🎧 Nghe trên Spotify: https://open.spotify.com/episode/2wdbiZ0D8pLw4T7zSUF6dq
– Biên Soạn : Khải Tuệ Quang –
Thưa quý vị,
Có một điều tôi muốn nói ngay từ đầu, và xin quý vị đừng vội phản đối: phần lớn chúng ta, kể cả những người đã đi chùa nhiều năm, đọc kinh nhiều năm, thậm chí giảng pháp nhiều năm, vẫn chưa thật sự thấy khổ.
Chúng ta biết chữ khổ. Chúng ta nói được sinh lão bệnh tử. Chúng ta gật đầu khi nghe đời là bể khổ. Nhưng rồi buổi chiều hôm ấy, một bữa ăn ngon vẫn làm ta vui, một lời khen vẫn làm ta sướng, một kế hoạch cho năm tới vẫn làm ta háo hức. Cái biết về khổ nằm ở trong đầu, còn cả con người ta vẫn đang ôm chặt lấy đời sống này như ôm một báu vật.
Đức Phật không dạy chúng ta biết về khổ. Ngài dạy rằng khổ phải được liễu tri, nghĩa là phải được thấy thấu suốt, hiểu tận cùng, không còn sót một góc nào. Trong bài pháp đầu tiên tại vườn Nai, Ngài xác định bốn nhiệm vụ cho bốn sự thật: khổ phải được liễu tri, nguyên nhân của khổ phải được đoạn trừ, sự diệt khổ phải được chứng ngộ, con đường diệt khổ phải được tu tập. Chưa liễu tri khổ thì ba nhiệm vụ kia không có chỗ để bắt đầu.
Xin quý vị để ý: nhiệm vụ đối với khổ là liễu tri, không phải là trốn chạy, cũng không phải là căm ghét. Chỗ này tôi sẽ trở lại ở cuối bài, vì nó là chìa khóa của toàn bộ vấn đề.
Bài viết này không nhằm làm quý vị buồn. Nó nhằm làm quý vị tỉnh.
I. VÌ SAO QUÝ VỊ CHƯA THẤY KHỔ?
Trước khi nói khổ là gì, tôi phải nói vì sao chúng ta không thấy nó, dù nó hiện diện trong từng hơi thở.
1. Ba tấm màn che
Ba đặc tướng của vạn pháp không tự hiện ra, vì mỗi đặc tướng bị một tấm màn che khuất.
Vô thường không hiện ra vì bị sự liên tục che khuất. Các hiện tượng sinh diệt nối nhau quá nhanh, khiến ta tưởng có một cái gì đó liên tục tồn tại, như ngọn đèn cháy suốt đêm mà ta tưởng là cùng một ngọn lửa.
Vô ngã không hiện ra vì bị sự kết khối che khuất. Các yếu tố danh sắc quyện vào nhau thành một khối, khiến ta tưởng có một cái tôi đặc cứng ở bên trong.
Và khổ không hiện ra vì bị các oai nghi che khuất.
Quý vị hãy thử ngồi yên một chỗ, không nhúc nhích, trong một giờ. Mười phút đầu dễ chịu. Hai mươi phút thì bắt đầu mỏi. Ba mươi phút thì chân tê, lưng nhức. Bốn mươi phút thì cơn đau bắt đầu gào thét đòi quý vị phải cử động.
Vậy thì cái dễ chịu của mười phút đầu từ đâu mà có? Nó không phải là hạnh phúc. Nó chỉ là khoảng thời gian mà cái khổ của tư thế trước vừa được giải tỏa và cái khổ của tư thế mới chưa kịp tích tụ.
Suốt cả đời, từ lúc mở mắt cho đến lúc nhắm mắt, chúng ta liên tục đổi tư thế: đứng lên vì ngồi lâu đã mỏi, ngồi xuống vì đứng lâu đã mỏi, nằm xuống vì ngồi lâu đã mỏi, trở mình vì nằm một bên đã mỏi. Ngay cả trong giấc ngủ, thân này cũng trở mình hàng chục lần mà ta không hay biết. Mỗi lần thay đổi như vậy là một lần chạy trốn khỏi khổ. Và chính vì chạy trốn quá nhanh, quá thuần thục, quá tự động, nên ta không bao giờ nhìn thấy cái mà ta đang chạy trốn.
Không chỉ oai nghi. Chúng ta ăn vì đói là khổ. Uống vì khát là khổ. Tắm vì bẩn là khổ. Mặc áo vì lạnh là khổ. Tìm người để nói chuyện vì cô đơn là khổ. Mở điện thoại vì buồn chán là khổ. Toàn bộ đời sống thường nhật là một chuỗi dài những hành động vá víu, trám lấp, xoa dịu một vết thương không bao giờ lành.
Chúng ta gọi những lúc vừa vá xong là hạnh phúc.
2. Bốn điều điên đảo
Trong Tăng Chi Bộ, Đức Phật dạy về bốn sự điên đảo: thấy thường trong cái vô thường, thấy lạc trong cái khổ, thấy ngã trong cái vô ngã, thấy đẹp trong cái bất tịnh. Và Ngài dạy rằng mỗi điên đảo ấy xảy ra ở ba tầng: điên đảo của tưởng, điên đảo của tâm, điên đảo của kiến.
Xin quý vị lưu ý: đây không chỉ là lỗi suy luận. Sự méo mó nằm ngay ở tầng tưởng, tức là ngay từ chỗ tâm ghi nhận đối tượng. Chúng ta không phải suy nghĩ rồi mới kết luận rằng cái này là vui. Chúng ta cảm nhận nó là vui ngay tức khắc, trước khi kịp nghĩ. Vì vậy mà không lý luận nào đủ sức phá được nó. Người ta có thể đồng ý hoàn toàn với bài giảng về khổ, rồi bước ra khỏi chánh điện và lập tức bị cuốn theo một mùi hương. Chỉ có tuệ minh sát thấy trực tiếp mới phá được điên đảo ở tầng tưởng.
3. Người bệnh phong bên hố than hồng
Trong Kinh Māgandiya thuộc Trung Bộ, Đức Phật kể một ví dụ mà tôi nghĩ mọi người tu đều nên thuộc lòng.
Có một người mắc bệnh phong, chân tay lở loét, thân thể bị giòi rúc rỉa. Người ấy dùng móng tay cào rách các miệng vết thương, rồi hơ thân mình trên hố than hồng. Càng cào, vết thương càng loét rộng, càng hôi thối, càng nhiễm trùng. Nhưng trong khoảnh khắc cào và hơ lửa ấy, người ấy cảm thấy một thứ thỏa mãn.
Rồi có một vị lương y chữa lành bệnh cho người ấy. Khi đã khỏe mạnh, nếu có hai người lực sĩ nắm tay lôi người ấy lại gần hố than, người ấy sẽ vùng vẫy bằng mọi cách để thoát ra. Và nếu nhìn thấy một người bệnh phong khác đang hơ mình trên lửa, người ấy không hề ganh tị, không hề thèm muốn.
Đức Phật hỏi: lửa ấy lúc trước và lửa bây giờ có khác nhau chăng? Không. Lửa lúc nào cũng nóng bỏng, lúc nào cũng gây đau đớn. Chỉ vì các căn của người bệnh đã bị hư hoại nên người ấy có được cái tưởng điên đảo, cảm nhận khổ thành lạc.
