KHẢI TUỆ QUANG

CON ĐƯỜNG THẤY BIẾT NHƯ THẬT

Đăng bởi Khải Tuệ Quang
0 comments 129 views

🎧 Nghe trên Spotify: https://open.spotify.com/embed/episode/74x4Myql5fTLRb4XsEGq50?utm_source=generator&si=1efd25a456c64259

– Biên Soạn : Khải Tuệ Quang

Thưa quý vị, tôi viết những dòng này không phải với tư cách của một người đã đến đích, mà với tư cách của một người đang đi và đã thấy được đôi phần giá trị của con đường. Chánh pháp không phải là một kho tàng tín điều để cất giữ, cũng không phải là một hệ thống triết học để tranh biện cho vui. Đó là một lời mời gọi rất cụ thể: hãy đến mà thấy, hãy tự mình kiểm chứng ngay trên thân tâm này, trong đời sống này, không cần chờ đợi một kiếp sau xa xôi nào.

Đức Thế Tôn dạy rằng ngài chỉ tuyên thuyết hai điều: sự khổ và sự chấm dứt khổ. Toàn bộ giáo pháp, dù trải rộng bao nhiêu, cũng chỉ xoay quanh trục ấy. Ai nắm được trục này thì đọc kinh nào cũng sáng tỏ. Ai đánh mất trục này thì học suốt đời vẫn chỉ gom góp được kiến thức mà không có lối ra.

🟥 Sự thật thứ nhất không phải là bi quan

Nhiều người nghe nói đời là khổ thì vội cho rằng đạo Phật yếm thế. Đó là hiểu lầm đáng tiếc nhất.

Chữ khổ ở đây không chỉ có nghĩa là đau đớn. Nó có ba tầng.

Tầng thứ nhất là khổ do khổ, tức những cảm thọ khó chịu thô tháo: bệnh tật, đói rét, mất mát, chia ly, già yếu, chết chóc. Tầng này ai cũng thấy được.

Tầng thứ hai là khổ do biến hoại. Tầng này vi tế hơn. Một niềm vui khi đang diễn ra thì dễ chịu, nhưng bản chất của nó là phải mất đi, và chính sự mất đi ấy trở thành mũi kim đâm vào lòng người. Quý vị càng yêu quý một điều gì, sự tan biến của nó càng cắt sâu. Vậy thì hạnh phúc thế gian giống như mật ngọt bôi trên lưỡi dao.

Tầng thứ ba là khổ do các hành, tức bản chất bất toại nguyện của mọi hiện tượng có điều kiện. Tầng này chỉ người tu tập quán chiếu sâu mới thấy. Nó nói rằng bất cứ cái gì sinh khởi do nhân duyên thì cái đó luôn bị bức bách bởi sự sinh và sự diệt liên tục, không có chỗ nào để đặt chân cho vững, không có gì để nương tựa lâu dài. Giống như người đứng trên mặt nước chảy xiết, dù không đau đớn gì, nhưng không bao giờ có được sự an ổn thật sự.

Cho nên thưa quý vị, nói đời là khổ không phải là than vãn. Đó là một chẩn đoán y khoa lạnh lùng và chính xác. Và một vị lương y chẩn đoán đúng bệnh không phải là kẻ bi quan, mà là người duy nhất có thể chữa lành.

🟥 Gốc rễ nằm ở đâu

Nếu khổ có mặt thì nó phải có nhân. Đức Phật chỉ thẳng: nhân của khổ là tham ái, và đứng sau tham ái là vô minh.

Vô minh không phải là thiếu học vấn. Vô minh là không thấy được bốn sự thật, là sự lầm tưởng có một cái tôi thường hằng ở giữa dòng chảy này, là cái thấy đảo ngược khiến ta cho cái vô thường là thường, cái bất toại nguyện là hạnh phúc, cái không phải tôi là tôi.

Từ cái lầm tưởng ấy, tham ái phát sinh. Tham ái có ba mặt. Một là ham muốn các đối tượng của năm giác quan. Hai là ham muốn được tồn tại, được là một cái gì đó, được kéo dài bản ngã này mãi mãi. Ba là ham muốn không tồn tại, muốn xoá sạch, muốn biến mất khi đời sống trở nên khó chịu. Cả ba đều là những cách khác nhau mà tâm chống lại thực tại đang là.

Quý vị hãy quan sát kỹ trong chính mình. Mỗi khổ đau đều có một mong muốn nằm phía sau nó. Mất mát chỉ đau vì trước đó đã có nắm giữ. Bị xúc phạm chỉ đau vì trước đó đã có dựng lập một hình ảnh về mình cần được bảo vệ. Không có sự nắm giữ thì không có vết thương nào để bị chạm tới.

