Hỡi những người con Phật, hỡi những ai đang trên con đường tìm cầu sự thật!
Trong kho tàng giáo pháp đồ sộ mà Đức Phật đã để lại, có một bộ kinh được mệnh danh là “Đại Kinh” (Mahāpakaraṇa), một giáo lý mà khi Đức Thế Tôn quán chiếu đến, hào quang sáu màu đã bừng tỏa từ kim thân của Ngài, soi rọi khắp mười phương thế giới. Đó chính là Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), và đỉnh cao của Vi Diệu Pháp, chìa khóa để khai mở mọi bí mật của vũ trụ, chính là Duyên Hệ (Paṭṭhāna).
Người đời thường biết đến Luật Nhân Quả qua hai khía cạnh: Luật Duyên Sinh (Paṭiccasamuppāda) – giải thích sự sinh khởi của khổ đau qua 12 nhân duyên, và Luật Nghiệp Báo (Kamma) – nói về quả của các hành động thiện ác. Nhưng đó chưa phải là toàn bộ bức tranh. Để thấy được tấm thảm đa sắc, đa chiều, chằng chịt và tinh vi của thực tại, chúng ta phải cần đến lăng kính vạn hoa của Paṭṭhāna – Pháp Duyên Hệ 24 Duyên.
Đây không phải là một triết lý do Đức Phật sáng tạo ra. Giống như định luật vạn vật hấp dẫn đã tồn tại trước cả khi Newton khám phá, 24 Duyên Hệ này là những quy luật tự nhiên, vĩnh hằng của vũ trụ. Đức Phật, với tuệ giác vô thượng, chỉ là người đã tự mình chứng ngộ và vén bức màn vô minh để chỉ bày lại cho chúng ta. Ngài đã cho chúng ta thấy rằng, không một pháp nào, dù là một hạt bụi, một niệm tâm, một sự kiện, có thể tồn tại một cách độc lập. Tất cả đều nương vào nhau, làm điều kiện cho nhau mà sinh khởi và hoại diệt trong một mạng lưới quan hệ phức tạp, vi diệu và không có điểm bắt đầu hay kết thúc.
Paṭṭhāna không chỉ trả lời câu hỏi “Cái gì tạo ra cái gì?” mà còn đi sâu vào câu hỏi cốt lõi hơn: “Nó tạo ra bằng cách nào?”. Sự liên hệ đó là gì? Là nhân trực tiếp hay gián tiếp? Là sự hỗ trợ tương đương hay là sự kế thừa? Là sự có mặt đồng thời hay sự vắng mặt để nhường chỗ? 24 Duyên Hệ chính là 24 “phương thức” liên hệ, 24 lăng kính để chúng ta soi chiếu và thấu hiểu tận tường bản chất của vạn pháp.
Hiểu được Duyên Hệ là hiểu được tận gốc rễ của Vô Ngã (Anattā). Khi ta thấy rõ mọi thứ chỉ là một dòng chảy của các điều kiện, được kết nối với nhau bằng 24 sợi dây duyên hệ, ta sẽ không còn tìm thấy một “cái tôi”, một “linh hồn” hay một “bản thể” trường tồn nào ở trong đó nữa. Tất cả chỉ là sự vận hành của Danh (tâm) và Sắc (vật chất) theo quy luật của Duyên.
Để dễ dàng thâm nhập, chúng ta sẽ không đi theo thứ tự cứng nhắc của 24 Duyên, mà sẽ nhóm chúng lại theo từng cặp, từng nhóm có liên quan mật thiết với nhau, giúp cho sự quán chiếu được mạch lạc và sâu sắc.
NHÓM 1: NỀN TẢNG – GỐC RỄ VÀ ĐỐI TƯỢNG
1. Nhân Duyên (Hetu Paccayo) – Duyên do Gốc Rễ
Hãy hình dung một cái cây. Để cây có thể sống, đâm chồi, ra lá, kết trái, nó phải có bộ rễ vững chắc cắm sâu vào lòng đất để hút dinh dưỡng. Bộ rễ chính là nhân cho sự tồn tại và phát triển của toàn bộ cái cây.
Tương tự như vậy, trong thế giới tâm thức của chúng ta, mọi tâm (citta) và tâm sở (cetasika) sinh khởi đều phải có “gốc rễ” của nó. Gốc rễ này được gọi là Nhân (Hetu). Có tất cả 6 loại Nhân, chia làm hai nhóm:
Ba Nhân Bất Thiện (Akusala Hetu):
Tham (Lobha): Gốc rễ của sự dính mắc, ham muốn, bám víu.
Sân (Dosa): Gốc rễ của sự ghét bỏ, tức giận, hủy diệt.
Si (Moha): Gốc rễ của sự mê mờ, vô minh, không thấy rõ đúng sai, thật giả.
Ba Nhân Tịnh Quang (Sobhana Hetu) – Gốc rễ tốt đẹp:
Vô Tham (Alobha): Gốc rễ của sự không dính mắc, buông xả, rộng lượng.
Vô Sân (Adosa): Gốc rễ của tâm từ, bi, sự không oán giận, lòng vị tha.
Vô Si (Amoha): Gốc rễ của trí tuệ, sự sáng suốt, thấy rõ bản chất của các pháp.
Sự vận hành: Khi một trong sáu cái rễ này trỗi dậy, nó sẽ làm nhân, làm điều kiện chính yếu, để sinh ra một loạt các tâm và tâm sở tương ứng. Ví dụ, khi Nhân Tham khởi lên, nó sẽ làm duyên cho “tâm tham” sinh khởi, kéo theo các tâm sở đồng hành như ngã mạn (māna), tà kiến (diṭṭhi)… Tâm tham này lại tiếp tục làm duyên cho thân thể (sắc pháp) tạo ra những hành động (lời nói, việc làm) xuất phát từ lòng tham.
Ngược lại, khi Nhân Vô Tham (sự bố thí, buông bỏ) khởi lên, nó sẽ làm duyên cho “tâm tịnh quang” sinh khởi, kéo theo các tâm sở tốt đẹp như tín (saddhā), tấn (viriya), niệm (sati), định (samādhi), tuệ (paññā)… và từ đó tạo ra các hành động thiện lành.
Nhân Duyên chính là Duyên nền tảng nhất, quyết định phẩm chất và khuynh hướng của một trạng thái tâm. Mọi thiện-ác trong cuộc đời đều bắt nguồn từ sáu gốc rễ này.