Thưa quý vị, dục lạc thế gian chính là hố than hồng ấy. Và chúng ta chính là những người bệnh phong đang cào vào vết thương của mình, gọi đó là tận hưởng cuộc sống.
II. KHỔ TRONG LỜI DẠY ĐẦU TIÊN
Đức Phật định nghĩa sự thật về khổ bằng những dòng ngắn gọn đến lạnh người: sinh là khổ, già là khổ, bệnh là khổ, chết là khổ, sầu bi khổ ưu não là khổ, gặp điều không ưa là khổ, xa lìa điều ưa thích là khổ, cầu mong không được là khổ. Tóm lại, năm thủ uẩn là khổ.
Mỗi dòng ấy là một vực thẳm. Tôi xin cùng quý vị đi xuống từng vực.
1. Sinh là khổ
Người đời coi ngày sinh là ngày vui, tổ chức sinh nhật, thắp nến, chúc tụng. Đức Phật đặt sinh lên hàng đầu của khổ.
Vì sao? Vì sinh là gốc của mọi khổ khác. Không sinh thì không già, không bệnh, không chết, không chia ly, không thất vọng. Mọi khổ đau quý vị từng nếm trải đều đã được ký gửi trong khoảnh khắc quý vị được sinh ra.
Nhưng không chỉ vậy. Chính sự sinh ra tự nó đã là một cực hình.
Chúng sinh ở trong bụng mẹ, nằm kẹt giữa dạ dày và ruột già, trong bóng tối dày đặc, giữa mùi hôi thối, như một con giòi sống trong xác cá ươn. Khi người mẹ đi lại, đứng lên, ngồi xuống, trở mình, bào thai bị xô đẩy như con dê non trong tay kẻ say rượu, như con rắn con trong tay người bắt rắn. Khi người mẹ uống nước lạnh, bào thai như bị rơi vào địa ngục băng giá. Khi người mẹ ăn thức ăn nóng, cay, bào thai như bị trận mưa than hồng trút xuống.
Rồi đến lúc chào đời, bào thai bị những luồng gió do nghiệp sinh ra xoay lộn ngược đầu, bị ép qua một đường hẹp khủng khiếp, như con voi lớn bị lôi qua lỗ khóa. Và khi vừa ra khỏi, làn da non nớt bị bàn tay người đỡ, bị lau chùi, bị tắm rửa, cảm giác ấy như vết thương hở bị kim châm, bị dao cạo cứa.
Đứa trẻ khóc chào đời. Người lớn cười. Chỉ đứa trẻ là nói thật.
Và xin quý vị nhớ cho: không ai trong chúng ta còn nhớ những điều ấy, nhưng tất cả chúng ta đều đã đi qua. Không chỉ một lần. Vô số lần.
2. Già là khổ
Già không phải là một biến cố xảy ra khi tóc bạc. Già bắt đầu ngay sau sát na tái sinh. Từng sắc pháp, từng hơi thở, từng nhịp tim đều đang già đi. Quý vị đọc đến dòng này thì đã già hơn lúc bắt đầu bài viết.
Già là khổ vì nó cướp đi từng thứ một mà không báo trước. Răng rụng, mắt mờ, tai lãng, da nhăn, lưng còng, trí nhớ phai nhạt. Người từng nhanh nhẹn trở nên chậm chạp. Người từng được kính nể trở nên vướng víu. Người từng chăm sóc con cái nay phải để con cái chăm sóc, và thấy được sự mệt mỏi trong mắt chúng.
Trong Kinh Sukhumāla thuộc Tăng Chi Bộ, Đức Thế Tôn kể lại với chư Tỳ kheo về thời Ngài còn là vị Bồ Tát chưa giác ngộ, sống trong cung điện của phụ vương. Ngài được nuôi dưỡng tế nhị đến tột cùng. Ngài có ba tòa lâu đài, một cho mùa đông, một cho mùa hạ, một cho mùa mưa. Suốt bốn tháng mùa mưa, Ngài ở trên lầu, được các nữ nhạc công hầu hạ, không hề bước xuống. Ngày đêm luôn có lọng trắng che trên đầu, để lạnh, nóng, bụi, cỏ, sương không chạm đến Ngài. Trong khi gia nhân nhà khác ăn cơm tấm với cháo chua, gia nhân trong cung của Ngài được ăn cơm gạo thơm với thịt.
Chính giữa sự xa hoa tột bậc ấy, Ngài suy nghĩ: kẻ phàm phu không nghe pháp, tự mình cũng phải già, không thoát khỏi già, vậy mà khi thấy người khác già thì lại khó chịu, xấu hổ, ghê tởm, quên mất chính mình. Ta cũng phải già, không thoát khỏi già. Nếu ta thấy người khác già mà khó chịu, xấu hổ, ghê tởm, điều ấy không xứng đáng với ta.
Và Ngài nói: khi ta suy xét như vậy, sự say đắm tuổi trẻ nơi ta hoàn toàn tiêu tan.
Rồi Ngài suy xét tương tự về bệnh, và sự say đắm sức khỏe tiêu tan. Suy xét về chết, và sự say đắm mạng sống tiêu tan.
Quý vị hãy dừng lại ở ba chữ say đắm ấy. Say đắm tuổi trẻ, say đắm sức khỏe, say đắm mạng sống. Đó chính là ba thứ men đang làm cả thế gian say khướt. Người trẻ nghĩ già là chuyện của người khác. Người khỏe nghĩ bệnh là chuyện của người khác. Người đang sống nghĩ chết là chuyện của người khác. Và chính cơn say ấy khiến người ta không thấy khổ, dù khổ đang đứng ngay trước mặt.
3. Bệnh là khổ
Trong Kinh Ung Nhọt thuộc Tăng Chi Bộ, Đức Phật dạy: ví như một cái ung nhọt đã nhiều năm, có chín miệng vết thương, chín chỗ chưa vỡ mủ. Bất cứ thứ gì rỉ ra từ đó cũng đều là bất tịnh, hôi thối, ghê tởm. Ngài dạy rằng cái ung nhọt ấy chính là thân này, do bốn đại tạo thành, do cha mẹ sinh ra, được nuôi lớn bằng cơm cháo, phải chịu vô thường, phải được xoa bóp, phải chịu tan rã hủy hoại. Chín miệng vết thương ấy là hai mắt, hai tai, hai lỗ mũi, miệng, và hai đường đại tiểu tiện. Ngài kết luận: vậy nên, này các Tỳ kheo, hãy nhàm chán thân này.
Kinh Tập cũng dạy tương tự: từ chín dòng chảy, những thứ bất tịnh luôn luôn rỉ ra.
Thân này là tổ ấm của hàng trăm loại bệnh đang chờ cơ hội. Không có ngày nào thân này hoàn toàn không bệnh. Chỉ có những ngày bệnh chưa đủ nặng để ta nhận ra.
Và bệnh không chỉ là đau đớn. Bệnh là sự bất lực. Là nằm đó nhìn trần nhà mà không làm được gì. Là thấy mình trở thành gánh nặng. Là nghe những điều mình không muốn nghe từ người thầy thuốc.
