KHẢI TUỆ QUANG's BLOG

BỐN LẬU HOẶC – CON ĐƯỜNG THOÁT KHỎI BIỂN KHỔ SINH TỬ

Đăng bởi khaituequang

Đại Khảo Luận về Kinh Tất Cả Các Lậu Hoặc (Sabbāsava Sutta)

LỜI MỞ ĐẦU
Kính thưa quý vị,
Hôm nay, trong lòng tôi trào dâng một nỗi xúc động khó tả khi được vinh hạnh chia sẻ với quý vị về một trong những giáo pháp sâu sắc nhất mà Đức Thế Tôn đã từng ban bố – đó là pháp môn phòng hộ và đoạn trừ tất cả các lậu hoặc.
Quý vị ơi, chúng ta đang sống trong thời đại mà biết bao con người đang lặn hụp trong biển khổ sinh tử mà không hay. Mỗi ngày thức dậy, chúng ta vùng vẫy với những ưu phiền, tham ái, sân hận, si mê như những dòng nước đen ngòm len lỏi vào từng kẽ hở của tâm thức. Chúng ta không biết rằng, những dòng nước đen ấy chính là BỐN LẬU HOẶC – bốn dòng phiền não độc hại đang thấm rỉ, chảy tràn, làm ô nhiễm tâm trí và trói buộc chúng ta trong vòng luân hồi vô tận.
Đức Phật, với lòng đại từ bi vô hạn, đã chỉ ra cho chúng ta thấy rõ bốn dòng nước đen này, và quan trọng hơn nữa, Ngài đã chỉ dạy BẢY PHÁP MỐN để đoạn trừ chúng một cách triệt để. Đây không phải là lý thuyết suông, mà là con đường thực hành thiết thực mà hàng ngàn vị A-la-hán đã đi qua để đạt được giải thoát cứu cánh.
Tôi xin hết lòng dâng hiến bài khảo luận này đến quý vị, với hy vọng rằng mỗi dòng chữ, mỗi lời giải thích sẽ là ngọn đuốc soi đường cho chúng ta nhìn thấy rõ bản chất của khổ đau và con đường thoát ly. Xin quý vị hãy đọc với tâm như lý tác ý, vì như Đức Phật đã dạy: “Ta giảng sự diệt tận các lậu hoặc cho người biết, cho người thấy, không phải cho người không biết, cho người không thấy.”

🔴

PHẦN I: LẬU HOẶC LÀ GÌ? – NHẬN DIỆN KẺ THÙ VÔ HÌNH
1. Nghĩa Từ và Ý Nghĩa Sâu Xa
Trong kinh tạng Pāli, từ āsava được Hán tạng dịch là “lậu hoặc”. Chữ “lậu” có nghĩa là rỉ ra, tươm rỉ những chất bợn nhơ, dơ uế, phiền não. Chữ “hoặc” nghĩa là mê lẩn, mê lú, điên đảo.
Tuy nhiên, khi đi sâu vào nguồn gốc từ ngữ, āsava xuất phát từ “ā” + căn từ “su”, đơn thuần chỉ có nghĩa là “trôi chảy”, “thấm rỉ”, “ngấm dần”. Giống như nước từ trong lòng núi thấm rỉ qua kẽ nứt của đá, hay như nước từ nguồn cao chảy tuôn không ngừng nghỉ, các lậu hoặc này cũng vậy – chúng len lỏi, thấm nhập, chảy tràn ngập khắp mọi cảnh giới của đời sống chúng sanh.
Đức Phật dạy: “Này các Tỳ-kheo, do không như lý tác ý, các lậu hoặc chưa sanh được sanh khởi, và các lậu hoặc đã sanh được tăng trưởng. Này các Tỳ-kheo, do như lý tác ý, các lậu hoặc chưa sanh không sanh khởi, và các lậu hoặc đã sanh được trừ diệt.”
Những danh từ đồng nghĩa với lậu hoặc bao gồm: ô nhiễm, hư hỏng, đồi bại, dơ bẩn, độc hại, bợn nhơ, xú uế, mê tối, lầm lạc. Tất cả đều chỉ về một thực tại: những chất độc tâm linh đang ngấm sâu vào tâm thức chúng ta, biến chúng ta thành nô lệ của khổ đau.

2. Tại Sao Gọi Là Lậu Hoặc?
Lậu hoặc được gọi như vậy vì ba lý do:
Thứ nhất: Chúng chảy ra không ngừng từ sáu căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) khi tiếp xúc với sáu trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp). Như đập nước bị vỡ, nước sẽ chảy tràn ra ngoài không kiểm soát được.
Thứ hai: Chúng làm cho chúng sanh chìm đắm trong luân hồi (trầm luân), hay ngâm mình trong giòng nước luân hồi (ngâm tẩm). Một khi bị lậu hoặc chi phối, chúng sanh sẽ không thể tự mình thoát ra được, cứ mãi lặn hụp trong biển sinh tử.
Thứ ba: Chúng mê hoặc, che mờ trí tuệ, khiến chúng sanh không thể thấy rõ bản chất vô thường, khổ, vô ngã của các pháp, từ đó tạo tác nghiệp lực đưa đến tái sinh.
Trong Kinh Tất Cả Các Lậu Hoặc, Đức Phật nhấn mạnh rằng lậu hoặc chỉ có thể đoạn trừ được khi chúng ta “biết” và “thấy” – tức là phải có cả tuệ giác (paññā) và định lực (samādhi), không phải chỉ hiểu biết về mặt lý thuyết.

🟡

PHẦN II: BỐN DÒNG NƯỚC ĐEN – PHÂN TÍCH CHI TIẾT
Theo Tạng Thắng Pháp (Abhidhamma), có bốn loại lậu hoặc: Dục Lậu, Hữu Lậu, Kiến Lậu và Vô Minh Lậu. Tuy nhiên, trong một số kinh điển thuộc Tạng Kinh (Sutta), Đức Phật chỉ đề cập đến ba lậu hoặc: Dục Lậu, Hữu Lậu và Vô Minh Lậu (không bao gồm Kiến Lậu vì Kiến Lậu được xem là một phần của Dục Lậu).