2. Cảnh Duyên (Ārammaṇa Paccayo) – Duyên do Đối Tượng
Tâm của chúng ta không thể sinh khởi trong chân không. Nó luôn cần một thứ gì đó để “bắt lấy”, để biết đến. Giống như một người què không thể tự đứng vững nếu không có cây gậy để nương tựa, tâm và tâm sở (gọi chung là Năng Duyên – cái có khả năng biết) không thể sinh khởi nếu không có đối tượng (Cảnh hay Sở Duyên – cái bị biết).
Đối tượng này chính là Cảnh Duyên.
Cảnh có thể là bất cứ thứ gì:
Một hình ảnh mà mắt thấy.
Một âm thanh mà tai nghe.
Một mùi hương mà mũi ngửi.
Một vị mà lưỡi nếm.
Một sự xúc chạm mà thân cảm nhận.
Một ý niệm, một hồi ức, một kế hoạch… mà ý nghĩ tới.
Sự vận hành: Khi mắt tiếp xúc với một bông hoa xinh đẹp, hình ảnh bông hoa đó chính là Cảnh Duyên. Nhờ có cảnh duyên này mà “nhãn thức” (cái biết của mắt) mới có thể sinh khởi.
Sự kết hợp kỳ diệu: Bây giờ, hãy xem Nhân Duyên và Cảnh Duyên làm việc cùng nhau như thế nào.
Khi mắt thấy bông hoa đẹp (Cảnh Duyên), nếu trong tâm ta lúc đó có Nhân Tham đang tiềm ẩn, nó sẽ lập tức khởi lên. Nhân Tham này sẽ làm duyên cho tâm tham sinh khởi, với ý nghĩ “Ta muốn có bông hoa này!”. Ngược lại, nếu trong tâm có Nhân Vô Tham và Nhân Vô Si (trí tuệ) mạnh mẽ, ta cũng thấy bông hoa đẹp (Cảnh Duyên), nhưng tâm sinh khởi lại là tâm thiện, quán chiếu về sự vô thường, vẻ đẹp không bền lâu của bông hoa, và ta cảm thấy bình an, không dính mắc.
Cùng một đối tượng (Cảnh Duyên), nhưng tùy thuộc vào gốc rễ (Nhân Duyên) nào đang hoạt động trong tâm, mà kết quả sinh ra sẽ là phiền não hoặc là sự giải thoát.
Qua hai Duyên này, ta thấy rõ: Tâm không phải là một “cái tôi” tự có, mà nó sinh khởi do điều kiện. Nó cần có đối tượng để biết (Cảnh Duyên) và cần có gốc rễ để định hướng (Nhân Duyên). Thấu hiểu điều này, ta bớt đi sự đồng hóa mình với những cảm xúc, suy nghĩ thoáng qua, vì biết rằng chúng chỉ là sản phẩm của các duyên đang hợp lại mà thôi.
NHÓM 2: SỨC MẠNH LÃNH ĐẠO VÀ DÒNG CHẢY LIÊN TỤC
3. Trưởng Duyên (Adhipati Paccayo) – Duyên do sự Dẫn dắt, Chi phối
”Adhipati” có nghĩa là “thủ lĩnh”, “vua”, “người đứng đầu”. Khi một yếu tố trở nên quá mạnh mẽ, nó sẽ đóng vai trò Trưởng Duyên, tức là nó không chỉ hỗ trợ mà còn dẫn dắt, thống lĩnh toàn bộ các tâm và tâm sở đồng sinh phải đi theo khuynh hướng của nó. Giống như trong một dàn nhạc, dù có nhiều nhạc cụ nhưng tiếng kèn trumpet vang lên át cả, dẫn dắt toàn bộ giai điệu.
Có 4 Pháp có thể đóng vai trò Trưởng Duyên (Tứ Trưởng Duyên):
Dục Trưởng (Chandādhipati): Khi ý muốn, sự khao khát, lòng đam mê trở nên mãnh liệt, nó sẽ là Trưởng Duyên.
Ví dụ: Một người có khao khát mãnh liệt muốn chứng đắc Thiền định. Dục Trưởng này sẽ thống lĩnh tâm trí, thúc đẩy người đó phải tinh tấn, tập trung, từ bỏ các thú vui khác. Toàn bộ tâm lực và hành động của họ đều bị chi phối và hướng về mục tiêu Thiền định.
Tấn Trưởng (Viriyādhipati): Khi sự nỗ lực, tinh tấn trở nên mãnh liệt, nó sẽ là Trưởng Duyên.
Ví dụ: Một vận động viên luyện tập không mệt mỏi để phá kỷ lục. Sự nỗ lực phi thường (Tấn) của anh ta trở thành sức mạnh chi phối, lôi kéo cả ý chí, sự tập trung và thể chất phải tuân theo.
Tâm Trưởng (Cittādhipati): Khi chính cái biết (tâm) trở nên vô cùng mạnh mẽ, nó sẽ là Trưởng Duyên. Điều này đặc biệt rõ trong các tầng Thiền định, khi tâm an trú một cách vững chắc vào đề mục, nó sẽ làm chủ hoàn toàn các tâm sở khác.
Thẩm Trưởng hay Tuệ Trưởng (Vīmaṃsādhipati): Khi trí tuệ quán chiếu, năng lực điều tra, phân tích sự thật trở nên mãnh liệt, nó sẽ là Trưởng Duyên.
Ví dụ: Một hành giả đang quán chiếu về Tứ Niệm Xứ. Trí tuệ (Tuệ) thấy rõ sự sinh diệt của thân, thọ, tâm, pháp trở thành ngọn đuốc soi đường. Tín, tấn, niệm, định lúc này đều đi theo sự dẫn dắt của trí tuệ để có thể xuyên thủng màn vô minh.
Lưu ý quan trọng: Trong một thời điểm, chỉ có một Trưởng Duyên duy nhất có thể xuất hiện. Dục, Tấn, Tâm, Tuệ không thể cùng một lúc làm “vua”. Điều này cho chúng ta một bài học sâu sắc về sự tu tập: phải biết nương vào pháp nào mạnh nhất trong mình để làm đầu tàu, kéo các pháp khác đi lên.
4. Vô Gián Duyên (Anantara Paccayo) & 5. Đẳng Vô Gián Duyên (Samanantara Paccayo) – Duyên do sự Nối tiếp không Gián đoạn
Hai loại duyên này về bản chất là một, chỉ khác nhau về tên gọi để phù hợp với căn cơ của chúng sinh. “Anantara” có nghĩa là “không có khoảng trống”, “không có sự gián đoạn”.