4. Chết là khổ
Chết là sự đứt đoạn và chia lìa toàn diện với tất cả những gì ta từng bám víu và ảo tưởng cho là của ta: thân ngũ uẩn này, danh tính này, gia quyến, tài sản, hay cả những ký ức của một đời.
Khi nhắm mắt buông xuôi, không một thứ gì ở thế gian này có thể mang theo được, ngoại trừ hành trang duy nhất là Nghiệp – những thiện và bất thiện đã gieo tạo.
Nhưng cái khổ tột cùng của sự chết không chỉ nằm ở khoảnh khắc hấp hối hay sự chia ly. Nó nằm ở chỗ: chết không phải là dấu chấm hết. Ngay sau sát-na Tử tâm diệt đi, tâm Tái tục lập tức khởi sinh ở một cảnh giới mới tương ưng với nghiệp. Không có bất kỳ một sát-na gián đoạn hay trạm dừng nghỉ nào ở giữa, toàn bộ tiến trình luân hồi lại bắt đầu: lại thọ nhận một thân chướng ngại mới, lại trải qua sinh, lão, bệnh, tử, lại oằn mình trong ưu bi khổ não. Vòng lặp ấy cứ xoay vần mãi không có hồi kết, chừng nào ngọn lửa vô minh và tham ái chưa được dập tắt hoàn toàn.
5. Gặp điều không ưa, xa điều ưa thích
Trong phần Tương Ưng Vô Thủy, Đức Phật hỏi các vị Tỳ kheo: nước mắt các ông đã đổ ra trong suốt cuộc hành trình dài đằng đẵng này, vì phải gặp những điều không ưa, vì phải xa lìa những điều ưa thích, than khóc, rơi lệ, cái nào nhiều hơn, nước mắt ấy hay nước trong bốn đại dương?
Các vị Tỳ kheo thưa rằng nước mắt nhiều hơn.
Đức Phật xác nhận: đúng vậy. Các ông đã chịu cái chết của mẹ, của cha, của anh em, chị em, của con trai, con gái, đã chịu tai họa mất người thân, mất tài sản, mất sức khỏe, trong suốt thời gian dài ấy, nước mắt đã đổ ra nhiều hơn nước bốn đại dương.
Quý vị hãy dừng lại ở đây một chút. Nghĩ về lần cuối cùng quý vị khóc vì mất một người thân yêu. Nghĩ về sự trống rỗng khủng khiếp ấy. Rồi nhân nó lên với một con số không thể đếm được. Đó là lịch sử của chính quý vị.
6. Cầu mong không được
Thế gian này được xây dựng trên sự mong cầu. Mong được giàu, mong được đẹp, mong được yêu, mong được khỏe, mong được sống lâu, mong con cái nên người. Và hầu hết những mong cầu ấy đều không được thỏa mãn trọn vẹn.
Nhưng tôi xin nói thêm một điều sâu hơn: ngay cả khi được, cũng vẫn khổ. Vì được rồi thì sợ mất. Vì được rồi thì chán, lại muốn cái khác. Vì được rồi mới thấy nó không như mình tưởng. Ngọn lửa của ái không bao giờ được dập tắt bằng cách ném thêm củi vào.
7. Tóm lại, năm thủ uẩn là khổ
Đây là dòng quan trọng nhất, và cũng là dòng bị bỏ qua nhiều nhất.
Đức Phật không nói rằng đời sống có khổ. Ngài nói rằng chính năm uẩn bị chấp thủ này, tức toàn bộ cái mà ta gọi là con người ta, sắc thân, cảm thọ, tri giác, tâm hành, thức, tự bản chất nó là khổ. Không phải là khổ thỉnh thoảng xảy đến với ta. Mà cái ta lầm tưởng là ta, chính nó là khổ.
Trong bài pháp thứ hai, Kinh Vô Ngã Tướng, Đức Phật dẫn năm vị Tỳ kheo đi từng bước. Sắc là thường hay vô thường? Vô thường, bạch Thế Tôn. Cái gì vô thường thì là khổ hay lạc? Là khổ, bạch Thế Tôn. Cái gì vô thường, khổ, chịu biến hoại, có hợp lý chăng khi xem nó là của ta, là ta, là tự ngã của ta? Không hợp lý, bạch Thế Tôn. Rồi cũng hỏi như vậy với thọ, tưởng, hành, thức. Và khi bài pháp chấm dứt, cả năm vị đều chứng quả A La Hán.
Quý vị thấy chăng, chuỗi lập luận ấy đơn giản đến mức một đứa trẻ cũng theo được. Nhưng phải thấy nó bằng tuệ chứ không phải bằng lý.
Trong Kinh Gánh Nặng, Đức Phật dạy: năm thủ uẩn là gánh nặng. Người mang gánh nặng là cái mà người đời gọi là người này người kia, có tên này họ nọ. Sự nhận lấy gánh nặng là ái. Sự đặt gánh nặng xuống là Niết Bàn.
Chúng ta đã vác gánh nặng này từ vô thủy. Mỗi kiếp sống chỉ là một đoạn đường. Mỏi quá thì đặt xuống một chút, gọi đó là cái chết, rồi lại vội vã nhấc lên gánh mới, gọi đó là tái sinh.
III. BA TẦNG CỦA KHỔ
Nếu chỉ hiểu khổ là đau đớn thì người ta sẽ nghĩ rằng lúc không đau là lúc không khổ. Chính vì vậy mà trong Tương Ưng Bộ, khi du sĩ Jambukhādaka hỏi khổ là gì, Tôn giả Xá Lợi Phất trả lời rằng có ba loại khổ tánh. Hiểu được ba tầng này thì mới hiểu vì sao bậc Thánh thấy toàn bộ tam giới là khổ, không trừ một chỗ nào.
1. Tầng thứ nhất: khổ vì đau đớn
Đây là cái khổ ai cũng biết. Đau thân, đau lòng. Bị đánh thì đau, bị bệnh thì đau, bị phản bội thì đau, bị sỉ nhục thì đau. Nó hiển nhiên đến mức không ai cần được dạy mới biết.
Đây là tầng nông nhất. Ngay cả loài vật cũng biết.
2. Tầng thứ hai: khổ vì biến hoại
Đây là cái khổ nằm ẩn bên trong hạnh phúc.
Mọi cảm giác vui sướng đều phải chấm dứt. Và chính vì nó phải chấm dứt, nên ngay khi nó đang có mặt, nó đã mang sẵn hạt giống của khổ. Bữa tiệc càng vui thì lúc tàn tiệc càng trống vắng. Tình thương càng sâu thì lúc chia ly càng tan nát. Sức khỏe càng tốt thì lúc bệnh tật càng khó chấp nhận. Tuổi trẻ càng rực rỡ thì tuổi già càng cay đắng.
Hạnh phúc thế gian giống như mật ong bôi trên lưỡi dao. Liếm vào thấy ngọt, và cái ngọt ấy có thật. Nhưng lưỡi đã bị cắt từ lúc nào không hay.
