KHẢI TUỆ QUANG

VÀNG THẬT KHÔNG SỢ LỬA

Đăng bởi Khải Tuệ Quang
0 comments 37 views

Kính thưa quý vị,

Có một câu hỏi mà tôi nghĩ bất cứ ai thật lòng tu học cũng phải đối diện, sớm hay muộn: giữa rất nhiều pháp môn, rất nhiều vị thầy, rất nhiều bài giảng nghe đều hay, đều cao siêu, đều tự nhận là “lời Phật dạy”, thì mình dựa vào đâu để biết đâu là thật, đâu là giả?

Câu hỏi này không mới. Đức Thế Tôn đã thấy trước nó từ hơn hai mươi lăm thế kỷ. Và điều khiến tôi kính phục là Ngài không để lại cho chúng ta một câu “cứ tin Ta là đủ”. Ngài để lại những tiêu chuẩn rõ ràng, có thể kiểm chứng, để người đệ tử tự mình thẩm định. Bài viết này chỉ xin gom lại những tiêu chuẩn ấy từ kinh điển Pāḷi. Tôi viết không phải với tư cách người đã biết hết, mà như một người cùng đi trên đường, mong được quý vị cùng soi xét.

🟥 ĐỨC PHẬT ĐÃ BÁO TRƯỚC VỀ PHÁP GIẢ

Trong Kinh Tượng Pháp (Saddhammapatirūpaka Sutta, Tương Ưng Bộ 16.13), Tôn giả Mahākassapa bạch hỏi vì sao thuở trước học giới ít mà bậc chứng quả nhiều, nay học giới nhiều mà bậc chứng quả lại ít. Đức Phật dạy bằng một hình ảnh rất giản dị: chừng nào vàng giả chưa xuất hiện ở đời thì vàng thật chưa biến mất; khi vàng giả xuất hiện, vàng thật sẽ biến mất. Chánh Pháp cũng vậy. Chừng nào tượng pháp, tức pháp trông giống Chánh Pháp, chưa khởi lên thì Chánh Pháp chưa diệt.

Rồi Ngài nói thêm một điều đáng để chúng ta ngồi lặng thật lâu: không phải đất, nước, lửa hay gió làm cho Chánh Pháp tiêu hoại, mà chính những người thiếu trí khởi lên ngay trong giáo pháp này. Và năm điều đưa đến sự lu mờ ấy là: người xuất gia lẫn tại gia sống thiếu cung kính đối với Bậc Đạo Sư, đối với Pháp, đối với Tăng, đối với học giới và đối với định.

Quý vị để ý: mối nguy lớn nhất không đến từ bên ngoài. Nó đến từ bên trong, từ chính những người mang danh học Phật.

Trong Kinh Cái Chốt Trống (Āṇi Sutta, Tương Ưng Bộ 20.7), Đức Phật kể chuyện chiếc trống lớn của dòng họ Dasāraha. Mỗi khi trống nứt, người ta đóng thêm một cái chốt. Đến một ngày, gỗ gốc của chiếc trống không còn, chỉ còn toàn là chốt. Ngài dạy rằng trong tương lai, khi những kinh do Như Lai thuyết, thâm sâu, siêu thế, liên hệ đến tánh Không, được tụng đọc, người ta sẽ không muốn nghe, không lắng tai. Còn những bài do thi sĩ sáng tác, lời văn hoa mỹ, câu chữ bóng bẩy, do người ngoài hoặc do đệ tử soạn ra, thì người ta sẽ chăm chú nghe và cho là đáng học.

Bài học ở đây rất tinh tế: pháp giả hiếm khi trông giả. Nó thường đẹp hơn, dễ nghe hơn, hợp lòng người hơn pháp thật. Cho nên đừng lấy “nghe hay” làm thước đo.

🟥 ĐỪNG VỘI TIN, KỂ CẢ TIN VÌ KINH SÁCH

Nhiều người biết đến Kinh Kālāma (Tăng Chi Bộ 3.65), nhưng không ít người hiểu sai thành “cứ theo cảm nhận của mình là được”. Thật ra lời dạy chặt chẽ hơn nhiều.

Đức Phật dạy dân chúng Kālāma chớ vội tin chỉ vì nghe truyền miệng, vì truyền thống lâu đời, vì lời đồn, vì được ghi trong kinh điển, vì suy luận hợp lý, vì phỏng đoán, vì xét theo bề ngoài, vì hợp với quan điểm mình vốn ưa thích, vì người nói có vẻ đáng tin, hay vì nghĩ vị sa-môn này là thầy của ta.

