Biên Soạn: Khải Tuệ Quang
Có một bài kinh mà tôi tin bất cứ ai đã từng đặt chân vào con đường tu học Theravāda cũng từng nghe qua, đó là Kinh Chuyển Pháp Luân, Dhammacakkappavattana Sutta, được Đức Phật thuyết tại Vườn Nai gần Isipatana, dành cho năm anh em Kiều Trần Như. Người ta thường chỉ nhớ bài kinh ấy như nơi Tứ Thánh Đế được công bố lần đầu tiên ra thế gian. Nhưng nếu quý vị đọc chậm và đọc kỹ, quý vị sẽ thấy điều thật sự làm rung chuyển cả ngàn thế giới khi ấy không nằm ở việc Đức Phật nói ra bốn Sự Thật, mà nằm ở cách Ngài xác quyết rằng trí tuệ của Ngài về bốn Sự Thật ấy đã đi trọn qua ba vòng chuyển, mỗi vòng xoay đủ mười hai hành tướng, không thiếu một góc nào. Chính lời xác quyết ấy, không phải bốn Sự Thật suông, mới là cái khiến Ngài tuyên bố mình đã thành Chánh Đẳng Chánh Giác, không còn ai trên đời, dù là chư thiên hay phạm thiên, có thể bắt bẻ được.
Ba Chuyển, gọi là Tiparivaṭṭa, là ba tầng nhận thức mà tâm phải đi qua đối với mỗi một Sự Thật, không phải chỉ một lần nhận ra là xong. Tầng thứ nhất là Trí Về Sự Thật, Sacca-ñāṇa, tức là thấy rõ bản chất của điều đang được nói đến là gì (Idaṃ – Đây là…). Tầng thứ hai là Trí Về Phận Sự, Kicca-ñāṇa, tức là biết rõ trước Sự Thật ấy, tâm phải làm gì, phải hành xử ra sao (Kātabba – Cần phải làm…). Tầng thứ ba là Trí Về Sự Đã Làm Xong, Kata-ñāṇa, tức là xác chứng rằng phận sự ấy đã được hoàn tất trọn vẹn, không còn việc gì phải làm thêm với Sự Thật đó nữa (Kata – Đã làm xong). Bốn Sự Thật nhân với ba tầng nhận thức này cho ra mười hai hành tướng, gọi là Dvādasākāra, và đây chính là khung trí tuệ hoàn chỉnh mà một vị Phật phải tự mình chứng đắc, không qua chỉ dạy của bất kỳ ai.
Ba vòng chuyển trên Khổ Đế
Đối với Khổ, Dukkha, vòng chuyển thứ nhất (Sacca-ñāṇa) là nhận ra rằng đây thật sự là khổ (Idaṃ dukkhaṃ), không lẩn tránh, không tô vẽ, không gọi nó bằng những cái tên dễ chịu hơn. Phần lớn con người sống cả đời mà không bao giờ thật sự gọi đúng tên khổ đau của chính mình, họ gọi nó là vận xấu, là thiếu may mắn, là chưa cố gắng đủ, nhưng hiếm khi chịu nhìn thẳng vào nó và gọi nó đúng bản chất là Khổ vốn có mặt ngay trong chính sự hiện hữu của năm uẩn này. Đây là bước đầu tiên và cũng là bước khó nhất, vì nó đòi hỏi một sự thành thật tàn nhẫn với chính mình.
Vòng chuyển thứ hai trên Khổ là Kicca-ñāṇa, trí biết rằng phận sự đối với Khổ không phải là chạy trốn nó, không phải là tìm cách giảm nhẹ nó bằng những thú vui tạm bợ, mà là phận sự cần phải liễu tri, gọi là pariññeyya – tức là thấu suốt nó cho đến tận gốc bằng tuệ quán, không phải chỉ chịu đựng nó một cách bị động. Quý vị có thể tưởng tượng sự khác biệt giữa một người chỉ cắn răng chịu đựng cơn đau và một người đang dùng chính cơn đau đó làm đối tượng để quán chiếu vô thường, hai thái độ này hoàn toàn khác nhau, một bên là trốn tránh trong vỏ bọc chịu đựng, một bên là đối diện bằng trí tuệ.
