KHẢI TUỆ QUANG's BLOG

THỌ – TƯỞNG – HÀNH – THỨC

Đăng bởi khaituequang
0 comments

Có những bài học cần được nhắc lại nhiều lần, không phải vì chúng khó hiểu, mà vì chúng quá đỗi quan trọng để có thể lướt qua. Mặc dù tôi đã dùng rất nhiều phương tiện để viết bài giúp quý vị hiểu về khái niệm này nhưng dường như tôi thấy quý vị chưa đọc hoặc chưa thực sự hiểu nên tôi viết lại một cách rõ ràng và dễ thẩm thấu hơn .

​Tại sao Đức Phật lại dành phần lớn thời gian để thuyết giảng về Năm Uẩn? Bởi Ngài muốn chúng ta thôi không còn là “nạn nhân” của chính những cảm xúc và suy nghĩ của mình. Qua bài viết này, tôi muốn cùng quý vị nhìn lại Thọ – Tưởng – Hành – Thức một cách giản đơn nhất: như nhìn những gợn sóng trên mặt hồ. Khi quý vị nhận ra mình là cả mặt hồ bao dung chứ không phải là một gợn sóng cô độc, quý vị sẽ hiểu thế nào là sự bình yên thực sự. Thấy rõ “không có cái tôi” không phải là hư vô, mà là sự bắt đầu của một trí tuệ tự tại.

🔴 THỌ – CẢM GIÁC

Hãy tưởng tượng quý vị đang ngồi yên. Bỗng nhiên có con muỗi đốt vào tay. Ngay khoảnh khắc đó, trước khi quý vị kịp nghĩ bất cứ điều gì, có một cảm giác khó chịu xuất hiện. Cái cảm giác khó chịu đó chính là thọ.
Thọ chỉ có đúng ba loại, không hơn không kém. Một là thọ lạc tức là dễ chịu, thoải mái, dễ chịu. Hai là thọ khổ tức là khó chịu, đau đớn, bực bội. Ba là thọ không khổ không lạc tức là trung tính, không đặc biệt theo hướng nào.

Thọ không biết suy nghĩ. Thọ không nhớ. Thọ không phân biệt đây là muỗi hay là kim châm. Thọ chỉ đơn giản là sắc thái cảm giác xuất hiện rồi biến mất, chỉ vậy thôi.
Nhưng tại sao thọ lại quan trọng đến vậy? Vì thọ chính là mảnh đất mà tham ái mọc lên. Khi thọ lạc xuất hiện, tâm liền muốn giữ lấy, muốn kéo dài, muốn có thêm, đó là tham. Khi thọ khổ xuất hiện, tâm liền muốn đẩy đi, muốn chấm dứt, muốn trốn tránh, đó là sân. Khi thọ trung tính xuất hiện, tâm không hay biết gì, cứ thế trôi qua trong mờ mịt, đó là si. Đức Phật dạy trong Kinh Tương Ưng Bộ rằng chính do thọ mà ái sinh, do ái mà toàn bộ khổ đau tiếp tục. Vì vậy người tu tập cần quan sát thọ thật rõ ràng, thấy nó sinh rồi diệt, không chạy theo nó, không chống lại nó.

Một ví dụ nữa cho thật rõ. Quý vị ăn một miếng thức ăn ngon. Ngay khoảnh khắc lưỡi tiếp xúc với thức ăn, thọ lạc xuất hiện. Đó chỉ là một cảm giác đơn thuần. Nhưng ngay sau đó tâm liền khởi lên muốn ăn thêm, muốn ăn nữa, không muốn dừng lại. Cái muốn thêm đó không phải thọ nữa, đó là tham thuộc về hành. Thọ chỉ là tia lửa nhỏ, nhưng nó đủ để đốt cháy cả đống củi hành và tưởng phía sau.

🔴 TƯỞNG – SỰ NHẬN BIẾT VÀ GHI NHỚ

Vẫn lấy ví dụ con muỗi đốt. Ngay sau khi thọ khó chịu xuất hiện, tâm liền nhận ra đây là muỗi, đây là vết đốt, đây là tay phải của mình. Cái nhận ra đó chính là tưởng.
Tưởng hoạt động như một kho lưu trữ khổng lồ. Từ nhỏ đến lớn, mắt thấy gì, tai nghe gì, mũi ngửi gì, lưỡi nếm gì, thân chạm gì, tâm nghĩ gì, tưởng đều lưu lại dấu ấn. Khi gặp lại đối tượng tương tự, tưởng lấy dấu ấn cũ ra so sánh và nhận ra ngay. Đó là lý do quý vị nhìn mặt người thân là nhận ra ngay, ngửi mùi thức ăn quen là biết ngay đó là món gì.

