Thưa quý vị, những người đang còn trăn trở giữa dòng đời và dòng đạo,
Khi đặt cái nhìn lên bản đồ thống kê này, một người thức giả không nhìn thấy những con số, mà nhìn thấy một thực tại đầy bi tráng của tâm linh nhân loại. Những biểu đồ cột cao vút, những con số hàng trăm triệu tín đồ kia thực chất là gì, nếu không phải là minh chứng cho việc ánh sáng mặt trời của Chánh Pháp đang dần bị che khuất bởi những đám mây ngũ sắc của sự huyễn hoặc?
Đức Thế Tôn khi xưa, sau khi chứng ngộ dưới cội bồ đề, Ngài đã từng có ý định giữ im lặng. Vì sao? Vì Ngài biết rằng con đường giải thoát này đi ngược hoàn toàn với dòng chảy tham ái và bản ngã của thế gian. Pháp của Ngài là Pháp để tự mình thực chứng (Paccattam veditabbo viññūhi), là con đường đòi hỏi sự dũng mãnh để nhìn vào sự trống rỗng của cái “Tôi”, chứ không phải là nơi để con người xây thêm những lâu đài của niềm tin huyễn mộng.
Thế nhưng, nhìn vào bức tranh thực tại, chúng ta không khỏi rùng mình. Đa số tuyệt đối trên biểu đồ kia đang đi về đâu? Họ đang nhân danh Phật giáo để thực hành những tín điều mà thực chất là sự hồi sinh của tư tưởng Ba-la-môn giáo – một thứ tôn giáo vốn luôn tìm cách vỗ về cái ngã, tôn thờ quyền năng ngoại tại và hứa hẹn những cõi thiên đường xa xăm. Người ta biến trí tuệ rốt ráo của Phật thành những hình thức cầu cúng, biến sự vô ngã thành một thứ “Phật tính” hay “Linh hồn” vĩnh cửu. Đó là sự “ngoại đạo hóa” từ bên trong, một loại virus tâm linh xâm nhập vào mạch máu của đạo Phật, khiến chúng sinh ngỡ mình đang uống cam lộ nhưng thực chất là đang nuốt lấy độc dược của sự mê lầm.
Quý vị hãy bình tâm mà quán chiếu: Tại sao những gì thuộc về “nguyên bản”, những gì thuần khiết nhất trong Tạng Kinh Pāḷi lại luôn ít người thấu hiểu? Bởi sự thật thì luôn trần trụi và đau đớn. Nó không cho quý vị một đấng thần linh để bám víu, không cho quý vị một cõi tịnh độ để trốn tránh thực tại, và cũng chẳng cho quý vị một cái “Tôi” để tự hào. Con đường ấy vắng lặng, chỉ dành cho những bậc trí giả dám lội ngược dòng Những gì được gọi là “Đại” – cái cỗ xe lớn chứa được hàng triệu người kia – liệu có thực sự đưa người ta qua bờ bên kia, hay chỉ là một bến đỗ bình an giả tạo, nơi người ta ru ngủ nhau bằng những bài kinh tự chế và những huyền thoại siêu hình?
Tôi không đứng đây để phô diễn chút kiến thức sở học, vì mọi kiến thức trên thế gian này đều là rác rưởi nếu nó không dẫn đến sự buông bỏ. Tôi chỉ muốn chia sẻ một nỗi đau của người nhìn thấy ngôi nhà đang cháy mà những người bên trong vẫn mải mê ca hát. Sự hổ thẹn lớn nhất của một người tu hành không phải là ít đệ tử hay chùa không to, mà là khi nhận ra mình đã dành cả đời để thờ phụng một bóng ma ngoại đạo dưới danh nghĩa đạo Phật. Sự ngu xuẩn đáng sợ nhất không phải là không biết chữ, mà là ôm lấy tà kiến rồi tự cho đó là đỉnh cao của trí tuệ.
Hỡi quý vị, con số 500 triệu hay 5 tỷ người không nói lên điều gì cả. Sự thật không thuộc về phe đa số. Đức Phật khi xưa có bao nhiêu người theo? Chỉ một nhúm các vị Tỳ-kheo sống đời viễn ly, giữa hàng triệu người vẫn đang mê đắm trong các giáo phái huyền thuật. Chánh Pháp giống như hạt muối, ít nhưng mặn; còn tà sư ngụy kinh giống như nước đục, tuy nhiều nhưng chỉ làm tăng thêm cơn khát luân hồi.
Bài viết này không nhằm để công kích, mà là một tiếng chuông cảnh tỉnh gởi đến những tâm hồn còn đủ thiện căn. Hãy can đảm bước ra khỏi những lớp màn nghi lễ rườm rà, hãy buông xuống những bộ ngụy kinh bóng bẩy nhưng rỗng tuếch, để quay về với những lời dạy súc tích, đanh thép và chân thật nhất của bậc Chánh Biến Tri trong Pāḷi Tạng. Chỉ có sự chân thật mới giải thoát được chúng ta, và sự chân thật ấy vốn dĩ không cần đến sự tung hô của đám đông hay sự lộng lẫy của biểu đồ.
Mong quý vị sớm có đôi mắt của bậc Thánh để nhận diện đâu là vàng thật, đâu là đồng thau, giữa một thời đại mà vàng thau đang lẫn lộn một cách tinh vi nhất.
– Khải Tuệ Quang –
