng loạt rũ bỏ tất cả như trút bỏ một đôi giày rách để bước đi chân trần trên sỏi đá.
Tại sao họ lại làm vậy? Có phải họ điên rồ? Hay họ đã nhìn thấy một “kho báu” khác mà kẻ mắt trần phàm phu không thể thấu thị? Bài khảo luận này xin gửi đến quý vị một cái nhìn chánh kiến, dựa trên tinh thần thuần túy của Tam Tạng Pali, để thấy rằng sự giải thoát không đến từ việc van xin một tha lực huyền bí nào, mà là kết quả của một trí tuệ rực rỡ khi nhận diện được bản chất khổ đau của sự bám víu. Chánh pháp không phải là tôn giáo của sự cầu cúng; đó là con đường của sự thức tỉnh.
Sự “Thấy” Vượt Lên Trên Sự “Sở Hữu”
Thưa quý vị, những vị đệ tử xuất thân từ hoàng tộc hay đại phú gia thời Đức Phật không tu hành vì họ thất bại hay bế tắc. Họ tu hành vì họ “thấy”. Cái thấy ở đây là Yathābhūta-ñāṇadassana (Tri kiến như thực). Họ nhận ra rằng:
* Quyền lực chỉ là sự cai trị thân xác người khác, nhưng không cai trị được sự già, bệnh và chết của chính mình.
* Giàu sang chỉ là sự tích trữ những vật phẩm tạm bợ, trong khi nội tâm vẫn nơm nớp lo sợ sự mất mát và biến hoại.
Họ từ bỏ cái “Thế giới hữu hạn” để tìm cầu cái “Giải thoát vô biên”.
Danh Sách Những Bậc Hùng Anh Rời Bỏ Ngai Vàng và Kho Báu.
Dưới đây là những nhân vật tiêu biểu, những người đã minh chứng rằng: Khi trí tuệ nảy nở, nhung lụa trở nên tầm thường.
A. Nhóm Hoàng Tộc Thích Ca (Sakya): Từ bỏ quyền lực tối thượng
Khi Đức Phật trở về thăm quê hương, một làn sóng “từ bỏ” đã chấn động kinh thành Kapilavatthu.
* Tôn giả Bhaddiya: Trước khi xuất gia, ngài là một vị vua đang trị vì với quyền lực hiển hách. Sau khi chứng đắc A-la-hán trong rừng sâu, ngài thường thốt lên: “Hạnh phúc thay! Hạnh phúc thay!”. Khi được hỏi, ngài nói rằng trước kia dù có lính canh nghiêm ngặt, ngài vẫn luôn sợ hãi bị ám sát. Giờ đây, thân đơn độc giữa rừng, ngài hoàn toàn tự do, không còn chút sợ hãi nào.
* Tôn giả Anuruddha (A-na-luật): Một vị hoàng tử sống trong sự nuông chiều đến mức không biết từ “không có” nghĩa là gì. Thế nhưng, ngài đã từ bỏ tất cả để trở thành vị “Thiên nhãn đệ nhất”, sống cuộc đời tri túc tuyệt đối.
* Tôn giả Ananda: Vị vương tử hào hoa, người đã từ bỏ đời sống hoàng cung để trở thành thị giả tận tụy của Đức Phật, lưu giữ toàn bộ kho tàng kinh điển cho chúng ta ngày nay.
* Tôn giả Devadatta, Kimbila, Bhagu: Tất cả đều là những dòng máu hoàng tộc cao quý nhất.
B. Nhóm Đại Phú Gia: Từ bỏ kho báu vạn lượng
* Tôn giả Yasa (Da-xá): Công tử của một gia đình giàu có bậc nhất thành Benares. Ngài có ba tòa lâu đài cho ba mùa, sống trong ca hát và mỹ nữ. Nhưng một đêm nọ, nhìn thấy sự uế tạp của những cuộc vui xác thịt, ngài đã thốt lên: “Thật là khổ não, thật là tai hại!” và đi tìm Phật. Ngài là vị đệ tử cư sĩ đầu tiên chứng quả A-la-hán khi còn mặc y phục sang trọng, trước khi chính thức đắp y cà sa.