1. DỤC LẬU (Kāmāsava) – Con Rồng Ham Muốn
A. Bản Chất của Dục Lậu
Từ kāma trong tiếng Pāli chỉ về cõi dục, thế giới vật chất, nơi chúng sanh sống nhờ và bởi ngũ trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc). Dục lậu chính là sự tham ái, dục vọng, khao khát ngũ trần ẩn nấp bên trong tâm thức của tất cả những ai còn là phàm nhân.
Đức Phật dạy trong Kinh Tất Cả Các Lậu Hoặc: “Này các Tỷ-kheo, do không như lý tác ý, kẻ phàm phu tự nghĩ: ‘Ta có trong quá khứ chăng? Ta không có trong quá khứ chăng? Ta là gì trong quá khứ?… Ta sẽ có trong tương lai chăng?…’ Ở nội tâm vị ấy, đối với hiện tại, nghi hoặc khởi lên: ‘Ta có chăng? Ta không có chăng? Ta là gì? Ta có từ đâu đến?…’ Do suy tư không như lý như vậy, một trong sáu tà kiến này khởi lên: ‘Ta có tự ngã’, kiến này khởi lên… ‘Ta không có tự ngã’… Đó gọi là ưa thích tà kiến, mê lầm tà kiến, hoang mang tà kiến, lung lay tà kiến, kiết phược tà kiến.”
Dục lậu có ba đặc tính nguy hiểm:
Thứ nhất – Tính dính mắc: Như keo dính hay như nhựa bẫy chim, dục lậu có năng lực hút chặt, làm say đắm, khiến chúng ta không thể rời xa được. Một khi đã chạm vào, chúng ta sẽ bị dính chặt, càng vùng vẫy càng bị siết chặt hơn.
Thứ hai – Tính lừa dối: Dục lậu tạo ra ảo tưởng về hạnh phúc. Chúng ta tưởng rằng khi đạt được đối tượng mình khao khát, ta sẽ được hạnh phúc. Nhưng thực tế, khi đạt được rồi, lại sinh ra sợ mất, sinh ra muốn có thêm, sinh ra chán nản, sinh ra khổ đau mới.
Thứ ba – Tính vô độ: Dục lậu không bao giờ biết đủ. Giống như uống nước mặn, càng uống càng khát. Đó là lý do tại sao những người giàu có vẫn muốn giàu thêm, người nổi tiếng vẫn khao khát danh vọng hơn nữa.
B. Các Cấp Độ của Dục Lậu
Dục lậu có nhiều mức độ khác nhau:
Cấp độ thô tháo: Là dục vọng hạ liệt, thú tính, không có sự kiểm soát. Đây là dục lậu của loài thú và con người nhiều tham sân si. Ví dụ: ham mê tình dục vô độ, tham lam tiền của không chừng mực, đam mê quyền lực bằng mọi giá.
Cấp độ trung bình: Là dục vọng vừa phải, chừng mực, có sự kiểm soát của lý trí và đạo đức. Đây là dục lậu của người có nhiều nhân tính. Ví dụ: muốn có cuộc sống ấm no, gia đình hạnh phúc, công việc ổn định.
Cấp độ vi tế: Là dục vọng thanh cao, tinh tế, liên quan đến đời sống tinh thần. Ví dụ: mến thích khung cảnh u nhã, yêu thích câu thơ thanh cao, muốn nghe bản nhạc êm đềm, thích ngắm tranh, tác phẩm nghệ thuật, thích thú mùi hương nhẹ thanh khiết…
Một giai thoại trong thời Phật tại thế: Có một vị Tỳ-kheo trên đường khất thực trở về, thấy hồ sen nước trong xanh, hương sen thơm ngào ngạt. Vị ấy xuống tắm và ham thích ngửi hương thơm ấy. Sau vài lần như thế, vị Tỳ-kheo khó bỏ được sở thích của mình. Có vị trời trông thấy, đã nói lên câu kệ chê trách “nhẹ nhàng” vị Tỳ-kheo ấy là “kẻ trộm hương sen”.
Câu chuyện này cho thấy, ngay cả việc thích thú hương hoa cũng có thể trở thành dục lậu nếu chúng ta chấp thủ và dính mắc vào nó!
C. Dục Lậu Trong Đời Sống Hiện Đại
Trong thời đại ngày nay, dục lậu biểu hiện rất đa dạng và tinh vi:
Nghiện công nghệ: Không thể rời xa điện thoại, mạng xã hội, game online
Chủ nghĩa tiêu dùng: Mua sắm vô độ, ham muốn có những thứ mới nhất, đắt nhất
Đam mê hình thể: Ám ảnh về ngoại hình, thẩm mỹ, thời trang
Khao khát danh tiếng: Muốn nổi tiếng trên mạng, được nhiều người biết đến, được khen ngợi
Ham mê tri thức: Ngay cả việc học Phật pháp cũng có thể trở thành dục lậu nếu ta ham muốn biết nhiều để khoe mẽ, tranh luận, tự cao

2. HỮU LẬU (Bhavāsava) – Ái Muốn Tồn Tại
A. Ý Nghĩa Sâu Xa của Hữu Lậu
Từ bhava (hữu) trong tiếng Pāli có nghĩa là sự có mặt, sự tồn tại, sự sinh thành. Hữu lậu chỉ cho sự tham ái, đeo dính, muốn có mặt, muốn tồn tại trong các cảnh giới.
Trong mười hai nhân duyên, hữu (bhava) chính là hạt giống, chủng tử – là tên gọi khác của hành (saṅkhāra) trong tiến trình ái → thủ → hữu → sanh → lão tử. Đây là chuỗi nhân quả đưa đến sự tái sinh trong luân hồi.
Có ba loại hữu:
Dục hữu (kāma-bhava): Muốn tồn tại trong cõi dục giới, thụ hưởng ngũ trần. Đây tương tợ như dục lậu.
Sắc hữu (rūpa-bhava): Muốn tồn tại trong cõi sắc giới, đắm say trong hỷ lạc của thiền định (các tầng thiền từ sơ thiền đến tứ thiền).
Vô sắc hữu (arūpa-bhava): Muốn tồn tại trong cõi vô sắc giới, trầm mịch trong trạng thái xả và nhất tâm vi tế của vô sắc định (không vô biên xứ, thức vô biên xứ, vô sở hữu xứ, phi tưởng phi phi tưởng xứ).
B. Sự Nguy Hiểm Tinh Vi của Hữu Lậu
Đức Phật dạy: “Này các Tỷ-kheo, do như lý tác ý, vị Thánh đệ tử như lý tuệ tri: ‘Đây là khổ’, ‘Đây là khổ tập’, ‘Đây là khổ diệt’, ‘Đây là con đường đưa đến khổ diệt’.”
Nguy hiểm của hữu lậu là nó rất tinh vi và khó nhận ra. Trong khi dục lậu còn thô thiển, dễ thấy, thì hữu lậu lại ẩn nấp trong những trạng thái tâm linh cao nhã, thanh cao:
Đắm say thiền định: Người tu thiền đắc các tầng thiền sắc giới và vô sắc giới, cảm nhận được hỷ, lạc, xả vi diệu, liền sinh tâm đắm say, muốn tái sinh vào các cõi trời ấy để được thụ hưởng mãi mãi. Đây chính là sắc ái và vô sắc ái – hai loại ái dục tinh vi nhất.
Tham chấp vào “tôi”: Nghĩ rằng “tôi đang thiền định”, “tôi đã đắc thiền”, “tôi sẽ sinh vào cõi Phạm thiên”, “tôi sẽ tồn tại mãi trong niết-bàn”. Tất cả những tư tưởng này đều là biểu hiện của hữu lậu.
Thường kiến và đoạn kiến:
Bhava-taṇhā (hữu ái): Muốn cái gì đó tồn tại mãi, níu giữ không muốn mất đi. Đây là thường kiến – tin vào sự bất diệt, vĩnh hằng.
Vibhava-taṇhā (phi hữu ái): Muốn chối bỏ, phủ nhận, triệt tiêu hoàn toàn. Đây là đoạn kiến – tin vào sự đoạn diệt hoàn toàn sau khi chết.
Cả hai quan điểm này đều là tà kiến, đều xuất phát từ hữu lậu!
C. Biểu Hiện của Hữu Lậu Trong Tu Học
Nhiều người tu học rơi vào hữu lậu mà không hề hay biết:
Cầu sinh thiên đường: Tu tập với mục đích được sinh vào cõi trời, cõi tịnh độ để thụ hưởng an lạc
Mong cầu bất tử: Muốn đạt được thân bất hoại, tâm bất diệt, sống mãi trong cảnh giới cao siêu
Đắm say các cảnh giới thiền: Thích thú quá mức với an lạc, hỷ lạc, xả thọ trong thiền định
Chấp vào ngã tu hành: “Tôi là người tu”, “tôi đã tu được bao nhiêu năm”, “tôi là đệ tử của vị thầy nổi tiếng”, “tôi đã đạt được pháp này pháp kia”
Đức Phật nhấn mạnh: Cho đến khi đắc quả A-na-hàm (Bất Hoàn), hành giả mới thật sự cắt được sắc ái và vô sắc ái – hai biểu hiện chính của hữu lậu!