🟥 Ba đặc tính của mọi hiện hữu

Đây là tuệ giác cốt tuỷ, là điều làm cho giáo pháp này khác biệt với mọi học thuyết khác trên đời.

Thứ nhất là vô thường. Không phải theo nghĩa mọi vật rồi sẽ cũ đi và hư hoại, điều đó quá thô thiển. Vô thường theo nghĩa sâu là ngay trong khoảnh khắc này, mọi hiện tượng thân và tâm đang sinh lên rồi diệt mất với tốc độ mà tư duy không theo kịp. Cái mà quý vị gọi là một hơi thở thật ra là vô số hiện tượng nối tiếp. Cái mà quý vị gọi là một cơn giận thật ra là hàng loạt tâm sinh diệt, mỗi cái một khác.

Thứ hai là bất toại nguyện. Vì sinh diệt liên tục nên không có gì đáng để bám víu. Cái gì không đứng yên thì không thể làm chỗ nương.

Thứ ba là vô ngã. Đây là điểm bị hiểu lầm nhiều nhất, nên tôi xin trình bày cẩn thận.

Vô ngã không có nghĩa là không có ai cả, không ai chịu trách nhiệm, không có luân hồi. Nói như vậy là rơi vào đoạn kiến, một tà kiến mà Đức Phật bác bỏ mạnh mẽ. Vô ngã cũng không có nghĩa là có một bản thể lớn mà ta hoà vào. Nói như vậy là rơi vào thường kiến, cũng bị bác bỏ.

Vô ngã có nghĩa là khi quý vị đi tìm cái tôi trong năm nhóm tạo nên con người, quý vị không tìm ra nó ở đâu cả. Thân xác này có phải là tôi không. Nó không nghe lời tôi, nó già đi dù tôi không muốn, nó bệnh dù tôi cầu xin. Cảm thọ có phải là tôi không. Nó đến và đi tuỳ điều kiện, tôi không ra lệnh được cho nó. Tri giác, các hoạt động tạo tác của tâm, và cả thức biết nữa, tất cả đều như vậy: sinh khởi do duyên, biến mất do duyên, không có cái lõi nào bên trong nắm quyền điều khiển.

Vậy thì cái gì đang đọc những dòng này. Đó là một tiến trình. Một dòng chảy của danh và sắc, nương nhau mà vận hành, không gián đoạn nhưng cũng không đồng nhất. Giống như ngọn lửa của cây đèn suốt đêm, sáng ra quý vị nói đó vẫn là ngọn lửa đêm qua, nhưng không có một hạt lửa nào còn lại. Có tiến trình, có nhân quả, có trách nhiệm, mà không có người chủ ở bên trong. Thấy được điều này là bắt đầu thấy được chánh pháp.

🟥 Nguyên lý duyên khởi

Cái này có thì cái kia có. Cái này sinh thì cái kia sinh. Cái này không có thì cái kia không có. Cái này diệt thì cái kia diệt.

Đây là tuyên bố thâm sâu bậc nhất. Nó xoá bỏ mọi đấng sáng tạo, mọi định mệnh mù quáng, mọi ngẫu nhiên vô nghĩa. Mọi thứ có mặt vì điều kiện của nó có mặt.

Áp dụng vào đời sống khổ đau thì tiến trình rất rõ. Do vô minh mà có tạo tác. Do tạo tác mà có thức tái sinh. Do thức mà có danh sắc. Do danh sắc mà có sáu giác quan. Do sáu giác quan mà có xúc chạm. Do xúc chạm mà có cảm thọ. Do cảm thọ mà có tham ái. Do tham ái mà có chấp thủ. Do chấp thủ mà có sự hình thành đời sống mới. Do đó mà có sinh, rồi già, bệnh, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não.

Thưa quý vị, hãy chú ý mắt xích giữa cảm thọ và tham ái. Đó là chỗ duy nhất mà người tu có thể can thiệp ngay lập tức. Xúc chạm thì không tránh được, cảm thọ dễ chịu hay khó chịu cũng không tránh được, đó là quả của quá khứ. Nhưng phản ứng thèm khát hay ghét bỏ đối với cảm thọ ấy thì có thể không xảy ra, nếu có chánh niệm và tỉnh giác đứng ngay tại đó. Cắt đứt tại mắt xích này là cắt đứt vòng luân hồi. Toàn bộ pháp hành thiền minh sát nằm gọn trong điểm then chốt ấy.