Nhưng tưởng không chỉ nhận biết những thứ đang thực sự hiện diện bên ngoài. Tưởng còn tự dựng lên hình ảnh, âm thanh, cảnh vật từ những dấu ấn đã tích lũy. Khi quý vị nhắm mắt và hình dung khuôn mặt người thân, đó là tưởng đang hoạt động mà không cần đối tượng thật sự ở trước mặt. Khi quý vị nằm mơ thấy đủ thứ cảnh vật, đó là tưởng đang dệt nên các hình ảnh từ kho lưu trữ của nó.

Đây là điểm cực kỳ quan trọng mà quý vị cần hiểu rõ. Người niệm Phật A Di Đà nhiều năm, ngày nào cũng quán tưởng hình ảnh Phật A Di Đà, thì tưởng tích lũy đầy đặc hình ảnh và cảm xúc liên quan đến Phật A Di Đà. Đến khi ngồi thiền trong trạng thái tâm lắng xuống, hoặc nằm mơ, tưởng tự dựng lên hình ảnh Phật A Di Đà rõ ràng sống động. Người đó liền tin rằng Phật đang hiện ra gia hộ, liền xúc động, liền tăng thêm niềm tin. Nhưng thực ra đó chỉ là tưởng đang phản chiếu lại những gì chính mình đã gieo vào đó, không có Phật nào hiện ra cả.

Tưởng tri nguy hiểm ở chỗ đó, nó tạo ra những trải nghiệm cảm giác rất thật, rất rõ ràng, rất xúc động, nhưng tất cả đều là sản phẩm của chính tâm mình.
Trí tuệ thật sự thì hoàn toàn khác. Trí tuệ không đến dưới dạng hình ảnh hay âm thanh hào nhoáng. Trí tuệ là cái thấy rõ trực tiếp vào bản chất vô thường, khổ, vô ngã của các pháp ngay trong thân tâm này. Nó lặng lẽ, không kỳ bí, không hào hứng, và nó dẫn đến buông bỏ chứ không dẫn đến hứng khởi hay muốn kể cho người khác nghe.

🔴 HÀNH – CÁC LỰC TÂM LÝ VÀ Ý CHÍ

Đây là uẩn phức tạp nhất và nhiều người hay hiểu lầm nhất. Hành bao gồm toàn bộ các lực tâm lý đang vận hành trong tâm, tất cả những thứ thúc đẩy tâm hướng đến hay rời khỏi đối tượng, tạo ra hành động thiện hay bất thiện.
Nói thật đơn giản thì hành chính là tất cả những gì không phải thọ và tưởng đang xảy ra trong tâm. Tham muốn là hành. Sân giận là hành. Si mê là hành. Từ bi là hành. Niềm tin là hành. Sự tinh tấn là hành. Chánh niệm là hành. Trí tuệ cũng là hành. Sự chú ý, ý chí, quyết tâm, ganh tỵ, kiêu mạn, hối hận, lo lắng, tất cả đều là hành.

Trong tất cả các hành, quan trọng nhất là tư tức là tác ý hay chủ tâm. Chính vì điều này mà Đức Phật dạy trong Kinh Tăng Chi Bộ rằng tác ý chính là nghiệp. Khi quý vị cố ý làm một điều gì đó, dù bằng thân, bằng lời hay chỉ bằng ý nghĩ trong tâm, chính cái cố ý đó tạo ra nghiệp.

Người vô tình giẫm chết con kiến không tạo nghiệp sát sinh nặng như người cố ý giẫm. Người nói dối có chủ tâm lừa gạt tạo nghiệp nặng hơn người nói nhầm không cố ý. Tất cả đều do tác ý quyết định.

Hành cũng chính là thứ tích lũy qua vô số kiếp của kiếp trước và kiếp hiện tại tạo nên tính cách, thói quen, xu hướng của mỗi người. Người hay nổi giận là vì hành sân đã được tích lũy và củng cố nhiều lần. Người hay từ bi là vì hành từ bi được tu tập và nuôi dưỡng. Và tin vui là hành có thể được chuyển hóa, đó chính là lý do tu tập có ý nghĩa.