3. KIẾN LẬU (Diṭṭhāsava) – Ma Vương của Tà Kiến
A. Bản Chất của Kiến Lậu
Kiến lậu là phiền não về kiến, phiền não về quan điểm, phiền não về tư tưởng. Nếu dục lậu và hữu lậu thuộc về phiền não tâm (kilesa), thì kiến lậu thuộc về phiền não trí (diṭṭhi) – chúng tươm rỉ mọi dơ uế từ thế giới tinh thần.
Trong Kinh Phạm Võng (Brahmajāla Sutta), Đức Phật liệt kê 62 loại tà kiến mà chúng sanh dễ rơi vào. Những tà kiến này bao gồm:
Tà kiến về quá khứ (18 kiến):
Thường kiến (sassata-diṭṭhi): Cho rằng thế giới và tự ngã là thường hằng
Bán thường kiến: Cho rằng một phần thường hằng, một phần vô thường
Hữu biên vô biên kiến: Cho rằng thế giới có giới hạn hoặc vô hạn
Quỷ biện kiến: Trả lời lập lờ, mơ hồ về các vấn đề siêu hình
Vô nhân kiến: Cho rằng con người và thế giới sinh ra không có nguyên nhân
Tà kiến về tương lai (44 kiến):
Tưởng kiến: Chấp vào các quan niệm về tự ngã sau khi chết
Vô tưởng kiến: Cho rằng tự ngã hoàn toàn đoạn diệt sau khi chết
Phi tưởng phi phi tưởng kiến: Chấp vào các trạng thái trung gian
Đoạn kiến: Tin vào sự đoạn diệt hoàn toàn của tự ngã
B. Nguy Hiểm Khôn Lường của Kiến Lậu
Đức Phật dạy trong Kinh Tất Cả Các Lậu Hoặc: “Như vầy, do suy tư không như lý, một trong sáu tà kiến này khởi lên… Đó gọi là ưa thích tà kiến, mê lầm tà kiến, hoang mang tà kiến, lung lay tà kiến, kiết phược tà kiến. Kẻ phàm phu vô văn bị kiết phược bởi kiết sử tà kiến, không thoát khỏi sanh, già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não; Ta nói không thoát khỏi khổ.”
Kiến lậu nguy hiểm hơn dục lậu và hữu lậu ở chỗ:
Thứ nhất – Tính cứng đầu: Người bị kiến lậu chi phối thường rất cố chấp, khó thay đổi quan điểm dù đã được chỉ ra sai lầm.
Thứ hai – Tính lây lan: Kiến lậu dễ dàng lây lan từ người này sang người khác thông qua giáo dục, tuyên truyền, văn hóa. Một tà kiến có thể chi phối cả một dân tộc, một thời đại.
Thứ ba – Tính tàn phá: Kiến lậu đã sinh ra biết bao chiến tranh, bạo lực, hận thù giữa các tôn giáo, dân tộc, chủ nghĩa chính trị. Lịch sử nhân loại đẫm máu phần lớn là do kiến lậu.
C. Kiến Lậu Trong Thời Đại Ngày Nay
Kiến lậu ngày nay biểu hiện dưới nhiều hình thức:
Trong tôn giáo:
Chấp vào giáo điều một cách cứng nhắc, cho rằng chỉ có đạo của mình mới đúng
Cực đoan tôn giáo dẫn đến khủng bố, bạo lực
Mê tín, tin vào các phép lạ không có cơ sở
Chấp vào nghi thức, hình thức mà quên đi tinh thần
Trong chính trị:
Chủ nghĩa dân tộc cực đoan
Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Chủ nghĩa độc đoán, toàn trị
Chủ nghĩa vật chất cực đoan
Trong học thuật:
Chấp vào lý thuyết, học thuyết một cách giáo điều
Tranh luận, bảo vệ quan điểm của mình bằng mọi giá
Coi thường các quan điểm khác
Kiêu ngạo về trình độ học vấn
Trong tu học Phật pháp:
Chấp vào truyền thống, tông phái của mình, cho rằng chỉ có pháp môn của mình mới đúng
Tranh luận về giáo lý, phân biệt Nam tông, Bắc tông, Mật tông
Chấp vào văn tự, kinh điển mà quên đi thực hành
Cho rằng hiểu được lý thuyết là đã chứng đạo
Đức Phật dạy rõ: “Kiến lậu phải được đoạn trừ bằng TRI KIẾN” – tức là phải có trí tuệ thấy biết chân chánh, không phải bằng suy nghĩ, tranh luận hay tin tưởng mù quáng!

