Giữa Thời Đại Tượng Pháp, Tìm Lại Dấu Chân Giải Thoát
“Na vākkaraṇamattena vaṇṇapokkharatāya vā,
Sādhurūpo naro hoti issukī maccharī saṭho”
“Không phải bởi khéo ăn nói, hay dung mạo tươi sáng,
Mà người trở nên chân thiện – nếu tâm còn ganh tỵ, bủn xỉn và xảo trá.”
— Dhammapada 262
LỜI MỞ ĐẦU: CÂU HỎI XUYÊN HAI THIÊN NIÊN KỶ
Trong Saddhamma-paṭirūpaka Sutta (SN 16.13), có một đoạn đối thoại đáng suy ngẫm giữa Đức Phật và Tôn giả Mahākassapa – vị A-la-hán khổ hạnh đệ nhất:
“Bạch Thế Tôn, vì nhân duyên gì mà thời xưa giới luật ít hơn nhưng các Tỳ-kheo chứng đắc nhiều hơn? Còn ngày nay, giới luật ngày càng nhiều nhưng các Tỳ-kheo chứng đắc lại ngày càng ít?”
Đây không phải câu hỏi đơn thuần về số lượng giới điều. Đây là tiếng chuông cảnh tỉnh về hiện tượng “vàng giả thay thế vàng thật” – khi hình thức lấn át nội dung, khi nghi lễ thay thế tu chứng, khi danh xưng quan trọng hơn giải thoát.
Và lời đáp của Đức Phật đã vang vọng suốt 2500 năm qua:
“Này Kassapa, Chánh pháp không bị tiêu diệt cho đến khi Tượng pháp (saddhamma-paṭirūpaka) chưa xuất hiện. Nhưng khi Tượng pháp xuất hiện ở đời, Chánh pháp biến mất. Ví như vàng thật không biến mất khi vàng giả chưa hiện ra. Nhưng khi vàng giả tràn lan, vàng thật biến mất.”
Tượng pháp – thứ “giống Chánh pháp nhưng không phải Chánh pháp” – chính là thứ đang ngập tràn trong thời đại này: những tổ chức hoành tráng mang biển hiệu “Phật giáo” nhưng hoạt động như doanh nghiệp, những bằng cấp cao siêu nhưng tâm vẫn đầy tham sân si, những nghi lễ rườm rà nhưng lìa xa Giới-Định-Tuệ.
Vậy giữa “biển mê” của Tượng pháp này, ai mới thật sự là đệ tử chân chánh của Như Lai?
I. LỜI PHẬT PHÁ TAN MỌI CHẤP TƯỚNG
1. Dhammapada: Lời Tuyên Bố Không Khoan Nhượng
Trong Dhammapada – bộ kinh cô đọng nhất về đạo đức Phật giáo – Đức Phật đã không để lại chút dư địa nào cho những ai chấp vào hình thức bên ngoài:
“Na muṇḍakena samaṇo, abbato alikaṃ bhaṇaṃ
Icchālobhasamāpanno, samaṇo kiṃ bhavissati”
“Không phải cạo đầu là thành Sa-môn,
Nếu còn vô giới, nói dối, đầy tham dục.
Người đầy ham muốn và tham lam,
Làm sao gọi là Sa-môn được?”
— Dhammapada 264
Và tiếp theo, một mũi tên thứ hai nhắm thẳng vào những kẻ “ăn mặc đạo” nhưng “hành vi tục”:
“Na bhikkhubhāvena, samattho hoti bhikkhu yo
Samaṃ pāpaṃ pasametī, sa bhikkhu ti pavuccati”
“Không phải đi khất thực là thành Tỳ-kheo.
Chỉ khi nào đoạn tận thiện ác,
Sống đời phạm hạnh, quán sát thế gian với trí tuệ,
Người ấy mới được gọi là Tỳ-kheo.”
— Dhammapada 266-267
Điều Đức Phật muốn nói rất rõ ràng: “Tỳ-kheo” không phải là một nghề nghiệp, không phải là một chức danh hành chính, không phải là một tấm bằng do tổ chức cấp.
“Tỳ-kheo” trong nghĩa chân thật là người đã đoạn trừ ác pháp (samaṃ pāpaṃ pasametī), là người sống đời phạm hạnh (brahmacariyavā), là người quán sát thế gian bằng trí tuệ (saṅkhāya loke carati).
