Có bao giờ quý vị tự hỏi: Tại sao Đức Phật Thích Ca Mâu Ni – một con người bằng xương bằng thịt, một bậc thầy vĩ đại của nhân loại – lại bị biến thành một vị thần linh ban phước giáng họa trong mắt phần lớn người Việt? Tại sao chúng ta mải mê cầu xin một cõi Tây Phương cực lạc xa xôi mà quên mất sự thật đang diễn ra ngay dưới mũi mình?Hãy cùng tôi làm một cuộc hành trình “giải phẫu” thực tế, để tách bạch đâu là Vàng ròng (Nguyên thủy) và đâu là Vàng thau lẫn lộn.
GIÁO DỤC VÀ XÃ HỘI – NƠI KINH TẠNG PALI CHỨNG MINH SỨC MẠNH “THỰC CHỨNG”
Tại sao các quốc gia phương Tây, các nhà khoa học thần kinh, và các nhà tâm lý học hàng đầu thế giới lại tìm về Thiền Nguyên thủy (Vipassana/Mindfulness) mà không phải là tụng chú hay niệm Phật?
1. Đưa vào trường học: Giáo dục cái “Đầu” chứ không ru ngủ cái “Tâm”
Tại Thái Lan, Sri Lanka hay Myanmar, Phật giáo Nguyên thủy không phải là môn học để “tin”, mà là môn học để “hành”.
Giáo trình: Họ không dạy trẻ em: “Con hãy lạy 500 lạy để Phật ban trí tuệ”. Họ dạy Kinh Satipatthana (Tứ Niệm Xứ). Trẻ em được dạy cách quan sát hơi thở để trấn an cảm xúc khi giận dữ, quan sát bước đi để rèn luyện sự tập trung.
Kết quả: Đó là khoa học về hành vi. Một đứa trẻ biết Chánh niệm sẽ tự biết kiểm soát hành vi đạo đức (Giới) mà không cần sợ hãi thần thánh trừng phạt.
Tại sao Đại thừa không làm được? Làm sao có thể đưa vào sách giáo khoa dạy học sinh rằng: “Hãy niệm danh hiệu một vị Phật ở thế giới khác để được 10 phần công đức”? Điều này phản khoa học, không có logic nhân quả, và sặc mùi mê tín. Giáo dục cần sự thật, không cần “bánh vẽ”.
2. Cải tạo tù nhân: Sức mạnh của sự đối diện
Tại các nhà tù ở Ấn Độ (như Tihar) và Thái Lan, người ta đưa thiền Vipassana vào để cải tạo phạm nhân.
Cốt lõi: Bắt phạm nhân ngồi yên, quan sát cơn đau, quan sát sự sân hận nổi lên và diệt đi trong tâm mình. Họ buộc phải đối diện với chính mình, thấy rõ nhân quả của hành động mình làm. Đó là sự chuyển hóa tận gốc rễ.
Đại thừa làm gì? Tổ chức trai đàn chẩn tế, cúng vong, cầu siêu? Những nghi lễ rườm rà đó có làm thay đổi được tâm tính hung bạo của một tội phạm không? Hay chỉ làm họ ảo tưởng rằng tội lỗi có thể được rửa sạch bằng vài bài kinh tụng?
CÚ SỐC VĂN HÓA – HÃY MỞ TO MẮT NHÌN RA THẾ GIỚI
Nếu quý vị vẫn tin rằng Phật giáo là phải có Phật A Di Đà, có Bồ Tát Quan Âm ngàn mắt ngàn tay, có Địa Tạng Vương… thì tôi thách quý vị một lần đặt chân đến các quốc gia Phật giáo Nguyên thủy (Theravada) như Sri Lanka, Thái Lan, Myanmar.
1. Sự vắng bóng của “Thần linh ngoại lai”
Quý vị sẽ bị sốc.
Đi khắp các ngôi chùa vàng rực rỡ, quý vị TUYỆT ĐỐI KHÔNG THẤY bóng dáng của Phật A Di Đà (Amitabha).
Không có Bồ Tát Quan Âm (Avalokitesvara).
Không có 18 vị La Hán kiểu Tàu, không có Thập Điện Diêm Vương.
Tại sao? Vì trong Tam Tạng Kinh Điển Pali (Pali Canon) – bộ kinh văn gốc ghi lại lời Phật Thích Ca – những nhân vật đó KHÔNG TỒN TẠI. Họ là sản phẩm của sự sáng tạo văn học và sự giao thoa văn hóa của Trung Hoa và Ấn Độ giáo sau này.
