KHẢI TUỆ QUANG's BLOG

CHẤN HƯNG CHÁNH KIẾN – VẠCH TRẦN TÀ THUYẾT VÀ HÀNH TRÌNH VỀ NGUỒN

Đăng bởi khaituequang

Chủ đề: Sự Thật Về Đức Phật Lịch Sử và Cú Trượt Dài Của “Thần Thánh Hóa”

Thưa quý vị,
Đã bao lâu rồi quý vị quỳ dưới chân tượng Phật, khấn vái trong làn khói hương nghi ngút, mà lòng vẫn đầy rẫy nghi hoặc và khổ đau? Tôi viết những dòng này không phải để phỉ báng niềm tin của bất kỳ ai, mà để chúng ta cùng nhau làm một cuộc “đại phẫu thuật” tâm linh. Đã đến lúc chúng ta phải tách bạch rõ ràng giữa Sự Thật (Chân lý) và Hư Cấu (Văn học tín ngưỡng). Sự lơ mơ của quý vị bắt nguồn từ việc không phân định được hai dòng chảy: Phật giáo Nguyên thủy (Gốc) và Phật giáo Phát triển (Biến thể).
Hôm nay, tôi xin bắt đầu từ viên gạch đầu tiên: Đức Phật là ai?

I. Nền Tảng Lịch Sử: Đức Phật Là Người, Không Phải Thần Linh
Điều đầu tiên và kiên quyết nhất mà quý vị phải khắc cốt ghi tâm: Đạo Phật không phải là tôn giáo của sự sùng bái thần quyền.
Dựa trên các tư liệu lịch sử và khảo cổ học, cũng như tạng kinh Nikaya (tài liệu gần nhất với thời Đức Phật), Đức Phật Thích Ca (Siddhārtha Gautama) là một con người bằng xương bằng thịt.
* Thân phận: Ngài là thái tử con vua Tịnh Phạn và hoàng hậu Maya, sinh ra tại vườn Lâm Tỳ Ni (Nepal ngày nay).
* Sinh học: Ngài có sinh ra, có lớn lên, có lập gia đình (vợ là Yasodhara, con là Rahula). Ngài cũng phải chịu quy luật của sinh lão bệnh tử: Ngài cũng già, cũng đau lưng, cũng bị bệnh kiết lỵ và cuối cùng là qua đời (nhập Niết bàn) ở tuổi 80 dưới hai cây Sala.
* Năng lực: Ngài không có quyền năng ban phước hay giáng họa. Ngài không thể “hô biến” người nghèo thành giàu, người bệnh thành khỏe chỉ bằng một cái phẩy tay.
Vậy Ngài vĩ đại ở chỗ nào?
Ngài vĩ đại không phải vì phép thuật, mà vì Trí Tuệ. Ngài là người đầu tiên trong lịch sử nhân loại tự mình tìm ra nguyên nhân của khổ đau và con đường diệt khổ mà không nương nhờ vào bất kỳ đấng thượng đế nào. Ngài là một Vị Thầy (Bổn Sư), người chỉ đường.
Ví như một vị lương y tài ba, biết bệnh, biết thuốc và kê đơn. Nhưng uống hay không, khỏi bệnh hay không là do chính bệnh nhân. Đức Phật không thể “uống thuốc giùm” chúng ta.
Thế nhưng, đạo Phật ngày nay mà quý vị đang thấy đa phần đã biến Đức Phật thành một vị “Ngọc Hoàng Thượng Đế” phiên bản Ấn Độ. Người ta tô vẽ quanh Ngài những vòng hào quang huyền bí, biến Ngài thành một đấng toàn năng để cầu xin đủ thứ dục vọng thế gian. Đó là sự sỉ nhục đối với trí tuệ siêu việt của Ngài.