Vòng chuyển thứ ba là Kata-ñāṇa, trí biết rằng sự liễu tri đối với Khổ đã được hoàn tất viên mãn, gọi là pariññāta, không còn một mảy may nghi ngờ hay sót lại việc gì chưa làm xong với Khổ Đế nữa. Đây là trạng thái của một vị đã đoạn tận hoàn toàn ái dục đối với năm uẩn, không còn chỗ nào trong thân tâm có thể bị Khổ chi phối thêm được nữa, vì sự thấu suốt đã đến mức tận cùng, không phải tạm thời lắng dịu rồi sẽ trồi lên lại sau.
Ba vòng chuyển trên Tập Đế
Đối với Tập, Samudaya, vòng chuyển thứ nhất (Sacca-ñāṇa) là thấy rõ rằng ái dục, taṇhā, chính là nguồn cội thật sự làm sinh ra khổ đau (Idaṃ samudaya), không phải nghiệp xấu từ kiếp trước, không phải lỗi của người khác, không phải sự an bài của một đấng tối cao nào. Đây là một cú quay đầu rất lớn trong nhận thức, vì bản năng con người luôn có khuynh hướng tìm nguyên nhân khổ đau ở bên ngoài, còn trí tuệ ở đây buộc tâm phải quay vào trong, nhìn thấy chính sự khát khao của mình mới là cội nguồn.
Vòng chuyển thứ hai là Kicca-ñāṇa của Tập, trí biết rằng phận sự đối với nguyên nhân này không phải là nuôi dưỡng nó thêm, không phải là thỏa hiệp với nó, mà là phận sự cần phải đoạn trừ, gọi là pahātabba. Đây là điểm khác biệt cốt yếu so với Khổ, vì với Khổ chỉ cần liễu tri thấu suốt, còn với Tập, hành động cần làm dứt khoát hơn, đó là cắt đứt, không phải chỉ hiểu mà còn phải dứt bỏ ngay tại gốc.
Vòng chuyển thứ ba là Kata-ñāṇa của Tập, trí biết rằng ái dục đã được đoạn trừ hoàn toàn, gọi là pahīna, không còn rễ nào sót lại để có thể nảy mầm trở lại. Đây chính là trạng thái của một vị Lậu Tận, nơi mọi hình thức khát ái, dù là dục ái, hữu ái, hay phi hữu ái, đều đã bị nhổ sạch đến tận chân, không phải chỉ bị đè nén tạm thời bằng định lực.
Ba vòng chuyển trên Diệt Đế
Đối với Diệt, Nirodha, vòng chuyển thứ nhất (Sacca-ñāṇa) là thấy rõ rằng có một trạng thái hoàn toàn vắng mặt khổ đau là khả thi, không phải một niềm tin viển vông hay một câu chuyện an ủi tinh thần. Nhiều người tu hành nửa đường thường rơi vào một sự hoài nghi thầm lặng, không tin chắc rằng giải thoát thật sự có thể xảy ra, và chính sự thiếu vắng cái thấy này khiến công phu tu tập trở nên thiếu sinh khí, vì tâm chưa thật sự xác quyết đích đến có tồn tại.
Vòng chuyển thứ hai là Kicca-ñāṇa của Diệt, trí biết rằng phận sự đối với Diệt không phải là mong cầu nó như một phần thưởng ở tương lai xa xôi, mà là phận sự cần phải tác chứng, gọi là sacchikātabba – tức là tự thân chứng nghiệm trực tiếp ngay trong đời sống này, không qua trung gian của niềm tin hay sự suy luận. Đây là lý do vì sao Niết Bàn trong Theravāda luôn được nhấn mạnh là điều có thể thấy ngay tại đây, ngay bây giờ, gọi là sandiṭṭhika, không phải một lời hứa hẹn cho kiếp sau.
Vòng chuyển thứ ba là Kata-ñāṇa của Diệt, trí biết rằng sự tác chứng ấy đã thành tựu trọn vẹn, gọi là sacchikata. Niết Bàn đã được thực sự nếm trải, không còn là một khái niệm trong đầu mà đã trở thành một thực tại đã được sống qua, không thể bị lung lay bởi bất cứ nghi hoặc nào nữa sau đó.