Xin quý vị lưu ý, Đức Phật không bao giờ phủ nhận rằng thế gian có vị ngọt. Trong Kinh Đại Khổ Uẩn thuộc Trung Bộ, Ngài phân tích ba mặt của dục: vị ngọt, sự nguy hiểm, và sự xuất ly. Ngài thừa nhận vị ngọt là có thật, đó là niềm vui sinh ra từ năm loại dục. Rồi Ngài chỉ ra sự nguy hiểm: người con trai phải dầm mưa dãi nắng, chịu ruồi muỗi gió sương, chịu đói khát để kiếm sống. Làm mà không thành thì sầu muộn. Làm mà thành thì lo giữ, sợ vua lấy, sợ trộm cướp, sợ lửa cháy, sợ nước cuốn, sợ kẻ thừa tự bất hảo. Vì dục mà vua tranh với vua, cha mẹ tranh với con cái, anh em tranh với nhau, rồi cầm gươm giáo xông vào chém giết.
Người trí không dừng ở vị ngọt. Người trí thấy luôn cả sự nguy hiểm nằm ngay trong vị ngọt ấy, và thấy luôn con đường ra.
3. Tầng thứ ba: khổ vì là pháp hữu vi
Đây là tầng sâu nhất, và là tầng mà chỉ có tuệ minh sát mới thấu được.
Mọi pháp hữu vi, nghĩa là mọi thứ do duyên tạo thành, đều bị sinh diệt bức bách liên tục, không một sát na nào ngừng. Chính sự bức bách liên tục ấy là khổ, bất kể cảm thọ lúc đó là vui, buồn hay trung tính.
Vì vậy mà ngay cả những trạng thái an tịnh nhất, những tầng thiền cao nhất, những cảnh giới vi diệu nhất, cũng vẫn là khổ. Không phải vì chúng đau đớn, cũng không phải chỉ vì chúng sẽ chấm dứt, mà vì bản thân chúng là một tiến trình sinh diệt không ngừng, không có lõi, không có chỗ nghỉ, không có sự ổn định dù chỉ một sát na.
Kinh Pháp Cú dạy: khi nào dùng trí tuệ mà thấy rằng tất cả các hành đều khổ, khi ấy sẽ nhàm chán khổ đau, đó là con đường thanh tịnh.
Chữ tất cả ở đây không có ngoại lệ.
IV. CHIỀU DÀI CỦA LUÂN HỒI
Nếu khổ chỉ kéo dài một kiếp thì có lẽ ta còn chịu được. Nhưng Đức Phật mở ra cho chúng ta thấy một khung thời gian mà trí tưởng tượng con người không thể nào chứa nổi.
1. Không có điểm khởi đầu
Toàn bộ phần Tương Ưng Vô Thủy mở đầu bằng một câu: vô thủy là luân hồi này, khởi điểm không thể biết được của các chúng sinh bị vô minh che đậy, bị ái trói buộc, lưu chuyển luân hồi.
Không có điểm khởi đầu. Không phải là chưa tìm ra, mà là không thể tìm ra. Quý vị đã lang thang từ bao giờ, không ai trả lời được, vì câu hỏi ấy không có đáy.
2. Một đại kiếp dài bao lâu
Một vị Tỳ kheo hỏi Đức Phật một kiếp dài bao lâu. Ngài dạy: giả sử có một ngọn núi đá nguyên khối, dài một do tuần, rộng một do tuần, cao một do tuần, không một kẽ nứt, không một lỗ hổng. Cứ một trăm năm, có một người lấy tấm vải mịn xứ Kāsi phất nhẹ lên núi một lần. Ngọn núi ấy sẽ bị mòn hết trước khi một kiếp chấm dứt.
Và khi một vị Bà la môn hỏi đã có bao nhiêu kiếp trôi qua, Ngài dạy: số kiếp đã trôi qua còn nhiều hơn số hạt cát của sông Hằng, từ chỗ bắt nguồn cho đến chỗ đổ ra biển.
3. Núi xương của chính mình
Đức Phật dạy rằng xương cốt của một người lưu chuyển trong một kiếp, nếu có ai gom lại được và không bị tiêu hoại, sẽ thành một đống cao hơn cả ngọn núi Vepulla sừng sững phía bắc thành Vương Xá.
Đó chỉ là một người. Chỉ trong một kiếp. Và số kiếp thì nhiều hơn cát sông Hằng.
Quý vị đã chết bao nhiêu lần? Không đếm được. Quý vị đã bị chôn, bị thiêu, bị bỏ ngoài bãi tha ma cho chim thú rỉa bao nhiêu lần? Không đếm được.
4. Máu đã đổ
Có ba mươi vị tỳ-kheo từ xứ Ba-va đến đảnh lễ Đức Phật. Tất cả các ngài đều thọ trì những hạnh tinh nghiêm tẩy trừ phiền não: sống ẩn cư trong rừng sâu, hằng ngày đi khất thực, chỉ mặc y may từ những mảnh vải vứt bỏ và chỉ giữ đúng ba y.
Dù tu tập miên mật và thiểu dục tri túc đến vậy, các ngài vẫn chưa dứt sạch các kiết sử trói buộc. Bằng tuệ giác siêu việt, Đức Thế Tôn quán xét thấy nhóm tỳ-kheo này đã hội đủ nhân duyên để giác ngộ ngay tại chỗ. Ngài liền hỏi họ rằng lượng máu của họ đã tuôn rơi khi bị chặt đầu trong suốt vòng luân hồi vô thỉ, so với lượng nước trong bốn đại dương, bên nào nhiều hơn.
Rồi Ngài từ bi khai thị: Máu đã đổ ra thực sự nhiều hơn nước bốn biển. Trong vô lượng kiếp quá khứ, các ngươi đã từng mang thân bò, trâu, cừu, dê, nai, gà, heo và bị người ta giết thịt. Các ngươi cũng từng sinh làm kẻ cướp làng, cướp đường hay phạm tội tà dâm, bị quan quân bắt giữ và xử trảm. Lượng máu tuôn trào từ vô số lần bỏ mạng ấy nhiều hơn vô vàn lượng nước của các đại dương hợp lại.
Lắng nghe thời pháp, thấu triệt trọn vẹn sự kinh hoàng của vòng luân hồi, tâm của cả ba mươi vị tỳ-kheo liền sinh lòng nhàm chán, ly tham, đoạn diệt hoàn toàn mọi chấp thủ và chứng đắc quả vị A-la-hán ngay tại chỗ.
Xin quý vị để ý một sự thật sâu sắc: đó là những bậc xuất gia đã thực hành lối sống thanh tịnh và viễn ly bậc nhất. Thế nhưng, yếu tố quyết định đưa họ đến sự giải thoát tối hậu không phải là việc đắm nhiễm hay tự mãn vào các hình thức tu tập bề ngoài, mà chính là sự bừng sáng trí tuệ thấu triệt bản chất bi đát của luân hồi. Khi tuệ minh sát thấy rõ sự khổ, tâm tự động nhàm chán, xả ly mọi dính mắc và vượt thoát tử sinh.
5. Mọi chúng sinh đều từng là người thân
Đức Phật dạy: thật không dễ gì tìm được một chúng sinh nào trong suốt thời gian dài này mà chưa từng là mẹ của ta, chưa từng là cha của ta, chưa từng là anh em, chị em, chưa từng là con trai, con gái của ta.
Người đang ngồi cạnh quý vị trên xe buýt, con chó bên đường, con muỗi quý vị vừa đập chết, tất cả đều đã từng là người thân. Và quý vị đã từng khóc khi mất họ.
