KHẢI TUỆ QUANG's BLOG

TÌM HIỂU LÝ DO VÌ SAO ĐỨC PHẬT KHÔNG CHO GHI CHÉP KINH KỆ KHI NGÀI CÒN TẠI THẾ

Đăng bởi khaituequang

​Trong thế giới hiện đại, nơi mà văn tự và sách vở được xem là phương tiện tối thượng để lưu trữ và truyền bá tri thức, một câu hỏi lớn thường được đặt ra bởi những người mới tìm hiểu về đạo Phật: Tại sao một bậc Toàn Giác như Đức Phật Gotama, với một kho tàng giáo pháp (Dhamma) vi diệu và đồ sộ như vậy, lại không chủ trương ghi chép lại thành kinh sách ngay khi Ngài còn tại thế? Phải chăng đây là một sự thiếu sót, hay đằng sau đó là một tuệ giác sâu xa mà chúng ta, những con người của thời đại kỹ thuật số, cần phải chiêm nghiệm lại?
​Với tư cách là một hành giả đã dành thời gian nghiên cứu Tam Tạng Kinh Điển Pāli, nguồn văn tự được các học giả và hành giả trên khắp thế giới công nhận là gần gũi nhất với lời dạy nguyên thủy của Đức Phật, tôi xin chia sẻ một vài góc nhìn để làm sáng tỏ vấn đề này. Quyết định không dùng văn tự của Đức Thế Tôn không phải là một sự ngẫu nhiên, mà là một chủ đích sư phạm đầy trí tuệ, bắt nguồn từ bối cảnh văn hóa, bản chất của Giáo pháp, và con đường thực hành giải thoát.

​1. Bối Cảnh Văn Hóa và Sức Mạnh Của Truyền Thống Khẩu Truyền (Oral Tradition)
​Để hiểu được quyết định của Đức Phật, trước hết chúng ta phải quay về Ấn Độ cổ đại vào thế kỷ thứ VI trước Công nguyên. Đây là thời kỳ mà truyền thống Bà-la-môn giáo đang ở đỉnh cao, và bộ kinh Vệ-đà (Veda) – bộ kinh thiêng liêng nhất của họ – đã được gìn giữ một cách tuyệt đối chính xác qua hàng ngàn năm không phải bằng chữ viết, mà bằng phương pháp khẩu truyền từ thầy sang trò.
​Trong văn hóa Ấn Độ thời bấy giờ, việc “nghe” (śruti) và “nhớ” (smṛti) được xem là cao quý và đáng tin cậy hơn nhiều so với chữ viết. Chữ viết bị coi là một phương tiện “chết”, dễ bị sai lạc, tam sao thất bản, và không thể truyền tải được âm điệu, ngữ khí, và linh hồn của lời dạy. Một Bà-la-môn uyên bác được đo lường bằng khả năng ghi nhớ và tụng đọc lại toàn bộ các bộ kinh Vệ-đà một cách không sai một từ. Trí nhớ được rèn luyện đến mức phi thường.
​Trong bối cảnh đó, việc Đức Phật sử dụng phương pháp khẩu truyền là hoàn toàn tự nhiên và phù hợp với chuẩn mực cao nhất về việc bảo tồn tri thức thiêng liêng của thời đại. Tăng đoàn (Sangha) do Ngài thành lập chính là một “thư viện sống”, nơi mỗi vị Tỳ-kheo là một quyển sách, và việc trùng tuyên, tụng đọc lại lời Phật dạy (Dhamma-Vinaya) là phương pháp bảo tồn hữu hiệu và sống động nhất. Hệ thống các vị trưởng lão chuyên trì tụng từng bộ kinh (như các vị Dīgha-bhāṇaka chuyên trì Trường Bộ Kinh, Majjhima-bhāṇaka chuyên trì Trung Bộ Kinh…) chính là minh chứng cho sự tinh vi và hiệu quả của hệ thống này.