4. VÔ MINH LẬU (Avijjāsava) – Gốc Rễ của Mọi Khổ Đau
A. Vô Minh – Lậu Hoặc Gốc
Trong bốn lậu hoặc, vô minh lậu là lậu hoặc gốc, là nguyên nhân căn bản của ba lậu hoặc kia. Đức Phật dạy trong Mười Hai Nhân Duyên: “Do vô minh duyên nên có hành, do hành duyên nên có thức…” – vô minh là mắt xích đầu tiên trong chuỗi nhân duyên sinh tử.
Từ avijjā trong Pāli có nghĩa là không biết, không sáng suốt, không thấy rõ, tối tăm, mờ mịt. Đối ngược với vô minh là minh (vijjā) – tức là trí tuệ sáng suốt, thấy biết chân chánh.
Đức Phật dạy: “Này các Tỷ-kheo, do như lý tác ý, vị Thánh đệ tử như lý tuệ tri: ‘Đây là khổ’, ‘Đây là khổ tập’, ‘Đây là khổ diệt’, ‘Đây là con đường đưa đến khổ diệt’. Do như lý tác ý như vậy, ba kiết sử được đoạn tận: Thân kiến, nghi hoặc, giới cấm thủ.”
B. Vô Minh Là Gì?
Vô minh không phải là sự ngu dốt về mặt tri thức thế gian. Một người có thể rất thông minh, học thức uyên bác, nhưng vẫn đầy vô minh trong con mắt Phật pháp.
Vô minh là không biết gì về:
Tứ Diệu Đế (Cattāri Ariya-saccāni):
Không biết rõ bản chất của khổ (dukkha)
Không biết rõ nguyên nhân của khổ (samudaya)
Không biết rõ sự diệt khổ (nirodha)
Không biết rõ con đường dẫn đến diệt khổ (magga)
Ngũ Uẩn (Pañca-khandha):
Không thấy rõ tiến trình sinh diệt của sắc, thọ, tưởng, hành, thức
Không thấy rõ ngũ uẩn là vô thường, khổ, vô ngã
Chấp ngũ uẩn là “tôi”, là “của tôi”, là “tự ngã của tôi”
Thập Nhị Nhân Duyên (Paṭicca-samuppāda):
Không hiểu rõ chuỗi nhân duyên sinh tử: vô minh → hành → thức → danh sắc → lục nhập → xúc → thọ → ái → thủ → hữu → sanh → lão tử
Không thấy rõ khi nào nhân duyên này diệt thì quả ấy diệt
Ba Tướng (Ti-lakkhaṇa):
Không thấy rõ mọi pháp hữu vi đều vô thường (anicca)
Không thấy rõ mọi pháp hữu vi đều khổ (dukkha)
Không thấy rõ mọi pháp đều vô ngã (anattā)
C. Các Tầng Lớp của Vô Minh
Vô minh có nhiều tầng lớp, từ thô đến tế:
Vô minh thô tháo:
Không biết về nghiệp, quả báo
Không tin vào luân hồi, nhân quả
Sống hoàn toàn theo bản năng thú tính
Không phân biệt thiện ác
Vô minh trung bình:
Biết về thiện ác nhưng không thực hành
Tin vào nhân quả nhưng vẫn tạo ác nghiệp
Hiểu lý thuyết Phật pháp nhưng không tu tập
Chấp vào “tôi”, “của tôi”
Vô minh vi tế:
Còn chấp vào “người tu”, “pháp tu”
Còn chấp vào thiền định, giải thoát
Còn vi tế ngã chấp, pháp chấp
Còn vi tế vô minh phiền não
Đức Phật dạy: Vô minh tồn tại trong tâm trí phàm phu, cho đến tận quả vị thánh A-na-hàm vẫn còn dính mắc. Chỉ khi đắc quả A-la-hán, vô minh mới hoàn toàn vắng mặt – “minh hiện, vô minh diệt” – ánh sáng trí tuệ chân chánh hiện ra, bóng tối vô minh tiêu tan!
D. Tại Sao Vô Minh Nguy Hiểm Nhất?
Trong một bài kinh, Đức Phật dạy: “Này các Tỷ-kheo, Ta không thấy một pháp nào khác mà do pháp ấy, các lậu hoặc chưa sanh được sanh khởi, các lậu hoặc đã sanh được tăng trưởng mạnh mẽ như vô minh.”
Vô minh nguy hiểm vì:
Thứ nhất: Nó là gốc rễ, là nguyên nhân sinh ra tất cả phiền não khác. Không có vô minh thì không có tham, sân, si. Không có vô minh thì không có ái, thủ, hữu. Không có vô minh thì không có sinh, lão, tử.
Thứ hai: Nó che mờ trí tuệ, khiến chúng ta không thể thấy rõ thực tướng của các pháp. Giống như màn sương dày đặc che khuất tầm nhìn, vô minh làm cho chúng ta không thể nhận ra con đường giải thoát dù nó đang ở ngay trước mắt.
Thứ ba: Nó rất khó nhận ra và đoạn trừ. Trong khi dục lậu, hữu lậu, kiến lậu còn có thể nhận biết được qua biểu hiện bên ngoài, thì vô minh lại ẩn nấp sâu trong tâm thức, thấm nhập vào mọi tư tưởng, hành động.
Thứ tư: Nó tồn tại dai dẳng nhất. Dục lậu được đoạn tận ở quả vị A-na-hàm, nhưng vô minh chỉ hoàn toàn diệt tận khi đắc quả A-la-hán.

🟢

PHẦN III: BẢY PHÁP MÔN ĐOẠN TRỪ LẬU HOẶC
Quý vị thân mến,
Sau khi đã nhận diện rõ bốn dòng nước đen đang chảy tràn trong tâm thức chúng ta, giờ đây chúng ta cần biết làm thế nào để ngăn chặn, làm cạn kiệt và cuối cùng là đoạn tận chúng. Đức Phật, trong Kinh Tất Cả Các Lậu Hoặc, đã từ bi khai thị BẢY PHÁP MÔN để đoạn trừ lậu hoặc.
Đức Phật dạy: “Này các Tỷ-kheo, Ta nói sự diệt tận các lậu hoặc cho người biết, cho người thấy, không phải cho người không biết, cho người không thấy. Này các Tỷ-kheo, người biết như thế nào, người thấy như thế nào lại được diệt tận các lậu hoặc? Do như lý tác ý và do không như lý tác ý.”
Bảy pháp môn này không phải là bảy bước đi tuần tự, mà là bảy công cụ tu tập phải được vận dụng linh hoạt tùy theo từng hoàn cảnh, từng loại lậu hoặc cụ thể.