II. Cú Lừa Lịch Sử: Sự Xuất Hiện Của “Chư Phật Mười Phương”
Từ nền tảng “Đức Phật là người”, chúng ta bước sang vấn đề nhức nhối nhất mà tôi đã đề cập trong các bài viết trên trang cá nhân của mình: Sự xuất hiện của Phật A Di Đà, Phật Dược Sư và vô số chư Phật khác.
Tôi xin khẳng định một cách đanh thép dựa trên lịch sử tư tưởng: Trong suốt 45 năm thuyết pháp của Đức Phật Thích Ca, Ngài chưa bao giờ nhắc đến một vị Phật nào tên là A Di Đà hay cõi Tây Phương Cực Lạc.
Vậy Phật A Di Đà từ đâu ra?
Đây là sản phẩm của Phật giáo Đại Thừa (Phật giáo Bắc Tông/Phát triển), xuất hiện khoảng 500-1000 năm sau khi Đức Phật Thích Ca nhập diệt.
* Nguồn gốc: Khi Phật giáo truyền sang các vùng đất mới (như Bắc Ấn, Trung Á, rồi sang Trung Hoa), để cạnh tranh với các tôn giáo bản địa (như Bà La Môn giáo sùng bái thần linh, hay Lão giáo cầu trường sinh bất tử), các nhà sư thời sau đã buộc phải “sáng tạo” ra những hình tượng Phật siêu nhiên.
* Bản chất: Phật A Di Đà (Amitabha – Vô Lượng Quang) thực chất là sự nhân cách hóa của ánh sáng mặt trời và khao khát về một cõi sống đời đời kiếp kiếp (Vô Lượng Thọ). Đây là tư tưởng Thần quyền được khoác áo Phật giáo.
Quý vị hãy tự đặt câu hỏi: Tại sao Đức Phật Thích Ca dạy “Vô Ngã” (không có cái ta trường tồn), dạy “Vô Thường” (mọi thứ đều thay đổi), mà lại có một cõi Cực Lạc làm bằng vàng ròng, châu báu, sống vĩnh hằng, muốn gì được nấy?
Rõ ràng, cõi Cực Lạc và hình tượng Phật A Di Đà đi ngược lại hoàn toàn với giáo lý Duyên Khởi và Tứ Diệu Đế của Phật Thích Ca khai thị cho thế gian. Đó là một “viên kẹo ngọt” mà các tổ sư đời sau tạo ra để dụ dỗ những người yếu bóng vía, ngại tu tập gian khổ, chỉ thích nương tựa vào tha lực.

III. Sự Biến Thể Nguy Hại: Từ “Tự Lực” Sang “Tha Lực”
Trong các bài viết tôi đã chia sẻ, tôi luôn nhấn mạnh sự khác biệt giữa Phật giáo Nguyên Thủy (Theravada) và Phật giáo Biến thể (Mahayana). Sự khác biệt này không chỉ là hình thức, mà là sự xung đột về cốt tủy.
* Phật Giáo Nguyên Thủy (Chánh Pháp):
* Tôn chỉ: “Các con hãy tự mình thắp đuốc lên mà đi”.
* Phương pháp: Tự nỗ lực tu sửa Thân – Khẩu – Ý. Giữ Giới luật, tu Thiền định, phát sanh Trí tuệ.
* Quan điểm: Không ai cứu được mình ngoài chính mình. Nghiệp (Karma) do mình tạo, mình phải chịu hoặc chuyển hóa.
* Phật Giáo Biến Thể (Tà Kiến xen tạp):
* Tôn chỉ: Nương nhờ vào nguyện lực của Phật A Di Đà, Bồ Tát Quán Thế Âm.vv.. để được cứu rỗi.
* Phương pháp: Tụng niệm danh hiệu (Niệm Phật), cúng bái, cầu nguyện, đốt vàng mã, làm đám xám hối rình rang…vv
* Quan điểm: Chỉ cần tin và niệm tên Phật lúc lâm chung là được rước về cõi sướng đời đời (Đới nghiệp vãng sanh).
Thưa quý vị, quan điểm “Đới nghiệp vãng sanh” (mang theo tội lỗi mà vẫn được về cõi Phật) là một sự ru ngủ tai hại nhất. Nó khiến con người ta ỷ lại, cứ tha hồ làm ác rồi cuối đời niệm Phật để “chạy tội”. Nhân quả của vũ trụ này cực kỳ sòng phẳng và chi tiết, không có chuyện hối lộ hay “đi cửa sau” với thần thánh như vậy được.