* Tôn giả Maha Kassapa (Ma-ha Ca-diếp): Xuất thân từ một gia đình Brahmin giàu có hơn cả nhà vua. Tài sản của ngài tính bằng hàng tỉ đồng vàng. Ngài và vợ (Bhadda Kapilani) đã đồng lòng từ bỏ khối tài sản khổng lồ đó để sống đời khổ hạnh, chỉ với một bát ăn và một bộ y bạc màu. Đối với ngài, đống vàng kia cũng chỉ như đất sét.
C. Nhóm Trí Thức : Từ bỏ sự ngạo mạn giai cấp
* Tôn giả Sariputta (Xá-lợi-phất) và Moggallana (Mục-kiền-liên): Hai vị đại luận sư lỗi lạc, sở hữu trí tuệ và sự kính trọng của toàn xã hội thời bấy giờ. Họ từ bỏ địa vị “thầy của thiên hạ” để trở thành những học trò khiêm cung dưới chân Đức Phật.
Thưa quý vị, sự liệt kê trên không phải để chúng ta ca ngợi sự giàu có của họ, mà để chúng ta tự vấn: Tại sao những người có tất cả lại buông bỏ tất cả, còn chúng ta – những người không có bao nhiêu – lại cứ mải miết cầu xin và bám víu?Chánh pháp của Đức Thế Tôn là pháp “Đến để mà thấy” , chứ không phải đến để mà cầu. Những vị đệ tử ấy đã chứng minh rằng:
* Giải thoát không nằm ở việc cúng bái linh đình.
* Giác ngộ không đến từ việc van xin tha lực của một vị thần linh nào.
* Sự bình an thật sự chỉ xuất hiện khi ta dám đối diện với tham ái của chính mình.
Những trò mê tín, ngụy kinh phát triển, dạy con người ta đem tiền đổi phước, đem lễ vật cầu xin sự may mắn… thực chất chỉ là sự sỉ nhục đối với trí tuệ của những bậc thánh nhân đã từ bỏ ngai vàng kia. Họ bỏ ngai vàng để tìm sự thật, chẳng lẽ chúng ta lại dùng sự thật để cầu mong một “ngai vàng” ảo mộng?
NHỮNG CUỘC CHẠM TRÁN GIỮA DANH VỌNG VÀ SỰ THẬT
A. Tôn giả Ratthapala (La-tra-ba-la): “Thế gian này là trống rỗng”
Đây là một trong những câu chuyện chấn động nhất trong Kinh Trung Bộ (Majjhima Nikaya). Ratthapala là con trai duy nhất của một gia đình đại phú gia vùng Thullakotthita. Cha mẹ ông yêu quý ông đến mức đã dùng mọi cách, kể cả tuyệt thực, để ngăn cản ông xuất gia.
Khi đã trở thành một vị Tỳ-kheo và trở về thăm nhà, cha ông đã chất đống vàng bạc, châu báu cao bằng đầu người và đem những người vợ cũ xinh đẹp ra để quyến rũ ông trở lại đời sống thế tục. Đáp lại đống vàng ấy, Ngài Ratthapala chỉ nhẹ nhàng nói: “Thưa phụ thân, nếu cha nghe lời con, hãy chất tất cả vàng bạc này lên xe, chở ra giữa dòng sông Hằng mà đổ xuống. Vì chúng chỉ mang lại sự lo âu và sầu muộn”.
Bài pháp mà Ngài Ratthapala thuyết cho vua Koravya về 4 sự thật của thế gian đã trở thành kim chỉ nam cho kẻ trí:
* Thế gian là mong manh, bị già chết lôi kéo.