Ngài còn dạy: khi thấy một người khốn khổ, bất hạnh, các ông hãy nghĩ rằng chính ta cũng đã từng chịu cảnh như vậy trong cuộc hành trình dài này. Khi thấy một người sung sướng, hạnh phúc, các ông cũng hãy nghĩ rằng chính ta cũng đã từng hưởng như vậy.
Nghĩa là không có đỉnh cao nào mà quý vị chưa từng leo lên, và không có vực sâu nào mà quý vị chưa từng rơi xuống. Quý vị đã từng làm vua, đã từng làm ăn mày. Đã từng làm trời, đã từng ở địa ngục. Đã từng được tôn thờ, đã từng bị giày xéo. Tất cả đã xảy ra rồi, không phải một lần, mà vô số lần. Vậy thì còn gì trên đời này đáng để ta khao khát, khi ta đã nếm hết rồi, và chưa bao giờ thấy đủ?
6. Thân người khó được đến mức nào
Chúng ta đang sống trong thân người nên tưởng rằng làm người là chuyện bình thường. Không phải vậy.
Đức Phật có lần nhón một chút đất đặt lên đầu móng tay rồi hỏi các vị Tỳ kheo: đất trên móng tay này nhiều hơn, hay đất của quả địa cầu nhiều hơn? Rồi Ngài dạy: cũng vậy, những chúng sinh chết từ cõi người mà được tái sinh lại làm người thì ít như đất trên móng tay. Những chúng sinh chết từ cõi người mà tái sinh vào địa ngục, súc sanh, ngạ quỷ thì nhiều như đất của quả địa cầu.
Trong Kinh Hiền Ngu thuộc Trung Bộ, Ngài dạy ví dụ con rùa mù. Giả sử có người ném xuống biển một cái ách có một lỗ hổng, gió đông thổi nó về tây, gió tây thổi nó về đông, gió bắc thổi nó về nam, gió nam thổi nó về bắc. Dưới đáy biển có một con rùa mù, cứ một trăm năm mới ngoi lên mặt nước một lần. Khả năng con rùa ấy ngoi lên đúng lúc thò đầu vào lỗ hổng của cái ách còn cao hơn khả năng một kẻ ngu, một khi đã rơi vào đường ác, được trở lại làm người. Vì ở đó không có sự thực hành chánh pháp, không có sự làm điều thiện, chỉ có sự ăn thịt lẫn nhau, kẻ mạnh ăn kẻ yếu.
Và trong Tương Ưng Bộ, Ngài dùng cùng hình ảnh ấy để dạy thêm: được làm người là hy hữu, có Như Lai xuất hiện ở đời là hy hữu, có giáo pháp do Như Lai tuyên thuyết chiếu sáng ở đời là hy hữu.
Quý vị đang cầm trong tay cả ba điều hy hữu ấy cùng một lúc. Và phần lớn rất ít người nhận ra được giá trị thực sự của việc này !
V. KHÔNG CÓ CHỖ NÀO ĐỂ TRỐN
Có người nghĩ: vậy thì tôi sẽ tu phước để được sinh lên cõi trời, ở đó sướng hơn. Hoặc tôi sẽ tu thiền để được sinh vào cõi Phạm thiên, ở đó an tịnh hơn.
Đúng, những cõi ấy sướng hơn và an tịnh hơn. Nhưng chúng vẫn nằm trong vòng tròn.
1. Tiếng rống của sư tử
Trong Tương Ưng Bộ có Kinh Sư Tử. Đức Phật dạy: ví như sư tử chúa khi rời hang, vươn mình, nhìn khắp bốn phương rồi rống lên ba lần. Các loài thú nghe tiếng rống ấy đều run sợ, con chui vào hang, con lặn xuống nước, con trốn vào rừng, chim bay vút lên trời. Ngay cả những con voi của vua được xích chặt bằng dây da cũng giật đứt xiềng xích, hoảng loạn bỏ chạy, phóng uế tháo chạy khắp nơi.
Cũng vậy, khi Như Lai xuất hiện và thuyết giảng rằng đây là thân kiến, đây là sự tập khởi của thân, đây là sự đoạn diệt của thân, đây là con đường đưa đến sự đoạn diệt của thân, thì những vị trời sống lâu, dung sắc thù thắng, đầy lạc thú, an trú lâu dài trong những cung điện cao đẹp, khi nghe pháp ấy phần lớn đều kinh hãi, xúc động, run sợ. Họ nói với nhau: thật vậy, chúng ta vô thường mà lại tưởng mình là thường. Chúng ta không bền vững mà lại tưởng mình bền vững. Chúng ta không trường cửu mà lại tưởng mình trường cửu. Thật vậy, chúng ta vô thường, không bền vững, không trường cửu, vẫn còn bị bao hàm trong thân kiến.
Thưa quý vị, đó là những chúng sinh đã sống trong hạnh phúc hàng triệu năm. Và khi nghe sự thật, họ run sợ.
Chúng ta thì nghe xong vẫn thản nhiên đi ăn tối.
2. Năm dấu hiệu và một lời chúc
Kinh Phật Thuyết Như Vậy ghi lại rằng khi một vị trời sắp mạng chung, năm dấu hiệu sẽ hiện ra: vòng hoa trên người héo úa, y phục trở nên dơ bẩn, mồ hôi rịn ra từ nách, thân sắc trở nên xấu xí, và vị ấy không còn thấy vui thích trên ngai vị của mình.
Nhưng điều đáng suy ngẫm nhất trong bài kinh ấy không phải là năm dấu hiệu. Mà là những gì xảy ra tiếp theo.
Khi chư thiên khác biết rằng vị trời này sắp mạng chung, họ đến chúc vị ấy ba điều: thưa tôn giả, từ đây hãy đi đến cõi lành. Đến cõi lành rồi, hãy được điều được tốt đẹp. Được rồi, hãy an trú vững chắc.
Một vị Tỳ kheo hỏi Đức Phật: bạch Thế Tôn, đối với chư thiên, thế nào là cõi lành? Thế nào là điều được tốt đẹp? Thế nào là an trú vững chắc?
Đức Phật dạy: đối với chư thiên, được làm người là đi đến cõi lành. Được làm người mà có niềm tin nơi pháp và luật do Như Lai thuyết giảng, đó là điều được tốt đẹp. Niềm tin ấy được thiết lập, có gốc rễ vững chắc, không bị sa môn, bà la môn, chư thiên, Ma vương, Phạm thiên hay bất cứ ai ở đời lay chuyển được, đó là an trú vững chắc.
Quý vị có thấy điều kỳ lạ ấy không? Chính chư thiên, những chúng sinh sống trong lạc thú mà chúng ta mơ ước, lại chúc nhau được sinh làm người. Vì họ biết rằng cõi người là nơi tốt nhất để tu tập, là nơi khổ đủ để người ta tỉnh ngộ nhưng chưa khổ đến mức không thể tu hành.
Còn chúng ta, đang ở ngay chỗ mà chư thiên chúc nhau được đến, lại ngước mắt thèm thuồng cõi trời.