IV. Hệ Lụy Của Việc “Tu Theo Ai Cũng Được”
Tôi đã từng cảnh báo trong bài viết trước đó: Việc chọn thầy, chọn pháp cũng quan trọng như chọn thuốc uống. Uống nhầm thuốc độc thì chết thân xác, nhưng tin nhầm tà kiến thì chết cả tuệ mạng, trôi lăn trong luân hồi vạn kiếp.
Ngày nay, quý vị bước chân vào chùa, quý vị thấy gì?
* Người ta không giảng về Khổ – Tập – Diệt – Đạo.
* Người ta giảng về linh hồn, về cúng sao giải hạn, về việc đúc chuông tạc tượng để lấy phước.
* Các cuốn kinh bày bán la liệt đa phần là kinh “bịa” (tôi sẽ phân tích kỹ ở phần sau về các bộ kinh này).
Sự pha trộn giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian, Lão giáo, Khổng giáo đã tạo ra một nồi “lẩu thập cẩm”. Người tu Phật ngày nay giống như người đi trong sương mù, thấy ai lạy cũng lạy, thấy ai tụng cũng tụng, mà không biết mình đang lạy cái gì, tụng cái gì. Đó là sự Mê Tín núp bóng tôn giáo.
Thưa quý vị, trong phần này tôi đã vạch trần hai vấn đề cốt lõi:
* Đức Phật là con người lịch sử, không phải thần linh.
* Phật A Di Đà và các tha lực cứu độ là sản phẩm hư cấu của đời sau, trái ngược với tinh thần tự lực của đạo Phật gốc.

——
Chủ đề: Ma Trận Kinh Điển – Phân Biệt “Lời Phật” và “Văn Chương Tôn Giáo”

Thưa quý vị,
Trong thế giới Phật giáo hiện nay, có một nghịch lý đau lòng: Người ta tụng kinh rất nhiều, nhưng hiểu Phật rất ít. Tại sao? Vì cái mà họ đang tụng, đa phần không phải là lời dạy gốc của Đức Phật Thích Ca, mà là những tác phẩm văn học, triết học được sáng tác bởi các Tổ sư đời sau, dán nhãn “Kinh Phật” để hợp thức hóa.
Tôi xin đi sâu phân tích sự tráo trở này qua các luận điểm sau:

I. Lịch Sử Kiết Tập: Sự Thật Về “Kinh Điển Đại Thừa”
Quý vị cần nắm rõ trục thời gian lịch sử này để không ai có thể lừa mị quý vị được:
* Giai đoạn Nguyên Thủy (Sau khi Phật nhập diệt – khoảng 100 năm sau):
Giáo pháp được gìn giữ qua trí nhớ của các vị Thánh Tăng (A La Hán). Sau đó được viết thành văn bản trên lá buông, gọi là tạng kinh Pali (Nikaya) hay A-hàm (Agama). Đây là những ghi chép trung thực nhất, mộc mạc nhất về những gì Phật nói: Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, Vô Ngã, Nhân Quả. Không có phép màu lung linh, không có các cõi trời vĩnh cửu huyễn hoặc hứa hẹn.
* Giai đoạn Phát Triển (Khoảng 500 – 1000 năm sau Phật nhập diệt):
Lúc này, Phật giáo phân hóa mạnh. Một nhóm các nhà sư trẻ muốn cải cách (mà thực chất là phá bỏ giới luật nghiêm ngặt) đã tách ra, tự xưng là Đại Thừa (Cỗ xe lớn) và gán cho Phật giáo Nguyên thủy cái tên đầy miệt thị là Tiểu Thừa (Cỗ xe nhỏ – Hinayana).
Để biện minh cho quan điểm mới của mình, họ bắt đầu soạn thảo ra các bộ kinh mới.
Sự thật chấn động: Các bộ kinh nổi tiếng như Kinh Pháp Hoa, Kinh Hoa Nghiêm, Kinh Lăng Nghiêm, Kinh Địa Tạng, Kinh A Di Đà… đều xuất hiện trong giai đoạn này, chủ yếu được viết bằng tiếng Sanskrit (Phạn văn) và sau đó được biên tập lại rầm rộ tại Trung Hoa.
> Quý vị hãy tư duy logic: Làm sao những lời Phật dạy lại có thể “mới tinh” xuất hiện sau khi Ngài qua đời cả 5, 6 thế kỷ? Các Tổ sư Đại Thừa giải thích rằng: “Do các kinh này cao siêu quá, Phật giấu dưới lòng biển (Long cung) giờ mới lấy lên”. Quý vị có tin được câu chuyện hoang đường như cổ tích này không? Hay đó là cách họ lấp liếm cho việc “mượn hoa cúng Phật”, nhét chữ vào miệng Phật?

