Kính chào chư vị hành giả, chư vị thiện tri thức.
Đã khoảng hai tháng tôi ít chia sẻ. Tôi biết, qua những tin nhắn, những lời bình luận, rằng có rất nhiều quý vị đang mong chờ những bài viết, đang xem đó là một nguồn tham khảo trên con đường thực hành Chánh Pháp. Sự tinh tấn và thay đổi tích cực của quý vị, dù ở bất cứ đâu, chính là niềm vui lớn nhất cho tôi.
Hôm nay, sau một thời gian dài im lặng để tự chiêm nghiệm, tôi xin mạn phép được chia sẻ về một chủ đề vĩ đại. Một chủ đề mà trí tò mò của nhân loại, từ cổ chí kim, luôn cố gắng chạm đến. Đó là: VÔ NGÃ (Anatta).
Tôi sẽ không trích dẫn bất cứ điều gì từ kinh tạng. Tôi cũng sẽ không dùng văn tự hay lý thuyết từ bất cứ sách vở nào. Những thứ đó là bản đồ, là ngón tay chỉ trăng.
Điều tôi chia sẻ hôm nay, bằng tất cả sự chân thật của mình, là sự trải nghiệm của chính bản thân. Là cái thấy thực sự khi hành thiền ở mức độ cực sâu, khi tâm trí vượt qua mọi lý luận, mọi cố gắng, và chạm vào một Thực Tại lạnh lùng.
Phần I: Cái “Tôi” – Một Niềm Tin Chưa Bao Giờ Bị Nghi Ngờ
Chúng ta bắt đầu cuộc đời với một sự thật được mặc định: “Có một cái Tôi”.
”Tôi” là chủ nhân của cái thân này. “Tôi” là người đang suy nghĩ. “Tôi” là người đang cảm nhận. “Tôi” đang khổ. “Tôi” đang vui. “Tôi” là người đang cố gắng tu tập để “Tôi” được giác ngộ.
Cái “Tôi” này là trung tâm của vũ trụ. Nó là “ông chủ”. Mọi thứ, từ vật chất đến danh vọng, từ cảm xúc đến triết lý, đều được đo lường bằng mối quan hệ với “cái Tôi” này. Nó là thành trì kiên cố nhất, được bảo vệ bởi vô lượng lớp vô minh và chấp thủ. Chúng ta thà chết chứ không bao giờ chấp nhận “Tôi không tồn tại”.
Phần II: Thực Tại Bắt Đầu Lộ Diện (Cái Thấy Về Thân và Thọ)
Khi ta ngồi yên. Khi sự quan sát trở nên sắc bén, không phán xét, không can thiệp.
Ta bắt đầu thấy.
Ta thấy hơi thở. Nó tự đi vào. Nó tự đi ra. “Ta” không thở. “Sự thở” đang diễn ra. Hơi thở này là gió. Nó không phải “của ta”.
Ta thấy cái thân này. Nó nóng, nó lạnh, nó cứng, nó mềm. Nó là đất, nước, lửa, gió. Nó là một cỗ máy sinh học đang tự vận hành. Tìm kiếm “ông chủ” đang sở hữu cái thân này… tuyệt đối không tìm thấy.
Ta thấy một cảm giác đau.
Tâm lý thông thường lập tức gào lên: “Tôi đau!”
Nhưng Trí Tuệ nhìn thấy: “Cảm giác đau” là một hiện tượng. “Sự khó chịu, kháng cự” là một hiện tượng khác. Và “ý nghĩ ‘Tôi đau'” là một hiện tượng thứ ba.
Chúng chỉ là các pháp đang sinh diệt. Khi ta không đồng hóa mình với nó, “cơn đau” chỉ là một luồng năng lượng thuần túy. Nó đến, nó đi. “Người” bị đau… không có thật.
Phần III: Phá Vỡ Thành Trì Của Tư Tưởng (Cái Thấy Về Tâm)
Đây là lớp vỏ vi tế hơn. “Dù thân này không phải của tôi, nhưng suy nghĩ này chắc chắn là của tôi. Tôi là người suy nghĩ.”
Nhưng khi tâm đủ tĩnh…
Ta thấy suy nghĩ tự nó trồi lên từ đâu đó. Ta không mời nó. Ta không tạo ra nó. Nó như một đám mây, xuất hiện, hét lên một điều gì đó, rồi tự tan biến vào hư không.
Ta không thể ra lệnh cho suy nghĩ tiếp theo của mình là gì. Ta không phải “người suy nghĩ”.
Ta chỉ là “không gian” mà suy nghĩ đi ngang qua.
“Ông chủ” của tư tưởng… cũng không tìm thấy.
Phần IV: Bức Màn Cuối Cùng – Cái Chết Của “Người Quan Sát”
Đây là điểm tận cùng, nơi vi tế nhất, là cái bẫy tinh vi nhất của tâm.
Sau khi buông bỏ thân, buông bỏ cảm thọ, buông bỏ suy nghĩ… hành giả bám vào một thứ cuối cùng: “Cái Biết”.