🟥 Nghiệp và trách nhiệm

Có người nghĩ rằng nếu vô ngã thì nói gì đến nghiệp. Xin thưa, chính vì vô ngã nên nghiệp mới vận hành trôi chảy. Nếu có một cái tôi bất biến thì không ai thay đổi được, không ai tu được, không ai giải thoát được.

Nghiệp trong chánh pháp được định nghĩa là tác ý. Chính ý muốn đứng sau hành động mới tạo nghiệp, chứ không phải hình thức bên ngoài của hành động. Cùng một việc làm, tâm khác nhau thì quả khác nhau.

Điều này đặt trách nhiệm hoàn toàn vào tay quý vị. Không ai ban phước cho quý vị. Không ai giáng hoạ xuống quý vị. Không có nghi lễ nào rửa sạch được nghiệp đã tạo, cũng không có ai gánh thay được. Đây là giáo pháp của người trưởng thành, dành cho người dám đứng thẳng trên đôi chân mình.

Nhưng xin quý vị đừng hiểu nghiệp một cách định mệnh. Hiện tại không phải là bản án của quá khứ. Hiện tại là nơi quá khứ trổ quả và đồng thời là nơi tương lai được gieo. Mỗi khoảnh khắc có chánh niệm là một khoảnh khắc quý vị đang viết lại dòng chảy của mình.

🟥 Con đường tám ngành

Con đường này không phải tám bước nối tiếp, mà tám yếu tố nâng đỡ nhau, gom lại trong ba nhóm.

Nhóm giới gồm lời nói chân chánh, hành động chân chánh, nuôi mạng chân chánh. Nhóm này là nền móng. Một cái tâm mang gánh nặng hối hận thì không thể nào an tĩnh. Người muốn có định mà không giữ giới thì giống như người muốn múc nước bằng cái giỏ tre. Năm giới không phải là điều cấm đoán từ bên ngoài áp xuống, mà là những ranh giới bảo vệ chính sự bình an trong lòng quý vị.

Nhóm định gồm tinh tấn chân chánh, niệm chân chánh, định chân chánh. Tinh tấn là nỗ lực ngăn điều bất thiện chưa sinh, dứt điều bất thiện đã sinh, làm cho điều thiện chưa sinh được sinh, và nuôi lớn điều thiện đã sinh. Niệm là sự ghi nhận không quên đối tượng đang là. Định là sự an trú vững chãi, không tán loạn, khiến tâm trở nên trong suốt như mặt hồ lặng gió, đủ để soi thấy đáy.

Nhóm tuệ gồm thấy biết chân chánh và tư duy chân chánh. Thấy biết chân chánh là thấy bốn sự thật, thấy nghiệp và quả của nghiệp, và cuối cùng là thấy ba đặc tính bằng kinh nghiệm trực tiếp chứ không bằng suy luận. Tư duy chân chánh là ý hướng từ bỏ, ý hướng không sân hận, ý hướng không hại người.

Xin quý vị lưu ý một điều tinh tế. Giới định tuệ không phải là ba lớp học theo thứ tự cứng nhắc. Chúng nuôi nhau. Giữ giới khiến tâm dễ định. Tâm định thì tuệ dễ sinh. Tuệ sinh thì giới trở nên tự nhiên chứ không còn là sự gắng gượng. Càng đi càng thấy ba cái ấy thật ra là một.

🟥 Bốn nền tảng của chánh niệm

Đức Thế Tôn gọi đây là con đường độc nhất đưa đến sự thanh tịnh cho chúng sinh, vượt khỏi sầu bi, diệt trừ khổ ưu, thành tựu chánh trí và chứng ngộ Niết bàn. Gọi là độc nhất không phải vì hẹp hòi loại trừ, mà vì mọi phương tiện dù khác nhau đến đâu, nếu thật sự dẫn tới giải thoát thì cuối cùng đều phải đi ngang qua cánh cửa này: chánh niệm và tỉnh giác trên bốn nền tảng thân, thọ, tâm và pháp.

Xin quý vị lưu ý ngay từ đầu một điều mà nhiều người bỏ sót. Trong kinh, sau mỗi phần quán niệm đều có một đoạn điệp khúc được lặp lại không đổi, và chính đoạn ấy mới là linh hồn của pháp hành. Đại ý như sau. Hành giả sống quán thân trên thân, quán bên trong nơi mình, quán bên ngoài nơi người, quán cả trong lẫn ngoài.