1. ĐOẠN TRỪ BẰNG TRI KIẾN (Dassanā pahātabbā)
A. Ý Nghĩa của Tri Kiến
Tri kiến là trí tuệ thấy biết chân chánh, là tuệ nhãn (paññā-cakkhu) có khả năng thấy xuyên thấu bản chất thực tướng của các pháp.
Đức Phật dạy: “Này các Tỷ-kheo, đối với Thánh đệ tử có nghe nhiều, đã thấy các bậc Thánh, thuần thục pháp các bậc Thánh, tu tập pháp các bậc Thánh, đã thấy các bậc Chân nhân, thuần thục pháp các bậc Chân nhân, tu tập pháp các bậc Chân nhân, vị ấy như lý biết các pháp nên tác ý, như lý biết các pháp không nên tác ý.”
Tri kiến không phải là hiểu biết trí thức. Nhiều người nghĩ rằng đọc nhiều kinh sách, hiểu nhiều lý thuyết là có tri kiến. Không! Tri kiến là trực tiếp thấy biết qua thiền quán, là trực nhận thực tướng chứ không phải qua suy luận, phân tích.
B. Các Lậu Hoặc Được Đoạn Bằng Tri Kiến
Khi Tri Kiến sáng lên trong tâm hành giả qua thiền quán minh sát, những lậu hoặc sau đây được đoạn trừ:
Ba kiết sử đầu tiên:
Thân kiến (sakkāya-diṭṭhi): Chấp ngũ uẩn là “tôi”, là “của tôi”
Nghi hoặc (vicikicchā): Nghi ngờ về Phật, Pháp, Tăng, về con đường tu tập
Giới cấm thủ (sīlabbata-parāmāsa): Chấp vào các nghi thức, giới luật bề ngoài
Kiến lậu được đoạn trừ triệt để. Người đã đoạn được kiến lậu:
Không còn rơi vào 62 tà kiến
Không còn nghi ngờ về Tứ Diệu Đế
Không còn cho rằng có “tự ngã” thường hằng
Không còn tin vào nghi thức, phép lạ có thể đem lại giải thoát
Đây chính là quả vị Tu-đà-hoàn (Nhập Lưu) – đã bước vào dòng giải thoát, chắc chắn sẽ đạt Niết-bàn trong tối đa bảy đời.
C. Phương Pháp Tu Tập Tri Kiến
Như lý tác ý (yoniso manasikāra): Đức Phật dạy đây là chìa khóa để phát triển tri kiến. Như lý tác ý là suy tư đúng đắn, quán chiếu chân chánh về:
Ngũ uẩn: Quán sát sắc, thọ, tưởng, hành, thức đang sinh diệt từng sát-na, thấy rõ chúng vô thường, khổ, vô ngã
Lục nhập xứ: Quán sát con mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý cùng với sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp đang sinh diệt, không có “người thấy”, “người nghe”, “người biết”
Thập nhị nhân duyên: Quán sát chuỗi nhân duyên đang vận hành: khi có vô minh thì có hành, khi có hành thì có thức… khi vô minh diệt thì hành diệt, khi hành diệt thì thức diệt…
Thiền Minh Sát (Vipassanā):
Quán thân: Thấy rõ thân này chỉ là tập hợp của 32 thành phần bất tịnh
Quán thọ: Thấy rõ các cảm thọ lạc, khổ, xả đang sinh diệt, không ai chủ tể
Quán tâm: Thấy rõ tâm đang biến đổi từng giây từng phút, không có “tôi” trong đó
Quán pháp: Thấy rõ tất cả pháp đều duyên sinh, không có tự tánh
Đức Phật dạy: “Vị ấy như lý tác ý: ‘Đây là khổ’, ‘Đây là khổ tập’, ‘Đây là khổ diệt’, ‘Đây là con đường đưa đến khổ diệt’. Do vị ấy như lý tác ý như vậy, ba kiết sử được đoạn tận.”

2. ĐOẠN TRỪ BẰNG PHÒNG HỘ (Saṃvarā pahātabbā)
A. Ý Nghĩa của Phòng Hộ
Phòng hộ (saṃvara) là kiềm chế, che chắn, bảo vệ các căn không để chúng bị nhiễm ô bởi các đối tượng bên ngoài. Đây là pháp môn phòng ngự, bảo vệ thành trì tâm linh.
Đức Phật dạy: “Này các Tỷ-kheo, Tỷ-kheo thấy sắc với mắt, không nắm giữ tướng chung, không nắm giữ tướng riêng. Những gì làm cho nhãn căn không được chế ngự, khiến tham ưu, các ác pháp khởi lên, Tỷ-kheo chế ngự các nguyên nhân ấy, hộ trì nhãn căn, thành tựu sự hộ trì nhãn căn.”
Trong thời Phật tại thế, có câu chuyện về Đại đức Mahā Tissa:
Một hôm, Đại đức đi khất thực gặp một người phụ nữ đang cãi nhau với chồng, bỏ nhà ra đi. Người phụ nữ này ăn mặc hở hang, trang điểm lòe loẹt. Khi thấy Đại đức, người phụ nữ cười toe toét, muốn quyến rũ. Nhưng Đại đức Mahā Tissa phòng hộ nhãn căn, không nhìn vào nàng, đi thẳng qua.
Người chồng đuổi theo hỏi: “Bạch Đại đức, có thấy một người phụ nữ đi qua không?”
Đại đức trả lời: “Này thiện nam, tôi không biết là đàn ông hay đàn bà, tôi chỉ thấy một đống xương đang đi!”
Đây chính là phòng hộ căn môn tuyệt vời!
B. Phương Pháp Phòng Hộ Lục Căn
Phòng hộ nhãn căn (mắt):
Khi thấy sắc đẹp, không sinh tâm tham, ưa thích
Khi thấy sắc xấu, không sinh tâm sân, chán ghét
Không để mắt rong ruổi nhìn ngắm lung tung
Nhìn xuống trước mặt khoảng hai thước khi đi đường
Phòng hộ nhĩ căn (tai):
Khi nghe âm thanh hay, không sinh tâm đắm say
Khi nghe âm thanh dở, không sinh tâm khó chịu
Không nghe ngóng chuyện phải trái
Không thích nghe lời khen, không ghét nghe lời chê
Phòng hộ tỷ căn (mũi):
Khi ngửi mùi thơm, không sinh tâm ham muốn
Khi ngửi mùi hôi, không sinh tâm ghê tởm
Giữ tâm bình đẳng với mọi mùi hương
Phòng hộ thiệt căn (lưỡi):
Khi nếm vị ngon, không sinh tâm thích thú
Khi nếm vị dở, không sinh tâm chán nản
Ăn uống để tư lương thân mạng, không phải để hưởng thụ
Phòng hộ thân căn (thân):
Khi xúc chúng mềm mại, không sinh tâm dính mắc
Khi xúc chúng thô cứng, không sinh tâm khó chịu
Giữ thân trong sạch, tránh xa tà dâm
Phòng hộ ý căn (ý):
Khi pháp khả ái hiện ra, không sinh tham ái
Khi pháp bất khả ái hiện ra, không sinh sân hận
Giữ tâm như như bất động trước mọi pháp
C. Lợi Ích của Phòng Hộ Căn Môn
Đức Phật dạy: “Do hộ trì các căn như vậy, vị ấy chứng được an lạc không pha tạp ở nội tâm.”
Khi phòng hộ căn môn:
Dục lậu không còn cơ hội phát sinh, vì căn không tiếp xúc với trần theo cách nhiễm ô
Tâm luôn thanh tịnh, an định
Không tạo ác nghiệp qua sáu căn
Dễ dàng tiến bộ trong thiền định
Sống an lạc, tự tại
Tuy nhiên, phòng hộ căn môn không phải là đè nén, không phải là chạy trốn. Đó là sự tỉnh giác, chánh niệm – nhận biết rõ ràng sự tiếp xúc giữa căn và trần mà không để tham ái, sân hận sinh khởi.