Lấy ví dụ thật cụ thể. Quý vị đang ngồi yên, bỗng nghe tiếng người hàng xóm gây tiếng ồn. Tai tiếp xúc với âm thanh, nhĩ thức khởi lên biết có tiếng, tưởng nhận ra đó là tiếng ồn từ nhà hàng xóm, thọ khó chịu xuất hiện. Đến đây là lúc hành bắt đầu hoạt động. Nếu hành sân mạnh thì tâm liền bực bội, nghĩ đến chuyện sang phàn nàn, hoặc ngồi ấm ức trong lòng. Nếu hành niệm mạnh thì tâm chỉ ghi nhận tiếng ồn rồi quay về hơi thở mà không bị cuốn đi. Cùng một âm thanh, cùng một thọ khó chịu, nhưng hành quyết định tâm đi theo hướng nào.

🔴 THỨC – CÁI BIẾT THUẦN TÚY

Thức là thứ đơn giản nhất trong bốn uẩn này nhưng cũng dễ bị hiểu sai nhất vì người ta hay lầm thức với linh hồn hay ý thức theo nghĩa triết học Tây phương.
Thức trong giáo lý nguyên thủy chỉ đơn giản là cái biết phát sinh khi căn tiếp xúc với trần. Khi mắt tiếp xúc với màu sắc, nhãn thức khởi lên, biết rằng có cái gì đó đang được thấy. Khi tai tiếp xúc với âm thanh, nhĩ thức khởi lên, biết rằng có tiếng đang được nghe. Chỉ vậy thôi.

Thức không biết đó là màu gì, việc đó là của tưởng. Thức không có cảm giác dễ hay khó chịu, việc đó là của thọ. Thức không phản ứng hay thúc đẩy, việc đó là của hành. Thức chỉ là cái biết ban đầu, cái hay biết thuần túy nhất, giống như ánh sáng chiếu vào một căn phòng, nó chỉ chiếu sáng chứ không tự mình tạo ra hình ảnh gì.

Có sáu loại thức tương ứng với sáu căn. Nhãn thức là cái biết của mắt. Nhĩ thức là cái biết của tai. Tỷ thức là cái biết của mũi. Thiệt thức là cái biết của lưỡi. Thân thức là cái biết của thân. Ý thức là cái biết của tâm khi tiếp xúc với các pháp, tức là ý niệm, suy nghĩ, ký ức.

Điều cực kỳ quan trọng là thức không phải linh hồn, không phải một thực thể bất biến đi từ kiếp này sang kiếp khác. Thức sinh rồi diệt từng khoảnh khắc, khi nhãn thức diệt thì nhĩ thức sinh, khi nhĩ thức diệt thì ý thức sinh, liên tục nối tiếp nhau nhanh đến mức chúng ta tưởng đó là một dòng chảy liên tục của một cái tôi duy nhất. Nhưng thực ra chỉ là các khoảnh khắc biết nối tiếp nhau, không có một chủ thể nào đứng sau.

🔴 ĐIỀU CỐT LÕI NHẤT CẦN NHỚ !

Khi quý vị nhìn vào một bông hoa đẹp, chuyện gì xảy ra trong một khoảnh khắc ngắn ngủi đó?
Mắt tiếp xúc với màu sắc của hoa, nhãn thức khởi lên biết có cái gì đó đang được thấy. Tưởng nhận ra đó là bông hoa, màu đỏ, đẹp. Thọ dễ chịu xuất hiện. Hành liền khởi lên muốn ngắm thêm, muốn hái về, muốn chụp hình lưu lại.

Tất cả bốn thứ đó xảy ra nhanh đến mức chúng ta tưởng đó là một cái tôi đang ngắm hoa và thích hoa. Nhưng thực ra không có cái tôi nào ở đó cả. Chỉ có thức biết, tưởng nhận ra, thọ cảm nhận, hành phản ứng, bốn thứ đó vận hành liên tục tạo ra ảo giác về một cái tôi thống nhất và bất biến.

Khi tuệ thấy rõ điều này không phải bằng lý thuyết đọc sách mà bằng sự quan sát trực tiếp ngay trong thân tâm mình, đó chính là tuệ vô ngã mà Đức Phật dạy, và đó là cánh cửa dẫn đến giải thoát thật sự.

Hy vọng qua bài viết này của tôi giúp quý vị hiểu rõ hơn về khái niệm Thọ – Tưởng – Hành – Thức !

Khải Tuệ Quang –

You may also like