​2. Bản Chất Của Giáo Pháp: Một Con Đường Để Thực Hành, Không Phải Để Tích Trữ
​Đây có lẽ là lý do sâu xa và quan trọng nhất. Giáo pháp của Đức Phật không phải là một hệ thống triết học suông hay một bộ sưu tập các tín điều để người ta tin theo một cách mù quáng. Bản chất của Dhamma được mô tả qua các đặc tính:
​Ehipassiko: Đến để mà thấy. Giáo pháp mời gọi sự tự mình kiểm chứng, thực hành và chứng nghiệm, chứ không phải chỉ đọc và tin.
​Opanayiko: Có khả năng hướng thượng. Giáo pháp là một công cụ thực tế, dẫn dắt hành giả từng bước đi đến sự chấm dứt khổ đau.
​Paccattaṃ veditabbo viññūhi: Được người trí tự mình giác hiểu. Sự chứng ngộ là một trải nghiệm cá nhân, không thể vay mượn qua sách vở.
​Việc ghi chép giáo pháp thành văn tự tiềm ẩn một nguy cơ rất lớn: biến con đường thực hành sống động thành một đối tượng của sự sùng bái tri thức. Người ta có thể đọc hết Tam Tạng, tranh luận hùng hồn về các khái niệm như Vô ngã (Anattā), Duyên khởi (Paṭiccasamuppāda), nhưng tâm vẫn đầy tham, sân, si vì họ chỉ dừng lại ở cấp độ khái niệm (pariyatti) mà không đi vào thực hành (paṭipatti) để đạt đến chứng ngộ (paṭivedha).
​Đức Phật luôn nhấn mạnh rằng Giáo pháp của Ngài giống như một chiếc bè để qua sông (Alagaddūpama Sutta, Trung Bộ Kinh 22), là một công cụ để sử dụng, không phải để khuân vác trên vai sau khi đã qua bờ. Văn tự hóa quá sớm sẽ khiến người ta dễ dàng bám víu, chấp chặt vào “ngón tay chỉ mặt trăng” mà quên mất chính mặt trăng. Lời dạy trực tiếp từ một vị thầy, người đã thực chứng, có khả năng khai mở tâm trí và truyền cảm hứng thực hành mạnh mẽ hơn bất kỳ trang sách vô tri nào.

​3. Vai Trò Của Tăng Đoàn và Sự Tương Tác Sống Động
​Trong suốt 45 năm thuyết pháp, Đức Phật không giảng một bài pháp chung cho tất cả mọi người. Ngài luôn quan sát căn cơ, trình độ, hoàn cảnh của từng đối tượng (veneyya) để đưa ra bài pháp phù hợp nhất. Giáo pháp được ban bố trong một bối cảnh sống động, có đối thoại, có hỏi đáp.
​Việc khẩu truyền trong Tăng đoàn duy trì được tinh thần này. Vị thầy khi truyền dạy cho đệ tử không chỉ đọc lại lời kinh, mà còn giải thích, phân tích, và hướng dẫn cách áp dụng vào thực tiễn. Mối quan hệ thầy-trò, huynh-đệ trong Tăng đoàn chính là môi trường tối quan trọng để Giáo pháp được hiểu đúng và thực hành đúng.
​Nếu kinh điển được ghi lại và phổ biến rộng rãi, người ta có thể tự đọc và tự diễn giải theo ý mình mà không có sự chỉ dẫn của một người có kinh nghiệm. Điều này cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến tà kiến, hiểu sai lạc tinh thần giải thoát của Đạo Phật. Bằng cách giữ giáo pháp trong phạm vi của Tăng đoàn – những người đã từ bỏ đời sống thế tục để chuyên tâm thực hành – Đức Phật đã đảm bảo rằng lời dạy của Ngài được bảo tồn trong một môi trường trong sạch và có sự kiểm chứng lẫn nhau.
​Tóm lại, việc Đức Phật không cho ghi chép kinh kệ khi ngài còn tại thế là một quyết định sư phạm đầy tuệ giác. Đó là sự tôn trọng chuẩn mực văn hóa cao nhất của thời đại, là sự thấu triệt về bản chất thực hành của Giáo pháp, và là cách tốt nhất để bảo vệ lời dạy khỏi sự diễn giải sai lầm và nguy cơ biến thành giáo điều khô cứng. Chỉ đến vài thế kỷ sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, đối mặt với hiểm họa chiến tranh, đói kém và sự suy giảm của các bậc Thánh Tăng có khả năng ghi nhớ toàn bộ kinh điển, các vị trưởng lão ở Sri Lanka mới quyết định ghi chép lại toàn bộ Tam Tạng Pāli lên lá bối. Đó là một hành động bảo tồn bất đắc dĩ, một nỗ lực để giữ lại “chiếc bè” cho hậu thế, nhưng chúng ta phải luôn nhớ rằng, giá trị của chiếc bè nằm ở công năng vượt sông, chứ không phải ở bản thân chiếc bè.