Hãy hình dung một dòng sông đang chảy. Ta thấy dòng sông là liên tục, nhưng thực chất nó được tạo thành bởi vô số các giọt nước riêng lẻ kế thừa nhau không một kẽ hở. Dòng tâm thức của chúng ta cũng y hệt như vậy.
Sự vận hành: Vô Gián Duyên mô tả quy luật rằng: sự diệt đi của một sát-na tâm ngay trước, chính là điều kiện trực tiếp cho sự sinh khởi của một sát-na tâm ngay sau đó.
Giống như một vị vua băng hà, ngay tại khoảnh khắc ông ta trút hơi thở cuối cùng, thái tử lập tức lên ngôi vua. Không có một giây phút nào ngai vàng bị bỏ trống. Tương tự, trong dòng tâm thức (citta-vīthi), tâm trước vừa diệt, tâm sau liền sinh. Không có một khoảng trống nào giữa hai tâm.
Tâm Nhãn Thức (cái biết của mắt) thấy một hình ảnh, vừa diệt đi, nó liền làm duyên cho Tâm Tiếp Thọ (tiếp nhận hình ảnh đó) sinh khởi.
Tâm Tiếp Thọ vừa diệt, nó liền làm duyên cho Tâm Suy Ðoán (xét xem hình ảnh đó là gì) sinh khởi.
Cứ thế, một chuỗi tâm sinh diệt với tốc độ kinh hoàng, tạo nên cái mà ta lầm tưởng là một “tâm trí” hay một “linh hồn” duy nhất, trường tồn.
Ý nghĩa tối hậu: Vô Gián Duyên chính là chìa khóa đập tan ảo tưởng về một “cái tôi” thường hằng, một thực thể đang “đi” từ kiếp này sang kiếp khác. Khi một chúng sinh chết đi, Tử Thức (cuti-citta) là tâm cuối cùng của kiếp sống đó. Ngay khi Tử Thức diệt, nó lập tức làm Vô Gián Duyên cho Tái Sanh Thức (paṭisandhi-citta) của kiếp sau sinh khởi.
Không có một “linh hồn” nào bay từ thân này sang thân khác. Chỉ có dòng tâm thức, do năng lực của nghiệp, cứ thế diệt đi và sinh ra trong một mối quan hệ nhân-quả trực tiếp, không gián đoạn. Sự diệt của cái trước làm điều kiện cho sự sinh của cái sau. Đây chính là sự thật sâu xa và vi diệu của tiến trình tái sinh.
NHÓM 3: SỰ TƯƠNG QUAN ĐỒNG HIỆN HỮU
6. Câu Sanh Duyên (Sahajāta Paccayo) – Duyên do Cùng Sanh
”Saha” có nghĩa là “cùng nhau”, “jāta” là “sanh ra”. Câu Sanh Duyên là mối quan hệ của các pháp sanh khởi và hiện hữu trong cùng một thời điểm. Chúng giống như những người bạn đồng hành, xuất hiện và biến mất cùng lúc.
Hãy hình dung khi ta thắp lên một ngọn nến. Ngay tại khoảnh khắc ngọn lửa bùng lên, thì đồng thời ánh sáng, hơi nóng, và một chút tro tàn cũng xuất hiện. Ngọn lửa, ánh sáng, và hơi nóng đó có mối quan hệ Câu Sanh Duyên với nhau. Chúng nương vào nhau để cùng tồn tại.
Sự vận hành của Duyên này thể hiện ở ba khía cạnh chính:
Giữa Tâm và Tâm Sở: Khi một tâm (citta) sanh khởi, ví dụ như “tâm tham”, thì không bao giờ nó sanh khởi một mình. Cùng lúc đó, các trạng thái tâm lý đi kèm (tâm sở – cetasika) như Thọ (cảm giác dễ chịu), Tưởng (ghi nhận đối tượng), Tư (chủ ý hành động),… cũng đồng sanh khởi. Tâm và các tâm sở này có mối quan hệ Câu Sanh, không thể tách rời. Tâm là chủ thể biết, còn tâm sở là những đặc tính “tô màu” cho cái biết đó.
Giữa Tâm và Sắc Pháp: Có những lúc, tâm sanh khởi cũng là điều kiện cho vật chất (sắc pháp) đồng sanh khởi. Ví dụ, khi bạn quyết định giơ tay lên, ngay lúc “tâm ra lệnh” (tư tâm sở) sanh khởi, thì các sắc pháp tạo nên sự chuyển động của cơ bắp cũng đồng thời được tạo ra.
Giữa các Sắc Pháp: Bất kỳ một đơn vị vật chất nào cũng được cấu thành bởi ít nhất là 8 yếu tố, trong đó có 4 yếu tố chính là Tứ Đại: Đất (đặc tính cứng/mềm), Nước (đặc tính kết dính), Lửa (đặt tính nóng/lạnh), Gió (đặc tính căng/chuyển động). Tứ Đại này luôn luôn sanh khởi cùng lúc, không thể tách rời. Ở đâu có yếu tố Đất, ở đó phải có Nước, Lửa và Gió. Chúng làm Duyên Câu Sanh cho nhau.
7. Tương Hỗ Duyên (Aññamañña Paccayo) – Duyên do Hỗ trợ Lẫn nhau
Đây là một khía cạnh đặc biệt và sâu sắc hơn của Câu Sanh Duyên. “Aññamañña” có nghĩa là “lẫn nhau”, “tương hỗ”. Các pháp không chỉ cùng sanh, mà chúng còn làm chỗ dựa cho nhau một cách đối ứng.
Hình ảnh kinh điển để mô tả Duyên này là ba cây gậy chống vào nhau. Mỗi cây gậy vừa là cái chống đỡ cho hai cây kia, vừa được hai cây kia chống đỡ lại. Lấy đi bất kỳ một cây nào, hai cây còn lại sẽ ngã. Sự đứng vững của cả ba là nhờ vào sự tương trợ lẫn nhau.
Sự vận hành:
Tâm và các Tâm sở có mối quan hệ Tương Hỗ Duyên. Tâm làm chỗ dựa cho tâm sở sanh khởi, và ngược lại, các tâm sở cũng làm chỗ dựa cho tâm sanh khởi. Chúng nương nhau như ba cây gậy.
Tứ Đại trong vật chất cũng có mối quan hệ Tương Hỗ Duyên. Yếu tố Đất làm nền cho Nước, Lửa, Gió; và ngược lại, cả ba yếu tố kia cũng hỗ trợ cho yếu tố Đất tồn tại.