3. Ngay cả tầng thiền định cao nhất
Trong kinh Tăng Chi Bộ, Đức Phật chỉ rõ ranh giới sinh tử giữa việc chỉ tu Thiền định và việc thực hành Thiền tuệ. Khi một người phàm phu nỗ lực tu tập Thiền định, đắc được các tầng thiền và thác sanh lên cõi Phạm thiên tương ứng. Nhờ phước báu của định lực hiệp thế, vị ấy được sống an lạc với tuổi thọ lâu dài tính bằng vô lượng đại kiếp. Thế nhưng, Thiền định chỉ có khả năng đè nén phiền não tạm thời giống như hòn đá đè lên ngọn cỏ, không thể nhổ tận gốc rễ vô minh. Do đó, khi phước báu và tuổi thọ ở cõi trời cạn kiệt, kẻ phàm phu ấy vẫn đọa lạc trở lại vòng luân hồi, hoàn toàn có thể rơi xuống địa ngục, súc sanh hay ngạ quỷ.
Ngược lại, một vị Thánh đệ tử của Như Lai cũng chứng đắc tầng thiền định ấy, thác sanh lên cõi Phạm thiên ấy, nhưng nhờ có nền tảng Thiền tuệ, vị ấy sẽ tiếp tục quán chiếu và chứng đắc trọn vẹn Niết-bàn ngay tại cảnh giới đó, vĩnh viễn chấm dứt tử sinh.
Sự khác biệt cốt tủy giữa hai hành giả không nằm ở sức mạnh của sự tập trung, bởi định lực của họ hoàn toàn ngang nhau. Sự khác biệt phân định tử sinh nằm ở Tuệ Minh Sát. Kẻ phàm phu đắm nhiễm và bám víu vào sự an lạc, thanh tịnh của trạng thái thiền định. Trong khi đó, bậc Thánh đệ tử không dính mắc vào hỷ lạc, mà dùng chính Thiền tuệ để quán soi trực tiếp các danh pháp và sắc pháp đang vận hành ngay trong tầng thiền ấy. Vị ấy tuệ tri rõ từng cảm thọ, từng trạng thái tâm đều mang bản chất vô thường, khổ não và vô ngã. Nhờ cái thấy xuyên thấu ấy, cội rễ vô minh và tham ái bị nhổ bỏ hoàn toàn.
4. Tất cả đang bốc cháy
Tại đỉnh núi Tượng Đầu, trước một ngàn vị tỳ-kheo vốn từng là những đạo sĩ thờ lửa, Đức Phật đã tuyên thuyết một thời pháp chấn động về ngọn lửa thực sự. Ngài khai thị: Này các tỳ-kheo, tất cả các pháp đều đang bốc cháy. Mắt đang bốc cháy, sắc trần đang bốc cháy, nhãn thức đang bốc cháy, nhãn xúc đang bốc cháy. Cảm thọ sinh ra từ nhãn xúc ấy, dù là lạc thọ, khổ thọ hay xả thọ, cũng đều đang bốc cháy. Đối với tai, mũi, lưỡi, thân, ý cùng các trần, thức, xúc và thọ tương ứng cũng bốc cháy y như vậy.
Bốc cháy bởi cái gì? Bốc cháy bởi ngọn lửa của tham, ngọn lửa của sân và ngọn lửa của si. Bốc cháy bởi sự sanh, già, chết, bởi sầu, bi, khổ, ưu, não.
Tiếp đó, Ngài chỉ dạy lộ trình của minh sát tuệ: Thấy rõ sự thật như vậy, vị Thánh đệ tử sinh tâm nhàm chán đối với mắt, nhàm chán sắc trần, nhàm chán tất cả sáu căn, sáu trần, sáu thức. Do nhàm chán nên ly tham. Do ly tham nên tâm được giải thoát hoàn toàn khỏi mọi kiết sử.
Vừa nghe dứt thời pháp, tuệ minh sát bừng sáng, tâm của cả một ngàn vị tỳ-kheo liền đoạn tận lậu hoặc, không còn bất kỳ sự chấp thủ nào, trọn vẹn chứng đắc quả vị A-la-hán.
Kinh Pháp Cú có một vần kệ răn dạy vô cùng sâu sắc: Cười gì, vui gì, khi thế gian này không ngừng thiêu rụi? Bị bóng tối vô minh bao trùm, sao không lo tìm ánh sáng ngọn đèn trí tuệ?
Thưa quý vị, xét theo đệ nhất nghĩa đế, chúng ta đang sống trong một căn nhà của tam giới đang rực lửa cháy. Mỗi một sát-na khi mắt bám lấy sắc, tai say đắm âm thanh, mũi ngửi hương, lưỡi nếm vị, thân khao khát xúc chạm, ý khởi vọng niệm, là một lần ngọn lửa khát ái bùng lên thiêu đốt tâm can. Ấy vậy mà chúng ta vẫn vô minh ngồi giữa căn nhà sắp sụp đổ ấy, đắm chìm trong ảo tưởng về một cái ngã kiên cố, bận rộn bàn luận xem nên sơn bức tường màu gì.
VI. GỐC RỄ CỦA KHỔ ĐAU
Nếu chỉ dừng lại ở việc nhận chân sự khổ mà không thấu triệt nguyên nhân cốt lõi, chúng ta sẽ mãi kẹt trong bế tắc và oán thán. Nhưng Đức Phật, vị đại y vương tối thượng, không bao giờ dừng lại ở đó. Ngài đã bắt đúng căn bệnh của tử sinh.
Trong Chân lý cao tột thứ hai là Khổ Tập Thánh Đế, Ngài tuyên thuyết rằng nguyên nhân sâu xa của mọi khổ đau chính là Khát ái. Đó là sự khao khát mãnh liệt dẫn đến tái sinh, luôn câu hữu với hỷ và tham, không ngừng tìm cầu sự thỏa mãn và hỷ lạc hết chỗ này đến chỗ khác. Dòng thác khát ái ấy chi phối luân hồi qua ba hình thái: Dục ái, Hữu ái, và Phi hữu ái.
Dục ái là sự thèm khát, dính mắc và chìm đắm vào những đối tượng quyến rũ của năm giác quan: sắc đẹp, tiếng hay, hương thơm, vị ngon, xúc chạm êm ái.
Hữu ái là sự khao khát được tiếp tục tồn tại, được trở thành một đấng bậc nào đó, hay mong cầu vãng sanh về các cõi thiền Sắc giới và Vô sắc giới. Về mặt đệ nhất nghĩa, đây chính là lòng tham ái đi liền với Thường kiến: ảo tưởng bám víu vào một cái ngã kiên cố, cho rằng bản ngã này sẽ tồn tại và thụ hưởng vĩnh hằng.
Phi hữu ái là sự khao khát được đoạn diệt, muốn chấm dứt sự tồn tại vì quá chán chường bế tắc, muốn mọi thứ biến mất hoàn toàn. Đây thực chất là lòng tham ái đi liền với Đoạn kiến: sự chấp lầm rằng chết là cát bụi, là dấu chấm hết, phủ nhận hoàn toàn nhân quả và dòng chảy tương tục của nghiệp.
Xin quý vị đặc biệt tỉnh giác trước loại ái thứ ba này. Nó chính là cái bẫy vi tế nhất của ma vương mà vô số người lầm tưởng đó là tâm xả ly hay sự giải thoát.