3. ĐOẠN TRỪ BẰNG THỌ DỤNG (Paṭisevanā pahātabbā)
A. Ý Nghĩa của Thọ Dụng Như Lý
Thọ dụng (paṭisevana) là sử dụng, thọ nhận, hưởng dùng các vật dụng cần thiết cho đời sống tu hành. Đoạn trừ lậu hoặc bằng thọ dụng có nghĩa là sử dụng mọi thứ với trí tuệ, với sự quán chiếu đúng đắn.
Đức Phật dạy có bốn món thọ dụng (cattāro paccaya) mà người tu cần phải quán chiếu khi sử dụng:
B. Thọ Dụng Y Phục (Cīvara)
Quán chiếu trước khi dùng: “Như lý suy tư, vị Tỷ-kheo thọ dụng y phục, chỉ để phòng ngừa lạnh nóng, phòng ngừa ruồi, muỗi, gió, mặt trời, các loài rắn rết, chỉ để che đậy những chỗ kín.”
Không nên thọ dụng y phục:
Để tự trang điểm, khoe khoang
Để được người khác khen ngợi
Để thể hiện địa vị, đẳng cấp
Với tâm tham đắm, ưa thích
Nên thọ dụng y phục:
Chỉ để che thân, phòng bệnh
Với tâm biết ơn, tri túc
Với tâm xả ly, không dính mắc
Quán y phục là vô thường, sẽ rách nát
Trong thời Phật tại thế, các Tỷ-kheo thường mặc phấn tảo y (paṃsukūla) – là áo vải nhặt từ bãi tha ma, nơi chôn người chết, rồi đem về giặt sạch, nhuộm lại. Đây là cách thọ dụng y phục với tâm xả ly tuyệt vời!
C. Thọ Dụng Vật Thực (Piṇḍapāta)
Quán chiếu trước khi ăn: “Như lý suy tư, vị Tỷ-kheo thọ dụng đồ ăn khất thực, không phải để vui đùa, không phải để say đắm, không phải để trang sức, không phải để trang điểm; chỉ để thân này được sống còn, để thân này được duy trì, để chấm dứt khổ năo, để giúp đỡ Phạm hạnh, với suy nghĩ: ‘Như vậy Ta diệt trừ các cảm thọ cũ và không cho khởi lên các cảm thọ mới, và Ta sẽ không phạm lỗi lầm, sống được an ổn’.”
Năm điều quán trước khi ăn:
Quán về công đức của thức ăn này từ đâu đến
Quán về công hạnh của mình, có xứng đáng thọ nhận không
Quán phòng hộ tâm, không để tham ái sinh khởi
Quán thức ăn như thuốc chữa bệnh
Quán thọ nhận thức ăn chỉ để hành đạo, đạt Niết-bàn
Quán về sự bất tịnh của thức ăn:
Trước khi vào miệng: có thể còn đẹp mắt
Khi nhai: trộn với nước miếng, nhầy nhụa
Khi nuốt: đi xuống thực quản như động vật
Trong dạ dày: lên men, ủ mục, sinh hôi thối
Khi tiêu hóa: biến thành phẩn tiện, nước tiểu bất tịnh
Đức Phật dạy: “Này các Tỷ-kheo, hãy quán thức ăn như quán thịt con mình!”
Có câu chuyện, một gia đình ba người đi qua sa mạc, mang theo lương thực ít ỏi. Giữa đường, lương thực cạn kiệt, họ phải giết đứa con để ăn thịt nó, mới vượt qua được sa mạc. Khi ăn, họ khóc lóc, đấm ngực, đau khổ vô cùng.
Đức Phật nói: “Người tu hành phải quán thức ăn như vậy – như ăn thịt con mình, đau khổ, không ham thích, chỉ để duy trì thân mạng mà thôi!”
D. Thọ Dụng Trú Xứ (Senāsana)
Quán chiếu: “Như lý suy tư, vị Tỷ-kheo thọ dụng giường tọa, chỉ để phòng ngừa lạnh nóng, để phòng ngừa ruồi, muỗi, gió, mặt trời, các loài rắn rết, chỉ để khử trừ các hiểm nguy thời tiết, và để thọ hưởng sự độc cư tịch tĩnh.”
Không nên:
Ở chỗ quá sang trọng, thoải mái làm sinh tâm đắm say
Ở chỗ ồn ào, náo nhiệt làm tâm tán loạn
Ở chỗ có nhiều người qua lại làm mất thời gian tu tập
Nên:
Ở chỗ thanh vắng, thích hợp tu thiền
Ở chỗ đơn sơ, đủ để che mưa nắng
Ở chỗ gần thiện tri thức để được hướng dẫn
Quán trú xứ là vô thường, chỉ là chỗ tạm
E. Thọ Dụng Dược Phẩm (Bhesajja)
Quán chiếu: “Như lý suy tư, vị Tỷ-kheo thọ dụng dược phẩm trị bệnh, chỉ để phòng ngừa các cảm thọ bệnh hoạn đã khởi lên, và để được an ổn tối thượng khỏi bệnh.”
Thái độ đúng:
Dùng thuốc như dùng đồ ăn, chỉ để chữa bệnh
Không tham muốn thuốc quý, thuốc đắt
Biết ơn người cho thuốc
Quán thuốc cũng vô thường, có lúc hết hiệu lực
F. Lợi Ích của Thọ Dụng Như Lý
Khi thọ dụng bốn món với trí tuệ như lý:
Dục lậu, hữu lậu bị giảm thiểu, vì không còn tham đắm vào vật chất
Tâm tri túc, biết đủ, an lạc
Không tạo nghiệp tham lam, trộm cắp
Sống đơn giản, dễ dàng tu tập
Không bị vật chất trói buộc
Đức Phật dạy: “Vị ấy như lý suy tư, thọ dụng các vật dụng cần thiết. Do thọ dụng với sự như lý suy tư như vậy, các lậu hoặc nào có thể sanh khởi do thọ dụng không được như lý suy tư, các lậu hoặc ấy không sanh khởi cho vị ấy.”