* Thế gian là không có nơi nương tựa, không có ai làm chủ.
* Thế gian là không có gì của mình, phải bỏ lại tất cả khi ra đi.
* Thế gian là thiếu thốn, khao khát, nô lệ cho ái dục.
B. Tôn giả Sona Kolivisa: Đôi bàn chân không chạm đất
Quý vị hãy tưởng tượng một công tử giàu sang đến mức dưới lòng bàn chân có những sợi lông mịn, và từ nhỏ đến lớn chưa bao giờ phải bước chân xuống đất. Khi Sona quyết định đi theo Đức Phật, đó là một cú sốc văn hóa và giai cấp. Từ một người sống trong nhung lụa cực độ, ông trở thành một vị tăng sĩ tu tập khổ hạnh đến mức đôi bàn chân rỉ máu vì đi kinh hành.
Sự chuyển hóa từ “cực đoan hưởng thụ” sang “cực đoan khổ hạnh” rồi cuối cùng chứng ngộ nhờ bài học về “Dây đàn không quá căng, không quá chùng” của Đức Phật là một minh chứng hùng hồn: Giải thoát không phải là hành hạ xác thân, cũng không phải là nuông chiều cảm xúc, mà là sự tỉnh thức trên Trung Đạo.
C. Ni sư Khema (Thắng Man): Vẻ đẹp của sự tàn phai
Trước khi xuất gia, bà là Hoàng hậu của vua Bimbisara (Tần-bà-sa-la), sở hữu nhan sắc nghiêng nước nghiêng thành và cực kỳ kiêu hãnh về vẻ đẹp đó. Bà từng không muốn gặp Đức Phật vì sợ Ngài sẽ thuyết về sự vô thường của sắc đẹp.
Đức Phật đã dùng thần thông hóa hiện ra một mỹ nữ đẹp hơn cả bà, rồi cho mỹ nữ đó già đi, héo úa và chết ngay trước mắt bà. Trong khoảnh khắc đó, toàn bộ hệ thống giá trị về “vẻ đẹp” của Hoàng hậu Khema sụp đổ. Bà nhận ra cái thân xác mình đang nâng niu chỉ là một túi da chứa đựng uế tạp. Bà xuất gia và trở thành vị Ni “Trí tuệ đệ nhất”, tương đương với Tôn giả Xá-lợi-phất bên tăng đoàn.
TẠI SAO PHẢI LÀ CHÁNH PHÁP TRÍ TUỆ, KHÔNG PHẢI MÊ TÍN CẦU XIN?
Thưa quý vị, nhìn vào danh sách những bậc vĩ nhân này, chúng ta thấy một điểm chung: Họ đều là những người có học vấn cao nhất, quyền lực nhất và giàu có nhất. Nếu việc cúng bái, cầu xin có thể mang lại hạnh phúc thật sự, thì họ – những người nắm giữ mọi phương tiện để thực hiện các nghi lễ xa hoa nhất thời bấy giờ – đã không bao giờ từ bỏ.
* Họ không cần “tha lực” ban phát vì họ đã có tất cả quyền lực trần gian.
* Họ không cần “cúng dường” để đổi lấy sự giàu sang vì họ đang đứng trên đống vàng.
Họ chọn Bình bát và Chân trần vì họ nhận ra rằng: Mọi sự cầu xin bên ngoài đều là biểu hiện của một tâm hồn nghèo nàn và sợ hãi. Chánh pháp nhấn mạnh vào Atta-dīpā (Tự mình là ngọn đèn cho chính mình).
Những loại “ngụy kinh” sau này vẽ ra các cõi tịnh độ xa xăm hay những vị thần linh có khả năng ban phúc giáng họa, thực chất chỉ là cách để an ủi những người chưa đủ dũng khí đối diện với sự thật. Khi quý vị còn quỳ lạy trước một pho tượng để xin tài lộc, quý vị đang đi ngược lại con đường của những bậc Thánh này. Họ bỏ tài lộc để tìm sự thật, còn quý vị dùng “sự thật” (Phật pháp) để xin tài lộc. Đó là một sự đảo lộn đáng buồn.