TỪ LỜI DẠY VÀNG NGỌC ĐẾN KINH TẠNG BẤT HỦ: HÀNH TRÌNH BẢO TỒN VÀ KẾT TẬP CHÁNH PHÁP

​Như chúng ta đã thảo luận, quyết định không dùng văn tự của Đức Phật đã đặt trọn vẹn trách nhiệm bảo tồn Giáo pháp (Dhamma-Vinaya) lên vai của Tăng đoàn. Đây là một trọng trách vô cùng lớn lao. Lịch sử ghi nhận, ngay sau khi Đức Thế Tôn nhập Vô Dư Niết-bàn (Parinibbāna), một nỗi lo lớn đã dấy lên trong tâm của các bậc Thượng thủ, đặc biệt là Đại đức Mahākassapa (Ma-ha Ca-diếp). Ngài nghe được lời của một Tỳ-kheo tên Subhadda, kẻ vốn tu hành miễn cưỡng, đã vui mừng nói rằng: “Thôi, thôi, các hiền giả, chớ có sầu não, chớ có than khóc! Chúng ta đã được giải thoát tốt đẹp khỏi vị Đại Sa-môn ấy… Bây giờ, chúng ta muốn làm gì thì làm, không muốn làm gì thì không làm”.
​Lời nói này như một tiếng chuông cảnh tỉnh, cho thấy nguy cơ Pháp và Giới Luật có thể bị hiểu sai, bị xuyên tạc hoặc lãng quên nếu không được hệ thống hóa và xác chứng một cách cẩn trọng. Chính vì vậy, chỉ ba tháng sau ngày Đức Phật nhập diệt, cuộc Kết tập Kinh điển lần thứ nhất đã được triệu tập.

​4. Kỳ Kết Tập Lần Thứ Nhất (Paṭhama-saṅgīti): Sự Xác Chứng Tối Thượng Của Các Bậc A-la-hán
​Cuộc kết tập lịch sử này được tổ chức tại hang Sattapaṇṇi (Thất Diệp) ở Rājagaha (Vương Xá), dưới sự bảo trợ của Vua Ajātasattu (A-xà-thế). Năm trăm vị Tỳ-kheo, tất cả đều là những bậc A-la-hán đã chứng đắc Lục thông, được triệu tập dưới sự chủ trì của Trưởng lão Mahākassapa.
​Trùng tuyên Giới Luật (Vinaya): Ngài Upāli, vị đệ tử được Đức Phật xưng tán là “Đệ nhất về Giới luật”, đã được thỉnh mời để trùng tuyên lại toàn bộ các giới luật và các quy định của Tăng đoàn. Ngài Mahākassapa đã hỏi Ngài Upāli về từng điều giới: nó được ban hành ở đâu, vì duyên sự gì, liên quan đến ai, nội dung chế định, và các trường hợp ngoại lệ. Toàn thể 500 vị A-la-hán cùng lắng nghe và xác chứng từng lời.
​Trùng tuyên Giáo Pháp (Dhamma): Ngài Ānanda, vị thị giả thân cận của Đức Phật trong 25 năm cuối đời, người đã nghe và ghi nhớ gần như toàn bộ các bài pháp của Ngài, được thỉnh mời để trùng tuyên lại Giáo pháp. Ngài Ānanda bắt đầu mỗi bài kinh bằng câu nói bất hủ: “Evaṃ me sutaṃ” – “Tôi nghe như vầy”. Ngài kể lại bài kinh đó được thuyết ở đâu, cho ai, và nội dung chi tiết. Một lần nữa, 500 vị A-la-hán lại cùng nhau lắng nghe, đối chiếu với trí nhớ của mình và đồng thanh xác nhận tính chính xác.
​Kỳ kết tập lần thứ nhất không phải là một sự “sáng tác”, mà là một cuộc xác chứng tập thể ở cấp độ cao nhất. Toàn bộ Lời Phật dạy, bao gồm cả Pháp và Luật, đã được hệ thống hóa và phân loại thành các “Bộ” (Nikāya) và các “Tạng” (Piṭaka). Phương pháp khẩu truyền, với sự bảo chứng của 500 bộ óc siêu việt của các bậc Thánh, đã tạo ra một “bản chuẩn” đầu tiên cho kinh điển. “Bản chuẩn” này sau đó được giao phó cho các dòng truyền thừa của các vị Trưởng lão để tiếp tục gìn giữ và trao truyền cho các thế hệ sau.