2. Đức Phật là Người Thầy, không phải Thần Linh
Ở xứ sở Nguyên thủy, người ta chỉ thờ duy nhất: Đức Phật Thích Ca (Gotama).
Họ đảnh lễ Ngài như đảnh lễ một người Thầy vĩ đại đã chỉ ra con đường (Đạo), chứ không phải quỳ lạy để xin trúng số hay xin con trai. Sự tôn nghiêm ở đó toát ra từ trí tuệ, không phải từ sự huyền bí ma mị của khói hương nghi ngút.
SƯ TĂNG – MỘT TRỜI MỘT VỰC
Nhìn vào cách tu hành, quý vị sẽ thấy sự khác biệt tàn khốc giữa “người giữ gìn chân lý” và “người làm nghề tôn giáo”.
Sư Nguyên Thủy:
Sáng sớm ôm bình bát đi khất thực (Pindapata). Ăn ngày một bữa, ai cho gì ăn nấy (kể cả thịt cá – tam tịnh nhục), không chê khen, không nấu nướng, không tích trữ tiền bạc.
Đời sống gắn liền với rừng núi, thiền định. Họ giữ 227 giới luật nghiêm ngặt.
Họ không làm đám ma kèn trống ỉ ôi, họ không cúng sao giải hạn. Nhiệm vụ của họ là: Hoằng Pháp và Thiền Định.
Sư Đại Thừa (phần lớn hiện nay):
Chùa to Phật lớn, ăn chay (nhưng làm cỗ chay giả mặn rất cầu kỳ).
Tổ chức cúng sao, giải hạn, cầu an, cầu siêu thu tiền.
Biến đạo Phật thành một “dịch vụ tâm linh”.
Quý vị hãy tự hỏi: Đức Phật ngày xưa có ngồi tụng kinh gõ mõ cả ngày để cầu an cho thí chủ không? Hay Ngài đi khất thực và thuyết giảng về sự khổ và diệt khổ?
TẠI SAO Ở VIỆT NAM PHẬT GIÁO NGUYÊN THỦY BỊ “LÉP VẾ”?
1. Lịch sử và Địa lý:
Việt Nam chịu ảnh hưởng 1000 năm Bắc thuộc. Văn hóa Trung Hoa (Nho – Lão – Phật đồng nguyên) đã ăn sâu vào tủy xương. Phật giáo Đại thừa từ Trung Quốc tràn sang, mang theo sự dễ dãi, pha trộn tín ngưỡng dân gian (thờ Mẫu, thờ Thần) nên rất dễ lấy lòng quần chúng bình dân thích cầu xin.
2. Bản chất của Tổ chức (Nói thẳng sự thật):
Nhìn vào cơ cấu GHPG Việt Nam, đa phần các vị lãnh đạo cao cấp đều xuất thân từ hệ phái Bắc Tông (Đại thừa).
Con người luôn có xu hướng bảo vệ cái mình được học. Một vị hòa thượng cả đời tụng kinh A Di Đà, tin vào cõi Tây Phương, làm sao có thể cổ vũ cho Phật giáo Nguyên thủy – nơi phủ nhận sự tồn tại của cõi đó?
Do đó, các nguồn lực, truyền thông, và định hướng tu tập đại chúng thường nghiêng hẳn về phía Đại thừa. Phật giáo Nguyên thủy (Nam tông) dù là gốc rễ, lại bị coi như một “hệ phái nhỏ”, thậm chí bị nhiều người hiểu lầm là “Tiểu thừa” (một từ ngữ mang tính hạ thấp do Đại thừa đặt ra).
3. Sự “Khó nuốt” của Sự thật:
Phật giáo Nguyên thủy dạy: “Anh làm anh chịu, không ai cứu anh cả”.
Phật giáo Đại thừa (biến tướng) dạy: “Anh cứ niệm Phật đi, Phật sẽ cứu, nghiệp nặng cũng được vãng sanh”.
Giữa một bên là Tự lực (khó) và một bên là Tha lực (dễ), đám đông lười biếng tư duy đương nhiên sẽ chọn cái dễ.
ĐẠO PHẬT KHÔNG PHẢI LÀ TÔN GIÁO
Đạo Phật, trong hình hài nguyên thủy nhất của nó, là Nghệ thuật sống, là Khoa học về Tâm thức.
Đừng tin tôi, cũng đừng tin vào những bộ áo cà sa lộng lẫy. Hãy tin vào Kinh Tạng Pali – những lời dạy mộc mạc nhất nhưng chứa đựng chân lý sấm sét.