4. ĐOẠN TRỪ BẰNG KHAM NHẪN (Adhivāsanā pahātabbā)
A. Ý Nghĩa Sâu Xa của Kham Nhẫn
Kham nhẫn (adhivāsana) không phải là cam chịu một cách thụ động, mà là chấp nhận với trí tuệ, chịu đựng với tâm bình đẳng, vượt qua nghịch cảnh bằng sức mạnh nội tâm.
Đức Phật dạy: “Như lý suy tư, vị Tỷ-kheo kham nhẫn lạnh, nóng, đói, khát; kham nhẫn sự xúc chạm của ruồi, muỗi, gió, mặt trời, các loài rắn rết; kham nhẫn các cách nói khó chịu, khó chấp nhận; kham nhẫn các cảm thọ về thân đã sanh khởi, khổ đau, nhói đau, thô bạo, chói đau, bất khả ý, bất khả ái, đưa đến chết điếng.”
B. Các Loại Kham Nhẫn Cần Tu Tập
1. Kham nhẫn về khí hậu:
Chịu đựng nóng mà không phàn nàn
Chịu đựng lạnh mà không kêu ca
Chịu đựng mưa gió mà tâm bình thản
Trong thời Phật, các Tỷ-kheo thường ngồi thiền ngoài trời, dưới gốc cây, không có mái che. Mùa hè nóng bức, mùa đông lạnh buốt, nhưng họ vẫn kham nhẫn tu tập.
2. Kham nhẫn về đói khát:
Chịu đựng đói mà không sân não
Chịu đựng khát mà không mất chánh niệm
Không để đói khát làm tâm dao động
3. Kham nhẫn về ruồi, muỗi, côn trùng:
Chịu đựng ruồi bu, muỗi đốt mà không sân hận
Không giết hại chúng dù chúng làm phiền
Giữ tâm từ bi ngay cả với các loài động vật nhỏ bé
4. Kham nhẫn về lời nói:
Chịu đựng lời mắng nhiếc không đáp trả
Chịu đựng lời phỉ báng không tức giận
Chịu đựng lời vu khống không biện minh
Đức Phật dạy trong Kinh Kakacūpama (Ví Dụ Cái Cưa): “Này các Tỷ-kheo, ngay cả khi có người cầm cưa hai tay cưa các ngươi từng chi từng thể, nếu khởi tâm sân hận, các ngươi không thực hành lời Ta dạy!”
5. Kham nhẫn về đau khổ thân thể:
Chịu đựng bệnh tật mà không than vãn
Chịu đựng đau đớn mà không mất chánh niệm
Quán đau khổ là vô thường, chỉ là cảm giác
Câu chuyện Đại đức Sāriputta: Khi bị bệnh nặng, đau đớn dữ dội, Ngài vẫn giữ chánh niệm, tỉnh giác, không kêu than. Khi được hỏi: “Bạch Ngài, Ngài có đau không?” Ngài đáp: “Này hiền hữu, thân này có đau, nhưng tâm này không đau!”
C. Tại Sao Phải Kham Nhẫn?
Đức Phật giải thích: “Này các Tỷ-kheo, do không kham nhẫn, các lậu hoặc nào có thể sanh khởi do không kham nhẫn, các lậu hoặc ấy có thể sanh khởi cho vị ấy. Do kham nhẫn, các lậu hoặc ấy không sanh khởi.”
Khi không kham nhẫn:
Sân lậu sinh khởi mạnh mẽ
Tạo ác nghiệp qua thân, khẩu, ý
Tâm bị dao động, không thể định tĩnh
Tu tập bị gián đoạn
Dễ bỏ cuộc giữa chừng
Khi có kham nhẫn:
Tâm bình đẳng, an định
Không tạo ác nghiệp
Tiến bộ vững chắc trong tu tập
Phát triển được ba-la-mật nhẫn nhục
Gần đạt đến Niết-bàn
Đức Phật dạy: *”Kham nhẫn là khổ hạnh tối thượng. Niết-bàn là tối thượng, chư Phật nói. Xuất gia không làm não hại người, sa-môn không làm hại người.”

5. ĐOẠN TRỪ BẰNG TỪ BỎ (Parivajjanā pahātabbā)
Từ bỏ (parivajjana) là tránh xa những gì có thể làm sinh khởi lậu hoặc. Đây là pháp môn phòng bệnh hơn chữa bệnh.
Đức Phật dạy: “Như lý suy tư, vị Tỷ-kheo tránh xa con voi hung dữ, tránh xa con ngựa hung dữ, tránh xa con bò hung dữ, tránh xa con chó hung dữ, tránh xa con rắn, tránh xa gốc cây nguy hiểm, bụi gai, hố sâu, vực thẳm, ao bùn, hố xí. Vị ấy tránh không ngồi chỗ không nên ngồi, không đi chỗ không nên đi, không kết bạn các ác tri thức.”
Điều quan trọng nhất – Tránh xa ác tri thức:
Đức Phật nhấn mạnh: “Người bạn ngu si, người bạn ác, nguy hiểm hơn cả dã thú trong rừng sâu! Dã thú chỉ hại thân, ác hữu hại cả huệ mạng!”
Ác tri thức là:
Người không tin nhân quả, nghiệp báo
Người phá giới, làm điều ác
Người hay nói dối, xảo trá
Người hay kích động tham, sân, si
Người rủ rê làm điều xấu
Người chê bai đạo Phật, thánh nhân
Lợi ích của từ bỏ: Ngăn ngừa lậu hoặc chưa sinh không cho sinh, bảo vệ thân tâm, tiết kiệm năng lượng tu tập, không tạo duyên ác, sống an toàn thanh tịnh.

6. ĐOẠN TRỪ BẰNG TRỪ KHIỂN (Vinodanā pahātabbā)
Trừ khiển (vinodana) là đuổi đi, xua tan những pháp bất thiện đã sinh khởi trong tâm. Đây là pháp môn chủ động tấn công phiền não.
Đức Phật dạy: “Như lý suy tư, vị Tỷ-kheo không chấp nhận dục tầm đã sanh, xả ly, tẩy trừ, tận diệt, đoạn tận nó. Không chấp nhận sân tầm đã sanh, xả ly, tẩy trừ, tận diệt, đoạn tận nó. Không chấp nhận hại tầm đã sanh, xả ly, tẩy trừ, tận diệt, đoạn tận nó.”
Ba loại tầm cần trừ khiển:
1. Dục tầm (Kāma-vitakka): Tư tưởng về dục lạc ngũ trần
Phương pháp: Quán bất tịnh, quán vô thường, chuyển tâm sang đối tượng thiện
2. Sân tầm (Vyāpāda-vitakka): Tư tưởng về sân hận, oán giận
Phương pháp: Tu từ bi, quán nghiệp quả, quán vô ngã, nhớ ân đức người ấy
3. Hại tầm (Vihiṃsā-vitakka): Tư tưởng muốn làm hại
Phương pháp: Tu từ tâm với tất cả chúng sinh, quán luân hồi, quán nghiệp báo
Năm phương pháp trừ khiển tầm (từ Kinh Vitakkasaṇṭhāna):
Đổi tướng: Chuyển sang tác ý tướng đối trị
Quán sợ hãi: Quán về nguy hiểm, tội lỗi của tầm bất thiện
Bất tác ý: Không chú ý, lờ nó đi
Quán chỉ hành: Quán nguyên nhân sinh khởi, loại bỏ nguyên nhân
Ép buộc tâm: Dùng sức mạnh ý chí trấn áp (chỉ dùng khi khẩn cấp)
Lợi ích: Dục lậu, sân lậu giảm dần, tâm trong sáng thanh tịnh, không tạo ác nghiệp, dễ tiến vào thiền định.