II. Mổ Xẻ Nội Dung: Khi “Triết Học” Lấn Át “Thực Hành”
Tại sao tôi gọi nhiều kinh điển hiện nay là “Phật giáo biến thể”? Vì nội dung của chúng đã đi quá xa so với mục đích ban đầu của Đạo Phật.
* Sự Thần Thánh Hóa (Mê tín dị đoan):
Trong kinh Nguyên thủy, Phật dạy về nỗi khổ thực tế (sinh, già, bệnh, chết, cầu không được…).
Trong kinh điển Phát triển (như Kinh Địa Tạng, Kinh Phổ Môn…), quý vị thấy gì? Những câu chuyện về địa ngục rùng rợn, những con quỷ, những phép thần thông biến hóa, và quan trọng nhất là: Khuyên cúng dường, tụng đọc để được phước.
Đây là tư tưởng của Bà La Môn giáo len lỏi vào. Họ biến việc tu tập thành một cuộc giao dịch: Tụng bao nhiêu biến kinh thì xóa được bao nhiêu tội. Điều này làm hỏng mất định luật Nhân Quả công bằng.
* Sự Trừu Tượng Hóa (Rối rắm triết học):
Đức Phật Thích Ca là người thực tế. Ngài ví mình như người nhổ mũi tên độc ra khỏi người bị thương. Ngài không ngồi bàn luận xem mũi tên làm bằng gỗ gì, ai bắn, bắn từ đâu (những chuyện triết lý vô bổ).
Nhưng các kinh điển sau này (như Bát Nhã, Kim Cang…) lại sa đà vào triết học: “Sắc tức thị không, không tức thị sắc”, bàn về “Chân như”, “Phật tánh”. Những triết lý này nghe thì rất hay, rất kêu, rất uyên bác, nhưng nó không giúp quý vị bớt tham, bớt sân ngay lập tức. Nó chỉ làm cho cái “Ngã” kiến thức của quý vị to thêm. Quý vị tưởng mình hiểu “Tánh Không”, nhưng đụng chuyện thì vẫn sân si như thường.

III. Vạch Trần Các “Ngụy Kinh” Nổi Tiếng
Dựa trên các bài viết tôi đã chia sẻ, tôi xin chỉ mặt đặt tên một số trường hợp điển hình của sự pha trộn văn hóa Trung Hoa:
* Kinh Vu Lan Bồn: Đây là tác phẩm mang đậm dấu ấn của Đạo Khổng (Nho giáo) về chữ Hiếu. Câu chuyện Mục Kiền Liên cứu mẹ là một câu chuyện giáo dục đạo đức tốt, nhưng việc “cúng dường trai tăng để giải tội cho người chết” là một sự biến tướng. Phật dạy “Ai ăn nấy no, ai tu nấy chứng”. Không ai có thể “hồi hướng” phước báu để xóa sạch ác nghiệp của người khác một cách dễ dàng như vậy. Đó là cách các sư thầy thời xưa “phương tiện” để nhắc nhở con cháu hiếu thảo, nhưng dần dần biến thành mê tín dị đoan đốt vàng mã.
* Kinh Lương Hoàng Sám / Thủy Sám: Hoàn toàn là sản phẩm của vua chúa và các quốc sư Trung Quốc soạn ra để phục vụ nghi lễ cung đình. Nó không phải lời Phật dạy.