2. Lời Cảnh Tỉnh Từ Rừng Thiền Thái Lan
Thiền sư Ajahn Chah (1918-1992) – một trong những bậc Thánh Tăng lỗi lạc nhất của dòng thiền rừng Thái Lan – từng dạy với lời lẽ chân phương:
“Một cái thìa nằm trong nồi canh suốt đời nhưng không bao giờ biết được vị của canh. Cũng vậy, kẻ ngu dẫu có gần gũi bậc Thánh trí suốt đời cũng không thể hiểu được Chánh pháp.”
Ngài cũng thường nhắc nhở các đệ tử:
“Đừng nghĩ rằng chỉ vì các ngươi mặc y cà sa, cạo đầu và sống trong chùa là các ngươi đang tu hành. Nếu tâm còn đầy tham sân si, các ngươi chỉ là những kẻ đang mặc trang phục của người tu mà thôi.”
Ajahn Chah đã dành 7 năm lang thang tu khổ hạnh trong những khu rừng đầy hổ dữ và rắn độc, ngủ trong nghĩa địa, sống với sự tối thiểu tuyệt đối – không phải để thể hiện, mà để đối diện trực tiếp với sợ hãi, với vô thường, với cái chết. Ngài tìm kiếm thực chất của giáo pháp, không phải danh xưng của giáo hội.
Đó mới là tinh thần của người hành đạo chân thật.
II. TỨ ĐẠI GIÁO PHÁP: BỐN TRỌNG TÀI ĐỊNH CHÂN GIẢ
1. Đừng Tin Vào Uy Quyền Mù Quáng
Trong Mahāparinibbāna Sutta (DN 16) – bài kinh ghi lại những ngày cuối đời của Đức Phật – Ngài đã truyền dạy Cattāro Mahāpadesā (Bốn Đại Giáo Pháp), bốn nguyên tắc thẩm định chân lý:
Ngài dạy rằng, dù có ai đó tuyên bố:
“Tôi nghe trực tiếp từ miệng Đức Phật”
“Đây là truyền thống của Tăng đoàn lớn có nhiều trưởng lão”
“Đây là ý kiến của các vị trưởng lão thông thái”
“Một vị trưởng lão uyên bác đã nói như vậy”
Các ông không được vội tin, cũng không được vội bác bỏ.
Hãy đối chiếu với:
Sutta (Kinh điển được xác nhận)
Vinaya (Giới luật được xác nhận)
Nếu không phù hợp, phải kết luận: “Đây không phải lời Phật. Vị ấy đã thọ trì sai lạc.”
2. Ý Nghĩa Cách Mạng
Đây là một trong những lời dạy cực kỳ tiến bộ trong lịch sử tôn giáo nhân loại. Đức Phật đang nói:
Đừng tin vì chức vụ cao
Đừng tin vì số đông đồng thuận
Đừng tin vì truyền thống lâu đời
Đừng tin vì người nói có danh vọng
Hãy tin vào sự tương ứng với Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, Tam Pháp Ấn (Vô thường, Khổ, Vô ngã).
Điều này có nghĩa: Một tổ chức Phật giáo dù có bề dày lịch sử hàng ngàn năm, có hàng triệu tín đồ, có giáo hội được nhà nước công nhận, vẫn có thể đang giảng tà pháp nếu lời dạy không tương ứng với Tứ Diệu Đế.
III. KINH KĀLĀMA: HIẾN CHƯƠNG TỰ DO TRÍ TUỆ
1. Mười Điều Đừng Tin Mù Quáng
Trong Kālāma Sutta (AN 3.65) – một trong những bài kinh nổi tiếng nhất về phương pháp luận – Đức Phật đã dạy người dân Kālāma, những người bối rối vì nghe quá nhiều học thuyết mâu thuẫn:
“Này các Kālāma, chớ tin vì:
Truyền thống lâu đời (anussava)
Được truyền tụng nhiều đời (paramparā)
Là tin đồn phổ biến (itikirā)
Có trong kinh điển (piṭaka-sampadāna)
Suy luận logic (takka-hetu)
Suy đoán (naya-hetu)
Phù hợp với lý thuyết đã có (ākāra-parivitakka)
Phù hợp với quan điểm của mình (diṭṭhi-nijjhāna-kkhanti)
Người nói có vẻ đáng tin (bhabba-rūpatāya)
‘Đó là thầy của ta’ (samaṇo no garū)”
2. Vậy Tin Vào Gì?
“Khi nào các người tự mình biết (attanāva jāneyyātha): ‘Những pháp này là bất thiện, những pháp này bị chê trách, những pháp này bị người trí khiển trách, những pháp này nếu thực hành sẽ đưa đến bất hạnh và khổ đau’ – thì hãy từ bỏ.”