Sự khác biệt tinh tế: Mọi Tương Hỗ Duyên đều là Câu Sanh Duyên (vì phải cùng sanh mới hỗ trợ lẫn nhau được). Nhưng không phải mọi Câu Sanh Duyên đều là Tương Hỗ Duyên. Ví dụ: Ánh sáng và ngọn lửa nến cùng sanh, nhưng chủ yếu là ngọn lửa làm duyên cho ánh sáng, chứ ánh sáng không làm duyên ngược lại cho ngọn lửa một cách tương đương. Mối quan hệ của ba cây gậy mới thực sự là “tương hỗ”.
8. Y Chỉ Duyên (Nissaya Paccayo) – Duyên do Nương tựa (Nền tảng)
”Nissaya” có nghĩa là “nền tảng”, “chỗ nương tựa”, “vật y chỉ”. Duyên này có phạm vi rất rộng, nó mô tả mối quan hệ của một cái gì đó làm nền tảng vật chất hoặc tinh thần cho một cái khác nương vào đó mà sanh khởi. Giống như bức tranh phải nương vào tấm vải canvas, cây cối phải nương vào mặt đất.
Sự vận hành:
Sáu căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý vật) chính là nền tảng (Y Chỉ Duyên) cho sáu thức tương ứng sanh khởi. Nhãn thức (cái biết của mắt) phải nương vào con mắt (nhãn căn) mới sanh khởi được. Nếu không có con mắt, nhãn thức không thể nào có mặt.
Tất cả các tâm và tâm sở đều phải nương vào “ý vật” (hadaya-vatthu) – một loại sắc pháp đặc biệt ở tim – làm nền tảng để sanh khởi (theo Vi Diệu Pháp).
Tấm đất là Y Chỉ Duyên cho cây cối, nhà cửa.
Mối quan hệ Y Chỉ Duyên cho thấy không một pháp nào có thể lơ lửng tồn tại mà không có nền tảng. Từ tâm thức cho đến vật chất, tất cả đều phải nương tựa vào một điều kiện khác để hiện hữu.
Qua ba Duyên này, ta thấy một bức tranh sinh động: các pháp không chỉ sinh diệt nối tiếp nhau, mà còn cùng nhau sinh khởi, hỗ trợ lẫn nhau, nương tựa vào nhau để tạo thành một thực tại phức hợp. Cái mà ta gọi là “tôi”, là “cơ thể”, là “tâm trí” này, thực chất chỉ là một tổ hợp của các pháp đang làm Duyên Câu Sanh, Tương Hỗ, và Y Chỉ cho nhau trong từng khoảnh khắc.
NHÓM 4: CÁC DUYÊN HỆ TINH VI VỀ SỰ NƯƠNG TỰA VÀ THỜI GIAN
9. Hữu Y Duyên (Upanissaya Paccayo) – Duyên do sự Nương tựa Mạnh mẽ
Nếu Y Chỉ Duyên (Nissaya) là nền tảng thông thường (như đất cho cây), thì Hữu Y Duyên là một điều kiện nương tựa có sức ảnh hưởng vô cùng mạnh mẽ, mang tính chất quyết định, là một “cú hích” thúc đẩy quả sanh khởi. Nó có 3 loại:
Cảnh Hữu Y Duyên: Khi một đối tượng (cảnh) trở nên vô cùng quan trọng và có sức ảnh hưởng quyết định đến tâm. Ví dụ, niềm tin sắt đá vào Tam Bảo trở thành Hữu Y Duyên cho việc hành trì giới luật một cách nghiêm túc.
Vô Gián Hữu Y Duyên: Tâm ngay trước vừa diệt đi, nó để lại một “dư lực” mạnh mẽ, làm điều kiện quyết định cho tâm ngay sau sanh khởi theo khuynh hướng đó.
Thuần Hữu Y Duyên: Chỉ bất cứ điều kiện nào có sức mạnh quyết định, dù là thiện hay ác, vật chất hay tinh thần. Một cơn bạo bệnh có thể là Hữu Y Duyên cho tâm Bồ đề phát khởi, mong muốn tu tập để thoát khổ.
10. Tiền Sanh Duyên (Purejāta Paccayo) – Duyên do Sanh Trước
”Pure” là “trước”, “jāta” là “sanh”. Duyên này mô tả mối quan hệ mà trong đó, pháp làm duyên đã sanh ra và đang hiện hữu trước để làm điều kiện cho pháp được duyên sanh ra sau. Ví dụ rõ ràng nhất là: con mắt (nhãn căn) và hình ảnh (cảnh sắc) phải có mặt trước, thì cái biết của mắt (nhãn thức) mới có thể nương vào đó mà sanh lên sau.
11. Hậu Sanh Duyên (Pacchājāta Paccayo) – Duyên do Sanh Sau
”Pacchā” là “sau”. Ngược lại, đây là mối quan hệ mà các pháp sanh sau lại quay lại nuôi dưỡng, duy trì các pháp đã có mặt trước. Duyên này chỉ áp dụng cho mối quan hệ giữa tâm (sanh sau) và thân (sanh trước). Cơ thể vật chất này đã có từ lúc tái sanh, nhưng để tồn tại, nó cần được các tâm và tâm sở liên tục sanh ra sau đó hỗ trợ. Mỗi một tâm thiện sanh lên đều là Hậu Sanh Duyên, giống như một cơn mưa sau đó tưới tẩm cho cái cây đã có sẵn, giúp cho thân thể được an ổn, khỏe mạnh.
12. Trùng Duyên (Āsevana Paccayo) – Duyên do sự Lặp Lại
”Āsevana” nghĩa là “huân tập”, “lặp lại”. Duyên này mô tả sức mạnh của việc lặp đi lặp lại một trạng thái tâm. Khi một loại tâm được lặp lại nhiều lần, tâm đi trước sẽ làm Trùng Duyên, củng cố và tạo năng lực cho tâm đi sau mạnh mẽ hơn. Đây chính là nguyên lý của sự hình thành thói quen. Niệm Phật liên tục làm cho chánh niệm mạnh mẽ hơn. Sân hận nhiều lần sẽ khiến tâm sân trở thành một tập khí khó bỏ. Tu tập chính là lợi dụng Trùng Duyên để lặp đi lặp lại các trạng thái tâm thiện lành.
NHÓM 5 : NĂNG LỰC CỦA HÀNH ĐỘNG VÀ KẾT QUẢ
13. Nghiệp Duyên (Kamma Paccayo) – Duyên do Hành động có Tác ý
”Kamma” (Nghiệp) trong đạo Phật có nghĩa là hành động có chủ ý, có tác ý (cetanā). Chính cái tác ý này, dù thiện hay ác, là động lực chính tạo ra năng lượng và tiềm năng để trổ quả trong tương lai. Nghiệp Duyên là mối quan hệ mà trong đó, hành động có tác ý (Nghiệp) làm điều kiện cho sự sanh khởi của các pháp khác.