Họ tuyên bố: “Tôi không phải thân, không phải tâm. Tôi chính là Cái Biết thanh tịnh. Tôi là Người Quan Sát bất động, đang chứng kiến mọi thứ sinh diệt.”
Họ đã đổi một “cái Tôi” thô thiển (thân, tâm) để lấy một “cái Tôi” vi tế (Cái Biết, Linh hồn, Bản thể).
Nhưng, khi sự chiêm nghiệm đạt đến tột cùng…
Trí Tuệ quay lại nhìn chính cái “Người Quan Sát” đó.
Và một sự thật kinh hoàng, một sự thật giải thoát vĩ đại, nó hiển lộ:
Chính cái “Biết” đó…
… nó cũng chỉ là một hiện tượng.
Nó không thường hằng. Nó sinh ra và nó diệt đi.
“Cái biết” về âm thanh, sinh ra cùng âm thanh, và diệt đi khi âm thanh diệt.
“Cái biết” về suy nghĩ, sinh ra cùng suy nghĩ, và diệt đi khi suy nghĩ diệt.
Cái “Biết” không phải là một thực thể, một linh hồn bất tử. Nó chỉ là một chức năng, một tiến trình sinh khởi do duyên.
Nó cũng là Vô Thường.
Nó cũng là Vô Chủ.
Nó cũng rỗng không.
Phần V: Sự Im Lặng Của Thực Tại
Khoảnh khắc “Người Quan Sát” – bức màn cuối cùng – tan biến…
Không phải là bạn tìm thấy một cái gì đó mới mẻ.
Mà là một cái gì đó sai lầm từ vô lượng kiếp… sụp đổ.
Không còn chủ thể. Không còn đối tượng.
Chỉ còn là “Sự Thấy” thuần túy.
Chỉ còn là “Sự Nghe” thuần túy.
Chỉ còn là Thực Tại, đang là, ngay-bây-giờ.
Cảm giác đó là gì?
Không phải là hân hoan, vui sướng theo kiểu thế gian. Vì “người” để hân hoan đã không còn.
Nó là một sự BÌNH AN TUYỆT ĐỐI.
Một sự TĨNH LẶNG sâu thẳm.
Một sự TRÚT BỎ gánh nặng vĩ đại nhất. Gánh nặng của việc “làm một ai đó”.
Bạn nhận ra, chưa bao giờ có “bạn” sinh ra. Và không bao giờ có “bạn” chết đi.
Chỉ có dòng chảy của các pháp đang vận hành theo quy luật Nhân-Quả chính xác của nó.
Không có người khổ. Chỉ có “sự khổ” và “sự diệt khổ”.
Đến lúc này, ta mới thực sự cúi đầu. Không phải cúi đầu trước một vị Phật bằng đồng, mà cúi đầu trước Trí Tuệ Siêu Việt của đấng Toàn Giác. Mọi lời Ngài dạy… là sự thật tuyệt đối.
Đây chỉ là những mô tả thô thiển nhất mà ngôn từ có thể diễn đạt, về một trải nghiệm nằm ngoài mọi ngôn từ. Sự thật đằng sau nó là một sự im lặng không thể chia sẻ.
PHẦN VI: THỰC TẠI VẬN HÀNH – DÒNG CHẢY KHÔNG NGƯỜI LÁI
Một câu hỏi tất yếu sẽ khởi lên: “Khi không còn ‘Tôi’, vậy ai đang sống? Ai đang làm việc? Ai đang nói? Ai đang ăn?”
Đây chính là vẻ đẹp của sự giải thoát.
1. Hành Động Không Có Người Làm
Trước đây, ta tin “Tôi” quyết định: “Tôi muốn đi”, rồi “Tôi” ra lệnh cho chân bước đi.
Khi Trí Tuệ hiển lộ, ta thấy rõ:
Một “ý nghĩ muốn đi” (tác ý) khởi lên. Nó là một pháp.
Sau đó, “tiến trình đi” (thân) vận hành. Nó là một pháp khác.
Hai tiến trình này nương vào nhau mà có.
Không có “ai” ra lệnh. Không có “ai” thi hành.
Cũng như một chiếc lá lìa cành. “Nó” không quyết định rơi. Gió (duyên) thổi, cuống lá (duyên) đã khô, và “sự rơi” (kết quả) xảy ra.
Cuộc đời chúng ta, khi không còn “cái Tôi” xen vào, là một dòng chảy hoàn hảo của các nhân duyên.
Hành động vẫn xảy ra. Lời nói vẫn được nói. Nhưng chúng không còn nặng trĩu gánh nặng của “bản ngã”. Chúng trở nên nhẹ bẫng, tự tại, một sự phản ứng thuần túy với giây phút hiện tại, thay vì một sự phản kháng của “cái Tôi”.
2. Cảm Nhận Không Có Người Sở Hữu
Đây là sự bình an thực sự.