Tiêu chuẩn là: Trực nghiệm của chính mình
Phương pháp là: Thử nghiệm và kiểm chứng
Kết quả là: Giảm thiểu khổ đau, đoạn trừ tham sân si
Đức Phật không yêu cầu ta tin Ngài một cách mù quáng. Ngài yêu cầu ta tự mình kiểm chứng. Đây là điều mà không một tôn giáo nào dám làm – vì các tôn giáo khác đều dựa trên đức tin vô điều kiện, còn Phật giáo dựa trên trí tuệ tự chứng.
IV. TÁM TIÊU CHÍ CỦA GOTAMĪ – LA BÀN GIỮA BIỂN TƯỢNG PHÁP
Trong Gotamī Sutta (AN 8.53), khi Mahāpajāpatī Gotamī lo sợ về tương lai của giáo pháp khi có quá nhiều thành phần hỗn tạp gia nhập Tăng đoàn, Đức Phật đã ban cho bà tám tiêu chuẩn bất di bất dịch để nhận diện Chánh pháp:
1. Virāga (Ly dục/Ly tham)
Chánh pháp phải đưa đến sự buông bỏ ham muốn, không dính mắc vào danh vọng, tiền bạc, quyền lực.
Tượng pháp thì ngược lại: dạy cách cầu tài, cầu lộc, hướng người ta đến việc tích trữ và hưởng thụ thế gian.
2. Visamyoga (Ly lệ thuộc)
Chánh pháp phải đưa đến sự tự do nội tâm, không bị ràng buộc bởi giáo điều, tổ chức hay cá nhân nào.
Tượng pháp thì ngược lại: khiến con người lệ thuộc vào vị thầy, lệ thuộc vào hội đoàn, tạo ra sự sợ hãi hoặc cuồng tín.
3. Apacaya (Ly tích tụ)
Chánh pháp phải giảm thiểu sở hữu, không khuyến khích xây dựng nguy nga hay phô trương.
Tượng pháp thì ngược lại: xây chùa to, tượng lớn, phô trương thanh thế, tích tụ tài sản.
4. Appicchata (Thiểu dục)
Chánh pháp khuyến khích muốn ít, chỉ đủ để duy trì thân mạng phục vụ tu tập.
Tượng pháp thì ngược lại: ham thích danh hiệu, chức vị, bằng cấp, và sự tôn vinh của đám đông.
5. Santuṭṭhi (Tri túc)
Chánh pháp tạo tâm biết đủ, hài lòng với hiện tại.
Tượng pháp thì ngược lại: luôn muốn mở rộng thêm sức ảnh hưởng, muốn “đua tranh” với các tôn giáo khác.
6. Paviveka (Độc cư/Viễn ly)
Chánh pháp khuyến khích sống tĩnh lặng, không ham hội họp ồn ào.
Tượng pháp thì ngược lại: thường xuyên tổ chức lễ hội ồn ào, chú trọng số lượng tín đồ để phô trương quyền lực.
7. Vīriyārambha (Tinh tấn)
Chánh pháp nỗ lực diệt trừ phiền não (tham sân si).
Tượng pháp thì ngược lại: chỉ nỗ lực trong việc học thuật suông, nghiên cứu bằng cấp, hoặc kinh doanh tâm linh.
8. Subharatā (Dễ nuôi)
Chánh pháp sống đơn giản, không cầu kỳ, không làm khổ thí chủ.
Tượng pháp thì ngược lại: đòi hỏi sự cung phụng đặc biệt, xa hoa, biến đời sống tu hành thành một tầng lớp đặc quyền.
V. KHI NÀO THÌ ĐƯỢC GỌI LÀ “THÁNH TĂNG”?
1. Phân Biệt Phàm Tăng và Thánh Tăng
Trong Tam Tạng Pali, khái niệm Sangha được phân biệt rất rõ:
Sammuti-sangha (Phàm Tăng): Tập hợp những người xuất gia nhưng chưa chứng đắc, vẫn còn là phàm phu, có thể phạm giới và sai lầm. Đây là tăng đoàn “theo quy ước” (sammuti).