Duyên này có hai dạng hoạt động vô cùng tinh vi:
Câu Sanh Nghiệp Duyên (Sahajāta-kamma): Đây là năng lực của Nghiệp ngay trong khoảnh khắc nó được tạo ra. Khi một “tác ý” (tư tâm sở) thiện hay ác sanh khởi, chính nó trở thành Nghiệp Duyên để thúc đẩy, tạo năng lượng cho tất cả các tâm và tâm sở cùng sanh với nó. Giống như một vị tướng ra lệnh xung phong, lời hiệu triệu (tác ý) của ông ta chính là duyên cho toàn bộ quân lính (các tâm sở khác) đồng loạt tiến lên. Tác ý này là “nghiệp” ngay tại thời điểm đó, làm duyên cho các pháp đồng hành.
Dị Thời Nghiệp Duyên (Nānākkhaṇika-kamma): Đây là năng lực của Nghiệp mà chúng ta thường nói đến nhất. “Dị thời” nghĩa là “khác thời điểm”. Một hành động (Nghiệp) đã được tạo ra trong quá khứ, năng lực của nó không mất đi mà được lưu giữ lại, và khi đủ điều kiện, nó sẽ làm duyên cho Quả (Vipāka) sanh khởi ở một thời điểm trong tương lai (có thể ngay trong kiếp này hoặc ở vô lượng kiếp sau).
Ví dụ: Một người với tác ý thiện lành đã thực hành bố thí trong quá khứ. Hành động bố thí đó (Nghiệp) đã diệt, nhưng năng lực của nó còn đó. Năng lực này chính là Dị Thời Nghiệp Duyên, làm điều kiện cho Quả tốt đẹp sanh khởi trong hiện tại hoặc tương lai, như được sanh vào gia đình sung túc, có được tài sản, hoặc có một tâm an vui. Ngược lại, một hành động sát sanh trong quá khứ sẽ là Nghiệp Duyên cho quả báo xấu như bệnh tật, chết yểu.
Nghiệp Duyên chính là câu trả lời cho sự bất bình đẳng trong cuộc sống. Tại sao có người sinh ra đã khỏe mạnh, kẻ lại ốm đau? Tại sao có người thông minh, kẻ lại đần độn? Đó là do năng lực của Dị Thời Nghiệp Duyên từ quá khứ tạo thành.
14. Quả Duyên (Vipāka Paccayo) – Duyên do Năng lực của Quả
”Vipāka” có nghĩa là “quả”, là “kết quả chín muồi” của Nghiệp. Quả Duyên là mối quan hệ của chính các pháp Quả này với nhau.
Khi một Nghiệp Duyên trổ quả, nó sẽ tạo ra một loạt các tâm và tâm sở Quả (tâm Quả). Ví dụ, khi một Nghiệp tốt trổ quả, “nhãn thức” của bạn (là một tâm Quả) sẽ thấy một cảnh đẹp. Cùng lúc đó, một “thọ lạc” (cũng là tâm sở Quả) sanh khởi.
Sự vận hành: Tâm Quả và các tâm sở Quả này làm Quả Duyên cho nhau. Chúng có đặc tính là “thụ động”, “yếu ớt” và “bình ổn”. Chúng giống như một chiếc lá bị gió cuốn đi, không có năng lực tự thân để tạo ra một hướng đi mới. Chúng chỉ đơn thuần là đang “trải nghiệm” kết quả của Nghiệp quá khứ. Sự bình ổn, thụ động của tâm Quả này lại làm điều kiện cho các tâm sở Quả cùng sanh được bình ổn, thụ động theo. Mối quan hệ tương trợ trong sự thụ động này chính là Quả Duyên.
Sự liên kết:
Nghiệp Duyên giống như người gieo hạt (hành động chủ ý).
Quả Duyên giống như cái cây và trái ngọt/đắng đã mọc lên. Cái cây và trái này (các tâm quả) tự làm điều kiện cho nhau để tồn tại (cành nâng đỡ lá, rễ nuôi thân…), nhưng bản chất của chúng chỉ là kết quả của hạt giống đã gieo.
Hiểu rõ hai duyên này, ta có thể bình thản trước những gì xảy đến với mình. Khi gặp quả tốt, ta biết đó là do Nghiệp Duyên thiện lành trong quá khứ, không kiêu căng tự mãn. Khi gặp quả xấu, ta biết đó là do Nghiệp Duyên bất thiện đã tạo, không oán trời trách đất, mà nỗ lực gieo trồng những Nghiệp Duyên mới tốt đẹp hơn ngay trong hiện tại.
NHÓM 6: SỰ NUÔI DƯỠNG VÀ QUYỀN KIỂM SOÁT
15. Thực Duyên (Āhāra Paccayo) – Duyên do Vật Thực Nuôi Dưỡng
”Āhāra” có nghĩa là “vật thực”, là những gì nuôi dưỡng, duy trì sự sống. Thực Duyên là mối quan hệ mà trong đó, một pháp làm “thức ăn” để duy trì, hỗ trợ cho sự tồn tại và phát triển của các pháp khác. Giống như cơ thể ta cần thức ăn để sống, cả tâm và vật chất cũng cần những “vật thực” riêng của chúng.
Có 4 loại Vật Thực (Tứ Thực):
Đoàn Thực (Kabaḷiṅkārāhāra): Đây là loại vật thực vật chất mà chúng ta ăn uống hằng ngày. Đoàn thực làm duyên nuôi dưỡng, duy trì 8 loại sắc pháp căn bản trong cơ thể (sắc do vật thực sanh). Không có đoàn thực, cơ thể vật lý này sẽ suy tàn và hoại diệt.
Xúc Thực (Phassāhāra): “Xúc” là sự tiếp xúc giữa căn (mắt, tai…), trần (hình ảnh, âm thanh…) và thức (cái biết). Chính sự tiếp xúc này là “thức ăn” cho Thọ (cảm giác khổ, lạc, xả). Nếu không có sự tiếp xúc với thế giới bên ngoài, các cảm thọ sẽ không thể sanh khởi. Xúc thực nuôi dưỡng Thọ.