Vậy dựa vào đâu? Ngài dạy: khi nào tự mình biết rõ rằng những pháp này là bất thiện, đáng chê trách, bị người trí chỉ trích, nếu thực hành sẽ đưa đến bất lợi và khổ đau, thì hãy từ bỏ. Khi nào tự mình biết rõ những pháp này là thiện, không đáng chê trách, được người trí tán thán, nếu thực hành sẽ đưa đến lợi ích và an lạc, thì hãy thành tựu và an trú.

Rồi Ngài hỏi thẳng: tham, sân, si khởi lên trong một người thì đem lại lợi ích hay bất lợi? Người bị tham, sân, si chi phối có sát sinh, trộm cắp, tà hạnh, nói dối, và xúi người khác làm như vậy không?

Như vậy, thước đo của Kinh Kālāma không phải là cảm tính. Thước đo là: pháp ấy làm tham, sân, si tăng lên hay giảm xuống, và điều đó phải được người trí tán thán, chứ không phải chỉ mình thấy đúng.

Đức Phật đề cao trí tuệ thẩm sát đến mức tuyệt đối. Trong Kinh Tư Sát (thuộc Trung Bộ Kinh), Ngài trực tiếp chỉ dạy các vị đệ tử xuất gia hãy tự mình dò xét ngay chính bản thân Như Lai. Thông qua việc quan sát cặn kẽ những hành động qua thân và lời nói qua miệng, vị đệ tử cần tự kiểm chứng xem nơi bậc Đạo Sư có còn tồn tại bất kỳ trạng thái cấu uế hay pháp ô nhiễm nào hay không. Đấng Giác Ngộ không yêu cầu một đức tin mù quáng hay sự nhắm mắt phục tùng – trái lại, Ngài khuyến khích người học đạo dùng tuệ giác để thẩm định ngay cả bậc Thầy của mình. Bởi lẽ, một niềm tin chân chính và bất động chỉ thực sự bừng sáng khi hành giả có sự thấy biết như thật, chứ không bao giờ đến từ sự sùng bái cá nhân.

🟥 BỐN ĐẠI GIÁO PHÁP: ĐỐI CHIẾU VỚI KINH VÀ LUẬT

Có lẽ đây là tiêu chuẩn trực tiếp nhất để trả lời câu hỏi làm sao biết đây đúng là lời Phật dạy.

Trong Kinh Đại Bát Niết-bàn (Mahāparinibbāna Sutta, Trường Bộ 16), trước khi nhập diệt, Đức Phật dạy về bốn trường hợp gọi là Mahāpadesa.

Nếu có ai nói: “Tôi nghe tận miệng Thế Tôn dạy như thế này”, hoặc “tôi nghe từ một Tăng chúng có các bậc trưởng lão”, hoặc “tôi nghe từ nhiều vị trưởng lão đa văn, thông thuộc Pháp và Luật”, hoặc “tôi nghe từ một vị trưởng lão đa văn”, thì lời ấy không nên vội tán thành, cũng không nên vội bác bỏ. Hãy học kỹ từng câu từng chữ, rồi đem đối chiếu với Kinh và so sánh với Luật. Nếu không phù hợp với Kinh, không tương ứng với Luật, thì biết chắc đó không phải lời Thế Tôn, người kia đã hiểu sai, hãy loại bỏ. Nếu phù hợp với Kinh, tương ứng với Luật, thì biết chắc đó là lời Thế Tôn.

Quý vị thấy điều kỳ lạ không? Ngay cả người nói “tôi nghe chính Đức Phật dạy” cũng không được tin chỉ vì câu nói ấy. Thẩm quyền không nằm ở danh tiếng người nói, không nằm ở số đông, không nằm ở sự thâm niên, mà nằm ở sự nhất quán với toàn bộ Pháp và Luật.

Cũng trong bài kinh ấy, Đức Phật xác nhận Ngài giảng dạy không phân biệt trong ngoài, Như Lai không có “bàn tay nắm chặt của vị thầy”, tức không giữ lại bí truyền nào cho riêng ai. Và ở Tăng Chi Bộ, chương Ba Pháp, Ngài dạy có ba thứ chiếu sáng khi phơi bày, không chiếu sáng khi che giấu: mặt trăng, mặt trời, và Pháp Luật của Như Lai. Còn những gì phải giữ kín mới có hiệu lực, trong đó có tà kiến, thì là điều ngược lại.