Ariya-sangha (Thánh Tăng): Là những vị (dù xuất gia hay tại gia) đã chứng đắc từ Sơ quả Sotāpanna đến A-la-hán. Đây mới là đối tượng chân thật của sự cúng dường và quy ngưỡng.
2. Bốn Thánh Quả
1. Sotāpanna (Dự Lưu): Đã đoạn tận ba kiết sử – thân kiến (sakkāya-diṭṭhi), nghi (vicikicchā), giới cấm thủ (sīlabbata-parāmāsa). Người này không còn tin vào “cái tôi”, không còn hoài nghi về Tam Bảo, không còn chấp vào nghi lễ và hình thức bên ngoài. Tối đa còn 7 kiếp nữa sẽ đạt Niết-bàn.
2. Sakadāgāmī (Nhất Lai): Đã làm yếu tham và sân. Chỉ còn tái sinh lại cõi người một lần nữa.
3. Anāgāmī (Bất Lai): Đã đoạn tận năm hạ phần kiết – thân kiến, nghi, giới cấm thủ, tham dục (kāma-rāga), sân (vyāpāda). Không còn tái sinh cõi dục giới.
4. Arahant (A-la-hán): Đã đoạn tận mười kiết sử, hoàn toàn giải thoát khỏi vô minh, không còn tái sinh.
Đệ tử chân chánh của Như Lai tối thiểu phải là người đang hành Bát Chánh Đạo với mục tiêu rõ ràng là đạt Sotāpanna, không phải chỉ tu để tích lũy công đức cho kiếp sau.
VI. LỜI CUỐI: TỰ THẮP ĐÈN LÊN MÀ ĐI
Trong Mahāparinibbāna Sutta, lời cuối cùng của Đức Phật trước khi nhập Niết-bàn không phải là “Hãy theo tổ chức này,” không phải “Hãy tin vào thầy nọ,” mà là:
“Attadīpā viharatha, attasaraṇā anaññasaraṇā
Dhammadīpā viharatha, dhammasaraṇā anaññasaraṇā”
“Hãy tự mình là ngọn đèn, tự mình là chỗ nương tựa, đừng nương tựa điều gì khác.
Hãy lấy Pháp làm ngọn đèn, lấy Pháp làm chỗ nương tựa, đừng nương tựa điều gì khác.”
KẾT LUẬN: CHÂN DUNG ĐỆ TỬ CHÂN CHÁNH
Đệ tử chân chánh của Như Lai không phải là người:
Có tấm bằng cao nhất từ giáo hội
Giữ chức vụ cao nhất trong tổ chức
Được đông đảo tín đồ tôn kính
Cạo đầu đắp y đẹp đẽ trang nghiêm
Mà là người:
Lấy Tứ Diệu Đế làm la bàn: Luôn nhìn thấy Khổ (dukkha), Nguyên nhân của Khổ (samudaya), Sự diệt Khổ (nirodha), và Con đường diệt Khổ (magga) trong mọi hiện tượng.
Lấy Tam Pháp Ấn làm kính soi: Thấy rõ Vô thường (anicca), Khổ (dukkha), Vô ngã (anattā) trong mọi pháp hữu vi.
Lấy Giới-Định-Tuệ làm thước đo: Không thỏa hiệp với việc phạm giới, không bỏ qua việc tu định, không ngừng phát triển tuệ giác.
Lấy Ly tham-Ly sân-Ly si làm mục tiêu: Mọi hành động đều hướng về việc giảm thiểu ba độc tố này, không phải tích lũy danh vọng hay công đức thế gian.
Lấy trực nghiệm làm thẩm quyền: Không tin mù quáng bất cứ ai, kể cả “thầy”, mà luôn tự mình kiểm chứng qua thực hành.
“Sabbe saṅkhārā aniccā
Sabbe saṅkhārā dukkhā
Sabbe dhammā anattā”
“Mọi pháp hữu vi đều vô thường
Mọi pháp hữu vi đều khổ
Mọi pháp đều vô ngã”
Ngay cả danh xưng “đệ tử Phật”, “Tỳ-kheo”, “Thánh Tăng” cũng đều là vô ngã. Đừng chấp vào chúng.
Hãy chỉ đơn giản… hành Đạo.
– Khải Tuệ Quang –