Khát ái không phải là một thế lực tà ác từ bên ngoài giáng xuống. Nó là lậu hoặc bám rễ sâu thẳm, là động lực mù quáng đứng sau mọi ý nghĩ, lời nói và hành động của kẻ phàm phu. Theo tiến trình duyên khởi, chính khát ái làm duyên sinh ra chấp thủ, tạo thành sức mạnh nghiệp lực mãnh liệt đẩy tâm Tái tục bám chặt vào một cảnh giới mới ngay khi sát-na Tử tâm vừa diệt đi. Khát ái là sợi dây xích vô hình trói chặt chúng sinh vào bánh xe luân hồi vô thỉ. Chừng nào sợi dây ấy chưa bị thanh gươm trí tuệ chặt đứt, bánh xe tử sinh sẽ còn nghiến nát chúng ta không biết bao giờ ngừng.
VII. CÁI BẪY CUỐI CÙNG
Đến đây, có một trọng điểm tu tập mang tính sinh tử mà tôi buộc phải nói thật rõ, bởi chính tại lằn ranh này, không ít hành giả đã bước hụt vào tà kiến.
Thấy rõ sự khổ tuyệt đối không có nghĩa là oán ghét cuộc đời. Thấy khổ không có nghĩa là ghê tởm thân mạng này bằng tâm sân hận. Thấy khổ lại càng không phải là muốn tìm đến cái chết để giải thoát.
Trong Tương Ưng Bộ kinh, phẩm Vesālī có ghi lại một sự kiện đau xót. Khi Đức Thế Tôn an trú tại Đại Lâm, Ngài đã giảng dạy cho chư tỳ-kheo về pháp quán Bất tịnh (Asubha), tán thán pháp ấy, rồi Ngài tuyên bố độc cư thiền tọa trong nửa tháng, không ai được đến gần ngoại trừ một vị thị giả mang vật thực.
Trong thời gian đó, một số vị tỳ-kheo đã tu tập sai pháp hành. Thay vì quán chiếu thân bằng tuệ minh sát để xả ly, họ lại nhìn thân bằng thái độ chán ghét, xấu hổ và ghê tởm. Khi tâm sân hận và sự ưu bi bùng phát, nhiều vị đã tìm đến cái chết hoặc nhờ người tước đoạt mạng sống của mình.
Sau nửa tháng xả độc cư, thấy Tăng chúng thưa thớt, Đức Phật liền hỏi Tôn giả Ānanda. Sau khi nghe trình bày tự sự, Ngài bảo Tôn giả tập hợp tất cả Tăng chúng quanh vùng Vesālī lại. Tại đây, Ngài tuyên thuyết pháp Niệm Hơi Thở (Ānāpānasati), vinh danh pháp môn này là sự an tịnh, vi diệu, là trú xứ an lạc có khả năng tức thời dập tắt các ác pháp bất thiện vừa sinh khởi, giống như một cơn mưa lớn trái mùa đổ xuống giữa tháng hạn, làm cuốn trôi mọi bụi bặm đang mịt mù. Luật tạng cũng ghi nhận sự kiện bi thương này chính là duyên khởi để Đức Phật ban hành giới luật Ba-la-di (Pārājika) nghiêm cấm tỳ-kheo sát nhân hay xúi giục người khác tự sát.
Thưa quý vị, bài học ấy đã phải trả giá bằng sinh mạng. Sự ghê tởm bộc phát từ tâm sân hận là phiền não, là lậu hoặc, tuyệt đối không phải là trí tuệ, và không bao giờ là con đường đưa đến giải thoát.
Việc mong muốn tìm đến cái chết để thoát khổ bản chất chính là Phi hữu ái – nguyên nhân sinh ra khổ đau chứ không phải là lối thoát. Chết không giải quyết được bất cứ điều gì. Chừng nào khát ái chưa đoạn tận, tâm Tái tục vẫn lập tức khởi sinh ngay sau sát-na Tử tâm. Với một cận tử nghiệp chìm trong uất hận và tuyệt vọng, cảnh giới tái sinh tiếp theo chắc chắn sẽ là ác đạo. 
Người muốn thoát khổ bằng cách tự sát chẳng khác nào kẻ muốn thoát khỏi căn nhà đang cháy bằng cách nhảy gieo mình vào một lò lửa phừng phực hơn.
Sự Yểm ly mà Đức Phật dạy – sự nhàm chán đưa đến ly tham và giải thoát – mang một phẩm tính hoàn toàn khác biệt. Nó khởi sinh từ tuệ giác thấy pháp “đúng như thật”, chứ không xuất phát từ cảm xúc phàm tình. Tâm yểm ly vô cùng điềm tĩnh, vắng lặng và sáng suốt, không hề có bóng dáng của sân hận hay ưu bi. Giống như một người trưởng thành không còn thèm thuồng những món đồ chơi thuở bé, không phải vì anh ta căm ghét chúng, mà vì trí tuệ anh ta đã thấu suốt giá trị thật của chúng chỉ là đồ giả tạm.
Những hành giả Vipassana khi đi qua các tầng tuệ kinh sợ (Bhayatupaṭṭhāna-ñāṇa) hay tuệ thấy sự nguy hiểm (Ādīnava-ñāṇa) cần đặc biệt khắc tâm điều này. Sự “sợ hãi” của tuệ minh sát là cái thấy thấu suốt bản chất bức bách, vô thường của các hành, chứ không phải là cơn hoảng loạn hay sự trầm cảm của tâm lý. Nếu tâm trở nên u uất, bực dọc, oán ghét mọi người hay chán ghét chính mình, thì đó là ác tâm Sân đã len lỏi vào. Hành giả cần phải chánh niệm ghi nhận nó như một hiện tượng danh pháp đang sinh diệt, và cần thỉnh thị bậc thầy thiền hướng dẫn ngay lập tức.
Cảm xúc đúng đắn khi đối diện với Khổ được kinh điển gọi là Động tâm khẩn thiết (Saṃvega), đi liền với Tịnh tín. Khẩn thiết vì thấy rõ tử sinh luân hồi là hiểm họa khôn lường, thời gian không chờ đợi một ai. Tịnh tín vì có niềm tin bất động rằng con đường thoát hiểm có thật, và con đường ấy đã được Đức Chánh Đẳng Giác khai mở rành rọt từng bước.
Một kẻ thấy khổ mà tâm sinh ra u ám, tuyệt vọng, thì kẻ đó chưa hề thấy Khổ Thánh Đế. Kẻ ấy chỉ đang mải mê gặm nhấm nỗi đau của cái “tôi”. Còn bậc trí giả khi thực sự thấy khổ, tâm lại trở nên bừng sáng và tĩnh tại lạ thường, bởi lần đầu tiên trong vô lượng kiếp, vị ấy biết rõ mình đang đứng ở đâu và lộ trình giải thoát đi về phương nào.
VIII. KHỔ PHẢI ĐƯỢC LIỄU TRI
Vậy làm thế nào để thấu đạt sự khổ? Không phải bằng sự suy diễn của lý trí, không phải bằng xúc cảm phàm tình, mà bằng Tuệ Minh Sát (Vipassana).
Đạo lộ duy nhất chính là thiết lập chánh niệm trực tiếp trên thân tâm này, ngay trong sát-na hiện tại.
Khi quý vị thiền tọa và cơn đau nhức khởi lên ở chân, đừng vội vàng thay đổi tư thế. Hãy giữ tâm xả, ở lại và quan sát nó. Đó chính là lúc quý vị vén bức màn “Oai nghi” vốn luôn che đậy sự thật.