Sự xuất gia của các vị danh gia vọng tộc không phải là sự trốn chạy cuộc đời, mà là một cuộc xâm nhập vào thực tại. Họ nhận ra rằng vương miện thực sự không nằm trên đầu, mà nằm ở một tâm trí không còn bị lay động bởi thăng trầm.
Hạnh phúc của họ không còn phụ thuộc vào việc thế gian này ban tặng cho họ cái gì, mà phụ thuộc vào việc họ có thể buông bỏ được bao nhiêu.
NHỮNG VỊ ĐẾ VƯƠNG TỪ BỎ NGÀI VÀNG QUA MỘT BẢN TIN
Trong lịch sử, hiếm có ai dám từ bỏ quyền lực khi đang ở đỉnh cao phong độ. Thế nhưng, dưới ánh sáng của Tam Tạng Pali, chúng ta thấy những vị vua coi ngai vàng như đôi dép cỏ.
A. Vua Mahakappina (Ma-ha Kiết-tân-na): Vị vua của hòa bình nội tại
Ngài vốn là vua của một vương quốc xa xôi (Kukkutavati). Là một người khát khao trí tuệ, ngài luôn sai người đi khắp nơi để tìm kiếm những bậc thầy giác ngộ. Khi nghe các thương buôn nói: “Đức Thế Tôn đã xuất hiện trên đời, Giáo pháp đã được thuyết giảng và Tăng đoàn đã được thiết lập”, vua Mahakappina đã không quay về cung điện.
Ngài ngay lập tức trao trả vương quốc cho các đại thần và cùng đoàn tùy tùng cưỡi ngựa đi tìm Phật. Điều kỳ diệu là Hoàng hậu Anoja của ngài, khi nghe tin, cũng không hề khóc lóc hay giữ chân chồng; bà cùng các cung nữ cũng lên đường xuất gia.
* Bài học trí tuệ: Khi tâm trí đã chạm đến “Sự thật tối hậu”, mọi lạc thú trần gian trở nên nhạt nhẽo như nước ốc. Họ không tu vì chán đời, họ tu vì đã tìm thấy “Lẽ sống”.
B. Vua Pukkusati: Cuộc hội ngộ trong lò gốm
Pukkusati là vua xứ Gandhara, bạn thân của vua Bimbisara qua thư từ. Khi nhận được một bức thông điệp viết trên lá vàng mô tả về ân đức của Phật, ông đã từ bỏ ngai vàng, cạo tóc, đắp y và đi bộ hàng trăm dặm để tìm Phật.
Ngài đã gặp Đức Phật trong một lò gốm mà không hề biết đó là Ngài. Tại đây, Đức Phật đã thuyết bản kinh Phân biệt giới (Dhatuvibhanga Sutta), một bản kinh vô cùng trí tuệ về bản chất của sáu đại (đất, nước, lửa, gió, không gian và thức). Pukkusati đã chứng quả ngay tại chỗ.
* Sự thật chấn động: Ngài chết vì tai nạn (bị bò húc) ngay sau đó. Điều này minh chứng cho sự Vô thường (Anicca) khốc liệt: Quyền lực vua chúa không bảo vệ được ta trước cái chết, chỉ có trí tuệ giác ngộ mới cứu độ được tâm linh.
BA ANH EM KASSAPA (CA-DIẾP): KHI GIÁO CHỦ TỪ BỎ NGÀI VÀNG ĐỨC TIN
Trước khi theo Phật, ba anh em Uruvela, Nadi và Gaya Kassapa là những vị giáo chủ lừng lẫy của đạo thờ lửa với tổng cộng 1.000 đệ tử. Họ không chỉ giàu có về vật chất mà còn sở hữu quyền lực tinh thần tuyệt đối, được xã hội tôn kính như những vị thánh sống.