IV. Hậu Quả Của Việc “Tu Lầm Kinh”
Khi quý vị lấy “Bản đồ giả” để đi tìm kho báu, kết cục chỉ có thể là lạc đường.
* Mất thời gian: Quý vị dành hàng ngàn giờ để tụng những bộ kinh tối nghĩa, không hiểu gì, chỉ mỏi miệng và buồn ngủ. Trong khi thời gian đó, nếu quý vị ngồi quan sát hơi thở, quán tâm, thiền..vv thì tuệ giác đã phát sinh rồi.
* Tăng trưởng Tà kiến: Quý vị tin rằng tụng kinh là có phước, là Phật sẽ gia hộ. Khi gặp hoạn nạn, thay vì tìm nguyên nhân và cách giải quyết, quý vị lại lao vào tụng niệm cầu xin. Thất bại nối tiếp thất bại, rồi quay sang trách Phật không linh thiêng.
* Bỏ gốc lấy ngọn: Quý vị coi thường kinh Nguyên thủy (Nikaya) vì thấy nó “đơn giản quá”, “dễ hiểu quá”. Quý vị thích những thứ huyền bí, cao siêu. Nhưng chân lý bao giờ cũng giản dị. Sự thật là khổ, nguyên nhân là tham ái, diệt khổ là niết bàn. Đơn giản vậy thôi mà cả đời làm chưa xong, lại đi tìm những thứ hão huyền.

Thưa quý vị, tôi biết những lời này rất khó nghe. Nó đụng chạm đến niềm tin mà quý vị đã được cài đặt từ nhỏ, từ ông bà cha mẹ, từ văn hoá tín ngưỡng lâu đời… Nhưng thuốc đắng mới giã tật.
Chúng ta đã thấy rõ:
* Đức Phật bị biến thành Thần.
* Kinh điển bị ngụy tạo và pha trộn.
Nhưng sự biến tướng nguy hiểm nhất không chỉ nằm ở lý thuyết, mà nó nằm ở nghi thức hành trì. Tại sao ngày nay chùa chiền mọc lên như nấm mà đạo đức xã hội lại đi xuống? Tại sao người tu đông mà người chứng đắc thánh quả lại vắng bóng?
Câu trả lời nằm ở sự “Thương mại hóa” và “Thế tục hóa” các nghi lễ.

—-
Chủ đề: Sự Thao Túng Trong Nghi Lễ và Khủng Hoảng Niềm Tin Vào Giới Luật

Thưa quý vị,
Đạo Phật là Đạo Tu, nghĩa là đạo phải thực hành, phải chuyển hóa nội tâm. Khi những lời dạy bị biến chất , thì việc thực hành cũng không tránh khỏi sự sai lệch. Ngày nay, Phật giáo không còn là nơi dạy về Nhân Quả, về Thiền Định, mà trở thành một nơi giải quyết những vấn đề tâm lý và nhu cầu vật chất bằng các nghi thức rườm rà.

I. Khủng Hoảng Tư Cách: Sự Suy Đồi Của Tăng Đoàn
Nguồn gốc của sự lầm lạc trong thực hành nằm ở chính những người đang dẫn dắt.
* Sự Vi Phạm Giới Luật Gốc:
Trong Phật giáo Nguyên thủy, chư Tăng, Ni phải tuân thủ nghiêm ngặt Giới Luật (Vinaya). Điển hình nhất là không được giữ tiền bạc. Mục đích là để chư Tăng chuyên tâm vào việc tu tập, giải thoát, sống đời sống thanh cao, tránh xa dục vọng vật chất.
Thế nhưng, nhìn vào hiện trạng Phật giáo Phát triển ngày nay: Chùa chiền xây dựng nguy nga, lộng lẫy nhìn không khác cung điện vua chúa xưa; nhiều vị Tăng, Ni sở hữu tài sản kếch xù, sống cuộc sống tiện nghi. Điều này đã phá vỡ hoàn toàn tinh thần của một vị Sư Khất Sĩ.
Khi người tu phạm giới (giữ tiền, tham đắm vật chất), họ không còn tư cách là “Phước Điền” (Ruộng phước) cho cư sĩ nữa. Họ trở thành người buôn bán tín ngưỡng. Họ cần tiền để duy trì ngôi chùa lớn, để thể hiện uy quyền, và để làm điều đó, họ buộc phải “sáng tạo” ra các dịch vụ tâm linh.
* Sự Pha Trộn Nguồn Gốc Đại Thừa:
Tôi đã đề cập trong bài viết “Nguồn gốc kinh Đại Thừa là do các sư…”: Việc tạo ra các bộ kinh mới và giáo lý mới không chỉ là vì triết học, mà còn là vì quyền lực và ảnh hưởng. Khi một vị thầy sáng tạo ra một hệ phái riêng, có kinh điển riêng, có hình thức tu tập riêng, họ sẽ thu hút được một lượng lớn tín đồ trung thành (và tiền cúng dường). Điều này dẫn đến sự phân mảnh, cạnh tranh, và cuối cùng là làm lu mờ Chánh Pháp.