Quý vị sẽ trực nhận được cái mà mình vẫn chạy trốn suốt đời: đó không phải là một khối đau đớn đặc cứng mang tên “cái chân của tôi”, mà chỉ là một dòng thác các cảm thọ đang sinh lên rồi diệt đi, sinh lên rồi diệt đi với tốc độ kinh hoàng.
Không có ai đau, chỉ có sự bức bách. Đó là Khổ khổ (Dukkha-dukkha).
Khi một cảm thọ dễ chịu, an lạc khởi lên, hãy chánh niệm ghi nhận nó, quan sát xem sự an lạc ấy kéo dài được bao lâu. Quý vị sẽ tuệ tri rằng dù thọ lạc vi diệu đến đâu rồi cũng tan hoại mất tăm. 
Sự mong manh không thể nắm giữ ấy chính là Hoại khổ (Vipariṇāma-dukkha).
Ngay cả khi tâm đạt đến trạng thái an tịnh cực kỳ sâu thẳm, hãy biến chính trạng thái ấy thành đối tượng quán chiếu. Quý vị sẽ thấy rõ các danh pháp tạo nên sự an tịnh ấy cũng đang sinh diệt trong từng sát-na, không có một cái ngã nào làm chủ được chúng. Đó là bản chất Khổ vì bị cấu tạo bởi các duyên (Hành khổ – Saṅkhāra-dukkha), vi tế và tột cùng.
Khi tuệ minh sát phát triển và chín muồi, hành giả sẽ tự động băng qua các tầng tuệ giác: thấy sự sinh diệt, thấy sự tan hoại, thấy sự đáng sợ, nguy hiểm, để rồi sinh tâm yểm ly. Không phải vì ai ép uổng quý vị phải chán sợ, mà đó là phản xạ tự nhiên của một tâm trí vừa mở bừng con mắt tuệ để đối diện với sự thật thế gian.
Rồi đến một thời điểm, tâm buông xả mọi bám víu, đạt đến trạng thái thản nhiên, quân bình tuyệt đối trước mọi sự sinh diệt của các pháp hữu vi (Tuệ Hành xả – Saṅkhārupekkhā-ñāṇa). Từ điểm cân bằng vi diệu ấy, tâm sẽ tự động hướng về cảnh giới vô vi, nơi mọi pháp hành hoàn toàn vắng bặt.
Đó mới đích thực là Liễu tri khổ. Ngay trong khoảnh khắc bừng sáng của sát-na Đạo tâm (Magga-citta), bốn chức năng cốt tủy đối với Tứ Thánh Đế được hoàn thành đồng thời: Khổ được liễu tri trọn vẹn, Ái được đoạn tận gốc rễ, Niết-bàn được chứng ngộ, và Bát Thánh Đạo được tu tập viên mãn. Không một ai còn khao khát nắm giữ thứ mà trí tuệ đã thấy thấu ruột gan là nguồn cội của bi đát.
IX. MẶT BÊN KIA CỦA CHỮ KHỔ
Tôi không hề mong quý vị khép lại những dòng này với một tâm hồn nặng trĩu bi quan. Bởi lẽ, Đức Thế Tôn chưa bao giờ tuyên thuyết về Khổ chỉ để dìm chúng sinh vào bóng tối.
Trong Kinh Ví Dụ Con Rắn (Alagaddūpama Sutta), Ngài đã tóm thâu toàn bộ giáo pháp vĩ đại của mình bằng một lời tuyên bố chấn động: “Xưa cũng như nay, Như Lai chỉ tuyên thuyết về sự Khổ và sự Diệt khổ.”
Sự Khổ và sự Diệt khổ – hai mặt của một chân lý tuyệt đối không bao giờ tách rời. Kẻ nào chỉ chắp vá nghe vế thứ nhất sẽ trở thành kẻ yếm thế, bi quan. Kẻ nào lờ đi vế thứ nhất mà chỉ mơ mộng vế thứ hai sẽ rơi vào ảo tưởng. Chỉ có hành giả nào liễu tri trọn vẹn cả hai vế mới thực sự chạm tay vào mạch sống của Chánh pháp.
Kinh tạng Tăng Chi Bộ từng ghi lại lời Tôn giả Xá-lợi-phất (Sāriputta) thốt lên trước chư tỳ-kheo: “Này chư hiền, Niết-bàn này là an lạc! Niết-bàn này là an lạc!”
Khi ấy, Tôn giả Udāyī thắc mắc: “Thưa hiền giả, ở nơi vô vi vắng bặt hoàn toàn cảm thọ, thì lấy gì làm an lạc?”
Tôn giả Xá-lợi-phất đã đáp lại bằng một chân lý siêu việt: “Này hiền giả, chính ngay sự vắng mặt của cảm thọ, đó là an lạc tối thượng.”
Mọi thứ hạnh phúc thế gian quý vị đang săn đuổi rốt cuộc chỉ là cảm thọ. Mà hễ là cảm thọ thì ắt phải sinh diệt, phải chịu sự bức bách của vô thường, nghĩa là cội nguồn của khổ đau. Chỉ duy nhất cảnh giới Vô vi – nơi không còn bất kỳ pháp nào sinh lên, không còn pháp nào diệt đi, không còn sự bức bách của duyên tạo tác – đó mới là sự tịch tĩnh an lạc tuyệt đối. Bến bờ ấy là Nibbāṇaṃ paramaṃ sukhaṃ (Niết-bàn là hạnh phúc tối thượng).
Thưa quý vị,
Chúng ta đã lang thang và khóc than quá đủ rồi. Nước mắt ly biệt của chúng ta trải qua vô lượng kiếp luân hồi đã nhiều hơn nước trong bốn biển. Máu tuôn rơi khi bị sát hại dập vùi đã nhiều hơn bốn biển. Xương tàn để lại chất cao hơn cả ngọn tu-di. Chúng ta đã từng làm Chuyển luân vương, làm Chư thiên, Phạm thiên, rồi lại đọa làm súc sinh, ngạ quỷ, vút lên tột đỉnh vinh quang rồi lại rơi rụng xuống tận cùng đáy ngục vô số lần không thể đong đếm.
Giờ đây, ngay trong sát-na này, chúng ta đang mang thân người – cảnh giới mầu nhiệm mà chư thiên vẫn hằng phát nguyện thác sinh. Chúng ta đang được đắm mình trong Chánh pháp – một cơ duyên còn hy hữu hơn cả sự tích con rùa mù trăm năm mới nổi lên một lần trúng ngay lỗ hổng của tấm gỗ trôi dạt giữa đại dương. Chúng ta vẫn còn đủ minh mẫn, còn đủ hơi thở và thời gian để ngồi xuống, quay vào trong và minh sát sự thật.
Xin đừng để cơ hội ngàn năm có một này vụt trôi qua lãng nhách như hằng hà sa số kiếp trước.
Nguyện cho quý vị bằng tuệ giác thấu triệt sự Khổ đúng như nó đang là.
Nguyện cho quý vị đoạn tận cội rễ của Khát ái.
Nguyện cho tất cả sớm chứng ngộ Niết-bàn bến bờ của an lạc tối thượng.
Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.
Sādhu! Sādhu! Sādhu!
– Khải Tuệ Quang –
Website chia sẻ Chánh Pháp : Khaituequang.com / Khaituequang.org