Hành giả sống quán tính chất sinh khởi, quán tính chất hoại diệt, quán cả sinh lẫn diệt nơi thân. Chánh niệm rằng có thân đây được thiết lập chỉ vừa đủ cho sự hay biết và ghi nhớ. Và hành giả sống không nương tựa, không chấp thủ bất cứ điều gì ở đời. Điệp khúc ấy áp dụng y như vậy cho thọ, cho tâm, cho pháp.

Thiếu đoạn điệp khúc này thì sự thực hành chỉ còn là một kỹ thuật thư giãn hay một lối sống chú tâm. Có đoạn điệp khúc này thì mỗi lần ghi nhận đều hướng thẳng về tam tướng và về sự buông bỏ.

1️⃣ Quán thân

Hành giả trở về với hơi thở vào ra, biết rõ hơi dài là dài, hơi ngắn là ngắn, cảm nhận trọn vẹn toàn thân hơi thở, làm cho sự tạo tác của thân được an tịnh dần. Hành giả biết rõ bốn oai nghi đi đứng nằm ngồi, và tỉnh giác trong từng động tác nhỏ nhặt của đời thường: lúc co tay duỗi tay, lúc ăn uống nhai nuốt, lúc nói năng, lúc im lặng. Hành giả quán sát các phần cấu tạo của thân này từ tóc lông móng răng da cho tới các cơ quan bên trong, thấy đó là một tập hợp không đáng để say đắm. Hành giả phân tích thân thành bốn yếu tố: phần cứng chắc, phần kết dính lỏng ướt, phần nóng lạnh, phần chuyển động. Sau cùng hành giả quán tưởng thi thể qua các giai đoạn tan rã, rồi đối chiếu vào thân mình: thân này cũng cùng một bản chất như vậy, cũng sẽ như vậy, không thể vượt khỏi điều ấy.

Xin nói rõ để tránh hiểu lầm. Mục đích của các pháp quán này không phải để tự ghê tởm bản thân, càng không phải để hành hạ thân xác. Đức Thế Tôn đã bác bỏ khổ hạnh ép xác ngay từ bài pháp đầu tiên. Mục đích là làm nguội cơn khát dục, tháo gỡ ảo tưởng rằng thân này đẹp đẽ, sạch sẽ, bền lâu, và là tôi, là của tôi. Thân này chỉ là bốn yếu tố đang vận hành theo điều kiện của chúng, được mượn tạm một thời gian, và phải trả lại.

2️⃣ Quán thọ

Hành giả biết rõ khi có cảm thọ dễ chịu, khi có cảm thọ khó chịu, khi có cảm thọ không dễ chịu cũng không khó chịu. Và kinh còn dạy phân biệt thêm một lớp nữa rất quan trọng: cảm thọ ấy thuộc về thế tục hay thuộc về xuất ly. Niềm vui khi được khen là lạc thọ thế tục. Niềm hỷ lạc phát sinh từ sự an tịnh của tâm ly dục là lạc thọ xuất ly. Nỗi buồn khi mất mát là khổ thọ thế tục. Nỗi ray rứt vì thấy mình chưa chứng đạt được điều mà bậc thánh đã chứng lại là khổ thọ xuất ly, và đó là loại khổ thúc đẩy người ta tinh tấn.

Vì sao phải quán thọ. Vì thọ chính là bản lề của toàn bộ vòng luân hồi. Nơi lạc thọ có khuynh hướng tham ngủ ngầm. Nơi khổ thọ có khuynh hướng sân ngủ ngầm. Nơi thọ trung tính có khuynh hướng si ngủ ngầm, vì tâm không thấy rõ nên trôi vào thất niệm. Ba khuynh hướng ngủ ngầm ấy không phải là tham sân si đang bùng cháy, mà là hạt giống nằm im chờ đủ duyên. Chánh niệm trên thọ chính là ngọn đèn soi vào chỗ ẩn nấp của chúng.

Đức Thế Tôn dạy rằng khi bị trúng một mũi tên, phàm phu tự bắn thêm vào mình mũi tên thứ hai. Mũi tên thứ nhất là cảm thọ khó chịu của thân, điều ấy không tránh được. Mũi tên thứ hai là sự sầu não, than khóc, chống cự, oán trách trong tâm. Bậc đã tu tập vẫn chịu mũi tên thứ nhất, nhưng không nhận mũi tên thứ hai. Đó là toàn bộ sự khác biệt, và đó cũng là lợi ích rất thực tế của pháp quán thọ ngay trong đời sống này. Khi ghi nhận, xin quý vị chỉ ghi nhận thuần túy cảm thọ, đừng thêm một câu chuyện nào lên trên nó. Chỉ có cảm thọ đang được biết, không có người đang chịu đựng.