Tư Niệm Thực (Manosañcetanāhāra): “Tư” chính là tác ý, là Nghiệp (Kamma) như đã nói ở Nghiệp Duyên. Tác ý này là “thức ăn” cho sự tái sanh trong tương lai. Chính những tác ý thiện và ác mà chúng ta tạo ra sẽ là năng lượng, là vật thực nuôi dưỡng cho một Thức Tái Sanh (paṭisandhi-citta) mới được hình thành trong một cảnh giới tương ứng (người, trời, địa ngục…) sau khi chết. Tư Niệm Thực nuôi dưỡng sự tiếp nối của vòng luân hồi.
Thức Thực (Viññāṇāhāra): “Thức” (cái biết) là vật thực cho Danh-Sắc (nāma-rūpa) ngay trong kiếp sống hiện tại. Chính cái biết này, khi nó sanh khởi, là điều kiện nền tảng để các trạng thái tâm lý (Danh) và các hiện tượng vật chất (Sắc) đồng sanh khởi và tồn tại. Thức làm duyên cho toàn bộ tổ hợp tâm-vật này được duy trì.
Qua Thực Duyên, ta thấy rằng sự tồn tại của chúng ta, cả về thể chất lẫn tinh thần, đều là một quá trình phụ thuộc vào sự nuôi dưỡng liên tục. Ngừng nuôi dưỡng, sự tồn tại sẽ chấm dứt.
16. Quyền Duyên (Indriya Paccayo) – Duyên do Năng lực Kiểm soát
”Indriya” có nghĩa là “quyền”, “quyền lực”, “năng lực cai quản, kiểm soát”. Quyền Duyên là mối quan hệ mà trong đó, một pháp có năng lực “cai quản”, “chi phối” một cách đặc thù trong lĩnh vực riêng của nó. Giống như một vị bộ trưởng cai quản bộ của mình, mỗi “Quyền” có một phạm vi ảnh hưởng riêng.
Có tất cả 22 Quyền (Indriya), nhưng chúng ta sẽ xét những quyền chính yếu:
Năm Quyền Vật Chất (Sắc Quyền): Nhãn quyền (quyền của mắt), Nhĩ quyền (tai), Tỷ quyền (mũi), Thiệt quyền (lưỡi), Thân quyền. Mỗi quyền này cai quản, làm chủ trong lĩnh vực của nó. Ví dụ, Nhãn quyền (sắc thần kinh thị giác) có quyền năng kiểm soát, làm chủ việc “thấy”. Nó làm duyên cho Nhãn thức (cái biết của mắt) phải sanh khởi và hoạt động theo chức năng của nó là “thấy”, chứ không thể “nghe” hay “ngửi”.
Mạng Quyền (Jīvitindriya): Đây là quyền sống, năng lực duy trì sự sống. Có hai loại:
Sắc Mạng Quyền: Cai quản, duy trì sự sống của các pháp vật chất (sắc pháp) do Nghiệp sanh. Nó giống như người giữ cho một bó hoa được tươi lâu.
Danh Mạng Quyền: Cai quản, duy trì sự sống của các tâm và tâm sở đồng sanh. Nó giữ cho các pháp tinh thần không bị tan rã.
Năm Quyền Về Thọ (Vedanindriya): Lạc quyền, Khổ quyền, Hỷ quyền, Ưu quyền, Xả quyền. Khi một cảm thọ nào sanh khởi, nó sẽ làm chủ, cai quản toàn bộ trải nghiệm lúc đó. Khi Khổ quyền (cảm giác đau đớn nơi thân) sanh khởi, nó sẽ thống trị, khiến cho các tâm và tâm sở khác phải “chịu đựng” cái khổ đó.
Năm Quyền Tinh Thần (Ngũ Căn): Tín quyền (đức tin), Tấn quyền (tinh tấn), Niệm quyền (chánh niệm), Định quyền (tập trung), Tuệ quyền (trí tuệ). Khi một trong năm quyền này phát triển mạnh, nó sẽ làm chủ, kiểm soát tâm theo hướng của nó. Ví dụ, khi Tấn quyền mạnh mẽ, nó sẽ cai quản, không cho tâm rơi vào trạng thái lười biếng, giải đãi.
So sánh Quyền Duyên và Trưởng Duyên:
Cả hai đều có tính chi phối. Nhưng Trưởng Duyên (Adhipati) giống như một vị vua, có sức mạnh thống lĩnh toàn diện và chỉ có một vua tại một thời điểm. Còn Quyền Duyên giống như các vị quan, mỗi người làm chủ một lĩnh vực riêng và có thể cùng tồn tại. Ví dụ, trong cùng một lúc, Nhãn quyền đang cai quản việc thấy, trong khi Mạng quyền đang cai quản sự sống.
Hiểu về Thực Duyên và Quyền Duyên giúp ta thấy rõ mình đang được nuôi dưỡng bởi điều gì và đang bị chi phối bởi những quyền lực nào. Tu tập chính là quá trình thay đổi thức ăn (từ bỏ Xúc thực, Tư niệm thực bất thiện) và phát triển các quyền lực cao thượng (Tín, Tấn, Niệm, Định, Tuệ) để chúng cai quản tâm ta thay cho các quyền lực của phiền não.
NHÓM 7: CÔNG CỤ THIỀN ĐỊNH VÀ CON ĐƯỜNG TU TẬP
17. Thiền Na Duyên (Jhāna Paccayo) – Duyên do các Yếu tố Thiền
”Jhāna” (Thiền Na) không chỉ có nghĩa là các tầng thiền định sâu, mà ở đây nó chỉ các yếu tố tâm lý (thiền chi) có chức năng “nhìn chăm chú vào đối tượng” và “thiêu đốt các pháp đối nghịch” (như năm triền cái).
Các yếu tố Thiền chính bao gồm:
Tầm (Vitakka): Hướng tâm đến đối tượng.
Tứ (Vicāra): Duy trì tâm trên đối tượng, “xoa bóp” đối tượng.
Hỷ (Pīti): Cảm giác vui thích, phấn chấn.
Lạc (Sukha): Cảm giác an lạc, hạnh phúc.
Định (Ekaggatā): Nhất tâm, tâm an trú trên một đối tượng duy nhất.
Sự vận hành: Khi các yếu tố Thiền này có mặt, chúng sẽ trở thành Thiền Na Duyên, làm điều kiện cho các tâm và tâm sở cùng sanh được an trú một cách vững chắc trên đối tượng của chúng. Hãy hình dung bạn muốn dán một bức tranh lên tường. Tấm lòng bàn tay của bạn (các yếu tố Thiền) ấn mạnh và giữ cho bức tranh (tâm) dính chặt vào bức tường (đối tượng). Sức ấn giữ đó chính là Thiền Na Duyên. Duyên này giúp cho tâm không bị phân tán, trôi nổi.