Cho nên, khi một pháp môn nói rằng “cái cốt tủy chỉ truyền riêng cho người đã được thầy ấn chứng”, hay “kinh điển chỉ là phương tiện, thầy mới là chân lý”, quý vị có quyền dừng lại mà suy xét.

🟥 TÁM DẤU HIỆU VÀ BẢY HƯỚNG ĐI

Nếu bốn Đại Giáo Pháp là tiêu chuẩn về nguồn gốc, thì hai bài kinh sau đây là tiêu chuẩn về hướng đi của một pháp.

Trong Kinh Tóm Tắt dạy cho bà Mahāpajāpatī Gotamī (Tăng Chi Bộ 8.53), Đức Phật dạy: những pháp nào đưa đến tham ái chứ không đưa đến ly tham; đưa đến trói buộc chứ không đưa đến thoát ly; đưa đến tích tụ chứ không đưa đến giảm trừ; đưa đến ham muốn nhiều chứ không đưa đến ít muốn; đưa đến bất mãn chứ không đưa đến biết đủ; đưa đến ưa tụ hội chứ không đưa đến sống viễn ly; đưa đến biếng nhác chứ không đưa đến tinh tấn; đưa đến khó nuôi chứ không đưa đến dễ nuôi, thì hãy biết chắc chắn rằng: đây không phải là Pháp, đây không phải là Luật, đây không phải lời dạy của Bậc Đạo Sư. Và ngược lại.

Trong Kinh Upāli (Tăng Chi Bộ 7.83), tiêu chuẩn được nói gọn hơn nữa: pháp nào đưa đến nhàm chán hoàn toàn, ly tham, đoạn diệt, an tịnh, thắng trí, giác ngộ và Niết-bàn, thì đó là Pháp, là Luật, là lời dạy của Bậc Đạo Sư.

Tôi xin quý vị thử một việc rất đơn giản. Hãy nhìn lại pháp môn mình đang theo, và hỏi thật lòng:

Sau nhiều năm thực hành, tôi có bớt tham, bớt sân, bớt si không, hay chỉ thêm kiến thức, thêm danh xưng, thêm cảm giác mình đặc biệt?

Pháp này dạy tôi buông bỏ, hay hứa hẹn cho tôi thêm: thêm tham phước để giàu, thêm tham linh ứng để may mắn, thêm tham năng lực để hơn người?

Pháp này đưa tôi đến sự tĩnh lặng và tự lực, hay khiến tôi ngày càng lệ thuộc vào một con người, một hội nhóm, một nghi thức?

Câu trả lời trung thực của bản thân quý vị còn giá trị hơn mọi lời biện hộ.

🟥 CÓ BÁT CHÁNH ĐẠO HAY KHÔNG

Vào đêm cuối cùng, du sĩ Subhadda đến hỏi Đức Phật rằng sáu vị giáo chủ nổi tiếng thời ấy, ai thật sự đã chứng ngộ. Đức Phật không đi vào so sánh từng người. Ngài chỉ đưa ra một tiêu chuẩn duy nhất: trong Pháp và Luật nào không có Bát Thánh Đạo, ở đó không có bậc Sa-môn thứ nhất, thứ hai, thứ ba, thứ tư. Trong Pháp và Luật nào có Bát Thánh Đạo, ở đó có đủ bốn bậc Sa-môn.

Đây là cốt lõi. Không phải hình thức, không phải tên gọi, không phải nguồn gốc địa lý, mà là: có Chánh Kiến, Chánh Tư Duy, Chánh Ngữ, Chánh Nghiệp, Chánh Mạng, Chánh Tinh Tấn, Chánh Niệm, Chánh Định hay không, và tám chi ấy có được hiểu và thực hành đúng như kinh điển mô tả hay không.

Và Bát Chánh Đạo không đứng một mình. Trong bài pháp đầu tiên, Kinh Chuyển Pháp Luân (Tương Ưng Bộ 56.11), Đức Phật đặt nó trong khung Tứ Thánh Đế, là con đường Trung Đạo, tránh xa hai cực đoan: đắm say dục lạc và hành xác khổ hạnh. Trong Kinh Lá Simsapā (Tương Ưng Bộ 56.31), Ngài nắm một nắm lá trong tay và dạy rằng những gì Ngài biết thì nhiều như lá trong rừng, còn những gì Ngài giảng chỉ như nắm lá này. Vì sao? Vì chỉ những điều ấy mới có lợi ích, liên hệ đến Phạm hạnh, đưa đến nhàm chán, ly tham, đoạn diệt, an tịnh, thắng trí, giác ngộ, Niết-bàn. Và điều Ngài đã giảng là: đây là Khổ, đây là Nguyên nhân của khổ, đây là sự Diệt khổ, đây là Con đường đưa đến diệt khổ.