3️⃣ Quán tâm

Hành giả biết rõ trạng thái tâm đang có mặt, và biết rõ cả khi nó vắng mặt. Tâm có tham thì biết có tham, tâm không tham thì biết không tham. Tâm có sân hay không sân, có si hay không si, tâm thâu rút lại vì hôn trầm hay tán loạn vì phóng dật, tâm quảng đại hay hạn hẹp, tâm còn có cái cao hơn hay đã là vô thượng, tâm có định hay chưa có định, tâm tạm thời thoát khỏi phiền não hay chưa thoát, tất cả chỉ được ghi nhận đúng như đang là.

Xin lưu ý ba điều tinh tế.

Thứ nhất, ghi nhận không phải là đè nén cũng không phải là buông xuôi. Xua đuổi cơn sân cũng chính là một hình thức khác của sân. Trôi theo lý lẽ của cơn sân lại là nuôi lớn nó. Chỉ biết rằng trạng thái ấy đang có mặt, như người đứng trên bờ nhìn dòng nước chảy, không nhảy xuống mà cũng không cố lấp dòng.

Thứ hai, phải thấy đó là tâm, chứ không phải tâm của tôi. Vừa khởi lên ý niệm tôi đang giận thì cơn giận lập tức có một người chủ để nuôi dưỡng và một bản ngã để bảo vệ. Khi chỉ thấy có trạng thái sân sinh khởi do những điều kiện của nó, cơn giận trở lại đúng vị trí của một hiện tượng tự nhiên không thuộc về ai. Và xin cũng đừng dựng lập một người quan sát đứng phía sau sự quan sát. Cái biết ấy cũng do duyên mà sinh, sinh rồi diệt, cũng không phải là tôi.

Thứ ba, tôi xin trình bày cho thật chính xác một điểm thường được nói vắn tắt đến mức sai lệch. Tâm sinh khởi từng cái một, cái trước diệt rồi cái sau mới sinh, không bao giờ có hai tâm cùng tồn tại trong một sát na. Cho nên khi chánh niệm ghi nhận được cơn tham thì ngay lúc ấy tâm tham đã diệt mất rồi, cái được lấy làm đối tượng chính là trạng thái vừa mới qua. Tâm ghi nhận là tâm thiện, và trong dòng tâm thiện ấy phiền não không có chỗ nối tiếp, không được cấp thêm nhiên liệu. Phiền não không bị ai đánh đuổi, nó chỉ đơn giản không còn được tiếp sức. Một cơn giận được nhìn thẳng thường tự nguội, không phải vì ta mạnh hơn nó, mà vì ta thôi không nuôi nó nữa.

4️⃣ Quán pháp

Đây là nền tảng đưa sự ghi nhận vào đúng khung giáo lý, gồm năm phần.

Một là năm triền cái. Hành giả biết rõ khi tham dục, sân hận, hôn trầm thụy miên, trạo cử hối quá, hoài nghi đang có mặt hay đang vắng mặt, biết do đâu chúng sinh khởi, do đâu chúng được đoạn trừ, và do đâu mà một khi đã đoạn trừ chúng không còn sinh khởi trở lại.

Hai là năm nhóm bị chấp thủ. Hành giả thấy đây là sắc, đây là sự sinh khởi của sắc, đây là sự hoại diệt của sắc, và cũng như vậy đối với thọ, tưởng, các hành, và thức.

Ba là sáu giác quan cùng sáu đối tượng. Hành giả biết rõ mắt và hình sắc, và biết rõ trói buộc nào phát sinh do sự tiếp xúc ấy, cùng cách nó được đoạn trừ. Tai và âm thanh, mũi và mùi, lưỡi và vị, thân và xúc chạm, ý và các pháp cũng vậy. Đây là nơi pháp hành trở nên sắc bén nhất, vì toàn bộ thế giới của một chúng sinh thật ra chỉ có ngần ấy cửa.

Bốn là bảy yếu tố giác ngộ, tức chánh niệm, sự thẩm xét pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định và xả. Hành giả biết yếu tố nào đang có mặt, và biết làm sao nuôi lớn cho đến viên mãn. Ở đây có một chỗ rất tinh tế của người hành thiền. Khi tâm uể oải thì nâng dậy bằng thẩm xét pháp, tinh tấn và hỷ. Khi tâm chao động thì làm lắng xuống bằng khinh an, định và xả. Riêng chánh niệm thì lúc nào cũng cần, không bao giờ thừa.