Hãy một lần can đảm vứt bỏ những niềm tin vay mượn, những hình tượng thần thánh lòe loẹt do trí tưởng tượng của nhân loại vẽ ra. Hãy quay về hơi thở, quay về thực tại. Ở đó không có Phật A Di Đà đón rước, nhưng ở đó có sự Bình An thật sự do chính quý vị tạo ra.
Đó mới là sự hào hùng của bậc Trí tuệ. Đó mới là con đường của những kẻ “Sư tử rống” giữa bầy chồn cáo.
——-
CÚNG DƯỜNG HAY HỐI LỘ THẦN LINH?
Trong Kinh tạng Pali, Đức Phật chưa bao giờ dạy chúng sinh mang tiền đến đặt vào tay tượng Phật, cũng chưa bao giờ dạy rằng “cúng càng nhiều tiền thì phước càng to”. Đó là sự lừa dối vĩ đại nhất mà đám đông mê mờ đang tin theo.
1. BẢN CHẤT CỦA CÚNG DƯỜNG TRONG KINH TẠNG PALI: “XẢ” CHỨ KHÔNG PHẢI “ĐẦU TƯ”
Trong Phật giáo Nguyên thủy, hành động bố thí (Dana) có một mục đích tối thượng: Xả bỏ lòng tham (Buông).
* Người nhận (Tăng đoàn): Chỉ nhận “Tứ vật dụng” (4 thứ thiết yếu: Y phục, Thức ăn, Thuốc men, Chỗ ở) để duy trì sự sống mà tu tập. Luật Tạng (Vinaya) quy định rõ: Tỳ kheo không được phép cầm nắm, tích trữ vàng bạc, tiền tệ.
* Người cho (Phật tử): Cúng dường là để tập cho cái tâm mình bớt dính mắc vào vật chất. Cúng một bát cơm để nuôi dưỡng người tu hành, mong họ đắc đạo để chỉ dạy lại cho mình.
Đó là mối quan hệ tương hỗ trong sạch: Anh nuôi thân tôi, tôi nuôi tâm anh.
Nhưng nhìn lại thực tại ở những ngôi chùa đồ sộ ngày nay thì sao?
Người ta đến chùa với tâm thế của một nhà đầu tư.
* “Con cúng dường 500 ngàn, xin Phật cho con trúng hợp đồng 5 tỷ.”
* “Con cúng cái chuông vàng, xin cho con cháu con đỗ đạt làm quan.”
Đây không phải là cúng dường. Đây là HỐI LỘ.
Quý vị đang coi Phật, Bồ Tát là những quan tham của cõi vô hình, nghĩ rằng dúi tiền vào tay (hay vào hòm công đức) là có thể bẻ cong được Luật Nhân Quả? Thật là sự sỉ nhục đối với bậc Giác Ngộ! Đức Phật đã từ bỏ ngai vàng, cung điện để đi ăn xin, chẳng lẽ giờ đây Ngài lại cần vài đồng tiền lẻ dính đầy mồ hôi và dục vọng của quý vị sao?
2. SỰ KHÁC BIỆT TRONG “VĂN HÓA HÒM CÔNG ĐỨC”
Hãy làm một phép so sánh thực tế:
* Tại các quốc gia Nguyên thủy (Thái, Lào, Myanmar):
Sư sãi đi khất thực mỗi sáng. Người dân quỳ xuống, đặt vào bát một nắm xôi, một gói bánh. Sư nhận xong, chúc phúc rồi đi. Không ai đưa phong bì, không ai nhét tiền vào bát (trừ những nơi đã bị biến tướng do du lịch). Sự cúng dường diễn ra trực tiếp, nuôi sống mạng mạch Tăng đoàn ngay tức khắc. Sư ăn xong là hết, ngày mai lại đi xin. Không tích trữ.
* Tại môi trường Đại thừa biến tướng:
Hòm công đức đặt khắp nơi. Thậm chí có nơi còn có máy quẹt thẻ, mã QR. Tiền đổ vào chùa như nước lũ. Và số tiền đó đi đâu?
* Xây những ngôi tượng Phật to nhất thế giới (kỷ lục này, kỷ lục nọ).
* Xây những ngôi chùa nguy nga tráng lệ như cung điện vua chúa.
Trong khi đó, lời Phật dạy trong Kinh Pali rất rõ: “Chỗ ở chỉ cần đủ để che mưa nắng, tránh rắn rết, muỗi mòng, thuận tiện cho việc thiền định”.