Một pháp môn càng xa rời nắm lá ấy, càng dành nhiều thời gian cho những gì không đưa đến diệt khổ, thì càng đáng để quý vị xét lại.

🟥 VÌ SAO CHÁNH PHÁP LÀ CHÂN LÝ TỐI THƯỢNG

Có người sẽ hỏi: nói vậy thì cũng chỉ là tin kinh điển của mình, có khác gì người ta tin kinh điển của họ?

Tôi nghĩ câu hỏi này rất chính đáng, và câu trả lời nằm ở chính bản chất của Pháp.

Thứ nhất, Pháp không phải do Đức Phật tạo ra. Trong Kinh Duyên (Tương Ưng Bộ 12.20) và Tăng Chi Bộ 3.136, Ngài dạy: dù các Như Lai có xuất hiện hay không xuất hiện, quy luật ấy vẫn an trú, tính pháp trụ, tính pháp định. Tất cả hành là vô thường, tất cả hành là khổ, tất cả pháp là vô ngã. Như Lai chỉ là người chứng ngộ, rồi tuyên thuyết, trình bày, khai mở. Chân lý này không cần ai bảo hộ, không cần phép lạ chứng minh. Nó đang vận hành ngay trong thân tâm của mỗi người, từng sát-na.

Thứ hai, Pháp có thể được kiểm chứng. Sáu ân đức của Pháp mà hàng Phật tử Theravāda tụng mỗi ngày không phải lời tán dương suông, mà là tiêu chuẩn: Pháp được Thế Tôn khéo thuyết giảng (svākkhāto), thiết thực ngay hiện tại (sandiṭṭhiko), không bị giới hạn bởi thời gian (akāliko), đến để mà thấy (ehipassiko), có khả năng dẫn dắt hướng thượng (opanayiko), và được người trí tự mình chứng biết (paccattaṃ veditabbo viññūhi).

Hãy dừng lại ở chữ ehipassiko: “hãy đến mà thấy”, chứ không phải “hãy đến mà tin”. Một giáo lý dám mời người ta tự mình thấy, không cần qua trung gian, không cần điều kiện bí mật, là một giáo lý không có gì để giấu.

Thứ ba, Pháp đã khảo sát trọn vẹn các tà kiến. Trong Kinh Phạm Võng (Trường Bộ 1), Đức Phật trình bày sáu mươi hai loại kiến chấp về ngã và thế giới, chỉ rõ chúng khởi lên từ đâu, do cảm thọ và ái như thế nào mà sinh, và Như Lai thấy rõ, vượt lên trên tất cả, không chấp thủ. Một giáo pháp không chỉ nói “ta đúng”, mà còn giải thích tận gốc vì sao các kiến chấp khác sinh ra, thì tự nó đã có thẩm quyền của sự hiểu biết.

Và cuối cùng, Đức Phật dạy Tôn giả Vakkali: “Ai thấy Pháp, người ấy thấy Ta” (Tương Ưng Bộ 22.87). Chân lý tối thượng không phải một điều để thờ phụng, mà là một điều để thấy. Khi thấy được sự sinh diệt của danh sắc ngay nơi mình, người ta không còn cần ai thuyết phục rằng Pháp là thật.

🟥 LỜI KẾT

Kính thưa quý vị, đến đây, tôi phải thẳng thắn lột trần một sự thật. Một sự thật tàn khốc mà chính quý vị – những người đang kề vai sát cánh cùng tôi tu học Chánh pháp nguyên thủy – rất dễ vướng phải.

Quý vị hằng ngày cùng tôi vạch trần tà kiến, đập nát những ngụy kinh phát triển rỗng tuếch. Điều đó là đúng đắn. Nhưng hãy cẩn trọng, kiến thức Chánh pháp là một lưỡi gươm sắc bén, và nó hoàn toàn có thể trở thành con dao hai lưỡi. Đức Thế Tôn đã cảnh báo rùng rợn trong Kinh Ví Dụ Con Rắn: Nếu quý vị học Giáo pháp chân chánh chỉ để vỗ béo cho bản ngã, để hả hê mạt sát người khác và giành phần thắng trong các cuộc hý luận, thì quý vị đang tự tẩm thuốc độc vào sinh mạng tâm linh của mình. Khác nào kẻ ngu si đi bắt rắn độc mà lại vồ ngay lấy đuôi, để rồi bị nó quật ngược lại cắn nát thân thể.