II. Nghi Lễ Thần Quyền và Sự Thương Mại Hóa Nhân Quả
Các nghi lễ hiện nay mà quý vị tham gia đa phần không có trong tạng kinh Nguyên thủy (Nikaya) của Đức Phật. Chúng là sự pha trộn giữa Phật giáo với các yếu tố Bà La Môn giáo, Lão giáo, và tín ngưỡng dân gian Trung Hoa.
* Cúng Sao Giải Hạn:
Tôi xin khẳng định: Đây là một nghi thức không phải của Đạo Phật. Nó có nguồn gốc từ Chiêm tinh học và Đạo giáo của Trung Hoa, tin vào sự ảnh hưởng của các vì sao (Thái Bạch, Kế Đô, La Hầu) lên số phận con người.
* Nguy hại: Nó dạy cho con người tin vào số mệnh, tin vào quyền lực của thần linh trên trời, thay vì tin vào Nghiệp Quả do mình tạo ra. Nó khuyến khích sự ỷ lại và tốn kém tiền bạc. Khi quý vị bỏ tiền ra cúng sao, quý vị đang gieo một hạt giống tà kiến rất lớn.
* Cầu Siêu và Hồi Hướng Công Đức:
Đây là “dịch vụ” kiếm tiền nhiều nhất. Người ta tin rằng bỏ tiền làm lễ lớn, thuê sư tụng kinh là có thể “cứu” ông bà cha mẹ đang ở địa ngục hoặc giúp họ được siêu thoát.
* Nguy hại: Điều này vi phạm nghiêm trọng luật Nghiệp Báo (Karma) của Phật giáo. Nghiệp ai nấy tạo, quả ai nấy gặt. Sư tụng kinh có phước của sư, người nghe có phước của người nghe, nhưng không có chuyện “bán công đức” hay “chuyển khoản phước báu” sang cho người đã khuất một cách dễ dàng.
* Đức Phật chỉ dạy con cháu tự mình hành thiện, tu tập rồi niệm tưởng đến phước báu đó để người thân quá cố hoan hỷ mà chuyển cảnh giới (nếu họ đang ở cảnh giới có thể tiếp nhận). Chứ không phải là một buổi lễ rình rang có tính chất chuộc tội.
* Phóng Sinh (Phòng Hộ Sinh Mệnh):
Nguyên tắc phóng sinh là lòng từ bi, không sát hại. Nhưng “phóng sinh” ngày nay đã biến thành một hành động mưu sinh. Người ta bắt cá, bắt chim, sau đó bán lại cho Phật tử với giá cắt cổ để họ mua rồi thả. Việc làm này vừa tạo ra nghiệp sát sinh cho người bắt, vừa tạo ra sự tham lam cho người bán, và cuối cùng, đa phần con vật được thả đều chết vì không quen môi trường hoặc bị săn bắt lại.
* Hậu quả: Đó không phải là lòng từ bi, mà là sự giả tạo đạo đức để tìm kiếm danh tiếng và phước hão.

III. Lời Cảnh Báo Việc Lựa Chọn Thầy.
Trong các bài viết trước đó tôi đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn lựa vị thầy.
Thầy là người đưa quý vị từ bến mê sang bờ giác. Nếu thầy đã lạc đường, quý vị sẽ lạc theo.
* Thầy phải tu Giới Luật: Nếu một vị thầy vi phạm Giới luật, sống hưởng thụ vật chất, người đó không thể dạy quý vị về sự ly tham.
* Thầy phải dạy Chánh Pháp: Thầy phải dạy Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, Vô Ngã, Nhân Quả và hướng dẫn quý vị tự mình kiểm chứng (Ehipassiko), chứ không phải bắt quý vị tin một cách mù quáng vào kinh sách, vào tha lực, hay vào phép lạ….(kinh đó linh lắm con à, cứ thành tâm tụng cho nhiều vào..)
> Nếu một vị thầy tuyên bố mình có thần thông, có thể giải quyết mọi vấn đề bằng bùa chú, bằng tụng niệm, quý vị phải quay lưng đi. Đức Phật đã dạy: Người trí tuệ không bao giờ dùng thần thông để thu hút tín đồ, vì đó là hành vi của những người chưa chứng đắc. Và thời Phật ngài có cấm các đệ tử sử dụng thần thông tùy tiện .