Khi Đức Phật thu phục được Uruvela Kassapa, vị này đã đem toàn bộ khí cụ thờ tự quăng xuống dòng sông Ni-liên-thiền. 1.000 đệ tử của họ cũng đồng loạt xuất gia.
* Tầm vóc trí tuệ: Đây không chỉ là bỏ tiền bạc, mà là bỏ cái “Ngã” vĩ đại của một vị giáo chủ. Họ nhận ra rằng những nghi lễ cầu kỳ, những ngọn lửa rực cháy bên ngoài không thể thiêu rụi được ngọn lửa tham ái đang nung nấu bên trong.
SỰ BÌNH ĐẲNG TRONG GIÁO PHÁP: PHÁ TAN ẢO TƯỞNG GIAI CẤP
Để quý vị có Chánh kiến đúng đắn, ta cần nhìn vào trường hợp của Tôn giả Upali (Ưu-ba-ly).
Ngài vốn là một thợ hớt tóc cho các vương tử Thích Ca. Khi các vương tử đi xuất gia, họ đã tặng lại toàn bộ trang sức quý giá cho Upali. Nhưng Upali đã suy nghĩ rất trí tuệ: “Nếu những vị hoàng tử này bỏ cả vương quyền để đi tu, thì cái đống đồ trang sức này chắc chắn là thuốc độc”.
Ông đã bỏ lại tất cả để xin xuất gia trước. Đức Phật đã cho Upali xuất gia trước các vương tử để các vị hoàng tử (với cái tôi ngã mạn) phải đảnh lễ vị thợ hớt tóc này.
> Thông điệp: Trong giáo pháp không có chỗ cho giai cấp, không có chỗ cho sự phân biệt giàu nghèo. Mọi sự cúng dường tiền bạc để “mua” vị thế trong chùa chiền đều là tà kiến, đi ngược lại tinh thần này.
TẠI SAO NGỤY KINH VÀ MÊ TÍN LẠI PHÁT TRIỂN?
Thưa quý vị, đây là phần quan trọng để chúng ta thấu thị bản chất của vấn đề. Tại sao ngày nay người ta thích cúng bái, cầu xin tha lực hơn là tu tập trí tuệ như các vị thánh tăng trên?
* Sự lười biếng của tâm thức: Tu tập theo Chánh pháp Pali đòi hỏi sự tự kỷ luật, quan sát hơi thở, quán chiếu vô thường – điều này rất khó. Trong khi đó, việc bỏ ra một ít tiền để cúng dường và hy vọng một “vị thần” nào đó lo cho mình thì dễ hơn nhiều.
* Sự biến tướng của “Tha lực”: Các hệ tư tưởng sau này (ngụy kinh) đã nhân cách hóa các quy luật tự nhiên thành các vị thần thánh đầy quyền năng. Họ hứa hẹn về những cõi cực lạc chỉ bằng việc niệm tên hoặc cúng bái. Điều này đánh trúng vào lòng tham và sự sợ hãi của con người.
* Lợi ích nhóm: Khi niềm tin chuyển từ “tự lực” sang “cầu xin”, các cơ sở tôn giáo trở thành nơi trung gian để “mua bán phước đức”, từ đó sinh ra những trò mê tín dị đoan để thu lợi.
Hãy nhớ kỹ: Những vị vua, những đại phú gia kia đã bỏ vàng bạc để đi tìm sự thật. Nếu sự thật nằm ở việc “cúng vàng bạc”, thì họ đã chẳng bao giờ phải rời bỏ hoàng cung!
HÃY LÀ NGƯỜI THỪA KẾ PHÁP, KHÔNG PHẢI THỪA KẾ MÊ TÍN
Thưa quý vị, cuộc đời của các đệ tử Phật là một bản anh hùng ca về sự tự do. Họ không quỳ lụy trước định mệnh, không van xin trước thần linh. Họ nhìn thẳng vào khổ đau, tìm ra nguyên nhân và tự tay chặt đứt nó bằng thanh gươm trí tuệ.