​5. Các Kỳ Kết Tập Sau Này và Sự Ra Đời Của Văn Tự
​Khoảng 100 năm sau, Kỳ Kết tập lần thứ hai được tổ chức tại Vesāli để giải quyết những tranh cãi về việc một nhóm Tỳ-kheo thực hành “mười điều” được cho là sai với Giới luật. Cuộc kết tập này một lần nữa khẳng định lại tính nguyên vẹn của Giới luật đã được xác chứng trong lần kết tập đầu.
​Tuy nhiên, bước ngoặt lớn nhất đối với việc bảo tồn kinh điển đã xảy ra tại Sri Lanka. Phật giáo được truyền đến đảo quốc này vào thời Vua Asoka (A-dục) qua ngài Mahinda, con trai của vua. Dòng truyền thừa Theravāda (Trưởng Lão Bộ) đã phát triển mạnh mẽ ở đây và tiếp tục duy trì truyền thống khẩu truyền trong nhiều thế kỷ.
​Nhưng rồi, do chiến tranh, loạn lạc và nạn đói, Tăng đoàn Sri Lanka đối mặt với một thực tế khắc nghiệt: số lượng các vị Tỳ-kheo có khả năng ghi nhớ toàn bộ Tam Tạng ngày càng suy giảm. Nguy cơ Chánh pháp có thể bị thất truyền là một hiểm họa hiện hữu. Trước tình hình đó, vào thế kỷ thứ I trước Công nguyên, dưới sự trị vì của Vua Vaṭṭagāmaṇi Abhaya, Kỳ Kết tập lần thứ tư (theo truyền thống Sri Lanka) đã được tổ chức tại Aluvihāra.
​Tại đây, một quyết định mang tính lịch sử đã được đưa ra: Toàn bộ Tam Tạng Pāli và các bộ Chú giải (Aṭṭhakathā) sẽ lần đầu tiên được ghi chép lại thành văn tự trên lá bối (ola leaf).
​Đây không phải là một hành động đi ngược lại chủ trương của Đức Phật, mà là một sự nỗ lực phi thường và cần thiết để bảo tồn Chánh pháp trong một bối cảnh mới. Các vị Trưởng lão thời đó hiểu rằng, dù văn tự có những hạn chế của nó, nhưng trong hoàn cảnh hiểm nghèo, nó là phương tiện duy nhất để đảm bảo kho tàng Giáo pháp không bị mai một theo thời gian và sự mong manh của trí nhớ con người. Nhờ có cuộc kết tập này, chúng ta ngày nay mới có được bộ Tam Tạng Pāli gần như nguyên vẹn, làm nền tảng cho việc nghiên cứu và thực hành của Phật giáo Nguyên thủy trên toàn thế giới.

​Kết Luận: Từ Trí Tuệ Sống Động Đến Nguồn Mạch Bất Tận
​Nhìn lại toàn bộ hành trình, chúng ta thấy một sự chuyển đổi hợp lý và đầy trí tuệ. Ban đầu, Chánh pháp được gìn giữ như một dòng chảy sống động trong tâm của các bậc Thánh. Khi đối mặt với những thách thức của thời gian, nó đã được kết tinh lại thành dạng văn tự, trở thành một nguồn mạch bất tận cho những ai muốn tìm về với lời dạy gốc.
​Vì vậy, là một hành giả, chúng ta nên tiếp cận Tam Tạng Pāli với một sự kính trọng sâu sắc. Đó không chỉ là những trang sách, mà là kết tinh từ trí tuệ của Đức Phật, từ trí nhớ phi phàm của các bậc A-la-hán, và từ nỗ lực bảo tồn không mệt mỏi của chư vị Thánh Tăng qua nhiều thế hệ. Nhưng chúng ta cũng phải luôn ghi nhớ lời dạy cốt lõi: Kinh điển là bản đồ, không phải là đích đến. Chúng ta nghiên cứu kinh điển (pariyatti) là để có được kim chỉ nam đúng đắn cho sự thực hành (paṭipatti), và từ đó, tự mình chứng ngộ (paṭivedha) sự thật mà Đức Phật đã chứng ngộ, giống như Ngài đã từng mong muốn khi còn tại thế.

Kính lễ Đức Thế Tôn, bậc Ứng Cúng, Chánh Biến Tri
​Nguyện cho Chánh Pháp trú thế dài lâu, vì lợi lạc, vì hạnh phúc cho chư thiên và loài người.
​Soạn thuật và cúng dường Pháp: Khải Tuệ Quang 

You may also like

Comment