Hãy Tỉnh Thức
Thưa quý vị, qua ba phần khảo luận, chúng ta đã bóc trần toàn bộ lớp vỏ bọc bên ngoài của Phật giáo biến thể, từ lý thuyết, kinh điển cho đến thực hành và tổ chức.
Mục đích của tôi không phải là làm quý vị thất vọng, mà là giúp quý vị tỉnh thức và dũng cảm quay về với cội nguồn. Sự thất vọng sẽ biến thành động lực mạnh mẽ nếu quý vị biết rằng: Chánh Pháp vẫn còn đó, không hề mất đi. Nó chỉ bị chôn vùi dưới lớp bùn nhơ của mê tín.


Chủ đề: Con Đường Quay Về Nguồn: Chánh Đạo Là Lối Thoát Duy Nhất

Thưa quý vị,
Nếu quý vị thực sự là người con Phật, không muốn tiếp tục sống trong sự mê lầm và hối tiếc, quý vị phải quay về với Cốt Tủy của lời Phật dạy. Cốt tủy đó không nằm ở Tây Phương Cực Lạc, không nằm trong các bộ kinh triết học dài hàng ngàn trang, mà nằm trong hai giáo lý vô cùng đơn giản và thực tế: Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo.

I. Tứ Diệu Đế: Bản DNA Của Toàn Bộ Giáo Pháp
Tứ Diệu Đế (Bốn Sự Thật Cao Thượng) là cái neo, là bản lề của toàn bộ giáo pháp Nguyên thủy lời gốc phật dạy. Nếu bất cứ một giáo lý hay một hành động nào đi ngược lại Tứ Diệu Đế, thì đó là Tà Kiến, cho dù nó được gọi bằng cái tên mỹ miều nào đi nữa.
* Khổ Đế: Cuộc sống là khổ. Khổ không phải là thiếu tiền, mà là sinh, lão, bệnh, tử, thương yêu mà phải xa lìa, ghét bỏ mà phải gặp gỡ. Đây là sự thật cần phải thấy.
* Tập Đế (Nguyên nhân của Khổ): Khổ do Tham ái (tham, sân, si) mà ra. Tham ái là nguồn gốc của mọi luân hồi. Đây là sự thật cần phải diệt trừ.
* Diệt Đế (Sự chấm dứt của Khổ): Khổ chấm dứt khi Tham ái chấm dứt . Đây là mục tiêu cần phải chứng đạt.
* Đạo Đế (Con đường diệt khổ): Chính là Bát Chánh Đạo. Đây là con đường cần phải thực hành.
> Tôi xin nhấn mạnh: Không có vị Phật, vị Bồ Tát nào khác ngoài chính quý vị có thể đoạn trừ tham ái cho quý vị. Việc quý vị phải làm là nhận diện và tự mình diệt trừ Tham Sân Si thông qua con đường thực hành.