Đức Phật ngồi dưới gốc cây mà thành đạo. Ngài không cần một ngôi chùa dát vàng để chứng ngộ Niết Bàn. Việc xây chùa to tượng lớn thực chất là để thỏa mãn “cái Ngã” của người xây dựng, chứ không phải để phục vụ Chánh pháp.
3. KINH ĐIỂN PALI: CÚNG CHO AI MỚI CÓ PHƯỚC?
Nhiều người bị nhồi sọ rằng: “Cúng cho thầy trụ trì nổi tiếng thì phước nhiều”.
Trong kinh Dakkhinavibhanga Sutta (Kinh Phân Biệt Cúng Dường), Đức Phật phân tích rất lạnh lùng và trí tuệ:
Phước báu phụ thuộc vào 2 yếu tố:
* Tâm của người cho: Có hoan hỷ, có vô tư, có không mong cầu đền đáp hay không?
* Phẩm hạnh của người nhận: Người nhận có giới đức không? Có đang thực sự tu hành giải thoát không?
Nếu quý vị cúng tiền cho một vị sư mà vị đó dùng tiền để mua xe sang, dùng điện thoại xịn, ăn uống phi thời, sống hưởng thụ… thì quý vị không những không có phước, mà còn đang “Nối giáo cho giặc”. Quý vị đang tiếp tay làm hư hỏng một người tu hành, giúp họ đắm chìm sâu hơn vào dục lạc. Đó là Cộng nghiệp xấu.
Đám đông cuồng tín hiện nay không dám dùng trí tuệ để soi xét vị thầy mình đang thờ phụng. Họ sợ “mang tội”. Nhưng Đức Phật dạy trong kinh Kalama: “Hãy nghi ngờ, hãy kiểm chứng”. Nuôi một con hổ đói thì nó sẽ cắn người, nuôi một vị sư giả tu thì sẽ phá nát đạo Pháp.
4. BI KỊCH CỦA “CÔNG ĐỨC SANH TỬ”
Tại sao tôi nói kinh điển Đại thừa (ở khía cạnh dân gian) không làm được việc giáo dục thực tế?
Vì họ vẽ ra những tha lực quá lớn.
* Họ dạy: “Xây một ngôi tháp, cúng một bông hoa là ngàn kiếp lên cõi trời”. Điều này khiến con người lao vào làm phước hữu lậu (phước để hưởng thụ) mà quên mất cái gốc của đạo Phật là TRÍ TUỆ (PAÑÑA).
* Kết quả là xã hội sinh ra những con người: Ban ngày buôn gian bán lận, tham ô cửa quyền, tối đến mang tiền đi cúng chùa để “rửa tội”. Họ nghĩ tiền có thể mua được sự bình an tâm hồn.
Còn Kinh tạng Pali tát thẳng vào mặt họ: “Không! Dù người có làm ác rồi lên trời cầu khẩn, hay mang cả núi vàng dâng lên, ác nghiệp kia khi đủ duyên vẫn trổ quả, người vẫn phải trả giá”.
Chỉ có sự thật đó mới khiến con người sợ hãi mà dừng làm ác. Chỉ có sự thật đó mới tạo ra một xã hội có trách nhiệm.
HÃY LÀ NGƯỜI CÚNG DƯỜNG CÓ TRÍ TUỆ
Thưa những người bạn đồng hành,
Đã đến lúc dừng lại trò chơi mua bán với thần thánh.
Nếu muốn cúng dường, hãy tìm những bậc chân tu đang giữ giới nghiêm mật (bất kể tông phái nào, miễn là họ Chân tu), những người đang ngày đêm thiền định hoặc làm việc thiện giúp đời. Hãy cúng cho họ bát cơm, manh áo để họ có sức khỏe tiếp tục con đường cao quý.
Còn nếu quý vị mang tiền ném vào những pho tượng vô tri, hay dâng cho những kẻ mượn đạo tạo đời để xây ngai vàng quyền lực, thì xin hãy nhớ: Quý vị đang đốt tiền để mua thêm dây trói buộc mình vào luân hồi mà thôi.
Hãy để trí tuệ soi đường, đừng để sự sợ hãi và lòng tham dẫn lối. Đức Phật là bậc Tỉnh Thức, Ngài không phải là chủ tịch ngân hàng địa phủ.
Nếu bạn thấy đã đủ sức chịu đựng với sự thật trần trụi này, chúng ta có thể dừng lại.