Trước đây, khi có một âm thanh lớn, một lời mắng chửi… “Tôi” lập tức bị tổn thương. “Tôi” giận. “Tôi” khó chịu. “Cái Tôi” bị tấn công.
Bây giờ, khi Trí Tuệ vận hành:
Một “âm thanh” khởi lên.
Một “cái biết về âm thanh” khởi lên đồng thời.
Một “cảm thọ khó chịu” (ở thân) khởi lên.
Một “ý nghĩ ‘thật bực mình'” khởi lên.
Tất cả chỉ được thấy như những hiện tượng riêng biệt. Chúng sinh ra, và chúng diệt đi.
Không có “ai” ở đó để bị làm phiền.
Không có “ai” ở đó để “sở hữu” cơn giận đó.
Cơn giận, nếu có khởi, nó chỉ là một đám mây. Vì không có “cái Tôi” làm nơi trú ngụ, không có “cái Tôi” bám víu và nuôi dưỡng, đám mây đó tự đến… rồi tự tan. Nó không thể làm “tổn thương” bầu trời rỗng lặng.
Đây là sự an lạc không điều kiện. Sự an lạc không phụ thuộc vào việc “phải loại bỏ” phiền não, mà là “thấy rõ” phiền não không phải là “của ta”.
3. Sự Sống Không Còn Sợ Hãi (Cái Chết Của Cái Chết)
Nỗi sợ hãi nguyên thủy, cốt lõi nhất của “cái Tôi” là gì?
Đó là sự tan biến. Là cái chết.
Toàn bộ cuộc đời của “cái Tôi” là một nỗ lực bất tận để củng cố, để khẳng định mình, để trốn chạy khỏi sự thật rằng nó sẽ phải chết.
Nhưng khi bạn đã nhìn thấy một cách trực tiếp, bằng Trí Tuệ, rằng “cái Tôi” đó chỉ là một ý niệm, một tập hợp của các tiến trình (ngũ uẩn), một ảo ảnh không có thực thể…
… vậy thì, cái gì sẽ chết?
Làm sao một ảo ảnh có thể chết?
Làm sao một ý niệm có thể chết?
Chính “cái chết” cũng chỉ là một ý niệm!
Khi đó, nỗi sợ hãi lớn nhất của kiếp người… tự nó buông xuống.
Không phải “bạn” hết sợ. Mà là “người sợ hãi” đã được nhận ra là không có thật.
Cơ thể này có thể già, có thể bệnh, có thể tan rã. Đó là quy luật của các pháp.
Nhưng “Bạn” – cái mà bạn tưởng là “Bạn” – chưa bao giờ sinh ra.
Làm sao có thể chết?
4. Lòng Từ Bi Rỗng Lặng (Tình Thương Không Đối Tượng)
Lòng từ bi thông thường của “cái Tôi” là: “Tôi” (chủ thể) thương “bạn” (đối tượng). Nó vẫn còn sự phân chia, còn “cái của tôi”, “cái của bạn”.
Khi Vô Ngã được thấu triệt…
Ranh giới giữa “ta” và “người” tan biến.
Nỗi khổ của “người kia” không còn là “của họ”.
Nó chỉ là “sự khổ đang hiển lộ”.
Và hành động giúp đỡ không còn là “của ta”.
Nó chỉ là “lòng bi mẫn đang vận hành”.
Đó là lòng từ bi vĩ đại, vô lượng, vì nó không đến từ một “cái Tôi” giới hạn. Nó là sự phản ứng tự nhiên của Thực Tại với chính nó. Giống như tay trái tự động giúp tay phải khi bị thương, không cần suy nghĩ, không cần đòi hỏi “cảm ơn”.
Kết:
Khi “cái Tôi” không còn là trung tâm, cuộc đời không phải trở nên vô nghĩa.
Ngược lại.
Lần đầu tiên, cuộc đời được sống một cách trọn vẹn.
Mắt thấy chỉ là thấy. Tai nghe chỉ là nghe.
Mọi thứ trở nên tươi mới. Mọi khoảnh khắc đều là vĩnh cửu.
Không phải “bạn” sống.
Mà Sự Sống đang tự sống qua “bạn”.
Đây là sự chấm dứt của mọi tìm kiếm.
Vì “người tìm kiếm” đã được nhận ra là không có thật.
…
Những gì tôi viết ra, dù dài bao nhiêu, cũng chỉ là một bức tranh vẽ về một bữa tiệc. Quý vị phải tự mình nếm trải. Hy vọng những mô tả này có thể khơi gợi, hoặc xác nhận, con đường thực chứng của riêng chư vị.
Xin nguyện cho tất cả chúng ta sớm “thấy” ra sự thật giải thoát này.
Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa
(Con đem hết lòng thành kính đảnh lễ Đức Thế Tôn, bậc A-la-hán, bậc Chánh Đẳng Chánh Giác)
-Khải Tuệ Quang-
VÔ NGÃ – SỰ IM LẶNG SAU BỨC MÀN CUỐI CÙNG
82
Bài trước

0 comments
[…] To Travel Is To Stay Young […]