Năm là bốn sự thật cao thượng. Hành giả biết như thật đây là khổ, đây là nhân sinh khổ, đây là sự diệt khổ, đây là con đường đưa đến diệt khổ, không phải bằng ghi nhớ mà bằng chứng nghiệm ngay trên kinh nghiệm đang diễn ra.

🟥 Tuệ giác mở ra theo tầng bậc

Khi giới trong sạch làm nền, khi tâm đủ an trú, khi sự ghi nhận trở nên liên tục, tuệ minh sát tự nó chín muồi theo một trật tự rất rõ. Tôi xin trình bày để quý vị biết đường mà đi, nhưng cũng xin nhắc trước rằng biết bản đồ không phải là đã đi.

Trước hết hành giả phân biệt được rành mạch đâu là hiện tượng vật chất, đâu là hiện tượng tâm, thấy chúng chỉ là hai tiến trình nương nhau, không có người nào ở giữa. Kế đến hành giả thấy rõ nhân duyên sinh ra chúng, và nhờ vậy mọi hoài nghi về quá khứ và vị lai được vượt qua. Rồi hành giả thẩm sát và thấy rõ ba đặc tính vô thường, bất toại nguyện, vô ngã hiện diện trong từng hiện tượng.

Đến đây sự sinh và sự diệt được thấy trực tiếp, sắc bén, và thường có ánh sáng, hỷ lạc, khinh an, đức tin mạnh mẽ, tinh tấn dồi dào, trí tuệ bén nhạy xuất hiện. Xin quý vị hết sức cẩn thận ở chặng này. Vì đó là những tùy phiền não của minh sát. Chúng không phải là điều xấu, nhưng nếu hành giả dính mắc vào chúng, cho rằng mình đã chứng đắc, thì con đường dừng lại ngay tại đó. Phương thuốc duy nhất là tiếp tục ghi nhận chính các trạng thái ấy như mọi hiện tượng khác: cũng sinh, cũng diệt, cũng không phải của tôi.

Vượt qua được thì mặt diệt bắt đầu nổi bật. Hành giả không còn thấy sự sinh nữa, chỉ còn thấy mọi thứ tan rã liên tục. Từ đó tuần tự sinh khởi cái thấy rằng các hành thật đáng sợ hãi, thật đầy nguy hại, thật đáng nhàm chán, rồi khởi lên ý muốn thoát ra, rồi nỗ lực quán chiếu trở lại một lần nữa cho thật quyết liệt. Sau cùng tâm đạt tới sự quân bình lớn đối với mọi hành, không sợ hãi, không ham thích, không nghiêng về bên nào, nhìn sinh diệt như người đứng ngoài nhìn việc chẳng dính gì tới mình.

Xin quý vị đừng hiểu lầm sự nhàm chán ở đây là chán nản, trầm uất hay bi quan. Chán nản của thế gian là tâm sân, là muốn đẩy ra mà đẩy không được. Sự nhàm chán của tuệ giác là tâm sáng suốt đã nguội lạnh, giống như người vừa nhận ra viên ngọc mình ôm ấp bấy lâu chỉ là một mảnh thủy tinh, nên bàn tay tự mở ra, nhẹ nhàng, không tiếc nuối.

Ở đỉnh cao của sự buông ấy, tâm không còn lấy các hành làm đối tượng nữa mà quay sang lấy cái vô vi làm đối tượng. Đạo tâm sinh khởi trong một sát na duy nhất, đoạn trừ dứt điểm một số trói buộc, không bao giờ mọc lại. Liền sau đó là quả tâm, rồi hành giả quay lại xem xét điều mình vừa chứng, biết rõ cái gì đã đoạn và cái gì còn lại.

🟥 Niết bàn và bốn tầng thánh quả

Tôi xin nói thận trọng, vì đây là điều vượt ngoài phạm vi của ngôn ngữ và suy luận.

Niết bàn không phải là một cõi trời để sinh về. Không phải là hư vô hay sự tiêu diệt, vì nói tiêu diệt thì phải có một cái tôi nào đó bị tiêu diệt, mà cái tôi ấy chưa từng có thật. Cũng không phải là sự hòa tan của giọt nước vào đại dương, vì không có giọt nước nào để hòa tan, và cũng không có đại dương bản thể nào cả. Ai chủ trương sau khi bậc giải thoát mệnh chung thì hoàn toàn không còn gì, người ấy rơi vào đoạn kiến. Ai chủ trương vị ấy vẫn tồn tại vĩnh viễn như một thực thể, người ấy rơi vào thường kiến. Đức Thế Tôn gạt cả hai bên, và dạy rằng câu hỏi đặt sai thì mọi câu trả lời đều sai.