7. ĐOẠN TRỪ BẰNG TU TẬP (Bhāvanā pahātabbā)
Tu tập (bhāvanā) là làm cho tăng trưởng các thiện pháp. Đây là pháp môn tích cực nhất, toàn diện nhất để đoạn trừ mọi lậu hoặc.
Đức Phật dạy: “Như lý suy tư, vị Tỷ-kheo tu tập Niệm giác chi, tu tập Trạch pháp giác chi, tu tập Tinh tấn giác chi, tu tập Hỷ giác chi, tu tập Khinh an giác chi, tu tập Định giác chi, tu tập Xả giác chi, y cứ viễn ly, y cứ ly tham, y cứ diệt tận, hướng đến từ bỏ.”
Thất Giác Chi – Bảy Yếu Tố Giác Ngộ:
1. Niệm giác chi (Sati): Chánh niệm, tỉnh giác trong mọi lúc. Khi đi biết đi, khi đứng biết đứng, khi ngồi biết ngồi, khi nằm biết nằm.
2. Trạch pháp giác chi (Dhamma-vicaya): Trí tuệ phân biệt thiện bất thiện, quán sát các pháp sinh diệt, thấy rõ vô thường, khổ, vô ngã.
3. Tinh tấn giác chi (Viriya): Sức mạnh tinh thần, nỗ lực không ngừng. Tứ Chánh Cần: chưa sinh bất thiện lệnh không sinh, đã sinh bất thiện lệnh đoạn trừ, chưa sinh thiện pháp lệnh phát sinh, đã sinh thiện pháp lệnh tăng trưởng.
4. Hỷ giác chi (Pīti): Niềm vui phát sinh từ thiện pháp, từ tu tập. Có năm cấp độ: tiểu hỷ, sát-na hỷ, kế tục hỷ, thăng hỷ, biến mãn hỷ.
5. Khinh an giác chi (Passaddhi): Sự khinh an, nhẹ nhàng của thân và tâm. Thân không còn căng cứng, tâm không còn lo âu.
6. Định giác chi (Samādhi): Tâm nhất cảnh, an định trên một đối tượng. Bốn thiền sắc giới và bốn thiền vô sắc giới.
7. Xả giác chi (Upekkhā): Tâm xả, bình đẳng, không dao động trước thuận nghịch, lợi hại, khen chê, tám pháp thế gian.
Sự cân bằng: Khi tâm hôn trầm cần tăng cường Trạch pháp, Tinh tấn, Hỷ. Khi tâm trạo cử cần tăng cường Khinh an, Định, Xả. Niệm giác chi cần thiết mọi lúc.
Kết quả: Khi tu tập Thất Giác Chi đầy đủ, tất cả lậu hoặc đều được đoạn trừ, đạt Chánh Đẳng Giác, chứng đắc quả vị A-la-hán, giải thoát khỏi sinh, già, bệnh, chết, an trú trong Niết-bàn.

🔴

PHẦN IV: KẾT LUẬN – CON ĐƯỜNG VỀ NIẾT-BÀN
Kính thưa quý vị,
Chúng ta đã cùng nhau đi qua hành trình sâu sắc về BỐN LẬU HOẶC – bốn dòng nước đen đang chảy tràn, trói buộc chúng ta trong vòng luân hồi:
DỤC LẬU – Tham ái ngũ trần, dính mắc vật chất
HỮU LẬU – Muốn tồn tại mãi, chấp vào thiền định
KIẾN LẬU – Tà kiến, quan điểm sai lầm
VÔ MINH LẬU – Gốc rễ của mọi khổ đau, che mờ trí tuệ
Và chúng ta đã được Đức Phật từ bi chỉ dạy BẢY PHÁP MÔN để đoạn trừ chúng:
Tri Kiến – Thấy rõ thực tướng qua thiền quán
Phòng Hộ – Hộ trì lục căn
Thọ Dụng – Quán chiếu khi dùng vật dụng
Kham Nhẫn – Chịu đựng với trí tuệ
Từ Bỏ – Tránh xa nguy hiểm
Trừ Khiển – Đuổi đi tầm bất thiện
Tu Tập – Phát triển Thất Giác Chi
Lời Khuyên Cuối Cùng
Đức Phật dạy trong lời cuối của Kinh Sabbāsava:
“Này các Tỷ-kheo, đối với vị Tỷ-kheo như vậy, có tri kiến như vậy, tâm giải thoát khỏi dục lậu, tâm giải thoát khỏi hữu lậu, tâm giải thoát khỏi vô minh lậu. Khi đã giải thoát, trí khởi lên: ‘Ta đã giải thoát’. Vị ấy biết: ‘Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, những việc nên làm đã làm, không còn trở lại trạng thái này nữa’.”
Hãy bắt đầu ngay hôm nay! Đừng để bài khảo luận này chỉ là kiến thức. Hãy chọn MỘT pháp môn và thực hành. Nếu hay phóng dật → Phòng Hộ. Nếu tham vật chất → Thọ Dụng. Nếu hay nóng giận → Kham Nhẫn. Nếu giao ác bạn → Từ Bỏ. Nếu hay suy nghĩ bất thiện → Trừ Khiển. Nếu muốn hiểu sâu → Tu Tri Kiến. Nếu muốn toàn diện → Tu Tập Thất Giác Chi.
Kiên trì như nước chảy xuyên đá! Đức Phật dạy: “Như giọt nước nhỏ giọt mãi vào tảng đá, lâu ngày cũng xuyên thủng. Tu tập cũng vậy, dù nhỏ nhưng hàng ngày kiên trì, sẽ đạt đến giải thoát.”

Nguyện tất cả chúng sinh:
Xa lìa bốn lậu hoặc: Dục, Hữu, Kiến, Vô Minh
Thành tựu bảy giác chi: Niệm, Trạch pháp, Tinh tấn, Hỷ, Khinh an, Định, Xả
Chứng đắc Niết-bàn: Tịch tĩnh, an lạc, giải thoát vĩnh viễn

Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa
Sādhu! Sādhu! Sādhu!

HẾT

Mọi công đức từ việc viết và đọc bài này, xin hồi hướng đến tất cả chúng sinh.

– KHẢI TUỆ QUANG –

You may also like

Comment