————-
TU TẬP HAY DIỄN KỊCH TÂM LINH? – KHI THUỐC GIẢM ĐAU BỊ NHẦM LÀ THUỐC CHỮA BỆNH
1. TỤNG NIỆM: LIỀU THUỐC TÊ CỦA TÂM THỨC
Hãy nhìn vào các đạo tràng Đại thừa phổ biến hiện nay. Hoạt động chính là gì? Tụ tập đông người, mặc áo tràng lam, và đồng thanh tụng những bài kinh (thường là âm Hán Việt) mà 90% người tụng không hiểu mình đang đọc cái gì.
* Cơ chế: Khi tụng kinh đều đều, nhịp điệu của mõ và chuông tạo ra một trạng thái “thôi miên nhẹ”. Tâm trí tạm thời lắng xuống, quên đi lo âu cơm áo gạo tiền. Người ta cảm thấy bình an, lâng lâng.
* Sự thật: Đó chỉ là Đè nén (Samatha – Chỉ) ở mức độ thô sơ. Nó giống như việc bạn uống thuốc giảm đau khi bị ung thư. Cơn đau biến mất tạm thời, nhưng khối u (Tham – Sân – Si) vẫn còn nguyên đó, thậm chí còn to lên vì không được chữa trị.
* Hệ quả: Rời khỏi chánh điện, cởi bỏ áo tràng, quay về nhà thấy chồng con làm trái ý là cơn giận bùng lên dữ dội hơn xưa. Vì sao? Vì cái gốc rễ của sự sân hận chưa bao giờ được chạm tới. Họ chỉ đang “lấy đá đè cỏ”.
2. THIỀN NGUYÊN THỦY (VIPASSANA): CUỘC PHẪU THUẬT KHÔNG GÂY MÊ
Ngược lại, hãy nhìn vào cách tu của truyền thống Nguyên thủy (dựa trên Kinh tạng Pali). Họ không chú trọng tụng niệm rền vang. Họ chú trọng THIỀN TUỆ (VIPASSANA).
Đây không phải là ngồi im để tìm sự bình yên giả tạo. Đây là một cuộc phẫu thuật tâm linh đẫm máu lên chính cái tôi của mình.
* Cách làm: Hành giả ngồi xuống, quan sát trực diện vào cơn đau của thân, quan sát cơn giận đang nổi lên, quan sát dục vọng đang thiêu đốt. Không niệm chú để đuổi nó đi, mà nhìn thẳng vào nó để thấy bản chất: “À, cơn giận này sinh ra, nó làm tim đập nhanh, nó làm nóng mặt, và rồi nó… tan biến”.
* Sự thật: Khi nhìn thấy mọi cảm xúc chỉ là những cơn sóng vô thường, hành giả ngừng đồng nhất mình với cảm xúc đó. “Cơn giận không phải là tôi”.
* Kết quả: Khối u bị cắt bỏ. Lần sau gặp chuyện trái ý, họ không phản ứng điên cuồng nữa, vì họ đã thấu hiểu cơ chế vận hành của tâm. Đây là sự chuyển hóa tận gốc. Đó là lý do phương Tây tôn sùng Vipassana – vì nó là Khoa học về não bộ, không phải tôn giáo.
3. SỰ HOANG ĐƯỜNG VỀ “THA LỰC” VÀ “THẦN CHÚ”
Đại thừa (Mật tông và Tịnh độ) thường gieo vào đầu phật tử niềm tin về những câu Thần chú (Mantra) hay danh hiệu Phật có sức mạnh siêu nhiên: “Niệm chú Đại Bi để tiêu tai giải nạn”, “Đeo dây chú để trừ tà”.
Hãy tỉnh táo lại đi!
Trong Kinh Tạng Pali, Đức Phật cấm các Tỳ kheo sử dụng các loại bùa chú, thuật số, xem ngày giờ (được liệt vào tà mạng).
Ngài dạy: “Không có lửa nào nóng bằng lửa tham, không có ác độc nào bằng lòng sân hận”.
Không có câu thần chú nào trên thế gian này có thể ngăn cản được Nghiệp quả. Nếu anh vừa giết người, dù anh có niệm một tỷ câu chú, anh vẫn phải đền tội.
Việc dạy người dân tin vào thần chú thực chất là biến họ thành những đứa trẻ yếu đuối, luôn sợ hãi bóng đêm và cần một “bảo mẫu” tâm linh che chở. Nó triệt tiêu ý chí tự lực tự cường – thứ quý giá nhất của con người.