Vậy Niết bàn được mô tả thế nào. Bằng những lời giản dị nhất: sự đoạn tận của tham, sự đoạn tận của sân, sự đoạn tận của si. Đó là sự tịch tịnh của mọi hành, sự từ bỏ mọi sanh y, sự cạn khô của ái, sự ly tham, sự chấm dứt. Đó là cái không sinh, không trở thành, không được tạo tác, không do duyên mà có. Chính vì có cái không sinh không tạo tác ấy nên mới có lối thoát cho cái đang sinh đang tạo tác. Niết bàn không phải là một trạng thái trống rỗng của tâm, mà là một thực tại có thật, được đạo tâm trực tiếp lấy làm đối tượng.

Khi bậc giải thoát còn sống thì phiền não đã tắt hẳn nhưng năm uẩn do nghiệp quá khứ vẫn còn vận hành, thân vẫn có thể đau, vẫn ăn uống nghỉ ngơi. Khi vị ấy mệnh chung thì dòng năm uẩn không còn nhiên liệu để tiếp diễn, như ngọn lửa hết củi. Không phải lửa đi đâu, chỉ là không còn điều kiện để cháy.

Và xin quý vị nhớ cho, sự giải thoát ấy không hẹn ở một kiếp xa xôi. Có bốn tầng thánh quả, và mười trói buộc được cắt đứt theo thứ tự.

Tầng thứ nhất là vị nhập lưu. Ba trói buộc bị đoạn tận vĩnh viễn: ảo tưởng có một cái tôi trong năm uẩn, sự hoài nghi đối với Phật, Pháp, Tăng và con đường, và sự bám víu vào giới cấm cùng nghi thức hình thức như thể chúng tự thân có thể thanh lọc. Vị ấy đã bước vào dòng, chắc chắn không còn đọa vào các cảnh khổ, và tối đa bảy kiếp nữa sẽ trọn vẹn giải thoát.

Tầng thứ hai là vị nhất lai. Không đoạn thêm trói buộc nào mới, nhưng tham, sân và si đã trở nên mỏng nhẹ. Vị ấy chỉ còn trở lại cõi dục này một lần nữa.

Tầng thứ ba là vị bất lai. Hai trói buộc nữa bị đoạn tận: dục ái và sân hận. Vì gốc rễ của mọi xung đột và mọi khát khao giác quan đã dứt, vị ấy không còn trở lại cõi dục, mà hóa sinh vào cảnh giới thanh tịnh và nhập Niết bàn tại đó.

Tầng thứ tư là bậc lậu tận. Năm trói buộc vi tế còn lại bị đoạn tận: sự ưa thích các cảnh thiền sắc giới, sự ưa thích các cảnh thiền vô sắc giới, ngã mạn tức cái cảm giác tinh vi rằng tôi là, trạo cử tức sự dao động cuối cùng của tâm, và vô minh. Việc cần làm đã làm xong, gánh nặng đã đặt xuống, không còn tái sinh nữa.

Xin lưu ý chỗ này để tránh một hiểu lầm khá phổ biến. Không phải mọi hình thức của tham đều chấm dứt ở tầng thứ ba. Cái chấm dứt ở đó là tham đối với năm dục. Sự vi tế còn lại đối với các trạng thái an lạc cao hơn và cái ngã mạn ngấm ngầm chỉ tan biến ở tầng cuối cùng.

🟥 Đức tin có trí tuệ và tinh thần tự chứng nghiệm

Đức Thế Tôn có một lời dạy mà tôi xin quý vị mang theo suốt đời. Ngài nói với những người dân đang hoang mang giữa vô số vị thầy, mỗi vị đều tự khen mình và chê người khác, rằng: chớ vội chấp nhận điều gì chỉ vì nghe truyền lại nhiều đời, chỉ vì đó là truyền thống, chỉ vì nhiều người nói như vậy, chỉ vì có ghi trong kinh sách, chỉ vì hợp với suy luận hay lý luận của mình, chỉ vì thấy có vẻ thuận theo quan điểm mình sẵn có, chỉ vì người nói có dáng vẻ đáng kính, hay chỉ vì đó là bậc thầy của mình. Khi nào tự mình biết rõ rằng những điều này là bất thiện, bị người trí chê trách, nếu thực hành thì đưa đến tổn hại và khổ đau, thì hãy từ bỏ. Khi nào tự mình biết rõ rằng những điều này là thiện, được người trí tán thán, nếu thực hành thì đưa đến lợi ích và an vui, thì hãy thọ trì.