Chánh pháp không nằm ở những ngôi chùa nguy nga, những pho tượng khổng lồ hay những buổi lễ cầu an rầm rộ. Chánh pháp nằm ở khả năng buông xả và tỉnh thức ngay trong từng hơi thở của quý vị.
PHÂN ĐỊNH GIỮA “PHƯỚC BÁU” VÀ “SỰ ĐẦU TƯ LỢI NHUẬN”
Thưa quý vị, qua danh sách các bậc danh gia vọng tộc này, chúng ta cần phải đính chính một sự thật phũ phàng về niềm tin mê tín hiện nay:
A. Phước báu (Punna) không phải là tiền tệ
Trong Chánh pháp Pali, phước báu là một trạng thái tâm sạch sẽ (tâm ly tham, ly sân). Khi quý vị bố thí với tâm mong cầu “bỏ 1 đồng được 10 đồng” hay “cúng nải chuối được trúng số”, đó không phải là tu hành, đó là kinh doanh tâm linh. Những vị như Cấp Cô Độc (Anathapindika) hay Visakha đã cúng dường cả tài sản khổng lồ không phải để “mua” một chỗ ở thiên đàng, mà để diệt trừ sự bỏn xẻn trong tâm họ.
B. Tha lực là liều thuốc độc cho trí tuệ
Ngụy kinh phát triển thường dạy quý vị rằng: “Chỉ cần cầu xin, chỉ cần cúng bái, tha lực của chư vị thần thánh sẽ giải vây cho quý vị”.
* Quý vị hãy nhìn xem: Nếu tha lực có thật, tại sao vua Pukkusati vẫn phải đi bộ hàng trăm dặm? Tại sao hoàng tử Ananda vẫn phải nỗ lực tu tập đến tận đêm trước đại hội kết tập mới chứng quả?
* Chánh kiến đúng đắn: Không có một quyền năng nào thay đổi được quy luật Nhân – Quả (Kamma). Các vị Thánh nhân xưa kia bỏ ngai vàng vì họ biết rằng ngay cả làm Vua cũng không thể điều khiển được quy luật này. Vậy mà chúng ta ngày nay lại hy vọng dùng vài nén nhang để “hối lộ” quy luật vũ trụ?
> “Tự mình làm điều ác, tự mình làm nhiễm ô. Tự mình ác không làm, tự mình làm thanh tịnh. Thanh tịnh hay nhiễm ô đều do tự nơi mình. Không ai thanh tịnh hóa cho ai được cả.”
> (Kinh Pháp Cú, kệ số 165)
Thưa quý vị, con đường từ nhung lụa đến bình bát của các vị đệ tử Phật không phải là một sự hy sinh bi lụy, mà là một sự giải phóng huy hoàng. Họ đã bỏ lại cái “giả” để tìm cái “thật”, bỏ lại cái “tạm thời” để đạt được cái “vĩnh cửu”. Nếu quý vị thực sự muốn theo bước chân Phật, hãy bắt đầu bằng việc quét sạch những tà kiến mê tín trong đầu mình. Đừng biến Phật giáo thành một tôn giáo của những lời van xin hèn nhát. Hãy biến nó thành một thanh gươm trí tuệ để chặt đứt những ảo tưởng về cái tôi và sự sở hữu.
Hy vọng bài khảo luận này đã giúp quý vị “thấu thị” rõ ràng về một Chánh pháp rực rỡ, nơi mà giá trị của một con người không nằm ở số tài sản danh vọng quyền lực họ nắm giữ, mà ở số phiền não họ đã buông tay.
– Khải Tuệ Quang –
Truy cập website Khaituequang.com để đọc nhiều bài hơn nữa.