Ba vòng chuyển trên Đạo Đế
Đối với Đạo, Magga, vòng chuyển thứ nhất (Sacca-ñāṇa) là thấy rõ rằng Bát Chánh Đạo chính là Con Đường Trung Đạo, Majjhimā paṭipadā, con đường duy nhất dẫn đến sự đoạn diệt khổ đau. Đây là một xác quyết cốt lõi mở đầu bài kinh, bởi Đức Phật khẳng định con đường này tránh xa hai cực đoan sai lầm là khổ hạnh cực đoan (atta-kilamathānuyoga) và hưởng lạc cực đoan (kāmasukhallikānuyoga), là pháp hành độc nhất đưa đến an tịnh, thắng trí, giác ngộ và Niết-bàn.
Vòng chuyển thứ hai là Kicca-ñāṇa của Đạo, trí biết rằng phận sự đối với con đường này không phải là chỉ tán thán hay ca ngợi nó, mà là phận sự cần phải tu tập, phải phát triển nó, gọi là bhāvetabba. Nghĩa là thực hành ngay trên chính Giới, Định, Tuệ của mình, từng ngày, từng giờ, không có cách nào khác để con đường này phát huy tác dụng ngoài việc bước đi trên đó bằng chính nỗ lực của bản thân.
Vòng chuyển thứ ba là Kata-ñāṇa của Đạo, trí biết rằng sự tu tập ấy đã được hoàn tất viên mãn, Bát Chánh Đạo đã được phát triển xong, gọi là bhāvita. Khi Bát Chánh Đạo được phát triển đến mức đầy đủ, không còn một chi phần nào còn thiếu sót hay yếu kém, đây là trạng thái của một vị đã đi trọn con đường, không còn bước nào phải bước thêm.
Sự vận hành của ba chuyển mười hai hành tướng này không phải là một hệ thống triết học nằm yên trên văn bản. Ngay khi Đức Phật vừa dứt lời xác quyết về tri kiến hoàn toàn thanh tịnh ấy, một sự chấn động vô hình đã diễn ra trong tâm thức của hội chúng. Trưởng lão Koṇḍañña (Kiều Trần Như) – người duy nhất trong năm anh em lúc bấy giờ – đã lập tức thấu suốt tiến trình này và chứng đắc Pháp nhãn (Dhammacakkhu) không tỳ vết với lời tán dương bất hủ từ Đức Thế Tôn: “Aññāsi vata bho Koṇḍañño” (Koṇḍañña đã liễu tri rồi!). Cái thấy của ngài Koṇḍañña lúc ấy chính là: “Cái gì có tánh sinh, cái ấy có tánh diệt”. Đó là minh chứng sống động nhất cho thấy bánh xe Pháp đã thực sự chuyển động, và một con người bình thường hoàn toàn có thể bước vào vòng xoay trí tuệ mười hai hành tướng ấy ngay khi đang lắng nghe Chánh pháp.
Khi Đức Phật tuyên bố trong Kinh Chuyển Pháp Luân rằng tri kiến của Ngài về bốn Sự Thật này, qua ba vòng chuyển và mười hai hành tướng, đã hoàn toàn thanh tịnh, Ngài mới khẳng định mình đã giác ngộ. Điều này cho quý vị thấy một tiêu chuẩn rất rõ ràng để tự kiểm lại chính sự tu tập của mình. Không phải cứ hiểu được Khổ là xong việc với Khổ, còn phải biết rõ phận sự liễu tri, và còn phải tự mình xác chứng phận sự ấy đã hoàn tất chưa. Cũng không phải cứ biết Đạo là con đường đúng là đủ, còn phải thật sự bước đi trên đó, và còn phải biết rõ mình đã đi đến đâu trên con đường ấy, hay vẫn còn đang dừng chân ở chặng đầu.
Mười hai hành tướng này, nói cho cùng, không phải là một bài học lý thuyết để chiêm ngưỡng từ xa, mà là một bảng đối chiếu trung thực để mỗi người tự soi vào công phu của chính mình, xem trí tuệ của mình đang nằm ở vòng chuyển nào, và còn bao xa nữa mới đến chỗ mười hai hành tướng được viên thành trọn vẹn, chuyển động bánh xe Chánh Pháp ngay trong chính tâm thức mình như cách Đức Thế Tôn đã từng vận hành năm xưa tại xứ Isipatana.
Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.
Sādhu Sādhu Lành thay!
– Khải Tuệ Quang –