Hãy khắc cốt ghi tâm ví dụ Chiếc Bè. Giáo pháp của bậc Đạo Sư là chiếc bè để vượt dòng sinh tử luân hồi, tuyệt đối không phải là cái ngai vàng để quý vị vỗ ngực tự đắc. Kẻ trí giả qua được bờ giác rồi là dứt khoát vứt bỏ bè. Đến cả Chánh pháp mà tận cùng còn phải xả ly rốt ráo, thì cớ sao quý vị lại dùng mớ kiến thức ấy làm vũ khí để chà đạp chúng sinh, tự trói mình vào cái gông cùm của sự kiêu mạn?

Rất nhiều người vừa chớm có được chút niềm tin và chánh kiến đã vội vàng độc đoán phán xét: “Chỉ có pháp của ta là tuyệt đối, ngoài ra đều là cặn bã”. Thưa quý vị, trong những bài kinh dạy về cách hộ trì chân lý, Đức Phật đã chỉ rõ: Niềm tin chỉ là cửa ngõ, không phải là đích đến. Việc quý vị bảo vệ chân lý là đúng, nhưng chừng nào chưa tự mình vung gươm Chánh Niệm chẻ đôi khối danh sắc, chưa tự thân chứng ngộ thực tại sinh diệt, thì đừng vội ngã mạn. Hãy dùng niềm tin đó làm tư lương để tinh cần quán sát thực tại, chứ không phải để xây lô cốt bảo vệ cho cái “Tôi” uyên bác.

Cho nên, dấu hiệu của tà pháp thâm độc nhất không chỉ nằm ở những đạo tràng u mê ngụp lặn trong huyễn hoặc ngoài kia. Nó có thể nằm ngay trong tâm thức của chính quý vị – những người đang cầm trên tay giáo lý chân chánh nhất. Nếu học Pháp mà cái ngã lại phình to ra, nhìn đời bằng nửa con mắt, hừng hực lửa sân hận và khinh bỉ khi thấy kẻ khác đi sai đường, thì chính cách quý vị nắm giữ giáo pháp đã biến thành ma pháp.

Lời Phật dạy minh bạch: Hận thù vĩnh viễn không bao giờ dập tắt được hận thù. Những kẻ đang mộng du lạc lối kia không thể bừng tỉnh chỉ vì những lời chửi rủa mạt sát. Họ chỉ thực sự quay đầu khi thấy tuệ giác của quý vị đủ sắc lạnh và nội tâm của quý vị đủ từ bi, rỗng rang xả ly. Ngọn đèn phải đủ sáng và đủ ấm mới dẫn lối được người lạc bước.

Trước khi nhập diệt, bậc Đạo Sư đã để lại di huấn máu xương: “Hãy tự mình thắp đuốc lên mà đi, tự mình làm hòn đảo nương tựa cho chính mình”. Chỉ lấy Pháp và Luật làm ngọn hải đăng duy nhất, tuyệt đối không quỳ lụy dựa dẫm vào bất kỳ ai.

Bậc Toàn Giác đã tịch diệt, nhưng bản đồ giải thoát vẫn sừng sững ở đó. Chúng ta có Giới và Luật để soi chiếu. Chúng ta có ngay khối tham sân si cuộn trào trong nội tâm này làm chiếc cân tiểu ly đo lường sự thật. Chúng ta có Bát Chánh Đạo làm lưỡi gươm phạt lối. Và quan trọng nhất, lời mời gọi của Chánh pháp vĩnh viễn là chân lý thiết thực hiện tiền: Hãy đến để mà thấy trần trụi ngay tại sát-na này, chứ không phải đến để nhắm mắt tin tưởng mù quáng.

Các con phải tự mình nỗ lực, Đấng Như Lai chỉ là người vạch ra con đường! – Đức Phật Gotama

Nguyện cho tất cả chúng ta, dù đang trôi dạt nơi đâu, đều đủ phước báu thù thắng để chạm mặt vàng thật Chánh pháp, và đủ sự sắc lạnh của tuệ giác để nhận ra nó, đập vỡ mọi ảo tưởng ngã mạn, tự cứu lấy chính mình.

Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.

Lành thay, lành thay, lành thay!

– Khải Tuệ Quang –

Website Chính Thức: Khaituequang.com / Khaituequang.org

You may also like

Comment