4. BỨC TƯỜNG NGÔN NGỮ: TẠI SAO KHÔNG DÁM DỊCH RA TIẾNG VIỆT?
Có một điều rất lạ lùng ở các chùa Đại thừa Việt Nam: Thích tụng kinh âm Hán-Việt (Nam mô hắc ra đát na, đa ra dạ da…).
Tại sao không dịch thẳng ra tiếng Việt hiện đại cho dân dễ hiểu?
* Phật giáo Nguyên thủy đã làm điều này từ lâu. Các bản kinh Pali được Hòa thượng Thích Minh Châu dịch ra tiếng Việt rất sáng rõ, ai đọc cũng hiểu ngay Đức Phật dạy gì.
* Phải chăng việc giữ nguyên âm điệu “bí hiểm” kia là một thủ thuật tâm lý? Sự khó hiểu tạo ra cảm giác “linh thiêng”. Sự mập mờ tạo ra quyền lực cho tầng lớp thầy cúng – những người nắm giữ “chìa khóa” giải mã mà phàm phu không hiểu được?
Đức Phật lịch sử chưa bao giờ muốn lời dạy của mình trở nên bí hiểm. Ngài đi đến đâu dùng thổ ngữ ở đó, dùng từ ngữ bình dân nhất để người nông dân, kẻ hốt phân cũng hiểu được Đạo.
5. ĐÍCH ĐẾN: CÕI TRỜI MƠ MỘNG VS. NIẾT BÀN TỊCH TĨNH
* Đích đến của đám đông (ảnh hưởng Đại thừa): Cầu Vãng sanh về Tây Phương Cực Lạc. Một nơi được mô tả là đất bằng vàng, cây bằng ngọc, chim nói pháp, không làm mà vẫn có ăn.
* Phân tích: Xin lỗi phải nói thẳng, đây là sự phản chiếu của lòng tham trần tục lên cõi tâm linh. Con người tham vàng, tham ngọc, tham sung sướng, nên họ vẽ ra một thiên đường đáp ứng đúng những dục vọng đó. Đó là “Chủ nghĩa duy vật tâm linh”.
* Đích đến của Nguyên thủy: NIẾT BÀN (NIBBANA).
* Phân tích: Niết bàn không phải là một cõi để đến hưởng thụ. Niết bàn là trạng thái Đoạn tận Tham – Sân – Si. Là sự tắt ngấm của ngọn lửa dục vọng. Là sự bình an tuyệt đối khi tâm không còn dính mắc vào bất cứ điều gì (kể cả sự tồn tại).
* Nghe đến đây, đám đông sẽ sợ. Vì họ vẫn muốn “CÓ” (có vàng, có ngọc, có sự sống vĩnh hằng). Họ không dám đối diện với sự thật về “KHÔNG” (Vô ngã).
HÃY LÀ NGỌN ĐÈN CHO CHÍNH MÌNH
Thưa bạn,
Viết những dòng này, tôi biết sẽ đụng chạm đến niềm tin cốt tử của hàng triệu người. Nhưng thuốc đắng mới giã tật.
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, trước khi nhập diệt, đã để lại lời di huấn chấn động trong Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinibbana Sutta):
“Hãy tự mình thắp đuốc lên mà đi. Hãy nương tựa vào chính mình, đừng nương tựa vào một ai khác.” (Atta Dipa Viharatha).
Ngài không bảo: “Hãy đợi ta chết rồi lập bàn thờ lạy ta”.
Ngài trao lại ngọn đuốc Chân lý (Dhamma). Việc của chúng ta là cầm lấy ngọn đuốc đó soi vào chính tâm mình để gột rửa rác rưởi.
* Đừng tìm Phật trên tượng đài bê tông cốt thép.
* Đừng tìm Phật trong những cuốn kinh sách triết lý cao siêu mà rỗng tuếch.
* Đừng tìm Phật ở cõi Tây phương ảo mộng.
Hãy tìm Phật trong sự Tỉnh thức của từng hơi thở, từng bước chân. Khi bạn nổi giận mà bạn biết mình đang giận và dừng lại được – Đó là Phật. Khi bạn thấy tiền rơi mà không tham – Đó là Phật.
Đó là sự huy hoàng của Trí tuệ thực chứng. Và đó là thứ mà không một thế lực thần quyền hay sự mê tín nào có thể ban phát hay cướp đi của bạn được.
Hành trình này cô độc lắm, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn ra khỏi rừng rậm mê lầm.
– Khải Tuệ Quang –