II. Bát Chánh Đạo: Lộ Trình Tu Tập Cụ Thể
Bát Chánh Đạo là con đường duy nhất, con đường thực tế mà Đức Phật đã đi qua và chỉ lại. Đây chính là giải pháp hoàn hảo cho những người đã chán ghét sự mê tín. Bài về bát chánh đạo tôi có đăng rồi quý vị tự tìm hiểu, còn đây chỉ là phần tôi tóm tắt lại .
Con đường này được chia làm ba phần chính (Giới, Định, Tuệ):
A. Tuệ Học (Trí Tuệ): Nền Tảng của Chánh Kiến
Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất, nơi tôi và quý vị đang làm công việc:
* Chánh Kiến (Hiểu biết đúng đắn): Phải nhận ra sự thật về Tứ Diệu Đế, Vô Thường, Khổ, Vô Ngã. Phải phân biệt được đâu là Chánh Pháp (lời Phật) và đâu là Tà Pháp (lời người đời sau). Bài Khảo Luận này là một công cụ giúp quý vị thiết lập Chánh Kiến.
* Chánh Tư Duy (Suy nghĩ đúng đắn): Suy nghĩ về sự ly dục, ly sân hận, ly hại người. Dùng trí tuệ để suy xét, không dùng cảm tính.
B. Giới Học (Đạo Đức): Nền Tảng của Tuệ Giác
Không có đạo đức, không có tuệ giác.
* Chánh Ngữ (Lời nói đúng đắn): Không nói dối, không nói lưỡi hai chiều, không nói lời thô ác, không nói lời vô ích. Đây là nền tảng của sự an lạc trong gia đình và xã hội.
* Chánh Nghiệp (Hành động đúng đắn): Không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm.
* Chánh Mạng (Sinh kế đúng đắn): Sống bằng nghề nghiệp lương thiện, không gây hại cho chúng sinh (ví dụ: không buôn bán vũ khí, chất độc, giết mổ động vật..vv).
C. Định Học (Tâm Linh): Nền Tảng của Tập Trung
* Chánh Tinh Tấn (Nỗ lực đúng đắn): Nỗ lực ngăn chặn điều ác chưa sanh, diệt trừ điều ác đã sanh, làm sanh khởi điều thiện chưa sanh, và nuôi dưỡng điều thiện đã sanh.
* Chánh Niệm (Ghi nhận đúng đắn): Liên tục tỉnh giác về Thân, Thọ, Tâm, Pháp trong giây phút hiện tại. Đây là pháp môn Thiền Quán (Vipassanā) cốt lõi của Phật giáo Nguyên thủy.
* Chánh Định (Tâm tập trung đúng đắn): Đưa tâm vào trạng thái an tĩnh tuyệt đối (các tầng Thiền Jhana) để tạo điều kiện cho Trí Tuệ Bát Nhã phát sinh.

III. Lời Kêu Gọi Cuối Cùng: Dũng Cảm Tự Lực
Thưa quý vị,
Quý vị đã thấy rõ “Phật giáo biến thể” là một sự pha trộn nguy hiểm, khiến con người ta lười biếng, dựa dẫm vào những vị Phật hư cấu, tụng những kinh điển ngụy tạo và làm những nghi lễ vô bổ.
Con đường Chánh Pháp rất khó đi. Nó đòi hỏi quý vị phải:
* Từ bỏ thần tượng: Xem Đức Phật là Thầy, không phải là Thần.
* Từ bỏ lười biếng: Đừng mong chờ ai đó cứu rỗi hay hồi hướng công đức giúp mình.
* Tập trung vào Hiện tại: Giải quyết tham sân si ngay trong đời sống này, không phải cầu sanh về một cõi nào đó sau khi chết.
Sự khác biệt cốt tử là: Phật giáo Nguyên thủy dạy quý vị trở thành người làm chủ vận mệnh và khổ đau của mình, còn Phật giáo biến thể dạy quý vị trở thành kẻ nô lệ cho một tha lực, cho những nghi lễ và những lời hứa hão huyền.
Hành động tiếp theo của quý vị là gì?
* Chấm dứt tụng đọc những bộ kinh không rõ nguồn gốc, mang tính chất thần quyền.
* Chấm dứt tham gia các nghi lễ thương mại hóa như cúng sao, cầu siêu rình rang, phóng sinh gây hại.
* Bắt đầu học Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo qua các tài liệu Nguyên thủy (kinh Nikaya/A-hàm).
* Thực hành Thiền Quán (Vipassanā) để thấy rõ Vô Thường, Khổ, Vô Ngã trong chính thân tâm quý vị.
Tôi hy vọng bài này sẽ là một chiếc la bàn soi đường cho quý vị.
Hãy nhớ lấy lời này: Đạo Phật là con đường Trí Tuệ, không phải là con đường Mê Tín.
Kính chúc quý vị an lạc và Chánh Kiến luôn hiện tiền.

– Khải Tuệ Quang – 

You may also like

Comment