Ngay cả trong những tâm bất thiện, khi ta tập trung suy nghĩ về một điều gì đó với sự ham muốn hay sân hận, các yếu tố Tầm, Tứ, Định cũng có mặt và đóng vai trò Thiền Na Duyên, khiến cho tâm bị “dính chặt” vào đối tượng phiền não đó. Do đó, hiểu rõ duyên này giúp hành giả biết cách sử dụng các thiền chi để giữ tâm trên các đề mục thiện lành như hơi thở, lòng từ…
18. Đạo Duyên (Magga Paccayo) – Duyên do các Yếu tố của Con Đường
”Magga” có nghĩa là “con đường”, là “lộ trình”. Đạo Duyên là mối quan hệ mà trong đó, các yếu tố của con đường (đạo chi) làm điều kiện để dẫn dắt các pháp đồng sanh thoát ra khỏi một trạng thái và đi đến một trạng thái khác. Nếu Thiền Na Duyên giống như việc giữ tâm lại, thì Đạo Duyên giống như việc tạo ra một lối thoát, một con đường cho tâm đi theo.
Có 12 yếu tố có thể làm Đạo Duyên, bao gồm cả con đường sai và con đường đúng:
Tà Đạo (Con đường sai): Tà kiến, tà tư duy, tà tinh tấn… những yếu tố này tạo thành một “con đường” dẫn dắt tâm và các hành động đi xuống các cõi khổ, đi vào vòng luân hồi đau khổ.
Chánh Đạo (Con đường đúng): Chánh kiến, chánh tư duy, chánh niệm, chánh định… Đây là các yếu tố của Bát Chánh Đạo. Khi chúng có mặt, chúng tạo thành một “con đường” dẫn dắt tâm và các pháp đồng sanh thoát khỏi phiền não, hướng thẳng đến Niết Bàn.
Sự vận hành: Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một căn phòng tối. Chánh kiến (một yếu tố Đạo Duyên) giống như việc bạn nhìn thấy cánh cửa thoát hiểm. Chánh kiến này trở thành con đường, làm duyên cho Chánh tinh tấn (nỗ lực bước tới), Chánh niệm (biết rõ mình đang bước tới) cùng đi theo con đường đó để thoát ra ngoài.
Phân biệt vi tế:
Nhân Duyên là gốc rễ (ví dụ: Vô Si – trí tuệ).
Trưởng Duyên là người lãnh đạo (ví dụ: Tuệ Trưởng – trí tuệ dẫn đầu).
Đạo Duyên là con đường (ví dụ: Chánh kiến – trí tuệ mở ra lối thoát).
Cùng một tâm sở trí tuệ (paññā) nhưng nó có thể đóng nhiều vai trò Duyên Hệ khác nhau tùy vào chức năng của nó trong khoảnh khắc đó. Hiểu về Đạo Duyên giúp ta nhận ra tầm quan trọng của việc vun bồi Bát Chánh Đạo, bởi đó là con đường duy nhất dẫn đến sự chấm dứt khổ đau.
NHÓM 8: SỰ HÒA HỢP, TÁCH BIỆT VÀ HIỆN HỮU
19. Tương Ưng Duyên (Sampayutta Paccayo) – Duyên do sự Kết hợp
”Sampayutta” có nghĩa là “kết hợp chặt chẽ”, “liên hệ mật thiết”. Duyên này mô tả một mối quan hệ vô cùng đặc biệt và chỉ xảy ra giữa các pháp Danh với Danh (tâm và tâm sở). Chúng không chỉ cùng sanh, mà còn hòa quyện vào nhau không thể tách rời.
Để được gọi là Tương Ưng, các pháp phải thỏa mãn 4 điều kiện:
Cùng sanh (Ekuppāda): Sanh khởi trong cùng một sát-na.
Cùng diệt (Ekanirodha): Hoại diệt trong cùng một sát-na.
Cùng một vật nương (Ekālambana): Nương vào cùng một nền tảng vật chất (ví dụ: cùng nương vào “ý vật” ở tim).
Cùng một đối tượng (Ekavatthuka): Bắt cùng một cảnh, biết cùng một đối tượng.
Sự vận hành: Hãy hình dung bạn pha một ly trà sữa. Khi sữa, trà, và đường đã hòa vào nhau, bạn không thể nào phân biệt hay tách riêng từng thành phần nữa. Chúng đã hòa quyện thành một thể thống nhất. Mối quan hệ giữa tâm và các tâm sở cũng y hệt như vậy. Khi “tâm tham” sanh khởi, nó và các tâm sở đi kèm như “thọ hỷ”, “tà kiến”… cùng sanh, cùng diệt, cùng nương một chỗ, cùng biết một đối tượng. Sự hòa quyện không thể tách rời này chính là Tương Ưng Duyên.
20. Bất Tương Ưng Duyên (Vippayutta Paccayo) – Duyên do sự Không Kết hợp
”Vippayutta” có nghĩa là “không kết hợp”, “tách biệt”. Đây là duyên hệ giữa các pháp có thể cùng sanh nhưng về bản chất thì hoàn toàn khác biệt, không thể “hòa quyện” vào nhau. Duyên này chủ yếu mô tả mối quan hệ giữa Danh và Sắc (tâm và vật chất).
Sự vận hành: Hãy hình dung dầu và nước. Dù bạn đổ chúng vào chung một ly, chúng vẫn tách thành hai lớp riêng biệt, không bao giờ hòa tan vào nhau. Tương tự:
Khi một tâm sanh khởi và tạo ra sắc pháp (ví dụ: tâm ra lệnh cho tay cử động), tâm (Danh) và cử động (Sắc) đó có mặt cùng lúc nhưng chúng bất tương ưng.
Ngược lại, khi sắc pháp làm nền tảng cho tâm sanh khởi (ví dụ: con mắt làm nền tảng cho nhãn thức), chúng cũng bất tương ưng.
Tâm và Vật chất có thể làm duyên cho nhau, nương tựa vào nhau, nhưng bản chất của chúng là tách biệt. Cái biết (Danh) không phải là vật chất (Sắc), và vật chất không phải là cái biết. Mối quan hệ “hỗ trợ nhưng không hòa lẫn” này chính là Bất Tương Ưng Duyên.
21. Hiện Hữu Duyên (Atthi Paccayo) – Duyên do sự Có Mặt
”Atthi” có nghĩa là “có”, “hiện hữu”, “đang có mặt”. Đây là một duyên hệ có phạm vi bao trùm rất rộng. Nó chỉ đơn giản nói rằng: chỉ cần một pháp đang hiện hữu, sự có mặt của nó chính là điều kiện cho sự có mặt của các pháp khác.