Tôi xin nhấn mạnh một điểm mà thời nay rất hay bị dùng sai. Lời dạy trên không phải là giấy phép cho chủ nghĩa hoài nghi vô hạn, cũng không phải là lời khuyên rằng ai muốn tin gì tùy ý miễn thấy dễ chịu. Xin quý vị chú ý ngài đặt ra hai thước đo song song: sự tự mình thấy rõ, và sự tán thán của bậc trí. Tiêu chuẩn không phải là cảm xúc của tôi, mà là điều này làm tham sân si tăng hay giảm.

Trong chánh pháp, đức tin vẫn là một trong năm căn, nhưng đó là đức tin có trí tuệ đi kèm và cân bằng với trí tuệ. Người mới học tất nhiên phải tạm đặt niềm tin vào lời dạy, giống như người bệnh tin vào toa thuốc trước khi cảm nhận được hiệu quả. Nhưng niềm tin ấy phải được thử nghiệm bằng thực hành, và khi tự mình nếm được vị của pháp thì nó chuyển thành sự xác tín không thể lay chuyển. Pháp này được gọi là thiết thực hiện tiền, không chờ đợi thời gian, mời người đến để tự mình thấy, hướng thượng, và mỗi người trí phải tự mình chứng nghiệm lấy.

Vì vậy, thưa quý vị, xin chúng ta đừng biến giáo pháp này thành một đức tin mới để tranh hơn thua trên MXH. Sự tranh luận để phân thắng bại chỉ nuôi lớn ngã mạn, mà ngã mạn thì đến bậc bất lai vẫn còn phải đoạn trừ, huống chi chúng ta. Xin cũng đừng chỉ sưu tầm thuật ngữ. Một người thuộc lòng ngàn trang kinh mà không ghi nhận nổi một hơi thở thì vẫn đứng ngoài cổng, như người chăn bò đếm bò cho kẻ khác mà không được hưởng chút sữa nào. Một người ít chữ mà biết nhìn thẳng cơn giận đang sinh khởi trong lòng mình thì đã bước vào bên trong.

Thân người khó được. Được sinh vào thời còn nghe được chánh pháp còn khó hơn. Nghe rồi mà chịu thực hành thì lại càng hiếm hoi.

Thời gian không chờ ai. Trong lúc quý vị đọc đoạn này, một phần đời sống đã trôi qua không lấy lại được. Cái chết không báo trước ngày giờ, không phân biệt già trẻ, và không quan tâm đến kế hoạch của chúng ta.

Nhưng tôi không viết những dòng này để làm quý vị sợ hãi. Sợ hãi không phải là pháp hành. Tôi viết để nhắc rằng ngay giây phút này, một cánh cửa đang mở. Không cần đợi hoàn cảnh thuận lợi hơn, không cần đợi tuổi già rảnh rỗi, không cần đợi vào được một thiền viện. Chỉ cần một hơi thở được biết rõ, một bước chân được ghi nhận trọn vẹn, một cảm thọ khó chịu được đón nhận mà không bắn thêm mũi tên thứ hai. Từng chút một, dòng chảy đổi hướng.

Trước khi nhập diệt, Đức Thế Tôn dạy hàng đệ tử hãy tự mình làm hòn đảo cho chính mình, hãy nương tựa nơi chính mình chứ không nương tựa ai khác, hãy lấy chánh pháp làm hòn đảo và làm chỗ nương. Và lời cuối cùng của ngài thật giản dị: các hành đều có tính chất hoại diệt, hãy tinh tấn thành tựu mục đích, chớ có buông lung.

Ngài đã chỉ đường. Ngài không thể đi thay chúng ta. Con đường phải được bước bằng chính đôi chân của quý vị, và quả lành cũng thuộc về chính quý vị.

Nguyện cho quý vị tinh tấn không giải đãi. Nguyện cho quý vị thấy pháp ngay trong đời này. Phước lành nào phát sinh từ những dòng chữ này, tôi xin chia đều đến tất cả chúng sinh.

Nguyện cho tất cả được an vui, thoát khỏi mọi khổ đau, và sớm chứng ngộ giải thoát.

Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.

Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.

Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.

Sādhu! Sādhu! Sādhu!

– Khải Tuệ Quang –

You may also like

Comment