Sự vận hành:
Sự hiện hữu của mặt đất là điều kiện cho sự hiện hữu của cái cây.
Sự hiện hữu của cha mẹ là điều kiện cho sự hiện hữu của con cái.
Sự hiện hữu của Nhân Duyên, Cảnh Duyên, Câu Sanh Duyên… tất cả đều là các trường hợp cụ thể của Hiện Hữu Duyên. Khi một cái nhân hiện hữu, nó làm duyên cho quả. Khi một đối tượng hiện hữu, nó làm duyên cho tâm.
Duyên này nhấn mạnh một sự thật căn bản: vạn pháp nương vào sự tồn tại của nhau mà tồn tại. Không có gì có thể tự mình hiện hữu mà không cần đến sự có mặt của các pháp khác.
NHÓM 9: SỨC MẠNH CỦA SỰ VẮNG MẶT VÀ SỰ BẤT BIẾN
22. Vô Hữu Duyên (Natthi Paccayo) – Duyên do sự Vắng Mặt
23. Ly Khứ Duyên (Vigata Paccayo) – Duyên do sự Biến Mất
”Natthi” có nghĩa là “không có”, “vắng mặt”. “Vigata” có nghĩa là “đã rời đi”, “đã biến mất”. Về bản chất, hai duyên này là một, chỉ là cách gọi khác nhau để nhấn mạnh khía cạnh “không còn hiện hữu”.
Duyên này mô tả một quy luật vô cùng đặc thù và chỉ áp dụng cho dòng chảy của tâm thức: Sự diệt đi hoàn toàn của sát-na tâm ngay trước chính là điều kiện không thể thiếu để cho sát-na tâm ngay sau sanh khởi.
Sự vận hành: Hãy quay lại với hình ảnh dòng tâm thức (citta-vīthi) mà chúng ta đã nói ở Vô Gián Duyên. Tâm trước phải dọn đường, phải biến mất hoàn toàn thì tâm sau mới có chỗ để sanh lên. Giống như trong một căn phòng nhỏ, người cũ phải bước ra ngoài thì người mới mới có thể bước vào. Sự vắng mặt của người cũ là điều kiện cho sự có mặt của người mới.
Mối quan hệ này sâu sắc hơn cả Vô Gián Duyên. Vô Gián Duyên chỉ nói về sự nối tiếp không kẽ hở, còn Vô Hữu/Ly Khứ Duyên nhấn mạnh chính hành động “biến mất” đó là một loại năng lực, một sự “hy sinh” để tạo điều kiện cho cái kế tiếp. Tâm trước diệt đi không phải là một sự chấm dứt, mà là một sự nhường chỗ đầy năng động.
Chính nhờ duyên này mà dòng tâm thức có thể liên tục thay đổi đối tượng và trạng thái, từ thấy, sang nghe, sang suy nghĩ… Nếu tâm trước không chịu “chết” đi, chúng ta sẽ bị kẹt mãi trong một trạng thái duy nhất.
24. Bất Ly Khứ Duyên (Avigata Paccayo) – Duyên do sự Không Biến Mất
”Avigata” có nghĩa là “chưa rời đi”, “vẫn còn đó”, “không biến mất”. Duyên này về bản chất chính là Hiện Hữu Duyên (Atthi Paccayo) đã nói ở phần trước, được nhắc lại với một tên gọi khác để tạo thành một cặp đối lập hoàn chỉnh với Ly Khứ Duyên.
Bất Ly Khứ Duyên chính là Hiện Hữu Duyên. Nó khẳng định lại một lần nữa rằng: chỉ cần một pháp vẫn còn đang hiện hữu, sự có mặt không biến mất của nó chính là điều kiện cho các pháp khác tồn tại.
Sự không biến mất của mặt trời là điều kiện cho ánh sáng ban ngày. Sự không biến mất của nước là điều kiện cho cá bơi lội. Sự không biến mất của các pháp Câu Sanh, Y Chỉ… là điều kiện cho toàn bộ thế giới hiện tượng này vận hành.
TỔNG KẾT: CÁI NHÌN TOÀN CẢNH VÀ TUỆ GIÁC TỐI HẬU
Chúng ta đã cùng nhau đi qua một cuộc hành trình kỳ vĩ, chiêm nghiệm 24 Duyên Hệ – tấm bản đồ chi tiết và toàn diện nhất về thực tại. Từ những gốc rễ thiện ác (Nhân Duyên), đến đối tượng của tâm (Cảnh Duyên), qua sức mạnh của Nghiệp (Nghiệp Duyên) và sự nuôi dưỡng của vật thực (Thực Duyên), cho đến năng lực của cả sự có mặt (Hiện Hữu Duyên) và vắng mặt (Vô Hữu Duyên).
Vậy, tuệ giác tối hậu mà Paṭṭhāna mang lại là gì?
Đó chính là sự chứng ngộ sâu sắc và không thể lay chuyển về chân lý Vô Ngã (Anattā).
Khi đã dùng 24 lăng kính này để soi chiếu vào cái gọi là “tôi”, là “của tôi”, ta sẽ không còn tìm thấy một thực thể đơn nhất, một linh hồn trường cửu, một ông chủ nào đang điều khiển thân tâm này nữa.
Ta sẽ chỉ thấy:
Một dòng chảy của Danh và Sắc đang nương vào nhau mà tồn tại.
Một mạng lưới chằng chịt của các điều kiện, trong đó mỗi pháp vừa là “nhân” vừa là “quả”.
Một tiến trình sinh và diệt trong từng sát-na, được kết nối bởi 24 phương thức Duyên Hệ.
Cái “tôi” kiêu hãnh hay đau khổ chỉ là một ảo tưởng được dựng nên do vô minh, do không thấy rõ được mạng lưới Duyên Hệ đang vận hành phía sau. Khi trí tuệ Paṭṭhāna bừng sáng, ảo tưởng đó tan biến, chỉ còn lại sự thật về các pháp đang vận hành theo quy luật tự nhiên của chúng. Sự dính mắc không còn, phiền não không còn, và đó chính là cánh cửa dẫn đến sự an tịnh tuyệt đối của Niết Bàn.
Cầu mong cho những hạt giống Chánh Pháp này sẽ nảy mầm trong tâm của bạn và tất cả chúng sanh, dẫn đến sự giác ngộ và giải thoát hoàn toàn khỏi mọi khổ đau.
Sadhu! Sadhu! Lành thay!
Biên soạn và chia sẻ : Khải Tuệ Quang
